85% lên 95% không có nghĩa ngân hàng được cho vay thêm 10%

, ,



Mấy hôm nay thị trường đang lan truyền chuỗi suy luận: LDR lên 95% → tín dụng tăng mạnh → NIM tăng → lợi nhuận tăng.

Theo mình, chuỗi này đang bị đơn giản hóa quá mức.

  1. Không nới đồng loạt cho toàn hệ thống từ ngày 1/12/2026

Thông tư 50 có hiệu lực từ ngày 1/12/2026, nhưng ngân hàng chưa áp dụng LCR và NSFR vẫn tiếp tục thực hiện LDR 85% theo Thông tư 22. Từ ngày 1/10/2028, toàn hệ thống mới bắt buộc chuyển sang LCR và NSFR.

Có thể hiểu thành ba trường hợp:

  • Chưa áp dụng LCR/NSFR: LDR tối đa 85% theo cơ chế cũ.

  • Đã áp dụng nhưng chưa đồng thời đạt 100%: LDR tối đa 95% theo công thức mới.

  • Đạt 100% cả LCR và NSFR: không phải tuân thủ trần LDR, nhưng vẫn phải tính và báo cáo.

Vì vậy, ngày 1/12 không có nghĩa tất cả ngân hàng lập tức được chuyển từ 85% lên 95%.

  1. LDR 95% và 85% không có cùng mẫu số

Đây là điểm dễ gây nhầm nhất.

Mẫu số LDR mới không chỉ gồm tiền gửi khách hàng mà còn có một số nguồn như vốn điều lệ, các quỹ, thặng dư vốn, lợi nhuận chưa phân phối, trái phiếu trong nước đủ điều kiện tính vào vốn cấp 2, vốn nhận ủy thác cấp tín dụng mà ngân hàng chịu rủi ro và nguồn vay nước ngoài.

Ngược lại, mẫu số còn phải trừ dư nợ cấp tín dụng ngoài cho vay, một số khoản đầu tư trái phiếu doanh nghiệp và các khoản liên quan khác.

Do đó, ngân hàng có vốn dày và nguồn vốn quốc tế dài hạn có thể thuận lợi hơn; ngân hàng có tỷ trọng cấp tín dụng ngoài cho vay hoặc đầu tư TPDN lớn có thể bị bù trừ một phần lợi ích.

Một ví dụ đáng chú ý là VCB, BID và CTG. Theo cơ chế hiện hành, 50% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào mẫu số LDR. Trong khi đó, Thông tư 50 mặc định chỉ tính 20%, trừ khi Thống đốc NHNN quyết định một tỷ lệ khác.

Theo số liệu và ước tính từ BCTC ngày 30/6/2026, chênh lệch này tương đương khoảng 166 nghìn tỷ đồng nguồn vốn được tính cho ba ngân hàng trên. Đây là tác động riêng của cấu phần tiền gửi Kho bạc, chưa phải mức thay đổi ròng của toàn bộ mẫu số LDR mới.

  1. Nới LDR nhưng chuyển sang bộ ràng buộc LCR và NSFR

Nếu chưa đáp ứng các tỷ lệ mới, ngân hàng có thể phải tăng tài sản thanh khoản chất lượng cao, bổ sung nguồn vốn ổn định hơn hoặc điều chỉnh cơ cấu tài sản.

Các giải pháp này có thể làm giảm lợi suất tài sản hoặc tăng chi phí vốn. Vì vậy, dư địa cho vay có thể tăng nhưng NIM chưa chắc tăng tương ứng.

Thông tư 50 có lợi hơn cho ngân hàng:

  • Đang bị giới hạn bởi LDR cũ.

  • Có CASA và tiền gửi ổn định.

  • Có vốn chủ sở hữu và nguồn vốn dài hạn tốt.

  • Ít bị khấu trừ bởi tín dụng ngoài cho vay và TPDN.

  • Đã chuẩn bị tốt cho LCR/NSFR.

  • Còn hạn mức tăng trưởng tín dụng, đủ CAR và kiểm soát được nợ xấu.

Nói cách khác, LDR chỉ là một trong nhiều “nút thắt”. Nới LDR không tự động biến thành tăng trưởng tín dụng, NIM và lợi nhuận.

