Giá thép giảm 10% thì sẽ nhìn 5 chỉ số nào đầu tiên?

, , ,

Khi nghe tin giá thép giảm 10%, phản xạ đầu tiên của tôi không phải là hoảng loạn, mà là mở báo cáo ra và soi đúng 5 điểm. Vì giá giảm tự nó không nói lên công ty lãi hay lỗ - cách công ty hấp thụ cú sốc đó mới là thứ quyết định.

1. Biên lợi nhuận gộp - và độ trễ giữa giá bán với giá vốn

Đây là chỉ số đầu tiên tôi nhìn, vì thép có một đặc thù rất “khó chịu”: giá bán phản ứng ngay theo thị trường, nhưng giá vốn lại phản ánh tồn kho mua từ vài tháng trước.

Nếu công ty đang bán thép sản xuất từ nguyên liệu mua khi giá cao, mà giờ phải bán ra theo giá thị trường mới (đã giảm 10%), thì biên gộp sẽ bị bóp ở giữa - thậm chí có kỳ lỗ gộp dù doanh thu vẫn “nhìn” ổn.

=> Phân tích: biên gộp quý này vs quý trước, và ước tính độ trễ tồn kho (tồn kho bình quân ~bao nhiêu tháng sản xuất) để biết cú sốc giá còn kéo dài bao lâu nữa.

2. Hàng tồn kho và rủi ro trích lập dự phòng giảm giá (NRV)

Theo chuẩn kế toán, tồn kho phải được ghi nhận theo giá thấp hơn giữa giá gốcgiá trị thuần có thể thực hiện được (NRV). Khi giá thép thị trường giảm mạnh, giá trị tồn kho trên sổ sách có thể cao hơn giá bán thực tế => công ty buộc phải trích lập dự phòng, ăn thẳng vào lợi nhuận dù chưa bán ra đồng nào.

=> Phân tích: tồn kho hiện tại lớn cỡ nào so với doanh thu, và giá vốn tồn kho đang cao hơn giá thị trường bao nhiêu %. Đây là khoản lỗ “ẩn” dễ bị bỏ qua nhất.

3. Cơ cấu chi phí đầu vào: mua giao ngay hay đã chốt giá trước?

Giá thép giảm thường đi cùng (hoặc kéo theo) giá quặng sắt, than cốc, thép phế giảm theo. Nhưng độ giảm và tốc độ giảm của đầu vào không nhất thiết khớp với đầu ra.

  • Nếu công ty mua nguyên liệu theo giá spot (giao ngay): chi phí đầu vào giảm nhanh => biên gộp có thể hồi phục sớm.
  • Nếu công ty đã ký hợp đồng dài hạn hoặc trả trước cho nguyên liệu: sẽ “kẹt” ở giá cao trong khi đầu ra đã giảm.

=> Phân tích: cần biết tỷ lệ nguyên liệu mua spot vs hợp đồng dài hạn, để dự báo biên gộp quý tới sẽ đi lên hay tiếp tục xấu.

4. Vòng quay tiền mặt (Cash Conversion Cycle)

Thép là ngành cực kỳ thâm dụng vốn lưu động: tồn kho lớn, công nợ khách hàng dài. Khi giá bán giảm, dòng tiền thu về giảm theo, nhưng các khoản phải trả (mua nguyên liệu, lãi vay) không giảm tương ứng ngay lập tức.

=> Phân tích: vòng quay hàng tồn kho + kỳ thu tiền khách hàng − kỳ trả tiền nhà cung cấp. Nếu chu kỳ này dài, công ty sẽ cần bơm thêm vốn lưu động đúng lúc dòng tiền đang yếu nhất - rủi ro thanh khoản chứ không chỉ là rủi ro lợi nhuận.

5. Đòn bẩy tài chính và khả năng trả lãi vay

Ngành thép thường vay nợ nhiều để tài trợ tài sản cố định (nhà máy, lò cao) và vốn lưu động. Khi lợi nhuận co lại vì giá giảm, chỉ số EBIT/Chi phí lãi vay (interest coverage ratio) là thứ tôi kiểm tra ngay, vì đây là chỉ số các ngân hàng và trái chủ cũng đang nhìn.

=> Nếu tỷ lệ này tụt về gần 1 lần, công ty có nguy cơ vi phạm điều khoản vay vốn - kéo theo rủi ro bị siết hạn mức tín dụng đúng lúc cần vốn lưu động nhất (liên hệ trực tiếp với điểm số 4).