ELCOM (ELC) cưỡi cả hai sóng công nghệ và đầu tư công giao thông thông minh

Top 3 ASEAN mảng khu vực công là không hề dễ :+1:

1 Likes

Chuyển đổi số công mà làm được thế này là rất đáng ghi nhận

3 Likes

Công nghệ Việt giờ không chỉ nói miệng, đã có giải khu vực

3 Likes

Quan trọng là ứng dụng thực tế, không phải demo cho đẹp

2 Likes

Khu vực công mà số hoá được thì hiệu quả lan toả rất lớn

3 Likes

ASEAN ghi nhận → không còn là câu chuyện nội bộ nữa

3 Likes

Mấy dự án công nghệ Việt đang đi đúng hướng rồi

1 Likes

Làm được trong khu vực công là qua được bài test khó nhất

3 Likes

Hy vọng sắp tới người dân cảm nhận rõ hơn từ mấy nền tảng này

5 Likes

Giải thưởng là một chuyện, duy trì và mở rộng mới là chuyện dài hơi

2 Likes

Việt Nam lên top, giờ là lúc hỏi: ai hưởng lợi nhiều nhất?

1 Likes

Công nghệ phục vụ quản lý mà hiệu quả thì xã hội hưởng lợi

3 Likes

𝐄𝐋𝐂 𝐭𝐚̆𝐧𝐠 𝐭𝐫𝐚̂̀𝐧, 𝐥𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐜𝐨́ đ𝐚́𝐧𝐠 đ𝐞̂̉ đ𝐚̣̆𝐭 𝐜𝐮̛𝐨̛̣𝐜 𝐜𝐡𝐨 𝐭𝐫𝐮𝐧𝐠 – 𝐝𝐚̀𝐢 𝐡𝐚̣𝐧? Trong bối cảnh đầu tư công cho hạ tầng số – giao thông thông minh – camera AI bước vào chu kỳ tăng tốc 2026–2030, cái tên ELC (Elcom) đang dần xuất hiện ngày càng nhiều trong các dự án trọng điểm quốc gia. :point_right:t2: 𝐔̛𝐮 𝐭𝐡𝐞̂́ 𝐧𝐨̂̉𝐢 𝐛𝐚̣̂𝐭 •Sản phẩm lõi là ITS & Camera AI, chiếm ~65% doanh thu nhưng đóng góp trên 50% lợi nhuận gộp. •Năng lực triển khai end-to-end: từ phần cứng, phần mềm AI, tích hợp dữ liệu đến kết nối hệ thống điều hành quốc gia → rào cản gia nhập ngành cao. •Đòn bẩy tài chính thấp, ROE cải thiện rõ rệt (từ 1–3% lên ~9–10%). :point_right:t2: 𝐃𝐮̛̣ 𝐚́𝐧 & 𝐯𝐢̣ 𝐭𝐡𝐞̂́ •Trúng 129/221 gói thầu đã tham gia, tổng giá trị trúng thầu hơn 10.200 tỷ đồng. •Các dự án nổi bật: ITS cao tốc Bắc – Nam, camera AI đô thị cho Hà Nội, giải pháp an ninh – viễn thám cho Bộ Quốc phòng. •Trúng 4/5 gói thầu trong dự án cao tốc Bắc-Nam giai đoạn 1, giá trị các dự án gần đây trên 300 tỷ đồng. :point_right:t2: 𝐓𝐢𝐞̂̀𝐦 𝐧𝐚̆𝐧𝐠 𝐥𝐨̛́𝐧 • Chính phủ đẩy mạnh Nghị quyết 10/2020 và nghị quyết 151/2024 về triển khai lắp đặt hàng loạt camera AI • Từ nay đến 2030, Việt Nam có 86 tuyến cao tốc áp dụng ITS, doanh thu bình quân 300–350 tỷ/dự án. •Hà Nội đặt mục tiêu lắp hơn 40.000 camera AI, cùng với việc thay thế hệ thống camera cũ theo các quy định mới từ 2026. •Thị trường camera CCTV Việt Nam tăng trưởng ~19%/năm, mở ra dư địa lớn cho các doanh nghiệp đi đầu như ELC, với định hướng tăng trưởng ~20%/năm.

