FMC: HSX Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta

HSX: FMC – RỦI RO THUẾ QUAN HẠ NHIỆT, TRIỂN VỌNG DẦN CẢI THIỆN

Trong bối cảnh ngành tôm vẫn đối mặt với nhiều biến động về nhu cầu và giá bán, FMC lại nổi lên với câu chuyện riêng khi rủi ro thuế quan tại thị trường Mỹ đang giảm đáng kể. Đây là yếu tố quan trọng giúp cải thiện triển vọng lợi nhuận trong giai đoạn tới, dù tăng trưởng doanh thu vẫn mang tính thận trọng.

Doanh thu năm 2026 của FMC dự kiến tăng khoảng 6% so với cùng kỳ, phản ánh xu hướng tăng trưởng chậm lại do doanh nghiệp chủ động chuyển dịch cơ cấu thị trường xuất khẩu. Sản lượng tiêu thụ tôm tăng khoảng 5%, chủ yếu đến từ việc gia tăng thị phần tại Mỹ và mở rộng xuất khẩu sang các thị trường ổn định như EU và Nhật Bản.

Điểm nhấn lớn nhất nằm ở lợi thế thuế chống bán phá giá tại Mỹ. Ở kỳ POR19, mức thuế của FMC chỉ ở mức 4,58%, thấp hơn đáng kể so với nhiều doanh nghiệp cùng ngành. Điều này giúp FMC gia tăng sức cạnh tranh tại thị trường Mỹ, thể hiện qua việc thị phần xuất khẩu tôm thẻ đã tăng từ 10% lên 15% chỉ trong vòng một năm, với giá trị xuất khẩu tăng trưởng mạnh.

Tuy nhiên, tăng trưởng tại Mỹ trong năm 2026 có thể không còn đột biến do mức nền cao ở nhóm sản phẩm tôm chế biến. Ngược lại, Nhật Bản và EU tiếp tục đóng vai trò ổn định nhờ tệp khách hàng lâu năm và nhu cầu bền vững đối với sản phẩm tôm tinh chế. Việc cân bằng giữa các thị trường giúp FMC giảm bớt rủi ro phụ thuộc vào một khu vực duy nhất.

Về biên lợi nhuận, mảng tôm dự kiến duy trì ổn định quanh mức 9,8%. Dù giá bán có xu hướng giảm theo giá tôm nguyên liệu, nhưng chi phí đầu vào cũng được kiểm soát tốt. Giá tôm nguyên liệu giảm nhẹ nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi và giá thức ăn hạ nhiệt theo giá nông sản. Đồng thời, sản lượng tôm tự nuôi tăng lên giúp FMC cải thiện mức độ tự chủ nguyên liệu, qua đó ổn định biên lợi nhuận.

Một yếu tố đáng chú ý là doanh nghiệp đang kỳ vọng cải thiện năng suất nuôi thông qua việc sử dụng giống tôm mới, giúp tăng số vụ nuôi từ 2 lên khoảng 2,5 vụ mỗi năm. Nếu triển khai thành công, đây sẽ là động lực quan trọng giúp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động trong trung hạn.

Về lợi nhuận, năm 2026 được dự báo ghi nhận mức tăng trưởng mạnh khoảng 48%, chủ yếu nhờ hoàn nhập khoản thuế chống bán phá giá đã trích lập trong năm trước. Nếu loại bỏ yếu tố này, tăng trưởng lợi nhuận cốt lõi vẫn duy trì ở mức khoảng 7%, phản ánh sự cải thiện thực chất nhưng chưa thực sự bứt phá.

Rủi ro cần theo dõi bao gồm khả năng chính sách thuế tại Mỹ diễn biến kém tích cực hơn kỳ vọng, nhu cầu tiêu thụ và giá bán tôm không phục hồi như dự kiến, cũng như hiệu quả nuôi tôm không đạt kế hoạch. Đây đều là những biến số có thể ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận và tăng trưởng của doanh nghiệp.

Tổng thể, FMC đang bước vào giai đoạn ổn định hơn khi rủi ro lớn nhất là thuế quan dần được tháo gỡ. Dù tăng trưởng doanh thu chưa thực sự mạnh, nhưng nền tảng vận hành cải thiện và lợi thế cạnh tranh tại thị trường Mỹ sẽ là yếu tố hỗ trợ cho định giá trong thời gian tới.

FMC – TẬN DỤNG LỢI THẾ THUẾ, MỞ RỘNG THỊ PHẦN NHỜ CHIẾN LƯỢC ĐA DẠNG HÓA

FMC đang đứng trước cơ hội tăng trưởng đáng kể trong giai đoạn 2026 khi tận dụng được lợi thế từ kết quả thuế chống bán phá giá (CBPG). Dù kết quả kinh doanh trong 2 tháng đầu năm chịu áp lực do tâm lý chờ đợi kết quả kỳ rà soát thuế lần thứ 19, mức thuế cuối cùng chỉ 4,58% mang lại lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho doanh nghiệp. Không chỉ giúp hoàn nhập khoảng 150 tỷ đồng chi phí đã trích lập trong năm 2025, mức thuế này còn mở ra cơ hội mở rộng thị phần, đặc biệt khi nhiều đối thủ nội địa đang chịu mức thuế cao hơn đáng kể.

