Dựa trên Biểu đồ VD N6 của Thầy Đăng thì em vừa phát hiện 1 trường hợp : Em quan sát nhận thấy trường hợp này có đúng phải xuất Hiện 2 trường hợp cần Quan Sát :
Ok em, thử quan sát rồi tổng hợp kết quả lại đi, nhớ là đối chiếu với các bài luận Thầy đã đăng về N6 để tránh bị xác định sai nguyên lý
Ý Nghĩa Của Chính Sách Quốc Gia Đối Với Nền Kinh Tế Và Cách Sử Dụng Vốn Trong Đầu Tư Công
Tác giả: nguyennghia
Trong đầu tư, nhiều người chỉ quan sát doanh nghiệp.
Nhưng những nhà đầu tư lớn thường quan sát quốc gia trước.
Bởi chính sách của một quốc gia có thể tạo ra hoặc làm thay đổi cả một chu kỳ kinh tế.
Một chính sách đúng không chỉ giúp GDP tăng trưởng, mà còn quyết định hướng đi của dòng tiền trong nhiều năm.
Đầu tư công là một ví dụ điển hình.
Khi Chính phủ đầu tư vào cao tốc, cảng biển, sân bay, đường sắt, điện, nước hay hạ tầng số, mục tiêu không chỉ là xây dựng thêm công trình.
Mục tiêu lớn hơn là giảm chi phí sản xuất, tăng năng suất lao động và tạo điều kiện để khu vực tư nhân phát triển.
Một tuyến cao tốc mới có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận chuyển.
Một cảng biển hiện đại có thể thúc đẩy xuất khẩu.
Một sân bay mới có thể kéo theo du lịch, thương mại và dịch vụ.
Đó là hiệu ứng lan tỏa của đầu tư công.
Theo góc nhìn của Nguyên Lý Chu Kỳ Thiên Kiến, đồng vốn đầu tư công không nên được đánh giá bằng số tiền đã chi, mà bằng lượng giá trị kinh tế mà nó tạo ra trong tương lai.
Một đồng vốn tạo ra nhiều đồng giá trị gia tăng sẽ có hiệu quả cao hơn nhiều so với một đồng vốn chỉ tạo ra giá trị ngắn hạn.
Vì vậy, đầu tư công hiệu quả không nằm ở việc chi thật nhiều, mà ở việc phân bổ đúng.
Những lĩnh vực thường tạo hiệu ứng lan tỏa lớn gồm:
• Hạ tầng giao thông.
• Hạ tầng năng lượng.
• Hạ tầng số và viễn thông.
• Giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực.
• Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
• Y tế và các công trình phục vụ phát triển lâu dài.
Đây là những khoản đầu tư có thể không tạo ra lợi nhuận ngay trong năm đầu tiên, nhưng lại nâng cao năng suất của cả nền kinh tế trong nhiều thập kỷ.
Ngược lại, nếu nguồn vốn bị phân bổ vào các dự án có hiệu quả thấp, kéo dài tiến độ hoặc không tạo ra giá trị kinh tế tương xứng, nền kinh tế sẽ phải gánh chi phí cơ hội rất lớn. Nguồn lực xã hội bị sử dụng kém hiệu quả, nợ công có thể gia tăng trong khi tốc độ tăng trưởng không được cải thiện tương xứng.
Theo Nguyên Lý Chu Kỳ Thiên Kiến, chính sách quốc gia cũng chính là yếu tố định hình Thiên Kiến của dòng tiền.
Khi nhà đầu tư tin rằng một quốc gia có chính sách ổn định, đầu tư công hiệu quả, môi trường kinh doanh minh bạch và định hướng phát triển rõ ràng, Thiên Kiến Mua sẽ dần hình thành đối với nền kinh tế đó.
Dòng vốn trong nước sẽ mở rộng đầu tư.
Dòng vốn nước ngoài cũng sẽ tìm đến.
Đó là lúc thị trường chứng khoán, bất động sản và hoạt động sản xuất kinh doanh cùng được hưởng lợi.
