Cập nhật Vĩ mô và Chính sách tiền tệ hàng tuần

, , , , , , , , ,

Ngày 31/07/2027
Ngân hàng nhà nước chủ động nới tỷ giá, từng bước giải quyết vấn đề căng cứng thanh khoản trong ngắn hạn

Trong khi dự trữ ngoại hối được duy trì và cập nhật đến tháng 4/26 tăng trở lại trên 93k tỷ đô.
image

Đồng thời lãi suất liên ngân hàng qua đêm về ngưỡng dưới 2% thấp nhất trong 2 năm trở lại đây.
Cho thấy thanh khoản về phía liên ngân hàng không còn quá căng như 3 tháng vừa qua (Nét liền màu xám)


OMO check 27-28 thì không phát hành thêm nhưng 29-30 lại phát hành. Chuyển từ trạng thái Căng > Bớt căng.

Updating…

  1. Tổng hợp nhanh số liệu (Tháng 7/2026)
    PMI (Chỉ số Nhà quản trị mua hàng): 52.9 điểm
    Tăng mạnh từ mức 51.8 điểm của tháng 6/2026.
    Đạt mức cải thiện điều kiện kinh doanh tốt nhất trong 5 tháng gần nhất, đánh dấu chuỗi mở rộng sản xuất 13 tháng liên tiếp.

IIP (M) YoY (Sản xuất công nghiệp theo tháng so với cùng kỳ): 14.47% (~14.5%)
Tốc độ tăng bứt phá mạnh mẽ, đóng góp chủ lực đến từ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo (+15.0% YoY).

IIP (YTD) YoY (Lũy kế 7 tháng đầu năm so với cùng kỳ): 11.42% (~11.4%)
Là mức tăng trưởng lũy kế 7 tháng cao nhất trong nhiều năm trở lại đây (so với mức 10.1% cùng kỳ năm 2025).

  1. Quan điểm về các số liệu
    Bộ 3 chỉ số này phác họa bức tranh sức khỏe ngành sản xuất và công nghiệp Việt Nam đang ở giai đoạn tăng tốc rõ nét.
    Điểm tích cực (Động lực tăng trưởng)
    Sự đồng thuận giữa chỉ số báo trước (PMI) và chỉ số thực tế (IIP):
    PMI (ngắn hạn/tâm lý & đơn hàng) tăng lên 52.9 đồng điệu với tốc độ tăng thực tế của IIP (14.47%). Điều này xác nhận sự phục hồi là thực chất chứ không phải do hiệu ứng nền thấp đơn thuần.

Xuất khẩu và Đơn hàng mới bứt phá:
Đơn đặt hàng xuất khẩu mới đạt tốc độ tăng nhanh nhất kể từ giữa năm 2024. Nhu cầu từ các thị trường quốc tế đối ứng tốt cho việc mở rộng sản lượng của các doanh nghiệp FDI lẫn trong nước.

Áp lực lạm phát đầu vào hạ nhiệt:
Sự giảm nhiệt của giá năng lượng/dầu thô thế giới giúp hạ chi phí đầu vào và giá thành đầu ra (tăng chậm nhất trong 10 tháng). Điều này tạo “dư địa margin” giúp doanh nghiệp tự tin tuyển dụng thêm nhân sự và gia tăng mua tích trữ nguyên vật liệu.

Yếu tố cần lưu ý & Rủi ro tiềm ẩn

Hiệu ứng nền so sánh (Base Effect):
Mức IIP tăng đột biến 14.47% YoY một phần được hỗ trợ bởi giai đoạn giữa năm ngoái có sự chững lại nhẹ ở một số phân khúc công nghiệp.

Rủi ro chi phí vận chuyển & Chuỗi cung ứng:
Dù thời gian giao hàng được cải thiện, áp lực cước phí vận tải biển quốc tế vẫn tiềm ẩn rủi ro tăng trở lại.

Phụ thuộc vào cầu ngoại:
Sự tăng trưởng mạnh phụ thuộc lớn vào các đơn hàng xuất khẩu. Bất kỳ sự chững lại nào từ các thị trường tiêu thụ lớn (Mỹ, Châu Âu, Trung Quốc) trong nửa cuối năm đều có thể tạo áp lực ngược lại cho chỉ số PMI các tháng tiếp theo.

Đánh giá chung: Số liệu tháng 7/2026 thể hiện nền kinh tế sản xuất của Việt Nam đang hoạt động ở trạng thái tích cực và có đà tăng bền vững. Đây là điểm tựa quan trọng hỗ trợ cho mục tiêu tăng trưởng GDP cả năm 2026.


NHÓM BÁN LẺ

Bán lẻ theo tháng (M YoY) bùng nổ mạnh mẽ: Sau khi tạo đáy quanh mức 6-7% vào cuối 2025 - đầu 2026, chỉ số bán lẻ theo tháng đã tăng tốc vượt bậc từ tháng 03/2026 và đạt đỉnh lịch sử (quanh mức 16-17%) vào khoảng tháng 05/2026. Tính đến tháng 07/2026, đường này vẫn duy trì ở mức rất cao (quanh 14-15%).

Bán lẻ lũy kế (YTD YoY) tăng trưởng bền vững: Đường lũy kế xu hướng đi lên rõ rệt từ đầu năm 2026 (từ mức ~8% lên mức ~13-14% vào tháng 07/2026). Điều này cho thấy đà phục hồi tiêu dùng không chỉ là bộc phát trong 1-2 tháng mà có tính bền vững.

Điểm tích cực:
Sức mua nội địa phục hồi rất mạnh: Tốc độ tăng trưởng bán lẻ (M YoY và YTD YoY) vượt xa tốc độ lạm phát (CPI), chứng tỏ tăng trưởng tổng mức bán lẻ đến từ sức mua thực tế của người dân (Real Demand) chứ không phải chỉ do giá cả hàng hóa leo thang (lạm phát do chi phí đẩy).