Tại thị trường Mỹ – thị trường xuất khẩu chủ lực, FMC duy trì lợi thế cạnh tranh nhờ tập trung vào các sản phẩm tôm chế biến sâu như tôm chiên và tôm tẩm bột. Đây là nhóm sản phẩm không thuộc diện áp thuế CBPG, qua đó giúp doanh nghiệp duy trì biên lợi nhuận tốt và hạn chế tác động từ các rào cản thương mại. So với các đối thủ đến từ Indonesia hay Thái Lan, FMC có lợi thế rõ rệt trong phân khúc này nhờ kinh nghiệm chế biến và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao.

Trong bối cảnh vẫn tồn tại rủi ro từ kỳ rà soát thuế tiếp theo (kỳ 20), dự kiến công bố trong năm 2026, FMC đã chủ động xây dựng chiến lược ứng phó linh hoạt. Doanh nghiệp có định hướng giảm dần sự phụ thuộc vào thị trường Mỹ bằng cách mở rộng sang các thị trường có tiêu chuẩn cao như Nhật Bản, châu Âu và Úc. Đây là những thị trường đòi hỏi khắt khe về chất lượng và truy xuất nguồn gốc, nhưng cũng mang lại biên lợi nhuận ổn định và ít biến động hơn về chính sách thương mại.

Chiến lược đa dạng hóa thị trường, kết hợp với lợi thế về sản phẩm chế biến sâu, giúp FMC không chỉ giảm thiểu rủi ro tập trung mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh trong dài hạn. Đồng thời, việc duy trì các tiêu chuẩn sản xuất cao cũng là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tiếp tục mở rộng thị phần tại các thị trường khó tính.

Tổng thể, FMC đang tận dụng tốt cả yếu tố chính sách và nội lực doanh nghiệp để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Trong bối cảnh ngành thủy sản còn nhiều biến động, chiến lược linh hoạt và định hướng thị trường rõ ràng sẽ là nền tảng giúp doanh nghiệp duy trì tăng trưởng ổn định trong các năm tới.

FMC – Kỳ vọng hoàn nhập thuế CBPG kỳ 20, mở ra dư địa tăng trưởng lợi nhuận 2026

Năm 2025 ghi nhận một giai đoạn tăng trưởng ổn định của FMC khi doanh thu thuần đạt 8.815 tỷ đồng, tăng 18% so với cùng kỳ và vượt 125% kế hoạch đề ra. Lợi nhuận sau thuế cổ đông mẹ đạt 349 tỷ đồng, tăng 14% YoY và hoàn thành 98% kế hoạch. Điểm đáng chú ý nằm ở sự cải thiện biên lợi nhuận gộp lên mức 11,9%, tăng 102 điểm cơ bản, chủ yếu nhờ chi phí thức ăn nuôi tôm giảm theo xu hướng hạ nhiệt của giá bã đậu tương.

Tuy nhiên, áp lực chi phí đã gia tăng đáng kể khi doanh nghiệp thực hiện trích lập 332 tỷ đồng liên quan đến thuế chống bán phá giá kỳ 20 (POR20), tương đương mức thuế suất 10,2%. Điều này khiến chi phí bán hàng tăng mạnh 88% YoY, qua đó phần nào kìm hãm đà tăng trưởng lợi nhuận ròng.

Trong quý 4/2025, dù doanh thu giảm nhẹ 2% YoY xuống 1.335 tỷ đồng, FMC vẫn cho thấy sự cải thiện rõ rệt về hiệu quả hoạt động. Biên lợi nhuận gộp tăng lên 17,2%, nhờ chi phí đầu vào giảm, đặc biệt là giá thức ăn thủy sản. Biên gộp mảng tôm và nông sản đều ghi nhận mức cải thiện tích cực, lần lượt đạt 16,4% và 62,9%. Nhờ đó, lợi nhuận sau thuế quý 4 đạt 141 tỷ đồng, tăng 28% YoY, với biên lợi nhuận ròng cải thiện lên 10,6%.

Xét cả năm 2025, động lực tăng trưởng chính vẫn đến từ mảng tôm khi sản lượng và giá bán đều tăng trưởng. Cơ cấu thị trường xuất khẩu có sự dịch chuyển đáng chú ý, với tỷ trọng thị trường Mỹ tăng mạnh, trong khi Nhật Bản giảm. Điều này góp phần cải thiện giá bán nhưng đồng thời cũng khiến doanh nghiệp chịu ảnh hưởng lớn hơn từ các chính sách thuế chống bán phá giá.

Bước sang quý 1/2026, FMC dự kiến đối mặt với nhiều thách thức khi doanh thu ước giảm 28% YoY, chủ yếu do sản lượng xuất khẩu tôm giảm mạnh 27% khi doanh nghiệp chủ động hạn chế xuất khẩu sang Mỹ để chờ kết quả POR19. Ngoài ra, dịch bệnh EHP cũng ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn cung tôm nguyên liệu.

Dù vậy, điểm tích cực là lợi nhuận sau thuế quý 1 vẫn kỳ vọng tăng 62% YoY lên 48 tỷ đồng. Động lực đến từ việc biên lợi nhuận gộp cải thiện nhờ giá nguyên liệu đầu vào giảm, chi phí bán hàng giảm mạnh do không còn áp lực trích lập thuế cao, cùng với sự hỗ trợ từ doanh thu tài chính gia tăng.

Cho năm 2026, FMC đặt kế hoạch doanh thu 8.000 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế 452 tỷ đồng, tương ứng mức tăng trưởng 10% YoY. Doanh nghiệp tiếp tục duy trì chính sách cổ tức tiền mặt ở mức 20%.

