Ngành ngân hàng nửa cuối 2026: Chi phí vốn còn áp lực, nhóm chất lượng tài sản tốt sẽ dẫn dắt câu chuyện tăng giá
Bức tranh ngành ngân hàng bước vào nửa cuối năm 2026 tiếp tục xoay quanh hai chủ đề chính: áp lực chi phí vốn chưa hạ nhiệt và sự phân hóa ngày càng rõ nét giữa nhóm ngân hàng có nền tảng chất lượng tài sản vững chắc với phần còn lại của ngành. Dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước hiện đang bị thu hẹp đáng kể, xuất phát từ áp lực lạm phát gia tăng, thâm hụt thương mại có thể chỉ mang tính tạm thời, cùng với sự bất định trong lộ trình chính sách lãi suất của Fed. Trong bối cảnh đó, áp lực lên biên lãi thuần (NIM) của toàn ngành nhiều khả năng vẫn sẽ kéo dài, dù một số ngân hàng như ACB, HDB, MBB, TCB và VCB có thể đã tạo đáy NIM. Lộ trình phục hồi từ đây sẽ phụ thuộc lớn vào cơ cấu nguồn vốn cũng như khả năng dịch chuyển sang các phân khúc cho vay có tỷ suất sinh lời cao hơn và kỳ hạn dài hơn.
Một điểm chính sách đáng chú ý là từ ngày 1/7, Ngân hàng Nhà nước đã nới trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn từ 30% lên 40%. Đây được xem là yếu tố hỗ trợ quan trọng giúp các ngân hàng có thêm dư địa đẩy mạnh cho vay trung dài hạn, qua đó giảm bớt áp lực lên NIM trong giai đoạn tới. Kịch bản cơ sở hiện tại cho thấy lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ (PATMI) của nhóm ngân hàng thuộc diện theo dõi có thể tăng trưởng khoảng 20% so với cùng kỳ trong năm 2026, tuy nhiên con số này vẫn có thể chịu thách thức từ những khó khăn chung của nền kinh tế. Để kịch bản lạc quan hơn thành hiện thực, cần hội tụ ba yếu tố: Ngân hàng Nhà nước cấp thêm hạn mức tín dụng, chi phí vốn hạ nhiệt, và tiến độ xử lý nợ xấu theo Nghị quyết 42 được đẩy nhanh sau khi văn bản này được luật hóa.
Về tăng trưởng tín dụng, số liệu tính trên nhóm 28 ngân hàng niêm yết và giao dịch OTC cho thấy dư nợ đã tăng 3,3% theo quý trong quý I/2026, tương đương khoảng 5,7% so với đầu năm tính đến hết tháng 5, vượt xa tốc độ tăng trưởng huy động vốn chỉ đạt 1,7% theo quý. Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ cho vay doanh nghiệp, đặc biệt là các khoản vay trung và dài hạn. Dự báo tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống cho cả năm 2026 vào khoảng 18%, vượt mục tiêu 15% đã đề ra, nhằm hỗ trợ cho mục tiêu tăng trưởng GDP hai chữ số. Đáng chú ý, đã có đề xuất cho phép loại một số khoản cho vay doanh nghiệp tham gia các dự án trọng điểm quốc gia ra khỏi room tín dụng, điều này sẽ mở thêm dư địa tăng trưởng cho nhóm ngân hàng quốc doanh.
Nhìn vào từng phân khúc, có thể thấy sự phân hóa câu chuyện tăng trưởng khá rõ giữa các nhóm ngân hàng. Nhóm ngân hàng quốc doanh gồm VCB, CTG, BID được hưởng lợi chính từ hoạt động giải ngân đầu tư công và cho vay các dự án hạ tầng trọng điểm. Nhóm ngân hàng tham gia tái cơ cấu các tổ chức tín dụng yếu kém như HDB, MBB, VPB tiếp tục nhận được hạn mức tín dụng vượt trội so với mặt bằng chung, được xem là lợi thế mang tính dài hạn giúp các ngân hàng này gia tăng thị phần qua nhiều năm. Trong khi đó, ACB đang có xu hướng chuyển dịch cơ cấu dư nợ sang mảng doanh nghiệp và khối doanh nghiệp FDI, điều này có thể tạo áp lực lên NIM trong ngắn hạn nhưng bù lại mở ra nguồn thu từ phí dịch vụ và dòng tiền CASA. Riêng TCB đang thực hiện tái cân bằng danh mục khi chủ động giảm dần tỷ trọng cho vay kinh doanh bất động sản, một quyết định phù hợp về mặt chiến lược dài hạn dù có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận trong ngắn hạn.
