BID: HSX Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

BID – Tăng vốn mạnh để duy trì tăng trưởng và củng cố an toàn hệ thống

Đại hội cổ đông thường niên 2026 của BID đã thông qua nhiều nội dung quan trọng, xoay quanh kế hoạch tăng vốn, định hướng tăng trưởng và quản trị rủi ro trong bối cảnh môi trường vĩ mô còn nhiều biến động.

Về kế hoạch kinh doanh, BID đặt mục tiêu tăng trưởng tổng tài sản trong khoảng 5–10%, hướng tới quy mô khoảng 3,8 triệu tỷ đồng theo dự phóng. Tăng trưởng tín dụng tiếp tục bám sát hạn mức do NHNN cấp, trong khi huy động vốn được điều hành linh hoạt nhằm đảm bảo thanh khoản. Ngân hàng duy trì mục tiêu kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới 1,6% và kỳ vọng lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 47.800 tỷ đồng, tương ứng mức tăng trưởng gần 26%.

Điểm nhấn lớn nhất tại đại hội là kế hoạch tăng vốn điều lệ với quy mô đáng kể. BID dự kiến thực hiện đồng thời nhiều phương án bao gồm phát hành từ quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, chia cổ tức bằng cổ phiếu và chào bán thêm cổ phần. Nếu hoàn tất toàn bộ, vốn điều lệ có thể tăng khoảng 36,8%, lên gần 99.600 tỷ đồng trong năm 2026. Đây là bước đi cần thiết trong bối cảnh ngân hàng duy trì tốc độ tăng trưởng tài sản cao, qua đó đảm bảo hệ số an toàn vốn CAR được cải thiện lên tối thiểu khoảng 9,5% và hướng đến mức 10%.

Tính đến cuối quý I/2026, BID đã ghi nhận tăng trưởng tín dụng đạt 2,6% so với đầu năm và hơn 15% so với cùng kỳ. Dư nợ tín dụng đạt khoảng 2,38 triệu tỷ đồng. Huy động vốn đạt 2,43 triệu tỷ đồng, gần như đi ngang so với đầu năm do áp lực cạnh tranh lãi suất trong hệ thống ngân hàng. Lợi nhuận trước thuế riêng lẻ đạt 8.254 tỷ đồng, tăng 17,6% so với cùng kỳ, trong khi tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát dưới 1,5%.

Về phương án phân phối lợi nhuận, BID tiếp tục duy trì chính sách không chia tiền mặt mà sử dụng toàn bộ lợi nhuận giữ lại sau trích lập để chia cổ tức bằng cổ phiếu. Điều này phù hợp với chiến lược tăng vốn nội lực, đồng thời hỗ trợ ngân hàng cải thiện hệ số an toàn vốn trong trung và dài hạn.

Trong phần thảo luận, yếu tố vĩ mô được đặc biệt nhấn mạnh, nhất là tác động từ biến động giá dầu. Giá năng lượng tăng gây áp lực lên chi phí đầu vào của nhiều ngành như vận tải, logistics, sản xuất và hóa chất, từ đó gián tiếp ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của BID do tập khách hàng lớn thuộc các lĩnh vực này. Ngân hàng cho biết đã xây dựng các kịch bản điều hành linh hoạt, bao gồm hỗ trợ khách hàng tái cấu trúc dòng tiền, tìm kiếm thị trường mới và cơ cấu lại nợ khi cần thiết.

Nhìn tổng thể, BID đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mới với trọng tâm là mở rộng quy mô đi kèm củng cố nền tảng vốn. Việc đẩy mạnh tăng vốn trong năm 2026 không chỉ giúp ngân hàng đáp ứng yêu cầu an toàn hệ thống mà còn tạo dư địa cho tăng trưởng tín dụng trong các năm tiếp theo. Tuy nhiên, áp lực từ môi trường lãi suất và rủi ro vĩ mô vẫn là yếu tố cần theo dõi sát trong quá trình triển khai kế hoạch.

2 Likes

BID: Lợi nhuận chịu áp lực từ NIM và chất lượng tài sản suy yếu trong quý 1/2026

Ngân hàng BID ghi nhận kết quả kinh doanh quý 1/2026 với nhiều điểm đáng chú ý, trong đó tăng trưởng vẫn duy trì nhưng chất lượng lợi nhuận chưa thực sự tích cực khi biên lãi ròng (NIM) chịu áp lực rõ rệt.

