#GMD - Vùng Biển Lặng Đón Chờ Một Cơn Sóng Lớn

Công ty Cổ phần Gemadept (GMD)

Nhận định nhanh ngành cảng biển: Bối cảnh thuận lợi củng cố triển vọng tăng trưởng

Trong báo cáo nhận định nhanh này, chúng tôi tập trung phân tích:
(1) Bối cảnh thị trường cảng biển miền Nam tại cụm Cái Mép – Thị Vải (CM-TV) và cụm TP.HCM (cũ) – Bình Dương – Đồng Nai;
(2) Cạnh tranh tại miền Bắc sau khi công suất cảng nước sâu Lạch Huyện tăng mạnh;
(3) Tác động đến triển vọng của Gemadept.


Thị trường miền Nam: Nguồn cung thắt chặt, dư địa tăng trưởng và tăng phí rõ rệt

Cụm cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải (CM-TV)

Thị trường miền Nam đang ở trạng thái cung hạn chế trong khi nhu cầu duy trì ở mức cao nhờ triển vọng thương mại thuận lợi của Việt Nam.

  • Hiệu suất hoạt động toàn cụm CM-TV năm 2025 đạt 101%.
  • Riêng cảng Gemalink (GML) vận hành ở mức khoảng 129% công suất thiết kế, phản ánh nhu cầu thực tế vượt xa năng lực hiện hữu.

Đáng chú ý, Gemalink là cảng duy nhất trong khu vực có kế hoạch mở rộng công suất rõ ràng. Trong giai đoạn 5 năm tới:

  • Tổng tăng trưởng sản lượng khu vực ước khoảng 4,65 triệu TEU.
  • Nguồn cung mới chỉ khoảng 1,5 triệu TEU (từ Gemalink).

Chênh lệch lớn giữa cầu và cung cho thấy công suất mở rộng của Gemalink nhiều khả năng đạt mức lấp đầy tối đa chỉ sau 1–1,5 năm đi vào hoạt động.


Cụm TP.HCM (cũ) – Bình Dương – Đồng Nai: Đồng thuận tăng giá dịch vụ

Tại cụm cảng nội địa khu vực TP.HCM (cũ) – Bình Dương – Đồng Nai, các cảng lớn đang ghi nhận sự đồng thuận tăng giá dịch vụ trong biên độ 15–30% trở lên cho giai đoạn 2025–2026.

Với đặc thù chi phí cố định cao trong vận hành cảng (đòn bẩy hoạt động lớn), việc:

  • Duy trì hiệu suất cao
  • Kết hợp tăng giá dịch vụ

Sẽ giúp biên lợi nhuận cải thiện đáng kể.

Các đợt điều chỉnh này được xem là sự tái thiết lập mặt bằng giá hợp lý trong môi trường thiếu hụt nguồn cung, thay vì hành vi cạnh tranh không lành mạnh.


Thị trường miền Bắc: Cạnh tranh nội bộ nước sâu, NDV vẫn tăng trưởng vượt trội

Cảng nước sâu Lạch Huyện mở rộng mạnh công suất

Cuối quý 1 – đầu quý 2/2025, công suất cảng nước sâu Lạch Huyện tăng từ khoảng 1 triệu TEU/năm lên hơn 3 triệu TEU/năm, làm dấy lên lo ngại về cạnh tranh trực tiếp với cảng sông và Nam Đình Vũ (NDV).

Tuy nhiên, dữ liệu thực tế cho thấy:

  • Cạnh tranh chủ yếu diễn ra nội bộ phân khúc nước sâu (cầu cảng mới giành thị phần từ cầu cảng cũ).
  • Các cảng sông vẫn duy trì tăng trưởng ổn định.
  • Riêng NDV đạt tăng trưởng 11% YoY trong năm 2025, cao hơn mức tăng khoảng 4% YoY của toàn phân khúc cảng sông.

Điều này cho thấy NDV tiếp tục gia tăng thị phần bất chấp việc mở rộng công suất nước sâu.

Vì sao cạnh tranh giữa Lạch Huyện và NDV hạn chế?

Chúng tôi cho rằng mức độ cạnh tranh trực tiếp không quá lớn do:

  • Khác biệt phân khúc tuyến vận tải (tuyến nội Á vs. tuyến đường dài).
  • Chênh lệch phí lớn (Lạch Huyện hiện có mức phí cao gấp khoảng 2 lần so với cảng sông).
  • Hạn chế kết nối hạ tầng hậu cần tại Lạch Huyện.
  • Phụ phí/TEU ảnh hưởng rõ hơn tới tuyến ngắn (khách hàng chính của cảng sông).

Nhờ đó, dư địa tăng trưởng của NDV vẫn được đảm bảo.


Tác động đối với GMD: Triển vọng tăng trưởng được củng cố

Chúng tôi duy trì quan điểm tích cực đối với GMD, với khuyến nghị MUA và giá mục tiêu 93.600 đồng/cổ phiếu.

Triển vọng tăng trưởng được hỗ trợ bởi:

  1. Hệ thống cảng chất lượng cao, quản trị tốt, vị trí chiến lược.
  2. Nền tảng xuất nhập khẩu bền vững của Việt Nam.
  3. Bối cảnh ngành thuận lợi cả ở miền Nam và miền Bắc.

Cụ thể:

  • Miền Bắc: Công suất mới tại Lạch Huyện chủ yếu làm tăng cạnh tranh nội bộ nước sâu, NDV ít bị ảnh hưởng và vẫn duy trì tăng trưởng vượt trội.
  • Miền Nam: Cung hạn chế và nhu cầu cao củng cố triển vọng lợi nhuận cho các cảng của GMD.
  • Gemalink sẵn sàng đón đầu nhu cầu gia tăng nhờ kế hoạch mở rộng.
  • ICD Phước Long và cảng Bình Dương hưởng lợi từ mặt bằng giá dịch vụ tăng trong môi trường thiếu hụt công suất.

Tổng kết

Ngành cảng biển Việt Nam đang bước vào giai đoạn thuận lợi về cấu trúc cung – cầu, đặc biệt tại miền Nam. Trong bối cảnh đó, Gemadept với hệ thống cảng chiến lược ở cả hai miền, vị thế vận hành tốt và kế hoạch mở rộng đúng thời điểm, đang sở hữu nền tảng tăng trưởng rõ ràng trong ngắn và trung hạn.

GMD: Duy trì vị thế đầu ngành cảng biển, động lực tăng trưởng đến từ Gemalink và mở rộng hạ tầng

CTCP GMD tiếp tục khẳng định vai trò là doanh nghiệp khai thác cảng biển hàng đầu với kết quả kinh doanh năm 2025 vượt kỳ vọng, đồng thời mở ra triển vọng tăng trưởng rõ nét trong năm 2026 nhờ sự cộng hưởng của yếu tố hạ tầng, chính sách và nhu cầu thị trường.

Năm 2025 ghi nhận bước tăng trưởng tích cực khi doanh thu đạt 5.955 tỷ đồng, tăng 23% so với cùng kỳ, trong khi lợi nhuận sau thuế cổ đông mẹ đạt 1.756 tỷ đồng, tăng 21%. Kết quả này vượt đáng kể so với dự phóng trước đó, phản ánh hiệu quả khai thác cao tại các cụm cảng trọng điểm, đặc biệt là khu vực phía Nam. Sản lượng thông qua tại các cảng chủ lực như Nam Đình Vũ, Bình Dương và Gemalink đều duy trì tăng trưởng hai chữ số, phù hợp với xu hướng chung của ngành cảng biển trong nước.