Xét về NIM, biên lãi thuần quy năm của toàn ngành đã giảm còn khoảng 2,92% trong quý I/2026, giảm 42 điểm cơ bản theo quý và 15 điểm cơ bản so với cùng kỳ, phản ánh tình trạng thu hẹp biên lợi nhuận diễn ra trên diện rộng. Tuy nhiên một số ngân hàng như CTG và VCB đã cho thấy khả năng kiểm soát và thậm chí cải thiện NIM nhờ dịch chuyển danh mục cho vay sang kỳ hạn dài hơn. NIM toàn ngành được kỳ vọng sẽ ổn định và có thể phục hồi nhẹ trong nửa cuối năm nay, nhưng xu hướng này nhiều khả năng chỉ diễn ra cục bộ ở một số ngân hàng có nền tảng vững, còn dự báo chung cho cả năm 2026 là NIM toàn ngành sẽ giảm nhẹ khoảng 6 điểm cơ bản so với cùng kỳ, về quanh mức 3%, do tình trạng căng thanh khoản hệ thống kéo dài cùng lãi suất huy động duy trì ở mức cao.
Một diễn biến đáng lưu ý là động lực tăng trưởng CASA đã chậm lại trên toàn ngành trong quý I/2026, với số dư sụt giảm theo quý ở hầu hết các ngân hàng. Ngay cả những cái tên vốn dẫn đầu về lợi thế CASA như MBB và TCB cũng ghi nhận mức sụt giảm đáng kể, lần lượt khoảng 14% và 12% theo quý, phản ánh sự cạnh tranh gay gắt trong huy động tiền gửi khi nhu cầu gửi tiền có kỳ hạn tăng lên trong môi trường lãi suất cao. Ngược lại, VCB tiếp tục cho thấy khả năng chống chịu tốt hơn hẳn khi CASA chỉ giảm nhẹ khoảng 3% theo quý. Trong bối cảnh chi phí vốn nhiều khả năng vẫn duy trì ở mức cao do dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ hạn hẹp, lợi thế CASA đang trở nên giá trị hơn bao giờ hết trong chu kỳ này. Những ngân hàng có tỷ lệ CASA vượt trội như MBB, TCB, VCB sẽ có khả năng bảo vệ NIM tốt hơn so với nhóm phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn liên ngân hàng, vốn sẽ chịu áp lực lớn hơn trước tình trạng căng thanh khoản và lãi suất liên ngân hàng biến động.
Về chất lượng tài sản, sự phân hóa mang tính cấu trúc nhiều hơn là tính chu kỳ. Nhóm dẫn đầu về chất lượng tài sản tiếp tục là VCB với tỷ lệ nợ xấu chỉ 0,62% và tỷ lệ bao phủ nợ xấu lên đến 253%, theo sau là ACB với NPL 0,97%, CTG với NPL 1,02% và TCB với NPL 1,09%. Ở chiều ngược lại, một số ngân hàng ghi nhận tỷ lệ nợ xấu cao hơn đáng kể như VPB, OCB, BVB, EIB, VIB, MSB, HDB, SHB, trong đó nhiều đơn vị có tỷ lệ bao phủ nợ xấu dưới 50%. Chi phí tín dụng quy năm của nhóm 28 ngân hàng đạt 1,09% trong quý I/2026, giảm so với mức nền cao của quý IV/2025 nhưng vẫn tăng nhẹ so với cùng kỳ năm trước. Các ngân hàng có chất lượng tài sản tốt và bộ đệm dự phòng cao như ACB, CTG, VCB được kỳ vọng sẽ có dư địa hoàn nhập chi phí dự phòng, qua đó hỗ trợ tăng trưởng lợi nhuận trong các quý tới, đặc biệt CTG còn có thêm động lực từ hoạt động thu hồi nợ xấu nhờ việc luật hóa Nghị quyết 42. Ngược lại, nhóm ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao đi kèm bộ đệm dự phòng mỏng sẽ tiếp tục chịu áp lực trích lập thêm.
