Bức tranh ngành ngân hàng Q2/2026

, , ,

Một quý lợi nhuận tốt, một bảng cân đối mở rộng nhanh, và một câu hỏi cần được bình tĩnh trả lời: tăng trưởng này sẽ còn đắt đến đâu?

Số liệu cập nhật đến ngày 17/8/2026.

Ngân hàng không chỉ là một ngành kinh doanh. Nó là hệ tuần hoàn của nền kinh tế. Tín dụng cho biết vốn đang chảy về đâu, biên lãi ròng cho biết giá vốn thay đổi thế nào, nợ xấu phản ánh sức khỏe của người vay. Đọc báo cáo ngân hàng, vì thế, cũng là một cách đọc nền kinh tế. Có lẽ vì vậy ngành ngân hàng luôn là một ngành có báo cáo khó đọc nhất.

Con số lợi nhuận đẹp nhất cũng chưa chắc là con số quan trọng nhất. Lợi nhuận có thể tăng nhờ tín dụng mở rộng, dự phòng giảm hoặc một khoản thu không lặp lại. Ngược lại, lợi nhuận đi ngang đôi khi phản ánh việc ngân hàng chủ động làm sạch bảng cân đối. Xếp hạng theo lợi nhuận trước thuế cho thấy kết quả, nhưng chưa cho thấy chất lượng của quá trình tạo ra kết quả ấy.

Bài viết này sẽ đi từ bức tranh vĩ mô và tín dụng đến cấu trúc lợi nhuận; từ sự lệch pha giữa cho vay doanh nghiệp và bán lẻ đến thanh khoản, biên lãi và chất lượng tài sản.

Hy vọng sau bài viết này, các bạn đọc không chỉ biết ngân hàng nào lãi nhiều nhất, mà còn có một khung để phân biệt tăng trưởng lợi nhuận và tăng trưởng có chất lượng: tiền đến từ đâu, chảy về đâu và ngân hàng đã chuẩn bị thế nào nếu chu kỳ đổi chiều.

Rộng hơn, chúng ta có thể hiểu nguồn vốn đang dịch chuyển trong nền kinh tế ra sao, các thị trường vốn đang ở trạng thái nào, từ đó nắm được bức tranh lớn trước khi đưa ra các quyết định đầu tư.

Bài viết gồm các phần như sau:

  • Kinh tế tăng tốc, vì sao tiền vẫn đắt?
  • Lợi nhuận kỷ lục: chất lượng có theo kịp con số?
  • Vì sao doanh nghiệp vay mạnh, còn người dân vẫn đứng ngoài?
  • Biên lãi đã chạm đáy, hay chỉ tạm ngừng giảm?
  • Nợ xấu đã hạ nhiệt, hay chỉ đang được pha loãng?
  • Người thực sự chiến thắng?
  • Điều gì đang chờ ở nửa cuối năm 2026?

Kinh tế tăng tốc, vì sao tiền vẫn đắt?

Nửa đầu năm tạo ra một bối cảnh thuận lợi cho hoạt động tín dụng.

Tổng sản phẩm trong nước quý II tăng 8,39% so với cùng kỳ, đưa tăng trưởng sáu tháng lên 8,18%. Công nghiệp và xây dựng tăng 10,51% trong quý; tổng vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội sáu tháng tăng 12,9%; riêng hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm tăng 7,97%. Nhu cầu vốn đã xuất hiện trong sản xuất, xây dựng và đầu tư thực tế, theo báo cáo kinh tế – xã hội quý II của Cục Thống kê.



Đến ngày 29/6, tín dụng toàn hệ thống tăng 7,8% so với đầu năm, tương đương gần 1,4 triệu tỷ đồng vốn mới được đưa vào nền kinh tế trong sáu tháng. Với các ngân hàng, đây là điều kiện đủ để tài sản sinh lãi và thu nhập lãi thuần cùng mở rộng.



Mặc dù vậy, nguồn vốn dùng để tài trợ cho mức tăng trưởng tín dụng, đang có vẻ hụt hơi.

