Ngân hàng Q3/2026: Lợi nhuận tăng cao nhưng phân hóa ngày càng rõ
Bức tranh lợi nhuận ngành ngân hàng trong Q3/2026 được dự báo tiếp tục tích cực, nhưng điểm đáng chú ý không nằm ở con số tăng trưởng chung mà ở sự phân hóa ngày càng rõ giữa các nhóm ngân hàng. Tổng lợi nhuận sau thuế của 13 ngân hàng trong phạm vi theo dõi dự kiến tăng 19,1% so với cùng kỳ. Động lực chính đến từ nhóm ngân hàng quốc doanh nhờ thu nhập lãi thuần tăng tốt, biên lãi cải thiện và đặc biệt là áp lực trích lập dự phòng giảm đáng kể. Ngược lại, nhiều ngân hàng tư nhân vẫn phải đối mặt với chi phí vốn cao, NIM chịu sức ép và chất lượng tài sản chưa thực sự đồng đều.
Tín dụng tiếp tục là nền tảng quan trọng cho tăng trưởng lợi nhuận. Đến cuối Q3/2026, tăng trưởng tín dụng tại nhóm ngân hàng được theo dõi dự kiến đạt khoảng 12% so với đầu năm. Tuy nhiên, cấu trúc tăng trưởng đang nghiêng nhiều về khách hàng doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp FDI, trong khi nhu cầu vay mua nhà, vay tiêu dùng và tín dụng SME vẫn phục hồi chậm. Điều này giúp các ngân hàng có thế mạnh ở phân khúc doanh nghiệp duy trì tốc độ giải ngân tốt hơn, nhưng đồng thời cho thấy nhu cầu tín dụng từ khu vực bán lẻ chưa thực sự trở lại mạnh mẽ.
Sự khác biệt rõ nhất nằm ở biên lãi thuần. Thu nhập lãi thuần của nhóm ngân hàng quốc doanh được dự báo tăng khoảng 22,1% so với cùng kỳ, cao hơn mức 14,1% của nhóm ngân hàng tư nhân. Nguyên nhân không chỉ đến từ tăng trưởng tín dụng mà còn từ khả năng kiểm soát chi phí vốn tốt hơn. CASA cao, nguồn tiền gửi ổn định và việc một phần các khoản vay trung dài hạn chuyển sang lãi suất thả nổi đang hỗ trợ NIM của nhóm này. Trong khi đó, nhiều ngân hàng tư nhân phải đẩy mạnh huy động để phục vụ tăng trưởng tín dụng, khiến chi phí đầu vào tăng và thu hẹp phần lợi ích từ tăng trưởng dư nợ.
CTG là một trường hợp khá điển hình cho xu hướng này. Lợi nhuận sau thuế Q3/2026 dự báo đạt khoảng 10.843 tỷ đồng, tăng 27,4% so với cùng kỳ. NIM được kỳ vọng đạt khoảng 2,7%, tăng 14 điểm cơ bản so với cùng kỳ, trong khi chi phí dự phòng giảm tới 45,8%. Như vậy, tăng trưởng lợi nhuận của CTG đến từ cả hoạt động kinh doanh cốt lõi lẫn việc giảm áp lực tín dụng, thay vì phụ thuộc vào một yếu tố bất thường đơn lẻ.
VCB cũng được dự báo có quý tăng trưởng cao với lợi nhuận sau thuế khoảng 11.653 tỷ đồng, tăng 29,1%. Điểm đáng chú ý là thu nhập lãi thuần có thể tăng tới 34% khi NIM phục hồi về gần 3%. Lợi thế CASA và chi phí vốn thấp tiếp tục phát huy vai trò trong bối cảnh mặt bằng huy động chung vẫn ở mức cao. Chi phí dự phòng cũng được kỳ vọng giảm so với cùng kỳ, qua đó tạo thêm dư địa cho lợi nhuận.