Về nền tảng vốn, hệ thống ngân hàng nhìn chung vẫn đáp ứng yêu cầu tối thiểu theo Basel II, song có sự phân hóa lớn. Nhóm ngân hàng thương mại nhà nước như BID và CTG có hệ số an toàn vốn (CAR) chỉ nhỉnh hơn đôi chút so với ngưỡng quy định, cho thấy nhu cầu bổ sung vốn là cấp thiết để đảm bảo tăng trưởng bền vững trong chu kỳ tới. Trong khi đó, các ngân hàng tư nhân có nền tảng vốn tốt như HDB, TCB, TPB, VPB đang ở vị thế thuận lợi hơn nhiều để hấp thụ các cú sốc tín dụng tiềm ẩn. Ba thương vụ tăng vốn đáng chú ý nhất hiện đang được thị trường theo dõi gồm HDB dự kiến phát hành riêng lẻ 700 triệu cổ phiếu mới, tương đương 14% số lượng cổ phiếu đang lưu hành, có thể giúp CAR tăng thêm khoảng 3 điểm phần trăm lên gần 19%; VCB với kế hoạch phát hành riêng lẻ 543 triệu cổ phiếu mới, tương đương 6,5% số lượng cổ phiếu lưu hành, đặt mục tiêu hoàn tất trong năm nay và có thể giúp CAR tăng thêm khoảng 2 điểm phần trăm lên gần 14%; và VPB với kế hoạch phát hành riêng lẻ 624 triệu cổ phiếu mới, tương đương khoảng 7,9% số lượng cổ phiếu lưu hành, dự kiến triển khai trong nửa cuối năm và có thể giúp CAR tăng thêm khoảng 1,7 điểm phần trăm lên khoảng 16%.
Trên phương diện định giá, hệ số P/B của ngành hiện đang giao dịch dưới khoảng một độ lệch chuẩn so với mức bình quân 10 năm, phản ánh mặt bằng định giá vẫn còn ở vùng tương đối rẻ so với lịch sử, trong khi ROE bình quân dự phóng năm 2026 của ngành ước đạt khoảng 17%. Nhà đầu tư trong giai đoạn tới nên ưu tiên tập trung vào bốn nhóm cổ phiếu: thứ nhất là các ngân hàng có lợi thế tiền gửi CASA cao như MBB, TCB, VCB nhằm bảo vệ NIM tốt hơn so với nhóm CASA thấp; thứ hai là các ngân hàng có sự chuyển dịch cơ cấu dư nợ sang kỳ hạn dài hơn để cải thiện NIM như ACB, CTG, HDB, VCB, dù việc nới trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn từ 1/7 cũng sẽ mở thêm dư địa cho các ngân hàng khác; thứ ba là nhóm có chất lượng tài sản vững chắc như ACB, CTG, VCB, vốn có khả năng hoàn nhập dự phòng hoặc hưởng lợi từ thu hồi nợ xấu; và thứ tư là các ngân hàng đang có kế hoạch tăng vốn từ phát hành riêng lẻ như HDB, VCB, VPB, vốn được xem là chất xúc tác tích cực cho giá cổ phiếu.
Đi vào phân tích từng ngân hàng cụ thể, ACB đang cho thấy tín hiệu lợi nhuận phục hồi rõ nét sau một năm 2025 được xem là giai đoạn chuyển giao, khi PATMI năm ngoái giảm khoảng 7% so với cùng kỳ do NIM bị thu hẹp còn 2,9% cùng với việc trích lập dự phòng tăng đột biến trong quý IV/2025. Điều đáng chú ý là việc tăng trích lập mạnh trong quý cuối năm ngoái thể hiện quan điểm thận trọng của ban lãnh đạo hơn là phản ánh chất lượng tín dụng suy giảm, bởi tỷ lệ nợ xấu của ACB vẫn được duy trì ở mức 0,97%, thuộc nhóm thấp nhất toàn ngành, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu đã tăng lên 114%. Với nền tảng dự phòng vững chắc như vậy, ACB bước vào năm 2026 với dư địa linh hoạt để giảm chi phí dự phòng và cải thiện lợi nhuận, dự báo PATMI năm nay có thể phục hồi lên khoảng 18.300 tỷ đồng, tương đương tăng trưởng 16% so với cùng kỳ. Về NIM, dù toàn ngành đang trong giai đoạn thu hẹp, ACB vẫn có dư địa cải thiện nhờ hai yếu tố: tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn hiện mới chỉ khoảng 24%, còn nhiều khoảng trống để tận dụng trần mới; và tỷ trọng dư nợ cho vay kinh doanh bất động sản chỉ chiếm khoảng 5% tổng danh mục, nghĩa là ngân hàng còn dư địa để gia tăng tỷ trọng mảng này nếu muốn hỗ trợ NIM. Nền tảng vốn của ACB cũng ở mức an toàn với CAR đạt 12,4%, cùng chính sách cổ tức tiền mặt ổn định quanh 700-1.000 đồng mỗi cổ phiếu trong hai năm tới.
