Góc nhìn toàn diện về tình hình lãi suất và chính sách tiền tệ tại Việt Nam vào cuối năm 2025 và triển vọng năm 2026
I. Khung khái niệm và định vị lãi suất trong bối cảnh kinh tế vĩ mô
1.1. Phân biệt Lãi suất Danh nghĩa và Lãi suất Thực
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm ngân hàng, thường được công bố dưới dạng Lãi suất Danh nghĩa (Nominal Rate), là chỉ số đầu tiên mà nhà đầu tư và người gửi tiền quan tâm. Lãi suất danh nghĩa chỉ là tỷ lệ lãi suất được các tổ chức tín dụng niêm yết chính thức mà chưa xem xét đến biến động kinh tế và sự mất giá của tiền tệ theo thời gian.
Tuy nhiên, đối với các quyết định tài chính dài hạn, đặc biệt là trong môi trường có lạm phát, việc đánh giá hiệu quả tài chính đòi hỏi phải sử dụng Lãi suất Thực (Real Interest Rate). Lãi suất thực là một chỉ số tài chính quan trọng, phản ánh mức sinh lời hoặc chi phí thực tế sau khi đã điều chỉnh yếu tố lạm phát. Chỉ số này giúp làm rõ sự khác biệt giữa lãi suất công bố và giá trị thực của tiền tệ, qua đó cung cấp cái nhìn chính xác hơn về sức mua của dòng tiền tiết kiệm.
Trong bối cảnh hiện tại, nhóm ngân hàng thương mại nhà nước (Big4) như Vietcombank duy trì mức lãi suất huy động có kỳ hạn tương đối thấp. Ví dụ, mức lãi suất cao nhất tại Vietcombank chỉ đạt 4.7%/năm cho các kỳ hạn dài (36–60 tháng) và 4.60%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Nếu giả định tỷ lệ lạm phát mục tiêu duy trì ở mức 3-4% trong dài hạn, lãi suất thực mà người gửi tiền nhận được sẽ rất thấp. Mức sinh lời thực tế thấp này có thể thúc đẩy sự dịch chuyển dòng vốn từ kênh tiền gửi truyền thống sang các kênh đầu tư có mức rủi ro cao hơn, như chứng khoán, bất động sản hoặc vàng, nhằm tìm kiếm lợi suất danh nghĩa cao hơn. Hiện tượng này làm gia tăng tính phức tạp trong quản lý thanh khoản và phân bổ vốn trong nền kinh tế.
1.2. Vai trò của Lãi suất Tiền gửi trong Chính sách Tiền tệ
Lãi suất tiền gửi trên thị trường 1 (thị trường huy động từ khách hàng) là một công cụ gián tiếp quan trọng giúp Ngân hàng Nhà nước (NHNN) điều tiết tổng cầu tiền, kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định hệ thống tài chính. Lãi suất huy động chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các quyết định chính sách, bao gồm việc điều chỉnh lãi suất tái cấp vốn và hoạt động can thiệp trên thị trường mở (OMOs), cũng như áp lực thanh khoản nội tại của hệ thống ngân hàng.
Khi NHNN thực hiện chính sách nới lỏng hoặc duy trì mặt bằng lãi suất thấp, lãi suất huy động có xu hướng giảm. Ngược lại, khi có áp lực về thanh khoản hoặc nhu cầu tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ, lãi suất huy động bắt đầu tăng lên, phản ánh chi phí vốn thực tế đang tăng trong hệ thống.
II. Hiện trạng phân hóa mặt bằng lãi suất huy động (quý 4/2025)
2.1. Phân hóa Dữ liệu Lãi suất theo Nhóm Ngân hàng và Kỳ hạn
Mặt bằng lãi suất huy động tại Việt Nam trong Quý 4/2025 đang thể hiện sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng và theo kỳ hạn gửi tiền.
