Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB): Chất lượng tài sản chịu áp lực từ mặt bằng lãi suất mới, biên lãi ròng dự kiến đi ngang trong nửa cuối năm
Bức tranh chất lượng tài sản của Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) trong nửa đầu năm 2026 cho thấy hai chiều vận động đan xen. Nợ xấu mới phát sinh tăng đều ở tất cả các phân khúc, từ cá nhân, SME, doanh nghiệp vừa và nhỏ đến cho vay mua nhà, phản ánh tác động của việc chuyển đổi lãi suất từ cố định sang thả nổi đối với khách hàng cá nhân sau giai đoạn ưu đãi. Khi mặt bằng lãi vay thực tế tăng lên, khả năng trả nợ của một bộ phận khách hàng suy giảm, khiến một phần dư nợ nhảy sang nhóm 3. Đây là yếu tố mang tính hệ thống hơn là vấn đề riêng của ACB, khi hiệu ứng lây chéo qua hệ thống thông tin tín dụng CIC cũng được nhiều ngân hàng khác ghi nhận trong cùng giai đoạn.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa phần nợ xấu mang tính kỹ thuật và phần phản ánh chất lượng tín dụng suy giảm thực chất. Việc nhảy nhóm do dữ liệu CIC hiện chiếm khoảng 10% chi phí dự phòng hàng tháng của ngân hàng, nhưng phần lớn khoản nợ nhóm 2 bị ảnh hưởng bởi cơ chế này sau đó quay trở lại nhóm 1, với tỷ lệ 60-70%. Điều này cho thấy một phần đáng kể biến động nợ xấu trong kỳ có tính chất tạm thời, gắn với cơ chế chấm điểm tín dụng liên ngân hàng hơn là sự xuống cấp bền vững của danh mục.
Về công tác trích lập, tổng chi phí dự phòng nửa đầu năm khoảng 1.700 tỷ đồng, trong đó dự phòng cụ thể chiếm phần lớn với khoảng 1.300 tỷ, bao gồm gần 600 tỷ đồng dành cho các khoản nợ xấu tồn đọng trên hai năm được trích lập toàn bộ theo quy định tại Nghị định 86, không tính đến giá trị khấu trừ của tài sản bảo đảm. Dư nợ xấu thuộc diện xử lý theo cơ chế này còn lại khoảng 1.200-2.000 tỷ đồng trên tổng nợ xấu nội bảng gần 7.600 tỷ đồng, cho thấy phần lớn nợ xấu tồn đọng đã được trích lập gần đầy đủ, dư địa rủi ro còn lại không quá lớn.
Điểm cần lưu ý là tốc độ thu hồi nợ xấu đang chậm hơn kỳ vọng. Trong nửa đầu năm, ngân hàng chỉ thu hồi được khoảng 250 tỷ đồng nợ xấu ngoại bảng, trong khi phần thu hồi từ nợ xấu nội bảng tồn đọng trên hai năm gần như không đáng kể. Nguyên nhân chính đến từ thanh khoản thị trường bất động sản kém khiến thời gian xử lý tài sản bảo đảm kéo dài từ khoảng ba tháng lên sáu đến chín tháng. Đây không phải là vấn đề riêng của ACB mà là rủi ro mang tính đồng pha trên toàn ngành ngân hàng trong giai đoạn hiện tại, khi thanh khoản bất động sản vẫn là điểm nghẽn chung.
Về bộ đệm dự phòng, tỷ lệ bao phủ nợ xấu riêng lẻ đã giảm từ 112% trong quý một xuống còn 104% trong quý hai, phản ánh tốc độ trích lập chưa theo kịp tốc độ tăng của nợ xấu mới. Dù vậy, ngân hàng không đặt ngưỡng sàn nội bộ cho chỉ tiêu này, với lý do chiến lược xử lý nợ xấu dựa chủ yếu vào thu hồi tài sản bảo đảm hơn là dựa vào dự phòng. Cơ sở cho cách tiếp cận này là tỷ lệ tổn thất tín dụng thực tế chỉ ở mức 0,1-0,2%, do gần như toàn bộ các khoản vay đều có tài sản bảo đảm. Định hướng chi phí dự phòng nửa cuối năm được dự báo thấp hơn đáng kể so với nửa đầu năm, hàm ý áp lực trích lập đã qua giai đoạn cao điểm.
