Giá điện theo khung giờ: ai sẽ hưởng lợi khi “1 kwh buổi tối” đắt giá hơn?

, , , ,

GIÁ ĐIỆN THEO KHUNG GIỜ: AI SẼ HƯỞNG LỢI KHI “1 KWH BUỔI TỐI” ĐẮT GIÁ HƠN?

Ngành điện có thể bước sang một cuộc chơi mới

Đề xuất tính giá điện sinh hoạt theo giờ cao điểm – bình thường – thấp điểm không chỉ thay đổi hóa đơn tiền điện, mà còn thay đổi cách hệ thống định giá từng kWh. Khi điện buổi tối trở nên “đắt giá” hơn điện giữa trưa, giá trị của từng loại nguồn điện cũng bắt đầu khác nhau.

PGV – POW – NT2: nguồn điện chạy đúng lúc hệ thống cần

Điện mặt trời phát mạnh ban ngày nhưng giảm nhanh khi bước vào buổi tối – đúng thời điểm nhu cầu sinh hoạt tăng. Đây là lúc nhiệt điện và điện khí có khả năng huy động linh hoạt trở nên quan trọng hơn. Vì vậy, PGV – POW – NT2 đáng chú ý ở câu chuyện sản lượng huy động và giá trị công suất giờ cao điểm.

GAS: điện khí có thể ngày càng quan trọng

Nếu hệ thống cần thêm nguồn điện linh hoạt để bù cho năng lượng tái tạo, điện khí và LNG có thể đóng vai trò lớn hơn. Với GAS, câu chuyện nằm ở nhu cầu khí cho phát điện và sự phát triển của chuỗi LNG – điện khí trong những năm tới.

REE – GEG – HDG: không phải điện tái tạo nào cũng giống nhau

Khi giá điện bắt đầu phụ thuộc vào thời điểm phát, doanh nghiệp có cơ cấu nguồn đa dạng sẽ đáng chú ý hơn. REE – GEG – HDG sở hữu thủy điện, điện gió, điện mặt trời với profile phát điện khác nhau; đặc biệt thủy điện có khả năng điều tiết công suất theo thời điểm tốt hơn.

PC1 – TV2: muốn tính điện theo giờ, trước tiên phải nâng cấp cả hệ thống

Giá điện theo thời gian đòi hỏi công tơ thông minh, lưới điện số hóa, trạm biến áp và hệ thống truyền tải hiện đại hơn. Vì vậy, câu chuyện có thể không chỉ nằm ở doanh nghiệp bán điện mà còn mở ra một chu kỳ đầu tư hạ tầng cho PC1 – TV2.

Điểm đáng chú ý nhất: thị trường điện bắt đầu định giá “đúng thời điểm”

Trước đây nhà đầu tư thường hỏi doanh nghiệp phát được bao nhiêu kWh. Tương lai có thể phải hỏi thêm: phát điện vào lúc nào? Một kWh vào giữa trưa và một kWh vào giờ cao điểm buổi tối có thể mang giá trị hoàn toàn khác nhau đối với hệ thống.

Góc nhìn đầu tư

Nếu cơ chế này được triển khai rộng, chuỗi đáng theo dõi có thể chia khá rõ: PGV – POW – NT2 ở phát điện; GAS ở nhiên liệu; REE – GEG – HDG ở danh mục năng lượng; PC1 – TV2 ở hạ tầng.

Nói ngắn gọn: câu chuyện sắp tới của ngành điện có thể không còn là “ai phát nhiều điện nhất”, mà là “ai có điện đúng lúc hệ thống cần nhất”.

Ngành điện Q3/2026: Nhiệt điện tăng huy động, thủy điện chịu áp lực từ El Niño

Bức tranh ngành điện trong Q3/2026 đang cho thấy sự phân hóa ngày càng rõ giữa các nhóm nguồn điện. Nhu cầu tiêu thụ điện vẫn duy trì mức tăng cao, nhưng điều kiện thủy văn kém thuận lợi khiến sản lượng thủy điện suy giảm và hệ thống phải tăng huy động nhiệt điện để bù đắp. Đây là yếu tố tạo nền tảng thuận lợi hơn cho nhóm điện khí và điện than trong quý III, trong khi các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào thủy điện chịu áp lực rõ hơn về sản lượng và lợi nhuận. Lợi nhuận của nhóm doanh nghiệp điện được theo dõi ước tăng khoảng 10% so với cùng kỳ, với POW, NT2 và QTP là những doanh nghiệp đóng góp chính vào tăng trưởng.

Nhu cầu điện vẫn cao nhưng cơ cấu huy động đang thay đổi. Tiêu thụ điện trong 8 tháng đầu năm 2026 tăng 9,7% so với cùng kỳ. Riêng tháng 7-8, tốc độ tăng chậm lại về khoảng 7,7% khi miền Bắc bước vào mùa mưa và nền nhiệt hạ xuống, nhưng đây vẫn là mức tăng tương đối cao. Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở tăng trưởng nhu cầu, mà ở việc nguồn cung phải thích nghi với điều kiện thủy văn kém thuận lợi trong nửa cuối năm.

Huy động thủy điện trong tháng 7-8 giảm khoảng 13% so với cùng kỳ. El Niño hình thành từ tháng 6 khiến lượng mưa thấp hơn năm trước, ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng tích nước và sản lượng phát điện của các nhà máy thủy điện. Lượng nước về có cải thiện trong tháng 9 nhờ áp thấp tại miền Bắc và mùa mưa tại miền Nam, nhưng mức cải thiện mới mang tính cục bộ. Điều này khiến các doanh nghiệp có tỷ trọng thủy điện đáng kể như HDG, REE, GEG hay PC1 khó hưởng lợi từ điều kiện thủy văn như cùng kỳ.