Huy động đến ngày 26/6 chỉ tăng ~5%, thấp hơn tín dụng khoảng 2,4 điểm phần trăm. Khoảng cách này buộc nhiều NH tăng lãi suất tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá hoặc vay trên thị trường liên ngân hàng. Các nguồn này giải quyết thanh khoản trước mắt, nhưng đều đắt hơn tiền gửi thanh toán.

Áp lực còn đến từ lạm phát bình quân sáu tháng ở mức 4,38% và cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu 16,65 tỷ đô la Mỹ. Một nền kinh tế tăng trưởng nhanh, nhập khẩu nhiều hơn và có lạm phát trên 4% không tạo ra nhiều dư địa để hạ mạnh lãi suất.

Trong tháng 6, lãi suất cho vay đối với các khoản giải ngân mới tại nhiều ngân hàng đã lên vùng 8,1% đến 10,5% một năm theo số liệu Ngân hàng Nhà nước được VnExpress tổng hợp.

Đầu tư công tiếp tục hỗ trợ cầu vốn. Đến cuối tháng 6, cả nước giải ngân khoảng 356.900 tỷ đồng, bằng 35,5% kế hoạch năm và cao hơn cùng kỳ khoảng 38.400 tỷ đồng theo Bộ Tài chính. Tiến độ này có lợi cho xây dựng, vật liệu và nhà thầu, nhưng từ lúc vốn được giải ngân đến khi dự án tạo đủ dòng tiền để hoàn trả nợ vẫn có độ trễ. Đầu tư công duy trì nhu cầu tín dụng, chứ không tự động bảo đảm chất lượng tín dụng.


Lợi nhuận kỷ lục: chất lượng có theo kịp con số?

Nếu nhìn vào kết quả cuối cùng, quý II là một quý tốt. Tổng hợp 27 ngân hàng cho thấy 23 ngân hàng có lợi nhuận bán niên tăng so với cùng kỳ. Vietcombank đạt 29.222 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, tăng 33,5%; VietinBank đạt 25.868 tỷ đồng, tăng 36,7%; MB đạt 20.188 tỷ đồng, tăng 27,1%. Techcombank và VPBank cùng ở vùng 18.500 đến 18.900 tỷ đồng.

Các con số cùng tăng nhưng không giống nhau về chất lượng. Vietcombank là trường hợp đã tích lũy bộ đệm lớn trong quá khứ. Riêng quý II, thu nhập lãi thuần tăng 35,2%, chi phí dự phòng giảm gần 38%, giúp lợi nhuận trước thuế tăng 57,9% lên 17.420 tỷ đồng. Kết quả có nền tảng từ hoạt động cốt lõi, nhưng tốc độ đặc biệt cao còn đến từ cường độ trích lập thấp hơn cùng kỳ.

VietinBank đi theo hướng khác. Thu nhập lãi thuần quý II tăng 30,9%, chi phí dự phòng tăng tới 78,3%, nhưng lợi nhuận trước thuế vẫn tăng 21,8%. Một phần tăng trưởng doanh thu đã được giữ lại dưới dạng dự phòng. Tốc độ lợi nhuận thấp hơn Vietcombank, nhưng bộ đệm được củng cố nhiều hơn.

MB tiếp tục thể hiện lợi thế về hiệu quả. Thu nhập lãi thuần sáu tháng tăng 32,2%, thu nhập dịch vụ tăng 11,5%, trong khi tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập chỉ ở mức 26,24%. Biên lãi ròng quý II đạt 4,16%. Nguồn tiền gửi thanh toán lớn và chi phí vận hành thấp giúp doanh thu chuyển thành lợi nhuận nhanh hơn.

Ở khối tư nhân, Techcombank có cấu trúc thu nhập tương đối cân bằng. Theo số liệu chính thức của ngân hàng, thu nhập lãi thuần sáu tháng tăng 16,3%, thu nhập ngoài lãi tăng 20,5% và lợi nhuận trước thuế tăng 22,5%. Thu nhập ngoài lãi chiếm 26,6% tổng thu nhập hoạt động. Điều này giúp lợi nhuận bớt phụ thuộc vào biến động của biên lãi.