Đóng góp từ các công ty liên doanh, liên kết tiếp tục là trụ cột quan trọng trong cơ cấu lợi nhuận. Trong đó, Gemalink nổi bật với mức tăng trưởng lợi nhuận vượt kỳ vọng, trở thành động lực chính giúp tổng lợi nhuận của GMD cải thiện đáng kể. Điều này cho thấy chiến lược đầu tư vào cảng nước sâu đang phát huy hiệu quả trong bối cảnh xu hướng dịch chuyển hàng hóa toàn cầu.

Bước sang năm 2026, triển vọng của GMD được củng cố bởi nhiều yếu tố thuận lợi. Tổng sản lượng container toàn thị trường dự kiến tiếp tục tăng trưởng, trong đó các cảng nước sâu vẫn còn dư địa khai thác lớn. Việc đưa giai đoạn 3 của Nam Đình Vũ vào vận hành sẽ giúp GMD duy trì sản lượng và giảm thiểu tác động từ xu hướng dịch chuyển hàng hóa ra khu vực Lạch Huyện.

Doanh thu năm 2026 được dự phóng đạt 6.341 tỷ đồng, tăng 6% so với năm trước, trong khi lợi nhuận sau thuế cổ đông mẹ có thể đạt 2.238 tỷ đồng, tương ứng mức tăng trưởng 28%. Động lực chính đến từ tăng trưởng sản lượng, cải thiện giá dịch vụ xếp dỡ và đóng góp ngày càng lớn từ Gemalink. Đặc biệt, việc điều chỉnh tăng giá dịch vụ xếp dỡ tại các cảng nước sâu từ tháng 02/2026 được kỳ vọng sẽ giúp biên lợi nhuận của Gemalink tiếp tục mở rộng.

Ở góc độ ngành, Việt Nam đang gia tăng vai trò trong chuỗi cung ứng toàn cầu khi thị phần container tiếp tục mở rộng. Hạ tầng cảng biển được đầu tư mạnh, đặc biệt tại khu vực nước sâu, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp như GMD tận dụng xu hướng tăng trưởng dài hạn. Mặc dù vẫn tồn tại rủi ro từ yếu tố địa chính trị và chi phí vận tải, nhưng tác động hiện tại chưa đáng kể đến dòng chảy thương mại.

Dự án Gemalink giai đoạn 2 là điểm nhấn quan trọng trong chiến lược dài hạn của GMD. Dự kiến đưa vào khai thác từ năm 2028, dự án này sẽ gia tăng đáng kể công suất và củng cố vị thế của GMD trong phân khúc cảng nước sâu. Việc nâng tổng mức đầu tư cũng cho thấy kỳ vọng lớn vào tiềm năng tăng trưởng trong tương lai.

Với phương pháp định giá tổng các thành phần, mức giá mục tiêu cho GMD được nâng lên 90.300 đồng/cổ phiếu, phản ánh sự cải thiện trong hiệu quả hoạt động và triển vọng ngành. Trong bối cảnh lợi nhuận duy trì đà tăng trưởng trên 20% và các động lực dài hạn ngày càng rõ ràng, GMD tiếp tục là lựa chọn đáng chú ý trong nhóm cổ phiếu hạ tầng và logistics.

1 Likes

khả năng là trong những năm tới dự vận tải biển rất sôi động đây

GMD là cp top trong ngành này sẽ được hưởng lợi rất nhiều

GMD: KQKD Q1/2026 tích cực, động lực tăng trưởng đến từ cảng nước sâu và liên doanh

CTCP GMD công bố kết quả kinh doanh quý 1/2026 với các chỉ tiêu tăng trưởng tích cực và vượt kỳ vọng. LNST đạt 534 tỷ đồng, tăng 33% so với cùng kỳ và cao hơn khoảng 15% so với dự phóng trước đó. Doanh thu thuần đạt 1.452 tỷ đồng, tăng 14% YoY và vượt 6% so với ước tính.

Động lực tăng trưởng chính tiếp tục đến từ mảng khai thác cảng, đặc biệt là khu vực phía Nam. Hoạt động cảng ghi nhận 1.283 tỷ đồng, tăng 13% YoY và chiếm tới 88% cơ cấu doanh thu. Trong khi đó, mảng logistics ghi nhận sự cải thiện rõ rệt với doanh thu đạt 170 tỷ đồng, tăng 22% YoY, nhờ đóng góp tích cực từ các hoạt động logistics khác và cho thuê tàu.

Xét theo khu vực, tăng trưởng của GMD trong quý 1 được dẫn dắt bởi cụm cảng phía Nam. Gemalink tiếp tục là điểm sáng với sản lượng đạt 523 nghìn TEU, tăng 19% YoY và duy trì mức hoạt động vượt công suất thiết kế. Điều này phản ánh nhu cầu xuất khẩu mạnh mẽ của Việt Nam sang các thị trường chủ lực như Mỹ và EU. Cụm cảng Bình Dương và PIP cũng ghi nhận sản lượng tăng trưởng 16% YoY nhờ hưởng lợi lan tỏa từ Gemalink.

Ngược lại, khu vực Hải Phòng có sự phân hóa. Nam Đình Vũ ghi nhận sản lượng giảm 8% YoY do ảnh hưởng từ sự dịch chuyển khách hàng, dù tổng sản lượng khu vực vẫn tăng trưởng nhờ các bến mới tại Lạch Huyện. Một số cảng sông suy giảm sản lượng, ngoại trừ các cảng có thêm dịch vụ từ đội tàu HAH.

Một điểm nhấn quan trọng trong kỳ là đóng góp từ các công ty liên doanh, liên kết. Lãi từ JV đạt 312 tỷ đồng, tăng 37% YoY, trong đó Gemalink đóng góp 233 tỷ đồng, tăng mạnh 46% YoY nhờ cả yếu tố sản lượng và điều chỉnh giá xếp dỡ tăng khoảng 10%. SCS tiếp tục duy trì tăng trưởng ổn định với lợi nhuận đạt 60 tỷ đồng.

Về hiệu quả sinh lời, biên lợi nhuận gộp duy trì ở mức 44%, không biến động đáng kể so với cùng kỳ. Biên lợi nhuận ròng cải thiện lên 37%, tăng thêm 5 điểm phần trăm nhờ đóng góp lớn từ nhóm liên doanh liên kết có biên lợi nhuận cao.

Nhìn chung, kết quả kinh doanh quý 1/2026 của GMD bám sát kỳ vọng và hoàn thành khoảng 23% kế hoạch doanh thu và 24% kế hoạch lợi nhuận năm. Triển vọng tăng trưởng trung hạn vẫn được củng cố bởi vai trò trung tâm của cảng nước sâu Gemalink trong chuỗi logistics khu vực phía Nam, cùng với xu hướng phục hồi của hoạt động xuất khẩu.

Chuyên viên duy trì quan điểm tích cực đối với GMD, với khuyến nghị MUA và giá mục tiêu 90.300 đồng/cổ phiếu.

GMD: Khởi đầu tích cực trong quý 1/2026, nhưng biến số Trung Đông sẽ quyết định xu hướng cả năm

CTCP Gemadept (GMD) đã công bố kết quả kinh doanh quý 1/2026 với nhiều điểm sáng, cho thấy doanh nghiệp đang có sự khởi đầu thuận lợi trong năm. Tuy nhiên, triển vọng các quý tiếp theo vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ yếu tố vĩ mô, đặc biệt là biến động địa chính trị tại Trung Đông.

Trong quý 1/2026, GMD ghi nhận doanh thu đạt 1.452 tỷ đồng, tăng 14% so với cùng kỳ nhưng giảm 10% so với quý trước do yếu tố mùa vụ. Lợi nhuận sau thuế sau lợi ích cổ đông thiểu số đạt 534 tỷ đồng, tăng mạnh 33% so với cùng kỳ và hoàn thành khoảng 20% kế hoạch năm. Nếu loại trừ yếu tố bất thường, lợi nhuận cốt lõi vẫn duy trì mức tăng trưởng tích cực 34% YoY.

