Bpc - brothers peach capital nơi vẽ lại bản đồ broker

, , , , , , , , ,

KÍNH GỬI QUÝ ANH CHỊ KẾ HOẠCH GIAO DỊCH NGÀY 09/01/2026
#Taichinh #Kinhte #Chungkhoan #Mbs #Bpc #Nhandinhhthitruong #HieuT3

KÍNH GỬI QUÝ ANH CHỊ KẾ HOẠCH GIAO DỊCH NGÀY 13/01/2026
#Taichinh #Kinhte #Chungkhoan #Mbs #Bpc #Chungkhoanhomnay #Nhandinhthitruong

KÍNH GỬI QUÝ ANH CHỊ KẾ HOẠCH GIAO DỊCH NGÀY 14/01/2026
#Taichinh #Chungkhoan #Mbs #Bpc #HieuT3 #Chungkhoanhomnay #Nhandinhhthitruong

KÍNH GỬI QUÝ ANH CHỊ KẾ HOẠCH GIAO DỊCH NGÀY 15/01/2025
#Taichinh #Chungkhoan #Mbs #Bpc #Chungkhoanhomnay

KÍNH GỬI QUÝ ANH CHỊ KẾ HOẠCH GIAO DỊCH NGÀY 16/01/2026
#Taichinh #Kinhte #Chungkhoan #Mbs #Bpc #Chungkhoanhomnay

KÍNH GỬI QUÝ ANH CHỊ KẾ HOẠCH GIAO DỊCH NGÀY 23/01/2026
#Taichinh #Chungkhoan #Mbs #Bpc #Chungkhoanhomnay

PHẦN 1
Lạm Phát (Inflation) Là Gì? Hiểu Rõ Từ A Đến Z

Lạm Phát (Inflation) Là Gì?

  • Lạm phát (inflation) là sự mất giá dần dần của sức mua (purchasing power) của tiền tệ (currency), thể hiện qua sự gia tăng chung của giá cả hàng hóa và dịch vụ (goods and services) theo thời gian. Nói một cách đơn giản, lạm phát là khi “tiền mất giá” và bạn phải trả nhiều tiền hơn để mua cùng một món đồ so với trước đây.

  • Tỷ lệ lạm phát (inflation rate) được tính bằng mức tăng giá trung bình của một giỏ hàng hóa và dịch vụ (basket of selected goods and services) được chọn lọc trong vòng một năm. Lạm phát cao (high inflation) có nghĩa là giá cả đang tăng nhanh chóng, trong khi lạm phát thấp (low inflation) có nghĩa là giá cả đang tăng chậm hơn.

  • Lạm phát trái ngược với giảm phát (deflation), xảy ra khi giá cả giảm xuống và sức mua tăng lên.

Những Điều Cốt Lõi Cần Nắm Vững:

  • Lạm phát đo lường tốc độ tăng giá của hàng hóa và dịch vụ.

Có ba loại lạm phát chính: Lạm phát do cầu kéo (demand-pull inflation), lạm phát do chi phí đẩy (cost-push inflation) và lạm phát tích hợp (built-in inflation).

  • Các chỉ số lạm phát được sử dụng phổ biến nhất là Chỉ số giá tiêu dùng (Consumer Price Index - CPI) và Chỉ số giá sản xuất (Producer Price Index - PPI) (trước đây gọi là Wholesale Price Index - WPI).

  • Lạm phát có thể được xem là tích cực hoặc tiêu cực (positive or negative) tùy thuộc vào quan điểm cá nhân và tốc độ thay đổi.

Những người sở hữu tài sản hữu hình (tangible assets) có thể thích một chút lạm phát vì nó làm tăng giá trị tài sản của họ.

Hiểu Rõ Hơn Về Lạm Phát:

  • Sự gia tăng trong cung tiền (money supply) là gốc rễ của lạm phát, mặc dù điều này có thể diễn ra thông qua các cơ chế khác nhau trong nền kinh tế. Cung tiền của một quốc gia có thể được tăng lên bởi các cơ quan tiền tệ (monetary authorities) bằng cách:

  • In và phát thêm tiền cho người dân (printing and giving away more money to citizens).

  • Phá giá tiền tệ (legally devaluing the legal tender currency).

  • Cho vay tiền mới (loaning new money) thông qua hệ thống ngân hàng (banking system) bằng cách mua trái phiếu chính phủ (government bonds) từ các ngân hàng trên thị trường thứ cấp (secondary market).