Điểm đáng chú ý nhất trong câu chuyện đầu tư của FMC nằm ở khoản trích lập 332 tỷ đồng cho thuế CBPG kỳ 20. Trong trường hợp kết quả cuối cùng thuận lợi hơn kỳ vọng, doanh nghiệp có khả năng hoàn nhập một phần hoặc toàn bộ khoản dự phòng này. Đây sẽ là yếu tố có thể tạo ra sự đột biến về lợi nhuận trong năm 2026, đồng thời cải thiện đáng kể dòng tiền và định giá cổ phiếu.

Bên cạnh đó, việc giá nguyên liệu đầu vào duy trì ở mức thấp, cùng với năng lực quản trị vốn lưu động ngày càng cải thiện (chu kỳ tiền mặt rút ngắn từ 72 xuống 64 ngày), sẽ tiếp tục là nền tảng giúp FMC duy trì biên lợi nhuận ổn định trong trung hạn.

Tổng thể, FMC đang bước vào năm 2026 với trạng thái “nén lợi nhuận” do yếu tố thuế, nhưng đồng thời cũng mở ra dư địa tăng trưởng đáng kể nếu các yếu tố bất định dần được tháo gỡ. Đây là cổ phiếu phù hợp với nhà đầu tư theo dõi câu chuyện phục hồi lợi nhuận và kỳ vọng yếu tố bất thường từ hoàn nhập dự phòng.

FMC: Tiếp tục phục hồi với kỳ vọng thuận lợi thuế quan trong năm 2026

Bước sang năm 2026, triển vọng ngành tôm Việt Nam được đánh giá phục hồi theo hướng thận trọng, trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ duy trì ổn định tại các thị trường trọng điểm như Trung Quốc và Nhật Bản. Đồng thời, lợi thế về thuế quan tại EU và các quốc gia thuộc CPTPP tiếp tục là yếu tố hỗ trợ tích cực cho hoạt động xuất khẩu. Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt với những biến số khó lường từ chính sách thuế tại Mỹ, áp lực cạnh tranh từ nguồn cung tôm giá rẻ và rủi ro chi phí logistics.

Trong bối cảnh đó, FMC được kỳ vọng duy trì đà tăng trưởng với doanh thu thuần năm 2026 dự báo tăng khoảng 6% so với cùng kỳ, tiếp tục được dẫn dắt bởi mảng thủy sản cốt lõi. Động lực cải thiện hiệu quả hoạt động đến từ việc gia tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu – nhóm có biên lợi nhuận cao hơn – cùng với việc nâng cao mức độ tự chủ nguồn nguyên liệu đầu vào. Qua đó, biên lợi nhuận gộp năm 2026 dự kiến cải thiện khoảng 0,4 điểm phần trăm.

Về lợi nhuận, LNST-CĐTS năm 2026 được dự báo đạt khoảng 528 tỷ đồng, tăng trưởng mạnh 51% so với năm trước. Động lực chính đến từ kỳ vọng mức thuế chống bán phá giá POR20 giảm về 0%, qua đó giúp tiết giảm đáng kể chi phí bán hàng, cùng với tác động tích cực từ diễn biến tỷ giá đối với hoạt động xuất khẩu.

Xét về định giá, FMC hiện đang giao dịch với P/E trượt 12 tháng ở mức 7,1 lần, thấp hơn khoảng 24% so với trung vị ngành. Với triển vọng lợi nhuận cải thiện, P/E dự phóng năm 2026 có thể giảm về khoảng 5,4 lần sau khi điều chỉnh các yếu tố liên quan đến chi phí khen thưởng và phúc lợi. Bên cạnh đó, doanh nghiệp duy trì chính sách cổ tức tiền mặt tương đối ổn định, với tỷ lệ chi trả trung bình giai đoạn 2021-2024 đạt khoảng 45%. Trong kịch bản cơ sở, FMC có thể tiếp tục duy trì mức cổ tức khoảng 2.000 đồng/cổ phiếu cho giai đoạn 2025-2026.

Dù triển vọng tăng trưởng là rõ ràng, nhà đầu tư vẫn cần lưu ý một số rủi ro có thể ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của FMC, bao gồm yếu tố thời tiết và dịch bệnh trong nuôi trồng, khả năng mức thuế chống bán phá giá cao hơn kỳ vọng trong kỳ rà soát POR20, cũng như áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng trên thị trường quốc tế.

FMC – Chờ đợi “nút thắt” thuế tháo gỡ, định giá đang ở vùng hấp dẫn

Đại hội cổ đông 2026 của FMC mang lại một bức tranh tương đối rõ ràng về giai đoạn bản lề của doanh nghiệp, khi yếu tố thuế chống bán phá giá tại Mỹ trở thành biến số quan trọng chi phối cả dòng tiền lẫn kỳ vọng lợi nhuận trong năm nay.

Trong quý 1/2026, FMC ghi nhận sự sụt giảm nhẹ về doanh thu do thiếu hụt nguồn nguyên liệu và chủ động hạn chế xuất khẩu sang Mỹ. Nguyên nhân chính đến từ yêu cầu ký quỹ hơn 25% giá trị mỗi container, khiến dòng tiền bị co hẹp. Dù vậy, công ty vẫn duy trì lợi nhuận khoảng 50 tỷ đồng nhờ tập trung vào các sản phẩm chất lượng cao, qua đó phần nào bảo vệ biên lợi nhuận. Điểm đáng chú ý là tình hình có thể cải thiện từ quý 2 khi thông tin sơ bộ về thuế được công bố.

