DCM – Lợi nhuận Q2 lập đỉnh, nhưng Q3 mới là bài test quan trọng

,

DCM — Update 20/08/2026

Quan điểm hiện tại: TÍCH CỰC nhưng phải hạ kỳ vọng so với thesis đầu năm.

Điểm quan trọng nhất sau khi cập nhật dữ liệu mới: Q2/2026 rất mạnh, nhưng giá urê đã điều chỉnh đáng kể và các báo cáo gần đây bắt đầu hạ dự phóng H2/2026. Vì vậy, DCM hiện không còn là câu chuyện “urê tăng giá một chiều”, mà là bài toán lợi nhuận 2026 có giữ được trên 2.5–2.6 nghìn tỷ hay không.

Giá đóng cửa 20/08 là 31.300 đồng/cp, vốn hóa khoảng 16.596 tỷ đồng, P/E trailing 6,34x, EPS TTM 4.945 đồng/cp, P/B 1,45x. (cafef)


1. Investment thesis là gì?

DCM = Earnings recovery + xuất khẩu + định giá thấp

Thesis hiện tại của tôi:

DCM vẫn có khả năng duy trì một mặt bằng lợi nhuận cao hơn đáng kể giai đoạn 2023–2024 nhờ giá urê, lợi thế chi phí và năng lực xuất khẩu; trong khi giá cổ phiếu hiện đang phản ánh khá nhiều rủi ro về việc giá urê giảm.

Q2/2026 xác nhận sức mạnh của thesis:

  • Doanh thu: 6.712 tỷ, +11,2% YoY
  • LNST: 1.067 tỷ, +35,8% YoY
  • Đây là mức LNST cao nhất trong 10 quý. (CVS News)

6T/2026 DCM đã đạt khoảng 1.856 tỷ LNST, trong khi kế hoạch LNST cả năm ban đầu chỉ 1.182 tỷ.

Nhưng: đây chính là lúc phải chuyển từ câu hỏi “DCM có tăng trưởng không?” sang:

“Q2 có phải đỉnh lợi nhuận hay chỉ là một quý trong một mặt bằng lợi nhuận mới?”


2. :green_circle: Ba yếu tố đang hỗ trợ thesis

① Earnings 2026 đã được xác nhận bằng kết quả thực tế

Không còn là câu chuyện dự báo.

Q1 LNST khoảng 789 tỷ (+91%) và Q2 đạt 1.067 tỷ (+36%). (tcct)

=> 6 tháng đầu năm đã tạo ra earnings visibility rất cao.

Đây là yếu tố hỗ trợ mạnh nhất.


② DCM vẫn hưởng lợi từ mặt bằng giá urê cao hơn lịch sử

Mặc dù giá urê đã giảm mạnh từ đỉnh, mặt bằng giá vẫn cao hơn đáng kể so với giai đoạn trước chu kỳ.

DCM có lợi thế ở:

  • nhà máy urê hạt đục;
  • hệ thống phân phối;
  • quy mô lớn;
  • thị trường xuất khẩu;
  • khả năng chuyển giá bán vào lợi nhuận.

Đặc biệt, Q2 cho thấy biên lợi nhuận gộp cải thiện mạnh, giúp lợi nhuận tăng nhanh hơn doanh thu. (CVS News)


③ Valuation hiện tại tạo biên an toàn tương đối tốt

Tại 31.300 đồng, DCM:

  • P/E trailing: ~6,3x
  • P/B: ~1,45x
  • EV/EBITDA: ~3,8x
  • EPS TTM: 4.945 đồng. (simplize.vn)

Đáng chú ý, TCBS hiện dự phóng:

=> Với một doanh nghiệp có ROE tốt và bảng cân đối tương đối khỏe, 6–7x forward P/E không phải mức định giá đắt.


3. :red_circle: Ba yếu tố đang phủ định thesis

① Giá urê đã đảo chiều

Đây là thay đổi lớn nhất so với thesis đầu năm.

Giá urê thế giới đã từng giảm gần 50% từ đỉnh, kéo theo giá cổ phiếu DCM điều chỉnh mạnh từ vùng đỉnh 52.900 đồng. (Nhà đầu tư)

DCM hiện chỉ còn khoảng 59% so với đỉnh 52.900 đồng.

=> Thị trường đang nói rằng:

“Peak fertilizer price có thể đã qua.”

Đây là bearish factor lớn nhất.


② H2 có thể yếu hơn H1

TCBS lưu ý rằng dư địa xuất khẩu urê phần lớn đã được sử dụng trong H1, do đó H2 sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào thị trường nội địa và mùa vụ Đông Xuân, nơi giá bán thấp hơn xuất khẩu. (Techcom Securities - TCBS)

Đây là vấn đề rất quan trọng.

H1:

Giá cao + xuất khẩu cao → biên lợi nhuận cao.

H2:

Giá thấp hơn + xuất khẩu giảm → biên lợi nhuận có thể co.


③ Earnings estimates bắt đầu phân hóa

Đây là tín hiệu cần chú ý.

TCBS dự phóng LNST 2026 2.638 tỷ. (Techcom Securities - TCBS)

Trong khi BVSC gần đây đã hạ dự phóng LNST 2026 từ 3.030 tỷ xuống 2.506 tỷ, đồng thời dự phóng Q3 LNST chỉ khoảng 340 tỷ (-10,2% YoY). BVSC đặt giá mục tiêu 42.000 đồng, tương ứng P/E forward khoảng 8,7x. (PVCFC)

=> Đây là bằng chứng rất rõ rằng:

Earnings revision không còn “đồng thuận tăng” nữa.


4. Earnings revision: :yellow_circle: Đang phân hóa / có dấu hiệu giảm

Tôi sẽ hạ đánh giá từ ↑↑ xuống →/↓.

Đây là điểm khác biệt quan trọng so với update trước.

Tại sao?

Một mặt:

  • KQKD H1 vượt xa kế hoạch;
  • Q2 lập đỉnh lợi nhuận;
  • một số dự báo vẫn ở mức 3.000+ tỷ LNST.

Ví dụ VDSC từng dự phóng LNST 2026 3.059 tỷ và giá mục tiêu 48.500 đồng. (cafef)

Nhưng mặt khác:

  • giá urê đã giảm mạnh;
  • xuất khẩu H2 khó duy trì tốc độ H1;
  • BVSC đã hạ LNST xuống 2.506 tỷ. (PVCFC)

Vì vậy tôi đánh giá:

Earnings revision = :yellow_circle: NEUTRAL → SLIGHTLY DOWN

Nhưng chưa phải bearish.

Nếu Q3 vượt 500–600 tỷ LNST → revision có thể quay lại ↑.
Nếu Q3 quanh 300–400 tỷ → revision tiếp tục ↓.


5. Valuation hiện tại

Tôi sử dụng EPS forward 2026 thay vì chỉ nhìn P/E trailing.

Base case

Nếu LNST 2026 = 2.5–2.65 nghìn tỷ

EPS ≈ 4.700–5.000 đồng

Tại 31.300:

Forward P/E ≈ 6,3–6,7x.

Đây là mức rẻ.

Định giá theo P/E

Forward P/E EPS 4.900 Giá hợp lý
6x 4.900 29.400
7x 4.900 34.300
8x 4.900 39.200
9x 4.900 44.100
10x 4.900 49.000

Do đó tôi nhìn vùng:

Base value: 34–40k

Bull case: 42–49k

Bear case: 27–30k

Các mức này cũng khá phù hợp với dispersion của các báo cáo gần đây: BVSC 42.000, VDSC 48.500. (PVCFC)


6. Catalyst

:green_circle: Catalyst #1 — Q3/2026

Đây là catalyst quan trọng nhất.

Tôi đặt các ngưỡng:

  • >700 tỷ: rất bullish
  • 500–700 tỷ: bullish
  • 350–500 tỷ: neutral
  • <350 tỷ: bearish

BVSC hiện chỉ dự báo khoảng 340 tỷ.

Nếu DCM vượt đáng kể con số này:

thị trường có thể bắt đầu nâng lại EPS 2026.


:green_circle: Catalyst #2 — Giá urê tạo đáy

Không cần giá urê quay lại đỉnh.

Chỉ cần:

Giá urê ngừng giảm + tạo nền + đi ngang

là đủ để thesis valuation hoạt động.


:green_circle: Catalyst #3 — Cổ tức

DCM dự kiến chi cổ tức tiền mặt 2.000 đồng/cp cho năm 2025. (Nhà đầu tư)

Ở giá 31.300:

Dividend yield ~6,4%.

Nếu EPS 2026 tiếp tục cao và công ty duy trì payout tốt, dividend yield sẽ tạo downside support.


7. Key Risk

:red_circle: Risk #1 — Urê giảm tiếp

Đây là killer risk.

Nếu giá urê tiếp tục giảm:

ASP ↓ → biên gộp ↓ → EPS ↓ → P/E thực tế ↑ → target price ↓.


:red_circle: Risk #2 — Q3/Q4 giảm mạnh

Nếu:

Q2 = 1.067 tỷ

nhưng:

Q3 = 300–350 tỷ

thị trường sẽ kết luận:

Q2 là peak earnings.

Đây là rủi ro lớn hơn việc giá cổ phiếu giảm ngắn hạn.