VPBank lại tăng trưởng dựa trên cả ngân hàng mẹ và hệ sinh thái. Tổng tài sản tăng 19,2% chỉ trong sáu tháng, dư nợ cho vay tăng 23% và lợi nhuận trước thuế hợp nhất tăng 68%. Công ty chứng khoán VPBankS đạt 2.673 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế; OPES đạt 613 tỷ đồng; GPBank đạt hơn 730 tỷ đồng. Công bố của VPBank cho thấy tập đoàn đang có nhiều động cơ lợi nhuận hơn trước.

Đây là một lợi thế, nhưng lợi nhuận từ ngân hàng thương mại, chứng khoán, bảo hiểm, tín dụng tiêu dùng và một ngân hàng đang tái cơ cấu không có cùng độ ổn định. Nhà đầu tư vẫn cần tách từng nguồn thu để đánh giá khả năng lặp lại. Quý II cho thấy nhiều cách khác nhau để tạo lợi nhuận; sự khác biệt ấy sẽ quan trọng hơn tốc độ tăng trưởng chung của ngành trong những quý tới.




Vì sao doanh nghiệp vay mạnh, còn người dân vẫn đứng ngoài?

Một trong những thay đổi rõ nhất của nửa đầu năm là tín dụng doanh nghiệp tăng nhanh hơn tín dụng bán lẻ.

Tại LPBank, tổng tín dụng sáu tháng tăng 9,6%, nhưng dư nợ doanh nghiệp tăng 21,3% trong khi dư nợ bán lẻ giảm 6,3%. VPBank tăng dư nợ 23%, chủ yếu nhờ doanh nghiệp và doanh nghiệp nhỏ và vừa. Ngược lại, VIB, một ngân hàng nhạy với cho vay mua nhà, ô tô và tiêu dùng, chỉ tăng dư nợ khoảng 4%, còn lợi nhuận sáu tháng tăng 3%.

Sự lệch pha này phù hợp với môi trường lãi suất hiện tại. Doanh nghiệp có dự án, đơn hàng hoặc tài sản bảo đảm đủ tốt vẫn có thể vay nếu tỷ suất sinh lời kỳ vọng cao hơn chi phí vốn. Ngân hàng còn có thể cung cấp ngoại hối, bảo lãnh, thanh toán quốc tế và quản lý dòng tiền, nên một khoản tín dụng có khả năng kéo theo nhiều nguồn thu khác.

Khách hàng cá nhân phản ứng trực tiếp hơn với lãi suất. Vay mua nhà, ô tô và tiêu dùng dễ bị trì hoãn khi lãi suất tăng. Tổng mức bán lẻ danh nghĩa tăng tốt nhưng tín dụng bán lẻ phục hồi chậm cho thấy hộ gia đình chưa sẵn sàng tăng đòn bẩy với cùng tốc độ của doanh nghiệp.

ACB là một trường hợp đáng chú ý. Cho vay bán lẻ và doanh nghiệp nhỏ và vừa đã phục hồi trong quý II, giúp biên lãi ròng tăng lên 3,03%. Tuy nhiên, lợi nhuận trước thuế quý vẫn giảm 11,9% do thu nhập ngoài lãi giảm gần 48% và chi phí dự phòng tăng 129%. Hoạt động tín dụng cốt lõi tốt lên, nhưng ngân hàng lựa chọn chưa chuyển toàn bộ sự cải thiện đó thành lợi nhuận tức thời.

Cho vay doanh nghiệp giúp sử dụng hạn mức tín dụng nhanh hơn, nhưng biên lãi thường thấp hơn bán lẻ và mức độ tập trung cao hơn, nhất là với bất động sản, hạ tầng hoặc các nhóm doanh nghiệp lớn.