Nhóm Big4 và Vai trò Neo giữ Lãi suất: Các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nhà nước (Big4) đóng vai trò quan trọng trong việc neo giữ chi phí vốn toàn thị trường ở mức thấp. Dữ liệu từ Vietcombank cho thấy mức lãi suất tiền gửi tại quầy cho khách hàng cá nhân dao động từ 1.6% đến 4.7%/năm. Cụ thể, lãi suất kỳ hạn 1 tháng ở mức 1.60%/năm, kỳ hạn 6-11 tháng ở mức 2.90%/năm, và kỳ hạn 12 tháng giữ ở mức 4.60%/năm. Mức lãi suất cao nhất là 4.70%/năm, áp dụng cho các kỳ hạn rất dài (36-60 tháng).
Nhóm Ngân hàng TMCP Ngoài Quốc doanh và Áp lực Cạnh tranh: Ngược lại, các Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) ngoài quốc doanh buộc phải niêm yết mức lãi suất cao hơn đáng kể để cạnh tranh thu hút nguồn vốn, đặc biệt là vốn trung và dài hạn. Lãi suất huy động tiền gửi kỳ hạn 12 tháng đã tăng từ khoảng 5-6%/năm trong nửa đầu năm lên mức 5-7%/năm trong nửa cuối năm 2025. Trong các chiến dịch cạnh tranh thanh khoản căng thẳng, lãi suất kỳ hạn 12 tháng cao nhất trên thị trường thậm chí đã ghi nhận vượt mức 7.7%/năm. Đối với các kỳ hạn 12-24 tháng, mặt bằng lãi suất phổ biến dao động từ 5.5% đến 5.6%/năm.
Sự chênh lệch giữa lãi suất huy động của Big4 (4.6% cho 12 tháng tại VCB ) và các ngân hàng nhỏ hơn (thậm chí vượt 7.7% ) lên tới gần 300 điểm cơ bản. Khoảng cách lớn này không chỉ đơn thuần là sự khác biệt về quy mô thị trường mà còn phản ánh phí bảo hiểm rủi ro thanh khoản mà các ngân hàng quy mô nhỏ phải trả. Nhà đầu tư, đặc biệt là cá nhân, đang yêu cầu mức lợi suất cao hơn để chấp nhận rủi ro đối tác và rủi ro thanh khoản khi gửi tiền tại các tổ chức tín dụng có tiềm lực tài chính hoặc vị thế thị trường yếu hơn, qua đó nhấn mạnh sự phân cực ngày càng rõ trong niềm tin của thị trường.
2.2. Chiến lược Cạnh tranh theo Kênh Giao dịch và Ưu đãi
Các ngân hàng đang tận dụng kênh giao dịch trực tuyến (online) như một công cụ chiến lược để tăng cường sức cạnh tranh và tối ưu hóa chi phí hoạt động. Việc tăng mức lãi suất cho tiền gửi trực tuyến là một hướng đi phổ biến. Lãi suất tiền gửi online thường cao hơn lãi suất tại quầy 0.1% đến 0.5% tùy thuộc vào từng ngân hàng và sản phẩm cụ thể.
Bên cạnh đó, các chương trình ưu đãi dành cho khách hàng lớn và tổ chức cũng được triển khai tích cực để thu hút tổng giá trị tiền gửi cao. Ví dụ, VietinBank đã tổ chức các chương trình khuyến mại lớn nhằm thu hút khách hàng gửi tiền với tổng giá trị khuyến mại lên đến trên 8 tỷ đồng, áp dụng tại quầy hoặc qua ứng dụng ngân hàng số. Cơ chế lãi suất ưu đãi riêng biệt này giúp ngân hàng đảm bảo nguồn vốn ổn định và quy mô lớn hơn so với huy động cá nhân thông thường.
Dưới đây là tổng hợp mặt bằng lãi suất huy động tiêu biểu, minh họa cho sự phân hóa trên thị trường:
Bảng I: Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiêu Biểu Theo Kỳ Hạn và Kênh Giao Dịch (Tham khảo Quý 4/2025)
| Kỳ Hạn (Tháng) | Vietcombank (Tại quầy) | Ngân hàng TMCP Khác (Online/TB) | Phân khúc Lãi suất Cao Nhất |
|---|---|---|---|
| 1 - 3 tháng | 1.60% - 1.90% | 3.3% - 3.5% | N/A |
| 6 - 11 tháng | 2.90% | 4.2% - 4.7% | N/A |
| 12 tháng | 4.60% | 5.0% - 7.0% | Vượt 7.7% |
| 36 - 60 tháng | 4.70% | 5.5% - 5.6% | N/A |
III. Động lực vĩ mô gây áp lực lên lãi suất tiền gửi
3.1. Sự Mất Cân bằng Cung - Cầu Vốn (Credit-Deposit Mismatch)
Áp lực tăng lãi suất huy động bắt nguồn từ sự mất cân bằng cấu trúc giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động vốn. Để đạt mục tiêu tăng trưởng kinh tế ít nhất 8% trong năm 2025, Chính phủ đã chỉ đạo NHNN đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng với mục tiêu tăng 16% cho cả năm.