3 Likes

Cập nhật ELC – giai đoạn thu hoạch của hạ tầng số trong chu kỳ đầu tư công (2026) Trong chu kỳ đầu tư công, thị trường thường tập trung vào các doanh nghiệp xây lắp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy giá trị chỉ được ghi nhận khi công trình được nghiệm thu và đưa vào khai thác, và điều kiện bắt buộc cho giai đoạn này chính là hạ tầng công nghệ và giao thông thông minh. Chính phủ đang đẩy mạnh rất rõ hướng đi này. Theo Quyết định 1777/QĐ-TTg, sân bay Long Thành chỉ được phép khai thác khi hoàn thiện đầy đủ hệ thống CNTT, điều hành và an ninh theo chuẩn ICAO. Tương tự, Quyết định 877/QĐ-TTg xác định giai đoạn 2025–2030, toàn bộ cao tốc và các đô thị lớn phải triển khai hệ thống giao thông thông minh (ITS, ETC, trung tâm điều hành). => Điều này cho thấy công nghệ không còn là phần cộng thêm, mà là điều kiện bắt buộc để hạ tầng được vận hành. Trong bối cảnh đó, ELC là một trong số rất ít doanh nghiệp nội địa trực tiếp triển khai các hạng mục “bắt buộc phải có” này. Năng lực của ELC thể hiện rõ qua các dự án cụ thể: gói công nghệ sân bay Long Thành (Gói 5.11 ~400 tỷ), hệ thống ITS trên nhiều tuyến cao tốc Bắc – Nam, cùng các dự án giao thông thông minh và camera tại Thanh Hóa, Bắc Ninh, Phú Thọ, Yên Bái… Trọng tâm của ELC nằm ở mảng Giao thông thông minh (ITS) – hiện đóng góp khoảng 60% doanh thu, với biên lợi nhuận gộp 25–30% nhờ tỷ trọng lớn từ phần mềm, tích hợp hệ thống và dịch vụ vận hành. Khác với các doanh nghiệp chỉ cung cấp thiết bị hoặc làm xây lắp thuần, ELC nằm ở phần lõi của hệ thống: tích hợp – điều hành – bảo trì, nơi rào cản kỹ thuật và an ninh cao, giúp doanh nghiệp duy trì tỷ lệ trúng thầu lặp lại. Thị phần: ETC ~50%, ITS >70%, EWM ~80%. Biên lợi nhuận gộp các mảng chính dao động 15–20%, riêng an ninh – quốc phòng đạt 20–25%. Về tiến độ, đến hết 2025, trục cao tốc Bắc – Nam cơ bản hoàn thành với hơn 20 dự án thành phần bước vào giai đoạn khai thác. Trong số các gói ITS trọng điểm, ELC đã ký và triển khai phần lớn các dự án có yêu cầu tích hợp hệ thống, bao gồm các tuyến như Phan Thiết – Dầu Giây, Mai Sơn – QL45, Nghi Sơn – Diễn Châu… Các dự án này đang được nghiệm thu cuốn chiếu, tạo nền doanh thu chuyển sang 2026. Hiện ELC đang nắm backlog khoảng 1.700 tỷ đồng, tương đương hơn 1,5 năm doanh thu, trong đó phần lớn đến từ ITS – nhóm có biên lợi nhuận cao. Riêng gói Long Thành ~400 tỷ và các dự án cao tốc dự kiến ghi nhận mạnh từ nửa cuối 2026, đúng pha “thu hoạch” của chu kỳ đầu tư công. Bên cạnh đó, mảng viễn thông và an ninh tiếp tục đóng vai trò nguồn dòng tiền ổn định, giúp cân bằng tài chính. ELC đặt mục tiêu tăng trưởng khoảng 20%/năm. Sự so sánh với FPT không nằm ở quy mô, mà ở chất lượng tăng trưởng: tập trung sản phẩm lõi, thị trường ngách, khó thay thế và hưởng lợi trực tiếp từ xu hướng số hóa hạ tầng quốc gia. Ở góc nhìn này, ELC có thể xem là một “phiên bản hạ tầng số”, gắn chặt với tiến trình phát triển hạ tầng Việt Nam.