  • Các nguyên nhân khác của lạm phát bao gồm tắc nghẽn nguồn cung (supply bottlenecks) và thiếu hụt (shortages) các hàng hóa chủ chốt, có thể đẩy giá lên cao.

Khi lạm phát xảy ra, tiền mất đi sức mua. Điều này có thể xảy ra trên bất kỳ lĩnh vực nào hoặc trên toàn bộ nền kinh tế. Kỳ vọng về lạm phát (expectation of inflation) cũng có thể thúc đẩy sự mất giá của tiền tệ. Người lao động (workers) có thể yêu cầu mức lương (wages) cao hơn và các doanh nghiệp (businesses) có thể tính giá cao hơn, dự đoán lạm phát sẽ tiếp tục. Điều này, đến lượt nó, củng cố các yếu tố đẩy giá lên.

Các Loại Lạm Phát:

Lạm phát có thể được phân loại thành ba loại: lạm phát do cầu kéo, lạm phát do chi phí đẩy và lạm phát tích hợp.

  • Lạm Phát Do Cầu Kéo (Demand-Pull Inflation): Xảy ra khi sự gia tăng trong cung tiền và tín dụng (credit) kích thích tổng cầu (overall demand) đối với hàng hóa và dịch vụ tăng nhanh hơn so với năng lực sản xuất (production capacity) của nền kinh tế. Điều này làm tăng nhu cầu và dẫn đến tăng giá. Khi mọi người có nhiều tiền hơn, nó dẫn đến tâm lý tiêu dùng tích cực (positive consumer sentiment). Điều này, đến lượt nó, dẫn đến chi tiêu (spending) cao hơn, kéo giá lên cao. Nó tạo ra một khoảng cách cung-cầu (demand-supply gap) với nhu cầu cao hơn và nguồn cung kém linh hoạt (less flexible supply), dẫn đến giá cao hơn.

  • Lạm Phát Do Chi Phí Đẩy (Cost-Push Inflation): Là kết quả của việc tăng giá (increase in prices) thông qua các yếu tố đầu vào của quy trình sản xuất (production process inputs). Khi việc bổ sung vào cung tiền và tín dụng được chuyển vào một thị trường hàng hóa (commodity market) hoặc thị trường tài sản (asset market) khác, chi phí cho tất cả các loại hàng hóa trung gian (intermediate goods) sẽ tăng lên. Điều này đặc biệt rõ ràng khi có một cú sốc kinh tế tiêu cực (negative economic shock) đối với nguồn cung của các hàng hóa chủ chốt. Những diễn biến này dẫn đến chi phí cao hơn cho sản phẩm hoặc dịch vụ hoàn chỉnh (finished product or service) và đẩy giá tiêu dùng lên cao.

  • Lạm Phát Tích Hợp (Built-In Inflation): Liên quan đến kỳ vọng thích ứng (adaptive expectations), hay ý tưởng rằng mọi người mong đợi tỷ lệ lạm phát hiện tại (current inflation rates) sẽ tiếp tục trong tương lai. Khi giá hàng hóa và dịch vụ tăng lên, mọi người có thể kỳ vọng giá sẽ tiếp tục tăng trong tương lai với tốc độ tương tự. Do đó, người lao động có thể yêu cầu chi phí hoặc tiền lương cao hơn để duy trì mức sống (standard of living). Tiền lương tăng của họ dẫn đến chi phí hàng hóa và dịch vụ cao hơn và vòng xoáy tiền lương-giá (wage-price spiral) này tiếp tục khi một yếu tố gây ra yếu tố kia và ngược lại.

Lạm Phát Tác Động Đến Giá Cả Như Thế Nào?

  • Mặc dù dễ dàng đo lường sự thay đổi giá cả của các sản phẩm riêng lẻ theo thời gian, nhưng nhu cầu của con người không chỉ giới hạn ở một hoặc hai sản phẩm. Mỗi cá nhân cần một tập hợp lớn và đa dạng (diversified set) các sản phẩm cũng như một loạt các dịch vụ (services) để sống một cuộc sống thoải mái (comfortable life). Chúng bao gồm các hàng hóa (commodities) như ngũ cốc (food grains), kim loại (metal), nhiên liệu (fuel), các tiện ích (utilities) như điện (electricity) và vận tải (transportation), và các dịch vụ như chăm sóc sức khỏe (healthcare), giải trí (entertainment) và lao động (labor).