Hiệu ứng lan tỏa từ sản xuất & xuất khẩu: Việc ngành sản xuất công nghiệp (IIP) và PMI duy trì đà mở rộng tốt từ giữa năm 2025 đến nay đã giúp gia tăng việc làm, cải thiện thu nhập của người lao động, từ đó thúc đẩy chi tiêu tiêu dùng gia đình.

Chính sách hỗ trợ tiêu dùng phát huy hiệu quả: Các chính sách kích cầu tiêu dùng nội địa, giảm thuế VAT (nếu có duy trì), và các chuỗi lễ hội/du lịch trong giai đoạn giữa năm 2026 đã tạo cú hích lớn cho mảng dịch vụ và bán lẻ.

Rủi ro & Yếu tố cần lưu ý:
Áp lực lạm phát vẫn duy trì ở mức cao: Dù CPI tháng 7 đã hạ nhiệt so với tháng 5-6/2026, mức CPI ~4.5% vẫn ở tiệm cận ngưỡng mục tiêu kiểm soát lạm phát (thường quanh 4.0 - 4.5%). Cần theo dõi biến động giá năng lượng và hàng hóa thiết yếu trong các tháng cuối năm.

Yếu tố nền thấp (Base Effect): Sự bùng nổ mạnh của bán lẻ vào giai đoạn tháng 5 - tháng 7/2026 một phần do nền so sánh của năm 2025 ở mức trung bình thấp. Khi bước sang quý 4/2026, tốc độ tăng trưởng YoY có thể sẽ điều chỉnh về mức cân bằng hơn.

Tổng quan:
Đây là số liệu tích cực dành cho cổ phiếu nhóm bán lẻ
Bức tranh tiêu dùng nội địa Việt Nam tính đến tháng 07/2026 thể hiện sức khỏe nền kinh tế đang có chiều hướng tích cực. Cùng với bộ số liệu tích cực từ khu vực sản xuất (PMI 52.9, IIP YoY 14.47%), mảng bán lẻ và dịch vụ đang là trụ cột thứ hai vững chắc đóng góp vào đà tăng trưởng GDP chung cho cả năm 2026.

Lạm phát đỉnh - Tỉ giá giảm.
Không còn lo ngại vấn đề thặng dư thương mại từ số liệu cán cân Xuất nhập khẩu.
Hoặc là có thêm dòng USD Nước ngoài đổ vào VN.

Lợi suất trái phiếu Mỹ tăng nóng gây sức ép lên tỷ giá, thị trường trong nước chờ tín hiệu hạ nhiệt

Tín hiệu thận trọng quay lại từ thị trường Mỹ

Phát biểu mang màu sắc “diều hâu” của Chủ tịch Fed tại Hội nghị Jackson Hole đã khiến các chỉ số chứng khoán Mỹ quay đầu giảm điểm trong phiên cuối tháng 8. Diễn biến này phản ánh mối lo ngại ngày càng lớn về khả năng Fed tiếp tục tăng lãi suất trong tháng 9, khi xác suất thị trường định giá cho kịch bản tăng thêm 25 điểm cơ bản đã lên tới gần 60%. Đáng chú ý, mối lo này xuất hiện ngay trong bối cảnh giới đầu tư đang theo dõi sát một trong những biến số quan trọng nhất của thị trường tài chính toàn cầu là lợi suất trái phiếu dài hạn, vốn đang ở trạng thái nhạy cảm cao độ.

Diễn biến đáng chú ý nhất trong tuần đến từ động thái của Bộ Tài chính Mỹ. Sau khi lợi suất trái phiếu kỳ hạn 30 năm vượt ngưỡng 5,3%, mức cao nhất kể từ năm 2007, cơ quan này đã công bố tăng gấp đôi quy mô mua lại trái phiếu Chính phủ dài hạn, từ 2 tỷ USD lên 4 tỷ USD mỗi đợt. Động thái can thiệp trực tiếp vào thị trường trái phiếu diễn ra trong bối cảnh quy mô nợ công của Mỹ đã vượt mốc 40.000 tỷ USD và có xu hướng tiếp tục mở rộng, cho thấy áp lực tài khóa đang trở thành một biến số mà nhà điều hành buộc phải xử lý chủ động thay vì chỉ quan sát.

Vì sao mức lợi suất cao đang trở thành tâm điểm tranh cãi

Mức lợi suất trái phiếu dài hạn tăng cao không chỉ là câu chuyện riêng của thị trường nợ. Chi phí vốn của toàn nền kinh tế bị đẩy lên theo, tác động lan tỏa tới thị trường bất động sản vốn nhạy cảm với lãi suất vay dài hạn, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp tới một trong những động lực tăng trưởng quan trọng nhất hiện nay là lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, vốn phụ thuộc nhiều vào dòng vốn đầu tư dài hạn với chi phí hợp lý. Ngoài ra, lợi suất cao còn gây sức ép lên các mục tiêu vĩ mô cốt lõi như kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá.

Việc Bộ Tài chính Mỹ đã phát tín hiệu can thiệp cho thấy nhà điều hành nhận thức rõ rủi ro này. Tuy nhiên, mức độ can thiệp hiện tại vẫn còn khiêm tốn so với quy mô thị trường trái phiếu, và khả năng gia tăng cường độ can thiệp trong thời gian tới, cùng với việc sử dụng thêm các công cụ khác để hạ nhiệt lợi suất, vẫn đang ở giai đoạn để ngỏ, chưa có gì chắc chắn.