:red_circle: Risk #3 — Giá khí tăng

DCM là doanh nghiệp phân bón sử dụng khí làm nguyên liệu đầu vào.

Kịch bản xấu nhất:

Urê ↓ + khí ↑

→ spread co mạnh.


8. Điều gì khiến tôi sai?

Tôi sẽ coi thesis bị phá vỡ nếu xuất hiện đồng thời 2–3 tín hiệu sau:

:rotating_light: Sell thesis

① Q3 LNST <300–350 tỷ

→ Peak earnings đã được xác nhận.

② Giá urê tiếp tục giảm >15–20%

→ chu kỳ lợi nhuận đảo chiều.

③ EPS 2026 consensus giảm xuống <4.000 đồng

→ P/E forward thực tế không còn rẻ.

④ Biên lợi nhuận gộp <20–21%

→ pricing power suy yếu.

⑤ Xuất khẩu giảm mạnh nhưng thị trường nội địa không bù được

→ revenue mix xấu đi.


9. DCM — Investment Dashboard

Tiêu chí Đánh giá
Investment thesis :green_circle: Còn hiệu lực
KQKD H1 :green_circle::green_circle: Rất mạnh
Giá urê :yellow_circle: Đã giảm mạnh
Xuất khẩu :yellow_circle: H2 khó duy trì
Earnings revision :yellow_circle: Phân hóa / hơi giảm
Valuation :green_circle: Rẻ
Catalyst :green_circle: Q3 + giá urê tạo đáy
Dividend :green_circle: Hỗ trợ
Key risk :red_circle: Urê giảm tiếp
Risk/Reward :green_circle: Khá hấp dẫn

:dart: Kết luận

DCM vẫn là cổ phiếu tôi đánh giá TÍCH CỰC trong 3–6 tháng, nhưng không còn ở trạng thái “bullish mạnh” như khi giá urê đang tăng.

Điểm mấu chốt hiện nay không phải là:

“DCM có rẻ không?”

Mà là:

“LNST 2026 có giữ được ≥2.5 nghìn tỷ và 2027 có tạo được nền lợi nhuận mới hay không?”

31.300 đồng, với EPS 2026 khoảng 4.7–5.0k, DCM đang giao dịch khoảng 6–7x forward P/E. Đây là mức đủ thấp để hấp dẫn nếu lợi nhuận giữ được, trong khi vùng 42–49k vẫn có cơ sở trong bull case từ các báo cáo phân tích gần đây. (Techcom Securities - TCBS)

Tôi sẽ dùng 3 mốc để ra quyết định:

:green_circle: >500–600 tỷ LNST Q3: tăng xác suất re-rating.

:yellow_circle: 350–500 tỷ: giữ thesis nhưng chưa tăng target.

:red_circle: <300–350 tỷ: bắt đầu hạ thesis / giảm tỷ trọng.

=> DCM hiện tại là “BUY ON EARNINGS CONFIRMATION”, không phải “BUY BECAUSE CHEAP”.

Đây là khác biệt quan trọng nhất so với lần cập nhật trước.

1 Likes

Thank bài chia sẻ. Rất thú vị mà phải rất kiên nhẫn mới đọc hết được những gì con AI nó viết.
Tui kêu AI nó tóm ý đây.

"DCM vẫn tích cực, nhưng giờ phải nhìn vào Q3 thay vì chỉ nhìn Q2.
Q2/2026 rất mạnh: LNST 1.067 tỷ, cao nhất 10 quý; 6T đạt khoảng 1.856 tỷ, vượt xa kế hoạch cả năm 1.182 tỷ.
Điểm cộng: Giá urê vẫn cao hơn lịch sử, DCM có lợi thế chi phí, xuất khẩu và định giá rẻ.
Điểm trừ: Giá urê đã giảm mạnh; H2 khó duy trì xuất khẩu như H1 → lợi nhuận có thể giảm.
Định giá: Giá 31.300 đồng, P/E forward khoảng 6–7 lần → khá rẻ nếu LNST 2026 giữ được 2,5–2,65 nghìn tỷ.
Vùng định giá tham khảo: Base 34–40k, Bull 42–49k, Bear 27–30k.
Mốc quan trọng nhất: LNST Q3:

  • 500–600 tỷ: Rất tích cực → khả năng thị trường nâng định giá.
  • 350–500 tỷ: Tạm ổn → tiếp tục theo dõi.
  • 300–350 tỷ: Cảnh báo → Q2 có thể là đỉnh lợi nhuận.

Rủi ro lớn nhất
Giá urê tiếp tục giảm + giá khí tăng + lợi nhuận Q3 giảm mạnh.
Kết luận: DCM hiện vẫn đáng quan tâm trong 3–6 tháng, nhưng không còn là câu chuyện “cứ rẻ là mua”. Đây là “BUY ON EARNINGS CONFIRMATION” – chờ Q3 xác nhận sức mạnh lợi nhuận rồi mới kỳ vọng re-rating.
Nói ngắn gọn: Q2 đã cho thấy DCM khỏe; Q3 mới quyết định DCM khỏe thật hay chỉ… khỏe một quý.

1 Likes

ok bác

1 Likes
1 Likes

Phân…thơm!

1 Likes

Nếu nhìn không chỉ về quy mô mà về vị thế trên “cost curve + market structure + khả năng hưởng lợi khi chu kỳ phân bón tăng”, thì CF và NTR đều thuộc nhóm đầu ngành, nhưng mỗi công ty đứng ở một “ngôi” khác nhau.

1. Vị thế tổng thể

Tiêu chí CF Industries (CF) Nutrien (NTR)
Phân khúc chủ lực Nitrogen Potash + Nitrogen + Retail
Vị thế Top-tier nitrogen producer #1 global potash producer
Thị trường mạnh nhất Bắc Mỹ Toàn cầu, đặc biệt potash
Cost advantage :star::star::star::star::star: :star::star::star::star::star: ở potash
Pricing power Khá cao trong nitrogen Rất cao trong potash
Độ thuần chu kỳ Rất cao Thấp hơn CF
Hưởng lợi nitrogen squeeze Rất mạnh Mạnh
Hưởng lợi potash cycle Không đáng kể Rất mạnh
Diversification Thấp Rất cao
Chất lượng tài sản Rất cao Rất cao
Tôi xếp hạng Top 1–2 nitrogen Bắc Mỹ Top 1 potash toàn cầu

2. CF = “ông vua Nitrogen Bắc Mỹ”

Đây là điểm quan trọng nhất.

CF không đơn thuần là một nhà sản xuất phân bón Mỹ. CF là một trong những tài sản nitrogen có vị thế cost-curve tốt nhất thế giới.

CF có khoảng 10.5 triệu tấn công suất ammonia gross/năm, và riêng các cơ sở Bắc Mỹ chiếm khoảng:

  • 40% công suất ammonia Bắc Mỹ
  • 41% granular urea
  • 44% UAN
  • 19% AN

(C F Industries)

Đặc biệt, Donaldsonville của CF là tổ hợp sản xuất ammonia lớn nhất thế giới. (SEC)

Tại sao vị thế này cực kỳ quan trọng?

Nitrogen có một đặc điểm:

Giá bán nitrogen toàn cầu thường được quyết định bởi chi phí của marginal producer.

Trong khi đó, chi phí nitrogen phụ thuộc cực lớn vào natural gas.

CF lại đặt phần lớn tài sản tại Mỹ/Canada, nơi có nguồn khí tương đối rẻ và ổn định.

Năm 2025, CF vận hành nhà máy ở mức 97% gross ammonia utilization, cao hơn đáng kể so với mức bình quân của các đối thủ Bắc Mỹ. (C F Industries)

Nói cách khác:

Nitrogen price ↑
→ CF revenue ↑
→ CF margin ↑ rất mạnh
→ FCF ↑ cực mạnh

Trong khi nhà sản xuất ở khu vực có gas đắt phải cắt sản lượng hoặc thậm chí đóng cửa.

Đây chính là operating leverage + cost advantage của CF.


3. CF không phải #1 về sản lượng nitrogen toàn cầu

Điểm này cần phân biệt.

Thị trường nitrogen toàn cầu cực kỳ phân mảnh, với hơn 100 nhà sản xuất tại khoảng 60 quốc gia. (C F Industries)

CF vì vậy không phải kiểu “chiếm 20–30% thị trường nitrogen toàn cầu”.

Nhưng tôi đánh giá vị thế của CF cao hơn nhiều nếu xét:

Cost curve + North America + product mix + logistics + FCF

Đây mới là thứ quan trọng đối với cổ đông.

Các đối thủ của CF gồm:

  • Nutrien
  • Yara
  • Koch Fertilizer
  • LSB Industries
  • CVR Partners
  • các nhà sản xuất Trung Đông
  • Nga
  • Trung Quốc
  • Ai Cập…

(SEC)

Nhưng trong môi trường global supply disruption + gas price phân hóa, CF đang ở phía người hưởng lợi, thay vì phía chịu thiệt.


4. NTR = “ông vua Potash”

Nếu CF là nitrogen champion, thì NTR là một câu chuyện khác hoàn toàn.

Nutrien hiện là #1 thế giới về potash.