Câu hỏi cần đặt ra không phải ngân hàng nào tăng tín dụng nhanh nhất, mà là tín dụng tăng vào đâu, được tài trợ bằng nguồn vốn nào và mức độ tập trung ra sao.


Biên lãi đã chạm đáy, hay chỉ tạm ngừng giảm?

Biên lãi ròng, thường được gọi tắt là NIM, phản ánh phần chênh lệch giữa lợi suất tài sản sinh lãi và chi phí vốn.

Chỉ tiêu này của 27 ngân hàng niêm yết giảm từ 2,93% trong quý IV/2025 xuống 2,87% trong quý I/2026. Sang quý II, một số ngân hàng bắt đầu ghi nhận cải thiện theo quý. Techcombank đạt khoảng 3,70%; ACB đạt 3,03%; VIB đạt 3,11%; MB đạt 4,16%.

Diễn biến này cho thấy áp lực đã dịu ở một số ngân hàng, nhưng chưa đủ để kết luận biên lãi của toàn ngành đã tạo đáy bền vững.

Trước hết, một phần cải thiện đến từ việc tài sản được định giá lại. Lãi suất cho vay bắt đầu phản ánh chi phí huy động cao hơn, trong khi các ngân hàng chủ động lựa chọn những khoản vay có lợi suất tốt hơn. Điều này hỗ trợ thu nhập trong ngắn hạn, nhưng cũng cho thấy người đi vay phải chịu một áp lực trả lãi lớn hơn.

Thứ hai, nếu so với cùng kỳ, áp lực vẫn hiện diện. Biên lãi bình quân sáu tháng của Techcombank giảm so với năm trước; LPBank gần như đi ngang so với quý I nhưng thấp hơn 0,35 điểm phần trăm so với cùng kỳ; ACB phục hồi trong quý II nhưng bình quân sáu tháng vẫn giảm nhẹ.

Thứ ba, chi phí vốn tăng nhanh và chưa có dấu hiệu trở lại vùng thấp. ACB phải tăng lượng giấy tờ có giá gần 49% trong sáu tháng khi tiền gửi khách hàng giảm 1,5%. LPBank tăng giấy tờ có giá 23,2% trong khi tiền gửi chỉ tăng 4,7%, thấp hơn đáng kể so với tăng trưởng tín dụng. Đây là nguồn vốn hữu ích cho thanh khoản, nhưng thường có chi phí cao hơn tiền gửi thông thường.



Biên lãi ròng theo nhóm ngân hàng, 2021–2025. NIM toàn ngành từ đỉnh 3,8% năm 2022 xuống 2,9% năm 2025. Nguồn: FiinRatings.

Trong bối cảnh đó, tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn, thường được gọi là CASA, trở lại vai trò quyết định. Techcombank duy trì tỷ lệ này ở mức 38,3% cuối quý II; MB có lợi thế từ hệ sinh thái thanh toán; các ngân hàng quốc doanh có mạng lưới khách hàng doanh nghiệp và nguồn tiền gửi quy mô lớn. Những ngân hàng có nguồn vốn thanh toán dồi dào có thể hấp thụ áp lực tốt hơn, trong khi ngân hàng phụ thuộc vào tiền gửi kỳ hạn phải trả lãi cao hơn hoặc chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn.



Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn của ba ngân hàng dẫn đầu, cuối 2021 so với cuối quý II/2026. Nguồn: báo cáo tài chính các ngân hàng.

Do đó, Q2 phù hợp hơn để được xem là thời điểm biên lãi bắt đầu phân hóa, chứ chưa phải đáy chung của toàn ngành. Nguồn vốn rẻ và ổn định đang trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng hơn bản thân hạn mức tăng trưởng tín dụng.

Nợ xấu đã hạ nhiệt, hay chỉ đang được pha loãng?

Cuối quý I, nợ xấu nội bảng của 27 ngân hàng niêm yết tiến gần 293.000 tỷ đồng, tăng khoảng 11% chỉ trong ba tháng .

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu bình quân giảm từ 83,3% cuối năm 2025 xuống 74,9%. Đây là nền xuất phát không quá thoải mái cho quý II.