Động lực tăng trưởng chính tiếp tục đến từ mảng cảng, với doanh thu tăng 13% YoY nhờ sản lượng hàng hóa duy trì tích cực trong bối cảnh hoạt động xuất nhập khẩu phục hồi. Bên cạnh đó, giá dịch vụ tại các cảng phía Nam có xu hướng cải thiện, góp phần hỗ trợ doanh thu. Tuy nhiên, biên lợi nhuận gộp mảng này giảm nhẹ xuống 43,8% do ảnh hưởng của yếu tố mùa vụ và đặc thù đòn bẩy hoạt động cao.

Gemalink tiếp tục là điểm sáng trong hệ sinh thái của GMD. Lợi nhuận quý 1 ước đạt 359 tỷ đồng, tăng trưởng 46% YoY. Kết quả này đến từ sự gia tăng mạnh về sản lượng thông qua cảng nước sâu, cùng với việc điều chỉnh tăng phí xếp dỡ khoảng 10% từ đầu tháng 2/2026. Đây là yếu tố quan trọng giúp cải thiện hiệu quả khai thác và đóng góp đáng kể vào lợi nhuận hợp nhất.

Mảng logistics ghi nhận sự phục hồi ổn định với doanh thu đạt 170 tỷ đồng, tăng 22% YoY. Biên lợi nhuận gộp cải thiện nhẹ so với cùng kỳ, phản ánh hiệu quả vận hành tốt hơn. Tuy nhiên, so với quý trước, biên lợi nhuận có sự điều chỉnh do yếu tố mùa vụ và chi phí vận hành.

Tổng thể, GMD đang cho thấy nền tảng tăng trưởng tốt trong quý đầu năm, đặc biệt nhờ sự dẫn dắt của Gemalink và xu hướng phục hồi thương mại. Tuy nhiên, rủi ro trong các quý tiếp theo đến từ diễn biến khó lường tại Trung Đông, có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu và giá cước vận tải. Điều này sẽ tác động trực tiếp đến sản lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng cũng như hoạt động logistics.

Ở góc độ đầu tư, GMD vẫn là doanh nghiệp đầu ngành với vị thế tốt trong chuỗi logistics – cảng biển. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần theo dõi sát các yếu tố vĩ mô, đặc biệt là biến động thương mại quốc tế, để đánh giá lại kỳ vọng tăng trưởng trong phần còn lại của năm 2026.

GMD: Chuyển hướng chiến lược sang hệ sinh thái hàng hải, mở ra chu kỳ tăng trưởng mới giai đoạn 2026-2030

Tại ĐHCĐ 2026, GMD đã công bố chiến lược phát triển mới với định hướng chuyển đổi từ mô hình “Port-centric” sang “Maritime-centric”, tức mở rộng từ hoạt động khai thác cảng truyền thống sang toàn bộ chuỗi giá trị hàng hải. Đây được xem là bước chuyển quan trọng, cho thấy tham vọng của doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở vị thế dẫn đầu khai thác cảng mà còn muốn trở thành trung tâm hệ sinh thái hàng hải tại Việt Nam.

Ban lãnh đạo đặt mục tiêu tăng trưởng LNTT bình quân 20%/năm trong giai đoạn 2026-2030. Kế hoạch này được xây dựng trên nền tảng 4 trụ cột chiến lược.

Đầu tiên là mảng khai thác cảng – lĩnh vực cốt lõi hiện nay của GMD. Doanh nghiệp tiếp tục mở rộng hệ thống cảng nước sâu, cảng sông và ICD trên cả nước. Trong năm 2026, các dự án trọng điểm gồm triển khai GML 2, xúc tiến GML 3, xây dựng bãi container 33ha gần NDV và phát triển thêm cảng sông mới tại miền Nam. Điều này cho thấy GMD vẫn xem hạ tầng cảng là nền móng tăng trưởng dài hạn.

Thứ hai là hệ sinh thái logistics tích hợp. GMD định hướng tập trung vào logistics xuất nhập khẩu và vận tải container thay vì các mảng logistics phân mảnh có biên lợi nhuận thấp. Công ty cũng nghiên cứu kết nối trực tiếp với đường sắt tới hệ sinh thái NDV, tận dụng lợi thế từ xu hướng phát triển hạ tầng logistics quốc gia. Ngoài ra, doanh nghiệp đẩy mạnh các phân khúc có giá trị gia tăng cao như hàng siêu trường siêu trọng và logistics chuỗi lạnh.

Điểm đáng chú ý nhất là việc nâng vận tải biển và vận tải thủy nội địa trở thành trụ cột chiến lược độc lập. GMD đặt mục tiêu tăng quy mô đội tàu lên 2,5 lần vào năm 2030, trong đó ưu tiên mở rộng đội sà lan nội địa do đây là phân khúc có dư địa lớn và biên lợi nhuận hấp dẫn hơn vận tải container đường biển. Việc GMD nâng sở hữu tại GMD-CJ Shipping lên 100% cho thấy doanh nghiệp đang chủ động tái cấu trúc để tập trung sâu hơn vào mảng vận tải hàng hải.

Trụ cột cuối cùng là dịch vụ công nghiệp hàng hải – một hướng đi hoàn toàn mới. GMD dự kiến mở rộng sang các lĩnh vực như tài chính hàng hải, bảo hiểm hàng hải, công nghệ và sửa chữa đóng tàu. Việc tham gia xây dựng Trung tâm Tài chính Hàng hải Quốc tế tại TP.HCM cho thấy doanh nghiệp muốn đóng vai trò trung tâm kết nối hệ sinh thái ngành hàng hải trong tương lai.

Theo chia sẻ từ ban lãnh đạo, các mảng mới dự kiến đóng góp khoảng 20% tăng trưởng trong chu kỳ tiếp theo. Một mảng chỉ được xem là “trụ cột chiến lược” nếu có khả năng đóng góp tối thiểu 1.000 tỷ đồng LNTT vào năm 2030, cho thấy tham vọng của GMD là khá lớn.

Dù kế hoạch năm 2026 được xây dựng tương đối thận trọng, định hướng dài hạn lại cho thấy GMD đang bước vào giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ. Nếu triển khai thành công, doanh nghiệp có thể mở rộng đáng kể quy mô hoạt động và nâng vị thế từ một công ty khai thác cảng sang mô hình tập đoàn hàng hải tích hợp hàng đầu Việt Nam.

1 Likes

GMD – Động lực tăng trưởng tiếp tục đến từ cụm cảng phía Nam

KQKD Q1/2026 của GMD cho thấy bức tranh tăng trưởng tích cực hơn kỳ vọng, đặc biệt đến từ cụm cảng nước sâu Gemalink và hệ sinh thái logistics phía Nam. Doanh thu thuần đạt 1.452 tỷ đồng, tăng 14% so với cùng kỳ, trong khi LNST-CĐM đạt 534 tỷ đồng, tăng mạnh 33% YoY. Đây là mức tăng trưởng đáng chú ý trong bối cảnh hoạt động xuất nhập khẩu toàn cầu vẫn còn nhiều biến động.

Điểm nổi bật nhất trong quý đầu năm tiếp tục là Gemalink. Sản lượng thông qua cảng đạt 523 nghìn TEU, tăng 19% YoY, tương đương vận hành ở mức khoảng 130% công suất thiết kế. Điều này phản ánh nhu cầu xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ và châu Âu vẫn duy trì tích cực. Giá trị xuất khẩu sang Mỹ trong quý tăng 33% YoY và sang châu Âu tăng 24% YoY đã hỗ trợ trực tiếp cho sản lượng hàng hóa qua cụm cảng Cái Mép – Thị Vải.