Nutrien tự xác nhận là global #1 potash producer, với khoảng 20.6 triệu tấn nameplate capacity và 6 mỏ low-cost tại Saskatchewan. (Nutrien)

Quan trọng hơn:

Nutrien ước tính Potash segment chiếm khoảng 20% công suất potash nameplate toàn cầu.

Trong khi:

  • Nitrogen của NTR ≈ 3% công suất toàn cầu
  • Phosphate ≈ 3%

(Minedocs)

=> Đây là một con số rất đáng chú ý.

NTR không phải một công ty nitrogen hàng đầu toàn cầu.

Nó là:

THE dominant global potash player + major nitrogen producer + massive agricultural retail platform.


5. Và đây là điểm làm NTR đặc biệt

Potash khác nitrogen.

Nguồn potash chất lượng cao tập trung vào một số ít quốc gia.

Canada có khoảng 40% công suất potash toàn cầu, trong khi Nga + Belarus khoảng 35%.

Điều này tạo ra một cấu trúc thị trường rất khác:

Canada → Nutrien/Mosaic

vs.

Russia/Belarus → Uralkali/Belaruskali

vs.

Germany/Israel/… → các nhà sản xuất nhỏ hơn

Do đó NTR sở hữu một tài sản cực kỳ hiếm:

Low-cost reserves + huge scale + long-life mines.

Để xây một greenfield potash project mới, chi phí vốn có thể trên $2,300/tấn và mất ít nhất khoảng 10 năm để đưa vào hoạt động.

=> Đây là structural moat chứ không chỉ là lợi thế chu kỳ.


6. Vậy ai có vị thế mạnh hơn?

Tôi sẽ chia theo từng “trận địa”.

:1st_place_medal: Nitrogen

CF > NTR

CF là pure-play nitrogen mạnh hơn rất nhiều.

Đặc biệt:

CF → North American gas → low cost → high utilization → operating leverage

Trong Q1/2026, giá bán bình quân nitrogen của CF đạt $424/tấn, tăng 28% YoY, phản ánh thị trường nitrogen thắt chặt. (SEC)


:1st_place_medal: Potash

NTR >>> CF

CF gần như không có exposure đáng kể.

NTR là global #1.


:1st_place_medal: Diversification

NTR > CF

NTR có:

**Potash

  • Nitrogen
  • Phosphate
  • Retail
  • Distribution
  • Agronomic services**

Trong 2025, NTR bán khoảng:

  • 14.25 Mt potash
  • 10.89 Mt nitrogen
  • 11.86 Mt retail crop nutrients

(Sanity)

Đây là một hệ sinh thái rất rộng.


7. Nhưng xét investment cycle hiện tại, CF có một đặc điểm rất đáng chú ý

Đó là operating leverage.

CF gần như là một pure-play bet vào nitrogen cycle.

Khi:

Urea ↑
Ammonia ↑
UAN ↑
Natural gas không tăng tương ứng

thì spread mở rộng.

Và lợi nhuận tăng nhanh hơn rất nhiều so với doanh thu.

CF thậm chí công bố sensitivity rằng:

+$50/tấn giá urea có thể tạo khoảng +$800 triệu Adjusted EBITDA/năm dựa trên cấu trúc sản lượng hiện tại.

Đây là lý do tôi nhìn CF như một high-beta fertilizer play.


8. NTR thì khác

NTR giống một:

“Fertilizer compounder + commodity cycle exposure”

hơn là pure commodity play.

Khi potash tăng:

→ NTR hưởng lợi.

Khi nitrogen tăng:

→ NTR hưởng lợi.

Khi farmer economics tốt:

→ Retail hưởng lợi.

Khi agriculture capex/input demand tăng:

→ distribution/retail hưởng lợi.

Do đó:

NTR = lower beta + broader exposure

CF = higher beta + purer exposure


9. Một điểm cực kỳ quan trọng ở thời điểm hiện tại

Bối cảnh 2026 đang ủng hộ cả hai, nhưng theo hai kênh khác nhau.

CF

Global nitrogen supply squeeze

→ Middle East disruption
→ LNG disruption
→ Europe/Asia chịu gas cost cao
→ nitrogen supply tight
→ Urea/Ammonia price ↑
→ CF hưởng lợi vì US gas advantage.

WSJ ghi nhận CF vừa lập mức đóng cửa kỷ lục mới ngày 2/9/2026, với cổ phiếu tăng 11% trong 5 phiên; lợi thế khí tự nhiên Mỹ là một trong các nguyên nhân chính. (The Wall Street Journal)

NTR

Potash + nitrogen tightness

NTR vừa cho biết global nitrogen market có khả năng tiếp tục tight trong H2/2026 bởi trade disruption, production outages, elevated energy costs và nhu cầu nhập khẩu mạnh từ India/Brazil. (Reuters)


10. Nếu xây “Fertilizer Global Hierarchy”, tôi sẽ xếp như sau

TIER 1 — Global Strategic Assets

NTR → Potash #1

CF → North American Nitrogen Champion

Đây là hai cái tên tôi đặc biệt quan tâm.

TIER 2 — Major Global Players

Mosaic → Potash + Phosphate

Yara → Global Nitrogen

ICL → Potash + specialty minerals

TIER 3 — Regional / niche

CVR Partners
LSB Industries
K+S
Intrepid Potash
v.v.


11. Kết luận đầu tư

Nếu tôi phải dùng một câu để định vị hai công ty:

CF là “high-quality nitrogen leverage”.
NTR là “global potash monopoly-like asset + diversified agriculture platform”.

Và nếu đặt vào thesis hiện tại:

Fertilizer supercycle / supply constraint 2026–2028

thì tôi sẽ theo dõi:

CF → Urea/Ammonia → Natural Gas → Global nitrogen supply

còn

NTR → Potash price → Global potash supply → India/Brazil demand

Tôi chấm vị thế ngành:

CF NTR
Market position 9.5/10 10/10
Cost advantage 9.5/10 9.5/10
Moat 9/10 10/10
Pricing power 9/10 9.5/10
Cycle leverage 10/10 8/10
Diversification 5/10 10/10
Strategic scarcity 9/10 10/10
Overall 9.3/10 9.7/10

Nếu thesis của bạn là “nitrogen squeeze” → tôi nghiêng CF.

Nếu thesis là “fertilizer supercycle toàn diện + tài sản khan hiếm” → tôi nghiêng NTR.

Đặc biệt, với việc cả CF và NTR hiện đều đang ở gần đỉnh 52 tuần, câu hỏi tiếp theo không còn là “công ty nào tốt hơn?” mà là “giá hiện tại đã phản ánh bao nhiêu phần của fertilizer upcycle 2026–2028?” — đây mới là phần cần đào sâu để quyết định CF hay NTR có risk/reward tốt hơn ở giá hiện tại.

Đây là một tín hiệu đáng chú ý đối với nhóm nông nghiệp – phân bón – lương thực Việt Nam, nhưng cần hiểu đúng: JPMorgan đang cảnh báo về một “food inflation shock” có khả năng xảy ra trong 2027, chứ chưa khẳng định chắc chắn sẽ xảy ra một nạn đói toàn cầu.

:fire: 1. Luận điểm lớn nhất của JPMorgan

JPMorgan cho rằng thế giới đang đứng trước sự cộng hưởng của 3 cú sốc:

:crossed_swords: War → :thermometer: Weather → :test_tube: Fertilizer

  • Xung đột và gián đoạn tại eo biển Hormuz làm tăng rủi ro nguồn cung năng lượng, nhiên liệu và phân bón.
  • Super El Niño có thể đạt cường độ rất mạnh vào cuối 2026 – đầu 2027.
  • El Niño tác động tới sản xuất nông nghiệp với độ trễ 6–12 tháng.
  • Khi giá phân bón + nhiên liệu tăng trong lúc năng suất cây trồng chịu ảnh hưởng, cú sốc cung có thể truyền sang giá lương thực. (24hmoney.vn)

Điểm tôi đặc biệt chú ý là JPMorgan ước tính lạm phát thực phẩm toàn cầu có thể tăng từ khoảng 2,8% H1/2026 lên 5% H1/2027, đồng thời cộng khoảng 0,6 điểm % vào lạm phát chung. (24hmoney.vn)


:vietnam: 2. Vì sao Việt Nam đáng chú ý?

Đây mới là phần quan trọng đối với nhà đầu tư Việt Nam.

Việt Nam nằm ngay trong vùng South & Southeast Asia, nơi JPMorgan đánh giá có độ nhạy cao với El Niño.

Hai mặt hàng đáng chú ý:

:ear_of_rice: Gạo

Nếu El Niño gây khô hạn tại Đông Nam Á:

Sản lượng ↓ → nguồn cung xuất khẩu ↓ → giá gạo ↑

Việt Nam có thể hưởng lợi ở cấp độ doanh nghiệp xuất khẩu, dù người tiêu dùng trong nước lại chịu áp lực giá.

:coffee: Cà phê

Việt Nam là trung tâm sản xuất Robusta lớn của thế giới.

Nếu thời tiết bất lợi:

Sản lượng ↓ + tồn kho ↓ + giá quốc tế ↑

→ doanh nghiệp có vùng nguyên liệu tốt và khả năng xuất khẩu có thể hưởng lợi mạnh.

