Ảnh hưởng xung đột trung đông: ngành điện khí đứng trước bài toán chi phí

,

ẢNH HƯỞNG XUNG ĐỘT TRUNG ĐÔNG: NGÀNH ĐIỆN KHÍ ĐỨNG TRƯỚC BÀI TOÁN CHI PHÍ

Xung đột giữa Mỹ/Israel và Iran đang tạo ra một cú sốc lớn lên thị trường năng lượng toàn cầu, và hệ quả lan tỏa trực tiếp đến ngành điện khí Việt Nam. Khi giá dầu Brent vượt 102 USD/thùng, kéo theo giá MFO và LNG tại khu vực châu Á tăng mạnh, các doanh nghiệp điện khí như POW, NT2 và PGV bắt đầu đối mặt với áp lực chi phí đầu vào tăng đột biến, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận.

Điểm đáng chú ý là cú sốc lần này không chỉ mang tính ngắn hạn, mà còn tác động theo cơ chế “dẫn truyền giá” vào cấu trúc chi phí của ngành điện khí. Trong đó, giá khí đầu vào tại Việt Nam không hoàn toàn tách biệt với thị trường quốc tế mà vẫn neo theo giá dầu thông qua công thức tính giá.

Giá khí = Max (46% * MFO, giá miệng giếng) + phí vận chuyển

Khi giá MFO tăng mạnh, chi phí khí đầu vào của các nhà máy điện khí cũng tăng tương ứng. Với kịch bản hiện tại, giá khí tại NT2 và cụm Phú Mỹ của PGV được dự phóng tăng hơn 70% so với đầu năm. Đây là mức tăng rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh giá bán điện trên thị trường cạnh tranh (FMP) chưa có sự điều chỉnh tương ứng.

Điều này đặt các doanh nghiệp vào tình thế khó khăn: sản xuất càng nhiều chưa chắc đã mang lại lợi nhuận, thậm chí có thể ghi nhận lỗ gộp nếu giá bán điện thấp hơn giá thành. Đây là rủi ro lớn trong năm 2026 khi nhu cầu huy động điện khí vẫn ở mức cao để đảm bảo an ninh năng lượng.

Ở một góc nhìn khác, nguồn cung khí nội địa vẫn là điểm tựa quan trọng. Dự kiến năm 2026, lượng khí cấp cho điện có thể tăng mạnh so với năm 2025, giúp đảm bảo vận hành ổn định cho hệ thống. Tuy nhiên, “ổn định về lượng” không đồng nghĩa với “ổn định về giá”, khi chi phí vẫn bị kéo lên theo biến động quốc tế.

Áp lực lớn hơn nằm ở mảng LNG, đặc biệt với các dự án mới như Nhơn Trạch 3 và 4 của POW. Khi giá LNG tại châu Á tăng gần gấp đôi, hiệu quả tài chính của các dự án này bị ảnh hưởng đáng kể. Do đặc thù chi phí đầu tư lớn và giai đoạn đầu vận hành còn nhạy cảm, việc giá nhiên liệu tăng mạnh sẽ kéo dài thời gian hoàn vốn và gây áp lực lên lợi nhuận hợp nhất.

Một vấn đề cốt lõi là thị trường LNG Việt Nam hiện vẫn thiếu các công cụ phòng vệ giá. Ngoài một phần nhỏ nguồn cung theo hợp đồng dài hạn, phần lớn LNG vẫn phải mua theo giá spot, khiến doanh nghiệp dễ bị “đánh úp” khi thị trường biến động mạnh như hiện tại.

Xét trên bình diện rộng hơn, nếu giá nhiên liệu duy trì ở mức cao trong thời gian dài, chiến lược phát triển điện khí LNG giai đoạn 2025–2030 có thể bị chậm lại. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp mà còn tác động đến toàn bộ quy hoạch năng lượng quốc gia.

Tóm lại, xung đột Trung Đông đang đặt ngành điện khí vào thế kẹp giữa chi phí đầu vào tăng mạnh và giá bán đầu ra chưa theo kịp. Trong ngắn hạn, đây là yếu tố tiêu cực đối với POW, NT2 và PGV. Tuy nhiên, về dài hạn, câu chuyện sẽ phụ thuộc vào khả năng điều chỉnh cơ chế giá điện, cũng như việc xây dựng các công cụ phòng vệ giá nhiên liệu.

Đối với nhà đầu tư, đây là giai đoạn cần theo dõi sát diễn biến giá dầu và LNG, bởi đây sẽ là biến số quan trọng quyết định xu hướng lợi nhuận của nhóm điện khí trong thời gian tới.