Về biên lãi ròng, mức cải thiện trong quý hai chủ yếu đến từ thay đổi cơ cấu lợi suất tài sản nội tại, không phải từ các khoản thu hồi lãi treo mang tính chất một lần. Các động lực gồm việc cắt giảm mạnh cho vay cầm cố sổ tiết kiệm, vốn có biên lãi rất thấp chỉ 0,2-0,5% dù từng chiếm 3-5% dư nợ, cùng với việc thả nổi các gói lãi suất cố định thấp trước đây, trong đó có gói quy mô 40.000 tỷ đồng với lãi suất cố định 5% áp dụng năm trước, và mở rộng thêm cho vay tín chấp. Đây là những thay đổi mang tính cơ cấu, có cơ sở để duy trì trong các quý tới.
Dù vậy, dư địa mở rộng biên lãi ròng trong nửa cuối năm được đánh giá là hạn chế. Phần lớn các khoản huy động lãi suất thấp đã chuyển sang mức lãi suất cao hơn, trong khi chi phí vốn có thể tăng thêm 20-30 điểm cơ bản đến cuối năm. Định hướng chung là biên lãi ròng quý ba và quý bốn đi ngang so với quý hai, thay vì tiếp tục cải thiện. Diễn biến giấy tờ có giá tăng khoảng 50% trong kỳ, xuất phát từ việc khách hàng chuyển tiền gửi sang kênh này do chênh lệch trần lãi suất giữa kỳ hạn dưới sáu tháng và kỳ hạn sáu tháng, phản ánh mục tiêu giữ chân khách hàng hơn là nhu cầu cơ cấu lại tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn. Lãi suất huy động được kỳ vọng khó tăng thêm nhưng cũng chưa có cơ sở để giảm mạnh, kể cả sang năm 2027.
Về tăng trưởng tín dụng, ACB duy trì cách tiếp cận thận trọng trong bối cảnh room tín dụng cả năm ở mức 12%. Đến cuối quý hai, ngân hàng mới sử dụng 8,1% hạn mức, còn lại khoảng 25.000-26.000 tỷ đồng dư địa cho nửa cuối năm. Ngân hàng ưu tiên bảo vệ thanh khoản và biên lãi ròng hơn là chạy đua giành thị phần, đồng thời luôn duy trì tối thiểu một phần trăm room cho các cam kết tín dụng bắt buộc. Đợt cấp thêm hạn mức tín dụng mới từ Ngân hàng Nhà nước được kỳ vọng sớm nhất vào đầu quý bốn, nhưng mức tăng nhiều khả năng sẽ thận trọng do áp lực kiểm soát lạm phát sát mục tiêu 4,5% cho cả năm.
Cơ cấu tín dụng của ACB tiếp tục nghiêng về sản xuất kinh doanh, với hơn 90% dư nợ khách hàng doanh nghiệp phục vụ hoạt động này và nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm hơn 30% tổng dư nợ. Dư nợ bằng đô la Mỹ liên quan đến vốn đầu tư nước ngoài và khu công nghiệp đã tăng gần gấp đôi trong hai năm, cho thấy sự dịch chuyển đóng góp từ nhóm khách hàng có yếu tố xuất khẩu. Với các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia, ACB không cấp tín dụng trực tiếp cho chủ đầu tư mà chỉ tài trợ cho nhà thầu thi công xây lắp, phần dư nợ này vẫn được tính vào hạn mức tín dụng chung.
Về khẩu vị rủi ro với lĩnh vực bất động sản, ACB duy trì thái độ thận trọng ngay cả với các chủ đầu tư lớn, khác biệt so với một số ngân hàng khác trong hệ thống đang mở rộng tỷ trọng tài trợ cho phân khúc này. Cách tiếp cận này góp phần lý giải vì sao tốc độ tăng trưởng tín dụng của ACB chậm hơn một số ngân hàng cùng nhóm, nhưng đồng thời hạn chế mức độ tập trung rủi ro vào lĩnh vực đang chịu áp lực thanh khoản.