Tỷ lệ bao phủ nợ xấu toàn ngành, 2017–2025. Cuối quý II/2026 khoảng 79%. Nguồn: FiinRatings, WiGroup.

Đến cuối tháng 6, bức tranh có phần ổn định hơn. Techcombank giữ tỷ lệ nợ xấu ở 1,15% và tỷ lệ bao phủ ở 125,5%. ACB có tỷ lệ nợ xấu 1,03% và bao phủ 105%. Vietcombank duy trì nợ xấu dưới 1%, đồng thời có tỷ lệ an toàn vốn 11,14% theo cập nhật bán niên của ngân hàng. VPBank đưa tỷ lệ nợ xấu hợp nhất từ 3,58% cuối quý I xuống 3,28% cuối Q2, trong khi tỷ lệ bao phủ tăng lên 56,2%.

Chỉ báo cần quan sát đầu tiên là nợ nhóm 2, tức các khoản nợ cần chú ý nhưng chưa được xếp vào nợ xấu. Tại ACB, tỷ lệ này tăng từ 0,48% lên 0,65% so với cùng kỳ. Tại LPBank, nợ nhóm 2 lên 1,24%, tăng 0,3 điểm phần trăm, trong khi tỷ lệ bao phủ giảm còn 67%. Nợ nhóm 2 thường phản ánh khó khăn của người vay trước khi vấn đề đi vào tỷ lệ nợ xấu chính thức.



Tỷ lệ nợ xấu và nợ cần chú ý trên tổng dư nợ toàn ngành, 2018–2025. Nguồn: FiinRatings.

Khi dư nợ tăng 20% hoặc 30%, tỷ lệ nợ xấu có thể giảm dù giá trị tuyệt đối của nợ xấu không thay đổi. VPBank tăng cho vay 23% trong sáu tháng; nhiều ngân hàng nhỏ cũng mở rộng bảng cân đối rất nhanh. Vì vậy, nhà đầu tư cần theo dõi giá trị nợ xấu tuyệt đối, nợ hình thành ròng và số nợ đã xóa, thay vì chỉ nhìn vào một tỷ lệ phần trăm.

Chỉ báo thứ ba là cách từng ngân hàng sử dụng dự phòng.

Vietcombank giảm dự phòng và ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh; VietinBank tăng dự phòng nhưng vẫn duy trì tăng trưởng; ACB chấp nhận lợi nhuận quý giảm để nâng tỷ lệ bao phủ; Sacombank dự kiến dành hơn 4.700 tỷ đồng cho dự phòng trong Q2, khiến lợi nhuận bán niên suy giảm đáng kể. Một quý lợi nhuận thấp do chủ động trích lập không nhất thiết là tín hiệu xấu. Trong nhiều trường hợp, đó là quyết định trả sớm các chi phí cho các quý tiếp theo.

Khung pháp lý xử lý nợ đã được cải thiện. Luật số 96/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 15/10/2025, luật hóa một số cơ chế của Nghị quyết 42 và tháo gỡ điểm nghẽn trong xử lý tài sản bảo đảm. Hành lang pháp lý mới giúp ngân hàng thu hồi và xử lý tài sản thuận lợi hơn, nhưng không làm thay đổi chất lượng ban đầu của khoản vay.

Kết luận hợp lý ở thời điểm này là nợ xấu chưa tạo ra rủi ro hệ thống, nhưng áp lực đang dịch chuyển từ nợ xấu hiện hữu sang nợ nhóm 2 , chi phí tín dụng và khả năng trả nợ trong môi trường lãi suất cao.

Đây là một rủi ro có độ trễ, nên nhiều khả năng sẽ rõ hơn vào cuối năm thay vì xuất hiện trọn vẹn trong báo cáo Q2.


Người thật sự chiến thắng?

Nếu bỏ qua bảng xếp hạng lợi nhuận và nhìn vào chất lượng bảng cân đối, có thể chia các ngân hàng thành ba nhóm chính.

