& Tái canh
| Chỉ tiêu | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | Q1/2026 | Nguồn (trang) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DT thanh lý cây cao su (tỷ) | 141,5 | 87,3 | 82,6 | 158,6 | 61,9 | TM 6.1/7.1/5.1 + BC bộ phận t.30 |
| Giá vốn cây CS thanh lý (tỷ) | (9,4) | (11,6) | (8,6) | (9,0) | — | TM 6.4/7.4/5.4 |
| LN gộp từ thanh lý (tỷ) | ~132,1 | ~75,7 | ~74,0 | ~149,6 | 58,1 ✓ | Tính toán / BC bộ phận trang 30 |
| Biên gộp thanh lý (%) | 93,4% | 86,7% | 89,6% | 94,3% | 93,8% ✓ | |
| LNST hợp nhất toàn công ty (tỷ) | 291,2 | 254,1 | 324,3 | 340,6 | 118,6 | B02 trang 8 |
| LNST công ty mẹ (tỷ) | 248,0 | 208,8 | 262,0 | 288,9 | 104,5 | B02 trang 8 mục 61 |
| % LN thanh lý / LNST CT mẹ | ~53% | ~36% | ~28% | ~52% | ~56% | Tính toán |
| Diện tích vườn đang khai thác (ha) | n/a | n/a | n/a | 6.090 | n/a | BCTN 2024 |
| Vườn cây kiến thiết cơ bản (ha) | n/a | n/a | n/a | 2.434 | n/a | BCTN 2024 |
& Tài sản Ngầm
| Bước tính EPS lõi (tỷ VND) | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|
| LNTT kế toán | 350,1 | 304,0 | 377,7 | 425,1 |
| (−) LN gộp từ thanh lý cây cao su | (132,1) | (75,7) | (74,0) | (149,6) |
| (−) Thu đền bù đất bất thường | (1,4) | (5,3) | (43,5) | (9,2) |
| (−) Thuế đất được giảm (2025 only, phi tái diễn) | — | — | — | (16,2) |
| LNTT chuẩn hóa | 216,6 | 223,0 | 260,2 | 250,1 |
| LNST lõi ước (thuế ~20%, ~80% cổ đông CT mẹ) | ~138 | ~142 | ~166 | ~160 |
| EPS LÕI chuẩn hóa (đ/CP) | ~3.218đ (†) | ~1.635đ | ~1.911đ | ~1.841đ |
| EPS báo cáo (tham chiếu) | 5.767đ (43M CP) | 4.166đ | 3.000đ | 3.325đ |
| Chỉ tiêu cổ tức | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 (ước) |
|---|---|---|---|---|
| Cổ tức tiền mặt (đ/CP) | 2.000 | 1.500 | 2.000 | 2.000–2.500 |
| Tổng cổ tức chi trả (tỷ VND) | 171,0 | 131,3 | 129,9 | 173,6–197,8 |
| Payout ratio (% LNST toàn CT) | 58,7% | 51,7% | 40,1% | 51–58% |
| Dividend Yield @ 41.000đ | 4,88% | 3,66% | 4,88% | 4,88–6,10% |
| Kịch bản | DT thương phẩm | Giá thuê | LN ước (tỷ) | Giá trị PV (tỷ) | Giá trị/CP (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| XẤU — chậm pháp lý, 30% TM | 867 ha | 55 USD/m² | ~550 | ~1.800 | ~20.720đ |
| CƠ SỞ — Nam ĐP + KCN mới, 55% TM | 1.590 ha | 65 USD/m² | ~1.190 | ~4.200 | ~48.340–65.000đ |
| TỐT — đột phá pháp lý, 75% TM | 2.168 ha | 75 USD/m² | ~1.876 | ~7.000 | ~80.570đ |