24HMoney cũng nhấn mạnh chính xác hai nhóm gạo và cà phê trong bối cảnh Đông Nam Á. (24hmoney.vn)


:test_tube: 3. Nhưng theo tôi, “BIG TRADE” lại nằm ở PHÂN BÓN

Đây là điểm tôi đánh giá cao hơn câu chuyện gạo/cà phê.

Vì:

El Niño → nhu cầu hỗ trợ năng suất tăng

trong khi:

Hormuz → chi phí năng lượng + logistics + phân bón tăng

Tạo ra:

Fertilizer squeeze

Đây là một dạng cost-push inflation rất điển hình.

JPMorgan xác định phân bón là một trong những điểm dễ tổn thương tức thời nhất và nhấn mạnh độ trễ 6–12 tháng của cú sốc nông nghiệp. (24hmoney.vn)

Điều này tạo ra một chuỗi rất đáng theo dõi:

Hormuz

Gas/Natural gas ↑

Chi phí sản xuất ammonia/urea ↑

Giá Urea/DAP/MAP ↑

Chi phí đầu vào nông nghiệp ↑

Giá nông sản ↑

Food CPI ↑

Đây chính là vòng xoáy mà nhà đầu tư cần theo dõi.


:vietnam: 4. Nhóm cổ phiếu Việt Nam tôi sẽ đưa vào “Food Inflation Watchlist”

:1st_place_medal: Nhóm 1 — PHÂN BÓN

DPM – DCM

Đây là nhóm đáng theo dõi đầu tiên.

Nếu giá phân bón quốc tế tăng trong khi chi phí khí đầu vào của doanh nghiệp nội địa không tăng tương ứng:

ASP ↑ + biên lợi nhuận ↑

→ earnings leverage có thể rất mạnh.

Đặc biệt cần theo dõi:

  • Urea price
  • Ammonia
  • Natural gas
  • Giá LNG
  • Giá dầu
  • Giá lúa mì/ngô
  • Giá gạo
  • Giá cước vận tải
  • Chính sách xuất khẩu phân bón của Trung Quốc

:2nd_place_medal: Nhóm 2 — GẠO

Các doanh nghiệp xuất khẩu gạo sẽ đáng chú ý nếu:

Global rice price ↑

Vietnam export volume ổn định

biên lợi nhuận xuất khẩu ↑

Tuy nhiên cần phân biệt rất rõ:

Giá gạo tăng không đồng nghĩa mọi doanh nghiệp gạo đều hưởng lợi.

Doanh nghiệp có hàng tồn kho giá thấp + nguồn nguyên liệu ổn định + hệ thống xuất khẩu tốt mới có operating leverage đáng kể.


:3rd_place_medal: Nhóm 3 — CÀ PHÊ

Đây có thể là nhóm có price elasticity rất lớn.

Nếu Robusta tăng mạnh:

Giá bán ↑ nhanh hơn chi phí cố định

→ EBITDA margin có thể mở rộng đáng kể.

Nhưng phải kiểm tra kỹ:

  • Doanh nghiệp sở hữu vùng nguyên liệu hay mua ngoài?
  • Tồn kho hiện tại giá bao nhiêu?
  • Hợp đồng bán trước?
  • Khả năng hedge?
  • Tỷ lệ xuất khẩu?
  • Working capital?

:warning: 5. Nhưng có một điểm rất quan trọng: ĐỪNG QUÁ “BULLISH” với chữ FOOD CRISIS

Reuters vừa có một bài rất đáng đọc để cân bằng câu chuyện JPMorgan.

Reuters cho biết tồn kho ngũ cốc toàn cầu đang ở mức gần kỷ lục, trong khi năng suất nông nghiệp đã tăng mạnh trong nhiều thập kỷ.

Brazil và Nga cũng đã trở thành những cường quốc xuất khẩu nông sản lớn hơn rất nhiều so với các chu kỳ El Niño trước. (Reuters)

Ví dụ:

  • Brazil hiện là nhà xuất khẩu đậu tương lớn nhất thế giới.
  • Nga đã trở thành cường quốc xuất khẩu lúa mì.
  • Trung Quốc nắm lượng lớn tồn kho lúa mì.
  • Ấn Độ đang sở hữu lượng gạo dự trữ rất lớn.
  • Công nghệ giống chịu hạn, tưới tiêu, dự báo thời tiết và precision agriculture đã cải thiện đáng kể khả năng chống chịu. (Reuters)

Vì vậy:

JPMorgan đang cảnh báo về một food inflation shock, không nhất thiết là một cuộc khủng hoảng thiếu lương thực kiểu 1970s hay 2022.

Đây là sự khác biệt rất quan trọng.


:dart: 6. Tôi sẽ xây dựng “Trade” này theo 3 tầng

Tầng 1 — 2026: Positioning

Theo dõi:

Hormuz → Fertilizer → Grain → Coffee

Chưa cần chờ CPI thực sự tăng.


Tầng 2 — Q4/2026

Đây mới là giai đoạn cực kỳ quan trọng.

Theo dõi:

:thermometer: El Niño intensity
:cloud_with_rain: rainfall India/SEA
:ear_of_rice: planting conditions
:test_tube: fertilizer prices
:ship: shipping
:fuelpump: oil/gas

Nếu 5 biến cùng xác nhận, xác suất food inflation shock tăng mạnh.


Tầng 3 — H1/2027

Nếu JPMorgan đúng:

Food inflation → CPI ↑ → Central banks khó nới lỏng

Đây mới là macro trade lớn.

Bởi khi đó câu chuyện không còn là:

“Mua cổ phiếu phân bón.”

Mà chuyển thành:

“Supply-side inflation có thể khiến chu kỳ giảm lãi suất toàn cầu bị trì hoãn.”

Và điều này có tác động rộng hơn rất nhiều tới:

Bonds → Rates → USD → Equities → Commodities.


:moneybag: 7. Nếu nhìn dưới góc độ đầu tư Việt Nam

Tôi sẽ xếp thứ tự theo dõi:

Theme Tác động Độ nhạy
:test_tube: Phân bón :fire::fire::fire::fire::fire: Rất cao
:coffee: Cà phê :fire::fire::fire::fire: Cao
:ear_of_rice: Gạo :fire::fire::fire: Trung-cao
:seedling: Nông nghiệp :fire::fire::fire: Trung-cao
:oil_drum: Dầu/khí :fire::fire::fire::fire: Cao
:ship: Logistics :fire::fire::fire: Trung-cao
:bank: Ngân hàng :warning: Gián tiếp
:shopping_cart: Consumer :warning::warning: Biên lợi nhuận chịu áp lực

:brain: Và đây mới là luận điểm tôi cho rằng đáng tiền nhất

2026 có thể là Energy Inflation.

Nhưng nếu Hormuz + El Niño cùng kéo dài:

2027 có thể chuyển thành Food Inflation.

Tức là:

ENERGY → FERTILIZER → AGRICULTURE → FOOD → CPI → INTEREST RATE

Đây là một second-order effect mà thị trường chứng khoán thường chỉ định giá đầy đủ khi dữ liệu CPI bắt đầu xác nhận.

Vì vậy, DPM/DCM và nhóm nông nghiệp không nên chỉ được nhìn như “cổ phiếu hàng hóa”. Chúng có thể trở thành hedge cho một regime mới: supply-side inflation.

Tuy nhiên, tôi sẽ không mua chỉ vì headline JPMorgan. Tín hiệu xác nhận phải đến từ giá Urea + Natural Gas + Grain + Coffee + El Niño + tồn kho.

Reuters hiện cũng cho thấy cán cân cung ứng toàn cầu vẫn có một lớp đệm lớn nhờ tồn kho và năng suất tăng, nên kịch bản cơ sở của tôi vẫn là “food inflation tăng mạnh” > “global food shortage”. (Reuters)

Nếu dùng cho đầu tư, tôi đánh giá đây là một “theme 6–12 tháng” đáng xây dựng watchlist ngay từ bây giờ, chứ chưa phải tín hiệu mua đuổi.


Commodities have never been this cheap relative to Stocks :rotating_light: :rotating_light:
Đúng — đây là một tín hiệu vĩ mô rất đáng chú ý, nhưng tôi sẽ chỉnh lại câu headline một chút:

Commodities đang ở vùng rẻ nhất trong hơn 5 thập kỷ so với cổ phiếu Mỹ, chứ không nên hiểu đơn giản là “giá hàng hóa thấp nhất lịch sử”.

Biểu đồ anh đưa là S&P GSCI / S&P 500, tức đo relative performance của hàng hóa so với cổ phiếu. Jefferies hiện cũng đang nhấn mạnh rằng tỷ lệ này ở gần mức thấp nhất trong hơn 50 năm. (ZeroHedge)

1. Điều đáng chú ý nhất: đây là một extreme relative valuation

Trong lịch sử, tỷ lệ GSCI/S&P 500 thường tạo đáy khi:

  • Equity valuation quá cao
  • tiền tập trung vào một nhóm tài sản “được yêu thích”
  • đầu tư vào tài sản thực bị bỏ quên
  • commodity capex/supply bị cắt giảm
  • sau đó xuất hiện inflation / supply shock / geopolitical shock
  • dòng tiền bắt đầu chuyển từ financial assets → real assets

Các vùng cực thấp trước đây gắn với:

Giai đoạn Bối cảnh Sau đó
1970s Oil embargo + inflation Commodity super-cycle
1990 Gulf War Oil/commodity spike
1999–2000 Dot-com bubble Commodities bắt đầu relative bull
2007–08 Housing/credit boom Oil/commodity spike
2020 COVID + liquidity shock Commodity bull 2020–22
2025–26 AI/mega-cap concentration Đang hình thành tín hiệu tương tự

Một nghiên cứu của Incrementum/Lynkeus cho thấy GSCI/S&P 500 chỉ khoảng 0,63 vào 4/2025, thấp xa median dài hạn 3,93, và gần vùng cực thấp sau cú sụt tháng 4/2020. (Sprott)

2. Nhưng có một điểm cực kỳ quan trọng: 2026 đã bắt đầu đảo chiều

Đây là chỗ tôi cho rằng biểu đồ này bullish hơn nhìn bằng mắt thường.