  • Lạm phát nhằm mục đích đo lường tác động tổng thể của sự thay đổi giá cả đối với một tập hợp đa dạng các sản phẩm và dịch vụ. Nó cho phép một giá trị duy nhất (single value) thể hiện mức tăng giá (price level) của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Giá cả tăng lên, có nghĩa là một đơn vị tiền tệ mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn. Sự mất mát sức mua (loss of purchasing power) này ảnh hưởng đến chi phí sinh hoạt (cost of living) cho công chúng nói chung, cuối cùng dẫn đến sự giảm tốc trong tăng trưởng kinh tế (deceleration in economic growth). Quan điểm chung của các nhà kinh tế (economists) là lạm phát bền vững (sustained inflation) xảy ra khi tăng trưởng cung tiền của một quốc gia vượt xa tăng trưởng kinh tế.

  • Để chống lại điều này, cơ quan tiền tệ (monetary authority) (trong hầu hết các trường hợp là ngân hàng trung ương) thực hiện các bước cần thiết để quản lý cung tiền và tín dụng để giữ lạm phát trong giới hạn cho phép và giữ cho nền kinh tế vận hành trôi chảy.

  • Về lý thuyết, thuyết tiền tệ (monetarism) là một lý thuyết phổ biến giải thích mối quan hệ giữa lạm phát và cung tiền của một nền kinh tế. Ví dụ, sau cuộc chinh phục của Tây Ban Nha đối với các đế chế Aztec và Inca, một lượng lớn vàng và bạc đã chảy vào các nền kinh tế Tây Ban Nha và châu Âu khác. Vì cung tiền tăng nhanh chóng, giá trị của tiền giảm, góp phần vào việc giá cả tăng nhanh.

  • Lạm phát được đo lường theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào loại hàng hóa và dịch vụ. Nó ngược lại với giảm phát, cho thấy sự suy giảm chung về giá cả khi tỷ lệ lạm phát giảm xuống dưới 0%. Hãy nhớ rằng giảm phát không nên nhầm lẫn với giảm phát (disinflation), là một thuật ngữ liên quan đề cập đến việc giảm tốc trong tỷ lệ lạm phát (dương).

Làm Thế Nào Để Bảo Vệ Tài Chính Của Bạn Trong Thời Kỳ Lạm Phát?

  • Có một loạt các biện pháp (measures) mà cá nhân có thể thực hiện để bảo vệ tài chính của họ chống lại lạm phát. Ví dụ, một người có thể chọn đầu tư (invest) vào các loại tài sản (asset classes) hoạt động tốt hơn thị trường trong thời kỳ lạm phát. Điều này có thể bao gồm các hàng hóa (commodities) như ngũ cốc, thịt bò, dầu, điện và khí đốt tự nhiên.

  • Giá hàng hóa thường đi trước giá sản phẩm một bước và việc tăng giá hàng hóa thường được coi là một chỉ báo (indicator) về lạm phát sắp tới. Các hàng hóa, cũng có thể biến động (volatile), dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai (natural disasters), địa chính trị (geopolitics) hoặc xung đột (conflict).

  • Thu nhập từ bất động sản (real estate income) cũng có thể giúp chống lại lạm phát, vì chủ nhà (landlords) có thể tăng tiền thuê nhà (rent) để theo kịp sự gia tăng giá cả nói chung.

  • Chính phủ Hoa Kỳ cũng cung cấp Chứng khoán Bảo vệ Lạm phát Kho bạc (Treasury Inflation-Protected Securities - TIPS), một loại chứng khoán (security) được điều chỉnh theo lạm phát để bảo vệ chống lại sự suy giảm sức mua.

Các Loại Chỉ Số Giá:

  • Tùy thuộc vào tập hợp hàng hóa và dịch vụ được sử dụng, nhiều loại giỏ hàng hóa được tính toán và theo dõi như các chỉ số giá (price indexes). Các chỉ số giá được sử dụng phổ biến nhất là Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và Chỉ số giá sản xuất (PPI).

  • Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (Consumer Price Index - CPI): CPI là một thước đo (measure) kiểm tra mức trung bình có trọng số (weighted average) của giá cả của một giỏ hàng hóa và dịch vụ là nhu cầu tiêu dùng chính. Chúng bao gồm vận tải, thực phẩm và chăm sóc y tế. CPI được tính bằng cách lấy sự thay đổi giá đối với từng mặt hàng trong giỏ hàng hóa định trước và tính trung bình chúng dựa trên trọng số tương đối của chúng trong toàn bộ giỏ hàng. Giá đang được xem xét là giá bán lẻ (retail prices) của từng mặt hàng, có sẵn để mua bởi các công dân cá nhân. CPI có thể ảnh hưởng đến giá trị của một loại tiền tệ so với các loại tiền tệ của các quốc gia khác. Những thay đổi trong CPI được sử dụng để đánh giá sự thay đổi giá cả liên quan đến chi phí sinh hoạt (cost of living), làm cho nó trở thành một trong những thống kê (statistics) được sử dụng thường xuyên nhất để xác định các giai đoạn lạm phát hoặc giảm phát.