Nhóm thứ nhất là những ngân hàng có nguồn vốn tương đối tốt, chất lượng tài sản được kiểm soát và khả năng tạo thu nhập ngoài lãi. Vietcombank, VietinBank, MB, Techcombank và ACB đều có ít nhất hai trong ba lợi thế này.

Tốc độ lợi nhuận giữa họ không giống nhau, nhưng kết quả có khả năng duy trì qua nhiều quý hơn vì không phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn thu hoặc một giai đoạn giảm dự phòng.

Nhóm thứ hai gồm những ngân hàng tăng nhanh nhờ hạn mức tín dụng lớn và hệ sinh thái tài chính, tiêu biểu là VPBank và HDBank.

HDBank đạt tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu 25,4%, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản 2,17% và tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập 24,9% theo kết quả sáu tháng. Đây là những kết quả tốt, nhưng tốc độ tăng trưởng bảng cân đối cao khiến chất lượng nguồn vốn và chi phí tín dụng cần được theo dõi sát hơn.

Nhóm thứ ba là các ngân hàng nhỏ hưởng lợi từ nền lợi nhuận thấp và quá trình tái cơ cấu. BVBank tăng lợi nhuận 486%; ABBank và Vietbank tăng khoảng 80%; PGBank tăng 65,7%; NCB tăng 57%. Những tỷ lệ này có thể báo hiệu một giai đoạn tốt hơn, nhưng không nên được so sánh trực tiếp với mức tăng của các ngân hàng lớn. Với nhóm này, điều quan trọng hơn là tỷ lệ an toàn vốn, năng lực huy động, nợ xấu sau khi xóa nợ và lợi nhuận trước dự phòng.

Một số cổ phiếu ngân hàng đang được định giá thấp hơn lịch sử. MBS cho rằng tỷ lệ giá trên giá trị sổ sách của ngành thấp hơn khoảng 5% so với trung bình ba năm và 12% so với trung bình năm năm trong báo cáo ngành tháng 6.

Tuy nhiên, định giá thấp không tạo ra biên an toàn nếu chất lượng nguồn vốn và tài sản cùng suy giảm. Trong giai đoạn chi phí vốn cao, ngân hàng có bảng cân đối tốt xứng đáng với mức định giá cao hơn.


Điều gì đang chờ ở nửa cuối năm 2026?

Kịch bản cơ sở hợp lý nhất, có lẽ là lợi nhuận ngành ngân hàng vẫn tăng trong nửa cuối năm 2026 và hệ thống không rơi vào một chu kỳ nợ xấu mang tính khủng hoảng. Tuy nhiên, chất lượng tăng trưởng sẽ giảm dần và thị trường sẽ không tiếp tục trả cùng một mức định giá cho mọi ngân hàng.

Thứ nhất, nhu cầu tín dụng chưa suy yếu. Đầu tư công, xây dựng, hạ tầng và nhu cầu vốn của doanh nghiệp sẽ tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng tài sản sinh lãi. Các ngân hàng còn hạn mức tín dụng và năng lực vốn vẫn có thể mở rộng lợi nhuận. Vì vậy, một kịch bản lợi nhuận toàn ngành giảm mạnh ngay trong năm 2026 chưa phải khả năng cao nhất.

Thứ hai, chi phí huy động khó trở lại vùng thấp trong thời gian ngắn. Tín dụng đang tăng nhanh hơn tiền gửi, lạm phát duy trì trên 4% và nhập siêu tạo thêm áp lực đối với tỷ giá. Ngân hàng Nhà nước có thể tiếp tục điều tiết để giữ ổn định hệ thống, nhưng khả năng hạ mạnh mặt bằng lãi suất là hạn chế. Điều đó có nghĩa nguồn vốn rẻ, chứ không phải hạn mức tín dụng, mới là tài sản khan hiếm của ngành trong nửa cuối năm.