Trong năm 2026, commodity đã bắt đầu outperform:

  • S&P GSCI: +37,7% đến 29/5/2026
  • Bloomberg Commodity Index: +25,0%
  • S&P 500: +11,3%

S&P DJI cho biết GSCI từng đạt mức tăng YTD trên 50% vào giữa tháng 5 trước khi điều chỉnh. (Indexology Blog)

Và dữ liệu mới hơn cho thấy GSCI vẫn tăng khoảng 28,3% YoY vào cuối tháng 8/2026. (Trading Economics)

=> Vì vậy, câu chuyện hiện nay không còn đơn thuần là “commodity đang rẻ”.

Nó đang chuyển sang:

Commodity đã bắt đầu thoát đáy relative performance trong khi equity vẫn ở vùng định giá rất cao.

Đây là tín hiệu quan trọng hơn rất nhiều.


3. Tôi nhìn chu kỳ hiện tại theo 4 tầng

Tầng 1 — Equity valuation

S&P 500 đang được định giá cao trong lịch sử, đặc biệt ở nhóm:

AI → Semiconductor → Mega-cap Tech → Data Center

Trong khi đó, commodity producers đã trải qua một thập kỷ tương đối yếu.

Đây chính là dạng capital-cycle divergence.


Tầng 2 — Supply

Đây mới là phần tôi đánh giá cao nhất.

Commodity không giống technology.

Technology có thể tăng supply tương đối nhanh.

Nhưng:

Copper mine → 10+ năm

Oil project → nhiều năm

Uranium → nhiều năm

Lithium/mining → nhiều năm

Trong khi nhu cầu mới từ:

  • AI data center
  • electricity
  • grid
  • EV
  • defense
  • reshoring
  • infrastructure
  • semiconductor fabs

đang làm tăng nhu cầu vật chất.

Đó là lý do Jeff Currie gần đây cảnh báo rằng thời kỳ “illusion of abundance” có thể đang kết thúc, trong khi UBS cũng đã đưa ra quan điểm position for a commodity upcycle. (ZeroHedge)


4. Và đây là điểm cực kỳ quan trọng với AI

Có một nghịch lý rất thú vị:

AI boom có thể trở thành nguyên nhân khiến commodity bull market mạnh hơn.

AI không chỉ cần NVIDIA.

AI cần:

Electricity → Grid → Transformer → Copper → Aluminum → Uranium → Natural Gas → Steel → Construction

Ví dụ riêng S&P GSCI hiện có tỷ trọng rất lớn ở energy:

  • Brent: 18,22%
  • WTI: 17,79%
  • Gold: 7,24%
  • Copper: 5,47%
  • Gas Oil: 5,22%
  • Aluminum: 4,28%

tính theo trọng số tháng 1/2026. (SEC)

Vì vậy AI capex → electricity demand → infrastructure capex → commodity demand là một transmission mechanism rất đáng theo dõi.


5. Đây mới là trade tôi quan tâm

Không phải:

“Mua commodity vì commodity rẻ.”

Mà là:

Long the physical economy / short the financial-asset concentration.

Hay nói theo capital cycle:

10–15 năm underinvestment

Supply constrained

Demand acceleration

Inventory depletion

Commodity price ↑

Producer margins ↑

Earnings revision ↑

Capex ↑

FCF ↑

Valuation re-rating

Đây chính là giai đoạn mà commodity equities có thể outperform commodity prices.


6. Với Việt Nam, tôi thấy câu chuyện còn thú vị hơn

Nếu thesis commodity super-cycle hình thành, tôi sẽ không chỉ nhìn:

Oil / Gold / Copper

mà sẽ xây một Vietnam Hard Asset Basket.

Tôi sẽ chia thành:

Nhóm 1 — Energy

Oil & Gas / LNG / điện

Nhóm 2 — Metals

Copper / Aluminum / Steel

Nhóm 3 — Mining

Apatite / phosphate / industrial minerals / rare earth

Nhóm 4 — Power infrastructure

Grid → Transformer → Cable → EPC → Power equipment

Nhóm 5 — Construction materials

Cement → Steel → Aggregates → Infrastructure

Nhóm 6 — Logistics

Commodity super-cycle thường kéo theo:

Commodity → Capex → Infrastructure → Logistics → Port → Construction


7. Một tín hiệu tôi đặc biệt muốn theo dõi

Không phải chỉ GSCI/S&P500.

Tôi sẽ theo dõi đồng thời 5 ratio:

① GSCI / S&P500

② Copper / Gold

③ Oil / S&P500

④ Materials / S&P500

⑤ Energy / Nasdaq

Nếu 5 ratio cùng đảo chiều, xác suất chúng ta đang bước vào một Hard Asset / Commodity Cycle sẽ cao hơn rất nhiều.

Đặc biệt:

Copper/Gold rising = growth/inflationary reflation

trong khi:

Gold/Oil rising = defensive/inflation shock

Hai trạng thái này cần phân biệt rất rõ.


8. Kết luận đầu tư

Tôi đánh giá chart này là một trong những macro charts đáng theo dõi nhất cho giai đoạn 2026–2030.

Nhưng tôi sẽ không gọi đây là “commodities đã tạo đáy”.

Tôi sẽ gọi nó là:

THE GREAT RELATIVE RE-RATING: Financial Assets → Real Assets

Điểm hấp dẫn nhất không nằm ở việc commodity đang rẻ.

Mà nằm ở sự kết hợp của 4 yếu tố:

Relative valuation cực thấp

  • Supply underinvestment
  • AI/electrification tạo demand mới
  • 2026 bắt đầu xuất hiện commodity outperformance

S&P DJI cũng xác nhận GSCI đã outperform mạnh trong 2026 và có độ nhạy với lạm phát cao hơn đáng kể so với Bloomberg Commodity Index. (Indexology Blog)

Nếu thesis này đúng, nhóm hưởng lợi lớn nhất chưa chắc là mua GSCI. Có thể là các doanh nghiệp sở hữu “scarce assets” và có khả năng chuyển commodity price → earnings → FCF.

Đây là chỗ tôi nghĩ commodity super-cycle có thể chuyển thành một equity super-cycle của Mining / Energy / Materials / Infrastructure — và với Việt Nam, đây mới là phần đáng đào sâu nhất.

Đây là mảnh ghép rất quan trọng để nối tiếp luận điểm ở chart trước: không chỉ “commodities rẻ so với stocks”, mà agriculture đang bắt đầu có một cú tăng tốc rất bất thường.

1. Breaking này về cơ bản là đúng

S&P GSCI Agriculture Index đã có chuỗi tăng rất mạnh trong tháng 8. Dữ liệu cuối 28/8 cho thấy chỉ số đóng cửa 443,08, sau khi tăng 1,26% trong phiên; riêng từ đầu tháng, chỉ số đã tăng khoảng 12,7% từ 388,86 lên 443,08. (Investing.com Canada)

Điểm đáng chú ý hơn:

Đây không phải chỉ là một commodity tăng đơn lẻ.

S&P GSCI Agriculture là một basket gồm các nhóm như wheat, corn, soybeans, cotton, sugar, coffee, cocoa và livestock.

Vì vậy, khi cả agriculture basket cùng tăng, tín hiệu macro đáng tin cậy hơn nhiều so với chỉ nhìn wheat.


2. Nhưng tôi sẽ thận trọng với con số +13,4%

Headline anh đưa:

Agriculture Index +13,4% trong 11 phiên.

Nguồn social đang lan truyền đúng con số này. (Zamantika)

Tuy nhiên, chuỗi dữ liệu spot tôi kiểm tra được cho thấy từ 8/13 đến 8/28, mức tăng khoảng 11,2%, còn từ đầu tháng khoảng 12,7%. (Investing.com Canada)

Có thể khác biệt do:

  • phiên giao dịch được tính,
  • phiên/contract methodology,
  • thời điểm chốt dữ liệu,
  • hoặc index variant.

=> Tôi sẽ sử dụng luận điểm “chuỗi tăng cực đoan + khoảng 12–13%” thay vì coi 13,4% là con số tuyệt đối đã được xác nhận.


3. Điều đáng sợ hơn lại nằm ở WHEAT

Đây mới là tín hiệu tôi đánh giá cao.

Ngày 28/8:

December CBOT Wheat = $7,84/bushel

và tăng 23,25 cents trong phiên. Kansas City wheat lên $8,44¼, Minneapolis wheat lên $8,00. (Successful Farming)

Quan trọng hơn, USDA cho biết:

U.S. all-wheat production forecast 2026 chỉ còn 1,531 tỷ bushel — thấp nhất kể từ 1970/71.

