EIB: HSX Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam

EIB – Dần xoay chuyển cục diện, kỳ vọng bước ngoặt sau giai đoạn tái thiết

Kết quả kinh doanh năm 2025 của EIB phản ánh rõ một giai đoạn “chấp nhận hy sinh” nhằm xử lý tồn đọng và tái cấu trúc nền tảng. Dù bức tranh lợi nhuận suy giảm mạnh, các chỉ số cho thấy đây nhiều khả năng là vùng đáy chu kỳ, mở ra dư địa phục hồi trong năm 2026.

KQKD FY2025 – Lợi nhuận chạm đáy dưới áp lực đa chiều

Năm 2025 ghi nhận sự suy giảm đáng kể về hiệu quả hoạt động khi đồng thời chịu tác động từ biên lãi thuần thu hẹp, thu nhập ngoài lãi suy yếu và chi phí dự phòng tăng mạnh. ROE giảm xuống 4,4% và ROA còn 0,44%, phản ánh hiệu suất sinh lời ở mức thấp nhất trong nhiều năm.

Thu nhập lãi thuần gần như đi ngang khi NIM giảm xuống 2,48% do chi phí vốn tăng nhanh hơn lợi suất tài sản. Việc gia tăng sử dụng nguồn vốn bán buôn, bao gồm vay liên ngân hàng và phát hành giấy tờ có giá, khiến chi phí lãi tăng mạnh và triệt tiêu phần lớn tăng trưởng thu nhập lãi.

Ở mảng ngoài lãi, thu nhập phí ròng giảm sâu gần 78% do chi phí hoa hồng tăng mạnh trong khi nguồn thu phí suy yếu. Đồng thời, thu nhập khác cũng giảm đáng kể, kéo tổng thu nhập hoạt động giảm 14,8%.

Áp lực chi phí tiếp tục gia tăng khi OPEX tăng hơn 25%, đẩy CIR lên mức 58,3% – mức cao nhất trong nhiều năm. Trong khi đó, chi phí dự phòng tăng 57,5% do ngân hàng chủ động xử lý nợ xấu tồn đọng, khiến lợi nhuận sau thuế giảm gần 66%.

Bảng cân đối – Tăng trưởng lệch pha, áp lực thanh khoản hiện hữu

Tăng trưởng tín dụng của EIB đạt trên 11%, trong khi huy động chỉ tăng gần 6%, dẫn tới sự lệch pha rõ rệt. Tỷ lệ LDR vượt 100%, buộc ngân hàng phải phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn liên ngân hàng và trái phiếu, qua đó làm gia tăng chi phí vốn.

CASA tiếp tục duy trì ở mức thấp quanh 14%, phản ánh hạn chế mang tính cấu trúc trong việc xây dựng nguồn vốn chi phí thấp. Điều này tạo áp lực kéo dài lên NIM và khả năng cạnh tranh của ngân hàng trong trung hạn.

Danh mục tài sản cũng có sự dịch chuyển khi giảm tỷ trọng chứng khoán đầu tư và gia tăng tiền gửi liên ngân hàng, cho thấy xu hướng ưu tiên thanh khoản và tài sản ngắn hạn trong bối cảnh rủi ro gia tăng.

Chất lượng tài sản – Chủ động xử lý để tạo nền phục hồi

Năm 2025 chứng kiến sự gia tăng của nợ xấu với tỷ lệ NPL lên gần 2,9%, trong khi nợ nhóm 2 tăng mạnh hơn 30%, phản ánh áp lực tín dụng đang dần dịch chuyển sang nhóm rủi ro cao hơn.

Điểm đáng chú ý là tỷ lệ bao phủ nợ xấu chỉ ở mức 43,9%, thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung ngành, cho thấy dư địa trích lập vẫn còn lớn trong các năm tới.

Tuy nhiên, việc chi phí dự phòng tăng mạnh trong năm qua cũng có thể được nhìn nhận theo hướng tích cực, khi ngân hàng chủ động “làm sạch” bảng cân đối, tạo nền tảng cho chu kỳ tăng trưởng mới.

Triển vọng FY2026 – Kỳ vọng bước ngoặt từ tái định vị chiến lược

Năm 2026 được kỳ vọng sẽ là giai đoạn phục hồi khi các yếu tố bất lợi dần được hấp thụ. Lợi nhuận trước thuế dự phóng đạt khoảng 3.530 tỷ đồng, tăng mạnh hơn 130% so với nền thấp năm 2025.