BID tiếp tục là ngân hàng dẫn đầu về quy mô tổng tài sản nhưng hiệu quả sinh lời vẫn chưa tương xứng so với các ngân hàng thương mại nhà nước khác như VCB. Dự báo PATMI năm 2026 của BID tăng khoảng 15% so với cùng kỳ, ROE ước đạt 16,6%, được thúc đẩy bởi tăng trưởng tín dụng khoảng 15,5% và tiếp tục thu hồi được nợ xấu nhờ sự hỗ trợ từ việc luật hóa Nghị quyết 42. Điểm cần lưu ý ở BID là bộ đệm vốn khá mỏng với đòn bẩy tài sản trên vốn chủ sở hữu lên đến khoảng 19 lần, cao nhất toàn ngành, trong khi CAR chỉ đạt khoảng 9,18%, chỉ nhỉnh hơn một chút so với ngưỡng tối thiểu 8% theo Basel II. Tăng trưởng huy động tiền gửi của BID giảm nhẹ 0,2% theo quý trong quý I/2026, cho thấy ngân hàng cần đẩy nhanh tốc độ huy động để tài trợ cho việc mở rộng tín dụng, điều này sẽ tạo áp lực lên chi phí vốn và NIM. Về động lực lợi nhuận, khoản thu hồi từ các khoản nợ xấu đã xử lý rủi ro ngoại bảng, hiện chiếm khoảng 8,5% tổng tài sản, được xem là nguồn đóng góp tiềm năng cho lợi nhuận trong thời gian tới nhờ việc luật hóa Nghị quyết 42 giúp đẩy nhanh quá trình xử lý. Tuy nhiên, đây là khoản thu nhập không mang tính cốt lõi và phụ thuộc nhiều vào diễn biến thị trường bất động sản do phần lớn tài sản bảo đảm là bất động sản, nên kết quả thu hồi có thể không đồng đều giữa các giai đoạn. Với đặc điểm này, BID được đánh giá phù hợp hơn cho mục đích giao dịch ngắn hạn thay vì nắm giữ đầu tư dài hạn.
HDB tiếp tục là một trong những lựa chọn được ưa thích trong nhóm ngân hàng tư nhân nhờ sự kết hợp giữa hiệu quả hoạt động cao và tỷ suất sinh lời dẫn đầu ngành, với tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) dự phóng năm 2026 khoảng 25% và ROE ước đạt 24,5%. Lợi thế lớn nhất của HDB nằm ở hạn mức tăng trưởng tín dụng vượt trội nhờ tham gia tái cơ cấu ngân hàng yếu kém, giúp ngân hàng này được cấp hạn mức cao hơn nhiều so với mặt bằng chung 15% của toàn ngành. Dự báo tăng trưởng dư nợ cho vay của HDB đạt khoảng 33% trong năm 2026, dù con số này đã được điều chỉnh thấp hơn so với kế hoạch 37% của chính ngân hàng để phản ánh những khó khăn chung của nền kinh tế. NIM năm 2026 của HDB dự kiến đạt khoảng 4,37%, giảm 43 điểm cơ bản so với cùng kỳ do chi phí vốn gia tăng, tuy nhiên ngân hàng vẫn còn nhiều dư địa mở rộng cho vay trung dài hạn với tỷ suất sinh lời cao hơn để bù đắp một phần áp lực này, khi tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn hiện mới chỉ khoảng 22% tại quý I/2026. Một điểm cộng đáng chú ý khác là động lực lợi nhuận từ các công ty con, trong đó Chứng khoán HD đặt mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận trước thuế đến 157% so với cùng kỳ trong năm nay, chiếm khoảng 12% dự báo lợi nhuận trước thuế của cả tập đoàn, cùng với kế hoạch IPO nếu thành công sẽ là chất xúc tác ngắn hạn cho cổ phiếu. HDB cũng đã nâng tỷ lệ sở hữu tại công ty tài chính tiêu dùng HD Saison từ 50% lên 75%. PATMI của HDB được dự báo tăng trưởng khoảng 28% mỗi năm trong cả 2026 và 2027, được củng cố bởi tốc độ tăng trưởng tín dụng vượt trội. Câu chuyện đáng chú ý nhất với cổ phiếu HDB trong ngắn hạn vẫn là khả năng bán vốn cổ phần cho nhà đầu tư nước ngoài, dù thương vụ này có thể khó hoàn tất ngay trong năm nay do bối cảnh kinh tế vĩ mô còn nhiều bất ổn; nếu bị trì hoãn hoặc không thành công, phương án thay thế nhiều khả năng sẽ là phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư tài chính, tương tự cách BID đã thực hiện gần đây.
