Nafoods hồi phục sau giai đoạn tái cấu trúc, mở rộng công suất mít sấy và sầu riêng để giảm phụ thuộc chanh dây
Công ty Cổ phần Nafoods Group (NAF) đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mới sau hai năm biến động vì nguồn cung chanh dây khó khăn và thay đổi cơ cấu Hội đồng quản trị. Doanh thu năm 2025 phục hồi lên hơn 2.000 tỷ đồng, tăng khoảng 44% so với năm trước, nhờ nguồn cung nguyên liệu ổn định trở lại và hoạt động vận hành đi vào nề nếp sau tái cấu trúc. Đà phục hồi này không chỉ mang tính chu kỳ ngắn hạn mà còn gắn với việc doanh nghiệp mở rộng đồng thời ba hướng đi mới: mít sấy tại Mỹ, trái cây sang Trung Quốc và hệ thống kho lạnh, bên cạnh mảng cốt lõi là nước chanh dây xuất khẩu sang châu Âu.
Cơ cấu doanh thu vẫn tập trung vào chanh dây và châu Âu, nhưng đang dịch chuyển
Chanh dây hiện đóng góp 53% doanh thu của Nafoods, còn thị trường châu Âu chiếm 51% doanh thu xuất khẩu, chủ yếu qua các đại lý nhập khẩu tại Hà Lan. Thị trường Mỹ đứng thứ hai với 32% doanh thu, là nền tảng cho mảng mít sấy đang tăng trưởng. Mức độ tập trung này phản ánh đúng lợi thế cạnh tranh cốt lõi của công ty: đây là doanh nghiệp sở hữu công suất chế biến chanh dây lớn nhất Việt Nam với 600 tấn/ngày, cao hơn khoảng 20% so với doanh nghiệp đứng thứ hai, đồng thời nắm giữ hơn 60% thị phần cây giống chanh dây trong nước nhờ các giống độc quyền được nghiên cứu và bảo hộ qua nhiều năm. Việc kiểm soát cả đầu vào giống lẫn năng lực chế biến giúp công ty chủ động hơn trước biến động giá nguyên liệu, vốn là yếu tố quyết định biên lợi nhuận gộp trong mô hình sản xuất tương đối tinh gọn của ngành chế biến trái cây.
Tuy nhiên, mức độ tập trung vào một loại trái cây và một thị trường xuất khẩu cũng là điểm cần lưu ý về chất lượng tăng trưởng. Giá thu mua chanh dây tại vườn có tính chu kỳ nhiều năm: giá cao khuyến khích nông dân mở rộng diện tích, sau đó dẫn tới dư cung và giá giảm trở lại. Hợp đồng bán hàng theo giá giao hàng lên tàu chỉ giúp công ty chuyển một phần biến động chi phí đầu vào sang khách hàng, không loại bỏ hoàn toàn rủi ro biên lợi nhuận khi chu kỳ giá đảo chiều.
Nhu cầu tại châu Âu phục hồi, tạo dư địa cho mảng nước ép và puree
Xuất khẩu trái cây và trái cây chế biến của Việt Nam sang EU tăng từ 7.146 tấn năm 2022 lên 12.195 tấn năm 2025, tương ứng tốc độ tăng trưởng kép hằng năm khoảng 19,5%, trong đó riêng năm 2025 tăng tốc mạnh lên hơn 43% so với cùng kỳ. Thị trường puree trái cây nhiệt đới toàn cầu, quy mô 3,2 tỷ USD năm 2024, được dự báo tăng trưởng khoảng 5%/năm đến năm 2034, còn riêng puree chanh dây có tốc độ tăng nhanh hơn, khoảng 6,5%/năm đến năm 2030. Với vị thế nhà cung cấp phân khúc giá cạnh tranh so với các đối thủ Mỹ Latinh như Ecuador hay Peru, Việt Nam nói chung và Nafoods nói riêng có lợi thế giá trị tương đối hấp dẫn đối với nhóm khách hàng nhạy cảm về chi phí tại châu Âu.