Theo kế hoạch, ngày 08/05/2026 (giờ Mỹ) sẽ là thời điểm công bố mức thuế chống bán phá giá sơ bộ cho kỳ POR20. Đây là yếu tố mang tính quyết định, ảnh hưởng trực tiếp đến việc FMC có tiếp tục phải ký quỹ cao hay không. Nếu mức thuế giảm, áp lực dòng tiền sẽ được giải tỏa đáng kể. Tuy nhiên, nhà đầu tư cũng cần lưu ý rủi ro trì hoãn công bố nếu phía Mỹ xảy ra tình trạng đóng cửa chính phủ, tương tự các kỳ trước.

Về kế hoạch năm 2026, FMC đặt mục tiêu tăng trưởng tương đối thận trọng nhưng vẫn duy trì xu hướng đi lên. Doanh thu hợp nhất dự kiến đạt 8.000 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế 452 tỷ đồng. Công ty kỳ vọng sản lượng và doanh số tăng tối thiểu 5%, trong khi lợi nhuận có thể tăng từ 10% và mở rộng lên 15–20% nếu điều kiện thuận lợi. Chính sách cổ tức tiền mặt tiếp tục duy trì ở mức tối thiểu 20%, phản ánh nền tảng tài chính ổn định và định hướng chia sẻ lợi ích với cổ đông.

Giai đoạn 2026–2030 được xác định là thời kỳ FMC chuyển dịch từ tăng trưởng quy mô sang tăng trưởng chất lượng. Trọng tâm chiến lược là nâng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu, cải thiện biên lợi nhuận và đầu tư vào chuỗi giá trị đầu vào. Đáng chú ý, công ty đang đẩy mạnh tự chủ con giống với mục tiêu đạt 100% trong tương lai, qua đó giảm phụ thuộc và kiểm soát tốt hơn chi phí. Song song, FMC tiếp tục củng cố các thị trường xuất khẩu chủ lực như Nhật, Mỹ và EU, đồng thời theo đuổi chiến lược phát triển bền vững theo tiêu chuẩn ESG.

Xét về cạnh tranh, FMC không đi theo hướng cạnh tranh giá rẻ với các quốc gia như Ecuador mà tập trung vào phân khúc cao cấp. Lợi thế của doanh nghiệp nằm ở khả năng chế biến sâu, tính linh hoạt trong sản xuất và chi phí lao động cạnh tranh. Trong khi Ecuador mạnh về sản lượng và hàng sơ chế, FMC lại có vị thế tốt hơn trong các chuỗi bán lẻ và thị trường yêu cầu tiêu chuẩn cao. Đây là hướng đi phù hợp trong bối cảnh ngành tôm ngày càng phân hóa rõ giữa sản lượng và giá trị gia tăng.

Ở góc độ định giá, FMC đang giao dịch quanh mức P/E khoảng 7,x lần, thấp hơn đáng kể so với trung bình 5 năm khoảng 10,x lần. Với tốc độ tăng trưởng lợi nhuận kỳ vọng khoảng 10%/năm, hệ số PEG đang dưới 1, cho thấy mức định giá tương đối hấp dẫn. Quan trọng hơn, phần lớn tác động tiêu cực từ thuế đã được phản ánh vào năm 2025 khi công ty chủ động trích lập. Do đó, nếu kết quả thuế thuận lợi, FMC có khả năng hoàn nhập dự phòng và tạo ra mức tăng trưởng lợi nhuận đột biến trong năm 2026.

Chúng tôi duy trì quan điểm tích cực đối với FMC với mức giá mục tiêu 50.300 đồng/cp. Trong ngắn hạn, cổ phiếu có thể tiếp tục dao động theo thông tin thuế, nhưng về trung hạn, đây là doanh nghiệp sở hữu nền tảng cơ bản tốt, chiến lược rõ ràng và đang ở vùng định giá hấp dẫn so với tiềm năng tăng trưởng.

FMC: Chiến lược phòng thủ tạo nền cho chu kỳ tăng trưởng mới

CTCP Thực phẩm Sao Ta (HOSE: FMC) ghi nhận kết quả kinh doanh quý 1/2026 mang tính chất “lùi một bước để tiến hai bước”, khi doanh nghiệp chủ động điều chỉnh chiến lược nhằm tối ưu hiệu quả dài hạn.

Doanh thu thuần quý 1 đạt 1.398,5 tỷ đồng, giảm 29,7% so với cùng kỳ. Nguyên nhân chủ yếu đến từ mảng tôm – hoạt động cốt lõi của FMC – khi doanh thu giảm 30% YoY do sự suy giảm đồng thời cả sản lượng tiêu thụ và giá bán bình quân. Sản lượng đạt 4.491 tấn, giảm 27% YoY, trong khi giá bán bình quân giảm 5% YoY. Diễn biến này phản ánh đúng định hướng thận trọng của doanh nghiệp khi chủ động hạn chế xuất khẩu sang thị trường Mỹ để chờ kết quả cuối cùng của kỳ rà soát thuế chống bán phá giá POR 19.

Điểm đáng chú ý là dù doanh thu suy giảm mạnh, hiệu quả hoạt động lại có sự cải thiện. Biên lợi nhuận gộp tăng nhẹ lên 7,2% so với mức 6,4% cùng kỳ. Trong đó, mảng tôm cải thiện biên lợi nhuận nhờ giá nguyên liệu đầu vào giảm nhanh hơn giá bán đầu ra, giúp biên gộp đạt 6,7%. Mảng nông sản ghi nhận sự bứt phá rõ rệt khi biên lợi nhuận tăng mạnh lên 31,7%, nhờ giá bán tăng đáng kể.