MBB được đánh giá là một trong những ngân hàng có định giá hấp dẫn so với các yếu tố cơ bản. Động lực tăng trưởng dẫn đầu ngành tiếp tục đến từ việc tham gia tái cơ cấu ngân hàng yếu kém, giúp MBB nhận được hạn mức tín dụng cao hơn nhiều so với mặt bằng chung, với dự báo tăng trưởng tín dụng đạt khoảng 25% trong năm 2026. NIM của MBB cũng chịu áp lực thu hẹp chung của ngành, tuy nhiên lợi thế CASA vẫn giúp ngân hàng này giảm thiểu tác động so với các đối thủ và có khả năng phục hồi NIM tốt hơn khi môi trường lãi suất thuận lợi trở lại. Tỷ lệ CASA của MBB đã giảm về khoảng 33% trong quý I/2026, một phần do môi trường lãi suất cao và yếu tố mùa vụ, nhưng thường có xu hướng phục hồi trong các quý tiếp theo. Tỷ suất sinh lời tài sản cũng được cải thiện nhẹ nhờ chuyển dịch sang kỳ hạn cho vay dài hơn, với tỷ trọng cho vay trung dài hạn chiếm khoảng 47% tổng dư nợ trong quý I/2026. Dư địa mở rộng cho vay trung dài hạn của MBB hiện còn hạn chế do đã tiệm cận mức trần 30% cũ, tuy nhiên việc trần này được nâng lên 40% từ 1/7 sẽ giúp ngân hàng có thêm không gian để cải thiện NIM trong thời gian tới. P/B dự phóng 2026 của MBB hiện ở mức khá hấp dẫn so với ROE ước đạt khoảng 20%. Thương vụ IPO MCredit cùng khả năng nới trần sở hữu khối ngoại lên mức 49% nếu diễn ra sẽ là những chất xúc tác gia tăng giá trị đáng kể cho cổ phiếu.
STB đang trong quá trình phục hồi lợi nhuận sau giai đoạn tái cơ cấu kéo dài, với PATMI năm 2026 dự báo đạt khoảng 7.400 tỷ đồng, tăng 25% so với mức nền thấp của năm 2025, ROE dự kiến phục hồi lên khoảng 12% và tiếp tục tăng lên 18% vào năm 2027 và 22% vào năm 2028. NIM của ngân hàng được kỳ vọng mở rộng sau tái cơ cấu khi các tài sản tồn đọng không sinh lời trước đây dần được chuyển đổi thành các khoản cho vay sinh lãi, tuy nhiên áp lực chi phí tiền gửi cùng tỷ lệ cho vay trên huy động đang ở mức cao, xấp xỉ 100% tại quý I/2026, sẽ hạn chế phần nào đà phục hồi trong ngắn hạn. Sau khi vấn đề bán 32,5% cổ phần đang được giữ tại VAMC được giải quyết, STB được kỳ vọng có thể đẩy mạnh mở rộng tín dụng trở lại, với dự báo tăng trưởng đạt 14% trong năm 2026 và tăng tốc lên khoảng 17% vào năm 2027. Điểm cần cân nhắc là mức định giá hiện tại của cổ phiếu STB dường như đã phản ánh khá đầy đủ câu chuyện phục hồi sau tái cơ cấu, khi P/B dự phóng 2026 hiện cao hơn một số ngân hàng có chất lượng tài sản tốt hơn như ACB hay MBB, thậm chí gần ngang với VCB dù nền tảng cơ bản chưa thể so sánh tương xứng. Dù vậy, thương vụ bán 32,5% cổ phần tại VAMC nếu được xúc tiến vẫn được xem là chất xúc tác đáng chú ý, mang tính chất phù hợp hơn cho giao dịch ngắn hạn xoay quanh thông tin thương vụ hơn là một vị thế nắm giữ dài hạn.