Động lực tăng trưởng đến từ sự cải thiện của NIM khi chi phí vốn hạ nhiệt, tăng trưởng tín dụng quay lại mức cao hơn và thu nhập phí phục hồi từ nền thấp. Đồng thời, CIR được kỳ vọng giảm về khoảng 49% khi doanh thu cải thiện trong khi chi phí được kiểm soát tốt hơn.

Chi phí dự phòng dự kiến giảm nhẹ nhưng vẫn duy trì ở mức cao, phản ánh chiến lược thận trọng trong quản trị rủi ro.

Yếu tố then chốt trong câu chuyện hồi phục của EIB nằm ở sự thay đổi trong chiến lược dưới sự tham gia của cổ đông lớn mới. Định hướng phát triển hệ sinh thái, mở rộng thị trường ra miền Bắc và tăng cường phân khúc khách hàng doanh nghiệp, hạ tầng có thể tạo ra động lực tăng trưởng mới.

Luận điểm đầu tư – Định giá hấp dẫn cho chu kỳ hồi phục

Ở thời điểm hiện tại, EIB phù hợp với góc nhìn đầu tư theo chu kỳ khi lợi nhuận đã chạm đáy và đang trong giai đoạn tái thiết. Định giá ở mức P/B forward khoảng 1,7 lần phản ánh kỳ vọng phục hồi nhưng vẫn còn dư địa nếu quá trình tái cấu trúc diễn ra đúng lộ trình.

Sự cải thiện của NIM, kiểm soát chi phí và từng bước nâng cao chất lượng tài sản sẽ là các yếu tố cần theo dõi để xác nhận xu hướng tăng trưởng bền vững.

Nhìn tổng thể, năm 2025 nên được xem là năm “dọn nền” của EIB. Nếu chiến lược mới được triển khai hiệu quả, năm 2026 có thể đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc tái định vị và quay lại quỹ đạo tăng trưởng của ngân hàng.

EIB 2026: Tạo nền cho chu kỳ tăng trưởng mới sau tái cấu trúc

Năm 2026 được kỳ vọng là giai đoạn bản lề của EIB khi ngân hàng bước vào chu kỳ ổn định sau quá trình tái cấu trúc toàn diện. Dù chưa phải năm bứt phá mạnh về lợi nhuận, nhưng đây là giai đoạn quan trọng để củng cố nền tảng vận hành, cải thiện chất lượng tài sản và chuẩn bị cho tăng trưởng dài hạn.

Một trong những điểm đáng chú ý là vai trò của cổ đông lớn GEX trong việc hỗ trợ hệ sinh thái. Việc tận dụng tệp khách hàng và các mối liên kết trong hệ sinh thái được kỳ vọng sẽ giúp EIB cải thiện tăng trưởng tín dụng, đồng thời thúc đẩy thu nhập ngoài lãi – yếu tố vốn là điểm yếu trong nhiều năm trước.

Về triển vọng kinh doanh, lợi nhuận sau thuế cổ đông thiểu số năm 2026 được dự báo phục hồi nhẹ khoảng 4% so với cùng kỳ. Động lực chính đến từ tăng trưởng tín dụng quay trở lại quỹ đạo ổn định, thu nhập dịch vụ có dấu hiệu khởi sắc và biên lãi ròng được hỗ trợ khi ngân hàng thu hẹp mảng mua bán nợ. Đồng thời, chất lượng tài sản cũng được cải thiện dần, góp phần giảm áp lực rủi ro trong trung hạn.

Tuy nhiên, bức tranh ngắn hạn vẫn tồn tại những thách thức. Chi phí vốn có xu hướng gia tăng trong bối cảnh cạnh tranh huy động cao, trong khi chi phí dự phòng và chi phí hoạt động vẫn neo ở mức cao do ngân hàng tiếp tục xử lý tồn đọng từ giai đoạn trước. Điều này khiến tốc độ tăng trưởng lợi nhuận chưa thể bứt phá ngay trong năm 2026.

Về định giá, EIB hiện đang giao dịch quanh mức P/B forward 2026 khoảng 1,6 lần, cao hơn so với mặt bằng chung ngành ngân hàng. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là vùng giá 21.000–22.000 đồng đã hình thành nền tích lũy tương đối vững, phản ánh lực cầu ổn định từ nhóm cổ đông lớn cũng như kỳ vọng dài hạn vào quá trình tái cơ cấu.