Ở góc độ chi phí, FMC tiếp tục cho thấy khả năng kiểm soát tốt khi tỷ lệ chi phí SG&A trên doanh thu giảm còn 4,68%. Chi phí bán hàng giảm sâu, đặc biệt là chi phí vận chuyển và việc không phát sinh chi phí liên quan đến thuế chống bán phá giá do hạn chế xuất khẩu sang Mỹ.

Kết quả, lợi nhuận trước thuế đạt 51,3 tỷ đồng, tăng 41,1% so với cùng kỳ. Lợi nhuận sau thuế thuộc cổ đông công ty mẹ đạt 40,8 tỷ đồng, tăng 37% YoY. Đây là mức tăng trưởng tích cực trong bối cảnh doanh thu suy giảm mạnh, cho thấy chất lượng lợi nhuận được cải thiện.

Về triển vọng, chiến lược phòng thủ trong ngắn hạn đang mở ra dư địa tăng trưởng trong các quý tới. Động lực lớn nhất đến từ khả năng tái đẩy mạnh xuất khẩu sang thị trường Mỹ khi kết quả POR 19 được công bố với mức thuế kỳ vọng thấp hơn dự báo. Bên cạnh đó, việc gia tăng tỷ lệ tự chủ con giống sẽ giúp FMC cải thiện biên lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro biến động giá nguyên liệu đầu vào.

Mặc dù kết quả quý 1 thấp hơn nhẹ so với kỳ vọng do yếu tố giá bán, xu hướng vận hành của doanh nghiệp vẫn đang đi đúng hướng. Với triển vọng phục hồi trong các quý tiếp theo và nền tảng hoạt động ngày càng vững chắc, FMC tiếp tục là lựa chọn đáng chú ý cho mục tiêu đầu tư trung và dài hạn.

Giá mục tiêu duy trì ở mức 50.300 VNĐ/cp, tương ứng khuyến nghị MUA.

FMC – KQKD Q1/2026: Lợi nhuận tăng trưởng nhờ chiến lược thận trọng, chờ điểm rơi từ thị trường Mỹ

Kết quả kinh doanh quý 1/2026 của FMC phản ánh rõ nét chiến lược vận hành thận trọng trong bối cảnh môi trường xuất khẩu chưa thuận lợi, đặc biệt tại thị trường Mỹ. Doanh thu thuần ghi nhận 1.399 tỷ đồng, giảm 30% so với cùng kỳ, chủ yếu đến từ sự suy yếu của mảng tôm khi cả sản lượng và giá bán đều giảm. Cụ thể, sản lượng tiêu thụ đạt 4.491 tấn, giảm 27% YoY, trong khi giá bán bình quân đạt 305.000 đồng/kg, giảm 5% YoY.

Nguyên nhân chính đến từ việc doanh nghiệp chủ động hạn chế xuất khẩu sang Mỹ trong giai đoạn chờ kết quả thuế chống bán phá giá kỳ POR19, đồng thời chịu tác động từ dịch bệnh EHP làm ảnh hưởng nguồn cung nguyên liệu. Điều này cũng khiến số ngày tồn kho tăng đáng kể so với cùng kỳ.

Mặc dù doanh thu suy giảm, điểm sáng nằm ở khả năng cải thiện biên lợi nhuận. Biên lợi nhuận gộp tăng nhẹ lên mức 7,2% so với 6,4% cùng kỳ. Trong đó, biên gộp mảng tôm cải thiện từ 6,2% lên 6,7% nhờ giá nguyên liệu đầu vào giảm nhanh hơn giá bán. Bên cạnh đó, mảng nông sản ghi nhận sự bứt phá đáng chú ý khi biên gộp tăng mạnh từ 17,5% lên 31,7%, nhờ chiến lược tích trữ hàng tồn kho giá thấp từ cuối năm trước và hưởng lợi từ giá bán tăng trong quý đầu năm.

Chi phí bán hàng và quản lý được kiểm soát hiệu quả, với tỷ lệ chi phí/doanh thu giảm xuống 4,68% từ mức 5,4% cùng kỳ. Động lực chính đến từ việc chi phí vận chuyển giảm mạnh khi doanh nghiệp hạn chế xuất khẩu sang Mỹ, đồng thời không phát sinh các chi phí liên quan đến thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp.

Kết quả, lợi nhuận trước thuế đạt 51,3 tỷ đồng, tăng 41,1% YoY, và lợi nhuận sau thuế cổ đông mẹ đạt 40,8 tỷ đồng, tăng 37% YoY. Đây là mức tăng trưởng tích cực trong bối cảnh doanh thu suy giảm, cho thấy hiệu quả của chiến lược tối ưu chi phí và cải thiện biên lợi nhuận.

Triển vọng từ quý 2/2026 trở đi được đánh giá tích cực hơn khi doanh nghiệp có thể tái khởi động xuất khẩu sang Mỹ sau khi có kết quả thuế POR19 với mức thuế kỳ vọng thấp. Điều này sẽ là yếu tố hỗ trợ mạnh cho sản lượng và doanh thu.

Bên cạnh đó, FMC tiếp tục đẩy mạnh các sản phẩm giá trị gia tăng như tôm chiên và tôm tẩm bột – những sản phẩm có biên lợi nhuận cao, qua đó góp phần cải thiện biên lợi nhuận tổng thể. Song song, chiến lược nâng cao tỷ lệ tự chủ con giống đang được triển khai hiệu quả, với mục tiêu tự chủ hoàn toàn trong 5 năm tới, giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và ổn định chi phí đầu vào.