Kết quả thực hiện trong 9 tháng đầu năm 2025 cho thấy tín dụng đã tăng tới 13.37% so với cuối năm 2024, đây là mức tăng cao nhất trong khoảng 15 năm trở lại đây. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng huy động (tiền gửi) chỉ đạt khoảng 10% trong cùng giai đoạn. Sự chênh lệch đáng kể này (3.37%) đã dẫn tới áp lực thanh khoản và đẩy mặt bằng lãi suất thị trường 1 (huy động từ dân cư và tổ chức) tăng lên.
Bảng II: So Sánh Tăng Trưởng Tín Dụng và Huy Động (9 Tháng Đầu Năm 2025)
| Chỉ Tiêu | Mục tiêu Cả năm 2025 (NHNN) | Kết quả 9 tháng đầu năm 2025 | Phân tích Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Tăng trưởng Tín dụng | 16% | 13.37% | Tăng trưởng cao nhất 15 năm |
| Tăng trưởng Huy động (Tiền gửi) | N/A | Khoảng 10% | Chênh lệch 3.37% so với Tín dụng |
| Áp lực Lãi suất Thị trường 1 | N/A | Tăng nhẹ (12 tháng: 5-7%) | Phát sinh do cầu vốn vượt cung vốn |
3.2. Vai trò Điều tiết của Ngân hàng Nhà nước
Trong bối cảnh lãi suất đang có xu hướng tăng dần, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã liên tục bơm thanh khoản trên thị trường mở (OMOs). Hành động này nhằm đảm bảo đầy đủ nhu cầu vốn ngắn hạn trong hệ thống ngân hàng và qua đó, cung ứng vốn cho toàn nền kinh tế kịp thời.
Mặc dù NHNN duy trì bơm vốn trên thị trường mở, áp lực lên mặt bằng lãi suất thị trường 1 vẫn xuất hiện và tăng dần. Điều này cho thấy hoạt động OMOs chỉ giải quyết vấn đề thanh khoản ngắn hạn, nhưng không thể hoàn toàn hóa giải sự mất cân đối vốn trung và dài hạn phát sinh từ tốc độ tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ.
Thực tế lãi suất tăng dần, ngay cả khi NHNN bơm thanh khoản, cho thấy áp lực này không xuất phát từ việc thiếu vốn trầm trọng trong hệ thống, mà là hệ quả của cầu tiền thực tế trong nền kinh tế ở mức cao . Cầu tiền tăng cao phản ánh nhu cầu mở rộng kinh doanh, được hỗ trợ từ cả chính sách tài khóa mở rộng (thúc đẩy giải ngân đầu tư công) và chính sách tiền tệ nới lỏng trong nửa đầu năm. Áp lực lãi suất, do đó, được coi là một điều kiện bình thường phản ánh sự phục hồi và mở rộng kinh tế, nhưng cũng là một cảnh báo về rủi ro lạm phát tiềm ẩn nếu không quản lý được tốc độ tăng trưởng tín dụng bền vững.
IV. Chiến lược huy động vốn và phân hóa chi phí vốn (COF)
4.1. Cuộc đua Giành vốn Giá rẻ: Tỷ lệ CASA (Tiền gửi Không Kỳ hạn)
Trong cuộc đua huy động vốn, tỷ lệ Tiền gửi Không Kỳ hạn (CASA - Current Account Savings Account) đóng vai trò quyết định đối với Chi phí Vốn (Cost of Fund – COF) của ngân hàng. CASA càng cao, ngân hàng càng ít phụ thuộc vào tiền gửi có kỳ hạn (vốn có chi phí cao), từ đó giúp giảm chi phí vốn, cải thiện biên lãi ròng (NIM) và có khả năng cho vay với lãi suất cạnh tranh hơn.
