Bán lẻ Q3/2026: MWG, FRT, DGW duy trì tăng trưởng, PNJ và chăn nuôi chịu áp lực

, , , , , ,

Bán lẻ Q3/2026: MWG, FRT, DGW duy trì tăng trưởng, PNJ và chăn nuôi chịu áp lực

Bức tranh tiêu dùng – bán lẻ trong quý 3/2026 đang cho thấy một điểm khá đáng chú ý: sức mua của người dân chưa thực sự mạnh, nhưng các doanh nghiệp đầu ngành vẫn có thể tăng trưởng tốt nhờ mở rộng thị phần và sự dịch chuyển từ kênh bán lẻ truyền thống sang các chuỗi hiện đại. Ngược lại, những doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào một nhóm sản phẩm hoặc chịu tác động từ giá nguyên liệu đang có mức độ phân hóa rõ hơn. Đây có thể là yếu tố quan trọng cần theo dõi khi đánh giá kết quả kinh doanh quý 3 của từng doanh nghiệp.

Lũy kế 8 tháng đầu năm 2026, tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng tăng khoảng 14% so với cùng kỳ, trong đó bán lẻ hàng hóa tăng 13,3%. Tuy nhiên, nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng chỉ còn khoảng 7,6%. Điều này cho thấy sức mua thực tế vẫn tăng nhưng không quá mạnh, trong bối cảnh lạm phát cao khiến người tiêu dùng thận trọng hơn. Vì vậy, tăng trưởng của các doanh nghiệp bán lẻ lớn hiện không chỉ đến từ thị trường chung mà còn phản ánh khả năng giành thêm thị phần.

Nhóm điện tử tiếp tục hưởng lợi từ chu kỳ thay mới thiết bị. MWG, FRT và DGW đang là những doanh nghiệp nổi bật nhất trong câu chuyện này. Sau khoảng 5 năm kể từ chu kỳ mua sắm mạnh trước đó, nhu cầu thay điện thoại, laptop và đồ điện tử đang quay trở lại. Đồng thời, giá một số thiết bị tăng do nguồn cung chip và linh kiện chịu ảnh hưởng bởi nhu cầu đầu tư hạ tầng AI, khiến giá trị doanh thu trên mỗi sản phẩm cũng cao hơn.

Với CTCP Đầu tư Thế Giới Di Động (MWG), lợi nhuận sau thuế quý 3 được dự báo đạt khoảng 3.456 tỷ đồng, tăng 95% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, tăng trưởng không chỉ đến từ một mảng riêng lẻ. Điện Máy Xanh tiếp tục là nguồn lợi nhuận lớn với doanh thu ước tăng 29%, trong khi nhu cầu nâng cấp thiết bị giúp sản lượng có thể tăng 10–15%. Điều này cho thấy hoạt động bán lẻ điện tử đang bước vào giai đoạn thuận lợi hơn đáng kể so với giai đoạn nhu cầu suy yếu trước đây.

Bách Hóa Xanh cũng đang trở thành một động lực ngày càng đáng chú ý của MWG. Chuỗi này đã đạt gần 3.600 cửa hàng, tăng 59% so với cùng kỳ và 14% so với quý trước. Doanh số bình quân đạt khoảng 1,7 tỷ đồng/cửa hàng/tháng và chuỗi được dự báo đóng góp khoảng 630 tỷ đồng lợi nhuận trong quý 3. Điểm quan trọng ở đây không chỉ là mở thêm cửa hàng mà là Bách Hóa Xanh vẫn duy trì khả năng sinh lời trong quá trình mở rộng. Nếu hiệu quả trên từng cửa hàng được giữ vững, đây sẽ là nền tảng giúp tăng trưởng của MWG bớt phụ thuộc vào riêng mảng điện thoại và điện máy.

FRT cũng được dự báo tiếp tục tăng trưởng tốt với lợi nhuận quý 3 khoảng 374 tỷ đồng, tăng 72% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, cấu trúc tăng trưởng của FRT khác MWG khá rõ. Long Châu mới là động lực chính khi doanh thu được dự báo tăng 30%, nhờ số lượng cửa hàng tăng 17% và doanh thu trên mỗi cửa hàng tăng 12%. Điều này phản ánh quá trình dịch chuyển từ nhà thuốc truyền thống sang chuỗi hiện đại vẫn đang tiếp diễn. Trong khi đó, FPT Shop có thể tăng doanh thu 13% nhưng đóng góp lợi nhuận còn hạn chế do cạnh tranh trong ngành điện tử vẫn cao.

DGW lại hưởng lợi theo một cách khác. Là doanh nghiệp phân phối, tăng trưởng của DGW phản ánh khá trực tiếp nhu cầu nhập hàng của các chuỗi bán lẻ phía sau. Doanh thu tháng 7 và tháng 8 tăng lần lượt 28% và 80% so với cùng kỳ, qua đó hỗ trợ dự báo lợi nhuận quý 3 đạt khoảng 481 tỷ đồng, tăng 190%. Mức tăng cao không chỉ đến từ điện thoại mà còn từ laptop, máy tính bảng, thiết bị văn phòng và gia dụng. Nếu nhu cầu thay mới thiết bị tiếp tục duy trì, DGW có cơ sở giữ được tốc độ tăng trưởng tốt trong các quý tới.

Ở mảng bán lẻ thiết yếu, xu hướng mở rộng chuỗi hiện đại cũng xuất hiện tại WinCommerce của Masan Group (MSN). Số lượng cửa hàng tăng khoảng 20% so với đầu năm và doanh thu quý 3 được dự báo tăng gần 17%. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mức tăng lợi nhuận rất cao của MSN trong quý 3 không chủ yếu đến từ bán lẻ. Động lực lớn nằm ở mảng khai khoáng khi giá vonfram ở mức cao và MSR được phép khai thác thêm quặng tại Núi Pháo. Vì vậy, khi đánh giá chất lượng tăng trưởng của MSN, cần tách riêng cải thiện của WinCommerce và Masan Consumer với phần lợi nhuận hưởng lợi từ chu kỳ giá hàng hóa.

Ở chiều ngược lại, PNJ là trường hợp phân hóa rõ nhất. Lợi nhuận quý 3 được dự báo chỉ khoảng 186 tỷ đồng, giảm hơn 60% so với cùng kỳ. Nguyên nhân chính là lượng khách mua sắm suy giảm và giá trị mỗi đơn hàng cũng thấp hơn, khiến doanh thu bán lẻ có thể giảm 42%. Đồng thời, việc tăng khuyến mại và giảm giá để hỗ trợ doanh số khiến biên lợi nhuận gộp dự kiến giảm từ 21,5% cùng kỳ xuống còn khoảng 13,3%. Với PNJ, vấn đề đáng theo dõi không chỉ là doanh số giảm trong một quý, mà là tốc độ phục hồi lượng khách và khả năng đưa biên lợi nhuận trở lại mức bình thường.

Nhóm chăn nuôi như HPA và DBC cũng đang bước vào giai đoạn khó khăn hơn. Giá heo hơi quý 3 ước khoảng 60.260 đồng/kg, giảm gần 9% so với quý trước, trong khi giá đậu tương và ngô đến cuối tháng 8 tăng lần lượt 18,4% và 20,8% so với cùng kỳ. Giá bán giảm trong khi chi phí thức ăn chăn nuôi tăng tạo áp lực kép lên biên lợi nhuận, khiến lợi nhuận của HPA và DBC đều được dự báo giảm hơn 30%. Đây là sự đảo chiều tương đối rõ so với giai đoạn các doanh nghiệp chăn nuôi hưởng lợi từ mặt bằng giá heo cao.

Trong nhóm tiêu dùng, VNM có bức tranh ổn định hơn khi lợi nhuận quý 3 được dự báo tăng 18%. Động lực đến từ sản phẩm mới, thị trường nội địa và xuất khẩu, trong khi biên lợi nhuận gộp vẫn được duy trì quanh 43% dù chi phí nguyên liệu có xu hướng tăng. So với các doanh nghiệp bán lẻ điện tử, tốc độ tăng trưởng của VNM không quá cao nhưng chất lượng tăng trưởng cân bằng hơn khi đến từ cả doanh thu và khả năng kiểm soát chi phí.

Nhìn chung, câu chuyện đáng chú ý nhất của ngành tiêu dùng – bán lẻ trong quý 3/2026 là sự mở rộng của các chuỗi hiện đại trong bối cảnh sức mua toàn thị trường chỉ ở mức vừa phải. MWG, FRT và DGW đang hưởng lợi rõ nhất từ chu kỳ thay mới thiết bị và mở rộng thị phần, trong khi Bách Hóa Xanh, Long Châu và WinCommerce cho thấy bán lẻ thiết yếu hiện đại vẫn còn dư địa tăng trưởng. Ngược lại, PNJ cần thời gian để phục hồi lượng khách và biên lợi nhuận, còn các doanh nghiệp chăn nuôi sẽ phụ thuộc nhiều vào diễn biến giá heo và chi phí thức ăn trong những quý tới.

Nhà đầu tư quan tâm đến các cổ phiếu tiêu dùng – bán lẻ có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được tư vấn đầu tư trực tiếp.

FRT: Long Châu thử nghiệm mảng xét nghiệm, mở rộng hệ sinh thái y tế

CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (FRT) đang tiếp tục mở rộng Long Châu từ một chuỗi bán lẻ dược phẩm sang hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe rộng hơn. Bước đi đáng chú ý gần đây là triển khai dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm, hợp tác với các đơn vị chuyên môn như LabHouse và Gene Solutions từ tháng 8/2026. Đây chưa phải động lực lợi nhuận đáng kể trong ngắn hạn, nhưng có thể trở thành một mảnh ghép quan trọng trong chiến lược dài hạn của Long Châu.