3 Likes

Nay lại 1 phiên bốc lửa thật

5 Likes

Sang tuần tích luỹ lấy đà trước khi bật lên tiếp nhé ae

2 Likes

Nay khai mạc đại hội, cổ công nghệ làm thêm 1 cây nữa cho rực rỡ cái nhỉ

Góc nhìn chiến lược Hạ Tầng Việt Nam giai đoạn 2025-2030!

Việt Nam đang bước vào một giai đoạn then chốt, trong đó đầu tư hạ tầng không chỉ đóng vai trò kích thích tăng trưởng ngắn hạn, mà đã trở thành công cụ chiến lược nhằm định vị lại vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu. Bối cảnh thương mại thế giới bị phân mảnh bởi cạnh tranh địa chính trị, đặc biệt là thương chiến Mỹ – Trung, đang tái định hình dòng vốn, dòng hàng và cấu trúc chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, chiến lược hạ tầng của Việt Nam cần được hiểu như một phản ứng chủ động trước các thay đổi cấu trúc của kinh tế toàn cầu, chứ không đơn thuần là chính sách tài khóa mở rộng.

I. BỐI CẢNH TRONG NƯỚC: HẠ TẦNG NHƯ NỀN TẢNG TĂNG TRƯỞNG DÀI HẠN

Sau giai đoạn tăng trưởng dựa nhiều vào lao động giá rẻ và hội nhập thương mại, Việt Nam đang đối mặt với giới hạn của mô hình phát triển cũ. Năng suất lao động tăng chậm, chi phí logistics cao, năng lực cung ứng điện và hạ tầng đô thị – công nghiệp chưa theo kịp yêu cầu của làn sóng FDI mới.

Trong bối cảnh đó, việc đẩy mạnh đầu tư hạ tầng được xác định là đòn bẩy chiến lược để:

• duy trì động lực tăng trưởng trong ngắn hạn,

• đồng thời tạo nền móng cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng trong trung và dài hạn.

Đầu tư công được sử dụng như “vốn mồi”, tập trung vào các dự án có tính lan tỏa cao, qua đó dẫn dắt đầu tư tư nhân và FDI. Trọng tâm không chỉ nằm ở quy mô đầu tư, mà ở khả năng lựa chọn đúng dự án và triển khai hiệu quả.

II. TRỤ CỘT HẠ TẦNG TRONG CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN

Chiến lược hạ tầng hiện nay của Việt Nam xoay quanh bốn trụ cột chính:

Thứ nhất, hạ tầng giao thông và logistics.

Mục tiêu là giảm chi phí logistics, tăng kết nối liên vùng và nâng cao độ tin cậy của chuỗi cung ứng. Cao tốc Bắc – Nam, các vành đai đô thị, cảng biển và sân bay cửa ngõ không chỉ phục vụ giao thông, mà là nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất khu vực.

Thứ hai, hạ tầng năng lượng và lưới điện.

An ninh năng lượng đã trở thành điều kiện tiên quyết để thu hút và giữ chân các ngành công nghiệp quy mô lớn và công nghệ cao. Việc phát triển đồng bộ nguồn điện và lưới truyền tải, đặc biệt là lưới 220–500kV, có ý nghĩa chiến lược không kém phát triển giao thông.

Thứ ba, hạ tầng số.