Trong dài hạn, sự thịnh vượng của một quốc gia không chỉ phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên hay quy mô dân số.
Điều quyết định là khả năng xây dựng chính sách đúng và sử dụng hiệu quả từng đồng vốn đầu tư.
Bởi cuối cùng, chính sách tạo ra niềm tin.
Niềm tin tạo ra dòng tiền.
Và dòng tiền mới là động lực lớn nhất thúc đẩy sự phát triển của một nền kinh tế.
Tác giả: nguyennghia
Vậy là hiện nay đang trong quá trình thực hiện chính sách của cp nên TT ck sẽ tốt trong tương lai, nhưng hiện tại thì ko hả anh
Giai đoạn hiện tại k hẳn là k tốt, tuy vẫn cơ nhiều cơ hội nhưng dòng tiền còn lưỡng lự và phân hóa k đều hơn so với khi chính sách đã định hình rõ ràng
Cảm ơn anh nhiều
SHS (Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội)
Phân tích cơ cấu tài sản theo Nguyên Lý Chu Kỳ Thiên Kiến
Tác giả: nguyennghia
Muốn định giá đúng một công ty chứng khoán, điều đầu tiên không phải là nhìn vào lợi nhuận.
Mà là nhìn vào cơ cấu tài sản.
Đối với SHS, tài sản không chỉ phản ánh quy mô doanh nghiệp mà còn phản ánh khả năng tạo ra dòng tiền trong từng chu kỳ của thị trường.
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
Đây là nhóm tài sản có tính thanh khoản cao nhất.
Tiền mặt càng dồi dào, SHS càng có khả năng:
- mở rộng hoạt động cho vay ký quỹ (margin),
- đầu tư tự doanh khi xuất hiện cơ hội,
- đảm bảo khả năng thanh toán và quản trị rủi ro.
Theo Nguyên Lý Chu Kỳ Thiên Kiến, đây là “nguồn đạn” để doanh nghiệp tận dụng các chu kỳ Thiên Kiến Mua.
2. Cho vay ký quỹ (Margin)
Đây là một trong những tài sản sinh lời quan trọng nhất.
Khi thanh khoản thị trường tăng:
- nhu cầu vay margin tăng,
- doanh thu lãi vay tăng,
- lợi nhuận của SHS cải thiện.
Ngược lại, trong Thiên Kiến Bán:
- nhà đầu tư giảm sử dụng đòn bẩy,
- dư nợ margin thu hẹp,
- nguồn thu này cũng suy giảm.
Vì vậy, quy mô và chất lượng danh mục margin phản ánh rất rõ chu kỳ của thị trường chứng khoán.
3. Danh mục tài sản tài chính (Tự doanh)
Đây là nhóm tài sản tạo nên sự khác biệt giữa các công ty chứng khoán.
Danh mục này có thể bao gồm:
- cổ phiếu,
- trái phiếu,
- chứng chỉ quỹ,
- tiền gửi,
- các công cụ tài chính khác.
Nếu được phân bổ hợp lý, danh mục này có thể tạo ra lợi nhuận rất lớn khi thị trường bước vào Thiên Kiến Mua.
Ngược lại, nếu quản trị rủi ro không tốt, đây cũng là nhóm tài sản chịu ảnh hưởng mạnh nhất trong giai đoạn điều chỉnh.
4. Các khoản phải thu
Nhóm tài sản này phản ánh:
- hoạt động kinh doanh,
- chất lượng quản trị,
- khả năng thu hồi vốn.
Nếu các khoản phải thu tăng quá nhanh trong khi doanh thu không tăng tương ứng, nhà đầu tư cần phân tích kỹ nguyên nhân để đánh giá rủi ro.
5. Tài sản cố định
Đối với SHS, tài sản cố định không phải yếu tố quyết định giá trị.
Máy móc, văn phòng hay trang thiết bị chỉ đóng vai trò hỗ trợ.
Giá trị lớn nhất của công ty chứng khoán nằm ở tài sản tài chính và khả năng tạo lợi nhuận từ các tài sản đó.