Dự phóng năm 2026, doanh thu của FMC có thể đạt 8.649 tỷ đồng, tăng 6% YoY, và lợi nhuận sau thuế cổ đông mẹ đạt 392 tỷ đồng, tăng 7% YoY, chưa bao gồm khả năng hoàn nhập thuế từ POR20.

Trong trung và dài hạn, FMC vẫn là doanh nghiệp có nền tảng cơ bản tốt trong ngành thủy sản, với chiến lược phát triển bền vững, kiểm soát chi phí hiệu quả và định hướng nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm. Việc mở lại thị trường Mỹ cùng các yếu tố nội tại cải thiện sẽ là động lực tăng trưởng chính trong giai đoạn tới. Khuyến nghị MUA với giá mục tiêu 50.200 đồng/cổ phiếu.

FMC và áp lực thuế chống bán phá giá tại Mỹ: Rủi ro ngắn hạn nhưng định giá vẫn ở vùng hấp dẫn

FMC vừa công bố thông tin liên quan đến kết quả sơ bộ kỳ xem xét hành chính lần thứ 20 (POR20) của vụ kiện chống bán phá giá tôm nước ấm tại Mỹ. Theo đó, Bộ Thương mại Mỹ (DOC) đưa ra mức thuế chống bán phá giá sơ bộ đối với FMC là 10,76%, thuộc nhóm khá cao so với mặt bằng chung ngành tôm Việt Nam.

Điểm đáng chú ý là doanh nghiệp và đơn vị luật sư tư vấn đã xác định nguyên nhân chính đến từ việc DOC sử dụng giá trị thay thế thức ăn tôm ở mức bất thường, trên 13 USD/kg. Đây là cơ sở để FMC tiếp tục giải trình và bổ sung dữ liệu nhằm hướng tới mức thuế cuối cùng hợp lý hơn trong giai đoạn phán quyết chính thức dự kiến sau khoảng 6 tháng.

Xét về tác động ngắn hạn, đây rõ ràng là thông tin kém tích cực đối với FMC. Doanh nghiệp hiện mới trích lập dự phòng khoảng 10,2%, thấp hơn nhẹ so với mức sơ bộ 10,76%, đồng nghĩa phần chênh lệch nếu giữ nguyên có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận năm 2026. Đồng thời, mức thuế cao cũng có thể khiến FMC giảm tốc xuất khẩu sang Mỹ trong các quý tới do suy giảm lợi thế cạnh tranh về giá.

Tuy nhiên, điểm cần lưu ý là thị trường Mỹ hiện không còn là động lực tăng trưởng duy nhất của FMC như giai đoạn trước. Doanh nghiệp đã mở rộng đáng kể sang Nhật Bản và EU – hai thị trường có nhu cầu ổn định, tiêu chuẩn cao và biên lợi nhuận tương đối tốt. Trong kịch bản cơ sở, dù mức thuế cuối cùng không thay đổi, doanh thu và lợi nhuận sau thuế năm 2026 vẫn được kỳ vọng tăng trưởng lần lượt 5% và 7% so với cùng kỳ nhờ sự bù đắp từ các thị trường khác.

Ở góc nhìn định giá, FMC hiện đang giao dịch quanh vùng P/E trailing khoảng 6,28 lần, thấp hơn đáng kể so với mặt bằng trung bình lịch sử của doanh nghiệp cũng như nhiều doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu khác. Trong khi đó, tỷ suất cổ tức duy trì quanh mức 5,5% giúp cổ phiếu vẫn phù hợp với nhóm nhà đầu tư ưu tiên dòng tiền và định giá an toàn.

Mức giá mục tiêu ngắn hạn năm 2026 hiện vẫn được giữ ở 48.000 đồng/cổ phiếu theo phương pháp P/E mục tiêu 8 lần. Điều này cho thấy thị trường phần nào đã phản ánh rủi ro liên quan đến thuế chống bán phá giá vào giá cổ phiếu hiện tại.

Về dài hạn, yếu tố cần theo dõi là kết quả phán quyết cuối cùng từ DOC và khả năng FMC duy trì tăng trưởng xuất khẩu tại các thị trường ngoài Mỹ. Nếu mức thuế chính thức được điều chỉnh giảm đáng kể so với sơ bộ, đây có thể trở thành chất xúc tác giúp định giá FMC được tái định vị tích cực hơn trong giai đoạn tới.

Sao Ta chủ động thích ứng trước áp lực thuế tại thị trường Mỹ, tìm hướng đi mới cho nửa cuối năm

FMC (CTCP Thực phẩm Sao Ta) tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những doanh nghiệp xuất khẩu tôm hàng đầu Việt Nam, khi duy trì vị trí trong top 5 nhà xuất khẩu tôm lớn nhất cả nước suốt nhiều năm qua. Tuy nhiên, bức tranh kinh doanh nửa đầu năm 2026 của công ty lại phản ánh rõ những thách thức đến từ thị trường Mỹ - thị trường xuất khẩu chủ lực nhưng cũng đang trở thành tâm điểm rủi ro thuế quan đối với ngành tôm Việt Nam.