Bài sau mình sẽ bóc tiếp: xét riêng theo Thông tư 50, ngân hàng nào hưởng lợi thực chất và ngân hàng nào chủ yếu hưởng lợi về tâm lý thị trường.

Thông tư 50/2026: Nới LDR lên 95%, ngân hàng có thêm dư địa cho vay nhưng chuẩn thanh khoản cũng cao hơn

Thông tư 50/2026/TT-NHNN sẽ có hiệu lực từ ngày 01/12/2026, với thay đổi đáng chú ý nhất là tiếp tục sử dụng tỷ lệ LDR thay vì chuyển sang CDR như dự thảo trước đó, đồng thời nâng trần LDR từ 85% lên 95% khi ngân hàng bước vào lộ trình áp dụng các tiêu chuẩn thanh khoản mới. Đây là điều chỉnh quan trọng trong bối cảnh tín dụng đang tăng nhanh hơn huy động vốn và áp lực thanh khoản trong hệ thống ngân hàng có xu hướng gia tăng.

Tính đến ngày 28/09/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 20,6 triệu tỷ đồng, tăng 13,2% so với đầu năm. Tại 27 ngân hàng, LDR cuối quý II/2026 đã tăng 118 điểm cơ bản so với quý trước và 255 điểm cơ bản so với đầu năm. Dù vẫn nằm dưới trần 85% hiện tại, xu hướng tăng khá nhanh cho thấy khoảng cách giữa tăng trưởng cho vay và khả năng huy động vốn đang dần thu hẹp. Nếu tín dụng tiếp tục duy trì tốc độ cao, đây có thể trở thành một trong những nút thắt đối với khả năng mở rộng cho vay của ngân hàng.

Trong bối cảnh đó, việc nâng trần LDR lên 95% về lý thuyết sẽ tạo thêm dư địa cho các ngân hàng sử dụng nguồn vốn huy động để cho vay. Hiểu đơn giản, nếu trước đây cứ 100 đồng tiền gửi ngân hàng chỉ được duy trì dư nợ cho vay tối đa tương ứng khoảng 85 đồng theo giới hạn LDR, thì ngưỡng mới cho phép tỷ lệ này cao hơn. Điều này có thể giúp giảm áp lực huy động vốn bằng mọi giá khi nhu cầu tín dụng tăng mạnh, qua đó hạn chế phần nào áp lực tăng chi phí vốn.

Tuy nhiên, tác động thực tế không đơn giản là tất cả ngân hàng đều được cộng thêm 10 điểm phần trăm dư địa cho vay. Công thức tính LDR mới cũng thay đổi đáng kể. Mẫu số được mở rộng khi có thể tính thêm một số nguồn như vốn vay nước ngoài, vốn điều lệ, các quỹ, lợi nhuận chưa phân phối và nguồn vốn liên ngân hàng ròng. Ngược lại, trái phiếu doanh nghiệp và một số khoản cấp tín dụng ngoài cho vay sẽ được trừ khỏi mẫu số. Vì vậy, ngân hàng có vốn chủ sở hữu lớn, lợi nhuận giữ lại cao hoặc cơ cấu nguồn vốn đa dạng có thể hưởng lợi nhiều hơn, trong khi những ngân hàng nắm giữ nhiều trái phiếu doanh nghiệp hoặc có tỷ trọng cấp tín dụng ngoài cho vay lớn sẽ không được hưởng lợi tương đương.

Điểm đáng chú ý khác là Thông tư 50 không chỉ “nới” thanh khoản mà đồng thời đưa hệ thống ngân hàng tiến gần hơn tới Basel III thông qua LCR và NSFR.

LCR đo khả năng ngân hàng sở hữu đủ tài sản thanh khoản chất lượng cao để đáp ứng dòng tiền ra trong 30 ngày căng thẳng. Theo lộ trình mới, tỷ lệ này bắt đầu ở mức 50% từ tháng 10/2028, sau đó tăng dần lên 100% từ tháng 10/2033. So với dự thảo trước đây, lộ trình đã được kéo giãn thêm và mức khởi đầu thấp hơn, giúp các ngân hàng có thêm thời gian chuẩn bị.