  • Chỉ Số Giá Sản Xuất (Producer Price Index - PPI): PPI là một họ các chỉ số đo lường sự thay đổi trung bình về giá bán (selling prices) mà các nhà sản xuất trong nước (domestic producers) nhận được đối với hàng hóa và dịch vụ trung gian (intermediate goods and services) theo thời gian. PPI đo lường sự thay đổi giá cả từ quan điểm của người bán và khác với CPI, đo lường sự thay đổi giá cả từ quan điểm của người mua. Trong tất cả các biến thể, sự gia tăng giá của một thành phần (ví dụ: dầu) có thể bù đắp cho sự giảm giá của một thành phần khác (ví dụ: lúa mì) đến một mức độ nhất định. Nhìn chung, mỗi chỉ số đại diện cho sự thay đổi giá trung bình có trọng số cho các thành phần đã cho có thể áp dụng ở cấp độ nền kinh tế tổng thể, lĩnh vực hoặc hàng hóa.

KÍNH GỬI QUÝ ANH CHỊ KẾ HOẠCH GI


AO DỊCH NGÀY 27/01/2026
#Taichinh #Chungkhoan #Mbs #Bpc #Chungkhoanhomnay

KÍNH GỬI QUÝ ANH CHỊ KẾ HOẠCH GI


AO DỊCH NGÀY 29/01/2026
#Taicchinh #Chungkhoan #Mbs #Bpc #Chungkhoanhomnay


KÍNH GỬI QUÝ ANH CHỊ KẾ HOẠCH GIAO DỊCH NGÀY 30/01/2026
#Taichinh #Chungkhoan #Mbs #Bpc #Chungkhoanhomnay

KÍNH GỬI QUÝ ANH CHỊ KẾ HOẠCH GIAO DỊCH NGÀY 04/02/2026
#Taichinh #Chungkhoan #Mbs #Bpc #Chungkhoanhomnay

KÍNH GỬI QUÝ ANH CHỊ KẾ HOẠCH GIAO DỊCH NGÀY 05/02/2026 #Taichinh #Chungkhoan #Mbs #Bpc #Chungkhoanhomnay


KÍNH GỬI QUÝ ANH CHỊ KẾ HOẠCH GIAO DỊCH NGÀY 06/02/2026
#Taichinh #Chungkhoan #Mbs #Bpc #Chungkhoanhomnay #Nhandinhthitruong

KÍNH GỬI QUÝ ANH CHỊ KẾ HOẠCH GIAO DỊCH NGÀY 10/02/2026
#Taichinh #Chungkhoan #Mbs #Bpc #Chungkhoanhomnay #Nhandinhthitruong

KÍNH GỬI QUÝ ANH CHỊ KẾ HOẠCH GIAO DỊCH NGÀY 11/02/2026
#Taichinh #Chungkhoan #Mbs #Bpc #Chungkhoanhomnay #Nhandinhhtitruong

KÍNH GỬI QUÝ ANH CHỊ KẾ HOẠCH GIAO DỊCH NGÀY 12/02/2026
#Taichinh #Chungkhoan #Mbs #Bpc #Chungkhoanhomnay #Nhandinhhtitruong

KÍNH GỬI QUÝ ANH CHỊ KẾ HOẠCH GIAO DỊCH NGÀY 13/02/2026
#Taichinh #Chungkhoan #Mbs #Bpc #Chungkhoanhomnay #Nhandinhthitruong #HieuT3

PHR : Ban lãnh đạo đã tổ chức họp analyst meeting vào thứ Hai - Lợi nhuận ròng quý 2/2026 được định hướng tối thiểu gấp 10 lần cùng kỳ, đạt khoảng 1.000 tỷ đồng, nhờ ghi nhận tiền đền bù đất từ VSIP 3. - Tổng giá trị đền bù đất khoảng 4.400 tỷ đồng dự kiến được ghi nhận từ quý 2/2026 đến hết năm tài chính 2027 (bao gồm VSIP 3 và THACO). - Cần theo dõi chính sách cổ tức — công ty sẽ nhận lượng tiền mặt lớn trong khoảng 6 quý tới nhưng chưa có nhu cầu tái đầu tư rõ ràng, do đó khả năng chi trả cổ tức cao là khá lớn. - Câu chuyện dòng tiền từ đền bù đất kết hợp với triển vọng cổ tức hấp dẫn là điểm đáng chú ý đối với các danh mục ưu tiên thu nhập (income-oriented portfolios).