Cơ hội trước hết đến từ quy mô thị trường. Thị trường xét nghiệm chẩn đoán tại Việt Nam được ước tính đạt khoảng 1,12 tỷ USD năm 2025 và có thể tăng lên 1,83 tỷ USD vào năm 2031, tương ứng tốc độ tăng trưởng kép khoảng 8,5% mỗi năm. Số lượt xét nghiệm cũng được dự báo tăng từ khoảng 180 triệu lượt lên 260 triệu lượt trong cùng giai đoạn. Không chỉ số lượng tăng, doanh thu bình quân trên mỗi xét nghiệm cũng được kỳ vọng đi lên khi nhu cầu dịch chuyển dần sang các xét nghiệm chuyên sâu có giá trị cao hơn.

Động lực phía sau tương đối rõ. Việt Nam đang đối mặt với tỷ lệ mắc các bệnh mãn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch và ung thư ngày càng lớn. Những bệnh này thường đòi hỏi xét nghiệm định kỳ để theo dõi tiến triển và hiệu quả điều trị. Song song đó, nhu cầu khám sức khỏe định kỳ, tầm soát sớm và chăm sóc phòng ngừa đang dần tăng lên, tạo thị trường dài hạn cho các dịch vụ xét nghiệm ngoài bệnh viện.

Điểm đáng chú ý hơn đối với FRT nằm ở cấu trúc thị trường. Hiện phần lớn xét nghiệm vẫn được thực hiện tại bệnh viện, trong khi khu vực xét nghiệm tư nhân mới chiếm khoảng 25% giá trị thị trường. Các đơn vị tư nhân có thể mở rộng thông qua mạng lưới điểm lấy mẫu và mô hình B2B referral, tức bệnh viện hoặc phòng khám chuyển mẫu sang các phòng xét nghiệm tập trung thay vì tự đầu tư toàn bộ thiết bị và thực hiện tại chỗ. Khi quy mô đủ lớn, mô hình này giúp giảm chi phí bình quân, tăng hiệu suất sử dụng máy móc và mở rộng khả năng triển khai các xét nghiệm chuyên sâu.

Đây là điểm Long Châu có lợi thế khác biệt. Chuỗi hiện sở hữu hệ sinh thái gần 3.000 nhà thuốc và trung tâm tiêm chủng, tạo một mạng lưới tiếp cận khách hàng rất lớn mà các phòng xét nghiệm độc lập phải mất nhiều năm để xây dựng. Thay vì ngay lập tức đầu tư các phòng lab quy mô lớn, Long Châu đang đi theo hướng thận trọng hơn: mở điểm lấy mẫu, hợp tác với các phòng xét nghiệm đã có chuyên môn và hạ tầng, sau đó kiểm chứng nhu cầu trước khi quyết định đầu tư sâu hơn.

Cách tiếp cận này giúp giảm rủi ro vốn đầu tư ban đầu, đồng thời tận dụng được lượng khách hàng hiện hữu. Xét nghiệm cũng có khả năng tạo hiệu ứng bổ trợ cho các mảng khác trong hệ sinh thái. Một khách hàng có thể bắt đầu từ khám sức khỏe hoặc xét nghiệm, sau đó sử dụng thuốc, tiêm chủng, theo dõi bệnh mãn tính hoặc các dịch vụ chăm sóc sức khỏe khác. Vì vậy, ý nghĩa của mảng xét nghiệm không chỉ nằm ở doanh thu trực tiếp mà còn ở khả năng tăng tần suất tương tác với khách hàng và mở rộng giá trị trên mỗi khách hàng trong dài hạn.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận đây vẫn là câu chuyện ở giai đoạn rất sớm. Long Châu mới có khoảng 10 điểm lấy mẫu và quy mô hiện tại còn cách khá xa những doanh nghiệp đã hoạt động lâu năm như MEDLATEC, DIAG hay Gene Solutions. Các đối thủ này đã xây dựng mạng lưới phòng xét nghiệm, điểm lấy mẫu và quan hệ B2B trong nhiều năm, trong khi Long Châu hiện chủ yếu tận dụng thế mạnh B2C từ hệ thống bán lẻ sẵn có.

Do đó, không nên kỳ vọng mảng xét nghiệm sẽ ngay lập tức tạo ra bước nhảy lớn cho lợi nhuận FRT. Trong 1–2 năm tới, đóng góp tài chính được đánh giá vẫn còn hạn chế. Yếu tố cần theo dõi quan trọng hơn là tốc độ mở rộng điểm lấy mẫu, lượng mẫu thực tế, khả năng chuyển đổi khách hàng từ mạng lưới nhà thuốc sang dịch vụ xét nghiệm và đặc biệt là liệu Long Châu có thể tiến từ mô hình B2C sang B2B khi quy mô đủ lớn hay không.

Nhìn tổng thể, xét nghiệm đang mở thêm một hướng phát triển hợp lý cho chiến lược xây dựng hệ sinh thái y tế của Long Châu. Lợi thế lớn nhất của FRT là mạng lưới khách hàng và điểm tiếp cận đã có sẵn, trong khi thách thức nằm ở khả năng xây dựng năng lực chuyên môn, kiểm soát chất lượng và đạt đủ quy mô để tạo hiệu quả kinh tế. Đây là câu chuyện đáng theo dõi trong dài hạn hơn là một động lực lợi nhuận ngay lập tức.

Nhà đầu tư quan tâm đến cổ phiếu này có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được tư vấn đầu tư trực tiếp.