Tác động tới thị trường Việt Nam

Đối với thị trường trong nước, tỷ giá và lãi suất tiếp tục là hai kênh chịu tác động trực tiếp và nhanh nhất từ các diễn biến tại Mỹ. Khi lợi suất trái phiếu Mỹ duy trì ở vùng cao, áp lực lên tỷ giá và chi phí vốn của dòng tiền đầu tư nước ngoài vào thị trường Việt Nam khó có thể giảm bớt trong ngắn hạn. Nhà đầu tư trong nước vì vậy vẫn cần chờ đợi những động thái cụ thể và mạnh mẽ hơn từ cả Bộ Tài chính Mỹ lẫn Fed, trong bối cảnh việc hạ nhiệt lợi suất trái phiếu dài hạn không phải là một nhiệm vụ dễ dàng, khi vừa phải kiểm soát lạm phát vừa phải xử lý áp lực nợ công ngày càng lớn.

Trạng thái kỹ thuật trong nước đang có tín hiệu cải thiện

Ở góc độ kỹ thuật, thị trường trong nước đang cho thấy một số tín hiệu tích cực hơn. Kỳ vọng về lực nâng đỡ nếu xuất hiện nhịp điều chỉnh đang mở ra khả năng thị trường tiếp tục nới rộng đà tăng trong ngắn hạn. Dù vậy, tín hiệu tích cực này chưa đi kèm với một nền giá tích lũy đủ vững chắc, trong khi thanh khoản vẫn chưa cải thiện rõ rệt, khiến việc đánh giá xu hướng thị trường ở thời điểm hiện tại vẫn tiềm ẩn nhiều điểm chưa chắc chắn.

Trong bối cảnh đó, những đợt tăng giá ngắn hạn có thể là cơ hội để nhà đầu tư cân nhắc chốt lời hoặc tái cơ cấu danh mục, đồng thời cũng là thời điểm để xem xét khả năng giải ngân có chọn lọc. Với các vị thế mua mới, nhóm cổ phiếu đáng chú ý là những mã đang thu hút dòng tiền và bứt phá khỏi nền tích lũy vững chắc, hoặc đã kiểm định thành công vùng hỗ trợ quan trọng, thay vì mua đuổi ở những mã chưa có nền giá rõ ràng.

Đánh giá tổng hợp

Diễn biến lợi suất trái phiếu Mỹ và phản ứng chính sách từ Bộ Tài chính Mỹ sẽ tiếp tục là biến số vĩ mô cần theo dõi sát trong những tuần tới, bởi đây là yếu tố tác động trực tiếp tới tỷ giá và chi phí vốn của thị trường Việt Nam. Trong khi chờ đợi các tín hiệu hạ nhiệt rõ ràng hơn từ phía Mỹ, thị trường trong nước vẫn đang vận động trong trạng thái tích lũy chưa thực sự vững chắc, đòi hỏi nhà đầu tư ưu tiên sự chọn lọc và thận trọng trong quản trị danh mục hơn là kỳ vọng vào một xu hướng tăng đồng thuận trên diện rộng.

Nhà đầu tư quan tâm đến chiến lược đầu tư phù hợp trong giai đoạn hiện tại có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được tư vấn chi tiết.

Thị trường trái phiếu toàn cầu thắt chặt, thanh khoản hệ thống ngân hàng Việt Nam đối diện bài toán cấu trúc

Thị trường tài chính toàn cầu đang bước vào một giai đoạn tái định giá phức tạp hơn nhiều so với một chu kỳ thắt chặt tiền tệ thông thường. Điểm đáng chú ý không nằm ở một quốc gia riêng lẻ mà ở việc lợi suất trái phiếu chính phủ dài hạn đồng loạt tăng lên những vùng chưa từng thấy trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ, bất chấp cấu trúc kinh tế, lạm phát và chính sách tiền tệ giữa các quốc gia rất khác nhau. Điều này cho thấy đây không còn đơn giản là câu chuyện lạm phát tăng khiến ngân hàng trung ương tăng lãi suất, mà thị trường trái phiếu đang tự thực hiện một phần quá trình thắt chặt thông qua việc đòi hỏi phần bù kỳ hạn cao hơn.

Fed đối diện tình huống khó xử, khó kiểm soát lợi suất dài hạn

Lãi suất chính sách của Fed hiện ở vùng 3,5 đến 3,75%, nhưng vấn đề lớn hơn nằm ở lợi suất trái phiếu kỳ hạn dài. Lợi suất kỳ hạn 10 năm quanh 4,65%, kỳ hạn 30 năm khoảng 5,18%, trước đó từng vượt 5,3%, mức cao nhất kể từ năm 2007. Trong khi đó lạm phát vẫn chưa được giải quyết triệt để, với chỉ số PCE toàn phần tháng 7 tăng 3,7% so với cùng kỳ và PCE lõi ở mức 3,3%, cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2% của Fed.

Đây là một nghịch lý khó giải quyết đối với nhà điều hành: giữ lãi suất cao để kiềm chế lạm phát có nguy cơ khiến điều kiện tài chính trở nên quá chặt trước những dấu hiệu tăng trưởng suy yếu, nhưng cắt giảm nhanh lại có thể khiến lạm phát và phần bù rủi ro kỳ hạn quay trở lại. Quan trọng hơn, Fed có thể kiểm soát lãi suất điều hành nhưng không thể đơn độc quyết định chi phí vốn của nền kinh tế khi lợi suất trái phiếu dài hạn vẫn neo cao do thâm hụt tài khóa, lượng phát hành trái phiếu lớn và phần bù kỳ hạn mở rộng. Trong bối cảnh đó, kịch bản giữ nguyên lãi suất nhưng phát đi thông điệp chính sách theo hướng thận trọng hơn được xem là lựa chọn hợp lý hơn so với việc tiếp tục tăng lãi suất, vốn có thể càng củng cố kỳ vọng về một chu kỳ thắt chặt đồng bộ trên toàn cầu. Chương trình mua lại trái phiếu của Bộ Tài chính Mỹ cho đến nay chưa cho thấy nhiều hiệu quả trong việc tạo ra một định hướng bền vững cho thị trường, bởi vấn đề cốt lõi vẫn là ai sẽ là bên mua chính cho lượng trái phiếu phát hành ngày càng lớn.