Ngoài tăng trưởng sản lượng, Gemalink còn hưởng lợi từ việc tăng giá dịch vụ xếp dỡ khoảng 10% kể từ tháng 02/2026. Nhờ đó, lợi nhuận đóng góp từ Gemalink đạt 233 tỷ đồng, tăng mạnh 46% YoY và tiếp tục là động lực chính kéo biên lợi nhuận ròng hợp nhất của GMD lên mức 37%, tăng 5 điểm phần trăm so với cùng kỳ.

Ở khu vực phía Nam, cụm cảng Bình Dương và Phước Long PIP cũng ghi nhận tăng trưởng khả quan với sản lượng đạt 382 nghìn TEU, tăng 12% YoY. Đây là mắt xích trung chuyển quan trọng giữa các KCN phía Nam và Gemalink nên được hưởng lợi trực tiếp từ sự mở rộng công suất khai thác tại Cái Mép.

Ngược lại, cảng Nam Đình Vũ ghi nhận sản lượng giảm 8% YoY xuống còn 328 nghìn TEU. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc MSC dịch chuyển khách hàng sang các bến mới tại Lạch Huyện. Đây là yếu tố cần tiếp tục theo dõi trong năm 2026 khi khu vực Hải Phòng đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mạnh hơn giữa các cảng nước sâu mới và hệ thống cảng sông hiện hữu.

Mảng logistics cũng có diễn biến tích cực hơn kỳ vọng. Doanh thu logistics đạt khoảng 170 tỷ đồng, tăng 22% YoY. Trong đó, hoạt động logistics khác tăng mạnh khoảng 60% YoY, phản ánh xu hướng mở rộng chuỗi dịch vụ tích hợp của GMD đang dần phát huy hiệu quả.

Một điểm đáng chú ý khác là lợi nhuận từ các công ty liên doanh liên kết tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng cao, đạt 312 tỷ đồng, tăng 37% YoY. Ngoài Gemalink, SCS tiếp tục đóng góp ổn định với khoảng 60 tỷ đồng lợi nhuận dù sản lượng hàng hóa bị ảnh hưởng nhẹ bởi tình hình xung đột Trung Đông làm gián đoạn một số tuyến hàng không quốc tế. Điểm tích cực là biên lợi nhuận của SCS vẫn duy trì ở mức rất cao với biên gộp 78% và biên ròng 64%.

Xét về triển vọng cả năm 2026, doanh thu và LNST-CĐM của GMD dự kiến lần lượt đạt 6.341 tỷ đồng và 2.234 tỷ đồng, tương ứng tăng 7% và 27% YoY. Tăng trưởng lợi nhuận tiếp tục đến từ Gemalink, cụm logistics phía Nam và đóng góp ổn định từ các công ty liên kết.

Tuy nhiên, sau nhịp tăng mạnh từ vùng 73.700 đồng/cp lên quanh 81.600 đồng/cp, dư địa tăng giá ngắn hạn của GMD đã thu hẹp đáng kể. Với EPS dự phóng khoảng 5.238 đồng/cp và cổ tức tiền mặt duy trì ở mức 2.200 đồng/cp, cổ phiếu hiện phù hợp hơn với chiến lược tích lũy trung hạn thay vì kỳ vọng mức sinh lời đột biến trong ngắn hạn.

Nhìn tổng thể, GMD vẫn là doanh nghiệp sở hữu vị thế rất tốt trong xu hướng tăng trưởng xuất khẩu và dịch chuyển logistics của Việt Nam, đặc biệt khi cụm cảng nước sâu Cái Mép tiếp tục gia tăng vai trò trong chuỗi vận tải quốc tế.

1 Likes

tiềm năng tăng trưởng của GMD còn quá tốt

đây chắc là top 1 ngành cảng biển rồi

Gemadept duy trì lợi thế cạnh tranh nhờ đà phục hồi sản lượng cảng và tiến trình thoái vốn tài sản không cốt lõi

Trong bối cảnh hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam tiếp tục ghi nhận đà tăng trưởng tích cực, kết quả kinh doanh quý 2/2026 của GMD (Công ty Cổ phần Gemadept) được dự báo sẽ tiếp tục khởi sắc. Trong 5 tháng đầu năm 2026, sản lượng thông qua các cảng chủ lực của doanh nghiệp gồm Nam Đình Vũ, Gemalink và cụm cảng Phước Long/Bình Dương đạt lần lượt khoảng 565.000 TEUs, 912.000 TEUs và 664.000 TEUs. Trên cơ sở này, doanh thu và lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ trong quý 2 được ước tính đạt khoảng 1.676 tỷ đồng, tăng 12,2% so với cùng kỳ, và 551 tỷ đồng, tăng 23,7% so với cùng kỳ.

Nhìn rộng ra cả năm 2026, doanh thu và lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ được dự báo đạt khoảng 6.703 tỷ đồng và 2.040 tỷ đồng, tương ứng mức tăng 12,7% và 21,6% so với năm trước. Động lực tăng trưởng chính tiếp tục đến từ cảng Nam Đình Vũ, khi sản lượng thông qua cảng này trong năm 2026 được kỳ vọng đạt khoảng 1,74 triệu TEUs, tăng 16% so với năm trước, nhờ giai đoạn 3 của cảng được khai thác toàn bộ công suất. Đáng chú ý, trong quý 1/2026 sản lượng qua Nam Đình Vũ từng giảm khoảng 8-10% so với cùng kỳ do hãng tàu MSC dịch chuyển một tuyến dịch vụ sang các bến tại Lạch Huyện, xuất phát từ việc kích cỡ tàu MSC thuê tăng lên vượt khả năng tiếp nhận hiện tại của cảng sông Nam Đình Vũ. Tuy nhiên, ban lãnh đạo cảng đã tích cực tìm kiếm khách hàng mới, bổ sung thêm hai tuyến dịch vụ trong tháng 6, và đặt mục tiêu có thêm 1-2 tuyến hàng tuần nữa trong nửa cuối năm, nâng tổng số tuyến dịch vụ mới trong năm lên 3-4 tuyến. Lợi thế cạnh tranh của Nam Đình Vũ nằm ở việc tập trung vào phân khúc tàu cỡ nhỏ khai thác tuyến nội Á, giúp mức giá dịch vụ trung bình thấp hơn các cảng nước sâu, cùng với lợi thế độ sâu luồng kênh Hà Nam hiện đạt 8,5m, cao hơn các cảng đối thủ.

Đối với Gemalink, cảng nước sâu tại khu vực Cái Mép - Thị Vải, sản lượng thông qua cảng năm 2026 được dự báo duy trì ổn định ở mức trên 2 triệu TEUs nhờ chiến lược đa dạng hóa tuyến dịch vụ và khách hàng. Sản lượng 5 tháng đầu năm đạt 912.000 TEUs, trong đó tháng 5 ghi nhận mức kỷ lục theo tháng với hơn 200.000 TEUs sau khi cảng hoàn thành hệ thống phao nối dài cầu tàu, cho phép tiếp nhận đồng thời hai tàu dài 400m. Tỷ trọng hàng đi Mỹ trong tổng sản lượng của Gemalink dự kiến giảm xuống dưới 25% từ năm 2026, so với mức 30% ghi nhận vào tháng 4/2025, phản ánh nỗ lực đa dạng hóa thị trường sau các biến động về thuế quan. Bên cạnh đó, giá cước xếp dỡ tại khu vực Cái Mép - Thị Vải đã được điều chỉnh tăng trung bình 10% từ tháng 2/2026, hỗ trợ tích cực cho biên lợi nhuận của cảng. Các dự án mở rộng giai đoạn 2A và 2B của Gemalink, dự kiến đưa vào vận hành trong các năm 2027 và 2029, được nhận định vẫn đang triển khai đúng tiến độ và sẽ là động lực tăng trưởng dài hạn, với sự hỗ trợ từ liên doanh chiến lược cùng hãng tàu CMA-CGM.

