Thông tư 50: Không phải nới LDR, áp lực tái cơ cấu nguồn vốn ngân hàng sẽ tăng
NHNN vừa ban hành Thông tư 50/2026/TT-NHNN, thay thế khung giới hạn an toàn theo Thông tư 22 và đưa hệ thống ngân hàng tiến gần hơn tới Basel III. Điểm đáng chú ý nhất không nằm ở việc trần LDR tăng từ 85% lên 95%, mà ở cách tính mới khiến yêu cầu về chất lượng nguồn vốn thực chất chặt hơn. Vì vậy, TT50 không nên được hiểu đơn giản là ngân hàng có thêm dư địa để đẩy mạnh cho vay.
Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/12/2026, nhưng các thay đổi lớn về thanh khoản và cơ cấu nguồn vốn như LDR mới, LCR và NSFR chỉ bắt buộc chậm nhất từ 01/10/2028. Khoảng thời gian gần hai năm này rất quan trọng bởi các ngân hàng có thể chủ động tăng vốn, kéo dài kỳ hạn huy động và điều chỉnh bảng cân đối thay vì phải thay đổi đột ngột ngay khi thông tư có hiệu lực.
Điểm dễ gây hiểu nhầm nhất là LDR. Theo quy định hiện hành, trần LDR là 85%, trong khi TT50 nâng lên 95%. Tuy nhiên hai con số này không thể so sánh trực tiếp vì công thức đã thay đổi đáng kể.
Theo cách tính mới, phần lớn tiền gửi liên ngân hàng và giấy tờ có giá thông thường không còn được sử dụng thuận lợi như trước để hỗ trợ mẫu số LDR. Chỉ vị thế đi vay ròng trên thị trường liên ngân hàng được tính, trong khi trái phiếu muốn được ghi nhận phải đáp ứng điều kiện vốn cấp 2. Đầu tư trái phiếu doanh nghiệp và một số hình thức cấp tín dụng ngoài cho vay còn bị trừ khỏi mẫu số. Ngược lại, vốn chủ sở hữu và vay nước ngoài được bổ sung nhưng chỉ bù đắp một phần.
Điều này giải thích vì sao trần tăng 10 điểm phần trăm nhưng áp lực thực tế lại không giảm. Trên số liệu 2Q26, cả 27/27 ngân hàng trong mẫu đều đáp ứng LDR 85% theo quy định hiện hành, nhưng nếu áp dụng cách tính TT50 thì chỉ 14/27 ngân hàng đáp ứng mức trần 95%. LDR theo công thức mới cao hơn công thức cũ ở toàn bộ 27 ngân hàng, với mức tăng trung vị khoảng 15 điểm phần trăm. Dư địa bình quân so với trần từ khoảng 10 điểm phần trăm giảm xuống chỉ còn khoảng 1 điểm phần trăm.
Như vậy, câu chuyện quan trọng với cổ phiếu ngân hàng không phải “LDR lên 95% nên room tín dụng được mở rộng”, mà là ngân hàng nào có cấu trúc nguồn vốn đủ tốt để tiếp tục tăng trưởng tín dụng mà không phải trả giá quá lớn về chi phí vốn.
Nhóm có lợi thế tương đối sẽ là các ngân hàng có vốn chủ sở hữu lớn, khả năng tiếp cận nguồn vay quốc tế tốt, đang ở vị thế đi vay ròng trên thị trường liên ngân hàng và ít phụ thuộc vào trái phiếu thông thường để tài trợ bảng cân đối. Ngược lại, những ngân hàng đầu tư nhiều vào trái phiếu doanh nghiệp, phụ thuộc vào trái phiếu không đủ điều kiện vốn cấp 2 hoặc đang cho vay ròng trên thị trường liên ngân hàng sẽ phải điều chỉnh nhiều hơn.
Theo ước tính tại 2Q26, áp lực cơ cấu nguồn vốn đáng chú ý xuất hiện ở một số ngân hàng đang dẫn dắt tăng trưởng tín dụng, gồm Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID), Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (CTG), Ngân hàng TMCP Quân đội (MBB), Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (TCB), Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPB) và Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB). Tuy nhiên đây chưa phải tín hiệu cho thấy các ngân hàng này sẽ vi phạm quy định. TT50 chỉ bắt buộc áp dụng cách tính mới chậm nhất từ tháng 10/2028, nghĩa là hệ thống còn thời gian đáng kể để tái cơ cấu.