Dòng vốn quốc tế phân hóa, nhu cầu đối với trái phiếu Mỹ suy giảm

Áp lực lớn hơn đến từ sự thay đổi trong dòng vốn quốc tế. Nhật Bản, một trong những bên mua quan trọng nhất của thị trường trái phiếu toàn cầu trong nhiều năm, đang cho thấy dấu hiệu đảo chiều rõ rệt. Trong tuần kết thúc ngày 22 tháng 8, nhà đầu tư Nhật bán ròng khoảng 2,19 nghìn tỷ yên trái phiếu nước ngoài, mức bán lớn nhất kể từ đầu tháng 4 năm nay. Khi lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật tăng và giao dịch chênh lệch lãi suất bằng đồng yên dần đảo chiều, động lực để nhà đầu tư Nhật tiếp tục nắm giữ trái phiếu quốc tế trở nên yếu hơn. Nếu xu hướng này tiếp diễn trên diện rộng, Nhật Bản có khả năng chuyển từ vai trò bên mua chính sang một nguồn vốn hồi hương đáng kể, tạo thêm áp lực lên thị trường trái phiếu toàn cầu.

Trung Quốc lại đi theo một hướng khác. Dù sở hữu lượng tiết kiệm lớn và thanh khoản dồi dào, dòng vốn nước này không chuyển hướng sang các tài sản trái phiếu quốc tế để hình thành một giao dịch chênh lệch lãi suất mới, do thiếu nơi để chuyển hóa vốn thành tổng cầu và lợi nhuận kỳ vọng đủ hấp dẫn trong nước. Thay vào đó, một phần dòng tiền đang tìm đến vàng, thể hiện qua chuỗi mua vàng liên tục của Ngân hàng Trung ương Trung Quốc trong nhiều tháng, phản ánh xu hướng đa dạng hóa dự trữ khỏi các tài sản tài chính truyền thống. Trong khi đó, khu vực đồng euro cũng đang chứng kiến áp lực lạm phát dai dẳng và lợi suất trái phiếu Đức kỳ hạn 10 năm lên vùng cao nhất kể từ năm 2011, cho thấy điều kiện tài chính tại châu Âu đã bắt đầu thắt chặt thông qua thị trường trái phiếu ngay cả trước khi có thêm động thái từ Ngân hàng Trung ương châu Âu. Khi các bên mua truyền thống đồng loạt giảm nhu cầu, thị trường trái phiếu Mỹ nhiều khả năng sẽ phải tự điều chỉnh thông qua mức lợi suất cao hơn, đồng đô la suy yếu hơn, hoặc đòi hỏi thị trường nội địa Mỹ hấp thụ lượng phát hành lớn hơn với phần bù kỳ hạn cao hơn.

Thanh khoản hệ thống ngân hàng Việt Nam: vấn đề không chỉ là quy mô mà là cấu trúc kỳ hạn

Trái với bối cảnh Trung Quốc chịu áp lực nới lỏng và Fed có ít dư địa thắt chặt thêm, thanh khoản tiền đồng trong hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn tương đối căng thẳng, và nguyên nhân nằm chủ yếu ở cấu trúc phía nguồn vốn huy động. Sau hơn một năm cạnh tranh lãi suất huy động, chi phí vốn của các ngân hàng đã tăng lên đáng kể, trong khi tiền gửi không kỳ hạn, vốn là nguồn vốn giá rẻ, tiếp tục suy giảm khi khách hàng có động lực chuyển sang tiền gửi có kỳ hạn để hưởng lãi suất cao hơn. Xu hướng này xuất hiện ngay cả ở những ngân hàng vốn có tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn cao.

Điều này khiến dòng tiền mới vào hệ thống không còn mang đặc tính của nguồn vốn ngắn hạn, giá rẻ như trước, mà người gửi tiền có xu hướng khóa kỳ hạn dài hơn để bảo toàn mức lãi suất hiện tại. Lãi suất tiền gửi kỳ hạn 6 đến 12 tháng trong tháng 6 năm nay phổ biến ở vùng 6,1 đến 7,6%, trong khi các kỳ hạn trên 24 tháng có thể lên tới 7,8%. Vấn đề đặt ra với thanh khoản hệ thống không chỉ là tổng lượng tiền, mà là tiền nằm ở đâu trên đường cong kỳ hạn và ngân hàng phải trả bao nhiêu để giữ được nguồn vốn đó, trong khi nhu cầu tín dụng vẫn tăng nhanh hơn tốc độ huy động. Kết quả là thanh khoản ngắn hạn có thể được cải thiện tại từng thời điểm, thể hiện qua lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn qua đêm giảm mạnh gần đây, nhưng cấu trúc thanh khoản ở các kỳ hạn dài hơn như một tuần, hai tuần hay một tháng vẫn duy trì ở mức cao, cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa hai loại thanh khoản này.

Trong bối cảnh đó, tiền gửi của Kho bạc Nhà nước tại các ngân hàng, đặc biệt nhóm ngân hàng quốc doanh, đã trở thành một nguồn huy động có ý nghĩa ngày càng quan trọng. Quy mô nguồn này tăng từ hơn 400 nghìn tỷ đồng cuối năm 2025 lên khoảng 600 nghìn tỷ vào giữa tháng 3 năm nay và hiện đã vượt 700 nghìn tỷ đồng. Tuy nhiên đây không phải nguồn vốn có thể thay thế linh hoạt cho tiền gửi khách hàng do những giới hạn về cách sử dụng, nên chỉ có thể giúp giảm áp lực tại một số thời điểm chứ chưa giải quyết triệt để vấn đề cấu trúc huy động.

