Ngành bán lẻ 2026: Khi sức mua phục hồi, cuộc chơi không còn dành cho những doanh nghiệp chỉ biết mở rộng quy mô

, , , ,

Ngành bán lẻ 2026: Khi sức mua phục hồi, cuộc chơi không còn dành cho những doanh nghiệp chỉ biết mở rộng quy mô

1. Bán lẻ đang bước vào một chu kỳ mới

Sau giai đoạn chịu áp lực từ lạm phát, thu nhập người tiêu dùng suy giảm và tâm lý thắt chặt chi tiêu, ngành bán lẻ Việt Nam đang cho thấy những tín hiệu phục hồi rõ nét hơn.

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực. Điều này phản ánh một xu hướng quan trọng: nhu cầu tiêu dùng nội địa vẫn là một trong những động lực lớn của nền kinh tế Việt Nam.

Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là chu kỳ phục hồi lần này không còn giống các giai đoạn trước. Nếu trước đây, doanh nghiệp bán lẻ có thể tăng trưởng mạnh nhờ mở rộng nhanh số lượng cửa hàng, gia tăng độ phủ và tận dụng mặt bằng tiêu dùng còn sơ khai, thì hiện tại cuộc chơi đã thay đổi.

Bán lẻ 2026 không chỉ là câu chuyện mở thêm cửa hàng.

Đó là cuộc đua về hiệu quả vận hành, quản trị hàng tồn kho, biên lợi nhuận, dữ liệu khách hàng, năng lực logistics và khả năng thích ứng với hành vi tiêu dùng mới.

2. Sức mua phục hồi, nhưng người tiêu dùng đã thận trọng hơn

Một trong những điểm quan trọng khi phân tích ngành bán lẻ là không nên chỉ nhìn vào tổng mức bán lẻ tăng trưởng. Cần nhìn sâu hơn vào chất lượng của sức mua.

Người tiêu dùng Việt Nam vẫn chi tiêu, nhưng cách chi tiêu đã thay đổi.

Họ so sánh giá nhiều hơn, ưu tiên khuyến mãi nhiều hơn, cân nhắc kỹ hơn trước các khoản mua sắm giá trị lớn và chuyển dịch mạnh sang các kênh mua sắm trực tuyến. Với các mặt hàng không thiết yếu như điện thoại, điện máy, thời trang hoặc sản phẩm cao cấp, quyết định mua hàng ngày càng phụ thuộc vào thu nhập khả dụng, chính sách trả góp, niềm tin tiêu dùng và chu kỳ thay thế sản phẩm.

Trong khi đó, các nhóm hàng thiết yếu như thực phẩm, dược phẩm, chăm sóc sức khỏe và hàng tiêu dùng nhanh lại có tính ổn định cao hơn. Đây là lý do những doanh nghiệp có sự hiện diện trong các phân khúc thiết yếu thường có nền tảng doanh thu bền hơn trong giai đoạn kinh tế còn biến động.

Nói cách khác, sức mua đang phục hồi, nhưng không phục hồi đồng đều giữa các nhóm ngành.

Doanh nghiệp nào bán đúng sản phẩm, đúng phân khúc và đúng nhu cầu sẽ hưởng lợi rõ hơn.

3. Bán lẻ công nghệ: Từ tăng trưởng nóng sang tối ưu lợi nhuận

Nhóm bán lẻ công nghệ từng là đại diện tiêu biểu cho làn sóng tiêu dùng hiện đại tại Việt Nam. Các chuỗi điện thoại, điện máy tăng trưởng nhanh nhờ độ phủ cửa hàng, nhu cầu mua mới thiết bị và xu hướng số hóa đời sống.

Tuy nhiên, sau nhiều năm mở rộng, thị trường điện thoại và điện máy đã bước vào giai đoạn trưởng thành hơn. Tốc độ tăng trưởng tự nhiên không còn cao như trước, cạnh tranh giá gay gắt hơn, biên lợi nhuận bị thử thách và doanh nghiệp buộc phải tối ưu vận hành.

Với nhóm này, câu chuyện đầu tư không còn nằm ở việc mở thêm bao nhiêu cửa hàng, mà là mỗi cửa hàng tạo ra bao nhiêu doanh thu, biên lợi nhuận có cải thiện không, hàng tồn kho có được kiểm soát tốt không và doanh nghiệp có mở rộng được sang các ngành hàng bổ trợ hay không.

