Cập nhật Vĩ mô và Chính sách tiền tệ hàng tuần

, , , , , , , , ,

Ngày 31/07/2027
Ngân hàng nhà nước chủ động nới tỷ giá, từng bước giải quyết vấn đề căng cứng thanh khoản trong ngắn hạn

Trong khi dự trữ ngoại hối được duy trì và cập nhật đến tháng 4/26 tăng trở lại trên 93k tỷ đô.
image

Đồng thời lãi suất liên ngân hàng qua đêm về ngưỡng dưới 2% thấp nhất trong 2 năm trở lại đây.
Cho thấy thanh khoản về phía liên ngân hàng không còn quá căng như 3 tháng vừa qua (Nét liền màu xám)


OMO check 27-28 thì không phát hành thêm nhưng 29-30 lại phát hành. Chuyển từ trạng thái Căng > Bớt căng.

Updating…

  1. Tổng hợp nhanh số liệu (Tháng 7/2026)
    PMI (Chỉ số Nhà quản trị mua hàng): 52.9 điểm
    Tăng mạnh từ mức 51.8 điểm của tháng 6/2026.
    Đạt mức cải thiện điều kiện kinh doanh tốt nhất trong 5 tháng gần nhất, đánh dấu chuỗi mở rộng sản xuất 13 tháng liên tiếp.

IIP (M) YoY (Sản xuất công nghiệp theo tháng so với cùng kỳ): 14.47% (~14.5%)
Tốc độ tăng bứt phá mạnh mẽ, đóng góp chủ lực đến từ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo (+15.0% YoY).

IIP (YTD) YoY (Lũy kế 7 tháng đầu năm so với cùng kỳ): 11.42% (~11.4%)
Là mức tăng trưởng lũy kế 7 tháng cao nhất trong nhiều năm trở lại đây (so với mức 10.1% cùng kỳ năm 2025).

  1. Quan điểm về các số liệu
    Bộ 3 chỉ số này phác họa bức tranh sức khỏe ngành sản xuất và công nghiệp Việt Nam đang ở giai đoạn tăng tốc rõ nét.
    Điểm tích cực (Động lực tăng trưởng)
    Sự đồng thuận giữa chỉ số báo trước (PMI) và chỉ số thực tế (IIP):
    PMI (ngắn hạn/tâm lý & đơn hàng) tăng lên 52.9 đồng điệu với tốc độ tăng thực tế của IIP (14.47%). Điều này xác nhận sự phục hồi là thực chất chứ không phải do hiệu ứng nền thấp đơn thuần.

Xuất khẩu và Đơn hàng mới bứt phá:
Đơn đặt hàng xuất khẩu mới đạt tốc độ tăng nhanh nhất kể từ giữa năm 2024. Nhu cầu từ các thị trường quốc tế đối ứng tốt cho việc mở rộng sản lượng của các doanh nghiệp FDI lẫn trong nước.

Áp lực lạm phát đầu vào hạ nhiệt:
Sự giảm nhiệt của giá năng lượng/dầu thô thế giới giúp hạ chi phí đầu vào và giá thành đầu ra (tăng chậm nhất trong 10 tháng). Điều này tạo “dư địa margin” giúp doanh nghiệp tự tin tuyển dụng thêm nhân sự và gia tăng mua tích trữ nguyên vật liệu.

Yếu tố cần lưu ý & Rủi ro tiềm ẩn

Hiệu ứng nền so sánh (Base Effect):
Mức IIP tăng đột biến 14.47% YoY một phần được hỗ trợ bởi giai đoạn giữa năm ngoái có sự chững lại nhẹ ở một số phân khúc công nghiệp.

Rủi ro chi phí vận chuyển & Chuỗi cung ứng:
Dù thời gian giao hàng được cải thiện, áp lực cước phí vận tải biển quốc tế vẫn tiềm ẩn rủi ro tăng trở lại.

Phụ thuộc vào cầu ngoại:
Sự tăng trưởng mạnh phụ thuộc lớn vào các đơn hàng xuất khẩu. Bất kỳ sự chững lại nào từ các thị trường tiêu thụ lớn (Mỹ, Châu Âu, Trung Quốc) trong nửa cuối năm đều có thể tạo áp lực ngược lại cho chỉ số PMI các tháng tiếp theo.

Đánh giá chung: Số liệu tháng 7/2026 thể hiện nền kinh tế sản xuất của Việt Nam đang hoạt động ở trạng thái tích cực và có đà tăng bền vững. Đây là điểm tựa quan trọng hỗ trợ cho mục tiêu tăng trưởng GDP cả năm 2026.


NHÓM BÁN LẺ

Bán lẻ theo tháng (M YoY) bùng nổ mạnh mẽ: Sau khi tạo đáy quanh mức 6-7% vào cuối 2025 - đầu 2026, chỉ số bán lẻ theo tháng đã tăng tốc vượt bậc từ tháng 03/2026 và đạt đỉnh lịch sử (quanh mức 16-17%) vào khoảng tháng 05/2026. Tính đến tháng 07/2026, đường này vẫn duy trì ở mức rất cao (quanh 14-15%).

Bán lẻ lũy kế (YTD YoY) tăng trưởng bền vững: Đường lũy kế xu hướng đi lên rõ rệt từ đầu năm 2026 (từ mức ~8% lên mức ~13-14% vào tháng 07/2026). Điều này cho thấy đà phục hồi tiêu dùng không chỉ là bộc phát trong 1-2 tháng mà có tính bền vững.

Điểm tích cực:
Sức mua nội địa phục hồi rất mạnh: Tốc độ tăng trưởng bán lẻ (M YoY và YTD YoY) vượt xa tốc độ lạm phát (CPI), chứng tỏ tăng trưởng tổng mức bán lẻ đến từ sức mua thực tế của người dân (Real Demand) chứ không phải chỉ do giá cả hàng hóa leo thang (lạm phát do chi phí đẩy).

Hiệu ứng lan tỏa từ sản xuất & xuất khẩu: Việc ngành sản xuất công nghiệp (IIP) và PMI duy trì đà mở rộng tốt từ giữa năm 2025 đến nay đã giúp gia tăng việc làm, cải thiện thu nhập của người lao động, từ đó thúc đẩy chi tiêu tiêu dùng gia đình.

Chính sách hỗ trợ tiêu dùng phát huy hiệu quả: Các chính sách kích cầu tiêu dùng nội địa, giảm thuế VAT (nếu có duy trì), và các chuỗi lễ hội/du lịch trong giai đoạn giữa năm 2026 đã tạo cú hích lớn cho mảng dịch vụ và bán lẻ.

Rủi ro & Yếu tố cần lưu ý:
Áp lực lạm phát vẫn duy trì ở mức cao: Dù CPI tháng 7 đã hạ nhiệt so với tháng 5-6/2026, mức CPI ~4.5% vẫn ở tiệm cận ngưỡng mục tiêu kiểm soát lạm phát (thường quanh 4.0 - 4.5%). Cần theo dõi biến động giá năng lượng và hàng hóa thiết yếu trong các tháng cuối năm.

Yếu tố nền thấp (Base Effect): Sự bùng nổ mạnh của bán lẻ vào giai đoạn tháng 5 - tháng 7/2026 một phần do nền so sánh của năm 2025 ở mức trung bình thấp. Khi bước sang quý 4/2026, tốc độ tăng trưởng YoY có thể sẽ điều chỉnh về mức cân bằng hơn.

Tổng quan:
Đây là số liệu tích cực dành cho cổ phiếu nhóm bán lẻ
Bức tranh tiêu dùng nội địa Việt Nam tính đến tháng 07/2026 thể hiện sức khỏe nền kinh tế đang có chiều hướng tích cực. Cùng với bộ số liệu tích cực từ khu vực sản xuất (PMI 52.9, IIP YoY 14.47%), mảng bán lẻ và dịch vụ đang là trụ cột thứ hai vững chắc đóng góp vào đà tăng trưởng GDP chung cho cả năm 2026.

Lạm phát đỉnh - Tỉ giá giảm.
Không còn lo ngại vấn đề thặng dư thương mại từ số liệu cán cân Xuất nhập khẩu.
Hoặc là có thêm dòng USD Nước ngoài đổ vào VN.

Lợi suất trái phiếu Mỹ tăng nóng gây sức ép lên tỷ giá, thị trường trong nước chờ tín hiệu hạ nhiệt

Tín hiệu thận trọng quay lại từ thị trường Mỹ

Phát biểu mang màu sắc “diều hâu” của Chủ tịch Fed tại Hội nghị Jackson Hole đã khiến các chỉ số chứng khoán Mỹ quay đầu giảm điểm trong phiên cuối tháng 8. Diễn biến này phản ánh mối lo ngại ngày càng lớn về khả năng Fed tiếp tục tăng lãi suất trong tháng 9, khi xác suất thị trường định giá cho kịch bản tăng thêm 25 điểm cơ bản đã lên tới gần 60%. Đáng chú ý, mối lo này xuất hiện ngay trong bối cảnh giới đầu tư đang theo dõi sát một trong những biến số quan trọng nhất của thị trường tài chính toàn cầu là lợi suất trái phiếu dài hạn, vốn đang ở trạng thái nhạy cảm cao độ.

Diễn biến đáng chú ý nhất trong tuần đến từ động thái của Bộ Tài chính Mỹ. Sau khi lợi suất trái phiếu kỳ hạn 30 năm vượt ngưỡng 5,3%, mức cao nhất kể từ năm 2007, cơ quan này đã công bố tăng gấp đôi quy mô mua lại trái phiếu Chính phủ dài hạn, từ 2 tỷ USD lên 4 tỷ USD mỗi đợt. Động thái can thiệp trực tiếp vào thị trường trái phiếu diễn ra trong bối cảnh quy mô nợ công của Mỹ đã vượt mốc 40.000 tỷ USD và có xu hướng tiếp tục mở rộng, cho thấy áp lực tài khóa đang trở thành một biến số mà nhà điều hành buộc phải xử lý chủ động thay vì chỉ quan sát.

Vì sao mức lợi suất cao đang trở thành tâm điểm tranh cãi

Mức lợi suất trái phiếu dài hạn tăng cao không chỉ là câu chuyện riêng của thị trường nợ. Chi phí vốn của toàn nền kinh tế bị đẩy lên theo, tác động lan tỏa tới thị trường bất động sản vốn nhạy cảm với lãi suất vay dài hạn, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp tới một trong những động lực tăng trưởng quan trọng nhất hiện nay là lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, vốn phụ thuộc nhiều vào dòng vốn đầu tư dài hạn với chi phí hợp lý. Ngoài ra, lợi suất cao còn gây sức ép lên các mục tiêu vĩ mô cốt lõi như kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá.

Việc Bộ Tài chính Mỹ đã phát tín hiệu can thiệp cho thấy nhà điều hành nhận thức rõ rủi ro này. Tuy nhiên, mức độ can thiệp hiện tại vẫn còn khiêm tốn so với quy mô thị trường trái phiếu, và khả năng gia tăng cường độ can thiệp trong thời gian tới, cùng với việc sử dụng thêm các công cụ khác để hạ nhiệt lợi suất, vẫn đang ở giai đoạn để ngỏ, chưa có gì chắc chắn.