Đáng chú ý hơn trong trung hạn là NSFR, tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng. Nếu quy định cũ chủ yếu nhìn vào kỳ hạn danh nghĩa của nguồn vốn và khoản vay, NSFR đánh giá mức độ ổn định thực sự của từng loại nguồn vốn. Tiền gửi bán lẻ được đánh giá cao hơn, trong khi nguồn vốn liên ngân hàng kỳ hạn dưới 6 tháng có hệ số nguồn vốn ổn định bằng 0%.
Đây có thể trở thành ràng buộc cấu trúc quan trọng nhất từ năm 2028. Một ngân hàng tăng mạnh cho vay trung dài hạn nhưng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn ngắn hạn hoặc thị trường liên ngân hàng sẽ phải chuyển dần sang nguồn vốn bền vững hơn. NSFR bắt đầu ở mức tối thiểu 90% từ tháng 10/2028, tăng lên 95% năm 2029 và 100% từ tháng 10/2030.
Hướng điều chỉnh dễ thấy là các ngân hàng sẽ cạnh tranh mạnh hơn đối với tiền gửi bán lẻ kỳ hạn dài, tăng vốn chủ sở hữu, phát hành trái phiếu đủ điều kiện vốn cấp 2 hoặc tìm kiếm nguồn vay quốc tế. Đây đều là những giải pháp giúp bảng cân đối an toàn hơn, nhưng đổi lại có thể khiến chi phí vốn tăng.
Vì vậy, một trong những vấn đề cần theo dõi trong giai đoạn 2027–2028 là NIM. Nếu cạnh tranh huy động kỳ hạn dài gia tăng, lãi suất đầu vào có thể chịu áp lực. Tuy nhiên tác động không giống nhau giữa các ngân hàng. Những ngân hàng sở hữu CASA cao, thương hiệu huy động bán lẻ mạnh, nền vốn chủ sở hữu tốt và khả năng huy động vốn quốc tế thuận lợi sẽ có nhiều phương án điều chỉnh hơn.
LCR lại ít đáng lo hơn trong giai đoạn đầu. TT50 đặt mức tối thiểu chỉ 50% từ tháng 10/2028 và kéo dài lộ trình đến 100% vào tháng 10/2033. Cách tính LCR theo Basel III chặt hơn đáng kể so với tỷ lệ thanh khoản hiện hành, nhưng ngưỡng ban đầu thấp và một số giả định hành vi tiền gửi được điều chỉnh phù hợp hơn với thị trường Việt Nam. Vì vậy, áp lực lên NIM từ riêng LCR trong giai đoạn 2027–2028 có khả năng tương đối hạn chế.
Nhìn rộng hơn, TT50 là bước chuyển từ việc quản lý ngân hàng chủ yếu bằng những tỷ lệ mang tính định lượng đơn giản sang quản lý chất lượng bảng cân đối. Tăng trưởng tín dụng trong tương lai sẽ không chỉ phụ thuộc vào nhu cầu vay hay room tín dụng, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng duy trì nguồn vốn ổn định, thanh khoản và vốn chủ sở hữu.
Điều này có thể làm ngành ngân hàng phân hóa rõ hơn. Những ngân hàng có bảng cân đối tốt có khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng cao với chi phí điều chỉnh thấp hơn. Ngược lại, ngân hàng tăng trưởng tín dụng nhanh nhưng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn ngắn hạn có thể phải chấp nhận tăng chi phí huy động, phát hành thêm vốn hoặc giảm tốc độ tăng tài sản.
Rủi ro lớn nhất đối với luận điểm này là chi phí tái cơ cấu nguồn vốn tăng nhanh hơn kỳ vọng, đặc biệt nếu nhiều ngân hàng đồng thời cạnh tranh tiền gửi trung dài hạn trong giai đoạn 2027–2028. Khi đó, áp lực lên chi phí vốn và NIM có thể xuất hiện trước cả thời điểm TT50 chính thức trở thành ràng buộc.
Vì vậy, thay vì chỉ nhìn vào tăng trưởng tín dụng, nhà đầu tư nên theo dõi thêm LDR theo cách tính mới, NSFR, tốc độ tăng tiền gửi bán lẻ, kỳ hạn huy động, kế hoạch tăng vốn và khả năng duy trì NIM của từng ngân hàng. Đây có thể là những biến số quyết định ngân hàng nào thực sự hưởng lợi khi hệ thống chuyển sang chuẩn quản trị thanh khoản và nguồn vốn chặt chẽ hơn.
Nhà đầu tư muốn xem sâu hơn ngân hàng nào có lợi thế và ngân hàng nào chịu áp lực lớn hơn từ TT50, cùng triển vọng và định giá từng cổ phiếu ngân hàng, có thể vào trang tiểu sử để nhận báo cáo phân tích chi tiết.