- Thời Tổng thống Dwight D. Eisenhower (1955 – 1961)
• Bối cảnh: Sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 1954, Đảng Dân chủ giành lại quyền kiểm soát cả Hạ viện và Thượng viện, kết thúc giai đoạn kiểm soát toàn diện ngắn ngủi của Đảng Cộng hòa.
• Diễn biến & Thị trường: Dù chính phủ bị chia rẽ, đây lại là thời kỳ bùng nổ kinh tế thời hậu chiến. Sự kiềm chế lẫn nhau giữa Eisenhower và Quốc hội Dân chủ đã ngăn chặn các chi tiêu công quá đà, giúp chỉ số S&P 500 tăng trưởng cực kỳ ổn định.
- Thời Tổng thống Richard Nixon (1969 – 1974)
• Bối cảnh: Nixon đắc cử Tổng thống năm 1968 nhưng phải đối mặt với một Quốc hội do Đảng Dân chủ nắm giữ đa số ghế trong suốt các nhiệm kỳ của mình.
• Diễn biến & Thị trường: Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động lớn về kinh tế (như cú sốc Nixon chấm dứt hệ thống bản vị vàng năm 1971). Tuy nhiên, trạng thái bế tắc lập pháp đã buộc hai bên phải thỏa hiệp ở những điểm cốt lõi, giúp thị trường chứng khoán phục hồi mạnh mẽ ngay sau các đợt bầu cử giữa nhiệm kỳ nhờ các chính sách được dự báo trước.
- Thời Tổng thống Gerald Ford (1974 – 1977)
• Bối cảnh: Kế nhiệm sau khi Nixon từ chức, Ford tiếp tục đối mặt với làn sóng phản đối mạnh mẽ từ Quốc hội Dân chủ, đặc biệt là sau cuộc bầu cử năm 1974 khi thế đa số của Đảng Dân chủ tăng vọt.
• Diễn biến & Thị trường: Ford liên tục sử dụng quyền phủ quyết (veto) để bác bỏ các dự luật chi tiêu của Đảng Dân chủ nhằm kiềm chế lạm phát. Sự “đóng băng” này vô tình tạo ra một khoảng lặng dễ thở, giúp S&P 500 hồi sinh mạnh mẽ từ đáy của cuộc suy thoái 1973–1974.
- Thời Tổng thống Ronald Reagan (Nhiệm kỳ 1: 1981 – 1985)
• Bối cảnh: Reagan bước vào Nhà Trắng với một Thượng viện thuộc phe Cộng hòa nhưng Hạ viện lại do Đảng Dân chủ nắm giữ (đứng đầu là Chủ tịch Hạ viện Tip O’Neill).
• Diễn biến & Thị trường: Đây là ví dụ kinh điển nhất về “chia rẽ nhưng hiệu quả”. Dù bế tắc trong nhiều vấn đề, sự cân bằng quyền lực này đã dẫn đến các thỏa hiệp lịch sử về cải cách thuế (1981) và an sinh xã hội. Phố Wall đã phản ứng bằng một đợt tăng trưởng (Bull market) vĩ đại kéo dài suốt thập niên 80.
- Thời Tổng thống Ronald Reagan (Nhiệm kỳ 2: 1987 – 1989)
• Bối cảnh: Sau bầu cử giữa kỳ năm 1986, Đảng Dân chủ giành lại toàn quyền kiểm soát cả Hạ viện lẫn Thượng viện.
• Diễn biến & Thị trường: Mặc dù thị trường trải qua cú sụp đổ “Ngày thứ Hai đen tối” (Black Monday) vào tháng 10/1987, nhưng trạng thái bế tắc lập pháp sau đó đã ngăn phe Dân chủ tăng thuế doanh nghiệp diện rộng. Nhờ vậy, thị trường nhanh chóng lấy lại đà phục hồi ngoạn mục ngay trong năm 1988.
- Thời Tổng thống George H.W. Bush / Bush cha (1989 – 1993)
• Bối cảnh: Tổng thống Bush cha đắc cử nhưng phải làm việc với một Quốc hội hoàn toàn do phe Dân chủ kiểm soát trong suốt 4 năm tại vị.
• ** Diễn biến & Thị trường:** Sự đối đầu gay gắt về ngân sách cuối cùng dẫn đến thỏa hiệp thuế năm 1990. Dù có những căng thẳng địa chính trị (Chiến tranh Vùng Vịnh), sự thận trọng và không thể tự ý thay đổi luật pháp của cả hai bên đã giữ cho Phố Wall duy trì được sắc xanh dài hạn.
- Thời Tổng thống George W. Bush / Bush con (2007 – 2009)
• Bối cảnh: Sau chiến thắng vang dội của Đảng Dân chủ trong kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 2006, Bush con mất quyền kiểm soát cả hai viện Quốc hội vào tay đối thủ.
• Diễn biến & Thị trường: Giai đoạn này trùng với cuộc Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Tuy nhiên, nếu xét riêng hiệu ứng tâm lý ngay sau kỳ bầu cử (năm 2007), thị trường ban đầu đã tăng điểm rất tốt nhờ kỳ vọng vào sự bế tắc chính trị sẽ ngăn các đạo luật siết chặt tài chính được thông qua quá nhanh.
2 kịch bản hệ quả Trump để mất lưỡng viện: Thỏ chết bẻ cung hay Thay ngựa giữa dòng?
Giá dầu liệu có giảm mạnh và đảo chiều xu hướng?
TUYÊN BỐ MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM: Toàn bộ nội dung phân tích vĩ mô, số liệu tài chính, địa chính trị trong bài này chỉ mang tính chất tham khảo và thảo luận học thuật dựa theo view cá nhân tổng hợp. Thông tin không cấu thành lời khuyên đầu tư. Bạn cần tự nghiên cứu độc lập và tự chịu trách nhiệm 100% đối với mọi quyết định tài chính hoặc sử dụng thông tin của bản thân.