Câu chuyện đầu tư của EIB trong giai đoạn tới không nằm ở tăng trưởng ngắn hạn, mà đến từ kỳ vọng chuyển mình sau tái cấu trúc. Nếu ngân hàng thực thi hiệu quả chiến lược cải tổ, cải thiện ROE và kiểm soát rủi ro tốt hơn, định giá hiện tại hoàn toàn có thể được thị trường chấp nhận ở mặt bằng cao hơn.

Ngoài ra, một yếu tố hỗ trợ đáng lưu ý là khả năng EIB được đưa vào các bộ chỉ số thị trường mới nổi của FTSE trong bối cảnh Việt Nam tiến gần hơn tới câu chuyện nâng hạng. Điều này có thể tạo ra dòng vốn ngoại đáng kể trong trung và dài hạn.

Ở chiều ngược lại, nhà đầu tư cần theo dõi sát tiến độ tái cấu trúc, bởi nếu quá trình này diễn ra chậm hoặc kém hiệu quả hơn kỳ vọng, câu chuyện định giá sẽ bị ảnh hưởng. Bên cạnh đó, rủi ro vĩ mô, đặc biệt là diễn biến lãi suất, vẫn là yếu tố có thể tác động trực tiếp đến chi phí vốn và biên lợi nhuận của ngân hàng.

Tổng thể, EIB đang ở giai đoạn “tạo nền” hơn là “tăng tốc”. Đây là dạng cơ hội phù hợp với nhà đầu tư có tầm nhìn trung dài hạn, chấp nhận giai đoạn tích lũy để chờ đợi sự chuyển biến rõ nét hơn trong các năm tiếp theo.

Eximbank quý 2/2026: lợi nhuận giảm gần một nửa vì trích lập tăng mạnh, bộ đệm dự phòng mỏng nhất một thập kỷ

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (EIB) khép lại quý 2/2026 với lợi nhuận trước thuế 340 tỷ đồng, giảm 48,2% so với cùng kỳ nhưng gần như đi ngang so với quý 1. Điều đáng chú ý là mức sụt giảm này không đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi suy yếu nghiêm trọng, mà chủ yếu do chi phí dự phòng rủi ro tăng vọt 137,9% lên 479 tỷ đồng. Lợi nhuận thuần trước dự phòng chỉ giảm 4,5% xuống 819 tỷ đồng và thậm chí tăng 24,7% so với quý 1 – cho thấy phần lớn áp lực lên kết quả kinh doanh nằm ở việc ngân hàng phải trích lập nhiều hơn để xử lý nợ xấu, chứ không phải do hoạt động sinh lời cốt lõi đi xuống. Lũy kế sáu tháng, lợi nhuận trước thuế đạt 678 tỷ đồng, mới hoàn thành 44,8% kế hoạch năm.

Cơ cấu thu nhập trong quý cũng có sự dịch chuyển đáng lưu ý. Thu nhập lãi thuần giảm 5,0%, trong khi lãi thuần từ dịch vụ giảm mạnh 82,9%, chỉ còn 33 tỷ đồng so với 192 tỷ cùng kỳ – phần sụt giảm này đến từ nguồn thu phí dịch vụ thực giảm sâu chứ không phải do chi phí dịch vụ tăng. Phần hụt được bù đắp bằng thu nhập khác (253 tỷ đồng, tăng 78,6%) và lãi kinh doanh ngoại hối (140 tỷ đồng). Đây là hai nguồn thu có tính ổn định thấp hơn nhiều so với thu nhập lãi và phí dịch vụ, nên chất lượng lợi nhuận quý này chưa thể coi là cải thiện thực chất dù không có khoản lãi bất thường nào phát sinh.

Áp lực nguồn vốn là điểm yếu rõ nhất của quý

Diễn biến đáng chú ý nhất trong quý 2 nằm ở phía nguồn vốn. Tiền gửi khách hàng giảm 11.539 tỷ đồng chỉ trong ba tháng, gần như toàn bộ đến từ tiền gửi có kỳ hạn, trong khi tiền gửi không kỳ hạn chỉ giảm nhẹ. Để bù đắp, ngân hàng phải tăng vay trên thị trường liên ngân hàng thêm 4.820 tỷ đồng và rút vốn khỏi các tổ chức tín dụng khác. Cách bù đắp bằng nguồn vốn bán buôn này có chi phí cao và kỳ hạn ngắn hơn tiền gửi dân cư, nên đẩy chi phí vốn riêng quý lên 5,4%, từ 4,7% của quý 1 và 4,3% cùng kỳ. Dù lợi suất tài sản cũng cải thiện lên 7,5%, tốc độ tăng chi phí vốn vẫn nhanh hơn, khiến biên lãi ròng thu hẹp còn 2,3%. Hệ quả trực tiếp là tỷ lệ cho vay trên tiền gửi tăng lên 110,2%, hạn chế đáng kể dư địa tăng trưởng tín dụng nếu nguồn tiền gửi không sớm phục hồi. Tăng trưởng tín dụng nửa đầu năm mới đạt 2,4% so với mục tiêu cả năm 16,5%, nên phần lớn kế hoạch tăng trưởng sẽ phải dồn vào nửa cuối năm.