Trong nền kinh tế hiện đại, hạ tầng số – bao gồm dữ liệu, viễn thông, nền tảng số và chính phủ số – đã trở thành hạ tầng thiết yếu, tương đương với điện và đường. Đây là nền tảng để nâng cao hiệu quả quản trị, giảm chi phí giao dịch và tăng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Thứ tư, hạ tầng liên vùng và đô thị – công nghiệp.

Hạ tầng không chỉ phục vụ tăng trưởng, mà còn tái cấu trúc không gian phát triển, giảm áp lực lên các cực tăng trưởng truyền thống và mở ra các vùng động lực mới.

III. BỐI CẢNH VĨ MÔ TOÀN CẦU: THƯƠNG CHIẾN MỸ – TRUNG VÀ SỰ PHÂN MẢNH CHUỖI CUNG ỨNG

Kinh tế toàn cầu đang chuyển từ mô hình toàn cầu hóa tự do sang mô hình toàn cầu hóa có điều kiện, trong đó địa chính trị, an ninh quốc gia và tiêu chuẩn môi trường – xã hội đóng vai trò ngày càng lớn.

Thương chiến Mỹ – Trung không còn chỉ là xung đột thuế quan, mà đã mở rộng sang:

• kiểm soát công nghệ,

• an ninh chuỗi cung ứng,

• tiêu chuẩn xuất xứ và phát thải carbon.

Hệ quả là chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc theo hướng China+1 và friend-shoring, tạo ra cơ hội lớn cho các nền kinh tế trung gian như Việt Nam, nhưng cũng đi kèm rủi ro mới.

IV. VIỆT NAM TRONG CUỘC TÁI CẤU TRÚC CHUỖI CUNG ỨNG TOÀN CẦU

Việt Nam đang hưởng lợi rõ rệt từ làn sóng dịch chuyển sản xuất, thể hiện qua dòng FDI ổn định và vai trò ngày càng lớn trong xuất khẩu toàn cầu. Tuy nhiên, lợi thế này không còn mang tính tự động.

Các đối tác lớn ngày càng chú trọng đến:

• truy xuất nguồn gốc,

• chống gian lận xuất xứ,

• tuân thủ ESG và các cơ chế như CBAM của EU( ESG : Environmental, Social, and Governance , CBAM :Carbon Border Adjustment Mechanism - Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon)

Trong bối cảnh đó, hạ tầng không chỉ là hạ tầng vật chất, mà còn bao gồm hạ tầng tuân thủ thương mại: hải quan số, hệ thống dữ liệu chuỗi cung ứng, năng lực giám sát và thực thi chính sách thương mại.

V. HÀM Ý CHIẾN LƯỢC CHO VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2025–2030

Từ đó thể rút ra ba hàm ý lớn:

Một là, hạ tầng là công cụ nâng cấp vị thế quốc gia.

Việt Nam không chỉ xây hạ tầng để tăng trưởng, mà để chuyển vai trò trong chuỗi giá trị – từ điểm sản xuất chi phí thấp sang trung tâm sản xuất, logistics và năng lượng của khu vực.

Hai là, chiến lược hạ tầng phải mang tính hệ thống.

Hạ tầng cứng cần đi cùng hạ tầng số, hạ tầng tuân thủ và hạ tầng xanh. Thiếu một trong các yếu tố này sẽ làm suy giảm hiệu quả tổng thể.

Ba là, giai đoạn 2025–2030 là cửa sổ chiến lược mang tính quyết định.

Nếu tận dụng tốt giai đoạn này, Việt Nam có thể tạo bước nhảy vọt về năng lực cạnh tranh. Ngược lại, chậm trễ hoặc đầu tư dàn trải sẽ khiến lợi thế từ dịch chuyển chuỗi cung ứng bị xói mòn.

Và 3 chữ cái ngành là : BDS KCN, Năng Lượng+ Dầu khí , Logistic, Bank, Tech

Bài viết của anh Huỳnh Minh Tuấn (Tuấn Đông Tà)

2 Likes


Công nghệ là trụ cột không thể thiếu

4 Likes

Cổ phiếu công nghệ lại vào sóng rồi

4 Likes