| Phương pháp | Giá trị (đ) | So với TT 41.000đ | Nhận định |
|---|---|---|---|
| P/E lõi 22x × EPS lõi 1.841đ | 40.502đ | −1,2% | Gần sát giá thị trường — không rẻ |
| P/B 1,3x × BVPS 38.847đ | 50.501đ | +23,2% | Upside nếu tăng trưởng được duy trì |
| Giá trị nội tại DCF lõi (ước) | 42.000–48.000đ | +2–17% | Vùng định giá hợp lý hiện tại |
| KCN — kịch bản xấu | ~50.000đ | +22% | Floor nếu pháp lý chậm |
| KCN — kịch bản cơ sở | 55.000–65.000đ | +34–59% | Kịch bản base trong 18–24 tháng |
| KCN — kịch bản tốt | 75.000–90.000đ | +83–120% | Catalyst đầy đủ, timeline 3–5 năm |
& Bản đồ Catalyst
Yield 4,9–6,1% · Không vay nợ · Net cash 2.059 tỷ · Payout 40–58%
→ Nắm dài hạn thu cổ tức
EPS biến động theo giá mủ cao su · Thanh lý cây có chu kỳ · Q1/2026 bứt phá mạnh
→ Mua khi giá mủ thấp, bán đỉnh chu kỳ
2.891 ha chuyển đổi · Đền bù ~2.400 tỷ · KCN Bắc/Nam ĐP mở rộng
→ Mua và nắm chờ catalyst pháp lý
| Sự kiện Catalyst | Timeline | Xác suất | Tác động | Cơ sở / Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| KCN Bắc ĐP MR ký HĐ thuê đất đầu tiên | Q3–Q4/2026 |
75%
|
+15–25% | Đã giao đất đợt 1 (133ha). KCN cũ lấp đầy 100%. VCBS kỳ vọng DT 500+ tỷ/năm khi khai thác tối đa. |
| Nhận tiền đền bù đất đợt lớn (NT Thuận Phú + Tân Thành) | 2026–2027 |
70%
|
+10–20% | 500ha KĐT tại TP. Đồng Xoài. Giá đền bù ~1 tỷ/ha → tổng 2.000–2.400 tỷ giai đoạn 2026–2030. |
| KCN Nam ĐP MR nhận chấp thuận cấp Thủ tướng | 2026–2027 |
60%
|
+20–35% | 480ha, 1.830 tỷ vốn ĐT. UBND Bình Phước ký T6/2025. Còn cần Thủ tướng ký, ĐTM, giao đất. Catalyst lớn nhất còn lại. |
| Giá mủ cao su TG phục hồi vượt 1,9 USD/kg | Q2–Q3/2026 |
55%
|
+8–15% | Hiện ~1,7 USD/kg. Rủi ro xe điện TQ. Kỳ vọng mùa khô ĐNA gián đoạn nguồn cung. |
| Cổ tức đặc biệt từ tiền đền bù đất lớn | 2026–2027 |
50%
|
+5–10% | Nếu nhận 500+ tỷ đền bù, DPR có thể trả thêm 3.000–5.000đ/CP cổ tức đặc biệt. |
| ⚠ RỦI RO: Giá mủ dưới 1,4 USD/kg trong 2+ quý | Bất kỳ lúc |
25%
|
−15–25% | EPS lõi về ~800–1.000đ. P/E lõi thành ~41x — đắt. Cắt giảm vị thế. |
| ⚠ RỦI RO: Pháp lý KCN trì hoãn thêm 2+ năm | Bất kỳ lúc |
30%
|
−10–20% | Lịch sử DPR luôn trễ 1–2 năm so với dự báo CTCK. Bắc ĐP MR vẫn đang ĐTM+QH 1/2000. |
| ⚠ RỦI RO: Quỹ KH&CN 102 tỷ bị truy thu thuế (2027–2030) | 2027–2030 |
20%
|
−3–5% | Nếu không chi đúng mục đích → hoàn thuế ~20 tỷ. Rủi ro nhỏ, cần monitor. |
Danh mục
| Vùng giá | Hành động | Lý do |