Thứ ba, chất lượng tín dụng thường phản ứng chậm hơn lãi suất . Khoản vay được giải ngân trong quý II chưa lập tức trở thành nợ xấu, ngay cả khi dự án tạo dòng tiền chậm hoặc người vay chịu áp lực trả nợ cao hơn. Các dấu hiệu sẽ xuất hiện trước ở nợ nhóm 2, lãi dự thu và chi phí dự phòng. Vì thế, lợi nhuận có thể còn tốt trong khi rủi ro trên bảng cân đối bắt đầu tích tụ.

Kịch bản này có liên hệ trực tiếp với thị trường chứng khoán. Đến cuối quý II, dư nợ cho vay ký quỹ tại các công ty chứng khoán ước khoảng 435.000 tỷ đồng; nếu tính cả ứng trước tiền bán, tổng dư nợ lên khoảng 445.000 tỷ đồng, cao nhất lịch sử và tăng khoảng 30.000 tỷ đồng chỉ trong một quý theo số liệu tổng hợp từ báo cáo tài chính các công ty chứng khoán.



Dư nợ cho vay ký quỹ toàn thị trường tại cuối kỳ, 2021–6T/2026. Nguồn: tổng hợp báo cáo tài chính các công ty chứng khoán.

Trong khi đó, thanh khoản trên thị trường chứng khoán đã giảm rõ rệt sau khi Q2 kết thúc.

Giá trị giao dịch bình quân trên sàn HOSE trong tuần 6–10/7 chỉ khoảng 16.972 tỷ đồng mỗi phiên, tương đương 63% mức bình quân của sáu tháng đầu năm. Chỉ số VN-Index sau đó giảm 6,68% trong tháng 7. Trạng thái dư nợ ký quỹ cao nhưng thanh khoản giảm không đồng nghĩa thị trường chắc chắn sẽ giảm sâu.

Nó cho thấy thị trường trở nên nhạy cảm hơn: khi dòng tiền mới không vào đủ nhanh, một nhịp điều chỉnh có thể buộc các vị thế sử dụng đòn bẩy phải thu hẹp, làm biên độ biến động lớn hơn.

Vì vậy, kết luận đầu tư của bài viết này tương đối rõ. Nửa cuối năm 2026 nhiều khả năng không phải giai đoạn phù hợp để mua ngành ngân hàng như một khối thống nhất, cũng không phải thời điểm nên sử dụng đòn bẩy cao chỉ vì lợi nhuận Q2 tốt.

Lợi nhuận của ngân hàng có thể vẫn còn tiếp tục tăng, nhưng khả năng thị trường mở rộng định giá cho toàn ngành là thấp khi lãi suất cao và thanh khoản cổ phiếu suy yếu.

Nhà đầu tư nên chuyển trọng tâm từ tốc độ tăng lợi nhuận sang độ bền của nguồn vốn và bảng cân đối. Những ngân hàng đáng theo dõi hơn là các ngân hàng có tăng trưởng tiền gửi không cách quá xa tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn cao, tỷ lệ bao phủ nợ xấu đủ dày, nợ nhóm 2 được kiểm soát và thu nhập không phụ thuộc quá nhiều vào khoản bất thường.

Ngược lại, tăng trưởng tín dụng rất cao đi cùng nguồn vốn đắt, tỷ lệ bao phủ thấp và dư nợ tập trung sẽ ngày càng khó được thị trường chấp nhận chỉ bằng một mức lợi nhuận đẹp.

Như vậy, Q2 đi qua, xác nhận ngành ngân hàng vẫn có khả năng tạo lợi nhuận lớn trong một nền kinh tế cần vốn. Tuy nhiên, nửa cuối năm còn lại sẽ kiểm tra điều khó hơn: ngân hàng nào duy trì được lợi nhuận khi vốn không còn rẻ và rủi ro tín dụng dần hiện rõ.

Trong bối cảnh đó, đây sẽ là thị trường của việc lựa chọn đúng bảng cân đối và doanh nghiệp cụ thể, chứ không đơn giản là chỉ cần sở hữu đúng tên của một ngành.


Bài viết mang tính chia sẻ, không phải lời khuyên đầu tư.