TCB đang trải qua quá trình tái cân bằng danh mục theo hướng giảm dần sự phụ thuộc vào bất động sản, một chiến lược mang tính cấu trúc dài hạn. Trong giai đoạn đầu đến giữa những năm 2020, dư nợ cho vay kinh doanh bất động sản từng chiếm tới 33-36% tổng dư nợ của TCB, thể hiện mức độ tập trung khá cao. Tính đến quý I/2026, tỷ trọng này đã giảm xuống còn 29%, lần đầu tiên xuống dưới ngưỡng 30% trong lịch sử ghi nhận của ngân hàng, với định hướng của ban lãnh đạo là tiếp tục đưa tỷ lệ này về khoảng 25% tổng dư nợ trong vòng 3-5 năm tới. Song song đó, mảng cho vay mua nhà tăng gần 6% theo quý, hiện chiếm 32% tổng dư nợ, trong khi cho vay tiêu dùng tín chấp tăng mạnh 41% theo quý, cả hai đều là những phân khúc có khả năng tạo thêm thu nhập từ phí dù tỷ suất sinh lời có thể thấp hơn so với cho vay chủ đầu tư dự án. Việc chuyển dịch cơ cấu này khiến NIM quy năm của TCB thu hẹp còn khoảng 3,1% trong quý I/2026, giảm đáng kể so với mức 3,7% cùng kỳ năm ngoái, chủ yếu do chi phí vốn tăng nhanh hơn tốc độ cải thiện của tỷ suất sinh lời tài sản. Tuy nhiên, nếu tính theo chỉ số NIM đã điều chỉnh theo chi phí rủi ro tín dụng, TCB vẫn duy trì vị trí cao nhất hệ thống nhờ chất lượng tài sản tốt và áp lực trích lập dự phòng thấp. Với nền tảng vốn hàng đầu ngành khi CAR đạt khoảng 15,2%, chất lượng tài sản vững chắc với NPL chỉ 1,1% và ROA cao nhất hệ thống ước đạt 2,4% trong năm 2026, mức định giá P/B dự phóng hiện tại của TCB đang thấp hơn cả trung vị toàn ngành, phản ánh một tỷ lệ lợi nhuận trên rủi ro khá hấp dẫn.
VCB tiếp tục được xem là ngân hàng có chất lượng tài sản hàng đầu ngành, với câu chuyện đầu tư được củng cố thêm bởi động lực từ thương vụ phát hành riêng lẻ sắp tới. NIM quy năm của VCB đã phục hồi lên 2,83% trong quý I/2026, tăng 14 điểm cơ bản theo quý và 22 điểm cơ bản so với cùng kỳ, nhờ hai yếu tố: chủ động dịch chuyển cơ cấu danh mục sang cho vay trung và dài hạn, hiện chiếm 42% tổng dư nợ so với mức 34% cùng kỳ năm ngoái; và lợi thế huy động vốn với chi phí thấp nhất hệ thống nhờ tỷ lệ CASA đạt 32,6%. Dù vậy, dự báo NIM cả năm 2026 của VCB vẫn ở mức khoảng 2,68%, đi ngang so với năm ngoái, trong bối cảnh lãi suất huy động chung vẫn neo cao, trước khi có thể phục hồi lên 2,77% vào năm 2027. Việc Ngân hàng Nhà nước nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn lên 40% cùng với việc loại một số khoản cho vay dự án trọng điểm quốc gia ra khỏi room tín dụng sẽ hỗ trợ thêm cho các ngân hàng thương mại nhà nước như VCB có thêm dư địa cho vay trung dài hạn, qua đó cải thiện NIM và lợi nhuận. Về chất lượng tài sản, tỷ lệ nợ xấu của VCB ở mức 0,62% tại quý I/2026, thấp nhất hệ thống, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt 253%, tạo ra bộ đệm dự phòng cao nhất ngành; việc chi phí trích lập dự phòng trong quý I/2026 tăng gấp 3,3 lần so với cùng kỳ phản ánh sự thận trọng trong quản trị rủi ro hơn là dấu hiệu suy giảm chất lượng tài sản. Về nền tảng vốn, CAR hiện đạt 11,5%, và thương vụ phát hành riêng lẻ đang được triển khai, dự kiến hoàn tất trong năm nay, ước tính sẽ giúp cải thiện CAR thêm khoảng 2 điểm phần trăm lên mức khoảng 13,5%, tạo thêm vùng đệm an toàn cho một ngân hàng có quy mô và tầm quan trọng mang tính hệ thống như VCB. Mức định giá P/B dự phóng 2026 của VCB hiện cao hơn đáng kể so với trung vị toàn ngành, được cho là hợp lý xét trên ba yếu tố khác biệt: mức độ an toàn tương đương xếp hạng tín nhiệm quốc gia của nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, chất lượng tài sản vượt trội hơn hẳn so với BID và CTG, cùng lợi thế chi phí vốn thấp nhất ngành nhờ CASA cao.