Trong quý đầu năm, BID đạt lợi nhuận trước thuế hợp nhất 8.600 tỷ đồng, giảm mạnh 39% so với quý trước nhưng vẫn tăng 16% so với cùng kỳ. Doanh thu đạt 20.700 tỷ đồng, tăng trưởng 16% so với cùng kỳ nhưng giảm 31% theo quý. Kết quả này mới hoàn thành khoảng 84% kỳ vọng, phản ánh áp lực đáng kể lên hiệu quả sinh lời trong ngắn hạn.

Động lực tăng trưởng chính của BID đến từ tín dụng với mức tăng 2,5% từ đầu năm và 15,3% so với cùng kỳ, qua đó giúp thu nhập lãi thuần tăng 13%. Bên cạnh đó, thu nhập ngoài lãi là điểm sáng khi tăng trưởng 26%, chủ yếu nhờ hoạt động thu hồi nợ xấu ngoại bảng, đóng góp khoảng 2.200 tỷ đồng, tăng mạnh 44%.

Tuy nhiên, yếu tố kìm hãm lớn nhất là sự suy giảm của NIM. Biên lãi ròng trong quý giảm sâu xuống 1,90%, giảm 55 điểm cơ bản so với quý trước và 10 điểm cơ bản so với cùng kỳ. Áp lực đến từ cả hai phía. Chi phí vốn gia tăng khi ngân hàng đẩy mạnh phát hành giấy tờ có giá nhằm bù đắp sự sụt giảm tiền gửi khách hàng, vốn giảm 3,7% từ đầu năm. Trong khi đó, lợi suất tài sản giảm do ảnh hưởng từ việc thoái lãi dự thu, phản ánh phần nào sự suy yếu của chất lượng tài sản.

Diễn biến chất lượng tài sản cũng là điểm cần lưu ý. Tỷ lệ nợ xấu tăng lên 1,76% từ mức 1,47% cuối năm trước, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm xuống 87%. Mặc dù nợ nhóm 2 vẫn được kiểm soát ổn định, nhưng việc nợ xấu hình thành ròng tăng mạnh cho thấy áp lực trích lập dự phòng có thể còn tiếp diễn trong các quý tới.

Tổng thể, BID vẫn duy trì được tăng trưởng nhờ tín dụng mở rộng và thu nhập ngoài lãi cải thiện. Tuy nhiên, những thách thức về huy động vốn, áp lực lên NIM và dấu hiệu suy yếu của chất lượng tài sản đang khiến bức tranh lợi nhuận kém tích cực hơn kỳ vọng ban đầu. Trong ngắn hạn, diễn biến của chi phí vốn và khả năng kiểm soát nợ xấu sẽ là những yếu tố then chốt cần theo dõi để đánh giá lại triển vọng của BID.

1 Likes

BID – NIM chịu sức ép ngắn hạn nhưng câu chuyện phục hồi vẫn còn nguyên vẹn

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (HSX: BID) vừa công bố kết quả kinh doanh quý 1/2026 với lợi nhuận trước thuế hợp nhất đạt 8.572 tỷ đồng, tăng 16% so với cùng kỳ nhưng giảm 39% so với quý trước do yếu tố mùa vụ. Tổng thu nhập hoạt động đạt 20.698 tỷ đồng, tăng 16% so với cùng kỳ. Dù kết quả có phần thấp hơn kỳ vọng, câu chuyện đầu tư dài hạn của BID vẫn được đánh giá là còn nguyên vẹn.

Điểm tích cực trong quý là tăng trưởng tín dụng đạt 2,5% so với đầu năm, tương đương tăng 15,3% so với cùng kỳ, tiệm cận mức tối đa cho phép trong quý đầu năm. Thu nhập lãi thuần tăng 13% so với cùng kỳ nhờ quy mô tín dụng mở rộng. Thu nhập ngoài lãi tăng mạnh 26% so với cùng kỳ, phần lớn đến từ hoạt động thu hồi nợ xấu ngoại bảng đạt 2.200 tỷ đồng, tăng 44% so với cùng kỳ.