USDA cho rằng nguyên nhân chính là diện tích gieo trồng giảm dài hạn + drought tại Great Plains, khiến nguồn cung wheat của Mỹ giảm 13% YoY. (Cục Nghiên Cứu Kinh Tế)

Đây là một fundamental catalyst thực, chứ không đơn thuần là momentum trading.


4. Và đây chính là điểm tôi muốn nâng cấp thesis trước

Chart trước:

Commodities / S&P 500 ở mức cực thấp

Chart này:

Agriculture bắt đầu breakout

Wheat:

Supply shock

Food:

Food inflation

Macro:

Inflation expectations ↑

Đây có thể là second-order effect rất quan trọng.


5. Food inflation chưa phải “crisis” — nhưng direction đã đổi

FAO cập nhật tháng 7 cho thấy:

FAO Food Price Index: +0,6% MoM

+1,0% YoY

Trong đó:

Cereal Index

+3,4% MoM

+6,9% YoY

Wheat

+5,8% MoM

+9,9% YoY

FAO quy nguyên nhân vào Black Sea export disruptions, damage to export infrastructure và heatwaves tại các vùng sản xuất lớn. (FAOHome)

Nhưng cần phân biệt:

Food inflation đang tăng ≠ đã quay lại mức 2022.

FAO Food Price Index vẫn thấp hơn 18,2% so với đỉnh tháng 3/2022. (FAOHome)

Đây là lý do tôi chưa gọi đây là “2022-style food crisis”.


6. Nhưng có một asymmetric risk rất đáng chú ý

Hãy nhìn chuỗi:

Weather

→ crop yield ↓

→ inventory ↓

→ futures ↑

→ farmer planting response

→ food input cost ↑

→ food CPI ↑

→ wage pressure ↑

→ inflation expectations ↑

→ Fed khó dovish hơn

Đặc biệt khi commodity inflation xảy ra sau một giai đoạn mà market đã kỳ vọng disinflation.

Đó mới là vấn đề.


7. Điều tôi quan tâm nhất: đây có thể là một “inflationary rotation”

Nếu nối 2 chart anh vừa gửi, tôi sẽ xây một framework như sau:

PHASE 1 — Financial assets dominance

Tech / AI / Mega-cap

↑↑↑

Commodity / S&P500

↓↓↓


PHASE 2 — Commodity relative bottom

Commodity valuation cực thấp.

Mining / Energy / Agriculture bị bỏ quên.

Capex nhiều năm thấp.


PHASE 3 — Physical economy recovery

AI + electrification + infrastructure

Energy demand

Metals

Agriculture

Commodity basket ↑

← Chúng ta có thể đang ở đây.


PHASE 4 — Inflationary pressure

Commodity ↑

PPI ↑

Food CPI ↑

CPI ↑

Fed easing expectations ↓

Bond yields ↑


PHASE 5 — Equity rotation

Money flow:

Growth → Value

Tech → Materials

Financial assets → Real assets

Long duration → Short duration

Asset-light → Asset-heavy


8. Và đây là điểm rất đáng chú ý cho thị trường Việt Nam

Nếu thesis này đúng, tôi sẽ không chỉ tìm:

“Doanh nghiệp hưởng lợi commodity price.”

Tôi sẽ tìm 5 nhóm.

:1st_place_medal: 1. Fertilizer

Agriculture bull market thường tạo:

farm economics ↑

→ fertilizer demand/price

Nhưng phải phân biệt rất kỹ:

commodity price ↑ nhưng fertilizer cost ↑

thì farmer margin chưa chắc tăng.


:2nd_place_medal: 2. Food producers

Doanh nghiệp có:

pricing power

sẽ chuyển input inflation sang consumer.

Đây mới là nhóm có thể protect margin.


:3rd_place_medal: 3. Agriculture land / farm assets

Nếu agricultural commodity cycle kéo dài:

Farmland economics ↑

→ land value ↑

→ agricultural capex ↑.


4. Logistics

Commodity movement tăng:

Port → warehouse → transportation → cold chain

→ volume/value tăng.


5. Vietnam agricultural exporters

Đặc biệt:

coffee

cocoa/chocolate chain

pepper

rubber

rice

seafood

Đây là nhóm tôi muốn soi kỹ nhất vì Việt Nam có lợi thế xuất khẩu nông sản.


9. Nhưng tôi chưa muốn “all-in agriculture”

Có một cảnh báo rất quan trọng.

11 phiên tăng liên tiếp +12–13% = momentum cực mạnh.

Do đó:

Fundamental bullish ≠ entry price bullish.

Khi một commodity đã tăng parabolic, risk/reward ngắn hạn có thể xấu dù secular thesis vẫn đúng.

Hơn nữa, chính thị trường wheat hiện đã xuất hiện ý kiến cho rằng rally ngắn hạn có thể quá mức, và chỉ một sự cải thiện về dòng xuất khẩu Black Sea/Ukraine–Russia cũng có thể làm giá điều chỉnh mạnh. (MarketScreener)

Tức là:

Secular bull ≠ straight-line bull.


10. Tôi sẽ theo dõi 7 biến số từ đây

Indicator Bullish cho Agriculture Ý nghĩa
GSCI Agriculture Momentum
Wheat Supply shock
Corn Feed/energy
Soybeans Food/feed
Fertilizer Input cycle
FAO Food Index Food inflation
Food CPI Transmission to consumer

Và quan trọng nhất:

Agriculture / S&P500

Nếu ratio này bắt đầu breakout khỏi downtrend dài hạn thì câu chuyện sẽ chuyển từ:

“Commodity rebound”

sang:

“Agriculture secular re-rating.”


11. Ghép với chart trước: tôi thấy một thesis lớn hơn

Hai chart liên tiếp đang kể cùng một câu chuyện:

1970s: Inflation → Commodities

1990s: Tech bubble → Commodities

2000s: Housing/credit bubble → Commodities

2020s: AI/tech concentration → ?

Nếu lịch sử lặp lại về mặt relative valuation + capital cycle, chúng ta có thể đang đứng trước một giai đoạn:

THE GREAT ROTATION INTO THE PHYSICAL ECONOMY

Không nhất thiết là một commodity super-cycle giống hệt 2000–2008.

Mà có thể là:

AI
Electricity
Infrastructure
Energy
Metals
Agriculture
Food inflation
Real assets

Đây là thesis tôi cho rằng đáng theo dõi xuyên suốt 2026–2030, hơn là chỉ trade cú tăng 11 phiên hiện tại.

Và có một điểm rất đáng chú ý: USDA hiện đã xác nhận crop-side fundamental đang xấu đi ở wheat, trong khi FAO xác nhận cereal prices đã tăng mạnh trở lại. (Cục Nghiên Cứu Kinh Tế)

Tôi đã kiểm tra bài CafeF và đối chiếu thêm dữ liệu quốc tế mới nhất. Đây thực sự là một diễn biến rất đáng chú ý đối với thesis Agriculture Super-Cycle mà chúng ta vừa bàn. Nhưng cần đọc đúng bản chất: Nga bỏ thuế xuất khẩu về 0% không phải vì nguồn cung dư thừa, mà vì “logistics bottleneck” đang trở thành nút thắt.

1. Tin này thực chất nói gì?

Ngày 2/9, Nga quyết định giữ thuế xuất khẩu lúa mì, lúa mạch và ngô ở mức 0% đến 31/12/2026; thuế dầu hướng dương cũng được giữ theo mức tháng 8. Lý do được đưa ra là nhu cầu tái cấu trúc logistics trong bối cảnh vận tải tại Biển Đen bị gián đoạn. (cafef)

Điểm rất quan trọng:

Nga đang giảm thuế để giúp nhà xuất khẩu đưa hàng ra khỏi nước — chứ không phải để giải phóng một lượng cung dư thừa bình thường.

Đây là một sự khác biệt rất lớn.


2. Tại sao Nga phải làm vậy?

Nga là một trong những nhà xuất khẩu lúa mì lớn nhất thế giới.

Nhưng hiện nay:

Black Sea / Sea of Azov

tàu thương mại bị tấn công

cảng/terminal bị gián đoạn

shipowners né khu vực

freight cost ↑

khả năng xuất khẩu ↓

Trong tháng 8, lượng wheat xuất khẩu của Nga được ước tính chỉ khoảng 2 triệu tấn, giảm 55,6% YoY và thấp hơn khoảng 60% so với trung bình 5 năm. SovEcon dự báo tháng 9 chỉ khoảng 1,8–2,3 triệu tấn, có thể là mức thấp nhất cho tháng 9 kể từ 2010. (The Insider)

Đây là con số rất đáng sợ.


3. Cái đáng chú ý nhất: 90% grain export capacity của Nga bị ảnh hưởng

Reuters trước đó cho biết khoảng 90% lượng grain xuất khẩu của Nga trong niên vụ trước — tương đương 46,3 triệu tấn — đi qua khu vực Black Sea.

Trong khi năng lực tại các cảng Baltic của Nga chỉ khoảng 7 triệu tấn/năm.

