Giai đoạn 2026-2030 sẽ đánh dấu sự dịch chuyển rõ nét từ mô hình điện truyền thống sang hệ thống điện sạch hơn, linh hoạt hơn và có khả năng đảm bảo an ninh năng lượng tốt hơn.
Ngành điện bước vào năm 2026 trong bối cảnh vừa đối mặt với nhiều thách thức, vừa mở ra cơ hội tăng trưởng mới. Những tồn tại liên quan đến tiến độ triển khai Quy hoạch điện VIII, cùng với các sai phạm trong lĩnh vực tư vấn và xây dựng điện, khiến tâm lý thị trường khá thận trọng trong nửa đầu năm. Tuy nhiên, Chính phủ đang đẩy nhanh việc hoàn thiện Luật Điện lực sửa đổi, cùng hàng loạt nghị định về điện khí và năng lượng tái tạo nhằm tháo gỡ các nút thắt đầu tư.
Động lực lớn nhất của ngành trong năm nay đến từ nhu cầu tiêu thụ điện tăng mạnh. Trong 6 tháng đầu năm 2026, sản lượng điện toàn quốc tăng khoảng 10% so với cùng kỳ, cao hơn mức 8,5% trong kế hoạch vận hành của NSMO. Riêng quý II, sản lượng điện tăng trên 12% nhờ các đợt nắng nóng kéo dài, đặc biệt tại miền Bắc. Cùng với đó, giá điện trên thị trường cạnh tranh (FMP) bình quân 5 tháng đầu năm đạt khoảng 1.455 đồng/kWh, tăng 13% so với cùng kỳ; nhiều thời điểm giá biên (SMP) đạt mức trần 1.725 đồng/kWh. Điều này phản ánh áp lực huy động nguồn điện ngày càng lớn và tạo điều kiện cải thiện doanh thu, lợi nhuận cho các doanh nghiệp phát điện.
Về cơ cấu nguồn điện, năm 2026 chứng kiến sự dịch chuyển rõ rệt trong huy động. Thủy điện bắt đầu giảm sản lượng từ tháng 6 do ảnh hưởng của El Nino, trong khi nhiệt điện than tăng huy động khoảng 10%, còn điện khí tăng tới 33%, chủ yếu nhờ hai nhà máy Nhơn Trạch 3 và 4 đi vào vận hành. Năng lượng tái tạo vẫn duy trì tăng trưởng khoảng 5%, đồng thời tình trạng cắt giảm công suất đã giảm đáng kể so với các năm trước. El Nino nhiều khả năng kéo dài đến đầu năm 2027, khiến nền nhiệt tại Việt Nam cao hơn trung bình nhiều năm từ 0,5–1,5°C, làm gia tăng nhu cầu điện sinh hoạt và gia tăng rủi ro thiếu nước cho thủy điện. Vì vậy, xu hướng huy động nhiệt điện than và điện khí sẽ tiếp tục là chủ đạo trong năm 2026.
Ở góc độ dài hạn, Chính phủ đặt mục tiêu xây dựng một hệ thống năng lượng có tính tự chủ cao hơn. Theo Quy hoạch năng lượng điều chỉnh, đến năm 2030, tỷ trọng năng lượng tái tạo trong tổng cung năng lượng sơ cấp sẽ tăng từ 15–20% lên 25–30%. Các nguồn điện được ưu tiên phát triển bao gồm điện mặt trời, điện gió, LNG, điện hạt nhân, thủy điện tích năng và hệ thống lưu trữ BESS, nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu và tăng tính linh hoạt của hệ thống.
Song song với đó, hàng loạt chính sách mới đang tạo cú hích cho ngành. Nghị định sửa đổi về DPPA mở rộng đối tượng tham gia mua bán điện trực tiếp, cho phép đàm phán giá linh hoạt và tăng tỷ lệ bán điện dư từ 20% lên 50% đối với điện mặt trời mái nhà. Đối với điện khí LNG, dự thảo sửa đổi Nghị định 56 và 100 đề xuất nâng Qc tối thiểu từ 65% lên 75% và kéo dài thời gian bao tiêu từ 10 lên 15 năm đối với các dự án vận hành trước năm 2031. Những thay đổi này được kỳ vọng sẽ thu hút dòng vốn đầu tư lớn vào cả lĩnh vực năng lượng tái tạo và điện khí trong những năm tới.
POW là doanh nghiệp hưởng lợi nổi bật nhờ danh mục các dự án LNG quy mô lớn như LNG Quảng Ninh (1.500 MW), LNG Quỳnh Lập (1.500 MW), LNG Cà Mau 3 (1.200 MW) và Nhơn Trạch 5 (600 MW). Trong khi đó, REE tiếp tục mở rộng danh mục năng lượng tái tạo với khoảng 400 MW điện gió, thủy điện và điện mặt trời nổi, đồng thời nghiên cứu dự án điện gió ngoài khơi quy mô 500 MW. Nhìn chung, với nhu cầu điện tiếp tục tăng cao, môi trường chính sách ngày càng hoàn thiện và xu hướng chuyển dịch sang năng lượng sạch, ngành điện Việt Nam được đánh giá đang bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới, trong đó nhiệt điện hưởng lợi trong ngắn hạn, còn năng lượng tái tạo và LNG sẽ là động lực tăng trưởng dài hạn.
Trích dẫn