Yếu tố hỗ trợ ngắn hạn đáng chú ý là chênh lệch mùa vụ giữa các vùng cung cấp: vụ chính chanh dây tại Việt Nam rơi vào tháng 4-5, thu hoạch trước giai đoạn nhu cầu cao điểm nửa cuối năm, trong khi nguồn cung chanh dây Nam Mỹ có thể bị ảnh hưởng bởi hiện tượng El Niño. Sự lệch pha này tạo lợi thế giá cho doanh nghiệp xuất khẩu chanh dây cô đặc của Việt Nam trong giai đoạn cao điểm, dù bản thân vụ mùa 2027 của Việt Nam cũng đối mặt rủi ro hạn hán có thể trì hoãn thu hoạch. Trên nền tảng đó, doanh thu mảng nước ép chanh dây của Nafoods được dự phóng tăng trưởng khoảng 14%/năm đến năm 2030, dù tỷ trọng đóng góp của chanh dây trong tổng doanh thu xuất khẩu công nghiệp dự kiến giảm dần từ 57% năm 2025 xuống khoảng 37% năm 2030 khi các dòng sản phẩm khác như cà phê, dứa và sầu riêng được bổ sung.
Mít sấy tại Mỹ là động lực tăng trưởng rõ nét nhất trong ngắn hạn
Nhu cầu đồ ăn nhẹ từ trái cây sấy tại Mỹ đang được thúc đẩy bởi xu hướng tiêu dùng lành mạnh, khi thị trường snack trái cây và rau củ lành mạnh Bắc Mỹ chiếm khoảng 34% quy mô toàn cầu năm 2025 và toàn ngành dự kiến tăng trưởng khoảng 7,8%/năm giai đoạn 2026-2033. Trong bối cảnh đó, giá trị xuất khẩu các sản phẩm từ mít của Nafoods trong nửa đầu năm 2026 tăng gấp đôi lên 5,8 triệu USD, đưa thị phần trong nhóm doanh nghiệp xuất khẩu mít chế biến của Việt Nam lên khoảng 33%, với sản lượng xuất khẩu cao gần gấp sáu lần doanh nghiệp đứng thứ hai. Động lực chính đến từ chương trình hợp tác đồng thương hiệu với đối tác phân phối Pho’nomenal tại Mỹ, giúp sản phẩm mít sấy giòn của Nafoods tiếp cận hệ thống bán lẻ Costco.
Về mặt mô hình kinh doanh, Nafoods và Vinamit - hai doanh nghiệp xuất khẩu mít lớn của Việt Nam - đang cạnh tranh ở các mắt xích khác nhau trong chuỗi giá trị hơn là cạnh tranh trực diện. Vinamit tập trung xây dựng thương hiệu và phân phối bán lẻ trực tiếp tại thị trường nội địa cũng như một số thị trường xuất khẩu, trong khi Nafoods định hướng cung cấp cho khách hàng B2B và hợp tác với đối tác phân phối chuyên biệt tại Mỹ để tiếp cận người tiêu dùng cuối. Sự khác biệt về kênh bán hàng giúp giảm mức độ cạnh tranh trực tiếp, nhưng cũng đồng nghĩa tăng trưởng của mảng mít sấy tại Mỹ phụ thuộc khá nhiều vào tính liên tục của quan hệ hợp tác phân phối này, cùng các điều khoản về giá và cơ chế chia sẻ biên lợi nhuận với đối tác. Doanh thu mảng mít sấy giòn được dự phóng duy trì tốc độ tăng khoảng 33%/năm, đóng góp khoảng 17% tổng doanh thu giai đoạn 2026-2030, phản ánh kỳ vọng đây sẽ là một trong các trụ cột tăng trưởng mới, song mức độ tập trung vào một đối tác phân phối là yếu tố cần theo dõi.
Trung Quốc mở ra dư địa dài hạn, nhưng hiện thực hóa còn phụ thuộc vào quy mô triển khai
Trung Quốc là thị trường nhập khẩu trái cây nhiệt đới lớn nhất và tăng trưởng nhanh nhất thế giới, với kim ngạch nhập khẩu năm 2025 đạt khoảng 18,9 tỷ USD, tăng gần 7% về giá trị so với năm trước. Việc Việt Nam được cấp phép xuất khẩu chính ngạch sầu riêng tươi từ tháng 7/2022 và chanh dây tươi bổ sung từ tháng 4/2025 đã giúp mở rộng đáng kể các kênh xuất khẩu có cấu trúc giá tốt hơn so với thương mại biên mậu truyền thống. Xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam sang Trung Quốc đã tăng rất mạnh trong những năm gần đây và đạt khoảng 78% giá trị xuất khẩu của Thái Lan trong năm 2024, cho thấy khoảng cách thị phần giữa hai nước đang thu hẹp nhanh.