Quý III/2025 ghi nhận sự phân hóa mạnh mẽ trong bức tranh CASA giữa các ngân hàng. Nhóm ngân hàng có chiến lược số hóa toàn diện và hệ sinh thái dịch vụ đồng bộ tiếp tục giữ vững vị thế dẫn đầu.
• Nhóm Dẫn đầu Chiến lược: Techcombank đạt tỷ lệ CASA ấn tượng 42.5% tính đến cuối tháng 9, duy trì vị thế là một trong những mức cao nhất hệ thống. MB cũng cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ, tổng tiền gửi khách hàng đạt 788.000 tỷ đồng, trong đó CASA tăng tới 27% so với cùng kỳ. Vietcombank cũng nằm trong nhóm giữ vững vị thế dẫn đầu.
• Nhóm Cải thiện/Phân hóa: ACB ghi nhận tỷ lệ CASA nhích nhẹ lên mức 22.9% trong Quý III. OCB cũng tăng CASA từ 14.9% cuối năm 2024 lên 16%.
• Nhóm Thụt lùi: Ngược lại, nhiều ngân hàng khác đang đối mặt với nguy cơ tụt lại phía sau trong cuộc đua giành nguồn vốn giá rẻ. Ví dụ, TPBank và LPBank ghi nhận sự sụt giảm CASA so với đầu năm.
Sự tập trung vào CASA cho thấy chiến tranh số hóa chính là chiến tranh vốn trong ngành ngân hàng. CASA cao là kết quả trực tiếp của việc đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, hệ sinh thái số và dịch vụ khách hàng. Các ngân hàng chậm đầu tư vào công nghệ hoặc dịch vụ khách hàng đang đối mặt với nguy cơ mất nguồn vốn giá rẻ. Do đó, cuộc đua lãi suất tiền gửi không chỉ là cạnh tranh về con số lãi suất danh nghĩa, mà là cuộc chiến chiến lược dài hạn về khả năng duy trì mối quan hệ giao dịch bền vững (Sticky Money) với khách hàng, củng cố lợi thế cho các ngân hàng lớn.
4.2. Tác động của CASA lên Chi phí Vốn (COF)
Trong quý III/2025, chi phí vốn của các ngân hàng đã tăng nhẹ do lãi suất huy động nhích lên. Chi phí vốn toàn ngành được ghi nhận đã tăng lên 3.9% .
Các ngân hàng có tỷ lệ CASA thấp chịu áp lực lớn hơn phải tăng lãi suất tiền gửi có kỳ hạn để đảm bảo nhu cầu vốn. Điều này làm tăng chi phí vốn (COF) một cách nhanh chóng, thu hẹp đáng kể chênh lệch lãi suất đầu vào và đầu ra. Việc giảm chi phí đầu vào thông qua CASA cao là lợi thế then chốt giúp các ngân hàng giảm áp lực tăng lãi suất huy động, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc quản lý Biên Lãi Ròng (NIM).
V. Tác động của lãi suất huy động lên hiệu quả hoạt động (nim)
5.1. Xu hướng Thu hẹp Biên Lãi Ròng (NIM) Toàn ngành
Biên lãi ròng (Net Interest Margin – NIM) là chỉ số quan trọng đo lường hiệu quả hoạt động cốt lõi của ngân hàng. Dữ liệu cho thấy NIM toàn ngành trong Quý III/2025 chỉ đạt khoảng 3.0% (theo VDSC) hoặc 3.15% (theo WiChart), là mức thấp nhất kể từ đầu năm 2019.
NIM toàn ngành quý III/2025 đã thu hẹp 10 điểm cơ bản so với quý trước và giảm 30 điểm cơ bản so với cùng kỳ năm 2024. Sự thu hẹp này diễn ra liên tục ở hầu hết các ngân hàng lớn. Ví dụ, ACB giảm NIM từ 3.39% xuống 3.02% và Techcombank giảm từ 3.98% xuống 3.66% qua các quý.
Bảng III: Phân Hóa Tỷ Lệ CASA và NIM Của Các Ngân Hàng Tiêu Biểu (Quý III/2025)
| Ngân hàng | Tỷ lệ CASA (Q3/2025) | NIM (Q3/2025) | Xu hướng NIM (So với Q2/2025) |
|---|---|---|---|
| Techcombank | 42.5% | 3.66% | Giảm liên tục |
| MB | CASA tăng 27% YoY | 4.02% | Thu hẹp |
| Vietcombank | N/A | 2.69% | Giảm (nhích nhẹ so với Q2) |
| ACB | 22.9% | 3.02% | Giảm liên tục |
| VPBank | N/A | 5.38% | Giảm liên tục, nhưng vượt ngưỡng 5% |
| Toàn ngành (TB) | N/A | 3.0% - 3.15% | Giảm 10 - 30 điểm cơ bản so với Q2/Q3 2024 |
5.2. Phân tích Nguyên nhân Thu hẹp NIM (Chi phí Vốn & Chất lượng Tài sản)
Sự thu hẹp NIM là kết quả của tác động kép (Dual Pressure) lên cả hai phía của bảng cân đối kế toán:
- Áp lực từ Chi phí Vốn Tăng (COF Side): Lãi suất huy động nhích lên do cạnh tranh thanh khoản đã làm tăng chi phí vốn đầu vào, trực tiếp làm giảm lợi nhuận ròng từ hoạt động tín dụng.
- Áp lực từ Lợi suất Tài sản Giảm (Asset Yield Side): Lợi suất tài sản sinh lãi giảm khoảng 5 điểm cơ bản. Nguyên nhân chính là do nợ quá hạn hình thành ròng tăng trở lại (chủ yếu từ nhóm nợ dưới tiêu chuẩn), buộc các ngân hàng phải tăng trích lập dự phòng rủi ro, từ đó co hẹp thu nhập lãi thực tế.
Sự tương tác giữa chi phí vốn và chất lượng tài sản tạo ra một vòng lặp thách thức. Khi lãi suất huy động tăng lên, chi phí vốn tăng, buộc ngân hàng phải tăng lãi suất cho vay để duy trì NIM. Lãi suất cho vay cao hơn lại làm tăng gánh nặng trả nợ cho doanh nghiệp và cá nhân, dẫn đến nguy cơ tăng nợ quá hạn và giảm chất lượng tài sản sinh lãi. Hiện tượng này tạo ra một vòng lặp tiêu cực, gây áp lực cấu trúc lớn lên NIM của ngành ngân hàng.
5.3. Sự Phân hóa về Năng lực Quản trị NIM
Mặc dù xu hướng toàn ngành là giảm, khả năng quản trị NIM giữa các nhóm ngân hàng vẫn khác biệt rõ rệt. Các ngân hàng có quy mô lớn, danh mục tín dụng linh hoạt (như VPBank, HDBank) vẫn duy trì được NIM vượt ngưỡng 5%. Ngược lại, nhiều ngân hàng quy mô nhỏ chỉ đạt NIM dưới 2%, cho thấy chênh lệch lớn về năng lực quản trị chi phí và khả năng kiểm soát chất lượng tài sản.
VI. Dự báo và khuyến nghị chiến lược
6.1. Dự báo Lãi suất Huy động Ngắn hạn (Q4/2025 - H1/2026)
Trong ngắn hạn, áp lực tăng lãi suất huy động được dự báo sẽ duy trì, đặc biệt trong Quý 4/2025. Nhu cầu giải ngân tín dụng cuối năm luôn ở mức cao, trong khi tốc độ tăng trưởng tiền gửi vẫn đang thấp hơn tăng trưởng cho vay.
Tuy nhiên, mức tăng được kỳ vọng là “không nóng” và diễn ra một cách nhịp nhàng. Sự can thiệp liên tục của NHNN thông qua thị trường mở sẽ giúp ổn định mặt bằng lãi suất liên ngân hàng, qua đó kiềm chế đà tăng đột biến của lãi suất thị trường 1.
Về mặt định lượng, các kỳ hạn dài (12 tháng trở lên) có thể tiếp tục nhích lên khoảng 0.1% - 0.3% tùy thuộc vào thanh khoản riêng lẻ và chiến lược cạnh tranh của từng ngân hàng, đặc biệt là nhóm ngân hàng có tỷ lệ CASA thấp. Một số dự báo cũng chỉ ra rằng lãi suất có thể tăng nhẹ trong nửa cuối năm 2026.
6.2. Triển vọng Dài hạn và Khả năng Phục hồi NIM (2026 trở đi)
Triển vọng dài hạn cho NIM và chi phí vốn có thể khởi sắc trở lại vào năm 2026 , dựa trên những yếu tố hỗ trợ sau:
- Phục hồi Thị trường Tài sản: Thanh khoản thị trường bất động sản được kỳ vọng hồi phục. Điều này sẽ giúp giảm nợ xấu và chi phí dự phòng liên quan đến các khoản vay bất động sản, từ đó cải thiện lợi suất tài sản sinh lãi.
- Huy động Vốn Thị trường Vốn: Thanh khoản trên thị trường chứng khoán/vốn thuận lợi hơn có thể tạo điều kiện cho các ngân hàng huy động vốn chi phí thấp hơn thông qua phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu, giảm sự phụ thuộc vào kênh tiền gửi truyền thống.
- Lợi ích Chiến lược CASA: Lợi thế tích lũy từ các chiến lược số hóa và CASA sẽ bắt đầu phát huy tác dụng rõ rệt, giúp giảm dần áp lực chi phí vốn về dài hạn, đặc biệt đối với các ngân hàng dẫn đầu như Techcombank và MB.
6.3. Khuyến nghị Chiến lược cho Nhà đầu tư và Định chế Tài chính
Đối với Nhà đầu tư Tiền gửi Cá nhân và Tổ chức:
Nhà đầu tư được khuyến nghị tập trung vào Lãi suất Thực thay vì chỉ nhìn vào lãi suất danh nghĩa. Trong bối cảnh lãi suất danh nghĩa tại Big4 thấp, việc chọn lọc các ngân hàng có mức lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng trở lên đạt mức cạnh tranh cao (ví dụ: trên 7.0%) là cần thiết để tối ưu hóa lợi nhuận danh nghĩa, đồng thời phải cân nhắc và chấp nhận mức rủi ro đối tác cao hơn.
Đối với Nhà đầu tư Cổ phiếu Ngân hàng và Phân tích Định chế Tài chính:
- Ưu tiên Vốn Giá rẻ: Phân tích nên tập trung vào các ngân hàng duy trì vị thế dẫn đầu về CASA (Techcombank 42.5%, MB tăng trưởng 27% so với cùng kỳ ). Các ngân hàng này có lợi thế về chi phí vốn bền vững và khả năng chống chịu tốt hơn trước áp lực thu hẹp NIM toàn ngành.
- Quản trị Rủi ro Tín dụng: NIM sẽ tiếp tục chịu áp lực nếu Nợ Quá Hạn (NPL) tiếp tục tăng. Cần theo dõi sát chi phí dự phòng và lợi suất tài sản sinh lãi, bởi chúng là hai yếu tố chính gây ra sự thu hẹp NIM trong quý III/2025.
Đối với Ngân hàng Thương mại:
Giải pháp chiến lược dài hạn duy nhất để giảm COF và cải thiện NIM là tiếp tục ưu tiên đầu tư vào công nghệ và hệ sinh thái để củng cố nền tảng CASA. Việc chỉ dựa vào tăng lãi suất kỳ hạn để giải quyết nhu cầu thanh khoản nhất thời sẽ làm tăng chi phí vốn và tiếp tục duy trì vòng xoáy tiêu cực giữa COF cao và chất lượng tài sản suy giảm.
Tài liệu tham khảo:
- Lãi suất Vietcombank mới nhất, gửi tiết kiệm 100 triệu thu về 9,4 triệu đồng
- Lãi suất tăng là phù hợp, vĩ mô vẫn ổn định - Saigon Times
- Lãi suất kỳ hạn 12 tháng cao nhất vượt 7,7% - Báo Lao Động
