1. Xu hướng dòng tiền và Khối ngoại
Khối ngoại đang hướng đến tuần mua ròng thứ 5 liên tiếp, trong đó nhóm Tài chính là điểm sáng nổi bật. Dòng tiền từ các quỹ chủ động và tự doanh của các công ty chứng khoán (CTCK) toàn cầu đang đổ vào cổ phiếu Việt Nam rất tích cực. Bên cạnh đó, các quỹ onshore cũng mua mạnh một số mã cụ thể; chiến thuật phổ biến là bán nhẹ vào phiên sáng và dồn lực mua áp đảo vào cuối phiên.
Đặc biệt trong tháng 1, dòng tiền ngoại đã quay trở lại nhóm Ngân hàng sau giai đoạn nhóm này đã tạo đáy trong quý 4. Dòng tiền này rất đa dạng, bao gồm cả quỹ nội và các quỹ toàn cầu (Global Funds), tập trung mạnh vào cả ngân hàng tư nhân lẫn ngân hàng nhà nước (điển hình là VCB, BID với khối lượng lớn) trong suốt 2 tuần trở lại đây.
2. Nhận định thị trường chung
Thị trường hiện đi tương đối phù hợp với kỳ vọng sau khi tạo đáy vào tháng 11, với sự lan tỏa dòng tiền tốt giữa các ngành trong tuần qua.
- Tính chu kỳ và Lợi nhuận: Giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 3 có xác suất tăng giá cao hơn hẳn so với giai đoạn tháng 4 - tháng 10. Thống kê 13 năm gần nhất cho thấy tháng 1 thường mang lại lợi nhuận cao nhất, đặc biệt sôi động trong khoảng thời gian giữa hai kỳ nghỉ lễ.
- Yếu tố Chính trị & Vĩ mô: Tháng 1/2026 diễn ra kỳ Đại hội chính trị quan trọng, giúp bức tranh vĩ mô và định hướng chính sách trở nên rõ ràng hơn. Đây là thời điểm các doanh nghiệp bắt đầu xây dựng những “câu chuyện” mới cho năm 2026, từ kế hoạch tăng trưởng lợi nhuận, mục tiêu mở rộng tín dụng đến các chiến lược kinh doanh dài hạn.
- Yếu tố hỗ trợ khác: Ngắn hạn thị trường được hỗ trợ bởi áp lực lãi suất giảm so với cuối năm 2025. Nhiều ngân hàng hạ lãi suất huy động khi nhu cầu tín dụng thấp, tỷ giá ổn định kích thích khối ngoại quay lại và các thị trường quốc tế cũng đang tăng trưởng ổn định.
- Rủi ro ngắn hạn: Kể từ khi tạo đáy, giá cổ phiếu đã tăng khoảng 18% nên có thể xuất hiện nhịp rung lắc chốt lời khi báo cáo kết quả kinh doanh tháng 1 công bố. Tuy nhiên, các nhịp điều chỉnh này dự báo sẽ không mạnh và hồi phục nhanh hơn các đợt khác.
3. Triển vọng các nhóm ngành năm 2026
Dù chỉ số chung dự báo không tăng quá đột biến (do năm ngoái Vingroup đã đóng góp tới 70% đà tăng, hiện nhóm này đang điều chỉnh để nhường sân cho các nhóm khác), nhưng nhiều ngành có thể đạt mức tăng 25-30%.
- Ngân hàng: Nhóm tiềm năng nhất trong tháng 1 nhờ dòng tiền ngoại và định giá hấp dẫn. Ngân hàng nhà nước (VCB, BID) có lợi thế về chất lượng tài sản và huy động vốn tốt hơn ngân hàng tư nhân trong bối cảnh tín dụng chung chững lại.
- Doanh nghiệp Nhà nước: Nhóm này chiếm 24% vốn hóa thị trường, có lượng tiền mặt ròng cao và tỷ lệ trôi nổi (free float) thấp. Các kế hoạch thoái vốn và Nghị quyết 79 sẽ là bệ phóng giúp nhóm này bứt phá, đóng vai trò hỗ trợ chỉ số nếu nhóm Vin giảm điểm.
- Đầu tư công & Vật liệu xây dựng: Kỳ vọng vào tăng trưởng GDP và chính sách tài khóa. Ngành xi măng đang hưởng lợi nhờ nhu cầu hồi phục tốt; nhóm Phân đạm và Cao su dù phục hồi chưa cao nhưng đáng chú ý nhờ giảm thuế VAT và lợi thế chuyển đổi đất.
- Chứng khoán: Kỳ vọng hồi phục ngắn hạn khi thanh khoản thị trường ấm dần lên và thị giá đã chiết khấu khá nhiều (có mức chiết khấu 25-30% từ đỉnh)
4. Triển vọng và rủi ro ngành Bất động sản
Năm 2026, nguồn cung BĐS dự kiến tăng 8% tại Hà Nội và TP.HCM. Tuy nhiên, có sự lệch pha về giá khi Hà Nội tăng tới 99% còn TP.HCM chỉ tăng 38% do nền giá cũ đã quá cao. Trái phiếu doanh nghiệp sẽ trở lại là kênh huy động vốn quan trọng cho các chủ đầu tư.
- Rủi ro: Biến động lãi suất và nguồn cung tăng giá cao tác động trực tiếp đến biên lợi nhuận của chủ đầu tư do phải tăng chi phí tài chính và chương trình ưu đãi. Thị trường vẫn đang mất cân bằng cung cầu, chủ yếu dư thừa căn hộ cao cấp.
- Cổ phiếu tiêu biểu: NLG, KDH là những mã có danh mục dự án tốt và tài chính lành mạnh. Tuy nhiên, trong bối cảnh siết tín dụng và định danh BĐS, nhà đầu tư chỉ nên ưu tiên chiến lược trading ngắn hạn thay vì nắm giữ dài hạn do rủi ro vẫn còn hiện hữu trong suốt năm 2026.