Cảng cạn Phước Long và Bình Dương, đóng vai trò phục vụ hoạt động thông quan và logistics kết nối với Gemalink, được kỳ vọng duy trì sản lượng thông quan ổn định trong khoảng 1,6-1,7 triệu TEUs mỗi năm, tăng trưởng tỷ lệ thuận với tốc độ phát triển của Gemalink.

Một điểm nhấn đáng chú ý trong năm 2026 là tiến trình thoái vốn các mảng kinh doanh không cốt lõi của Gemadept đang có nhiều chuyển biến tích cực. Đối với mảng cao su, một kế hoạch đã được doanh nghiệp đề cập từ nhiều năm trước và tiếp tục là chủ đề được nhắc đến thường xuyên tại các cuộc họp đại hội cổ đông, ban lãnh đạo công ty mới đây chia sẻ rằng quá trình thoái vốn hiện đã bước vào những vòng đàm phán cuối cùng, sau một thời gian trì hoãn do các yếu tố khách quan liên quan đến biến động chính trị tại Campuchia. Dựa trên mức giá trị sổ sách của mảng cao su và tham chiếu định giá của các doanh nghiệp cùng ngành đang niêm yết, thương vụ này được kỳ vọng có thể mang lại một khoản lợi nhuận đáng kể cho công ty khi hoàn tất, đồng thời nguồn tiền thu về có thể được sử dụng để chi trả cổ tức đặc biệt, tái đầu tư mở rộng hệ sinh thái cảng và tìm kiếm các cơ hội mua bán - sáp nhập trong lĩnh vực cốt lõi.

Song song đó, doanh nghiệp cũng đang xúc tiến kế hoạch thoái một phần vốn tại Gemalink nhằm tìm kiếm đối tác chiến lược phù hợp để cùng phát triển hệ sinh thái cảng biển. Hiện tại, Gemadept đang nắm giữ 75% cổ phần tại Gemalink (trực tiếp và gián tiếp), trong khi CMA-CGM sở hữu 25% còn lại. Theo thỏa thuận ban đầu, công ty sẽ chuyển nhượng một phần cổ phần cho đối tác thích hợp nhưng vẫn duy trì tỷ lệ sở hữu chi phối, và ghi nhận có khoảng ba hãng tàu đang thể hiện sự quan tâm đến thương vụ này.

Ngoài ra, một sự kiện tái cấu trúc quan trọng đã diễn ra vào cuối tháng 3/2026, khi Gemadept và CJ Logistics chính thức ký kết thống nhất tách bạch mô hình hợp tác sau 8 năm liên doanh. Theo đó, Gemadept sẽ đầu tư và quản lý toàn bộ hoạt động vận tải biển (shipping), trong khi CJ Logistics tập trung vào dịch vụ logistics bên thứ ba. Sự thay đổi này phản ánh định hướng chiến lược khác biệt giữa hai bên, khi Gemadept lựa chọn tập trung vào mô hình “hàng hải trọng tâm” với trọng tâm là dịch vụ cốt lõi và đội tàu, còn đối tác ưu tiên phát triển các lĩnh vực thương mại điện tử. Về tác động tài chính, thương vụ này mang lại cho công ty một khoản thặng dư đáng kể, song ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh năm 2026 được đánh giá là chưa quá lớn do quy mô đội tàu hiện tại còn khá nhỏ, chủ yếu phục vụ khai thác nội bộ và đang trong quá trình tái cấu trúc để nâng cao hiệu quả vận hành.

Xét trên bình diện toàn ngành, thương mại toàn cầu năm 2026 được các tổ chức quốc tế dự báo sẽ tăng trưởng chậm lại so với các năm trước, chịu ảnh hưởng từ căng thẳng tại khu vực Trung Đông, giá năng lượng và các rào cản thương mại gia tăng. Tuy nhiên, thị trường thương mại nội khu vực châu Á được xem là điểm sáng nổi bật, khi dòng chảy container giữa các nước trong khu vực tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tốt. Đối với Việt Nam, tăng trưởng xuất khẩu năm 2026 và 2027 được dự báo tiếp tục duy trì ở mức trên 10%, trong đó Mỹ vẫn là thị trường xuất khẩu quan trọng nhất. Mức thuế suất bình quân gia quyền hiện tại của Mỹ đối với hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam được đánh giá là tương đối cạnh tranh so với các quốc gia trong khu vực, giúp ngành cảng biển trong nước duy trì lợi thế. Dòng dịch chuyển sản xuất và vận chuyển container từ Trung Quốc sang các thị trường ASEAN trong bối cảnh rủi ro thuế quan cũng được xem là yếu tố hỗ trợ tăng trưởng sản lượng cho các cảng biển Việt Nam trong trung và dài hạn, mặc dù rủi ro liên quan đến việc áp thuế đối với hàng hóa bị xác định chuyển tải từ nước thứ ba vẫn là yếu tố cần tiếp tục theo dõi chặt chẽ.

Nhìn chung, với việc duy trì được lợi thế cạnh tranh tại cả hai khu vực miền Bắc và miền Nam, cùng tiến trình tái cấu trúc và thoái vốn các mảng kinh doanh không cốt lõi đang được đẩy nhanh, Gemadept được đánh giá đang ở vị thế thuận lợi để tiếp tục mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả hoạt động trong giai đoạn 2026-2030.

Gemadept (GMD): Kỳ vọng lợi nhuận quý II tiếp tục bứt phá nhờ Gemalink, cả năm 2026 giữ đà tăng trưởng hai chữ số

CTCP Tập đoàn Gemadept (GMD) được dự báo sẽ ghi nhận một quý kinh doanh khởi sắc trong quý II/2026, với động lực chính tiếp tục đến từ cụm cảng phía Nam, đặc biệt là Gemalink. Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh dòng chảy thương mại quốc tế được đẩy nhanh trước các mốc chính sách thuế quan của Mỹ, tạo hiệu ứng tích cực lan tỏa đến hoạt động xếp dỡ container của doanh nghiệp.

Tại khu vực Hải Phòng, cảng Nam Đình Vũ nhiều khả năng chưa thể cải thiện sản lượng ngay so với cùng kỳ, ước chỉ đạt khoảng 368 nghìn TEU, giảm khoảng 6% so với cùng kỳ, do cảng này vẫn đang trong quá trình tìm kiếm nhóm khách hàng mới thay thế cho hãng tàu MSC vốn đã dịch chuyển một phần sản lượng sang cảng Lạch Huyện. Trong khi đó, cụm cảng Bình Dương và Phước Long PIP, đóng vai trò trung chuyển giữa các khu công nghiệp phía Nam và Gemalink, dự kiến đạt khoảng 430 nghìn TEU, tăng khoảng 7% so với cùng kỳ, dù tốc độ tăng trưởng có phần chậm hơn so với chính Gemalink do không còn hưởng lợi từ nền so sánh thấp.

Điểm sáng lớn nhất của quý II tiếp tục là Gemalink, khi sản lượng thông qua được dự phóng đạt khoảng 590 nghìn TEU, tương ứng mức tăng trưởng ấn tượng gần 29% so với cùng kỳ. Mức tăng cao một phần do nền so sánh thấp của cùng kỳ năm ngoái khi sản lượng bị ảnh hưởng bởi chính sách thuế đối ứng của Mỹ, nhưng cũng phản ánh xu hướng các chủ hàng tại Mỹ đang tranh thủ đẩy mạnh nhập khẩu trước thời hạn công bố kết quả điều tra theo Mục 301 vào đầu tháng 7/2026.