6. Giá trị nội tại của cơ cấu tài sản
Theo Nguyên Lý Chu Kỳ Thiên Kiến, cơ cấu tài sản tốt không phải là cơ cấu có nhiều tài sản nhất.
Mà là cơ cấu có khả năng tạo dòng tiền lớn nhất.
Đối với SHS, ba nhóm tài sản cần được theo dõi nhiều nhất là:
- Danh mục tự doanh.
- Dư nợ cho vay ký quỹ.
- Tiền và các khoản tương đương tiền.
Ba nhóm này quyết định phần lớn khả năng tăng trưởng lợi nhuận trong các chu kỳ thị trường.
7. Kết luận
SHS là doanh nghiệp có giá trị gắn chặt với chu kỳ của thị trường chứng khoán.
Theo Nguyên Lý Chu Kỳ Thiên Kiến, muốn đánh giá đúng SHS không nên chỉ nhìn vào lợi nhuận quý hiện tại.
Điều quan trọng hơn là phải theo dõi:
- cơ cấu tài sản tài chính,
- chất lượng danh mục tự doanh,
- tốc độ tăng trưởng margin,
- khả năng tạo dòng tiền từ tài sản,
- và sự thay đổi của Thiên Kiến trên toàn bộ thị trường.
Khi Thiên Kiến Mua hình thành, giá trị của các tài sản này có thể tăng nhanh hơn rất nhiều so với tốc độ tăng của lợi nhuận kế toán.
nguyennghia
Xe Điện, Nguồn Cung Nguyên Liệu Và Cuộc Đua Kiểm Soát Chuỗi Cung Ứng
Tác giả: nguyennghia
Khi nói đến xe điện, phần lớn nhà đầu tư thường nhìn vào Tesla, BYD hay những hãng sản xuất ô tô lớn.
Nhưng nếu nhìn sâu hơn vào cấu trúc của ngành, chiếc xe chỉ là sản phẩm cuối cùng của một chuỗi giá trị rất dài.
Phía sau một chiếc xe điện là lithium, nickel, graphite, đồng, đất hiếm, hóa chất tinh luyện, vật liệu cathode, anode, cell pin, chip bán dẫn, phần mềm và hệ thống điện. Vì vậy, cuộc cạnh tranh xe điện trong dài hạn không đơn thuần là cuộc cạnh tranh xem ai bán được nhiều xe hơn.
Đó còn là cuộc cạnh tranh xem ai kiểm soát được nguyên liệu và chuỗi cung ứng.
1. Pin là trung tâm của chuỗi giá trị xe điện
Pin là một trong những bộ phận quan trọng và đắt tiền nhất của xe điện. Vì vậy, muốn hiểu ngành xe điện phải bắt đầu từ pin.
Chuỗi cung ứng có thể hình dung như sau:
Mỏ khoáng sản → tinh luyện → vật liệu pin → cell pin → bộ pin → sản xuất xe → hạ tầng sạc → tái chế.
Chỉ cần một mắt xích quan trọng gặp vấn đề, chi phí của toàn bộ chuỗi có thể thay đổi.
Đây cũng là lý do các hãng xe ngày càng muốn kiểm soát sâu hơn nguồn cung thay vì đơn thuần mua pin từ bên ngoài.
2. Lithium quan trọng, nhưng không phải nguyên liệu duy nhất
Lithium thường được nhắc đến nhiều nhất vì nó là thành phần quan trọng của pin lithium-ion.
Tuy nhiên, ngành xe điện còn cần rất nhiều nguyên liệu khác.
Nickel giúp một số loại pin đạt mật độ năng lượng cao. Graphite được sử dụng rất nhiều ở cực âm. Đồng cần cho động cơ, dây dẫn, pin và hệ thống điện. Một số loại pin sử dụng cobalt, trong khi động cơ điện có thể sử dụng các nguyên tố đất hiếm.
Điểm đáng chú ý là trữ lượng khoáng sản và năng lực chế biến khoáng sản là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.