Trong khi đó, NSFR yêu cầu ngân hàng có nguồn vốn đủ ổn định để tài trợ cho tài sản trong thời gian dài hơn. Tỷ lệ này dự kiến bắt đầu ở mức 90% từ tháng 10/2028, tăng lên 95% năm 2029 và 100% từ năm 2030. Điều này khuyến khích ngân hàng tăng nguồn vốn trung và dài hạn, giảm việc dùng tiền gửi ngắn hạn để tài trợ các khoản vay dài hạn.

Như vậy, điểm quan trọng của Thông tư 50 nằm ở sự cân bằng giữa hai mục tiêu. Trong ngắn hạn, cơ chế mới linh hoạt hơn và có thể giảm áp lực thanh khoản, tạo điều kiện để hệ thống tiếp tục cung ứng tín dụng cho nền kinh tế. Nhưng về trung và dài hạn, các ngân hàng vẫn phải nâng chất lượng bảng cân đối, duy trì nhiều tài sản thanh khoản hơn và xây dựng cơ cấu nguồn vốn ổn định hơn.

Điều này cũng đồng nghĩa tác động lên lợi nhuận ngân hàng không hoàn toàn một chiều. LDR cao hơn có thể tạo thêm dư địa cho vay và hỗ trợ tăng trưởng tài sản sinh lãi. Ngược lại, yêu cầu LCR khiến ngân hàng phải nắm giữ nhiều tiền mặt, trái phiếu Chính phủ hoặc các tài sản thanh khoản cao hơn, vốn thường có lợi suất thấp hơn tín dụng. NSFR cũng có thể thúc đẩy cạnh tranh huy động nguồn vốn trung và dài hạn, từ đó gây áp lực lên chi phí vốn đối với những ngân hàng có cơ cấu nguồn vốn ngắn hạn.

Vì vậy, nhóm hưởng lợi rõ hơn không nhất thiết là ngân hàng có LDR cao nhất, mà là những ngân hàng vừa còn khả năng mở rộng tín dụng, vừa có cấu trúc vốn đủ tốt để đáp ứng các tiêu chuẩn thanh khoản mới mà không phải tăng mạnh chi phí huy động. Ngược lại, các ngân hàng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn ngắn hạn hoặc phải điều chỉnh mạnh cơ cấu tài sản để đáp ứng LCR và NSFR có thể chịu chi phí chuyển đổi cao hơn.

Nhìn tổng thể, Thông tư 50/2026 là bước chuyển đáng chú ý trong cách NHNN quản lý thanh khoản ngân hàng: không siết mạnh ngay lập tức mà tạo một giai đoạn chuyển tiếp tương đối dài, đồng thời mở thêm dư địa cho tín dụng trước khi các chuẩn Basel III được áp dụng đầy đủ. Với nhà đầu tư, yếu tố cần theo dõi trong các quý tới không chỉ là tăng trưởng tín dụng, mà còn là LDR, chi phí huy động, cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn và khả năng đáp ứng LCR, NSFR của từng ngân hàng. Đây sẽ là những yếu tố quyết định ngân hàng nào thực sự chuyển được dư địa chính sách thành tăng trưởng lợi nhuận bền vững.

Nhà đầu tư quan tâm đến tác động của Thông tư 50 và muốn đánh giá ngân hàng nào có khả năng hưởng lợi rõ hơn có thể liên hệ Duy Anh qua trang tiểu sử để được tư vấn đầu tư trực tiếp.

1 Likes

Thông tư 50: Không phải nới LDR, áp lực tái cơ cấu nguồn vốn ngân hàng sẽ tăng

NHNN vừa ban hành Thông tư 50/2026/TT-NHNN, thay thế khung giới hạn an toàn theo Thông tư 22 và đưa hệ thống ngân hàng tiến gần hơn tới Basel III. Điểm đáng chú ý nhất không nằm ở việc trần LDR tăng từ 85% lên 95%, mà ở cách tính mới khiến yêu cầu về chất lượng nguồn vốn thực chất chặt hơn. Vì vậy, TT50 không nên được hiểu đơn giản là ngân hàng có thêm dư địa để đẩy mạnh cho vay.

Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/12/2026, nhưng các thay đổi lớn về thanh khoản và cơ cấu nguồn vốn như LDR mới, LCR và NSFR chỉ bắt buộc chậm nhất từ 01/10/2028. Khoảng thời gian gần hai năm này rất quan trọng bởi các ngân hàng có thể chủ động tăng vốn, kéo dài kỳ hạn huy động và điều chỉnh bảng cân đối thay vì phải thay đổi đột ngột ngay khi thông tư có hiệu lực.

Điểm dễ gây hiểu nhầm nhất là LDR. Theo quy định hiện hành, trần LDR là 85%, trong khi TT50 nâng lên 95%. Tuy nhiên hai con số này không thể so sánh trực tiếp vì công thức đã thay đổi đáng kể.

Theo cách tính mới, phần lớn tiền gửi liên ngân hàng và giấy tờ có giá thông thường không còn được sử dụng thuận lợi như trước để hỗ trợ mẫu số LDR. Chỉ vị thế đi vay ròng trên thị trường liên ngân hàng được tính, trong khi trái phiếu muốn được ghi nhận phải đáp ứng điều kiện vốn cấp 2. Đầu tư trái phiếu doanh nghiệp và một số hình thức cấp tín dụng ngoài cho vay còn bị trừ khỏi mẫu số. Ngược lại, vốn chủ sở hữu và vay nước ngoài được bổ sung nhưng chỉ bù đắp một phần.

Điều này giải thích vì sao trần tăng 10 điểm phần trăm nhưng áp lực thực tế lại không giảm. Trên số liệu 2Q26, cả 27/27 ngân hàng trong mẫu đều đáp ứng LDR 85% theo quy định hiện hành, nhưng nếu áp dụng cách tính TT50 thì chỉ 14/27 ngân hàng đáp ứng mức trần 95%. LDR theo công thức mới cao hơn công thức cũ ở toàn bộ 27 ngân hàng, với mức tăng trung vị khoảng 15 điểm phần trăm. Dư địa bình quân so với trần từ khoảng 10 điểm phần trăm giảm xuống chỉ còn khoảng 1 điểm phần trăm.

Như vậy, câu chuyện quan trọng với cổ phiếu ngân hàng không phải “LDR lên 95% nên room tín dụng được mở rộng”, mà là ngân hàng nào có cấu trúc nguồn vốn đủ tốt để tiếp tục tăng trưởng tín dụng mà không phải trả giá quá lớn về chi phí vốn.

Nhóm có lợi thế tương đối sẽ là các ngân hàng có vốn chủ sở hữu lớn, khả năng tiếp cận nguồn vay quốc tế tốt, đang ở vị thế đi vay ròng trên thị trường liên ngân hàng và ít phụ thuộc vào trái phiếu thông thường để tài trợ bảng cân đối. Ngược lại, những ngân hàng đầu tư nhiều vào trái phiếu doanh nghiệp, phụ thuộc vào trái phiếu không đủ điều kiện vốn cấp 2 hoặc đang cho vay ròng trên thị trường liên ngân hàng sẽ phải điều chỉnh nhiều hơn.

Theo ước tính tại 2Q26, áp lực cơ cấu nguồn vốn đáng chú ý xuất hiện ở một số ngân hàng đang dẫn dắt tăng trưởng tín dụng, gồm Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID), Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (CTG), Ngân hàng TMCP Quân đội (MBB), Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (TCB), Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPB) và Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB). Tuy nhiên đây chưa phải tín hiệu cho thấy các ngân hàng này sẽ vi phạm quy định. TT50 chỉ bắt buộc áp dụng cách tính mới chậm nhất từ tháng 10/2028, nghĩa là hệ thống còn thời gian đáng kể để tái cơ cấu.

Đáng chú ý hơn trong trung hạn là NSFR, tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng. Nếu quy định cũ chủ yếu nhìn vào kỳ hạn danh nghĩa của nguồn vốn và khoản vay, NSFR đánh giá mức độ ổn định thực sự của từng loại nguồn vốn. Tiền gửi bán lẻ được đánh giá cao hơn, trong khi nguồn vốn liên ngân hàng kỳ hạn dưới 6 tháng có hệ số nguồn vốn ổn định bằng 0%.