MWG là ví dụ đáng chú ý. Sau giai đoạn tái cấu trúc mạnh, doanh nghiệp này đang cho thấy sự cải thiện về hiệu quả vận hành. Điểm quan trọng không chỉ nằm ở tăng trưởng doanh thu của Thế Giới Di Động hay Điện Máy Xanh, mà còn ở khả năng cải thiện lợi nhuận của Bách Hóa Xanh.

Nếu Bách Hóa Xanh tiếp tục duy trì được xu hướng cải thiện biên lợi nhuận, MWG sẽ không còn chỉ được nhìn như một doanh nghiệp bán lẻ công nghệ, mà có thể được định vị lại như một nền tảng bán lẻ đa ngành, bao gồm công nghệ, điện máy, thực phẩm và hàng tiêu dùng thiết yếu.

Đây là điểm thị trường cần quan sát kỹ.

4. Bán lẻ dược phẩm: Câu chuyện dài hạn của sức khỏe và quy mô chuỗi

Nếu bán lẻ công nghệ đang bước vào giai đoạn trưởng thành, thì bán lẻ dược phẩm vẫn là một trong những mảng còn nhiều dư địa tăng trưởng.

Lý do khá rõ ràng. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam tăng lên theo thu nhập, tốc độ đô thị hóa, già hóa dân số và nhận thức của người tiêu dùng. Trong khi đó, thị trường nhà thuốc truyền thống vẫn còn phân mảnh, tạo cơ hội cho các chuỗi hiện đại mở rộng thị phần.

FRT với chuỗi Long Châu là trường hợp nổi bật nhất trong nhóm này. Long Châu không chỉ đóng vai trò là động lực tăng trưởng doanh thu, mà còn đang từng bước định hình lại vị thế của FRT trên thị trường. Từ một doanh nghiệp bán lẻ công nghệ, FRT đã chuyển hóa thành một doanh nghiệp có trụ cột tăng trưởng chính đến từ dược phẩm và chăm sóc sức khỏe.

Tuy nhiên, bán lẻ dược phẩm không phải cuộc chơi dễ. Đây là ngành đòi hỏi tiêu chuẩn vận hành cao, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, hệ thống phân phối đáng tin cậy, đội ngũ dược sĩ, quản lý tồn kho tốt và khả năng tuân thủ pháp lý.

Do đó, lợi thế của doanh nghiệp dẫn đầu không chỉ nằm ở số lượng cửa hàng, mà nằm ở độ tin cậy thương hiệu, khả năng chuẩn hóa vận hành và năng lực tạo quy mô đủ lớn để tối ưu chi phí.

Trong dài hạn, bán lẻ dược phẩm có thể là một trong những phân khúc bán lẻ đáng chú ý nhất tại Việt Nam.

5. Bán lẻ trang sức: PNJ và câu chuyện thương hiệu, biên lợi nhuận, tầng lớp trung lưu

PNJ là một đại diện khác của ngành bán lẻ, nhưng không đi theo mô hình hàng tiêu dùng đại chúng. Doanh nghiệp này nằm ở giao điểm giữa bán lẻ, thương hiệu, tiêu dùng cao cấp và tài sản tích trữ.

Điểm mạnh của PNJ là hệ thống cửa hàng rộng, thương hiệu mạnh, năng lực thiết kế, sản xuất và phân phối trang sức. Khi thu nhập của tầng lớp trung lưu tăng lên, nhu cầu trang sức không chỉ đến từ yếu tố tích trữ tài sản, mà còn đến từ tiêu dùng cá nhân, quà tặng, cưới hỏi và thời trang.

Tuy nhiên, PNJ cũng có đặc thù riêng. Doanh nghiệp chịu ảnh hưởng từ biến động giá vàng, nguồn cung nguyên liệu, sức mua nhóm hàng không thiết yếu và tâm lý tiêu dùng cao cấp. Trong các giai đoạn giá vàng biến động mạnh, doanh thu có thể tăng nhanh, nhưng nhà đầu tư cần phân tích kỹ cơ cấu doanh thu giữa vàng miếng, vàng 24K và trang sức bán lẻ.