Một quốc gia có thể sở hữu mỏ lithium hoặc nickel lớn nhưng chưa chắc kiểm soát được phần có giá trị cao nhất của chuỗi cung ứng nếu thiếu công nghệ tinh luyện và sản xuất vật liệu pin.
3. Trung Quốc có lợi thế vì kiểm soát nhiều mắt xích
Sức mạnh của Trung Quốc trong ngành xe điện không chỉ đến từ việc sản xuất nhiều xe.
Lợi thế lớn hơn nằm ở hệ sinh thái.
Trung Quốc đã xây dựng quy mô rất lớn trong tinh luyện nguyên liệu, sản xuất vật liệu pin, cell pin, linh kiện và xe điện. Khi nhiều công đoạn nằm gần nhau, doanh nghiệp có thể giảm chi phí, rút ngắn thời gian sản xuất và mở rộng quy mô nhanh hơn.
Đây là một bài học quan trọng trong đầu tư:
Không nhất thiết quốc gia sở hữu nhiều tài nguyên nhất sẽ hưởng lợi nhiều nhất.
Quốc gia kiểm soát được quá trình biến tài nguyên thành sản phẩm có giá trị cao mới có khả năng chiếm phần lớn giá trị gia tăng.
4. Công nghệ pin đang làm thay đổi nhu cầu nguyên liệu
Một sai lầm khi phân tích xe điện là giả định cơ cấu nguyên liệu hôm nay sẽ tồn tại mãi.
Pin LFP sử dụng lithium, sắt và phosphate nhưng không cần nickel và cobalt trong cathode. Điều đó làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc nhu cầu nguyên liệu so với các hóa học pin giàu nickel.
Trong tương lai, pin sodium-ion, pin thể rắn và những công nghệ mới khác cũng có khả năng tiếp tục thay đổi cán cân này.
Vì vậy, đầu tư vào một kim loại chỉ vì “xe điện cần nó” là chưa đủ.
Phải đặt câu hỏi:
Xe điện tương lai sẽ sử dụng loại pin nào?
Loại pin đó cần nguyên liệu gì?
Và lượng nguyên liệu cần cho mỗi kWh pin đang tăng hay giảm?
5. Đồng có thể là một mắt xích rất đáng chú ý
Nếu lithium gắn trực tiếp với pin, đồng lại xuất hiện trên phạm vi rộng hơn.
Xe điện cần đồng cho hệ thống điện và động cơ. Trạm sạc cần đồng. Lưới điện phục vụ hàng triệu xe điện cũng cần đồng. Đồng thời, trung tâm dữ liệu, năng lượng tái tạo và quá trình điện khí hóa nền kinh tế đều cạnh tranh cùng một nguồn cung đồng.
Điều này khiến câu chuyện đầu tư về xe điện không chỉ giới hạn trong ngành ô tô.
Một làn sóng xe điện đủ lớn sẽ tác động ngược trở lại khai khoáng, điện lực, lưới truyền tải và cơ sở hạ tầng.
6. Nguồn cung nguyên liệu có độ trễ rất lớn
Đây là điểm đặc biệt quan trọng dưới góc nhìn chu kỳ.
Giá một kim loại tăng mạnh không có nghĩa nguồn cung có thể lập tức tăng theo.
Một mỏ mới phải trải qua quá trình thăm dò, cấp phép, huy động vốn, xây dựng và vận hành. Quá trình này có thể kéo dài nhiều năm.
Do đó có thể hình thành vòng phản hồi:
Nhu cầu xe điện tăng → nhu cầu khoáng sản tăng → giá nguyên liệu tăng → đầu tư khai khoáng tăng → vài năm sau nguồn cung mới xuất hiện → thị trường chuyển sang dư cung → giá nguyên liệu giảm.
Sau khi giá giảm quá thấp, doanh nghiệp lại cắt giảm đầu tư và tạo tiền đề cho một chu kỳ thiếu cung tiếp theo.
Đây chính là nơi Nguyên Lý Chu Kỳ Thiên Kiến có thể được áp dụng vào ngành hàng hóa.