Đây có thể trở thành ràng buộc cấu trúc quan trọng nhất từ năm 2028. Một ngân hàng tăng mạnh cho vay trung dài hạn nhưng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn ngắn hạn hoặc thị trường liên ngân hàng sẽ phải chuyển dần sang nguồn vốn bền vững hơn. NSFR bắt đầu ở mức tối thiểu 90% từ tháng 10/2028, tăng lên 95% năm 2029 và 100% từ tháng 10/2030.

Hướng điều chỉnh dễ thấy là các ngân hàng sẽ cạnh tranh mạnh hơn đối với tiền gửi bán lẻ kỳ hạn dài, tăng vốn chủ sở hữu, phát hành trái phiếu đủ điều kiện vốn cấp 2 hoặc tìm kiếm nguồn vay quốc tế. Đây đều là những giải pháp giúp bảng cân đối an toàn hơn, nhưng đổi lại có thể khiến chi phí vốn tăng.

Vì vậy, một trong những vấn đề cần theo dõi trong giai đoạn 2027–2028 là NIM. Nếu cạnh tranh huy động kỳ hạn dài gia tăng, lãi suất đầu vào có thể chịu áp lực. Tuy nhiên tác động không giống nhau giữa các ngân hàng. Những ngân hàng sở hữu CASA cao, thương hiệu huy động bán lẻ mạnh, nền vốn chủ sở hữu tốt và khả năng huy động vốn quốc tế thuận lợi sẽ có nhiều phương án điều chỉnh hơn.

LCR lại ít đáng lo hơn trong giai đoạn đầu. TT50 đặt mức tối thiểu chỉ 50% từ tháng 10/2028 và kéo dài lộ trình đến 100% vào tháng 10/2033. Cách tính LCR theo Basel III chặt hơn đáng kể so với tỷ lệ thanh khoản hiện hành, nhưng ngưỡng ban đầu thấp và một số giả định hành vi tiền gửi được điều chỉnh phù hợp hơn với thị trường Việt Nam. Vì vậy, áp lực lên NIM từ riêng LCR trong giai đoạn 2027–2028 có khả năng tương đối hạn chế.

Nhìn rộng hơn, TT50 là bước chuyển từ việc quản lý ngân hàng chủ yếu bằng những tỷ lệ mang tính định lượng đơn giản sang quản lý chất lượng bảng cân đối. Tăng trưởng tín dụng trong tương lai sẽ không chỉ phụ thuộc vào nhu cầu vay hay room tín dụng, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng duy trì nguồn vốn ổn định, thanh khoản và vốn chủ sở hữu.

Điều này có thể làm ngành ngân hàng phân hóa rõ hơn. Những ngân hàng có bảng cân đối tốt có khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng cao với chi phí điều chỉnh thấp hơn. Ngược lại, ngân hàng tăng trưởng tín dụng nhanh nhưng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn ngắn hạn có thể phải chấp nhận tăng chi phí huy động, phát hành thêm vốn hoặc giảm tốc độ tăng tài sản.

Rủi ro lớn nhất đối với luận điểm này là chi phí tái cơ cấu nguồn vốn tăng nhanh hơn kỳ vọng, đặc biệt nếu nhiều ngân hàng đồng thời cạnh tranh tiền gửi trung dài hạn trong giai đoạn 2027–2028. Khi đó, áp lực lên chi phí vốn và NIM có thể xuất hiện trước cả thời điểm TT50 chính thức trở thành ràng buộc.

Vì vậy, thay vì chỉ nhìn vào tăng trưởng tín dụng, nhà đầu tư nên theo dõi thêm LDR theo cách tính mới, NSFR, tốc độ tăng tiền gửi bán lẻ, kỳ hạn huy động, kế hoạch tăng vốn và khả năng duy trì NIM của từng ngân hàng. Đây có thể là những biến số quyết định ngân hàng nào thực sự hưởng lợi khi hệ thống chuyển sang chuẩn quản trị thanh khoản và nguồn vốn chặt chẽ hơn.

Nhà đầu tư muốn xem sâu hơn ngân hàng nào có lợi thế và ngân hàng nào chịu áp lực lớn hơn từ TT50, cùng triển vọng và định giá từng cổ phiếu ngân hàng, có thể vào trang tiểu sử để nhận báo cáo phân tích chi tiết.