Áp lực cân đối nguồn vốn ngày càng phức tạp

Cơ chế truyền dẫn thanh khoản giữa thị trường dân cư và thị trường liên ngân hàng đang trở nên rõ nét hơn, khiến trạng thái thanh khoản toàn hệ thống biến động mạnh hơn và các ngân hàng khó duy trì mặt bằng lãi suất thấp một cách ổn định. Khi tỷ trọng nguồn vốn dài hạn gia tăng, chi phí huy động thực tế có thể cao hơn đáng kể so với mức phản ánh qua mặt bằng lãi suất huy động bình quân, trong khi biên lãi ròng của ngân hàng tiếp tục chịu sức ép từ xu hướng giảm lãi suất cho vay theo định hướng hỗ trợ nền kinh tế. Áp lực phát hành chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu tổ chức tín dụng cũng góp phần kéo cấu trúc nguồn vốn về phía kỳ hạn dài hơn, khiến nguồn tiền gửi kỳ hạn ngắn ngày càng khan hiếm và phụ thuộc nhiều hơn vào dòng tiền từ Kho bạc Nhà nước, một nguồn vốn mà bản thân ngân hàng không thể chủ động kiểm soát.

Một hướng xử lý được đặt ra là mở rộng cơ chế tiếp cận và sử dụng nguồn tiền gửi Kho bạc Nhà nước, theo hướng cho phép nguồn này được tính gần với bản chất của tiền gửi thị trường dân cư hơn trong các giới hạn cấu trúc liên quan, qua đó giảm bớt sự phân tách nhân tạo giữa các nguồn vốn. Nếu cơ chế này không sớm được nới lỏng trong khi nguồn vốn dài hạn ngày càng dư thừa tương đối so với nguồn vốn ngắn hạn ngày càng khan hiếm, áp lực thanh khoản sẽ không chỉ dừng ở kỳ hạn dài mà có khả năng lan sang cả kỳ hạn ngắn.

Những yếu tố cần tiếp tục theo dõi

Với hệ thống ngân hàng Việt Nam, vấn đề cốt lõi trong giai đoạn tới không đơn thuần là mặt bằng lãi suất mà là khả năng luân chuyển và tái phân bổ nguồn vốn trong toàn hệ thống. Diễn biến của khung pháp lý thay thế Thông tư 22/2019, tốc độ tăng trưởng tín dụng so với huy động, cũng như quy mô và cơ chế sử dụng tiền gửi Kho bạc Nhà nước sẽ là những yếu tố quyết định liệu áp lực thanh khoản có được kiểm soát ở mức hiện tại hay lan rộng sang cả các kỳ hạn ngắn. Ở bình diện toàn cầu, xu hướng bán ròng trái phiếu của Nhật Bản, mức độ hấp thụ trái phiếu Mỹ của thị trường nội địa cũng như quyết định chính sách sắp tới của Fed sẽ tiếp tục là những biến số cần bám sát, bởi chúng có thể ảnh hưởng gián tiếp đến chi phí vốn và mặt bằng lãi suất tại các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam.

Nhà đầu tư quan tâm đến diễn biến thị trường và muốn được tư vấn đầu tư cá nhân hóa có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để trao đổi thêm.

Kinh tế tăng trưởng cao nhờ đầu tư công và FDI, nhưng lãi suất vẫn khó hạ nhiệt

Bức tranh kinh tế Việt Nam trong bảy tháng đầu năm cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: tăng trưởng vẫn duy trì ở mức cao nhưng phần lớn động lực lại đến từ khu vực có vốn đầu tư nước ngoài và giải ngân đầu tư công, trong khi khu vực kinh tế trong nước, đặc biệt là xuất khẩu nội địa, có dấu hiệu chững lại. Đồng thời, lạm phát và áp lực lãi suất vẫn chưa cho thấy tín hiệu hạ nhiệt rõ ràng, khiến dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ trở nên hẹp hơn so với kỳ vọng của nhiều nhà đầu tư.

Tăng trưởng GDP quý II đạt 8,4%, được hỗ trợ chủ yếu bởi tiêu dùng thực và sản xuất công nghiệp. Tăng trưởng tiêu dùng thực vượt mức 11,1% trong hai tháng gần nhất, mức cao nhất kể từ tháng 12/2022, đóng vai trò quan trọng cho kết quả tăng trưởng chung. Tuy nhiên, tăng trưởng công nghiệp nhìn chung chỉ tương đương giai đoạn 2016-2018, khi GDP khi đó dao động quanh 6,7-7,4%. Điều này cho thấy động lực công nghiệp hiện tại chưa thực sự vượt trội so với các chu kỳ tăng trưởng trước, và để đạt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số mà Chính phủ đề ra, nền kinh tế cần thêm những động lực mạnh hơn nữa.

Đầu tư công và FDI tiếp tục là đầu tàu tăng trưởng

Giải ngân đầu tư công lũy kế từ đầu năm tăng 16,6%, với động lực đến từ cả Trung ương lẫn địa phương, trong đó tháng 7 ghi nhận một đợt giải ngân lớn từ Trung ương. Diễn biến này phản ánh quyết tâm của Chính phủ trong việc thúc đẩy giải ngân để theo đuổi mục tiêu tăng trưởng hai chữ số, dù mức tăng trưởng hiện tại vẫn còn thấp hơn kế hoạch đề ra.