Ngay cả khi tận dụng thêm Baltic states và các tuyến đường bộ/đường sắt, công suất thay thế cũng chỉ có thể bù được khoảng một nửa khối lượng vốn đi qua Black Sea. (Reuters)

Đây chính là:

Logistics bottleneck ≠ Supply shortage

Nga có wheat, nhưng không chắc đưa wheat ra thị trường thế giới được.

Và commodity market quan tâm đến deliverable supply, không phải supply nằm trong silo.


4. Đây là lý do wheat tăng rất mạnh

Reuters hôm nay cho biết các nhà nhập khẩu châu Á đang phải chuyển sang:

Australia + Argentina

để thay thế wheat Black Sea.

Ít nhất 500.000 tấn đã được mua từ hai nguồn này.

Và giá họ phải trả khoảng:

Black Sea trước đây

$260–280/tấn

Alternative supply hiện tại

$310–330/tấn

Tức premium khoảng:

+$50–70/tấn

hay khoảng 18–27%.

Đáng chú ý, các nước bị ảnh hưởng bao gồm:

Indonesia
Bangladesh
Vietnam
Malaysia
Thailand
Sri Lanka

Reuters cho biết benchmark wheat đã tăng khoảng 35% kể từ cuối tháng 6. (Reuters)


5. Đây là điểm cực kỳ quan trọng đối với VIỆT NAM

Việt Nam không phải nước sản xuất wheat đáng kể.

Do đó:

Wheat price ↑ → Vietnam food/feed input cost ↑

Nhưng Việt Nam lại là một trong những quốc gia nhập khẩu wheat lớn trong khu vực.

Vì vậy, nếu Black Sea disruption kéo dài:

Wheat

Flour

Noodles / bakery

Animal feed

Pork / poultry / egg cost

Food CPI

Đây chính là second-order inflation transmission mà tôi muốn đặc biệt theo dõi.


6. Và tin này làm thesis trước mạnh lên đáng kể

Hãy nối ba mảnh ghép:

CHART 1

Commodities / S&P500

→ gần đáy lịch sử

CHART 2

GSCI Agriculture

→ breakout mạnh

→ chuỗi tăng cực hiếm

NEWS 3/9

Russia logistics disruption

→ Black Sea grain exports ↓

→ wheat ↑

NEXT

Food inflation

→ ↑

Đây không còn là ba sự kiện riêng lẻ.

Chúng đang bắt đầu tạo thành một macro chain.


7. Nhưng tôi muốn bổ sung một yếu tố còn nguy hiểm hơn

Nga + Ukraine là hơn 1/4 wheat exports toàn cầu theo bài CafeF; các nguồn quốc tế gần đây cũng đặt vai trò của khu vực Black Sea ở khoảng 1/4–1/3 thương mại wheat toàn cầu tùy định nghĩa. (cafef)

Trong khi đó:

Ukraine cũng đang gặp vấn đề logistics.

Các cảng chính của Ukraine bị tấn công khiến tàu phải chuyển sang Danube; số tàu chờ tại Danube đã lên khoảng 80 tàu, trong khi năng lực vận chuyển qua tuyến này bị giới hạn. (Reuters)

Như vậy:

Cả supply source #1#2 của Black Sea đều gặp vấn đề logistics cùng lúc.

Đây mới là phần đáng lo.


8. Vì vậy tôi sẽ nâng Agriculture Risk Meter

Yếu tố Hiện tại Tác động
Russia wheat export :red_circle: Bullish wheat
Ukraine export :red_circle: Bullish wheat
Black Sea logistics :red_circle: Bullish
Wheat price momentum :red_circle: Bullish nhưng overbought
Global food inflation :orange_circle: Đang tăng
Fertilizer :orange_circle: Cần theo dõi
Weather :orange_circle: Risk
Global inventories :orange_circle: Cần theo dõi
Alternative suppliers :green_circle: Có khả năng bù một phần
Demand destruction :green_circle: Chưa xuất hiện rõ

Tổng thể: Bullish Agriculture / Bullish Food Inflation.

Nhưng chưa đủ để kết luận global food crisis.


9. Điều tôi muốn theo dõi tiếp theo

Đây là 7 datapoint cực kỳ quan trọng:

① Russian wheat exports

Nếu tháng 9 thực sự xuống 1,8–2,3 Mt → cực kỳ bullish.

② Black Sea freight

Nếu freight tiếp tục tăng → chứng minh vấn đề là physical logistics, không phải speculative futures.

③ Wheat spreads

Tôi đặc biệt muốn thấy:

nearby futures > deferred futures

→ backwardation.

Đó sẽ là confirmation của physical tightness.

④ Global wheat inventories

Nếu stocks-to-use tiếp tục giảm → thesis mạnh hơn.

⑤ Corn + soybean

Nếu chỉ wheat tăng → có thể là geopolitical shock.

Nhưng:

Wheat ↑ + Corn ↑ + Soybean ↑ + Sugar ↑ + Coffee ↑

→ đó mới là broad agriculture bull market.

⑥ Fertilizer

Nếu:

Wheat ↑

Fertilizer ↑

thì cần xem farmer margin.

Nếu:

Wheat ↑↑

nhưng fertilizer ↑ ít hơn

farmer economics cực kỳ bullish.

⑦ Food CPI

Đây là confirmation cuối cùng.

Commodity rally chỉ trở thành macro inflation event khi:

Futures → physical → PPI → CPI


10. Investment implication

Tôi sẽ không mua đuổi wheat futures sau cú tăng mạnh.

Thay vào đó, tôi sẽ tìm second-order beneficiaries.

Global

Agricultural producers

→ wheat/corn/soy

Fertilizer

→ Nutrien, Mosaic, CF Industries

Farm machinery

→ Deere

Grain merchants

→ ADM, Bunge

Food producers có pricing power


Việt Nam

Đặc biệt nên lập một Vietnam Food Inflation Beneficiary Map:

Wheat ↑

→ Feed ↑

→ Livestock ↑

→ Food processing ↑

→ Retail food price ↑

→ CPI ↑

và song song:

Agricultural commodity ↑

Vietnam agricultural exporters ↑

Đây là hai phía hoàn toàn khác nhau:

Food importers = chịu áp lực

Agricultural exporters = hưởng lợi


11. Và tôi thấy một điểm rất đáng chú ý cho thesis lớn của chúng ta

Trước đó tôi gọi câu chuyện:

Financial Assets → Physical Assets

Nhưng sau tin Nga hôm nay, tôi muốn mở rộng thành:

FINANCIAL ASSETS → PHYSICAL ECONOMY → FOOD SECURITY

Chuỗi có thể là:

AI boom

→ Electricity demand

→ Energy

→ Copper

→ Infrastructure

→ Industrial commodities

→ Agriculture

→ Food inflation

→ Central banks

→ Interest rates

→ Asset allocation

Đây là một macro feedback loop chứ không còn đơn thuần là commodity trade.


:dart: Kết luận của tôi

Tin Nga hôm nay là bullish cho wheat/agriculture về mặt physical supply, mặc dù việc Nga bỏ thuế 0% tự thân có vẻ bearish.

Đừng mắc sai lầm khi đọc:

“Nga giảm export tax → Nga xuất khẩu nhiều hơn → wheat giảm.”

Bản chất là:

Nga đang giảm export tax vì khả năng xuất khẩu qua tuyến chủ lực đang bị bóp nghẹt.

Nếu Black Sea disruption tiếp tục, zero export duty có thể không đủ để giải quyết bottleneck. Khi đó thị trường sẽ phải tìm wheat từ Australia, Argentina, EU, Mỹ… với chi phí logistics cao hơn. Reuters đã ghi nhận chính hiện tượng này đang xảy ra với các khách hàng châu Á, trong đó có Việt Nam. (Reuters)

Đây là một confirmation rất mạnh cho Agriculture Super-Cycle Dashboard mà chúng ta vừa xây.

Nếu tôi quản lý danh mục lúc này, tôi sẽ chuyển trọng tâm từ câu hỏi “Wheat có tăng nữa không?” sang câu hỏi quan trọng hơn:

“Ai là người có pricing power khi food inflation quay trở lại?”

Đó mới là nơi có thể xuất hiện alpha lớn nhất trên TTCK Việt Nam.

Update Urea — 03/09/2026

Tôi vừa cập nhật lại giá quốc tế + cung cầu + India/China + tác động DPM/DCM. Kết luận nhanh:

Urea đã qua giai đoạn “shock price” tháng 4, nhưng chưa trở lại trạng thái dư cung. Hiện tại là trạng thái high-price / constrained logistics, với Middle East + Hormuz là biến số quyết định.

1. Giá urea hiện tại

Mặt bằng ngày 1–2/9/2026:

Benchmark Giá hiện tại
Middle East FOB granular ~$356/t
China FOB granular ~$402.5/t
Baltic FOB ~$357.5/t
Brazil CFR ~$402.5/t
SE Asia granular cao hơn ME
China domestic ~RMB 1,712.5/t

Các benchmark quốc tế hiện ổn định so với cuối tháng 8, chưa có cú breakout mới. (ECHEMI)

Điểm này rất quan trọng: urea không còn tăng parabolic, nhưng giá vẫn ở vùng cao.