Về an toàn vốn, hệ số CAR sau khi chia cổ tức đạt 11,8%, nhưng dự kiến sẽ giảm trong quý ba do kế hoạch tăng vốn cho hai công ty con là ACBS và ACB Capital với tổng quy mô khoảng 4.000 tỷ đồng. Ngân hàng kỳ vọng hệ số này phục hồi về khoảng 12% vào cuối năm nhờ lợi nhuận giữ lại, đồng thời có kế hoạch phát hành trái phiếu cấp hai với quy mô tối đa 3.000 tỷ đồng, kỳ hạn 10 năm. Chính sách cổ tức tiền mặt 10% hiện chưa thay đổi, song ban lãnh đạo lưu ý chính sách này còn phụ thuộc vào nhu cầu vốn trong hai năm tới; nếu tín dụng tăng trưởng mạnh, tỷ lệ chi trả bằng tiền mặt có thể được điều chỉnh giảm.
Trong bối cảnh huy động vốn trong nước chịu nhiều áp lực cạnh tranh, ACB đang triển khai khoản vay hợp vốn nước ngoài với quy mô tối đa 500 triệu USD, bao gồm phần cơ bản 300 triệu USD và quyền chọn tăng thêm 200 triệu USD. Các tổ chức tín dụng quốc tế đã cam kết khoảng 70% giá trị khoản vay, tương đương 210 triệu USD, với kỳ hạn ba năm và mức phí biên thấp nhất trong số các tổ chức phát hành tại Việt Nam. Đây là kênh huy động vốn thay thế có ý nghĩa khi thị trường vốn trong nước còn nhiều biến động về lãi suất.
Về đầu tư công nghệ, chi phí cho giai đoạn chuyển đổi số mới với tổng quy mô khoảng 1.000 tỷ đồng chưa được ghi nhận trong nửa đầu năm; mức chi thực tế cho cả năm dự kiến chỉ vài trăm tỷ đồng, chủ yếu là chi phí vận hành, trong khi phần chi đầu tư sẽ được phân bổ trong 5-10 năm tới. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập có thể nhích thêm 1-2 điểm phần trăm nhưng chưa tác động đáng kể trong năm 2026. Dự án bao gồm việc xây dựng lại hệ thống ngân hàng lõi, nền tảng tương tác số hợp nhất cho toàn bộ khách hàng và tiếp tục dịch chuyển hạ tầng công nghệ thông tin lên nền tảng đám mây.
Nhìn tổng thể, ACB đang vận hành theo hướng ưu tiên chất lượng tài sản và sự an toàn của bảng cân đối hơn là chạy theo tốc độ tăng trưởng trong giai đoạn thị trường bất động sản còn khó khăn về thanh khoản. Biên lãi ròng nhiều khả năng đã đi qua giai đoạn cải thiện mạnh và sẽ đi ngang trong các quý tới, trong khi áp lực nợ xấu mới từ việc chuyển đổi lãi suất thả nổi vẫn cần được theo dõi sát, đặc biệt ở tốc độ thu hồi nợ xấu vốn đang chậm hơn kế hoạch do vướng thanh khoản bất động sản. Yếu tố tích cực là chất lượng tài sản bảo đảm tương đối tốt giúp tổn thất tín dụng thực tế duy trì ở mức thấp, và ngân hàng còn nhiều dư địa hạn mức tín dụng để chủ động điều tiết tốc độ tăng trưởng trong nửa cuối năm. Diễn biến room tín dụng bổ sung từ Ngân hàng Nhà nước vào đầu quý bốn, tốc độ hồi phục thanh khoản thị trường bất động sản và khả năng kiểm soát chi phí vốn huy động sẽ là những yếu tố quyết định kết quả kinh doanh của ACB trong giai đoạn còn lại của năm.
Nhà đầu tư quan tâm phân tích chuyên sâu hơn về ACB và các cơ hội đầu tư khác có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được tư vấn cụ thể.