Vốn FDI thực hiện tăng trưởng gần 12%, mức cao nhất trong bảy tháng đầu năm tính theo giai đoạn mười năm trở lại đây, và trở thành động lực cốt lõi cho tăng trưởng kinh tế. Xuất khẩu cũng tăng trưởng 22% lũy kế mười hai tháng, đóng vai trò quan trọng trong kết quả tăng trưởng kinh tế vượt 8% của quý II. Tuy nhiên, điểm đáng lưu ý là động lực xuất khẩu gần như hoàn toàn đến từ khu vực FDI, với mức tăng trưởng 31,4%, trong khi khu vực trong nước lại tăng trưởng âm 5%. Sân chơi xuất khẩu ngày càng thu hẹp về phía các doanh nghiệp có vốn nước ngoài, khi môi trường bảo hộ thương mại toàn cầu gia tăng kể từ giữa năm 2025 khiến các doanh nghiệp trong nước gặp khó khăn hơn.

Lượng khách quốc tế hàng tháng cũng đã vượt mức trước dịch Covid-19 và góp phần hỗ trợ tăng trưởng tiêu dùng trong nước trong quý II. Số lượng doanh nghiệp thành lập mới cũng tăng đáng kể so với giai đoạn trước, một phần nhờ chính sách phát triển kinh tế tư nhân và việc bỏ thuế khoán, khiến nhu cầu thành lập doanh nghiệp gia tăng.

Lạm phát hạ nhiệt nhẹ nhưng áp lực vẫn hiện hữu

Chỉ số giá tiêu dùng tháng 7 tăng 4,45% so với cùng kỳ, hạ nhiệt so với mức 4,69% của tháng 6, và bình quân bảy tháng đầu năm tăng 4,39% so với cùng kỳ. Nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng tăng 6,72%, cùng với nhóm hàng ăn tăng 4,77%, là hai nền chính cấu thành lạm phát, trong khi giá xăng dầu là yếu tố tạo biến động lớn nhất theo tháng.

Một yếu tố đáng chú ý là tỷ lệ tín dụng trên cung tiền hiện đã lên tới 96,8%, phản ánh việc nguồn tiền trong nền kinh tế chủ yếu được tạo ra từ tín dụng nội địa thay vì dòng ngoại tệ ròng, trong bối cảnh cán cân vãng lai thâm hụt và dòng vốn có xu hướng chảy ra. Khi lượng tiền cung ứng tăng nhanh hơn tốc độ gia tăng sản lượng hàng hóa, áp lực lạm phát về bản chất khó tránh khỏi.

Vì sao lãi suất dài hạn khó giảm

Tăng trưởng tín dụng đến tháng 6 đạt 17,4%, kéo theo chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng tiền gửi ngày càng nới rộng, tạo ra tình trạng có phần tương tự giai đoạn 2012-2013 khi hệ thống ngân hàng tăng trưởng nóng. Tỷ lệ tín dụng trên huy động toàn ngành hiện đã lên đến 99,5%, gây áp lực đáng kể lên thanh khoản hệ thống, thể hiện qua lãi suất liên ngân hàng qua đêm và doanh số giao dịch qua đêm đều đang ở vùng cao nhất trong lịch sử dữ liệu quan sát được.

Vấn đề mang tính cấu trúc nằm ở chênh lệch kỳ hạn: các khoản vay dự án, trung và dài hạn thường có kỳ hạn 5-10 năm, trong khi phần lớn tiền gửi dân cư lại tập trung ở kỳ hạn ngắn từ một đến ba tháng, hoặc tối đa một năm. Để đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn và duy trì các tỷ lệ an toàn theo quy định, các ngân hàng buộc phải nâng lãi suất huy động kỳ hạn dài lên vùng 8-9%/năm trở lên. Đây là lý do khiến lãi suất huy động dài hạn khó có thể giảm sâu trong thời gian tới, dù Ngân hàng Nhà nước đã và đang triển khai nhiều công cụ hỗ trợ thanh khoản như nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ, gói tái cấp vốn, hay cơ chế cho phép tính một phần tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào tỷ lệ huy động để giảm áp lực huy động ngắn hạn.

Về phía tích cực, tỷ lệ nợ xấu toàn ngành hiện ở mức 2,0%, được xem là vẫn trong tầm kiểm soát dù tăng trưởng nợ xấu đã có dấu hiệu tăng trở lại lên mức 15,4%. Tuy nhiên, việc sử dụng dự phòng nhiều hơn để xử lý các khoản nợ nhóm 5 cũng khiến tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm sâu so với đỉnh năm 2021, một yếu tố cần tiếp tục theo dõi.

Tài khóa thặng dư nhưng đối mặt áp lực giải ngân

Ngân sách bảy tháng đầu năm ghi nhận thặng dư 469,7 nghìn tỷ đồng, với tổng thu ngân sách đạt 1.834,6 nghìn tỷ đồng, trong đó thu nội địa đạt 1.587 nghìn tỷ đồng, tương đương 72,2% dự toán và tăng 16% so với cùng kỳ, chiếm hơn 86,5% tổng thu. Điều này diễn ra dù đã có khoảng 173,6 nghìn tỷ đồng được miễn, giảm và gia hạn thuế phí trong bảy tháng.

Điểm đáng chú ý là dù ngân sách đang thặng dư khá lớn, mục tiêu của Chính phủ trong năm nay lại là để ngân sách thâm hụt khoảng 4,2% nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế hai chữ số. Việc ngân sách vẫn đang thặng dư trong khi mục tiêu là thâm hụt cho thấy tốc độ giải ngân đầu tư công, dù đã tăng trưởng hai chữ số, vẫn chưa đủ nhanh để chuyển hóa nguồn lực tài khóa thành động lực tăng trưởng như kỳ vọng. Nợ công dự kiến duy trì ở mức 36-37% GDP, còn cách khá xa trần 60%, tạo dư địa cho các dự án hạ tầng quy mô lớn như cao tốc Bắc-Nam hay đường sắt tốc độ cao trong thời gian tới.