Trong 6 tháng đầu năm 2026, FMC ghi nhận doanh số chung đạt hơn 107 triệu USD, giảm khoảng 21% so với cùng kỳ năm trước. Sự sụt giảm này đến từ hai nguyên nhân chính. Thứ nhất, nền so sánh của cùng kỳ năm 2025 ở mức cao bất thường, khi các nhà nhập khẩu Mỹ đẩy mạnh tích trữ hàng trước thời điểm thuế đối ứng chính thức có hiệu lực. Thứ hai, công ty đã chủ động tạm ngưng xuất khẩu tôm đông lạnh sang Mỹ do vướng yêu cầu đặt cọc 25% giá trị mỗi container, trong bối cảnh mức thuế chống bán phá giá sơ bộ của đợt rà soát mới nhất cao hơn đáng kể so với đợt trước. Nếu so sánh với cùng kỳ năm 2024 - giai đoạn không chịu tác động bởi hiệu ứng tích trữ trước thuế, doanh số của công ty thực chất vẫn tăng trưởng gần 13%, cho thấy nền tảng hoạt động kinh doanh cốt lõi không quá tiêu cực như con số tăng trưởng âm bề mặt.

Nhìn về nửa cuối năm, hoạt động kinh doanh của FMC tại thị trường Mỹ được dự báo sẽ tiếp tục đối mặt với sức ép kép từ cả phía cầu lẫn chính sách. Về phía cầu, sức mua tiêu dùng tại Mỹ chưa cho thấy tín hiệu phục hồi rõ nét khi lạm phát vẫn neo ở mức cao. Về phía chính sách, doanh nghiệp đang chịu áp lực đồng thời từ ba lớp thuế. Mức thuế chống bán phá giá sơ bộ của đợt rà soát hành chính lần thứ 20 mà công ty nhận được cao hơn nhiều so với đợt trước, tạo áp lực lên dòng tiền do phải đặt cọc một phần giá trị đơn hàng cho mỗi lô hàng xuất khẩu tôm đông lạnh, đồng thời ảnh hưởng đến tâm lý đàm phán giá với nhà nhập khẩu trong thời gian chờ kết quả chính thức, dự kiến công bố vào cuối năm. Bên cạnh đó là thuế chống trợ cấp đang trong quá trình rà soát hành chính lần đầu, với công ty là một trong hai bị đơn bắt buộc, kết quả sơ bộ cũng được kỳ vọng công bố trong quý III năm nay. Ngoài ra, thuế nhập khẩu bổ sung - được áp dụng thay thế cho thuế đối ứng sau khi cơ chế này bị bãi bỏ - cũng đang tạo thêm một lớp chi phí cần theo dõi sát trong thời gian tới.

Dù vậy, đây không phải là những thách thức hoàn toàn mới đối với ngành tôm Việt Nam, và FMC được đánh giá có khả năng chủ động ứng phó thông qua nhiều hướng đi. Trước hết, việc tạm ngưng xuất khẩu tôm đông lạnh sang Mỹ cho đến khi có kết quả thuế chính thức được xem là bước đi hợp lý, giúp công ty tránh rủi ro thanh khoản trong bối cảnh mức thuế cuối cùng còn nhiều bất định, dù phải chấp nhận hy sinh một phần doanh thu ngắn hạn ở phân khúc này. Thứ hai, công ty đang dồn nguồn lực sang xuất khẩu tôm tẩm bột - dòng sản phẩm chế biến sâu không thuộc diện chịu thuế chống bán phá giá, trở thành kênh xuất khẩu chủ lực sang Mỹ không phát sinh rủi ro về vốn. Thứ ba, công ty đẩy mạnh xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản để bù đắp phần nào sự thiếu hụt doanh thu tại Mỹ, khi nhu cầu tại thị trường này được hỗ trợ bởi sức mua ổn định và hoạt động bổ sung hàng tồn kho phục vụ mùa lễ hội truyền thống vào tháng 8.

Nhìn rộng ra toàn ngành, tôm tiếp tục là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của thủy sản Việt Nam, chiếm gần một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản trong năm 2025 với mức tăng trưởng ấn tượng so với năm trước đó. Động lực tăng trưởng của ngành trong nửa đầu năm 2026 chủ yếu đến từ thị trường Trung Quốc và Hong Kong, đặc biệt ở các dòng sản phẩm tôm sú, tôm hùm và tôm đông lạnh phục vụ phân khúc tiêu dùng cao cấp. Trong khi đó, thị trường Mỹ tiếp tục là điểm nghẽn của toàn ngành khi phải cạnh tranh gay gắt về giá với các đối thủ có lợi thế sản xuất và chi phí thấp hơn, đồng thời đối mặt với các rào cản kỹ thuật và quy định truy xuất nguồn gốc ngày càng chặt chẽ. Bối cảnh này đòi hỏi các doanh nghiệp xuất khẩu tôm nói chung, và FMC nói riêng, phải liên tục nâng cao chất lượng sản phẩm, minh bạch hóa chuỗi cung ứng và đa dạng hóa thị trường để củng cố vị thế cạnh tranh trên trường quốc tế.

Về rủi ro cần lưu ý đối với cổ phiếu, nhà đầu tư nên theo dõi sát diễn biến thời tiết ảnh hưởng đến nguồn cung nguyên liệu, khả năng phục hồi nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường xuất khẩu chính, cũng như tiến trình công bố kết quả chính thức của các đợt rà soát thuế tại Mỹ trong thời gian tới.

Sao Ta (FMC) trước áp lực thuế quan Mỹ: Chuyển hướng thị trường, đặt cược vào tăng trưởng nông sản

Ngành tôm xuất khẩu Việt Nam đang bước vào giai đoạn thử thách mới khi CTCP Thực Phẩm Sao Ta (HOSE: FMC) phải đối mặt với mức thuế chống bán phá giá sơ bộ kỳ 20 lên tới 10,76% tại thị trường Mỹ, cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung của gần 30 doanh nghiệp cùng ngành trong nước. Diễn biến này buộc doanh nghiệp thủy sản đầu ngành phải tái cấu trúc chiến lược thị trường trong ngắn và trung hạn, đồng thời đặt ra câu hỏi về động lực tăng trưởng cho giai đoạn còn lại của năm 2026 và năm 2027.