Với PNJ, yếu tố cần theo dõi không chỉ là doanh thu tăng bao nhiêu, mà là biên lợi nhuận gộp, tỷ trọng trang sức trong cơ cấu doanh thu và hiệu quả trên mỗi cửa hàng.

Nếu doanh thu tăng nhờ vàng miếng quá mạnh, chất lượng tăng trưởng cần được đánh giá thận trọng hơn. Ngược lại, nếu tăng trưởng đến từ mảng trang sức bán lẻ có biên lợi nhuận tốt, đó sẽ là tín hiệu tích cực hơn cho định giá dài hạn.

6. Bán lẻ ICT và phân phối: DGW trong bài toán mở rộng danh mục

Digiworld đại diện cho một mô hình khác: phân phối và phát triển thị trường cho các thương hiệu công nghệ, thiết bị văn phòng, hàng gia dụng và một số ngành hàng mới.

Khác với MWG hay FRT, DGW không vận hành hệ thống cửa hàng bán lẻ quy mô lớn theo nghĩa truyền thống. Lợi thế của DGW nằm ở năng lực phân phối, quản lý kênh, phát triển thị trường và mở rộng danh mục sản phẩm.

Điểm tích cực là mô hình này có thể tăng trưởng tốt khi doanh nghiệp mở rộng sang các ngành hàng mới như thiết bị văn phòng, hàng gia dụng, sản phẩm công nghệ và các giải pháp hạ tầng số. Tuy nhiên, rủi ro cũng nằm ở việc biên lợi nhuận thường không quá cao và doanh nghiệp phụ thuộc vào khả năng duy trì quan hệ với các thương hiệu lớn.

Trong bối cảnh một số hãng có xu hướng làm việc trực tiếp hơn với các chuỗi bán lẻ lớn, vai trò của nhà phân phối truyền thống có thể chịu áp lực. Vì vậy, DGW cần chứng minh rằng doanh nghiệp không chỉ là trung gian phân phối, mà còn có năng lực phát triển thị trường và tạo giá trị gia tăng cho nhãn hàng.

7. Thương mại điện tử: Tăng trưởng mạnh nhưng biên lợi nhuận là câu hỏi lớn

Một xu hướng không thể bỏ qua là thương mại điện tử.

Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng quen với mua sắm trực tuyến, livestream bán hàng, so sánh giá qua sàn và thanh toán số. Điều này tạo ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp bán lẻ, nhưng cũng đặt ra thách thức rất lớn về biên lợi nhuận.

Bán online giúp mở rộng độ phủ, giảm phụ thuộc vào mặt bằng vật lý và tiếp cận khách hàng nhanh hơn. Nhưng mặt trái là chi phí quảng cáo, phí sàn, khuyến mãi, logistics và hoàn hàng có thể bào mòn lợi nhuận.

Do đó, không phải doanh nghiệp nào tăng doanh thu online mạnh cũng tạo ra giá trị tốt hơn cho cổ đông.

Trong giai đoạn mới, doanh nghiệp bán lẻ cần kết hợp hiệu quả giữa online và offline. Cửa hàng vật lý vẫn có vai trò quan trọng trong trải nghiệm, niềm tin thương hiệu, hậu mãi và giao nhận. Trong khi đó, kênh online giúp tăng tần suất tiếp xúc, cá nhân hóa dữ liệu và mở rộng độ phủ.

Mô hình thắng cuộc có thể không phải là online thuần túy hay offline thuần túy, mà là omnichannel: bán hàng đa kênh, quản trị dữ liệu tập trung và tối ưu trải nghiệm khách hàng xuyên suốt.

8. Biên lợi nhuận mới là yếu tố quyết định định giá

Với cổ phiếu bán lẻ, nhà đầu tư thường dễ bị hấp dẫn bởi tăng trưởng doanh thu. Nhưng doanh thu trong ngành bán lẻ không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành lợi nhuận.

Một doanh nghiệp có thể tăng trưởng doanh thu rất nhanh nhờ mở rộng cửa hàng, khuyến mãi mạnh hoặc đẩy hàng qua kênh online. Nhưng nếu chi phí thuê mặt bằng, nhân sự, logistics, marketing và tồn kho tăng nhanh hơn, lợi nhuận sẽ không cải thiện tương ứng.

Vì vậy, khi phân tích cổ phiếu bán lẻ, cần theo dõi một số chỉ tiêu quan trọng:

Doanh thu trên mỗi cửa hàng.

Biên lợi nhuận gộp.

Biên lợi nhuận ròng.

Tốc độ quay vòng hàng tồn kho.

Chi phí bán hàng trên doanh thu.

Tỷ lệ đóng góp của kênh online.

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.

Hiệu quả mở mới cửa hàng.

Trong giai đoạn thị trường tiêu dùng phục hồi, doanh nghiệp nào vừa tăng trưởng doanh thu vừa cải thiện biên lợi nhuận sẽ có lợi thế định giá rõ ràng hơn.

9. Phân hóa trong ngành bán lẻ sẽ ngày càng rõ

Ngành bán lẻ không nên được nhìn như một nhóm đồng nhất. MWG, FRT, PNJ, DGW hay các doanh nghiệp tiêu dùng khác đều có mô hình kinh doanh, động lực tăng trưởng và rủi ro rất khác nhau.

MWG là câu chuyện tái cấu trúc, cải thiện hiệu quả vận hành và kỳ vọng Bách Hóa Xanh đóng góp lợi nhuận bền vững hơn.

FRT là câu chuyện Long Châu, bán lẻ dược phẩm và sự chuyển dịch từ công nghệ sang chăm sóc sức khỏe.

PNJ là câu chuyện thương hiệu, tầng lớp trung lưu, trang sức bán lẻ và biến động giá vàng.

DGW là câu chuyện phân phối, mở rộng danh mục sản phẩm và khả năng duy trì vai trò trong chuỗi giá trị công nghệ.

Điểm chung của các doanh nghiệp tốt là đều phải chứng minh được năng lực tăng trưởng có lợi nhuận. Tức là không chỉ tăng doanh thu, mà phải tăng hiệu quả.

10. Góc nhìn đầu tư: Bán lẻ đáng theo dõi, nhưng không nên mua theo kỳ vọng chung chung

Ngành bán lẻ Việt Nam vẫn còn tiềm năng dài hạn nhờ quy mô dân số lớn, tầng lớp trung lưu mở rộng, đô thị hóa, tiêu dùng hiện đại và sự phát triển của thương mại điện tử.

Tuy nhiên, trong ngắn và trung hạn, nhà đầu tư cần chọn lọc kỹ hơn. Không phải doanh nghiệp bán lẻ nào cũng hưởng lợi như nhau từ phục hồi tiêu dùng.

Doanh nghiệp đáng chú ý là doanh nghiệp có thương hiệu mạnh, mô hình kinh doanh rõ ràng, khả năng kiểm soát chi phí tốt, tồn kho lành mạnh, biên lợi nhuận cải thiện và dòng tiền ổn định.

Ngược lại, những doanh nghiệp tăng trưởng chủ yếu nhờ mở rộng quy mô nhưng chưa chứng minh được hiệu quả lợi nhuận sẽ cần được định giá thận trọng hơn.

11. Kết luận: Bán lẻ 2026 là cuộc chơi của hiệu quả, không phải chỉ của quy mô

Ngành bán lẻ Việt Nam đang bước vào một chu kỳ mới. Sức mua phục hồi là tín hiệu tích cực, nhưng người tiêu dùng đã thay đổi và cạnh tranh cũng khốc liệt hơn.

Trong giai đoạn trước, doanh nghiệp thắng cuộc là doanh nghiệp mở rộng nhanh.

Trong giai đoạn tới, doanh nghiệp thắng cuộc sẽ là doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn, hiểu khách hàng hơn, kiểm soát chi phí tốt hơn và tạo được lợi nhuận thực chất hơn.

Với nhà đầu tư, bán lẻ vẫn là nhóm ngành đáng theo dõi trong chu kỳ phục hồi tiêu dùng. Nhưng thay vì nhìn ngành bán lẻ như một câu chuyện chung, cần phân tích từng doanh nghiệp theo mô hình kinh doanh riêng.

Bán lẻ không thiếu cơ hội.

Nhưng cơ hội sẽ thuộc về những doanh nghiệp có năng lực biến tăng trưởng doanh thu thành tăng trưởng lợi nhuận.

Không khuyến nghị mua bán.