7. Địa chính trị đang biến chuỗi cung ứng thành tài sản chiến lược
Trong quá khứ, doanh nghiệp thường lựa chọn nhà cung cấp chủ yếu dựa trên chi phí.
Ngày nay, nguồn gốc nguyên liệu cũng trở nên quan trọng.
Mỹ, châu Âu, Trung Quốc và nhiều nền kinh tế lớn đều muốn giảm mức độ phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất đối với pin, chip và khoáng sản chiến lược.
Vì vậy, một phần chuỗi cung ứng đang được tái cấu trúc.
Australia có lợi thế về khai khoáng. Indonesia có vị trí quan trọng đối với nickel. Nam Mỹ có nguồn lithium lớn. Trung Quốc có sức mạnh về chế biến và sản xuất pin. Mỹ và châu Âu đang đầu tư để xây dựng thêm năng lực sản xuất trong nước và tại các quốc gia đối tác.
Dòng vốn vì vậy sẽ không chỉ đi theo nơi có chi phí thấp nhất mà còn đi theo nơi có an ninh nguồn cung cao nhất.
8. Tái chế pin sẽ trở thành một mắt xích ngày càng quan trọng
Khi thế hệ xe điện đầu tiên bước vào cuối vòng đời, lượng pin cần xử lý sẽ ngày càng lớn.
Những vật liệu như lithium, nickel, cobalt và đồng không nhất thiết phải mất đi sau khi pin hết khả năng sử dụng trên ô tô. Một phần có thể được thu hồi và đưa trở lại chuỗi sản xuất.
Nếu quy mô xe điện toàn cầu tiếp tục tăng, tái chế pin có khả năng phát triển từ một ngành phụ trợ thành một phần quan trọng của nguồn cung nguyên liệu.
Điều này về lâu dài cũng có thể làm giảm mức độ phụ thuộc vào khai thác mỏ mới.
9. Nhìn ngành xe điện dưới góc độ dòng tiền
Theo Nguyên Lý Chu Kỳ Thiên Kiến, không nên chỉ hỏi hãng xe điện nào sẽ tăng trưởng mạnh.
Cần nhìn toàn bộ nơi dòng tiền có thể đi qua:
Khai khoáng → tinh luyện → vật liệu pin → sản xuất pin → bán dẫn → xe điện → trạm sạc → lưới điện → tái chế.
Trong từng giai đoạn, lợi nhuận có thể tập trung ở một mắt xích khác nhau.
Khi nguyên liệu thiếu, doanh nghiệp khai khoáng có quyền định giá lớn hơn.
Khi nguyên liệu dư thừa và giá giảm, các nhà sản xuất pin và xe có thể hưởng lợi từ chi phí thấp.
Khi số lượng xe điện đủ lớn, cơ hội lại chuyển sang điện lực, trạm sạc và tái chế.
Đó chính là quá trình luân chuyển giá trị trong một chuỗi cung ứng.
Kết luận
Xe điện không chỉ là một ngành công nghiệp ô tô mới.
Nó là một quá trình tái cấu trúc đồng thời ngành khai khoáng, hóa chất, pin, bán dẫn, năng lượng và hạ tầng điện.
Theo Nguyên Lý Chu Kỳ Thiên Kiến, cơ hội lớn nhất không nhất thiết nằm ở doanh nghiệp bán được nhiều xe nhất. Nó có thể xuất hiện ở một mắt xích nằm sâu phía sau, nơi nguồn cung khó mở rộng nhưng nhu cầu đang tăng nhanh.
Muốn đầu tư vào cuộc cách mạng xe điện, đừng chỉ nhìn chiếc xe.
Hãy nhìn toàn bộ những thứ cần thiết để chiếc xe đó có thể được sản xuất, vận hành và tồn tại.