Tác động tới thị trường Việt Nam

Đối với thị trường trong nước, tỷ giá và lãi suất tiếp tục là hai kênh chịu tác động trực tiếp và nhanh nhất từ các diễn biến tại Mỹ. Khi lợi suất trái phiếu Mỹ duy trì ở vùng cao, áp lực lên tỷ giá và chi phí vốn của dòng tiền đầu tư nước ngoài vào thị trường Việt Nam khó có thể giảm bớt trong ngắn hạn. Nhà đầu tư trong nước vì vậy vẫn cần chờ đợi những động thái cụ thể và mạnh mẽ hơn từ cả Bộ Tài chính Mỹ lẫn Fed, trong bối cảnh việc hạ nhiệt lợi suất trái phiếu dài hạn không phải là một nhiệm vụ dễ dàng, khi vừa phải kiểm soát lạm phát vừa phải xử lý áp lực nợ công ngày càng lớn.

Trạng thái kỹ thuật trong nước đang có tín hiệu cải thiện

Ở góc độ kỹ thuật, thị trường trong nước đang cho thấy một số tín hiệu tích cực hơn. Kỳ vọng về lực nâng đỡ nếu xuất hiện nhịp điều chỉnh đang mở ra khả năng thị trường tiếp tục nới rộng đà tăng trong ngắn hạn. Dù vậy, tín hiệu tích cực này chưa đi kèm với một nền giá tích lũy đủ vững chắc, trong khi thanh khoản vẫn chưa cải thiện rõ rệt, khiến việc đánh giá xu hướng thị trường ở thời điểm hiện tại vẫn tiềm ẩn nhiều điểm chưa chắc chắn.

Trong bối cảnh đó, những đợt tăng giá ngắn hạn có thể là cơ hội để nhà đầu tư cân nhắc chốt lời hoặc tái cơ cấu danh mục, đồng thời cũng là thời điểm để xem xét khả năng giải ngân có chọn lọc. Với các vị thế mua mới, nhóm cổ phiếu đáng chú ý là những mã đang thu hút dòng tiền và bứt phá khỏi nền tích lũy vững chắc, hoặc đã kiểm định thành công vùng hỗ trợ quan trọng, thay vì mua đuổi ở những mã chưa có nền giá rõ ràng.

Đánh giá tổng hợp

Diễn biến lợi suất trái phiếu Mỹ và phản ứng chính sách từ Bộ Tài chính Mỹ sẽ tiếp tục là biến số vĩ mô cần theo dõi sát trong những tuần tới, bởi đây là yếu tố tác động trực tiếp tới tỷ giá và chi phí vốn của thị trường Việt Nam. Trong khi chờ đợi các tín hiệu hạ nhiệt rõ ràng hơn từ phía Mỹ, thị trường trong nước vẫn đang vận động trong trạng thái tích lũy chưa thực sự vững chắc, đòi hỏi nhà đầu tư ưu tiên sự chọn lọc và thận trọng trong quản trị danh mục hơn là kỳ vọng vào một xu hướng tăng đồng thuận trên diện rộng.

Nhà đầu tư quan tâm đến chiến lược đầu tư phù hợp trong giai đoạn hiện tại có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được tư vấn chi tiết.

Thị trường trái phiếu toàn cầu thắt chặt, thanh khoản hệ thống ngân hàng Việt Nam đối diện bài toán cấu trúc

Thị trường tài chính toàn cầu đang bước vào một giai đoạn tái định giá phức tạp hơn nhiều so với một chu kỳ thắt chặt tiền tệ thông thường. Điểm đáng chú ý không nằm ở một quốc gia riêng lẻ mà ở việc lợi suất trái phiếu chính phủ dài hạn đồng loạt tăng lên những vùng chưa từng thấy trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ, bất chấp cấu trúc kinh tế, lạm phát và chính sách tiền tệ giữa các quốc gia rất khác nhau. Điều này cho thấy đây không còn đơn giản là câu chuyện lạm phát tăng khiến ngân hàng trung ương tăng lãi suất, mà thị trường trái phiếu đang tự thực hiện một phần quá trình thắt chặt thông qua việc đòi hỏi phần bù kỳ hạn cao hơn.

Fed đối diện tình huống khó xử, khó kiểm soát lợi suất dài hạn

Lãi suất chính sách của Fed hiện ở vùng 3,5 đến 3,75%, nhưng vấn đề lớn hơn nằm ở lợi suất trái phiếu kỳ hạn dài. Lợi suất kỳ hạn 10 năm quanh 4,65%, kỳ hạn 30 năm khoảng 5,18%, trước đó từng vượt 5,3%, mức cao nhất kể từ năm 2007. Trong khi đó lạm phát vẫn chưa được giải quyết triệt để, với chỉ số PCE toàn phần tháng 7 tăng 3,7% so với cùng kỳ và PCE lõi ở mức 3,3%, cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2% của Fed.

Đây là một nghịch lý khó giải quyết đối với nhà điều hành: giữ lãi suất cao để kiềm chế lạm phát có nguy cơ khiến điều kiện tài chính trở nên quá chặt trước những dấu hiệu tăng trưởng suy yếu, nhưng cắt giảm nhanh lại có thể khiến lạm phát và phần bù rủi ro kỳ hạn quay trở lại. Quan trọng hơn, Fed có thể kiểm soát lãi suất điều hành nhưng không thể đơn độc quyết định chi phí vốn của nền kinh tế khi lợi suất trái phiếu dài hạn vẫn neo cao do thâm hụt tài khóa, lượng phát hành trái phiếu lớn và phần bù kỳ hạn mở rộng. Trong bối cảnh đó, kịch bản giữ nguyên lãi suất nhưng phát đi thông điệp chính sách theo hướng thận trọng hơn được xem là lựa chọn hợp lý hơn so với việc tiếp tục tăng lãi suất, vốn có thể càng củng cố kỳ vọng về một chu kỳ thắt chặt đồng bộ trên toàn cầu. Chương trình mua lại trái phiếu của Bộ Tài chính Mỹ cho đến nay chưa cho thấy nhiều hiệu quả trong việc tạo ra một định hướng bền vững cho thị trường, bởi vấn đề cốt lõi vẫn là ai sẽ là bên mua chính cho lượng trái phiếu phát hành ngày càng lớn.

Dòng vốn quốc tế phân hóa, nhu cầu đối với trái phiếu Mỹ suy giảm

Áp lực lớn hơn đến từ sự thay đổi trong dòng vốn quốc tế. Nhật Bản, một trong những bên mua quan trọng nhất của thị trường trái phiếu toàn cầu trong nhiều năm, đang cho thấy dấu hiệu đảo chiều rõ rệt. Trong tuần kết thúc ngày 22 tháng 8, nhà đầu tư Nhật bán ròng khoảng 2,19 nghìn tỷ yên trái phiếu nước ngoài, mức bán lớn nhất kể từ đầu tháng 4 năm nay. Khi lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật tăng và giao dịch chênh lệch lãi suất bằng đồng yên dần đảo chiều, động lực để nhà đầu tư Nhật tiếp tục nắm giữ trái phiếu quốc tế trở nên yếu hơn. Nếu xu hướng này tiếp diễn trên diện rộng, Nhật Bản có khả năng chuyển từ vai trò bên mua chính sang một nguồn vốn hồi hương đáng kể, tạo thêm áp lực lên thị trường trái phiếu toàn cầu.

Trung Quốc lại đi theo một hướng khác. Dù sở hữu lượng tiết kiệm lớn và thanh khoản dồi dào, dòng vốn nước này không chuyển hướng sang các tài sản trái phiếu quốc tế để hình thành một giao dịch chênh lệch lãi suất mới, do thiếu nơi để chuyển hóa vốn thành tổng cầu và lợi nhuận kỳ vọng đủ hấp dẫn trong nước. Thay vào đó, một phần dòng tiền đang tìm đến vàng, thể hiện qua chuỗi mua vàng liên tục của Ngân hàng Trung ương Trung Quốc trong nhiều tháng, phản ánh xu hướng đa dạng hóa dự trữ khỏi các tài sản tài chính truyền thống. Trong khi đó, khu vực đồng euro cũng đang chứng kiến áp lực lạm phát dai dẳng và lợi suất trái phiếu Đức kỳ hạn 10 năm lên vùng cao nhất kể từ năm 2011, cho thấy điều kiện tài chính tại châu Âu đã bắt đầu thắt chặt thông qua thị trường trái phiếu ngay cả trước khi có thêm động thái từ Ngân hàng Trung ương châu Âu. Khi các bên mua truyền thống đồng loạt giảm nhu cầu, thị trường trái phiếu Mỹ nhiều khả năng sẽ phải tự điều chỉnh thông qua mức lợi suất cao hơn, đồng đô la suy yếu hơn, hoặc đòi hỏi thị trường nội địa Mỹ hấp thụ lượng phát hành lớn hơn với phần bù kỳ hạn cao hơn.

Thanh khoản hệ thống ngân hàng Việt Nam: vấn đề không chỉ là quy mô mà là cấu trúc kỳ hạn

Trái với bối cảnh Trung Quốc chịu áp lực nới lỏng và Fed có ít dư địa thắt chặt thêm, thanh khoản tiền đồng trong hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn tương đối căng thẳng, và nguyên nhân nằm chủ yếu ở cấu trúc phía nguồn vốn huy động. Sau hơn một năm cạnh tranh lãi suất huy động, chi phí vốn của các ngân hàng đã tăng lên đáng kể, trong khi tiền gửi không kỳ hạn, vốn là nguồn vốn giá rẻ, tiếp tục suy giảm khi khách hàng có động lực chuyển sang tiền gửi có kỳ hạn để hưởng lãi suất cao hơn. Xu hướng này xuất hiện ngay cả ở những ngân hàng vốn có tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn cao.

Điều này khiến dòng tiền mới vào hệ thống không còn mang đặc tính của nguồn vốn ngắn hạn, giá rẻ như trước, mà người gửi tiền có xu hướng khóa kỳ hạn dài hơn để bảo toàn mức lãi suất hiện tại. Lãi suất tiền gửi kỳ hạn 6 đến 12 tháng trong tháng 6 năm nay phổ biến ở vùng 6,1 đến 7,6%, trong khi các kỳ hạn trên 24 tháng có thể lên tới 7,8%. Vấn đề đặt ra với thanh khoản hệ thống không chỉ là tổng lượng tiền, mà là tiền nằm ở đâu trên đường cong kỳ hạn và ngân hàng phải trả bao nhiêu để giữ được nguồn vốn đó, trong khi nhu cầu tín dụng vẫn tăng nhanh hơn tốc độ huy động. Kết quả là thanh khoản ngắn hạn có thể được cải thiện tại từng thời điểm, thể hiện qua lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn qua đêm giảm mạnh gần đây, nhưng cấu trúc thanh khoản ở các kỳ hạn dài hơn như một tuần, hai tuần hay một tháng vẫn duy trì ở mức cao, cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa hai loại thanh khoản này.