2. Thị trường đang chuyển từ “price shock” sang “supply constraint”

Tuần cuối tháng 8, urea được đánh giá stable-to-firm, chủ yếu nhờ:

Hormuz passage bị hạn chế

European gas price cao

→ chi phí sản xuất nitrogen fertilizer cao

→ giá urea được hỗ trợ. (Get The Word Out)

Nói cách khác:

Giá urea hiện tại chưa cần demand quá mạnh để giữ giá cao. Chỉ cần supply/logistics tiếp tục bị hạn chế là đủ.


3. Nhưng có một diễn biến mới rất quan trọng: CHINA quay trở lại

Đây là yếu tố bearish lớn nhất hiện tại.

Trong tender mới của Ấn Độ, nguồn hàng từ Trung Quốc được kỳ vọng chiếm ít nhất 1,2 triệu tấn, hơn 2/3 lượng được phân bổ.

Giá thấp nhất:

East Coast India: $390.25/t CFR

West Coast India: $393.65/t CFR

So với tender tháng 6 khoảng:

$444.90–449.30/t

→ giảm khoảng 12%. (Global Agriculture)

Đây là tín hiệu cực kỳ quan trọng:

China export availability đang bắt đầu đóng vai trò “pressure valve” cho global urea market.

Nếu Trung Quốc tiếp tục xuất khẩu mạnh:

Global supply ↑

→ India procurement price ↓

→ Middle East FOB bị giới hạn upside.


4. Vì vậy tôi chia Urea 2026 thành 3 giai đoạn

Phase 1 — Feb–Apr

Iran/Middle East shock

→ Hormuz disruption

→ gas/feedstock disruption

→ urea shortage

→ giá từng lên khoảng $900+/t

Đây là shock market.


Phase 2 — May–Jul

Supply bắt đầu hồi phục.

Iran/Egypt khôi phục một phần production.

→ urea giảm rất mạnh.

Có thời điểm giá giảm gần 50% từ đỉnh ~$860/t xuống ~$460/t. (Nhà Đầu Tư)


Phase 3 — Aug–Sep hiện tại

China exports trở lại

nhưng:

Hormuz vẫn constrained

European gas cao

Middle East logistics risk

→ urea không collapse, mà ổn định ở vùng cao.

Đây là trạng thái hiện tại.


5. Tôi đánh giá Supply/Demand hiện tại như thế nào?

:green_circle: Demand

India

là biến số quan trọng nhất.

India đã có nhu cầu rất lớn; dữ liệu chính phủ cho thấy riêng Kharif 2026 đến giữa tháng 7, nhu cầu urea khoảng 10,27 triệu tấn, trong khi availability lên tới 15,80 triệu tấn và consumption 8,80 triệu tấn. (Press Information Bureau)

=> India không thiếu urea vật lý ở mức hệ thống hiện tại, nhưng vẫn phải liên tục tender để đảm bảo nguồn cung.


:green_circle: Brazil

Brazil tiếp tục là buyer quan trọng.


:orange_circle: China

Đây là wildcard:

China export ↑

→ global urea price ↓

Nếu Beijing mở export quota rộng hơn nữa, đây sẽ là bear case lớn nhất.


:red_circle: Middle East

Đây lại là bullish catalyst lớn nhất.

Hormuz:

logistics ↓

gas/feedstock risk

→ production/export ↓

Nếu tình trạng này kéo dài → China export có thể không đủ bù.


6. Vì vậy tôi không còn đánh giá Urea “bullish mạnh”

Tôi chuyển rating thành:

UREA: :green_circle: Moderately Bullish

Không phải:

:red_circle: Super Bullish

Lý do:

Bullish

+ Hormuz

+ Middle East production risk

+ European gas

+ India demand

+ Agriculture commodity prices tăng

Bearish

− China export trở lại

− India tender price giảm 12%

− Supply từ Iran/Egypt hồi phục

− Urea đã rất cao so với đầu năm


7. Nhưng với DPM/DCM thì câu chuyện lại tốt hơn giá urea đơn thuần

Đây là phần tôi quan tâm nhất.

DCM

Vietcap trước đó đã nâng forecast 2026–30 do kỳ vọng urea ASP cao hơn, với base case dự phóng 2026F NPAT tăng 55% YoY; riêng urea NPAT +50% YoY. Một lợi thế lớn là DCM bước vào 2026 với tồn kho cuối 2025 khoảng VND4,8 nghìn tỷ, tương đương khoảng 25% doanh thu dự phóng 2026. ([VIETCAP][6])

Điều này tạo ra:

operating leverage rất lớn khi ASP urea cao.


DPM

DPM cũng đang có operating position khá tốt.

H1/2026:

Urea production ~434.300 tấn

= 106% kế hoạch 6 tháng

Trong khi tổng fertilizer sales đạt khoảng 906.600 tấn, tương đương 132% kế hoạch 6 tháng. ([DPM][7])

Kế hoạch 2026 của DPM:

Urea production: 902.700 tấn

Urea sales: 833.000 tấn. ([DPM][8])


8. Đây là điểm rất đáng chú ý

Nếu urea hiện tại:

$350/t

→ DPM/DCM đã tốt.

Nếu:

$400/t

→ earnings leverage tốt hơn đáng kể.

Nếu:

$450/t

→ rất bullish.

Nhưng nếu quay lại:

$700–900/t

thì không nhất thiết là tốt nhất cho cổ phiếu.

Bởi lúc đó:

urea ↑↑

nhưng

gas ↑

demand destruction

working capital ↑

chính phủ có thể can thiệp

→ margin không tăng tương ứng.

Đây là lý do tôi thích $350–500/t sustained hơn là một cú spike $900/t.


9. Và tin Agriculture/Wheat hôm nay làm DPM/DCM đáng chú ý hơn

Chúng ta vừa có:

Wheat ↑

Food inflation ↑

Farmer economics cần được bảo vệ

Fertilizer demand

Urea

Đồng thời:

Hormuz disruption

Natural gas / fertilizer logistics

Urea supply constraint

Hai phía đang đồng thời hỗ trợ fertilizer cycle.

Đây là setup tốt hơn nhiều so với chỉ đơn thuần “urea tăng vì đầu cơ”.


10. Tôi sẽ theo dõi 5 trigger từ đây

:rotating_light: Trigger 1 — China export quota

Nếu China:

export ↑↑

→ bearish Urea.

Nếu China:

quota hạn chế

→ bullish mạnh.


:rotating_light: Trigger 2 — Hormuz

Nếu logistics bình thường hóa:

→ urea có thể giảm.

Nếu tiếp tục bị nghẽn:

$400–450/t có thể trở thành vùng bình thường mới.


:rotating_light: Trigger 3 — India tender

Đây là price discovery mechanism quan trọng nhất.

Nếu tender tiếp theo:

>$400/t CFR

→ bullish.

Nếu:

<$380/t

→ bearish.


:rotating_light: Trigger 4 — Gas

Urea = ammonia = natural gas.

Do đó:

Gas price là “floor” của urea price.


:rotating_light: Trigger 5 — Wheat/Corn

Nếu:

Wheat ↑

Corn ↑

Soybean ↑

→ farmer affordability ↑

→ fertilizer demand ↑

Urea cycle kéo dài hơn.


:dart: Kết luận cho DPM/DCM

Tại thời điểm 03/09/2026, tôi đánh giá:

DPM DCM
Urea price :green_circle: :green_circle:
Volume :green_circle: :green_circle:
Gas risk :yellow_circle: :yellow_circle:
Inventory leverage :green_circle: :green_circle::green_circle:
China exports :yellow_circle: :yellow_circle:
Hormuz :green_circle: :green_circle:
Agriculture cycle :green_circle: :green_circle:
Earnings revision :green_circle: :green_circle::green_circle:
Overall Bullish Bullish+

DCM hiện tôi đánh giá nhỉnh hơn về earnings torque đối với urea cycle, trong khi DPM có lợi thế về quy mô, distribution và khả năng tận dụng thị trường nội địa/xuất khẩu.

Và quan trọng nhất:

Tôi chưa xem urea cycle đã kết thúc. Tôi xem nó đang chuyển từ “spike” sang “higher-for-longer”.

Nếu Middle East/Hormuz không bình thường hóa + China không mở export quá mạnh + wheat/agriculture tiếp tục tăng, vùng $350–450/t có thể trở thành một “new normal” rất có lợi cho DPM/DCM.

Đặc biệt, nếu wheat tiếp tục tăng mạnh như chart anh vừa đưa, tôi sẽ nâng xác suất cho kịch bản fertilizer demand giữ cao trong 2027.

[6]: https://www.vietcap.com.vn/api/cms-api/uploads/file/202603/UreaSector-20260310-2.pdf?utm_source=chatgpt.com "Vietcap

PetroVietnam Ca Mau Fertilizer (DCM) — BU"
[7]: https://www.dpm.vn/en/tin-tuc/the-first-half-of-2026-pvfcco-phu-my-achieves-comprehensive-breakthrough-growth-5483?utm_source=chatgpt.com “The first half of 2026: PVFCCo – Phú Mỹ Achieves Comprehensive Breakthrough Growth”
[8]: https://www.dpm.vn/tin-tuc/pvfcco---phu-my-dpm-dat-ke-hoach-tang-truong-hai-chu-so-nam-2026-5410?utm_source=chatgpt.com “PVFCCo - Phú Mỹ (DPM) đặt kế hoạch tăng trưởng hai chữ số năm 2026”