Nhờ đà tăng trưởng sản lượng tại Gemalink cùng với việc giá dịch vụ xếp dỡ container tại cảng nước sâu được điều chỉnh tăng khoảng 10% kể từ tháng 2/2026 theo quyết định của cơ quan quản lý, cùng hiệu quả tài chính được cải thiện sau khi giảm dư nợ vay ngoại tệ, lợi nhuận từ các công ty liên doanh, liên kết của GMD trong quý II/2026 được dự phóng đạt khoảng 390 tỷ đồng, tăng khoảng 61% so với cùng kỳ. Trong đó, Gemalink dự kiến đóng góp khoảng 312 tỷ đồng vào lợi nhuận sau thuế của GMD, gần như tăng gấp đôi so với cùng kỳ, tiếp tục khẳng định vai trò là động lực tăng trưởng lợi nhuận chủ lực. Ngược lại, Cảng Sài Gòn – SCS dự kiến đóng góp khoảng 67 tỷ đồng, giảm nhẹ so với cùng kỳ do ảnh hưởng gián tiếp từ căng thẳng tại khu vực Trung Đông khiến hoạt động vận tải hàng không quốc tế bị hạn chế.

Tổng hợp lại, doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế thuộc về cổ đông công ty mẹ của GMD trong quý II/2026 được dự phóng lần lượt đạt khoảng 1.613 tỷ đồng và 651 tỷ đồng, tương ứng mức tăng trưởng khoảng 8% và 45% so với cùng kỳ. Biên lợi nhuận ròng theo đó được kỳ vọng mở rộng đáng kể so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ tỷ trọng đóng góp ngày càng lớn từ lợi nhuận công ty liên kết có biên lợi nhuận cao như Gemalink, dù biên lợi nhuận gộp có thể chịu áp lực nhẹ do chi phí khấu hao tăng thêm từ giai đoạn 3 của cảng Nam Đình Vũ đã đi vào khai thác từ cuối năm 2025.

Nhìn rộng ra cả năm 2026, triển vọng tăng trưởng lợi nhuận của GMD được đánh giá tích cực với mức tăng kỳ vọng trên 20%. Gemalink tiếp tục là tâm điểm hưởng lợi kép, vừa từ đà tăng trưởng sản lượng thông qua cụm cảng Cái Mép – Thị Vải trong bối cảnh xuất khẩu của Việt Nam sang hai thị trường chính là Mỹ và châu Âu duy trì đà tăng cao, vừa từ việc giá dịch vụ xếp dỡ tại các cảng nước sâu được điều chỉnh tăng theo quy định mới. Song song đó, sản lượng hàng hóa thông qua các cụm cảng của GMD nhìn chung được kỳ vọng tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng hai chữ số, tạo nền tảng cho sự mở rộng ổn định của doanh thu và lợi nhuận trong các quý tiếp theo.

Gemadept ghi nhận lợi nhuận cốt lõi tăng trưởng hai chữ số trong quý 2, dư địa mở rộng biên lợi nhuận cảng và logistics còn nhiều

CTCP Gemadept (GMD) vừa công bố kết quả kinh doanh quý 2/2026 với bức tranh tài chính tích cực trên cả phương diện lợi nhuận báo cáo lẫn lợi nhuận cốt lõi từ hoạt động kinh doanh chính. Doanh thu quý đạt 1.762 tỷ đồng, tăng 21% so với quý trước và tăng 18% so với cùng kỳ năm ngoái. Lợi nhuận sau thuế thuộc về cổ đông công ty mẹ đạt 1.133 tỷ đồng, tăng mạnh 112% theo quý và 155% theo năm, chủ yếu nhờ khoản lãi thoái vốn một lần trị giá 609 tỷ đồng liên quan đến thương vụ tái cấu trúc với đối tác CJ. Nếu loại trừ khoản lợi nhuận bất thường này, lợi nhuận cốt lõi của doanh nghiệp vẫn đạt 636 tỷ đồng, tăng 19% theo quý và 17% theo năm, phản ánh đà tăng trưởng thực chất từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, Gemadept ghi nhận doanh thu 3.214 tỷ đồng, tăng 16% so với cùng kỳ, trong khi lợi nhuận sau thuế đạt 1.668 tỷ đồng, tăng gần gấp đôi với mức tăng 97%. Lợi nhuận cốt lõi 6 tháng đạt 1.170 tỷ đồng, tăng 24% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp đang duy trì đà tăng trưởng ổn định và bền vững.

Xét theo cơ cấu mảng kinh doanh, mảng cảng biển tiếp tục là trụ cột đóng góp chính với doanh thu hợp nhất quý 2 đạt 1.468 tỷ đồng, tăng 14% theo quý và 12% theo năm. Diễn biến tích cực này được cho là đến từ giá dịch vụ trung bình cải thiện cùng thông lượng khả quan tại cụm cảng phía Nam, đặc biệt là ICD Phước Long và cảng Bình Dương, trong khi thông lượng tại cảng Nam Đình Vũ nhiều khả năng vẫn chưa có sự cải thiện đáng kể do phần lớn thời gian trong quý chưa ghi nhận đóng góp từ các tuyến dịch vụ mới. Đáng chú ý, biên lợi nhuận gộp mảng cảng đã cải thiện rõ rệt lên 49,8% trong quý 2, so với mức 43,8% của quý 1 và 47,5% của cùng kỳ năm ngoái, cho thấy hiệu quả sinh lời của mảng kinh doanh cốt lõi đang được nâng cao đáng kể dù công suất mới tại Nam Đình Vũ 3 đã đi vào vận hành nhưng thông lượng còn khiêm tốn.

Cảng nước sâu Gemalink tiếp tục là điểm sáng nổi bật với lợi nhuận sau thuế quý 2 đạt 459 tỷ đồng, tăng 28% theo quý và tăng mạnh 88% theo năm, tiệm cận mức đỉnh lịch sử từng ghi nhận trong quý 4/2025. Kết quả này được lý giải bởi hai yếu tố chính: thông lượng tăng trưởng mạnh nhờ hoạt động thương mại sôi động cùng việc phao nổi mới hoàn thành trong tháng 4 giúp cảng có thể đón đồng thời hai tàu mẹ cỡ lớn nhất thế giới, thay vì chỉ một tàu như trước đây; và giá dịch vụ trung bình được cải thiện sau khi phí xếp dỡ tại cảng nước sâu được điều chỉnh tăng khoảng 10% kể từ đầu tháng 2/2026. Lũy kế 6 tháng, Gemalink đóng góp 817 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế, tăng 67% so với cùng kỳ.

Mảng logistics cũng ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng với doanh thu quý 2 đạt 294 tỷ đồng, tăng 73% theo quý và 59% theo năm, một phần đến từ việc hợp nhất Mekong Logistics và Gemadept Shipping Holding, hai đơn vị trước đây được hạch toán là công ty liên doanh nay đã được phân loại lại thành công ty con. Biên lợi nhuận gộp mảng này cũng cải thiện lên 47,8%, dù vẫn thấp hơn mức 54,1% của cùng kỳ năm trước.

Ở chiều ngược lại, chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp trong quý tăng khá mạnh, lên tới 45% theo quý và 78% theo năm, kéo tỷ lệ chi phí này trên doanh thu tăng lên 20,5%, so với 17,2% của quý trước và 13,6% của cùng kỳ năm ngoái. Nguyên nhân chủ yếu đến từ chi phí bán hàng tăng vọt, trong khi chi phí quản lý tăng với tốc độ khiêm tốn hơn. Diễn biến này đã phần nào thu hẹp biên lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh xuống 28,9%, dù lợi nhuận gộp trong quý vẫn tăng trưởng tốt.