Bộ đệm dự phòng mỏng đi, nợ nhóm 2 là rủi ro cần theo dõi

Chất lượng tài sản là biến số cần quan sát sát nhất. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm còn 31,7%, mức thấp nhất kể từ năm 2016, dù số dư nợ xấu nhóm 3-5 đã ngừng tăng trong quý. Đáng chú ý, nợ nhóm 2 – nguồn hình thành nợ xấu của một đến hai quý tới – tăng tới 69,9% so với cùng kỳ, cho thấy áp lực trích lập trong các quý sau khó giảm ngay. Nợ xấu mới hình thành trong quý ở mức khoảng 828 tỷ đồng, tuy thấp hơn quý 1 nhưng vẫn cao hơn nhiều so với cùng kỳ năm trước.

Ở chiều tích cực, chi phí hoạt động giảm 9,8% nhờ tinh giản bộ máy, với số nhân sự giảm 506 người trong sáu tháng. Nhờ đó tỷ lệ chi phí trên thu nhập cải thiện 1,4 điểm phần trăm xuống 55,0%. Tuy vậy dư địa cắt giảm thêm không còn nhiều khi chi phí nhân sự đã giảm gần 30%, nên cải thiện tiếp theo sẽ phải đến từ phía thu nhập. ROE trượt bốn quý ở mức 1,9% và ROA 0,2%, phản ánh khả năng sinh lời hiện tại vẫn ở vùng thấp, một phần do kỳ tính còn bao gồm quý lỗ của quý 4/2025.

Triển vọng nửa cuối năm phụ thuộc vào phục hồi tiền gửi

Dự phóng lợi nhuận trước thuế cả năm 2026 ở mức 1.700 tỷ đồng, tăng 12,4% so với 2025, với điều kiện chi phí dự phòng nửa cuối năm không vượt mức 798 tỷ đồng đã trích trong nửa đầu năm. Nếu nợ nhóm 2 tiếp tục chuyển thành nợ xấu, phần trích lập bổ sung có thể lấy lại phần lớn mức hồi phục lợi nhuận dự kiến. Động lực chính cho nửa cuối năm là khả năng ngân hàng khôi phục nền tiền gửi và ổn định chi phí vốn, qua đó giúp biên lãi ròng nhích lên từ vùng 2,3% hiện tại. Đây là yếu tố còn nhiều bất định, bởi khoảng cách với mục tiêu huy động vốn cả năm (tăng 17,8%) vẫn còn rất rộng sau sáu tháng đầu năm.

Bộ máy quản trị của Eximbank cũng vừa có thay đổi đáng chú ý, với việc bầu chủ tịch Hội đồng quản trị mới và bổ nhiệm tổng giám đốc mới từ đầu tháng 8, cùng với việc bổ sung các thành viên Hội đồng quản trị độc lập người nước ngoài. Đây là biến số có thể ảnh hưởng đến chiến lược hoạt động của ngân hàng trong giai đoạn tới, nhưng cần thêm thời gian để đánh giá hiệu quả triển khai.

Nhìn chung, kết quả kinh doanh quý 2 của Eximbank cho thấy hoạt động cốt lõi chịu áp lực kép từ chi phí vốn tăng và chất lượng tài sản chưa được củng cố, trong khi các nguồn thu bù đắp lại kém ổn định hơn so với nguồn thu truyền thống. Hai yếu tố nhà đầu tư cần tiếp tục theo dõi trong các quý tới là tốc độ phục hồi của tiền gửi khách hàng – yếu tố quyết định biên lãi ròng – và diễn biến của bộ đệm dự phòng trước áp lực từ nợ nhóm 2 đang gia tăng.

Nhà đầu tư quan tâm đến diễn biến của EIB và các cổ phiếu ngân hàng khác có thể liên hệ Duy Anh qua bio để được tư vấn và trao đổi chi tiết hơn.