Điểm đáng lo ngại nhất trong quý là NIM hợp nhất giảm sâu 55 điểm cơ bản so với quý trước, xuống còn 1,90% – mức thấp nhất lịch sử. Nguyên nhân đến từ cả hai phía: chi phí huy động vốn tăng khoảng 20 điểm cơ bản so với quý trước, chủ yếu do ngân hàng đẩy mạnh phát hành giấy tờ có giá tăng 35% so với đầu năm để bù đắp cho sự sụt giảm của tiền gửi khách hàng vốn đang thiếu tính cạnh tranh; trong khi lợi suất tài sản lại giảm 35 điểm cơ bản do áp lực thoái lãi dự thu từ chất lượng tài sản suy yếu. Nợ xấu hình thành ròng tăng thêm 11.000 tỷ đồng trong quý, kéo tỷ lệ nợ xấu lên 1,76% và tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm từ 100% xuống còn 87%. Tỷ lệ LDR cũng tiến sát ngưỡng 85% do tiền gửi KBNN bị loại trừ khỏi công thức tính.

Nhìn sang quý 2/2026, tăng trưởng tín dụng đến cuối tháng 5/2026 đã đạt khoảng 3% so với đầu năm và dự kiến cải thiện lên 5% vào cuối quý 2, tương đương tăng 14% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, cơ cấu tăng trưởng đang có sự phân hóa rõ rệt: tín dụng doanh nghiệp lớn tiếp tục là động lực chính, trong khi tín dụng bán lẻ đã đảo chiều giảm 1% so với đầu năm vào cuối tháng 5, phản ánh nhu cầu vay cá nhân đang chịu sức ép từ mặt bằng lãi suất cao. NIM được kỳ vọng phục hồi vừa phải khoảng 20 điểm cơ bản so với quý trước lên 2,1% nhờ nợ xấu hình thành ròng giảm sau giai đoạn cao điểm và hiệu ứng tái định giá lãi suất cho vay. Lợi nhuận trước thuế quý 2 dự phóng tăng 12% so với cùng kỳ, đưa lũy kế nửa đầu năm 2026 lên mức tăng 14% so với cùng kỳ.

Về triển vọng cả năm 2026, dự phóng lợi nhuận trước thuế được điều chỉnh giảm 8% so với ước tính trước, còn 44.018 tỷ đồng, tương đương tăng trưởng 16% so với cùng kỳ. NIM dự phóng cả năm được điều chỉnh nhẹ xuống 2,30% từ mức 2,36% trước đó, phản ánh độ trễ trong tái định giá lãi suất cho vay. Tỷ lệ chi phí tín dụng được nâng thêm 10 điểm cơ bản lên 1,2% nhằm kiểm soát nợ xấu dưới ngưỡng mục tiêu 1,5% và đưa tỷ lệ bao phủ nợ xấu trở lại mức 100%. Điểm rơi lợi nhuận được kỳ vọng sẽ tập trung vào nửa cuối năm, với hai động lực chính là thu hồi nợ xấu ngoại bảng theo mục tiêu 14.000 tỷ đồng và NIM tiếp tục cải thiện sau khi Thông tư 08/2026/TT-NHNN giảm tải áp lực LDR.

Về mặt định giá, P/B trượt hiện ở mức khoảng 1,64 lần, thấp hơn gần 2 độ lệch chuẩn so với mức trung bình 5 năm tại 2,0 lần và đang neo sát vùng đáy kể từ năm 2018 tại 1,6 lần. Mức chiết khấu này được đánh giá là chưa phản ánh đầy đủ vị thế đầu ngành của BID cũng như triển vọng ROAE 5 năm dự phóng ở mức 19,8%. Thêm vào đó, BID đang triển khai nhiều kế hoạch tăng vốn bao gồm tăng 6,8% vốn điều lệ từ quỹ dự trữ đã được NHNN phê duyệt, tăng 20% vốn từ lợi nhuận giữ lại, và hướng tới đợt chào bán riêng lẻ và/hoặc phát hành ra công chúng trong giai đoạn 2026–2027, tạo nền tảng vốn vững chắc cho tăng trưởng dài hạn.

Tóm lại, áp lực NIM trong quý 1/2026 chủ yếu mang tính ngắn hạn và đã có phần phản ánh yếu tố mùa vụ. Với kỳ vọng NIM phục hồi từ quý 2, tăng trưởng tín dụng duy trì tích cực, kế hoạch thu hồi nợ ngoại bảng tham vọng và định giá đang ở vùng hấp dẫn lịch sử, câu chuyện đầu tư trung và dài hạn của BID vẫn còn nhiều điểm đáng chú ý.