|---|---|---|
| Dưới 32.000đ | MUA MẠNH — Kiểm tra lại luận điểm | P/B dưới 0,82x · Net cash ≥75% giá CP |
| 32.000–38.000đ | MUA BỔ SUNG / Trung bình giá | Discount so BVPS 2–18% · MoS tốt |
| 38.000–45.000đ ← HIỆN TẠI | GIỮ — Không mua thêm, không bán | Định giá hợp lý, chờ catalyst Q3/2026 |
| 45.000–52.000đ | Chốt 20–30% nếu chưa có catalyst KCN | Upside hạn chế nếu không có tin mới |
| 52.000–65.000đ | Chốt 50% — Giữ lại phần KCN option | Đã gần target kịch bản cơ sở |
| Trên 65.000đ | Đánh giá lại toàn bộ — Kịch bản tốt | Thị trường đang định giá KCN đầy đủ |
| Điểm kỹ thuật | Giá (đ) |
|---|---|
| Mua thăm dò (Fibo 0.382) | 40.000–41.500 ✓ hiện tại |
| Mua mạnh (Fibo 0.5 + MA10) | 38.500–39.500 |
| Stop loss kỹ thuật | Dưới 37.500đ |
| Target 1 (kháng cự cũ) | 46.000–47.000 (+12–15%) |
| Target 2 (vượt đỉnh 48.500đ) | 52.000–55.000 (+27–34%) |
| Mục tiêu Fibo mở rộng | 55.000–60.000 (+34–46%) |
| Risk:Reward tối thiểu | 1:2,5 mỗi lệnh |
- Không "tự thuyết phục" khi giá giảm — Trading là kỹ thuật, không phải cơ bản
- Stop loss phải đặt trước khi vào lệnh, không sau
- Không dùng TK trading để "giải cứu" TK dài hạn — hoàn toàn độc lập
- Chốt theo từng Target, không tham giữ 100%
- Catalyst cơ bản là cơ hội tăng size tạm thời — không phá vỡ quy tắc kỹ thuật
📊 Cao su — Hỏi mỗi quý
- Giá mủ cao su TG đang ở đâu? Trend tháng gần nhất?
- Sản lượng khai thác có đạt kế hoạch không?
- Giá bán bình quân DPR vs giá TG (Premium/Discount)?
- Biên gộp mảng Mủ có hồi phục về 35%+ chưa?
💰 Dòng tiền — Hỏi mỗi 6 tháng
- CFO/LNST ratio kỳ này là bao nhiêu?
- Hàng tồn kho có tiếp tục tăng không?
- Quỹ KH&CN 102 tỷ đã chi gì? Còn bao nhiêu?
- Có khoản thu nhập một lần nào trong kỳ không?
🏭 KCN — Hỏi mỗi quý
- KCN Bắc ĐP MR: ĐTM xong chưa? QH 1/2000 duyệt chưa?
- Đã ký HĐ thuê đất với khách hàng nào chưa?
- KCN Nam ĐP: Thủ tướng ký chưa? Tiến độ giao đất?
- Tiền đền bù Thuận Phú/Tân Thành: Đã nhận đợt nào?
🏛 Quản trị — Hỏi mỗi năm
- CEO có thay đổi không? Chiến lược nhất quán?
- Tập đoàn GVR có động thái thoái vốn nào?
- Chính sách quy hoạch đất Bình Phước/Đồng Nai?
- Lãi tiết kiệm — Dividend Yield có còn cạnh tranh?
Ở giá 41.000đ, bạn đang sở hữu doanh nghiệp không nợ, tiền mặt 2.059–2.272 tỷ, đất KCN tiềm năng gần như miễn phí. Chiến lược 40% NAV dài hạn là đúng về luận điểm. Việc còn lại là kiên nhẫn và theo dõi đúng checklist.