VPB thuộc nhóm ngân hàng có tốc độ mở rộng tín dụng nhanh nhất hệ thống, với mức tăng trưởng 35% trong năm 2025 và định hướng khoảng 34% cho năm 2026, cao hơn nhiều so với mặt bằng chung 15% của toàn ngành, được hỗ trợ bởi nền tảng vốn hàng đầu ngành với CAR khoảng 13,7% cùng hệ sinh thái đa dạng bao gồm ngân hàng bán lẻ, doanh nghiệp vừa và nhỏ, khách hàng doanh nghiệp lớn, tài chính tiêu dùng qua FE Credit và môi giới chứng khoán qua VPBS. Câu chuyện ROE của VPB phản ánh khá rõ nét quá trình pha loãng rồi phục hồi: ROE từng rơi về đáy 8,6% trong năm 2023 sau thương vụ bán vốn cho SMBC làm tăng vốn chủ sở hữu, nhưng đã phục hồi lên 15,5% trong năm 2025 và dự báo tiếp tục cải thiện lên 16,1% trong năm 2026 và 17% trong năm 2027. Mức định giá hiện tại của VPB, với P/B dự phóng 2026 thấp hơn trung vị toàn ngành, được cho là chưa phản ánh đầy đủ xu hướng cải thiện ROE cũng như tốc độ tăng trưởng cao hàng đầu ngành, dù một phần mức chiết khấu này có thể xuất phát từ chất lượng tài sản với tỷ lệ nợ xấu cao và tỷ lệ bao phủ nợ xấu còn thấp so với mặt bằng chung. Điểm tích cực là tỷ lệ nợ xấu của VPB đã duy trì xu hướng cải thiện liên tục kể từ năm 2023, và việc luật hóa Nghị quyết 42 được kỳ vọng sẽ tiếp tục hỗ trợ đẩy nhanh quá trình xử lý nợ xấu tại ngân hàng này. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập điều chỉnh của VPB hiện ở mức khoảng 25%, tốt nhất hệ thống, cho thấy hiệu quả vận hành đang bù đắp một phần đáng kể cho áp lực thu hẹp NIM. Thương vụ phát hành riêng lẻ khoảng 624 triệu cổ phiếu, tương đương gần 8% số lượng cổ phiếu đang lưu hành, cho nhà đầu tư chiến lược nước ngoài dự kiến triển khai trong nửa cuối năm nay, nếu thành công sẽ nâng CAR của VPB lên mức khoảng 16%, cao nhất hệ thống, đồng thời mở thêm dư địa tăng trưởng tín dụng và là tín hiệu tích cực về niềm tin của nhà đầu tư chiến lược vào triển vọng dài hạn của ngân hàng.
Nhìn chung, bức tranh ngành ngân hàng nửa cuối 2026 tiếp tục là câu chuyện của sự phân hóa: áp lực chi phí vốn cao sẽ còn đè nặng lên biên lợi nhuận toàn ngành, nhưng những ngân hàng sở hữu nền tảng CASA vững, chất lượng tài sản tốt và đang trong quá trình củng cố vốn thông qua các thương vụ phát hành riêng lẻ sẽ là nhóm có nhiều cơ hội tái định giá nhất trong giai đoạn tới.