Nhiều người bàn tán về vấn đề VinFast bán mảng sản xuất cho bên thứ 3 với giá 530 triệu USD vậy giờ chúng ta thực sự làm rõ. Thứ nhất ở BCTC quý I/2025 lỗ lũy kế của VFS đã lên mức 14,5 tỷ USD, nợ đã vượt mức 7,2 tỷ USD (Nghĩa là hơn 180 tỷ VNĐ). Âm vốn chủ hơn 3,5 tỷ. Điều này chủ yếu đến từ các chi phí đầu tư tài sản cố định, khấu hao tài sản,… là một cuộc chơi dài hạn. Số liệu cũng cho thấy VFS càng bán xe được nhiều lỗ ròng càng lớn. Cho nên nếu không có cách nào giảm được khoản đốt tiền khổng lồ này ra khỏi BCTC thì sẽ không thể nào tìm được điểm hòa vốn. Vì vậy, việc cấu trúc này đơn giản là tách riêng mảng ngốn chi phí, đầu tư nặng nhất thành 1 pháp nhân rồi thoái vốn đưa nó trở thành bên thứ 3. Không phải là công ty con của VFS nữa. Đồng thời đẩy khoản nợ lớn sang con pháp nhân mới này (hay còn gọi là VFTP). Điều này sẽ cho ta nhìn thấy bức tranh tài chính của VFS sáng cửa hơn nhiều vì phần sản xuất không được hợp nhất vào BCTC nữa. Tuy nhiên đằng sau đó, một chủ thể có tên Tương Lai là bên mua lại VFTP sẽ chịu trách nhiệm cùng 2 cổ đông khác trong đó có cả Phạm Nhật Vượng. Nhóm cổ đông này sau khi mua lại sẽ chịu trách nhiệm cực lớn cho phần sản xuất ra 1 con xe điện tại Việt Nam. Đây là phần vô cùng quan trọng và cần rất nhiều nguồn lực. Nhưng ít nhất thì VFS có thể sắp có cửa báo thoát lỗ.

VinMetal – công ty thép thuộc hệ sinh thái Vingroup – vừa ký biên bản ghi nhớ hợp tác chiến lược với Primetals Technologies, một trong những tập đoàn công nghệ luyện kim hàng đầu thế giới, để phát triển tổ hợp sản xuất thép tích hợp quy mô lớn tại Hà Tĩnh. Dự án sẽ bao gồm cả thép dài và thép dẹt, ứng dụng công nghệ luyện kim tiên tiến, xanh và số hóa theo tiêu chuẩn quốc tế. Việc hợp tác với Primetals giúp VinMetal giảm rủi ro kỹ thuật, chuẩn hóa công nghệ – tài chính và rút ngắn tiến độ triển khai dự án. Đây được xem là bước đi chiến lược của tỷ phú Phạm Nhật Vượng nhằm mở rộng chuỗi công nghiệp nặng và tăng khả năng tự chủ vật liệu cho hệ sinh thái công nghiệp, đặc biệt là cho xe điện VinFast. Trước đó, VinMetal được thành lập với vốn điều lệ ban đầu 10.000 tỷ đồng và sau đó tăng lên 15.000 tỷ đồng để triển khai dự án thép tại Vũng Áng – Hà Tĩnh. HSC cho rằng đây là bước đi cụ thể đầu tiên hướng tới việc triển khai dự án thép của VinMetal. Nếu dự án có thể hoàn thành và đi vào hoạt động vào năm 2027 như công bố, điều này có thể làm gia tăng áp lực cạnh tranh đối với HPG trong trung và dài hạn. Tuy nhiên, theo quan điểm của HSC, tiến độ đề xuất hiện khá tham vọng và khó thực hiện. Đáng chú ý, dù HPG có nhiều kinh nghiệm trong ngành thép, dự án Dung Quất 1 cũng mất khoảng hai năm để hoàn thành, trong khi Dung Quất 2 cần khoảng ba năm. Trong khi đó, VIC hiện chưa có kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất thép. Vì vậy, HSC cho rằng mục tiêu vận hành vào năm 2027 vẫn là một thách thức lớn. Doanh nghiệp sản xuất thép của tỷ phú Phạm Nhật Vượng bắt tay với Tập đoàn luyện kim hàng đầu thế giới