Ở chiều ngược lại, điện than được tăng cường huy động để bù phần thiếu hụt của thủy điện. Sản lượng huy động điện than trong Q3 tăng khoảng 13% so với cùng kỳ, đáng chú ý khi nền so sánh của năm trước vốn đã cao. Tuy nhiên, tăng sản lượng không đồng nghĩa lợi nhuận sẽ cải thiện tương ứng. Giá điện thị trường bình quân trong tháng 7-8 chỉ quanh 1.200 đồng/kWh, trong khi giá than tăng mạnh trong quý III. Với những nhà máy có tỷ trọng sản lượng bán trên thị trường điện cao, chi phí nhiên liệu tăng có thể tạo áp lực lên biên lợi nhuận gộp. Vì vậy, câu chuyện của điện than trong quý này là sản lượng tốt hơn nhưng chất lượng tăng trưởng còn phụ thuộc đáng kể vào chi phí nhiên liệu.

Điện khí đang có diễn biến thuận lợi hơn. Huy động điện khí tăng khoảng 37% so với cùng kỳ, trong đó có đóng góp từ Nhơn Trạch 3 và 4 đi vào hoạt động. Một số nhà máy của POW và NT2 đồng thời được giao sản lượng hợp đồng Qc cao trong nửa cuối năm, qua đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho lợi nhuận dù giá khí vẫn chịu sức ép từ biến động địa chính trị.

Sự phân hóa này thể hiện khá rõ trong triển vọng lợi nhuận từng doanh nghiệp. POW được ước tính đạt khoảng 1.086 tỷ đồng lợi nhuận ròng trong Q3/2026, tăng 34% so với cùng kỳ. Một yếu tố đáng chú ý là Qc được giao ở mức cao khoảng 4 tỷ kWh, trong khi huy động thực tế tại một số nhà máy thấp hơn kế hoạch. Nếu chênh lệch này được ghi nhận theo cơ chế bù Qc, biên lợi nhuận có khả năng được hỗ trợ. Bên cạnh đó, tỷ giá hạ nhiệt có thể tạo thêm lợi ích từ đánh giá các khoản vay USD, nhưng đây không phải động lực vận hành cốt lõi và cần được tách biệt khi đánh giá chất lượng lợi nhuận.

NT2 cũng có triển vọng tích cực hơn trong quý III khi lợi nhuận ròng ước tăng 26% so với cùng kỳ lên khoảng 270 tỷ đồng. Sản lượng điện dự kiến tăng 21%, trong khi doanh thu tài chính từ lượng tiền gửi lớn cũng đóng góp đáng kể. Điều này đồng nghĩa tăng trưởng lợi nhuận của NT2 không hoàn toàn đến từ hoạt động phát điện mà còn được hỗ trợ bởi thu nhập tài chính.

QTP là trường hợp tăng trưởng mạnh hơn về tỷ lệ, với lợi nhuận Q3 ước tăng 88% lên khoảng 62 tỷ đồng nhờ sản lượng tăng khoảng 18%. Tuy nhiên, đây vẫn là quý có mức lợi nhuận thấp do doanh nghiệp thực hiện bảo dưỡng định kỳ, đồng thời giá than tăng có thể gây sức ép lên biên lợi nhuận. Thu nhập từ tiền gửi cũng đóng góp đáng kể do doanh nghiệp có lượng tiền mặt tăng và không phát sinh chi phí lãi vay.

Trong nhóm thủy điện và năng lượng tái tạo, triển vọng kém đồng đều hơn. HDG dự kiến giảm lợi nhuận 14% do sản lượng thủy điện đi xuống từ nền cao, trong khi hoạt động bán bất động sản tại Charm Villa còn chậm. PC1 thậm chí được ước giảm 42%, không chỉ do thủy điện kém thuận lợi mà còn bởi mảng xây lắp điện suy giảm cả khối lượng công việc lẫn biên lợi nhuận. REE có khả năng giữ được tăng trưởng khoảng 9% nhờ giá bán điện, đóng góp của điện gió Duyên Hải cùng các mảng nước và văn phòng bù đắp phần suy giảm từ thủy điện.

Nhìn tổng thể, câu chuyện đáng chú ý nhất của ngành điện trong Q3/2026 không phải là tăng trưởng nhu cầu điện đơn thuần mà là sự dịch chuyển cơ cấu huy động giữa các nguồn. Điều kiện thủy văn kém thuận lợi đang tạo lợi thế tương đối cho nhiệt điện, đặc biệt là điện khí, nhưng chi phí nhiên liệu vẫn là biến số cần theo dõi đối với điện than và điện khí. Trong khi đó, nhóm thủy điện sẽ phụ thuộc nhiều vào diễn biến lượng nước về trong những tháng tới. Ngoài yếu tố vận hành, ngành vẫn còn một số vấn đề chính sách chưa hoàn tất như cơ chế Qc cho điện khí LNG, xử lý các dự án liên quan giá FIT và khung giá điện cho các nguồn phát, khiến triển vọng trung hạn vẫn còn những yếu tố cần tiếp tục quan sát.

Nhà đầu tư quan tâm đến nhóm cổ phiếu ngành điện có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được tư vấn đầu tư trực tiếp.