Trong bối cảnh đó, tiền gửi của Kho bạc Nhà nước tại các ngân hàng, đặc biệt nhóm ngân hàng quốc doanh, đã trở thành một nguồn huy động có ý nghĩa ngày càng quan trọng. Quy mô nguồn này tăng từ hơn 400 nghìn tỷ đồng cuối năm 2025 lên khoảng 600 nghìn tỷ vào giữa tháng 3 năm nay và hiện đã vượt 700 nghìn tỷ đồng. Tuy nhiên đây không phải nguồn vốn có thể thay thế linh hoạt cho tiền gửi khách hàng do những giới hạn về cách sử dụng, nên chỉ có thể giúp giảm áp lực tại một số thời điểm chứ chưa giải quyết triệt để vấn đề cấu trúc huy động.

Áp lực cân đối nguồn vốn ngày càng phức tạp

Cơ chế truyền dẫn thanh khoản giữa thị trường dân cư và thị trường liên ngân hàng đang trở nên rõ nét hơn, khiến trạng thái thanh khoản toàn hệ thống biến động mạnh hơn và các ngân hàng khó duy trì mặt bằng lãi suất thấp một cách ổn định. Khi tỷ trọng nguồn vốn dài hạn gia tăng, chi phí huy động thực tế có thể cao hơn đáng kể so với mức phản ánh qua mặt bằng lãi suất huy động bình quân, trong khi biên lãi ròng của ngân hàng tiếp tục chịu sức ép từ xu hướng giảm lãi suất cho vay theo định hướng hỗ trợ nền kinh tế. Áp lực phát hành chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu tổ chức tín dụng cũng góp phần kéo cấu trúc nguồn vốn về phía kỳ hạn dài hơn, khiến nguồn tiền gửi kỳ hạn ngắn ngày càng khan hiếm và phụ thuộc nhiều hơn vào dòng tiền từ Kho bạc Nhà nước, một nguồn vốn mà bản thân ngân hàng không thể chủ động kiểm soát.

Một hướng xử lý được đặt ra là mở rộng cơ chế tiếp cận và sử dụng nguồn tiền gửi Kho bạc Nhà nước, theo hướng cho phép nguồn này được tính gần với bản chất của tiền gửi thị trường dân cư hơn trong các giới hạn cấu trúc liên quan, qua đó giảm bớt sự phân tách nhân tạo giữa các nguồn vốn. Nếu cơ chế này không sớm được nới lỏng trong khi nguồn vốn dài hạn ngày càng dư thừa tương đối so với nguồn vốn ngắn hạn ngày càng khan hiếm, áp lực thanh khoản sẽ không chỉ dừng ở kỳ hạn dài mà có khả năng lan sang cả kỳ hạn ngắn.

Những yếu tố cần tiếp tục theo dõi

Với hệ thống ngân hàng Việt Nam, vấn đề cốt lõi trong giai đoạn tới không đơn thuần là mặt bằng lãi suất mà là khả năng luân chuyển và tái phân bổ nguồn vốn trong toàn hệ thống. Diễn biến của khung pháp lý thay thế Thông tư 22/2019, tốc độ tăng trưởng tín dụng so với huy động, cũng như quy mô và cơ chế sử dụng tiền gửi Kho bạc Nhà nước sẽ là những yếu tố quyết định liệu áp lực thanh khoản có được kiểm soát ở mức hiện tại hay lan rộng sang cả các kỳ hạn ngắn. Ở bình diện toàn cầu, xu hướng bán ròng trái phiếu của Nhật Bản, mức độ hấp thụ trái phiếu Mỹ của thị trường nội địa cũng như quyết định chính sách sắp tới của Fed sẽ tiếp tục là những biến số cần bám sát, bởi chúng có thể ảnh hưởng gián tiếp đến chi phí vốn và mặt bằng lãi suất tại các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam.

Nhà đầu tư quan tâm đến diễn biến thị trường và muốn được tư vấn đầu tư cá nhân hóa có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để trao đổi thêm.

Kinh tế tăng trưởng cao nhờ đầu tư công và FDI, nhưng lãi suất vẫn khó hạ nhiệt

Bức tranh kinh tế Việt Nam trong bảy tháng đầu năm cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: tăng trưởng vẫn duy trì ở mức cao nhưng phần lớn động lực lại đến từ khu vực có vốn đầu tư nước ngoài và giải ngân đầu tư công, trong khi khu vực kinh tế trong nước, đặc biệt là xuất khẩu nội địa, có dấu hiệu chững lại. Đồng thời, lạm phát và áp lực lãi suất vẫn chưa cho thấy tín hiệu hạ nhiệt rõ ràng, khiến dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ trở nên hẹp hơn so với kỳ vọng của nhiều nhà đầu tư.

Tăng trưởng GDP quý II đạt 8,4%, được hỗ trợ chủ yếu bởi tiêu dùng thực và sản xuất công nghiệp. Tăng trưởng tiêu dùng thực vượt mức 11,1% trong hai tháng gần nhất, mức cao nhất kể từ tháng 12/2022, đóng vai trò quan trọng cho kết quả tăng trưởng chung. Tuy nhiên, tăng trưởng công nghiệp nhìn chung chỉ tương đương giai đoạn 2016-2018, khi GDP khi đó dao động quanh 6,7-7,4%. Điều này cho thấy động lực công nghiệp hiện tại chưa thực sự vượt trội so với các chu kỳ tăng trưởng trước, và để đạt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số mà Chính phủ đề ra, nền kinh tế cần thêm những động lực mạnh hơn nữa.

Đầu tư công và FDI tiếp tục là đầu tàu tăng trưởng

Giải ngân đầu tư công lũy kế từ đầu năm tăng 16,6%, với động lực đến từ cả Trung ương lẫn địa phương, trong đó tháng 7 ghi nhận một đợt giải ngân lớn từ Trung ương. Diễn biến này phản ánh quyết tâm của Chính phủ trong việc thúc đẩy giải ngân để theo đuổi mục tiêu tăng trưởng hai chữ số, dù mức tăng trưởng hiện tại vẫn còn thấp hơn kế hoạch đề ra.

Vốn FDI thực hiện tăng trưởng gần 12%, mức cao nhất trong bảy tháng đầu năm tính theo giai đoạn mười năm trở lại đây, và trở thành động lực cốt lõi cho tăng trưởng kinh tế. Xuất khẩu cũng tăng trưởng 22% lũy kế mười hai tháng, đóng vai trò quan trọng trong kết quả tăng trưởng kinh tế vượt 8% của quý II. Tuy nhiên, điểm đáng lưu ý là động lực xuất khẩu gần như hoàn toàn đến từ khu vực FDI, với mức tăng trưởng 31,4%, trong khi khu vực trong nước lại tăng trưởng âm 5%. Sân chơi xuất khẩu ngày càng thu hẹp về phía các doanh nghiệp có vốn nước ngoài, khi môi trường bảo hộ thương mại toàn cầu gia tăng kể từ giữa năm 2025 khiến các doanh nghiệp trong nước gặp khó khăn hơn.

Lượng khách quốc tế hàng tháng cũng đã vượt mức trước dịch Covid-19 và góp phần hỗ trợ tăng trưởng tiêu dùng trong nước trong quý II. Số lượng doanh nghiệp thành lập mới cũng tăng đáng kể so với giai đoạn trước, một phần nhờ chính sách phát triển kinh tế tư nhân và việc bỏ thuế khoán, khiến nhu cầu thành lập doanh nghiệp gia tăng.

Lạm phát hạ nhiệt nhẹ nhưng áp lực vẫn hiện hữu

Chỉ số giá tiêu dùng tháng 7 tăng 4,45% so với cùng kỳ, hạ nhiệt so với mức 4,69% của tháng 6, và bình quân bảy tháng đầu năm tăng 4,39% so với cùng kỳ. Nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng tăng 6,72%, cùng với nhóm hàng ăn tăng 4,77%, là hai nền chính cấu thành lạm phát, trong khi giá xăng dầu là yếu tố tạo biến động lớn nhất theo tháng.

Một yếu tố đáng chú ý là tỷ lệ tín dụng trên cung tiền hiện đã lên tới 96,8%, phản ánh việc nguồn tiền trong nền kinh tế chủ yếu được tạo ra từ tín dụng nội địa thay vì dòng ngoại tệ ròng, trong bối cảnh cán cân vãng lai thâm hụt và dòng vốn có xu hướng chảy ra. Khi lượng tiền cung ứng tăng nhanh hơn tốc độ gia tăng sản lượng hàng hóa, áp lực lạm phát về bản chất khó tránh khỏi.

Vì sao lãi suất dài hạn khó giảm

Tăng trưởng tín dụng đến tháng 6 đạt 17,4%, kéo theo chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng tiền gửi ngày càng nới rộng, tạo ra tình trạng có phần tương tự giai đoạn 2012-2013 khi hệ thống ngân hàng tăng trưởng nóng. Tỷ lệ tín dụng trên huy động toàn ngành hiện đã lên đến 99,5%, gây áp lực đáng kể lên thanh khoản hệ thống, thể hiện qua lãi suất liên ngân hàng qua đêm và doanh số giao dịch qua đêm đều đang ở vùng cao nhất trong lịch sử dữ liệu quan sát được.

Vấn đề mang tính cấu trúc nằm ở chênh lệch kỳ hạn: các khoản vay dự án, trung và dài hạn thường có kỳ hạn 5-10 năm, trong khi phần lớn tiền gửi dân cư lại tập trung ở kỳ hạn ngắn từ một đến ba tháng, hoặc tối đa một năm. Để đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn và duy trì các tỷ lệ an toàn theo quy định, các ngân hàng buộc phải nâng lãi suất huy động kỳ hạn dài lên vùng 8-9%/năm trở lên. Đây là lý do khiến lãi suất huy động dài hạn khó có thể giảm sâu trong thời gian tới, dù Ngân hàng Nhà nước đã và đang triển khai nhiều công cụ hỗ trợ thanh khoản như nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ, gói tái cấp vốn, hay cơ chế cho phép tính một phần tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào tỷ lệ huy động để giảm áp lực huy động ngắn hạn.

Về phía tích cực, tỷ lệ nợ xấu toàn ngành hiện ở mức 2,0%, được xem là vẫn trong tầm kiểm soát dù tăng trưởng nợ xấu đã có dấu hiệu tăng trở lại lên mức 15,4%. Tuy nhiên, việc sử dụng dự phòng nhiều hơn để xử lý các khoản nợ nhóm 5 cũng khiến tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm sâu so với đỉnh năm 2021, một yếu tố cần tiếp tục theo dõi.

Tài khóa thặng dư nhưng đối mặt áp lực giải ngân

Ngân sách bảy tháng đầu năm ghi nhận thặng dư 469,7 nghìn tỷ đồng, với tổng thu ngân sách đạt 1.834,6 nghìn tỷ đồng, trong đó thu nội địa đạt 1.587 nghìn tỷ đồng, tương đương 72,2% dự toán và tăng 16% so với cùng kỳ, chiếm hơn 86,5% tổng thu. Điều này diễn ra dù đã có khoảng 173,6 nghìn tỷ đồng được miễn, giảm và gia hạn thuế phí trong bảy tháng.

Điểm đáng chú ý là dù ngân sách đang thặng dư khá lớn, mục tiêu của Chính phủ trong năm nay lại là để ngân sách thâm hụt khoảng 4,2% nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế hai chữ số. Việc ngân sách vẫn đang thặng dư trong khi mục tiêu là thâm hụt cho thấy tốc độ giải ngân đầu tư công, dù đã tăng trưởng hai chữ số, vẫn chưa đủ nhanh để chuyển hóa nguồn lực tài khóa thành động lực tăng trưởng như kỳ vọng. Nợ công dự kiến duy trì ở mức 36-37% GDP, còn cách khá xa trần 60%, tạo dư địa cho các dự án hạ tầng quy mô lớn như cao tốc Bắc-Nam hay đường sắt tốc độ cao trong thời gian tới.