Rủi ro từ bên ngoài: Fed và xung đột Mỹ-Iran

Tại Mỹ, lạm phát CPI toàn phần đã tăng trở lại lên 3,3%, trong khi lãi suất hiệu dụng của Fed hiện ở mức 3,6%. Thị trường hiện đang nghiêng về kịch bản Fed giữ nguyên lãi suất từ nay đến cuối năm, khi thâm hụt tài khóa của Mỹ ngày càng nghiêm trọng và rủi ro giá năng lượng tăng cao vẫn hiện hữu. Đáng chú ý, tổng tài sản của Fed đã ngừng thu hẹp và có xu hướng tăng trở lại, khi Kho bạc Mỹ tiếp tục phải vay mượn nhiều hơn để vận hành ngân sách.

Xung đột giữa Mỹ và Iran, sau khi các nỗ lực ngoại giao đổ vỡ trong tháng 7, đã đẩy giá dầu vượt ngưỡng 90 USD/thùng. Hai kịch bản có thể diễn ra từ nay đến cuối năm: giá dầu tiếp tục neo trên 80 USD/thùng nếu căng thẳng kéo dài, gây thêm áp lực lên lạm phát nhóm giao thông vốn đang là động lực chính thúc đẩy lạm phát trong nước; hoặc giá dầu hạ nhiệt về vùng 70-80 USD/thùng nếu áp lực bầu cử giữa nhiệm kỳ tại Mỹ vào đầu tháng 11 buộc các bên sớm đạt thỏa thuận. Dù theo kịch bản nào, giá dầu nhiều khả năng vẫn sẽ neo trên mức 70 USD/thùng, tạo áp lực nhất định lên chi phí đầu vào và lạm phát trong nước.

Ngoài ra, xuất khẩu của Việt Nam còn đối diện với rủi ro pháp lý từ các cuộc điều tra theo Section 232, Section 301 và vấn đề hàng chuyển tải từ phía Mỹ, một yếu tố có thể ảnh hưởng đến khu vực FDI vốn đang là động lực xuất khẩu chính hiện nay.

Diễn biến thị trường tài sản tám tháng đầu năm

Trong điều kiện lãi suất tiền gửi duy trì quanh 8%/năm, kênh tiền gửi ngân hàng ghi nhận hiệu suất tốt nhất trong số các kênh tài sản phổ biến tính từ đầu năm đến giữa tháng 8, vượt trên cả các quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu, chứng chỉ quỹ ETF và vàng. Vàng từng là kênh đầu tư hấp dẫn trong bốn tháng đầu năm nhưng đã giảm mạnh trong bốn tháng sau đó, chủ yếu do áp lực lãi suất tăng khiến các nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy để tích lũy vàng phải thu hẹp vị thế. Có thời điểm giá vàng trong nước đã thấp hơn giá vàng thế giới.

Với nhóm cổ phiếu, các quỹ đầu tư gặp khó khăn tương đối trong một thị trường đi ngang và phân hóa, khi dòng tiền chủ yếu chỉ tập trung vào một số mã vốn hóa lớn. Mức đóng góp của nhóm VN30 vào chỉ số chung hàng tháng hiện đang ở mức cao nhất trong tám năm trở lại đây, và khoảng cách điểm số giữa VN-Index có và không có nhóm VN30 cũng đang ở mức cao nhất. Điều này phản ánh sự phân mảnh rõ rệt của thị trường, khi dòng tiền chưa lan tỏa đều ra các nhóm cổ phiếu vốn hóa vừa và nhỏ.

Dù vậy, mặt bằng định giá chung của thị trường hiện đang khá tương đồng giữa các nhóm cổ phiếu và ở mức thấp hơn so với bình quân tám năm gần đây. Đây là yếu tố đáng lưu ý đối với các nhà đầu tư có mục tiêu tích lũy dài hạn, dù mức định giá thấp không đồng nghĩa với việc thị trường sẽ sớm đảo chiều trong ngắn hạn khi các yếu tố vĩ mô về lãi suất và thanh khoản vẫn còn nhiều ràng buộc.

Những yếu tố cần tiếp tục theo dõi

Nhìn chung, nền kinh tế trong nước vẫn duy trì đà tăng trưởng khá tích cực nhờ đầu tư công, FDI và tiêu dùng nội địa, nhưng động lực này phần lớn phụ thuộc vào nguồn vốn tín dụng ngân hàng trong bối cảnh tỷ trọng tín dụng trên GDP đã ở mức cao. Cấu trúc phụ thuộc này khiến chênh lệch kỳ hạn giữa các khoản cho vay và tiền gửi có xu hướng ngày càng sâu sắc hơn, làm cho khả năng đảo chiều giảm của lãi suất, đặc biệt là lãi suất dài hạn, trở nên khó khăn hơn trong ngắn hạn.

Ở chiều ngược lại, môi trường quốc tế vẫn tiềm ẩn nhiều bất định, từ khả năng Fed duy trì lãi suất cao trong bối cảnh lạm phát Mỹ nhích lên, cho đến rủi ro giá dầu neo cao do xung đột Mỹ-Iran chưa có hồi kết thực sự, và rủi ro chính sách thương mại có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khu vực FDI xuất khẩu, vốn đang là động lực tăng trưởng chủ lực của nền kinh tế.

Với nhà đầu tư, diễn biến đáng chú ý nhất trong giai đoạn tới sẽ là liệu Ngân hàng Nhà nước có thể tiếp tục sử dụng linh hoạt các công cụ hỗ trợ thanh khoản để kiềm chế đà tăng của lãi suất dài hạn hay không, cũng như tốc độ giải ngân đầu tư công có được đẩy nhanh tương xứng với mục tiêu tăng trưởng đề ra hay không. Đây sẽ là hai biến số chính chi phối diễn biến dòng tiền vào thị trường tài sản trong những tháng cuối năm.