Trong quý đầu năm, FMC đã chủ động thu hẹp quy mô xuất khẩu sang Mỹ để chờ kết quả cuối cùng của đợt rà soát thuế chống bán phá giá, kết hợp với ảnh hưởng từ dịch bệnh EHP khiến nguồn cung tôm nguyên liệu trong nước bị hạn chế. Điều này kéo theo sản lượng tiêu thụ và doanh thu sụt giảm mạnh so với cùng kỳ, tồn kho tăng cao. Dù vậy, điểm sáng nằm ở khả năng kiểm soát chi phí và biên lợi nhuận: nhờ giá tôm nguyên liệu đầu vào giảm nhanh hơn tốc độ giảm của giá bán, cùng với việc không còn phải trích lập dự phòng thuế chống bán phá giá khi hạn chế xuất khẩu qua Mỹ, lợi nhuận sau thuế của công ty vẫn ghi nhận mức tăng trưởng hai chữ số so với cùng kỳ năm trước. Mảng nông sản, vốn đóng vai trò bổ trợ trong cơ cấu doanh thu, cũng bất ngờ trở thành điểm nhấn khi biên lợi nhuận gộp cải thiện mạnh nhờ tận dụng tồn kho giá rẻ tích lũy từ trước và hưởng lợi từ đà tăng giá bán.

Nhìn về phía trước, diễn biến kinh doanh trong quý II và các quý tiếp theo của năm 2026 nhiều khả năng tiếp tục chịu chi phối bởi làn sóng dịch chuyển thị trường xuất khẩu. Với mức thuế chống bán phá giá bất lợi tại Mỹ đã được ấn định, FMC được dự báo sẽ tập trung nguồn lực mở rộng thị phần tại châu Âu, Nhật Bản và các thị trường khác nhằm bù đắp phần nào sự sụt giảm từ thị trường truyền thống. Sản lượng tôm tiêu thụ quý II nhiều khả năng tiếp tục thu hẹp so với cùng kỳ khi doanh nghiệp không còn đẩy mạnh xuất hàng qua Mỹ, kéo theo giá bán bình quân giảm nhẹ do cơ cấu thị trường thay đổi. Tuy nhiên, biên lợi nhuận gộp toàn công ty được kỳ vọng cải thiện đáng kể so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ mảng nông sản duy trì đà tăng trưởng mạnh trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại khu vực Trung Đông đẩy giá phân bón và giá các loại nông sản trên thị trường quốc tế đi lên. Đồng thời, biên lợi nhuận mảng tôm được dự báo giữ ổn định nhờ giá nguyên liệu đầu vào tiếp tục hạ theo đà giảm của giá bán.

Xét trên bình diện cả năm 2026 và năm 2027, bức tranh tăng trưởng của FMC được nhận định sẽ tương đối phân hóa giữa hai mảng kinh doanh chính. Sản lượng tôm xuất khẩu sang Mỹ dự kiến tiếp tục thu hẹp qua từng năm do áp lực thuế quan duy trì ở mức cao, trong khi sản lượng tại các thị trường thay thế như châu Âu, Nhật Bản, Úc và New Zealand được kỳ vọng tăng trưởng để san sẻ một phần đà sụt giảm. Giá bán tôm bình quân toàn công ty vì vậy cũng chịu áp lực giảm nhẹ, do giá bán tại thị trường Mỹ vốn cao hơn hẳn so với các thị trường khác. Ngược lại, mảng nông sản được xem là động lực tăng trưởng chính trong năm 2026 nhờ mức nền thấp của năm trước cùng xu hướng giá nông sản thế giới đi lên, trước khi biên lợi nhuận có thể thu hẹp trở lại trong năm 2027 khi yếu tố hỗ trợ giá từ xung đột địa chính trị dần hạ nhiệt.

Về mặt cấu trúc chi phí, việc chủ động hạn chế xuất khẩu sang Mỹ giúp doanh nghiệp không còn phải trích lập dự phòng thuế chống bán phá giá, qua đó hỗ trợ cải thiện tỷ lệ chi phí bán hàng và quản lý trên doanh thu. Đây được xem là yếu tố bù đắp một phần cho áp lực sụt giảm doanh thu từ thị trường Mỹ, giúp lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ vẫn duy trì được đà tăng trưởng dương trong cả hai năm tới, dù tốc độ tăng trưởng sẽ chậm lại đáng kể so với giai đoạn trước khi rào cản thuế quan được thiết lập.

Về dài hạn, chiến lược ứng phó của FMC được định hình theo hướng giảm dần sự phụ thuộc vào thị trường Mỹ thông qua việc mở rộng danh mục sản phẩm tôm giá trị gia tăng chất lượng cao, đồng thời đầu tư cải thiện chất lượng con giống nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao biên lợi nhuận trong bối cảnh cạnh tranh ngành ngày càng gay gắt. Diễn biến của đợt rà soát thuế chống bán phá giá kỳ 20 trong thời gian tới, cùng khả năng phục hồi nguồn cung tôm nguyên liệu sau ảnh hưởng dịch bệnh, sẽ là những biến số quan trọng cần theo dõi đối với triển vọng kinh doanh của doanh nghiệp thủy sản này trong nửa cuối năm 2026 và năm 2027.