Nhìn chung, kết quả kinh doanh quý 2 của Gemadept được đánh giá là khả quan trên cả hai phương diện lợi nhuận báo cáo và lợi nhuận cốt lõi. Với lợi nhuận cốt lõi 6 tháng đầu năm đã hoàn thành gần một nửa kế hoạch cả năm theo ước tính của giới phân tích, triển vọng nửa cuối năm được kỳ vọng tiếp tục tích cực nhờ hai động lực chính. Thứ nhất, cảng Nam Đình Vũ được kỳ vọng sẽ từng bước gia tăng thông lượng khi có thêm khách hàng mới, sau giai đoạn gần như không ghi nhận khách hàng mới trong phần lớn nửa đầu năm. Thứ hai, hoạt động thương mại của Việt Nam được dự báo tiếp tục sôi động, khi kim ngạch nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào cho sản xuất tăng mạnh trong 6 tháng đầu năm, qua đó tạo tiền đề thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu duy trì đà tích cực trong nửa cuối năm, dù các diễn biến cụ thể vẫn cần được theo dõi và đánh giá thêm.

Gemadept báo lãi quý 2 tăng vọt nhờ khoản thoái vốn bất thường, động lực tăng trưởng cốt lõi vẫn đến từ Gemalink

CTCP Tập đoàn Gemadept (GMD) vừa ghi nhận một quý kinh doanh tích cực với doanh thu thuần đạt 1.762 tỷ đồng, tăng 18% so với cùng kỳ, trong khi lợi nhuận sau thuế thuộc về cổ đông công ty mẹ tăng mạnh 153%, đạt 1.133 tỷ đồng. Mức tăng trưởng lợi nhuận đột biến này chủ yếu đến từ khoản lợi nhuận bất thường phát sinh từ việc thoái vốn tại công ty liên kết CJ Logistics. Nếu loại trừ yếu tố này, lợi nhuận sau thuế cốt lõi của GMD ước đạt 695 tỷ đồng, tăng 55% so với cùng kỳ, phản ánh đà tăng trưởng thực chất từ hoạt động kinh doanh chính.

Mảng xếp dỡ container tiếp tục là trụ cột doanh thu, đóng góp 1.468 tỷ đồng, tương đương 83% tổng doanh thu thuần và tăng 12% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, tổng sản lượng thông qua hệ thống cảng của GMD (không tính Gemalink) giảm nhẹ 4%, nhưng giá dịch vụ bình quân lại tăng tới 16%, đạt 1,9 triệu đồng mỗi TEU. Đây là kết quả của quá trình tích hợp thêm các dịch vụ giá trị gia tăng bên cạnh hoạt động xếp dỡ truyền thống, giúp nâng cao đơn giá bình quân mỗi container kể từ đầu năm. Mảng logistics cũng gây bất ngờ tích cực khi mang về 294 tỷ đồng doanh thu, tăng 56%, một phần nhờ hợp nhất kết quả kinh doanh từ CJ Shipping sau khi đơn vị này chuyển từ công ty liên kết thành công ty con.

Xét theo từng khu vực cảng, bức tranh sản lượng có sự phân hóa rõ nét. Cảng Nam Đình Vũ ghi nhận sản lượng giảm 10%, còn 350 nghìn TEU, do ảnh hưởng trực tiếp từ việc hãng tàu MSC dịch chuyển tuyến dịch vụ trong năm nay, dù hai tuyến mới từ Hapag-Lloyd đã được bổ sung từ tháng 6 để bù đắp phần nào sản lượng mất đi. Ngược lại, cảng nước sâu Gemalink tiếp tục là điểm sáng khi sản lượng tăng 27%, đạt 577 nghìn TEU, với tốc độ tăng trưởng bình quân tháng nâng từ 180 nghìn lên 190 nghìn TEU, vượt trội so với mức tăng trưởng chung 5% của toàn khu vực Cái Mép - Thị Vải. Trong khi đó, cụm cảng Bình Dương và Phước Long ICD ước đạt 410 nghìn TEU, tăng 2%, phù hợp với nhịp tăng trưởng chung của khu vực trung chuyển các khu công nghiệp phía Nam.

Lợi nhuận từ các công ty liên doanh, liên kết đóng góp đáng kể vào kết quả chung, đạt 382 tỷ đồng, tăng 57%, với động lực chính đến từ Gemalink. Cảng này không chỉ hưởng lợi từ sản lượng tăng mà còn từ việc giá xếp dỡ container tại cảng nước sâu được điều chỉnh tăng 10% kể từ tháng 2 năm nay theo quyết định của cơ quan quản lý, giúp lợi nhuận đóng góp từ Gemalink tăng tới 88%, đạt 299 tỷ đồng. Trong khi đó, phần đóng góp từ SCS ổn định hơn, đạt 67 tỷ đồng, giảm nhẹ 3%.

Về cơ cấu lợi nhuận, doanh thu tài chính trong quý tăng đột biến, gấp hơn 10 lần cùng kỳ, đạt 687 tỷ đồng, chủ yếu nhờ khoản lãi 608 tỷ đồng từ thoái vốn tại CJ Logistics - khoản mục không phát sinh trong cùng kỳ năm trước. Biên lợi nhuận gộp được cải thiện thêm 1 điểm phần trăm, lên 49%, nhờ công ty tiết giảm chi phí thuê ngoài và các chi phí bằng tiền khác. Tuy nhiên, tỷ lệ chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp trên doanh thu lại tăng 7 điểm phần trăm, lên 21%, phản ánh sự dịch chuyển trong cơ cấu chi phí khi phần chi phí thuê ngoài trong giá vốn giảm xuống nhưng chi phí hoa hồng cho đại lý hãng tàu tăng lên. Nhờ khoản lợi nhuận bất thường, biên lợi nhuận ròng của GMD tăng mạnh 27 điểm phần trăm, lên 64%.

Nhìn về phần còn lại của năm, giới phân tích cho rằng dù sản lượng tại cảng Nam Đình Vũ còn chịu áp lực từ sự dịch chuyển tuyến dịch vụ của các hãng tàu lớn, đà tăng trưởng vượt trội cả về sản lượng lẫn giá dịch vụ tại cụm cảng nước sâu Gemalink sẽ tiếp tục là động lực xuyên suốt cho kết quả kinh doanh của GMD trong năm nay. Việc giá xếp dỡ tại khu vực Cái Mép - Thị Vải được điều chỉnh tăng cùng xu hướng nâng cấp chuỗi dịch vụ giá trị gia tăng được xem là những yếu tố hỗ trợ triển vọng lợi nhuận cốt lõi của doanh nghiệp trong các quý tới.

Gemadept (GMD): Lợi nhuận quý II tăng mạnh nhờ hoạt động cốt lõi cải thiện và khoản lãi thoái vốn

Kết quả kinh doanh quý II niên độ 2026

Công ty Cổ phần Gemadept (GMD) ghi nhận doanh thu thuần quý II niên độ tài chính 2026 đạt 1.762 tỷ đồng, tăng 18% so với cùng kỳ. Lợi nhuận sau thuế cổ đông công ty mẹ đạt 1.133 tỷ đồng, tăng tới 153% so với cùng kỳ. Mức tăng trưởng lợi nhuận vượt xa tốc độ tăng doanh thu, và phần lớn khoảng cách này đến từ một khoản thu nhập tài chính mang tính một lần chứ không phải từ hoạt động khai thác cảng hay logistics.

Cụ thể, trong kỳ GMD thực hiện các giao dịch tái cơ cấu vốn tại mảng logistics: chuyển nhượng 49% cổ phần tại Công ty TNHH CJ Gemadept Logistics Holding, đồng thời nhận chuyển nhượng 49% cổ phần tại Công ty TNHH CJ Gemadept Shipping Holding và 49% cổ phần tại CTCP Mekong Logistics. Sau các giao dịch này, GMD không còn sở hữu cổ phần tại CJ GMD Logistics, trong khi GMD Shipping và Mekong Logistics trở thành công ty con với tỷ lệ sở hữu lần lượt 100% và 51%. Riêng khoản lãi từ việc thoái vốn tại CJ Logistics đóng góp 608 tỷ đồng vào doanh thu tài chính, khiến chỉ tiêu này đạt 687 tỷ đồng, cao gấp hơn 10 lần cùng kỳ. Đây là yếu tố mang tính thời điểm, gắn với một giao dịch cụ thể trong quý, nên không phản ánh năng lực sinh lời lặp lại của hoạt động kinh doanh chính.