Quý nhà đầu tư quan tâm và cần được tư vấn chuyên sâu hơn về từng nhóm ngành, danh mục cụ thể có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được hỗ trợ.

Câu chuyện nâng hạng FTSE tiếp tục chi phối tâm lý thị trường, dòng tiền vẫn chờ tín hiệu lan tỏa

Sau một tuần thị trường xoay quanh những tranh cãi liên quan đến lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ, tâm lý nhà đầu tư trong nước dường như đã tạm gác lại mối lo này. Diễn biến đáng chú ý là dòng tiền cổ phiếu không cho thấy dấu hiệu tháo chạy trên diện rộng, mà vẫn tập trung khá rõ nét vào nhóm cổ phiếu công nghệ có câu chuyện liên quan đến trí tuệ nhân tạo. Điều này phản ánh nhà đầu tư trong nước hiện đang đặt trọng tâm vào các yếu tố nội tại của thị trường hơn là biến động vĩ mô toàn cầu.

Trọng tâm lớn nhất chi phối thị trường trong tháng 9 vẫn là câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên nhóm mới nổi theo tiêu chí của FTSE. Về mặt định lượng, khả năng đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật của thị trường Việt Nam được đánh giá đã tạo hiệu ứng tâm lý tích cực nhất định, khi dòng vốn ngoại thụ động bắt đầu được nhắc đến nhiều hơn ở nhóm cổ phiếu nằm trong danh mục tham chiếu. Tuy nhiên, sự lan tỏa của kỳ vọng này vẫn chưa diễn ra trên diện rộng, và bản thân yếu tố tâm lý cũng chỉ thực sự phát huy tác dụng khi nhà đầu tư có thời gian để tái cơ cấu danh mục theo hướng đón đầu các cổ phiếu hưởng lợi trực tiếp.

Một điểm đáng lưu ý là kinh nghiệm từ các thị trường đã từng trải qua sự kiện nâng hạng như Kuwait, Saudi Arabia, Romania hay Iceland cho thấy tác động của nâng hạng lên thanh khoản là khá rõ ràng trong ngắn hạn, giúp cải thiện dòng tiền giao dịch. Dù vậy, mức độ tác động lên chỉ số chung tại mỗi thị trường lại không đồng nhất, và không phải lúc nào nâng hạng cũng đi kèm với đà tăng bền vững của chỉ số. Đây là cơ sở để nhìn nhận câu chuyện nâng hạng của Việt Nam một cách thận trọng hơn, thay vì mặc định xem đây là động lực chắc chắn kéo chỉ số đi lên, dù dư địa để dòng vốn ngoại tiếp tục quan tâm đến thị trường trong giai đoạn tới vẫn đang hiện hữu.

Bên cạnh câu chuyện nâng hạng, một số thông tin vĩ mô công bố gần đây cũng đóng vai trò hỗ trợ tâm lý thị trường trong tuần mới, bao gồm các chỉ số về sản xuất, thu hút vốn đầu tư nước ngoài và tiến độ giải ngân đầu tư công. Đáng chú ý hơn cả là diễn biến tín dụng: tính đến ngày 22/8, tốc độ tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 52% so với cùng kỳ, phản ánh nhu cầu vốn của nền kinh tế đang phục hồi nhanh hơn kỳ vọng trước đó. Cùng với đó, lãi suất cho vay bình quân của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB) trong tháng 7 giảm xuống còn 7,4%, đánh dấu tháng giảm thứ năm liên tiếp. Diễn biến này cho thấy mặt bằng lãi suất cho vay đang có xu hướng hạ nhiệt một cách bền vững hơn là mang tính thời điểm, qua đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động tín dụng và gián tiếp hỗ trợ dòng tiền chảy vào thị trường chứng khoán.

Nhìn chung, những thông tin tích cực về vĩ mô và tín dụng đang góp phần củng cố nền tảng tâm lý cho thị trường trong ngắn hạn, nhưng bản thân dòng tiền vẫn chưa cho thấy sự lan tỏa rõ ràng ra ngoài nhóm cổ phiếu công nghệ và nhóm hưởng lợi trực tiếp từ câu chuyện nâng hạng. Rủi ro đáng lưu ý là nếu tín hiệu tích cực về nâng hạng hoặc vĩ mô không được xác nhận rõ ràng hơn trong thời gian tới, sự thận trọng có thể khiến dòng tiền tiếp tục co cụm ở một số nhóm ngành nhất định, khiến diễn biến chung của chỉ số khó phản ánh đầy đủ những yếu tố hỗ trợ nêu trên. Bên cạnh đó, việc thiếu vắng sự tích lũy vững chắc trước các phiên biến động mạnh cũng khiến nhà đầu tư gặp khó khăn hơn trong việc đánh giá xu hướng chủ đạo của thị trường ở thời điểm hiện tại.

Về tổng thể, câu chuyện nâng hạng FTSE vẫn là yếu tố đáng theo dõi nhất trong ngắn hạn, với khả năng tạo ra những nhịp phản ứng tích cực nếu có thêm tín hiệu xác nhận cụ thể hơn từ phía tổ chức xếp hạng. Diễn biến tín dụng và lãi suất cho vay tiếp tục hạ nhiệt là yếu tố nền tảng đáng ghi nhận, song mức độ lan tỏa của dòng tiền trên thị trường mới là điều cần quan sát thêm để đánh giá xu hướng có thực sự bền vững hay không. Nhà đầu tư quan tâm đến diễn biến thị trường trong giai đoạn này có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được tư vấn đầu tư phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu cá nhân.