Đối với Nafoods, trung tâm chế biến tại Gia Lai, bao gồm xưởng sầu riêng mới thuộc giai đoạn đầu tư thứ tư, nằm gần vùng nguyên liệu Tây Nguyên - khu vực chiếm phần lớn diện tích và sản lượng chanh dây cả nước - cho phép công ty gia tăng sản lượng trên nền hạ tầng sẵn có với mức đầu tư bổ sung không quá lớn. Doanh thu từ mảng sầu riêng được dự phóng tăng từ gần như chưa đáng kể trong năm 2025 lên khoảng 148 tỷ đồng năm 2026 và 519 tỷ đồng năm 2030, đóng góp khoảng 5-10% tổng doanh thu. Đây là mức tăng trưởng nhanh về tỷ lệ phần trăm nhưng xuất phát từ nền thấp, nên vai trò của mảng sầu riêng trong vài năm tới nhiều khả năng vẫn mang tính bổ trợ hơn là trụ cột chính, và kết quả thực tế còn phụ thuộc vào tốc độ công ty mở rộng công suất chế biến cũng như số lượng mã vùng trồng, mã cơ sở đóng gói được phía Trung Quốc phê duyệt - vốn hiện vẫn là nút thắt chính của toàn ngành rau quả xuất khẩu chứ không riêng gì quỹ đất canh tác.
Đầu tư kho lạnh giúp ổn định chi phí nguyên liệu và cải thiện biên lợi nhuận
Một trong những hạn chế mang tính cấu trúc của ngành chế biến trái cây là tính mùa vụ của nguyên liệu và hạ tầng chuỗi lạnh tại Việt Nam còn thiếu hụt. Nafoods đang triển khai giai đoạn đầu tư thứ tư tại tổ hợp Gia Lai, dự kiến bổ sung khoảng 2.500 tấn kho lạnh và nâng công suất cấp đông thêm 60 tấn/ngày, hoàn thành vào nửa cuối năm 2026 với tổng vốn đầu tư 243 tỷ đồng. Việc có kho lạnh nội bộ giúp công ty tích trữ nguyên liệu mua với giá thấp trong vụ chính, duy trì vận hành dây chuyền chế biến ổn định hơn trong mùa thấp điểm thay vì phải thuê ngoài với chi phí cao, đồng thời giảm phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu theo mùa - vốn chiếm tới 87% giá vốn hàng bán của công ty.
Biên lợi nhuận gộp của Nafoods đã giảm về mức thấp khoảng 22,7% trong năm 2025 do giá nguyên liệu chanh dây tăng, và dự kiến phục hồi dần lên khoảng 24% trong giai đoạn 2026-2027 nhờ nguồn cung cải thiện, khả năng tích trữ nguyên liệu chính vụ tốt hơn và tỷ trọng sản phẩm sấy có giá trị gia tăng cao hơn tăng lên. Đây là yếu tố quan trọng cần phân biệt rõ: sự cải thiện lợi nhuận trong giai đoạn tới của công ty chủ yếu đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi - tối ưu chi phí nguyên liệu và thay đổi cơ cấu sản phẩm theo hướng giá trị gia tăng cao hơn - chứ không phải từ các khoản lợi nhuận bất thường như hoàn nhập dự phòng hay thanh lý tài sản.
Cấu trúc tài chính đang chuyển dịch theo hướng phù hợp hơn với chu kỳ đầu tư, nhưng đòn bẩy cần theo dõi
Để tài trợ cho kế hoạch tăng gấp đôi công suất sản phẩm từ khoảng 249.000 tấn lên 489.000 tấn vào năm 2030, Nafoods đã tái cơ cấu nguồn vốn, bao gồm khoản vay dài hạn mới từ các định chế tài chính phát triển và mua lại cổ phần ưu đãi mà Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) từng nắm giữ. Tỷ trọng nợ dài hạn trong cơ cấu nguồn vốn nhờ đó tăng đáng kể trong năm 2025, phản ánh chiến lược chủ động dịch chuyển kỳ hạn nợ cho phù hợp với chu kỳ đầu tư tài sản cố định, thay vì áp lực thanh khoản ngắn hạn. Tỷ lệ nợ ròng trên vốn chủ sở hữu tăng lên khá cao trong năm 2025 do khoản vay kỳ hạn mới, nhưng được kỳ vọng giảm đáng kể sau kế hoạch huy động thêm vốn cổ phần.
Tỷ lệ nợ ròng trên EBITDA tăng dần trong giai đoạn 2023-2025 khi công ty đẩy mạnh đầu tư, và nhiều khả năng sẽ tiếp tục neo ở vùng cao trong giai đoạn cao điểm giải ngân vốn trước khi giảm dần từ khoảng năm 2027 trở đi, khi công suất mới đi vào hoạt động và EBITDA cải thiện. Hệ số khả năng thanh toán lãi vay vẫn được duy trì ở mức an toàn tương đối trong suốt chu kỳ đầu tư, song chi phí vốn của công ty sẽ chịu thêm áp lực từ các khoản vay có lãi suất gắn với định hướng phát triển bền vững. Đây là điểm nhà đầu tư cần theo dõi sát trong 2-3 năm tới, bởi mức độ thành công của các dự án mở rộng công suất sẽ quyết định liệu đòn bẩy tài chính hiện tại có được kiểm soát tốt như kỳ vọng hay không.
Những rủi ro cần lưu ý
Bên cạnh các động lực tăng trưởng nêu trên, hoạt động kinh doanh của Nafoods vẫn đối diện một số rủi ro đáng chú ý. Về phía thị trường xuất khẩu, chính sách thuế quan của Mỹ đối với hàng nhập khẩu từ Việt Nam hiện chưa thực sự ổn định và có thể thay đổi theo hướng bất lợi hơn cho sức cạnh tranh so với các nguồn cung từ Mexico hay Nam Mỹ. Tại thị trường châu Âu, quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và truy xuất nguồn gốc đang ngày càng siết chặt, trong khi tại Trung Quốc, số lượng mã vùng trồng và mã cơ sở đóng gói được cơ quan hải quan nước này phê duyệt vẫn còn hạn chế so với quy mô sản lượng thực tế, đặc biệt với sầu riêng.
Về phía nguồn cung, chanh dây vẫn là cây trồng chủ lực và tập trung phần lớn tại khu vực Tây Nguyên, khiến sản lượng nhạy cảm với các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài trong giai đoạn El Niño. Ngoài ra, phần lớn doanh thu xuất khẩu được thanh toán bằng USD trong khi phần lớn chi phí phát sinh bằng VND, nên biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng hai chiều đến biên lợi nhuận, và tổng nợ vay bằng ngoại tệ tăng lên cũng làm gia tăng độ nhạy với rủi ro tỷ giá. Cuối cùng, mô hình bán hàng chủ yếu qua các đại lý nhập khẩu tại EU và Mỹ khiến công ty ở khá xa nhu cầu tiêu dùng cuối cùng, tiềm ẩn rủi ro tập trung vào một số đại lý lớn cũng như rủi ro về công nợ phải thu.
Đánh giá tổng hợp
Nhìn tổng thể, Nafoods đang ở giai đoạn chuyển tiếp từ một doanh nghiệp phụ thuộc gần như hoàn toàn vào chanh dây và thị trường châu Âu sang một mô hình đa dạng hóa hơn về sản phẩm và thị trường, với mít sấy tại Mỹ là động lực tăng trưởng rõ nét nhất trong ngắn hạn, còn sầu riêng và trái cây đông lạnh sang Trung Quốc là câu chuyện trung hạn cần thêm thời gian để chứng minh quy mô. Lợi thế cạnh tranh cốt lõi của công ty - quy mô chế biến chanh dây lớn nhất và năng lực giống độc quyền - vẫn được giữ vững và là nền tảng giúp công ty chủ động hơn trong kiểm soát chi phí đầu vào so với các đối thủ trong ngành.
Yếu tố quyết định kết quả kinh doanh những năm tới sẽ là tốc độ công suất mới tại Gia Lai, Nasoco và các nhà máy khác đi vào vận hành ổn định, khả năng duy trì và mở rộng các quan hệ hợp tác phân phối tại thị trường Mỹ, cùng tiến độ được phía Trung Quốc cấp thêm mã vùng trồng cho sầu riêng và chanh dây. Song song đó, nhà đầu tư cũng nên theo dõi diễn biến đòn bẩy tài chính trong giai đoạn cao điểm đầu tư, cũng như rủi ro chính sách thương mại tại các thị trường xuất khẩu chủ lực, bởi đây là những biến số có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hiện thực hóa các câu chuyện tăng trưởng nói trên.
Nhà đầu tư quan tâm và muốn trao đổi sâu hơn về cơ hội đầu tư tại NAF cũng như các cổ phiếu khác có thể liên hệ trực tiếp với Duy Anh qua thông tin tại bio để được tư vấn cụ thể.