Ở nhóm tư nhân, bức tranh phân hóa mạnh hơn. HDB có thể ghi nhận lợi nhuận sau thuế khoảng 6.004 tỷ đồng, tăng 58%, nhờ tín dụng tăng rất nhanh và NIM được kỳ vọng phục hồi trong quý. VPB cũng duy trì tốc độ cao với lợi nhuận sau thuế dự kiến tăng 26,6%, trong bối cảnh tín dụng có thể tăng khoảng 26% so với đầu năm. Tuy nhiên, tăng trưởng nhanh cũng đi kèm yêu cầu huy động vốn lớn hơn, khiến NIM của VPB vẫn chịu áp lực giảm và chi phí dự phòng dự kiến tăng 19%.
TCB có câu chuyện cân bằng hơn. Tín dụng đến cuối Q3/2026 có thể tăng khoảng 20% so với đầu năm, trong đó một phần đáng kể đến từ các dự án lớn. Lợi nhuận sau thuế quý được dự báo tăng 17,5% so với cùng kỳ. Dù NIM vẫn thấp hơn cùng kỳ, chi phí dự phòng giảm giúp lợi nhuận duy trì tăng trưởng. Đây cũng là một trong những ngân hàng được kỳ vọng giữ chất lượng tài sản tương đối ổn định.
Ở chiều ngược lại, không phải ngân hàng nào cũng hưởng lợi từ xu hướng chung. STB được dự báo giảm hơn 50% lợi nhuận sau thuế Q3/2026 so với cùng kỳ khi NIM giảm mạnh và chi phí dự phòng vẫn ở mức cao. EIB cũng có thể giảm hơn 27% do chi phí vốn tăng đáng kể, NIM thu hẹp và chi phí hoạt động cao. LPB dự kiến giảm khoảng 10%, phản ánh cả áp lực lên NIM lẫn chi phí dự phòng gia tăng. Điều này cho thấy tăng trưởng tín dụng đơn thuần chưa đủ để đảm bảo tăng trưởng lợi nhuận nếu chi phí vốn và chất lượng tài sản diễn biến bất lợi.
Một tín hiệu tích cực khác là chất lượng tài sản toàn ngành chưa cho thấy dấu hiệu xấu đi rõ rệt so với nửa đầu năm. Tỷ lệ hình thành nợ xấu trong 6 tháng đầu năm đã giảm nhẹ so với cùng kỳ, trong khi các ngân hàng tăng mạnh trích lập dự phòng để củng cố bộ đệm. Nhờ vậy, tổng chi phí dự phòng Q3/2026 được dự báo chỉ tăng 6,7%, chậm đáng kể so với mức tăng 29% của nửa đầu năm.
Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai nhóm vẫn rất lớn. Chi phí dự phòng của nhóm ngân hàng quốc doanh dự kiến giảm 18,5%, trong khi nhóm tư nhân tăng tới 28,8%. Áp lực nợ xấu hiện chủ yếu tập trung ở khách hàng SME và bán lẻ, đặc biệt trong môi trường lãi suất còn cao. VCB, CTG, ACB và TCB được kỳ vọng duy trì chất lượng tài sản tương đối ổn định, trong khi HDB, LPB, STB và TPB vẫn cần theo dõi sát hơn.
Nhìn tổng thể, Q3/2026 nhiều khả năng vẫn là một quý tăng trưởng tốt của ngành ngân hàng, nhưng chất lượng tăng trưởng quan trọng hơn con số lợi nhuận tuyệt đối. Nhóm quốc doanh đang có lợi thế nhờ NIM cải thiện và áp lực dự phòng giảm, trong khi nhóm tư nhân có sự phân hóa lớn tùy vào tốc độ tín dụng, khả năng kiểm soát chi phí vốn và chất lượng tài sản. Trong các quý tới, diễn biến NIM, chi phí huy động và nợ xấu bán lẻ – SME sẽ là những yếu tố quyết định khả năng duy trì tăng trưởng lợi nhuận của từng ngân hàng.
Nhà đầu tư quan tâm đến các cổ phiếu ngân hàng có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để nhận báo cáo phân tích và định giá chi tiết, phục vụ việc xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp.