Luật dầu khí (sửa đổi) vừa được Quốc hội thông qua ngày 23/08/2026 với 12 chương, 62 điều (thay thế Luật dầu khí 2022). Luật hướng tới tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, phân cấp mạnh mẽ và mở đường cho xu hướng chuyển dịch năng lượng.
- Đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và đơn giản hóa thủ tục
Chuyển giao thẩm quyền: Tăng cường giao quyền cho Thủ tướng Chính phủ, Bộ Công thương và Tập đoàn dầu khí Việt Nam (Petrovietnam) trong việc thẩm định, phê duyệt các bước triển khai điều tra cơ bản, kế hoạch đại cương phát triển mỏ (ODP) và kế hoạch phát triển mỏ (FDP).
Cắt giảm thủ tục hành chính: Chuyển tư duy từ “quản lý bằng thủ tục” sang “quản trị theo hiệu quả”, giúp rút ngắn thời gian phê duyệt các dự án tìm kiếm, thăm dò và khai thác.
- Bổ sung cơ chế ưu đãi đầu tư vượt trội
Mỏ cận biên và lô dầu khí khó khăn: Bổ sung chính sách ưu đãi đầu tư đặc biệt cho các lô/mỏ dầu khí ở vùng nước sâu, xa bờ, điều kiện địa chất phức tạp hoặc các mỏ cận biên nhằm gia tăng sản lượng khai thác và thu hút dòng vốn mới.
Khôi phục Quỹ tìm kiếm, thăm dò: Tạo cơ chế chia sẻ rủi ro tài chính giữa Nhà nước và doanh nghiệp trong công tác điều tra cơ bản và tìm kiếm rủi ro ban đầu.
- Mở khung pháp lý cho năng lượng mới và giảm phát thải
Thu giữ và lưu trữ Carbon (CCS/CCUS): Lần đầu tiên đưa quy định khung về hoạt động thu giữ, vận chuyển và lưu trữ carbon vào luật, tạo nền tảng cho định hướng Net Zero 2050.
Phát triển năng lượng ngoài khơi: Mở rộng không gian phát triển chuỗi giá trị dầu khí gắn liền với công trình năng lượng ngoài khơi (như điện gió ngoài khơi) và dịch vụ kỹ thuật dầu khí chất lượng cao.
- Linh hoạt trong hợp đồng dầu khí (PSC)
Hoàn thiện quy định về mẫu hợp đồng dầu khí, điều chỉnh thời hạn hợp đồng và cơ chế tiếp nhận, xử lý tài sản mỏ khi hết thời hạn hợp đồng hoặc khi nhà đầu tư rút khỏi dự án.
Luật dầu khí (sửa đổi) có hiệu lực thi hành từ ngày 01/03/2027.
- Nhóm doanh nghiệp trong chuỗi giá trị năng lượng
Nhóm dịch vụ kỹ thuật và khoan (PVD, PVS) – Hưởng lợi trực tiếp và nhanh nhất
Tác động: Việc đẩy mạnh phân cấp phê duyệt dự án, bổ sung cơ chế ưu đãi cho mỏ cận biên/mỏ khó sẽ giải tỏa tâm lý e ngại của nhà đầu tư, giúp khởi động lại nhiều dự án thăm dò, phát triển mỏ đã bị đình trệ.
Doanh nghiệp cụ thể:
PVD (Kỹ thuật Khoan): Nhu cầu giàn khoan và dịch vụ giếng khoan tăng cao nhờ các chiến dịch khoan thăm dò, gia tăng thu hồi dầu và sửa chữa giếng.
PVS (Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí): Khối lượng công việc M&C (thiết kế, mua sắm, xây lắp) gia tăng rõ rệt. Đặc biệt, quy định mới về năng lượng ngoài khơi và thu giữ carbon (CCS) mở ra không gian kinh doanh dài hạn cho PVS trong mảng cơ khí chế tạo công trình biển.
Nhóm trung nguồn - Khí và vận tải (GAS, PVT) – Hưởng lợi trong trung và dài hạn
Tác động: Khi các mỏ khí mới được tạo điều kiện thuận lợi để đưa vào phát triển thương mại, nguồn khí nội địa bổ sung sẽ giúp lấp đầy công suất hạ tầng thu gom và phân phối.
Doanh nghiệp cụ thể:
GAS (Tổng công ty Khí Việt Nam): Hưởng lợi trung-dài hạn nhờ lượng khí khai thác từ các mỏ mới chảy qua hệ thống đường ống và trạm phân phối của công ty.
PVT (Vận tải Dầu khí): Đội tàu vận tải hưởng lợi gián tiếp khi sản lượng dầu thô và khí hóa lỏng thương mại trong nước gia tăng.
Nhóm hạ nguồn - Lọc hóa dầu và kinh doanh xăng dầu (BSR, PLX, OIL) – Tác động hạn chế
Tác động: Mức độ tác động trực tiếp từ Luật Dầu khí đến nhóm này không quá lớn do hoạt động cốt lõi nằm ở khâu chế biến và phân phối.
Tuy nhiên, việc duy trì nguồn cung dầu thô nội địa ổn định từ khâu thượng nguồn giúp BSR chủ động hơn về nguyên liệu đầu vào.
Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia (Petrovietnam) và các Nhà đầu tư/Nhà thầu
Petrovietnam: Được giao thêm thẩm quyền và tính chủ động trong việc duyệt kế hoạch mỏ, ký kết hợp đồng, khôi phục Quỹ tìm kiếm thăm dò để chủ động chia sẻ rủi ro tài chính.
Nhà đầu tư nước ngoài / Tư nhân: Dễ dàng tiếp cận các dự án rủi ro cao (nước sâu, xa bờ, mỏ cận biên) nhờ khung chính sách ưu đãi đầu tư rõ ràng và thủ tục hành chính được cắt giảm.