Rủi ro từ bên ngoài: Fed và xung đột Mỹ-Iran

Tại Mỹ, lạm phát CPI toàn phần đã tăng trở lại lên 3,3%, trong khi lãi suất hiệu dụng của Fed hiện ở mức 3,6%. Thị trường hiện đang nghiêng về kịch bản Fed giữ nguyên lãi suất từ nay đến cuối năm, khi thâm hụt tài khóa của Mỹ ngày càng nghiêm trọng và rủi ro giá năng lượng tăng cao vẫn hiện hữu. Đáng chú ý, tổng tài sản của Fed đã ngừng thu hẹp và có xu hướng tăng trở lại, khi Kho bạc Mỹ tiếp tục phải vay mượn nhiều hơn để vận hành ngân sách.

Xung đột giữa Mỹ và Iran, sau khi các nỗ lực ngoại giao đổ vỡ trong tháng 7, đã đẩy giá dầu vượt ngưỡng 90 USD/thùng. Hai kịch bản có thể diễn ra từ nay đến cuối năm: giá dầu tiếp tục neo trên 80 USD/thùng nếu căng thẳng kéo dài, gây thêm áp lực lên lạm phát nhóm giao thông vốn đang là động lực chính thúc đẩy lạm phát trong nước; hoặc giá dầu hạ nhiệt về vùng 70-80 USD/thùng nếu áp lực bầu cử giữa nhiệm kỳ tại Mỹ vào đầu tháng 11 buộc các bên sớm đạt thỏa thuận. Dù theo kịch bản nào, giá dầu nhiều khả năng vẫn sẽ neo trên mức 70 USD/thùng, tạo áp lực nhất định lên chi phí đầu vào và lạm phát trong nước.

Ngoài ra, xuất khẩu của Việt Nam còn đối diện với rủi ro pháp lý từ các cuộc điều tra theo Section 232, Section 301 và vấn đề hàng chuyển tải từ phía Mỹ, một yếu tố có thể ảnh hưởng đến khu vực FDI vốn đang là động lực xuất khẩu chính hiện nay.

Diễn biến thị trường tài sản tám tháng đầu năm

Trong điều kiện lãi suất tiền gửi duy trì quanh 8%/năm, kênh tiền gửi ngân hàng ghi nhận hiệu suất tốt nhất trong số các kênh tài sản phổ biến tính từ đầu năm đến giữa tháng 8, vượt trên cả các quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu, chứng chỉ quỹ ETF và vàng. Vàng từng là kênh đầu tư hấp dẫn trong bốn tháng đầu năm nhưng đã giảm mạnh trong bốn tháng sau đó, chủ yếu do áp lực lãi suất tăng khiến các nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy để tích lũy vàng phải thu hẹp vị thế. Có thời điểm giá vàng trong nước đã thấp hơn giá vàng thế giới.

Với nhóm cổ phiếu, các quỹ đầu tư gặp khó khăn tương đối trong một thị trường đi ngang và phân hóa, khi dòng tiền chủ yếu chỉ tập trung vào một số mã vốn hóa lớn. Mức đóng góp của nhóm VN30 vào chỉ số chung hàng tháng hiện đang ở mức cao nhất trong tám năm trở lại đây, và khoảng cách điểm số giữa VN-Index có và không có nhóm VN30 cũng đang ở mức cao nhất. Điều này phản ánh sự phân mảnh rõ rệt của thị trường, khi dòng tiền chưa lan tỏa đều ra các nhóm cổ phiếu vốn hóa vừa và nhỏ.

Dù vậy, mặt bằng định giá chung của thị trường hiện đang khá tương đồng giữa các nhóm cổ phiếu và ở mức thấp hơn so với bình quân tám năm gần đây. Đây là yếu tố đáng lưu ý đối với các nhà đầu tư có mục tiêu tích lũy dài hạn, dù mức định giá thấp không đồng nghĩa với việc thị trường sẽ sớm đảo chiều trong ngắn hạn khi các yếu tố vĩ mô về lãi suất và thanh khoản vẫn còn nhiều ràng buộc.

Những yếu tố cần tiếp tục theo dõi

Nhìn chung, nền kinh tế trong nước vẫn duy trì đà tăng trưởng khá tích cực nhờ đầu tư công, FDI và tiêu dùng nội địa, nhưng động lực này phần lớn phụ thuộc vào nguồn vốn tín dụng ngân hàng trong bối cảnh tỷ trọng tín dụng trên GDP đã ở mức cao. Cấu trúc phụ thuộc này khiến chênh lệch kỳ hạn giữa các khoản cho vay và tiền gửi có xu hướng ngày càng sâu sắc hơn, làm cho khả năng đảo chiều giảm của lãi suất, đặc biệt là lãi suất dài hạn, trở nên khó khăn hơn trong ngắn hạn.

Ở chiều ngược lại, môi trường quốc tế vẫn tiềm ẩn nhiều bất định, từ khả năng Fed duy trì lãi suất cao trong bối cảnh lạm phát Mỹ nhích lên, cho đến rủi ro giá dầu neo cao do xung đột Mỹ-Iran chưa có hồi kết thực sự, và rủi ro chính sách thương mại có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khu vực FDI xuất khẩu, vốn đang là động lực tăng trưởng chủ lực của nền kinh tế.

Với nhà đầu tư, diễn biến đáng chú ý nhất trong giai đoạn tới sẽ là liệu Ngân hàng Nhà nước có thể tiếp tục sử dụng linh hoạt các công cụ hỗ trợ thanh khoản để kiềm chế đà tăng của lãi suất dài hạn hay không, cũng như tốc độ giải ngân đầu tư công có được đẩy nhanh tương xứng với mục tiêu tăng trưởng đề ra hay không. Đây sẽ là hai biến số chính chi phối diễn biến dòng tiền vào thị trường tài sản trong những tháng cuối năm.

Quý nhà đầu tư quan tâm và cần được tư vấn chuyên sâu hơn về từng nhóm ngành, danh mục cụ thể có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được hỗ trợ.

Câu chuyện nâng hạng FTSE tiếp tục chi phối tâm lý thị trường, dòng tiền vẫn chờ tín hiệu lan tỏa

Sau một tuần thị trường xoay quanh những tranh cãi liên quan đến lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ, tâm lý nhà đầu tư trong nước dường như đã tạm gác lại mối lo này. Diễn biến đáng chú ý là dòng tiền cổ phiếu không cho thấy dấu hiệu tháo chạy trên diện rộng, mà vẫn tập trung khá rõ nét vào nhóm cổ phiếu công nghệ có câu chuyện liên quan đến trí tuệ nhân tạo. Điều này phản ánh nhà đầu tư trong nước hiện đang đặt trọng tâm vào các yếu tố nội tại của thị trường hơn là biến động vĩ mô toàn cầu.

Trọng tâm lớn nhất chi phối thị trường trong tháng 9 vẫn là câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên nhóm mới nổi theo tiêu chí của FTSE. Về mặt định lượng, khả năng đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật của thị trường Việt Nam được đánh giá đã tạo hiệu ứng tâm lý tích cực nhất định, khi dòng vốn ngoại thụ động bắt đầu được nhắc đến nhiều hơn ở nhóm cổ phiếu nằm trong danh mục tham chiếu. Tuy nhiên, sự lan tỏa của kỳ vọng này vẫn chưa diễn ra trên diện rộng, và bản thân yếu tố tâm lý cũng chỉ thực sự phát huy tác dụng khi nhà đầu tư có thời gian để tái cơ cấu danh mục theo hướng đón đầu các cổ phiếu hưởng lợi trực tiếp.

Một điểm đáng lưu ý là kinh nghiệm từ các thị trường đã từng trải qua sự kiện nâng hạng như Kuwait, Saudi Arabia, Romania hay Iceland cho thấy tác động của nâng hạng lên thanh khoản là khá rõ ràng trong ngắn hạn, giúp cải thiện dòng tiền giao dịch. Dù vậy, mức độ tác động lên chỉ số chung tại mỗi thị trường lại không đồng nhất, và không phải lúc nào nâng hạng cũng đi kèm với đà tăng bền vững của chỉ số. Đây là cơ sở để nhìn nhận câu chuyện nâng hạng của Việt Nam một cách thận trọng hơn, thay vì mặc định xem đây là động lực chắc chắn kéo chỉ số đi lên, dù dư địa để dòng vốn ngoại tiếp tục quan tâm đến thị trường trong giai đoạn tới vẫn đang hiện hữu.

Bên cạnh câu chuyện nâng hạng, một số thông tin vĩ mô công bố gần đây cũng đóng vai trò hỗ trợ tâm lý thị trường trong tuần mới, bao gồm các chỉ số về sản xuất, thu hút vốn đầu tư nước ngoài và tiến độ giải ngân đầu tư công. Đáng chú ý hơn cả là diễn biến tín dụng: tính đến ngày 22/8, tốc độ tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 52% so với cùng kỳ, phản ánh nhu cầu vốn của nền kinh tế đang phục hồi nhanh hơn kỳ vọng trước đó. Cùng với đó, lãi suất cho vay bình quân của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB) trong tháng 7 giảm xuống còn 7,4%, đánh dấu tháng giảm thứ năm liên tiếp. Diễn biến này cho thấy mặt bằng lãi suất cho vay đang có xu hướng hạ nhiệt một cách bền vững hơn là mang tính thời điểm, qua đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động tín dụng và gián tiếp hỗ trợ dòng tiền chảy vào thị trường chứng khoán.

Nhìn chung, những thông tin tích cực về vĩ mô và tín dụng đang góp phần củng cố nền tảng tâm lý cho thị trường trong ngắn hạn, nhưng bản thân dòng tiền vẫn chưa cho thấy sự lan tỏa rõ ràng ra ngoài nhóm cổ phiếu công nghệ và nhóm hưởng lợi trực tiếp từ câu chuyện nâng hạng. Rủi ro đáng lưu ý là nếu tín hiệu tích cực về nâng hạng hoặc vĩ mô không được xác nhận rõ ràng hơn trong thời gian tới, sự thận trọng có thể khiến dòng tiền tiếp tục co cụm ở một số nhóm ngành nhất định, khiến diễn biến chung của chỉ số khó phản ánh đầy đủ những yếu tố hỗ trợ nêu trên. Bên cạnh đó, việc thiếu vắng sự tích lũy vững chắc trước các phiên biến động mạnh cũng khiến nhà đầu tư gặp khó khăn hơn trong việc đánh giá xu hướng chủ đạo của thị trường ở thời điểm hiện tại.

Về tổng thể, câu chuyện nâng hạng FTSE vẫn là yếu tố đáng theo dõi nhất trong ngắn hạn, với khả năng tạo ra những nhịp phản ứng tích cực nếu có thêm tín hiệu xác nhận cụ thể hơn từ phía tổ chức xếp hạng. Diễn biến tín dụng và lãi suất cho vay tiếp tục hạ nhiệt là yếu tố nền tảng đáng ghi nhận, song mức độ lan tỏa của dòng tiền trên thị trường mới là điều cần quan sát thêm để đánh giá xu hướng có thực sự bền vững hay không. Nhà đầu tư quan tâm đến diễn biến thị trường trong giai đoạn này có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được tư vấn đầu tư phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu cá nhân.

FTSE Russell thêm 27 cổ phiếu Việt Nam vào rổ GEIS, dòng vốn thụ động hơn 1,8 tỷ USD sẽ giải ngân trong một năm tới

Ngày 21/8, FTSE Russell công bố kết quả rà soát bán niên tháng 9/2026 đối với hệ thống FTSE Global Equity Index Series tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, không bao gồm Nhật Bản và Trung Quốc. Theo đó, 27 cổ phiếu Việt Nam được thêm mới vào rổ FTSE All-Cap, đánh dấu một bước tiến cụ thể trong lộ trình tiếp cận dòng vốn quốc tế của thị trường sau khi được nâng hạng.

Danh sách 27 mã được chia thành ba nhóm theo quy mô vốn hóa. Nhóm Large Cap gồm ba cổ phiếu là Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB), Tập đoàn Vingroup (VIC) và Công ty Cổ phần Vinhomes (VHM). Nhóm Mid Cap có ba mã là Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID), Tập đoàn Hòa Phát (HPG) và Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPB). Phần còn lại gồm 21 cổ phiếu thuộc nhóm Small Cap, trong đó có Công ty Cổ phần FPT (FPT), Tập đoàn Masan (MSN), Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VNM), Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet (VJC) cùng một loạt mã khác như GEX, HDB, HCM, MCH, NVL, SHB, STB, SSB, SSI, TCX, VCI, MSB, VRE, VPL, VIX, VND và VCK.

Tiêu chí lựa chọn của FTSE dựa trên quy mô vốn hóa, tỷ lệ free float, thanh khoản và đặc biệt là dư địa tiếp cận đối với nhà đầu tư nước ngoài. Đây là điểm đáng chú ý nhất trong đợt rà soát này: một số cổ phiếu vốn hóa lớn, thanh khoản tốt như Thế Giới Di Động (MWG), Ngân hàng Quân đội (MBB), Techcombank (TCB) hay Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh (REE) không được lựa chọn do room ngoại gần như đã cạn. Điều này cho thấy dòng vốn theo chỉ số sẽ ưu tiên rõ rệt những doanh nghiệp còn dư địa cho nhà đầu tư nước ngoài mua vào, thay vì chỉ đơn thuần dựa trên quy mô vốn hóa.

Cùng với việc thêm mới danh mục, FTSE Russell cũng nâng tỷ trọng Việt Nam trong rổ FTSE Emerging All Cap Index lên 0,49%, tăng gần 50% so với mức 0,329% được công bố hồi tháng 4/2026. Giới phân tích ước tính sẽ có khoảng hơn 1,8 tỷ USD từ các quỹ ETF thụ động được phân bổ vào cổ phiếu Việt Nam trong vòng một năm tới, trong khi dòng vốn đầu tư chủ động theo bộ chỉ số FTSE có thể đạt từ 5 đến 8 tỷ USD. Đáng lưu ý, phần vốn chủ động thường lớn hơn nhiều lần vốn thụ động nhưng lại giải ngân không theo lịch trình cố định, mà phụ thuộc vào đánh giá triển vọng vĩ mô và doanh nghiệp của từng quỹ, nên mức độ chắc chắn thấp hơn đáng kể so với dòng tiền ETF.

Quá trình phân bổ vốn thụ động vào thị trường Việt Nam sẽ được triển khai theo bốn giai đoạn, bắt đầu từ phiên giao dịch ngày 21/9/2026 sau khi các thay đổi chính thức có hiệu lực, và hoàn tất vào tháng 9/2027. Giai đoạn đầu tiên ứng với kỳ rà soát tháng 9/2026 sẽ giải ngân 10% tỷ trọng, tương đương khoảng 180 triệu USD. Ba giai đoạn tiếp theo vào tháng 3/2027, tháng 6/2027 và tháng 9/2027 sẽ lần lượt giải ngân 20%, 35% và 35% còn lại, với riêng đợt cuối cùng dự kiến mở rộng sang cả nhóm cổ phiếu midcap và smallcap nếu đáp ứng điều kiện. Cách chia nhỏ thành nhiều đợt như vậy giúp giảm áp lực mua đột biến trong một thời điểm, đồng thời phần nào lý giải vì sao tác động lên giá cổ phiếu thường không đến ngay lập tức mà trải dài trong nhiều quý.

Xét theo giá trị mua ròng ước tính cho riêng kỳ cơ cấu tháng 9/2026, VIC là cổ phiếu nhận dòng vốn lớn nhất với khoảng 58 triệu USD, tiếp theo là VHM với khoảng 21 triệu USD và HPG khoảng 7 triệu USD. Mức chênh lệch giữa các mã phần lớn đến từ tỷ trọng vốn hóa trong rổ chỉ số và tỷ lệ sở hữu nước ngoài hiện tại, những cổ phiếu vốn hóa lớn nhưng room ngoại còn thấp như VIC sẽ nhận tỷ trọng phân bổ cao hơn tương đối so với các cổ phiếu đã gần cạn room.

Một điểm cần nhìn nhận thận trọng là tác động của việc nâng hạng và được đưa vào rổ chỉ số quốc tế lên diễn biến giá cổ phiếu trong ngắn hạn không đồng nhất giữa các thị trường mới nổi khác. Kinh nghiệm từ Kuwait, Saudi Arabia, Qatar và UAE cho thấy sau sáu tháng và sau một năm kể từ khi dòng vốn bắt đầu vào, một số thị trường thậm chí giảm điểm, như trường hợp Qatar giảm hơn 20% sau một năm hay UAE giảm gần 15% trong cùng giai đoạn. Chỉ trong khung thời gian dài hơn, từ hai đến ba năm, phần lớn các thị trường mới có mức sinh lời tích cực, ngoại trừ Qatar vẫn ghi nhận mức âm nhẹ ngay cả sau ba năm. Điều này cho thấy dòng vốn từ việc nâng hạng và đưa vào rổ chỉ số là một yếu tố hỗ trợ mang tính cấu trúc và dài hạn, nhưng không đồng nghĩa với việc giá cổ phiếu sẽ tăng ngay và liên tục trong các quý tới, diễn biến thực tế vẫn phụ thuộc nhiều vào bối cảnh vĩ mô và nội tại của từng thị trường tại thời điểm đó.

Nhìn chung, việc 27 cổ phiếu Việt Nam được thêm vào rổ FTSE GEIS là một cột mốc cụ thể hóa quá trình nâng hạng, mở ra kênh tiếp cận vốn ngoại ổn định hơn cho nhóm doanh nghiệp đầu ngành, đặc biệt là những cổ phiếu còn nhiều dư địa room ngoại. Động lực chính trong ngắn hạn sẽ đến từ đợt giải ngân đầu tiên vào cuối tháng 9/2026 và diễn biến của dòng vốn chủ động vốn có quy mô lớn hơn nhưng khó dự đoán thời điểm. Yếu tố cần tiếp tục theo dõi là liệu danh mục chính thức có thay đổi so với công bố sơ bộ hay không, cũng như mức độ tương quan giữa dòng vốn thực tế giải ngân với con số ước tính ban đầu, bởi kinh nghiệm quốc tế cho thấy phản ứng giá trong sáu đến mười hai tháng đầu sau nâng hạng có thể không đi cùng chiều với kỳ vọng.

Nhà đầu tư quan tâm đến cổ phiếu này có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được tư vấn đầu tư trực tiếp.

Kinh tế Việt Nam giữ đà tăng trưởng mạnh sau 8 tháng, nhưng dư địa lạm phát đang mỏng dần

Bức tranh vĩ mô Việt Nam sau 8 tháng đầu năm 2026 cho thấy một nền kinh tế vẫn đang vận hành ở nhịp độ cao, trong khi bối cảnh quốc tế xung quanh ngày càng phân hóa. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 8 tăng 14,4% so với cùng kỳ, đưa mức tăng lũy kế 8 tháng lên 11,9%, mức cao nhất kể từ năm 2019. Đây không phải là một cú bật đơn lẻ mà là kết quả của một chuỗi tháng liên tiếp mở rộng, khi chỉ số PMI đã đứng trên ngưỡng 50 điểm suốt 14 tháng, đạt 53,3 điểm trong tháng 8, xác nhận các doanh nghiệp sản xuất tiếp tục gia tăng công suất một cách bền vững thay vì chỉ phục hồi mang tính thời điểm.

Động lực tăng trưởng đến từ đâu

Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là trụ cột chính, chiếm phần lớn tỷ trọng đóng góp vào mức tăng chung của toàn ngành công nghiệp. Điều này khớp với xu hướng dòng vốn FDI đăng ký mới đang dồn vào lĩnh vực này. Vốn FDI thực hiện 8 tháng ước đạt 17,25 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ và là mức giải ngân cao nhất trong 5 năm qua, trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo hút tới 82,6% tổng vốn. Diễn biến đáng chú ý là đường xu hướng giữa vốn FDI thực hiện và chỉ số IIP bám khá sát nhau trong suốt năm 2025 và 2026, cùng tạo đỉnh ngắn hạn vào khoảng tháng 6-7 trước khi điều chỉnh nhẹ trong tháng 8. Điều này cho thấy dòng vốn ngoại đã thực sự thẩm thấu vào năng lực sản xuất thay vì chỉ nằm trên giấy đăng ký, đồng thời phần nào lý giải vì sao tỷ giá giữ được sự ổn định trong giai đoạn vừa qua dù áp lực bên ngoài không nhỏ.

Sản lượng tăng thêm được thị trường quốc tế hấp thụ khá tốt, thể hiện qua kim ngạch xuất nhập khẩu 8 tháng đạt kỷ lục 770,14 tỷ USD, tăng 28,7% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, cán cân thương mại 8 tháng vẫn nhập siêu 20,46 tỷ USD, ngược hẳn với trạng thái xuất siêu 14,02 tỷ USD của cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, khu vực kinh tế trong nước nhập siêu tới 30,6 tỷ USD trong khi khu vực FDI xuất siêu 10,14 tỷ USD, cho thấy phần lớn năng lực xuất khẩu vẫn phụ thuộc vào khối doanh nghiệp có vốn nước ngoài, còn doanh nghiệp nội địa vẫn ở thế nhập ròng nguyên vật liệu và máy móc. Riêng nhóm điện tử, máy vi tính và linh kiện vừa là động lực xuất khẩu lớn nhất vừa là nhóm nhập siêu lớn nhất, phản ánh đặc thù chuỗi cung ứng lắp ráp - gia công hơn là tự chủ về giá trị gia tăng.

Diễn biến tháng 8 cũng cho thấy tín hiệu đáng lưu ý khi nhập siêu thu hẹp gần 97% chỉ trong một tháng, từ hơn 3,5 tỷ USD của tháng 7 xuống còn 113 triệu USD. Sự sụt giảm kim ngạch nhập khẩu này nhiều khả năng phản ánh việc doanh nghiệp đã hoàn tất một đợt đầu tư lớn về nguyên vật liệu và thiết bị trước đó, nên cần thêm vài tháng dữ liệu nữa mới có thể khẳng định đây là xu hướng dài hạn hay chỉ là điều chỉnh mang tính chu kỳ.

Đầu tư công là điểm tựa, nhưng vẫn còn nút thắt

Giải ngân đầu tư công 8 tháng đạt 49,8% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao, tương ứng hơn 509 nghìn tỷ đồng, cao hơn 3,5 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước. Tốc độ giải ngân tháng 8 cũng nhanh hơn khoảng 1,23 lần so với tháng 7, cho thấy nỗ lực đẩy vốn đang được duy trì. Dù vậy, điểm nghẽn lớn nhất vẫn nằm ở khâu giải phóng mặt bằng, từ xác định giá đất, nguồn gốc pháp lý đến phương án bồi thường, tái định cư. Nếu những vướng mắc này không được xử lý kịp thời, áp lực giải ngân sẽ tiếp tục dồn vào các tháng cuối năm, trong khi thời gian hoàn thiện thủ tục và nghiệm thu ngày càng ngắn lại.

Lạm phát là biến số cần theo dõi sát nhất

Sau hai tháng liên tiếp giảm, CPI tháng 8 tăng trở lại 0,47% so với tháng trước, đưa CPI bình quân 8 tháng lên 4,45% so với cùng kỳ. So với mục tiêu kiểm soát lạm phát 4,5%, dư địa cho 4 tháng còn lại của năm được đánh giá là khá mỏng. Nhóm giao thông là nhân tố dẫn dắt chính do giá xăng dầu trong nước điều chỉnh theo giá nhiên liệu thế giới, trong khi nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng tiếp tục là áp lực nền dai dẳng suốt nhiều tháng. Diễn biến giá dầu thế giới hiện vẫn khó dự báo trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, và nếu chi phí năng lượng, vận tải tiếp tục tăng, sức ép nhiều khả năng sẽ lan sang chi phí sản xuất và giá bán trong nước.

Ở phía cầu tiêu dùng, tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ 8 tháng tăng 13,3% nhưng nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng thực chỉ còn 7,6%, gần tương đương cùng kỳ năm 2025. Điều này cho thấy sức mua thực của nền kinh tế cải thiện khá chậm và phần lớn mức tăng danh nghĩa đến từ yếu tố giá cả hơn là nhu cầu tiêu dùng gia tăng thực chất.

Về ngân sách, thu vượt chi giúp duy trì trạng thái thặng dư khoảng 415 nghìn tỷ đồng sau 8 tháng, nhưng cơ cấu thu nội địa vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn thu từ nhà, đất, vốn không có tính lặp lại ổn định như nguồn thu từ sản xuất kinh doanh thường xuyên. Trong khi đó, các chính sách miễn, giảm thuế phí tiếp tục được duy trì để hỗ trợ tăng trưởng, đồng nghĩa với việc ngân sách phải chấp nhận đánh đổi nguồn thu trong ngắn hạn, và áp lực cân đối thu - chi trung hạn sẽ còn tăng lên.

Bối cảnh quốc tế phân hóa rõ nét

Ở bên ngoài, ba nền kinh tế lớn đang đi theo ba hướng khác nhau. Thị trường lao động Mỹ phục hồi mạnh hơn dự báo, giúp Fed bớt áp lực về rủi ro suy thoái việc làm khi điều hành lãi suất. Trung Quốc ghi nhận CPI và PPI tăng tốc nhưng chủ yếu đến từ chính sách cắt giảm nguồn cung dư thừa hơn là cầu tiêu dùng và đầu tư cải thiện, trong khi các chỉ báo về bán lẻ, đầu tư tài sản cố định và sản xuất công nghiệp vẫn cho thấy sức cầu nội địa suy yếu. Châu Âu đối mặt với lạm phát tăng tốc lên 3,3%, mức cao nhất kể từ năm 2023, chủ yếu do giá năng lượng, buộc ECB phải tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ. Sự phân hóa này khiến môi trường vĩ mô toàn cầu trở nên khó lường hơn và là yếu tố Việt Nam cần theo dõi sát trong những tháng cuối năm.

Nhìn chung, nền tảng vĩ mô Việt Nam sau 8 tháng vẫn cho thấy sự ổn định và tăng trưởng, với động lực chính đến từ sản xuất công nghiệp chế biến, chế tạo và dòng vốn FDI giải ngân kỷ lục. Tuy nhiên, chất lượng tăng trưởng không đồng đều khi khu vực trong nước vẫn ở thế nhập siêu lớn, sức cầu tiêu dùng thực cải thiện chưa rõ rệt, và dư địa kiểm soát lạm phát cho giai đoạn cuối năm đang hẹp dần trước rủi ro giá dầu và chi phí vận tải quốc tế. Nhà đầu tư nên tiếp tục theo dõi diễn biến giá dầu thế giới, tốc độ giải ngân đầu tư công trong các tháng cuối năm, cũng như khả năng kiểm soát lạm phát trong nước, vì đây sẽ là những yếu tố chi phối trực tiếp đến môi trường vĩ mô và triển vọng các nhóm ngành liên quan trong quý cuối năm 2026.

Nhà đầu tư quan tâm đến diễn biến vĩ mô và tác động đến các nhóm ngành có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được tư vấn đầu tư trực tiếp.

Thị trường bước vào tuần giao dịch áp lực từ Fed và cao điểm cơ cấu ETF ngoại

Tuần giao dịch mới từ 14 đến 18 tháng 9 năm 2026 chứng kiến sự đan xen giữa nhiều luồng thông tin trái chiều, khiến thị trường khó hình thành một xu hướng rõ ràng. Diễn biến trong nước và bên ngoài đều đang tạo ra những áp lực và kỳ vọng song song, buộc nhà đầu tư phải cân nhắc kỹ giữa việc giải ngân và phòng thủ.

Điểm sáng đến từ cơ cấu ETF và nền tảng vĩ mô trong nước

Việc FTSE Russell chính thức hiện thực hóa nâng hạng trùng với tuần cao điểm tái cơ cấu danh mục của các quỹ ETF ngoại như Fubon, Xtrackers hay VanEck sẽ có tác động nghiêng về phía tích cực cho chỉ số chung và tạo ra sự phân hóa đối với từng nhóm cổ phiếu. Dòng vốn chủ động trong nước tiếp tục là yếu tố cần theo dõi sát, bởi dòng vốn này được đánh giá có tiềm năng lớn hơn để đảo chiều lại áp lực bán ròng của khối ngoại, qua đó giữ vai trò cân bằng cho thị trường trong giai đoạn cơ cấu.

Song song với đó, bức tranh kinh tế vĩ mô trong nước vẫn cho thấy nhiều gam màu sáng trong ngắn hạn, khi sản xuất, đầu tư và tiêu dùng tiếp tục ghi nhận những con số tăng trưởng đáng khích lệ, trong khi các chính sách vĩ mô vẫn đang theo hướng thúc đẩy tăng trưởng và duy trì sự ổn định của các cân đối lớn trong nền kinh tế. Đây là nền tảng giúp thị trường có điểm tựa nhất định để hấp thụ các thông tin kém tích cực từ bên ngoài.

Áp lực từ căng thẳng địa chính trị và quyết định lãi suất của Fed

Ở chiều ngược lại, sự leo thang gần đây của cuộc chiến giữa Mỹ và Iran đang củng cố thêm áp lực gia tăng lãi suất, cả ở kỳ hạn ngắn lẫn kỳ hạn dài, đối với nhiều quốc gia mà đặc biệt là Mỹ. Theo công cụ CME FedWatch, xác suất Fed tăng 25 điểm cơ bản lãi suất điều hành trong cuộc họp sắp tới vào ngày 16 tháng 9 đã gần chạm mức 90%.

Xác suất cao này củng cố thêm kỳ vọng của giới đầu tư rằng các tín hiệu đã phát đi trước đó, từ các cuộc họp của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang vào tháng 6 và tháng 7, cho đến phát biểu của Chủ tịch Fed cùng ông Kevin Warsh tại Hội nghị Jackson Hole, sẽ được hiện thực hóa bằng quyết định tăng lãi suất trong cuộc họp tới. Mục tiêu của động thái này được nhìn nhận là nhằm khẳng định tính độc lập và kỷ luật của Fed đối với mục tiêu kiểm soát lạm phát, bất chấp bối cảnh lợi suất trái phiếu chính phủ dài hạn vẫn đang trong xu hướng leo cao. Đây là yếu tố cần theo dõi sát vì một quyết định thắt chặt rõ ràng hơn kỳ vọng có thể tạo thêm áp lực lên tâm lý thị trường tài chính toàn cầu trong ngắn hạn.

Tâm lý phòng thủ và trạng thái giằng co tiếp diễn

Trước sự chồng lấn của các yếu tố tích cực và tiêu cực nêu trên, tâm lý nhà đầu tư trong tuần được dự báo sẽ tiếp tục củng cố theo hướng thận trọng và phòng thủ. Thị trường nhiều khả năng cần hấp thụ thêm nhiều thông tin theo cả hai chiều hướng, duy trì trạng thái đi ngang và tiếp tục tìm kiếm điểm cân bằng mới trong bối cảnh mức độ bất định vẫn ở ngưỡng cao.

Tuần cao điểm cơ cấu ETF ngoại: cần thận trọng hơn là chạy theo

Trong tuần cao điểm cơ cấu danh mục của các quỹ ETF ngoại, nhà đầu tư vẫn cần thận trọng và quan sát sát diễn biến cung cầu để đánh giá khả năng hỗ trợ của dòng tiền cũng như trạng thái chung của thị trường.

Hiện tại, việc thị trường chưa hình thành một nền giá tích lũy vững chắc, cộng thêm biến động mạnh và diễn biến mua bán thất thường của khối ngoại, đang khiến việc đánh giá xu hướng thị trường trở nên khó khăn hơn. Trong bối cảnh này, nhà đầu tư nên tận dụng các nhịp phục hồi để chốt lời ngắn hạn hoặc cơ cấu lại danh mục, đồng thời hạn chế mua đuổi trong các đợt tăng giá khi nền tảng hỗ trợ chưa thực sự rõ ràng.

Các vị thế mới, nếu có, chỉ nên mang tính chất thăm dò ngắn hạn tại vùng giá tốt, ưu tiên những mã cổ phiếu đã thu hút được dòng tiền bứt phá từ một nền giá tích lũy vững chắc, hoặc đã có cấu trúc kiểm định vùng hỗ trợ thành công.

Đánh giá tổng hợp

Nhìn chung, thị trường tuần này đang ở trạng thái cân bằng mong manh giữa nền tảng vĩ mô trong nước tương đối tích cực và các biến số bên ngoài khó lường, đặc biệt là quyết định lãi suất sắp tới của Fed. Diễn biến khối ngoại trong tuần cao điểm cơ cấu ETF sẽ là yếu tố cần theo dõi sát, vì có thể tạo ra những biến động ngắn hạn không phản ánh đúng xu hướng cơ bản của thị trường. Nhà đầu tư nên ưu tiên sự thận trọng, tránh mua đuổi khi thị trường chưa có nền giá vững chắc, và tiếp tục quan sát phản ứng của thị trường sau cuộc họp của Fed trước khi cân nhắc các quyết định giải ngân lớn hơn.

Nhà đầu tư quan tâm đến diễn biến thị trường tuần này có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được tư vấn đầu tư trực tiếp.

Số liệu CPI Mỹ ủng hộ tăng lãi suất, nhưng bản chất lạm phát cung khiến bài toán của Fed không đơn giản

Thị trường đang định giá xác suất khá cao cho khả năng Fed tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 16-17/9. Cơ sở cho kỳ vọng này đến từ số liệu CPI tháng 8, với lạm phát toàn phần tăng 0,4% so với tháng trước và lạm phát lõi tăng 0,3%. Báo cáo việc làm phi nông nghiệp cùng kỳ cũng cho thấy nền kinh tế Mỹ có thêm 162.000 việc làm, số liệu của tháng 6 và tháng 7 được điều chỉnh tăng thêm tổng cộng 55.000 việc làm, trong khi thu nhập bình quân theo giờ tăng 3,1% so với cùng kỳ năm trước. Nếu chỉ nhìn vào các con số này, dư địa để Fed tăng lãi suất là có cơ sở, đặc biệt trong bối cảnh một số thành viên Ủy ban Thị trường Mở đã nhắc lại mục tiêu lạm phát 2%.

Vấn đề nằm ở bản chất của lạm phát lần này

Điểm đáng chú ý là áp lực giá hiện tại chủ yếu đến từ phía cung chứ không phải từ nhu cầu tiêu dùng tăng nóng như các chu kỳ lạm phát điển hình trước đây. Giá dầu và các đợt tăng giá liên quan đến hạ tầng AI là hai yếu tố chính đẩy một số nhóm hàng tăng mạnh, nhưng điều này chưa đồng nghĩa toàn bộ nền kinh tế bước vào vòng xoáy lạm phát diện rộng. Lạm phát kỳ vọng cũng đang biến động khá nhạy theo giá dầu, tăng mạnh trong tháng 5, gần như đảo chiều hoàn toàn trong tháng 6 khi giá dầu hạ nhiệt, rồi tăng trở lại trong tháng 9 khi giá dầu phục hồi. Sự dao động này cho thấy kỳ vọng lạm phát hiện chưa neo vững chắc theo hướng độc lập với biến động giá năng lượng, mà đang phản ánh trực tiếp diễn biến của thị trường dầu.

Sự khác biệt giữa lạm phát cầu và lạm phát cung có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả của công cụ lãi suất. Với lạm phát cầu, cơ chế tác động khá trực tiếp: cầu tăng kéo giá tăng, Fed tăng lãi suất làm cầu giảm thông qua siết tín dụng và tiêu dùng, từ đó lạm phát hạ nhiệt. Nhưng với lạm phát chi phí đẩy như hiện nay, tăng lãi suất không tác động được vào nguyên nhân gốc là chi phí đầu vào. Nếu lãi suất được neo cao đủ lâu, tiêu dùng và tiền lương có thể giảm trong khi chi phí đầu vào vẫn ở mức cao, khiến kênh duy nhất để lạm phát hạ nhiệt là biên lợi nhuận doanh nghiệp bị thu hẹp. Nói cách khác, để triệt tiêu lạm phát chi phí đẩy bằng công cụ lãi suất, Fed buộc phải tạo ra một cú sốc cầu đủ lớn để bù đắp cú sốc chi phí, đồng nghĩa với rủi ro thất nghiệp tăng và khả năng suy thoái cao hơn.

Tăng lãi suất ngắn hạn có thể làm phức tạp thêm bài toán lợi suất dài hạn

Một hệ quả khác đáng lưu ý là việc tăng lãi suất điều hành sẽ đẩy lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn ngắn lên theo, qua đó làm tăng chi phí tái cấp vốn và thâm hụt ngân sách trong bối cảnh Bộ Tài chính Mỹ đang phải đảo nợ với khối lượng lớn. Trong khi đó, vấn đề thực sự nằm ở lợi suất kỳ hạn dài, vốn chịu ảnh hưởng bởi phần bù kỳ hạn và nhu cầu nắm giữ từ các bên mua lớn đang suy giảm, khiến Bộ Tài chính phải dùng chương trình mua lại trái phiếu cũ để hỗ trợ thanh khoản. Công cụ lãi suất điều hành của Fed vốn kiểm soát tốt hơn ở đầu ngắn của đường cong, nên việc tăng lãi suất trong bối cảnh này không giải quyết trực tiếp áp lực ở kỳ hạn dài.

Tác động cũng có thể lan sang thị trường ngoại hối và các tài sản liên quan đến carry trade. Nếu Ngân hàng Trung ương Nhật Bản không điều chỉnh tương ứng, chênh lệch lãi suất USD-JPY mở rộng thêm có thể gây áp lực giảm giá lên đồng yên, buộc Bộ Tài chính Nhật cân nhắc can thiệp ngoại hối. Diễn biến này, nếu xảy ra, có thể kéo theo dòng vốn hồi hương hoặc thanh lý tài sản USD để mua JPY, tạo áp lực bán lên trái phiếu Chính phủ Mỹ. Mức độ tác động ròng lên lợi suất và chỉ số USD trong kịch bản này còn phụ thuộc vào quy mô giao dịch thực tế và nhu cầu trú ẩn của dòng vốn, nên chưa thể khẳng định chắc chắn chiều hướng và mức độ ảnh hưởng.

Tăng lãi suất có thể mang ý nghĩa xác nhận cam kết chính sách hơn là công cụ chống lạm phát

Trong bối cảnh thị trường đã phản ánh một phần đáng kể khả năng tăng lãi suất vào giá, một lần tăng 25 điểm cơ bản có thể không phải là rủi ro lớn nhất đối với lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ. Ngược lại, nếu Fed giữ nguyên lãi suất trong khi lạm phát vẫn ở mức cao và thị trường đang kỳ vọng một mặt bằng lãi suất cao hơn, quyết định không hành động có thể làm dấy lên nghi ngờ về khả năng kiểm soát lạm phát của Fed, khiến nhà đầu tư đòi hỏi mức phần bù kỳ hạn cao hơn để nắm giữ trái phiếu dài hạn. Vì vậy, xét trên góc độ ổn định kỳ vọng thị trường, việc tăng lãi suất một lần có thể giúp củng cố niềm tin rằng Fed vẫn sẵn sàng hành động, dù bản thân mức tăng 25bp không mang nhiều ý nghĩa thực chất trong việc hạ nhiệt lạm phát chi phí đẩy. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa việc tăng lãi suất chắc chắn có lợi cho lợi suất trái phiếu dài hạn — nếu Fed đồng thời phát tín hiệu về một chu kỳ tăng lãi suất mạnh hơn dự kiến, lợi suất trên toàn bộ đường cong kỳ hạn vẫn có thể tiếp tục đi lên.

Đánh giá tổng hợp

Nhìn chung, việc Fed có tăng lãi suất trong cuộc họp tháng 9 hay không, tác động chủ yếu sẽ nằm ở khía cạnh đáp ứng kỳ vọng thị trường và xác nhận uy tín điều hành, hơn là một công cụ hiệu quả để xử lý nguyên nhân gốc của lạm phát hiện tại — vốn xuất phát từ phía cung. Giới phân tích nghiêng về quan điểm rằng lựa chọn chính sách hợp lý ở thời điểm này là giữ nguyên lãi suất, đồng thời duy trì lập trường diều hâu trong phát biểu để tránh gây bất định lớn hơn về định hướng tiền tệ. Nhà đầu tư theo dõi diễn biến này nên chú ý đến hai yếu tố sẽ quyết định phản ứng của thị trường sau cuộc họp: nội dung phát biểu của Fed về lộ trình lãi suất sắp tới, và diễn biến của giá dầu — biến số đang chi phối phần lớn kỳ vọng lạm phát ngắn hạn. Rủi ro lớn nhất không nằm ở việc tăng hay không tăng 25 điểm cơ bản, mà ở khả năng thị trường trái phiếu và tỷ giá phản ứng bất lợi nếu Fed phát đi tín hiệu thiếu rõ ràng về định hướng chính sách trong các quý tới.

Nhà đầu tư quan tâm đến diễn biến thị trường có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được tư vấn đầu tư trực tiếp.

CHIẾN LƯỢC TUẦN: “Vùng trũng” thông tin, kỳ vọng chuyển dần sang KQKD quý 3/2026

Tuần giao dịch 14-18/9/2026 ghi nhận diễn biến giằng co khi thị trường phải hấp thụ nhiều thông tin trái chiều từ bên ngoài. Áp lực xuất hiện rõ hơn trong những phiên đầu tuần, sau đó tâm lý cải thiện dần về cuối tuần khi hoạt động cơ cấu danh mục liên quan đến quá trình nâng hạng đi qua giai đoạn cao điểm. Nhìn tổng thể, VN-Index vẫn đang trong quá trình tìm điểm cân bằng hơn là hình thành một xu hướng tăng mới rõ ràng.

Yếu tố đáng chú ý nhất từ thị trường quốc tế là xu hướng thắt chặt tiền tệ quay trở lại tại các nền kinh tế lớn. Ngày 16/9, Fed nâng lãi suất thêm 0,25 điểm %, đưa vùng lãi suất điều hành lên 3,75-4,00% trong bối cảnh lạm phát vẫn được đánh giá ở mức cao. Hai ngày sau, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản cũng nâng lãi suất chính sách từ 1,00% lên 1,25%, đồng thời tiếp tục lưu ý rủi ro từ lạm phát, giá hàng hóa và sự suy yếu của đồng Yên.

Điểm cần lưu ý không chỉ nằm ở từng quyết định lãi suất, mà ở việc mặt bằng chi phí vốn toàn cầu vẫn duy trì ở mức cao. Điều này khiến dòng tiền trên các thị trường tài sản có xu hướng thận trọng hơn, đồng thời làm tăng độ nhạy của thị trường trước các thông tin về lạm phát, tỷ giá và chính sách tiền tệ.

Bước sang tuần giao dịch 21-25/9/2026, thị trường trong nước bước vào một giai đoạn khá đặc biệt: câu chuyện nâng hạng đã chuyển từ kỳ vọng sang thực thi, trong khi mùa công bố KQKD quý 3 vẫn chưa thực sự bắt đầu. Đây có thể xem là một “vùng trũng” thông tin, khi động lực chung của chỉ số chưa đủ mạnh và dòng tiền có xu hướng tìm kiếm câu chuyện riêng tại từng doanh nghiệp.

Nâng hạng đã thành hiện thực, nhưng cần quan sát chất lượng dòng tiền

Từ ngày 21/9, Việt Nam chính thức được FTSE Russell chuyển từ nhóm thị trường cận biên sang thị trường mới nổi thứ cấp. Tuy nhiên, quá trình đưa cổ phiếu Việt Nam vào các bộ chỉ số toàn cầu được triển khai theo bốn giai đoạn đến tháng 9/2027; đợt đầu tháng 9/2026 mới tương ứng 10% tỷ trọng có thể đầu tư. Vì vậy, tác động của nâng hạng nên được nhìn như một quá trình kéo dài thay vì kỳ vọng toàn bộ dòng vốn ngoại xuất hiện ngay lập tức.

Hai biến số đáng theo dõi trong tuần này là thanh khoản thị trường và giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài. Nếu thanh khoản duy trì tốt sau giai đoạn cơ cấu ETF và khối ngoại tiếp tục mua ròng, câu chuyện nâng hạng có thể tạo thêm lực đỡ cho tâm lý. Ngược lại, nếu dòng tiền giảm nhanh sau sự kiện, thị trường nhiều khả năng quay lại trạng thái vận động chủ yếu theo yếu tố nội tại.

Về kỹ thuật, vùng MA(20) tuần tiếp tục là khu vực đáng quan sát để đánh giá khả năng hình thành trạng thái cân bằng. Việc chỉ số giữ được khu vực hỗ trợ này quan trọng hơn những phiên tăng đơn lẻ, bởi nó phản ánh khả năng hấp thụ nguồn cung sau một giai đoạn biến động mạnh.

Dòng tiền có thể chuyển sang câu chuyện KQKD quý 3

Khi những thông tin lớn về nâng hạng dần được phản ánh, tâm điểm của thị trường có khả năng dịch chuyển sang mùa KQKD quý 3/2026. Thời gian còn lại của quý không nhiều, vì vậy dòng tiền có thể bắt đầu đi trước và tìm kiếm những doanh nghiệp có khả năng ghi nhận tăng trưởng lợi nhuận tốt hơn mặt bằng chung.

Điểm quan trọng là không phải cổ phiếu nào có kỳ vọng lợi nhuận tăng cũng sẽ thu hút dòng tiền. Trong bối cảnh tâm lý vẫn thận trọng, thị trường có thể phân hóa mạnh hơn dựa trên chất lượng tăng trưởng, tức lợi nhuận đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, cải thiện sản lượng, doanh thu hoặc biên lợi nhuận thay vì các khoản thu nhập bất thường. Những cổ phiếu đã tích lũy đủ lâu và bắt đầu xuất hiện dòng tiền xác nhận sẽ có cơ sở thu hút sự chú ý tốt hơn so với các mã chỉ tăng theo kỳ vọng chung của ngành.

Chiến lược vẫn thiên về thận trọng và chọn lọc

Kịch bản phù hợp trong ngắn hạn vẫn là VN-Index tiếp tục dao động sideways để tìm điểm cân bằng. Môi trường bên ngoài chưa thực sự thuận lợi khi chi phí vốn quốc tế cao hơn, trong khi trong nước đang thiếu chất xúc tác đủ mạnh để tạo xu hướng cho toàn thị trường.

Vì vậy, các nhịp hồi phục nên được tận dụng để cơ cấu lại những vị thế yếu hoặc cổ phiếu không còn luận điểm tăng trưởng rõ ràng, thay vì mua đuổi khi giá tăng nhanh. Với các vị thế mới, trọng tâm nên đặt vào những doanh nghiệp có triển vọng KQKD quý 3 tích cực, nền giá tích lũy đủ chặt và đã kiểm định vùng hỗ trợ thành công. Trong một thị trường thiên về phân hóa, lựa chọn đúng doanh nghiệp sẽ quan trọng hơn việc dự đoán từng nhịp tăng giảm của chỉ số.

Tuần 21-25/9 vì vậy có thể là giai đoạn chuyển tiếp từ câu chuyện nâng hạng sang kỳ vọng lợi nhuận quý 3. Thanh khoản, giao dịch khối ngoại và khả năng giữ vùng cân bằng của VN-Index sẽ quyết định mức độ chủ động của dòng tiền. Khi xu hướng chung chưa đủ rõ, ưu tiên quản trị danh mục và chọn lọc cổ phiếu có cơ sở tăng trưởng thực chất vẫn là cách tiếp cận phù hợp hơn.

Nhà đầu tư quan tâm đến chiến lược thị trường và các cổ phiếu có triển vọng KQKD quý 3 đáng chú ý có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được tư vấn đầu tư trực tiếp.

VN-Index sau nâng hạng: KQKD quý 3 trở thành điểm tựa mới

VN-Index bước vào tuần cuối của quý 3/2026 trong trạng thái khá giằng co. Sau khi Việt Nam chính thức được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp, phản ứng của thị trường chưa mạnh như kỳ vọng. Chỉ số kết tuần tại 1.785,11 điểm, giảm 1,68% so với tuần trước, trong khi thanh khoản suy giảm và khối ngoại tiếp tục bán ròng.

Điều đáng chú ý là câu chuyện nâng hạng có thể sẽ tạm thời lùi về phía sau. Khi dòng vốn thụ động chưa giải ngân ngay một lần mà cần thời gian triển khai theo từng giai đoạn, thị trường đang cần một động lực khác để duy trì kỳ vọng. Trong vài tuần tới, kết quả kinh doanh quý 3/2026 nhiều khả năng sẽ trở thành yếu tố quan trọng nhất quyết định dòng tiền sẽ tìm đến đâu.

Nâng hạng là câu chuyện dài hạn, nhưng chưa đủ để kéo thị trường đi lên ngay

Trong tuần qua, VN-Index từng lên mức cao nhất 1.829 điểm nhưng áp lực bán sau đó nhanh chóng xuất hiện, kéo chỉ số có lúc xuống quanh 1.772 điểm trước khi hồi phục nhẹ vào cuối tuần. Điều này cho thấy thị trường vẫn còn lực cầu tại vùng giá thấp, nhưng chưa đủ mạnh để hình thành một xu hướng tăng rõ ràng.

Một nguyên nhân là kỳ vọng nâng hạng đã được phản ánh khá nhiều trước thời điểm chính thức diễn ra. Trong khi đó, dòng tiền mới từ các quỹ quốc tế không nhất thiết xuất hiện ngay lập tức sau ngày nâng hạng. Vì vậy, việc thị trường chưa tăng mạnh sau sự kiện này không đồng nghĩa câu chuyện nâng hạng mất đi ý nghĩa, mà phản ánh sự khác biệt giữa kỳ vọng dài hạn và dòng tiền thực tế trong ngắn hạn.

Khối ngoại cũng tiếp tục là lực cản khi bán ròng khoảng 2.782 tỷ đồng trong tuần, tập trung tại một số cổ phiếu vốn hóa lớn như VHM, VPB, TCB và ACB. Ngược lại, dòng vốn ngoại vẫn có sự chọn lọc khi mua ròng MCH, BSR, MSN và DCM. Điều này phần nào cho thấy dòng tiền đang phân hóa ngày càng rõ thay vì rút khỏi toàn bộ thị trường.

Ở chiều hỗ trợ, thanh khoản hệ thống ngân hàng đang có dấu hiệu bớt căng thẳng. NHNN đã bơm ròng khoảng 44.100 tỷ đồng qua kênh OMO trong giai đoạn 21–24/9, góp phần đưa lãi suất liên ngân hàng qua đêm xuống khoảng 1%. Đây là yếu tố tích cực đối với thị trường trong ngắn hạn vì giúp giảm áp lực thanh khoản, dù mặt bằng chi phí vốn nói chung vẫn chưa thực sự thấp.

KQKD quý 3 có thể tạo ra sự phân hóa mạnh hơn

Sau khi câu chuyện nâng hạng tạm lắng, thị trường sẽ bắt đầu chuyển sự chú ý sang mùa công bố kết quả kinh doanh quý 3/2026.

Bức tranh hiện tại cho thấy tăng trưởng lợi nhuận vẫn đang được duy trì, nhưng không còn đồng đều giữa các ngành. Nhóm ngân hàng tiếp tục giữ vai trò quan trọng nhờ tăng trưởng tín dụng và quy mô hoạt động mở rộng. Đây vẫn là nhóm có ảnh hưởng lớn nhất tới lợi nhuận chung của thị trường.

Ngoài ngân hàng, một số ngành khác cũng có cơ sở ghi nhận tăng trưởng đáng chú ý. Ngành thép có thể được hỗ trợ bởi đóng góp mới từ công suất Dung Quất 2 của HPG. Bán lẻ hưởng lợi từ tốc độ mở cửa hàng vẫn duy trì ở mức cao. Kho bãi và logistics tiếp tục có những doanh nghiệp duy trì hoạt động tích cực, trong khi ngành điện có thêm đóng góp từ các nhà máy Nhơn Trạch 3 và 4.

Ngược lại, bất động sản dân cư, thủy sản và xây dựng được dự báo có bức tranh kém thuận lợi hơn.

Điểm quan trọng đối với nhà đầu tư vì vậy không còn đơn giản là VN-Index tăng hay giảm, mà là doanh nghiệp nào đang thực sự tạo ra tăng trưởng lợi nhuận và chất lượng tăng trưởng đó có thể kéo dài hay không .

Trong bối cảnh chi phí vốn vẫn ở mức tương đối cao, dòng tiền khó có khả năng quay trở lại mạnh trên toàn thị trường. Thay vào đó, tiền có thể tập trung nhiều hơn vào những doanh nghiệp có kết quả kinh doanh tốt hơn kỳ vọng hoặc có động lực lợi nhuận đủ rõ cho các quý tiếp theo.

Vùng 1.780 điểm tiếp tục là mốc cần theo dõi

Về kỹ thuật, VN-Index vẫn đang được hỗ trợ quanh vùng MA10 và MA50, tương ứng khoảng 1.776–1.780 điểm. Việc chỉ số vẫn đóng cửa tuần trên khu vực này cho thấy xu hướng trung hạn chưa bị phá vỡ, nhưng trạng thái ngắn hạn vẫn khá giằng co khi VN-Index nằm dưới MA20 quanh 1.812 điểm.

Do đó, vùng 1.780 điểm sẽ là khu vực quan trọng trong tuần tới. Nếu giữ được vùng này, chỉ số có thể xuất hiện nhịp phục hồi để kiểm định lại khu vực 1.810–1.820 điểm. Ngược lại, nếu 1.780 bị xuyên thủng rõ ràng, rủi ro điều chỉnh sẽ tăng lên và chiến lược quản trị danh mục cần thận trọng hơn.

Bối cảnh bên ngoài cũng chưa hoàn toàn thuận lợi. Kinh tế Mỹ tiếp tục cho thấy sức mạnh khi PMI sơ bộ tháng 9 đạt 58,4 điểm và số đơn xin trợ cấp thất nghiệp vẫn ở mức thấp. Điều này giúp giảm lo ngại suy thoái, nhưng đồng thời khiến khả năng duy trì mặt bằng lãi suất cao tại Mỹ vẫn là áp lực đối với các tài sản rủi ro. Rủi ro địa chính trị và diễn biến giá dầu cũng là những biến số cần tiếp tục theo dõi.

Nhìn tổng thể, thị trường đang chuyển từ giai đoạn giao dịch theo kỳ vọng nâng hạng sang giai đoạn kiểm chứng bằng lợi nhuận thực tế của doanh nghiệp . VN-Index có thể tiếp tục giằng co trong ngắn hạn, nhưng sự phân hóa bên trong thị trường sẽ ngày càng lớn. KQKD quý 3 vì vậy sẽ là bộ lọc quan trọng để xác định những doanh nghiệp có khả năng duy trì sức hút với dòng tiền trong giai đoạn tới.

Nhà đầu tư quan tâm đến chiến lược thị trường và các cổ phiếu có triển vọng KQKD quý 3 đáng chú ý có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để nhận thêm báo cáo phân tích chi tiết.