Động lực từ hoạt động cốt lõi: xếp dỡ container và logistics

Tách riêng phần hoạt động kinh doanh chính, bức tranh tăng trưởng của GMD vẫn tích cực nhưng ở mức độ vừa phải hơn nhiều so với con số lợi nhuận ròng. Doanh thu xếp dỡ container đạt 1.468 tỷ đồng, tăng 12% so với cùng kỳ và tiếp tục là mảng đóng góp chủ lực với tỷ trọng 83% doanh thu thuần. Điểm đáng chú ý là tổng sản lượng thông qua các cảng của GMD, không tính Gemalink, giảm 3% so với cùng kỳ, trong khi doanh thu mảng này vẫn tăng hai chữ số nhờ giá dịch vụ bình quân đạt 1,9 triệu đồng/TEU, tăng 16%. Mức tăng giá dịch vụ đến từ việc tích hợp thêm các dịch vụ giá trị gia tăng ngoài hoạt động xếp dỡ truyền thống, cùng với khoản phụ thu phí nhiên liệu phát sinh trong nửa đầu năm 2026 sau các diễn biến căng thẳng tại khu vực Trung Đông. Đây là dấu hiệu cho thấy chất lượng doanh thu đang cải thiện theo hướng tăng giá trị trên mỗi container xử lý, thay vì chỉ dựa vào tăng sản lượng.

Mảng logistics ghi nhận doanh thu 294 tỷ đồng, tăng 56% so với cùng kỳ. Tuy nhiên phần lớn mức tăng này xuất phát từ việc hợp nhất kết quả kinh doanh của CJ Shipping sau khi đơn vị này chuyển từ công ty liên kết thành công ty con, tức là hiệu ứng thay đổi phạm vi hợp nhất kế toán, không hoàn toàn phản ánh sự mở rộng thực chất của hoạt động logistics cốt lõi.

Diễn biến trái chiều giữa các cụm cảng

Sản lượng container thông qua cảng Nam Đình Vũ đạt 350 nghìn TEU, giảm 10% so với cùng kỳ, do khách hàng MSC dịch chuyển sản lượng sang cảng khác trong năm 2026. Hai tuyến dịch vụ mới từ hãng tàu Hapag-Lloyd được đưa vào khai thác từ đầu tháng 6/2026 đã bù đắp một phần sản lượng bị mất, nhưng chưa đủ để đưa khu vực này trở lại mức tăng trưởng dương. Đây là điểm cần tiếp tục theo dõi, vì mức độ phụ thuộc vào một vài khách hàng lớn tại cụm cảng Hải Phòng có thể tạo ra biến động sản lượng khi có sự dịch chuyển tuyến dịch vụ.

Ngược lại, cảng Gemalink đạt 577 nghìn TEU, tăng 27% so với cùng kỳ, mức tăng cao nhất trong các cụm cảng của GMD. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng này một phần đến từ nền so sánh thấp của cùng kỳ năm trước, khi sản lượng bình quân chỉ đạt 165 nghìn TEU/tháng do ảnh hưởng của chính sách thuế đối ứng hồi tháng 4/2025. Sản lượng bình quân của Gemalink đã được thiết lập ở mức cao hơn, khoảng 180 nghìn TEU/tháng kể từ quý IV niên độ 2025 và tăng tiếp lên 190 nghìn TEU/tháng trong quý II năm nay, cho thấy đà phục hồi mang tính bền vững hơn là chỉ do hiệu ứng nền thấp đơn thuần, đặc biệt khi tốc độ tăng trưởng sản lượng của Gemalink vượt trội so với mức tăng 5% của toàn khu vực Cái Mép – Thị Vải. Cảng Bình Dương và Phước Long PIP, khu vực trung chuyển giữa các khu công nghiệp phía Nam, đạt 421 nghìn TEU, tăng 5%, tương đồng với tốc độ tăng chung của toàn khu vực.

Đóng góp từ công ty liên doanh, liên kết

Lợi nhuận từ các công ty liên doanh, liên kết đạt 382 tỷ đồng, tăng 57% so với cùng kỳ, với động lực chính đến từ Gemalink. Khoản lợi nhuận GML mang lại đạt 299 tỷ đồng, tăng 88%, không chỉ nhờ sản lượng tăng mà còn được hỗ trợ bởi việc điều chỉnh tăng 10% giá xếp dỡ container tại các cảng nước sâu theo quyết định của cơ quan quản lý có hiệu lực từ tháng 2/2026. Đây là yếu tố chính sách có tính ổn định, khác với các khoản lợi nhuận bất thường một lần, nên có cơ sở để kỳ vọng tiếp tục hỗ trợ biên lợi nhuận của Gemalink trong các quý tới nếu chính sách giá được duy trì. Ở chiều ngược lại, lợi nhuận đóng góp từ Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn (SCS) giảm 12% so với cùng kỳ, đạt 60 tỷ đồng, cho thấy không phải toàn bộ danh mục liên doanh liên kết đều tăng trưởng đồng đều.

Lũy kế nửa đầu năm và tiến độ so với kế hoạch

Lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, doanh thu thuần của GMD đạt 3.214 tỷ đồng, tăng 16% so với cùng kỳ, hoàn thành 49% kế hoạch năm. Lợi nhuận trước thuế đạt 2.267 tỷ đồng, tăng 79% so với cùng kỳ. Nếu loại trừ khoản lãi thoái vốn tại CJ Logistics, lợi nhuận trước thuế cốt lõi ước đạt 1.659 tỷ đồng, tăng 31% so với cùng kỳ, hoàn thành 59% kế hoạch năm. Mức tăng trưởng 31% khi đã loại trừ yếu tố bất thường vẫn là một con số tích cực, phản ánh hoạt động khai thác cảng và logistics đang cải thiện thực chất, dù không đạt biên độ tăng trưởng ba chữ số như con số lợi nhuận ròng công bố.

Những yếu tố cần tiếp tục theo dõi

Bức tranh kết quả kinh doanh của GMD trong quý II cho thấy sự đan xen giữa cải thiện hoạt động cốt lõi và một khoản lợi nhuận bất thường có quy mô lớn. Về phần cốt lõi, việc giá dịch vụ xếp dỡ bình quân tăng nhờ tích hợp dịch vụ giá trị gia tăng, cùng với hiệu ứng tích cực từ việc điều chỉnh giá xếp dỡ tại cảng nước sâu, là những yếu tố có tính chất bền vững hơn và có thể tiếp tục hỗ trợ biên lợi nhuận trong các quý tới nếu điều kiện thị trường được duy trì. Ngược lại, sự sụt giảm sản lượng tại cảng Nam Đình Vũ do dịch chuyển khách hàng là rủi ro cần quan sát thêm, vì mức độ bù đắp từ các tuyến dịch vụ mới vẫn chưa đủ để đảo chiều xu hướng. Nhà đầu tư khi đánh giá triển vọng doanh nghiệp cũng cần tách bạch rõ phần lợi nhuận đến từ hoạt động khai thác cảng, logistics và liên doanh liên kết với phần lợi nhuận một lần từ các giao dịch chuyển nhượng vốn, để tránh đánh giá quá lạc quan về tốc độ tăng trưởng thực chất của doanh nghiệp trong các kỳ tiếp theo.

Nhà đầu tư quan tâm đến cổ phiếu GMD và cần tư vấn thêm có thể liên hệ trực tiếp với Duy Anh qua thông tin tại bio để được trao đổi cụ thể hơn.