Tác giả: nguyennghia
Vingroup Đang Làm Gì Ở Nước Ngoài? Từ Bán Xe Đến Xây Dựng Một Hệ Sinh Thái Quốc Tế
Tác giả: nguyennghia
Khi phân tích Vingroup, nếu chỉ nhìn vào bất động sản trong nước thì sẽ bỏ qua một phần quan trọng trong chiến lược dài hạn của tập đoàn.
Những năm gần đây, Vingroup đã từng bước đưa hoạt động ra nước ngoài. Trong đó, VinFast chính là mũi nhọn quan trọng nhất.
Điều đáng chú ý là chiến lược quốc tế hiện nay không còn đơn thuần là sản xuất xe tại Việt Nam rồi đem xuất khẩu. Một hệ sinh thái gồm sản xuất, phân phối, dịch vụ hậu mãi, trạm sạc và vận tải điện đang từng bước được hình thành tại nhiều quốc gia.
1. VinFast là mũi nhọn quốc tế hóa
VinFast đã xây dựng hoạt động tại nhiều khu vực gồm Bắc Mỹ, châu Âu, Ấn Độ, Indonesia, Philippines và một số thị trường khác.
Đến quý I/2026, các thị trường ngoài Việt Nam đóng góp khoảng 8% lượng ô tô VinFast bàn giao. Đáng chú ý hơn, công ty cho biết đến cuối quý I đã đứng đầu thị trường xe thuần điện tại Philippines, đứng thứ tư tại Ấn Độ và thứ tám tại Indonesia.
Điều này cho thấy hoạt động quốc tế đã bắt đầu tạo ra doanh số thực tế, dù thị trường Việt Nam vẫn đang chiếm phần lớn sản lượng của VinFast.
2. Đông Nam Á và Ấn Độ đang trở thành trọng tâm mới
Một thay đổi rất đáng chú ý là trọng tâm mở rộng đang hướng mạnh về châu Á.
Đây là khu vực có dân số lớn, tỷ lệ sở hữu phương tiện còn nhiều dư địa và nhu cầu đối với phương tiện hai bánh đặc biệt cao.
Đầu năm 2026, VinFast công bố kế hoạch đưa xe máy điện sang năm thị trường đầu tiên gồm Indonesia, Philippines, Ấn Độ, Thái Lan và Malaysia.
Như vậy, VinFast không chỉ muốn xuất khẩu ô tô.
Doanh nghiệp đang muốn đưa cả ô tô điện và xe máy điện vào những thị trường có hàng trăm triệu người tiêu dùng.
3. Không chỉ bán xe mà còn xây dựng hậu mãi
Một hãng ô tô muốn tồn tại lâu dài ở nước ngoài không thể chỉ mở showroom.
Khách hàng còn cần bảo hành, sửa chữa, linh kiện và dịch vụ sau bán hàng.
Đến tháng 5/2026, VinFast cho biết đã có gần 800 xưởng dịch vụ trên toàn cầu và đặt mục tiêu nâng lên hơn 1.100 xưởng trong năm 2026.
Công ty đồng thời ký biên bản ghi nhớ với thêm 29 đối tác hậu mãi quốc tế tại Bắc Mỹ, châu Âu, Trung Đông, Ấn Độ, Indonesia, Philippines và Kazakhstan.
Đây là một bước quan trọng.
Bởi bán được một chiếc xe là một giao dịch.
Nhưng xây dựng được hệ thống hậu mãi mới tạo ra khả năng tồn tại lâu dài tại một thị trường.
4. Green SM đang tạo thêm một cánh tay quốc tế cho hệ sinh thái
Một phần rất đáng chú ý khác là Green SM.
Thay vì VinFast phải hoàn toàn phụ thuộc vào khách hàng cá nhân, hệ sinh thái còn có thể tạo cầu cho xe điện thông qua hoạt động vận tải.
Trong năm 2026, Green SM đã tiếp tục mở rộng tại Indonesia và Philippines, đồng thời triển khai Green SM Platform để chủ sở hữu hoặc người thuê xe VinFast có thể tham gia cung cấp dịch vụ vận tải.
Đến tháng 6/2026, Green SM còn chính thức triển khai dịch vụ gọi xe thuần điện tại Kazakhstan.
Đây là một mô hình đáng chú ý:
VinFast cung cấp phương tiện.
Green SM tạo nhu cầu sử dụng phương tiện.
Hạ tầng sạc hỗ trợ vận hành.
Hệ thống hậu mãi duy trì phương tiện.
Các mắt xích bắt đầu hỗ trợ lẫn nhau.
5. Xuất khẩu đang tiếp tục được mở rộng
Ngày 20–21/7/2026, VinFast tiếp tục đưa hơn 5.000 ô tô điện lên hai tàu vận tải quốc tế.
Đây là các chuyến tàu chuyên dụng thứ 37 và 38 của hãng kể từ lô 999 xe xuất khẩu đầu tiên.
Đáng chú ý, khoảng 1.500 chiếc VF 6 trong số đó được sản xuất cho Green SM nhằm phục vụ kế hoạch mở rộng sang các quốc gia châu Âu.
Chi tiết này cho thấy một thay đổi đáng quan tâm: hoạt động quốc tế của VinFast và Green SM đang ngày càng liên kết với nhau.
6. Hệ sinh thái quốc tế đang mở rộng ra ngoài ô tô
Hoạt động quốc tế của hệ sinh thái Vingroup cũng bắt đầu xuất hiện ở những lĩnh vực khác.
VinEnergo đã hợp tác với SunAsia Energy để phát triển dự án điện mặt trời trên mặt nước kết hợp nuôi trồng thủy sản tại Philippines.
Vinpearl cũng tăng cường hợp tác tại Philippines và với các nền tảng du lịch Đông Nam Á để mở rộng nguồn khách quốc tế.
Như vậy, câu chuyện quốc tế của Vingroup đang dần vượt khỏi phạm vi một hãng xe.
7. Góc nhìn đầu tư
Theo Nguyên Lý Chu Kỳ Thiên Kiến, điều quan trọng không phải Vingroup hiện diện ở bao nhiêu quốc gia.
Điều cần theo dõi là những hoạt động đó có chuyển hóa thành giá trị kinh tế hay không.
Tôi cho rằng có năm biến số đặc biệt quan trọng:
• tỷ trọng doanh số VinFast đến từ nước ngoài;
• tốc độ mở rộng nhưng đồng thời phải kiểm soát chi phí;
• hiệu suất các cơ sở sản xuất quốc tế;
• khả năng xây dựng mạng lưới hậu mãi và sạc đủ lớn;
• và khả năng Green SM tạo ra nhu cầu thực cho phương tiện VinFast.
Nếu doanh số quốc tế tăng nhanh hơn chi phí xây dựng hệ thống, giá trị nội tại của quá trình quốc tế hóa sẽ dần xuất hiện.
Ngược lại, nếu mở rộng quá nhanh nhưng sản lượng không đủ lớn, hệ thống quốc tế có thể trở thành gánh nặng vốn.
Đây chính là điểm nhà đầu tư phải theo dõi.
Kết luận
Vingroup đang thử thực hiện một việc mà rất ít doanh nghiệp Việt Nam từng làm ở quy mô tương tự:
đưa một hệ sinh thái công nghiệp và dịch vụ do Việt Nam xây dựng ra thị trường quốc tế.
VinFast là mũi nhọn.
Green SM tạo thêm nhu cầu.
Hạ tầng sạc và hậu mãi tạo nền tảng.
Các lĩnh vực khác của hệ sinh thái bắt đầu tìm đường mở rộng theo.
Thành công cuối cùng vẫn cần thời gian để chứng minh bằng doanh số, dòng tiền và lợi nhuận.
Nhưng nếu quá trình này thành công, giá trị của Vingroup trong tương lai sẽ không còn được định nghĩa đơn thuần bởi những tài sản tập đoàn sở hữu tại Việt Nam, mà còn bởi khả năng xây dựng được một hệ sinh thái có sức cạnh tranh bên ngoài biên giới Việt Nam.
Tác giả: nguyennghia




