Ngành Dược Việt Nam: Bước vào chu kỳ tăng trưởng chiều sâu, đón sóng “Patent Cliff” toàn cầu
Ngành dược phẩm Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển mình quan trọng, khi động lực tăng trưởng không còn đơn thuần đến từ việc mở rộng quy mô mà chuyển dịch sang nâng cao chất lượng sản xuất, chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị dược phẩm toàn cầu. Trong bối cảnh ngành dược thế giới đang bước vào thập kỷ “vách đá sáng chế” lớn nhất lịch sử, với hàng trăm tỷ USD doanh thu thuốc biệt dược sẽ hết hạn bảo hộ độc quyền từ nay đến năm 2037, Việt Nam được kỳ vọng sẽ hưởng lợi gián tiếp thông qua các cơ chế thay thế nhập khẩu, dịch chuyển thị phần đấu thầu kênh bệnh viện, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu và mở rộng cửa sổ xuất khẩu, với điều kiện tiên quyết là năng lực đạt chuẩn EU-GMP.
Nhìn về triển vọng trong nước, quy mô thị trường dược phẩm Việt Nam được dự báo tiếp tục mở rộng từ mức khoảng 8 tỷ USD hiện nay lên khoảng 10 tỷ USD vào năm 2026 và có thể vượt mốc 13-15 tỷ USD vào năm 2030, thuộc nhóm tăng trưởng nhanh nhất khu vực Đông Nam Á. Động lực nền tảng đến từ quá trình già hóa dân số diễn ra nhanh, khi tỷ lệ người trên 60 tuổi dự kiến tăng mạnh trong những thập kỷ tới, kéo theo nhu cầu điều trị các bệnh mãn tính như tim mạch, tiểu đường, ung thư gia tăng đáng kể. Cùng với đó là quá trình mở rộng bảo hiểm y tế đã đạt độ phủ hơn 95% dân số, thu nhập bình quân đầu người cải thiện và chi tiêu y tế bình quân đầu người tăng nhanh hơn tốc độ tăng thu nhập, tạo áp lực nhưng đồng thời cũng mở ra dư địa lớn cho ngành dược nội địa.
Một điểm đáng chú ý là kênh thuốc kê đơn phân phối qua hệ thống bệnh viện (ETC) đang củng cố vai trò là động lực tăng trưởng chính của toàn ngành, chiếm khoảng 70-76% thị phần, được hỗ trợ bởi chính sách ưu tiên thuốc nội đạt chuẩn EU-GMP trong đấu thầu Nhóm 1 và Nhóm 2 theo Luật Đấu thầu sửa đổi cũng như Luật Dược sửa đổi có hiệu lực từ giữa năm 2025. Đây chính là bối cảnh giúp nhóm doanh nghiệp dược đã đầu tư bài bản vào tiêu chuẩn sản xuất cao có cơ hội gia tăng thị phần, cải thiện biên lợi nhuận và tiến sâu hơn vào các gói thầu giá trị lớn.
Xét về bức tranh doanh nghiệp niêm yết, thị trường đang ghi nhận sự phân hóa ngày càng rõ nét giữa nhóm đã đạt chuẩn sản xuất cao với phần còn lại. DHG (Dược Hậu Giang) tiếp tục giữ vị thế doanh nghiệp dược nội địa lớn nhất về quy mô doanh thu và lợi nhuận, với nền tảng tài chính vững và chính sách cổ tức tiền mặt ổn định nhiều năm liên tiếp. Doanh nghiệp này đang đẩy mạnh nâng cấp nhà máy theo tiêu chuẩn kép EU-GMP và Japan-GMP, đồng thời hưởng lợi từ sự đồng hành của cổ đông chiến lược Taisho trong việc tiếp cận công nghệ và năng lực nghiên cứu phát triển.
DBD (Dược Bình Định) nổi bật với vị thế gần như độc quyền trong nhóm doanh nghiệp niêm yết nội địa sản xuất thuốc điều trị ung thư, đang mở rộng công suất thông qua các nhà máy mới tại Nhơn Hội cùng liên doanh với đối tác nước ngoài, hướng tới hoàn tất đánh giá chuẩn EU-GMP cho dây chuyền thuốc ung thư trong thời gian tới, mở ra triển vọng tham gia nhóm thầu giá trị cao và đẩy mạnh xuất khẩu.
IMP (Imexpharm) là một trường hợp đáng theo dõi khi vừa trải qua thương vụ M&A đáng chú ý với đối tác Trung Quốc Livzon, mang theo dòng vốn và định hướng chuyển giao công nghệ, trong bối cảnh doanh nghiệp này đang mở rộng mạnh mẽ các phân khúc thuốc tiêu hóa, tim mạch và tiểu đường vốn có tốc độ tăng trưởng vượt trội so với mặt bằng chung ngành.
Bên cạnh đó, thị trường còn ghi nhận sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp dược niêm yết khác với đặc thù riêng, có thể kể đến DHT (Dược phẩm Hà Tây) hoạt động mạnh ở mảng phân phối, DVN (Tổng Công ty Dược Việt Nam - Vinapharm) với vai trò đầu mối trong hệ thống dược quốc doanh, DTP (Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco) và TRA (Traphaco) với thế mạnh về dược liệu và đông dược, DMC (Domesco) sau quá trình chuyển đổi cổ đông chiến lược với đối tác Abbott, OPC (Dược phẩm OPC) tập trung vào dòng sản phẩm nguồn gốc dược liệu, cùng VDP (Vidipha), DP1 (Dược phẩm Trung ương 1) và DBT (Dược phẩm Bến Tre) đại diện cho nhóm doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ trong ngành.
Ở góc độ dài hạn hơn, câu chuyện đáng chú ý nhất của ngành dược Việt Nam nằm ở bài toán tự chủ nguyên liệu API, khi hiện tại khoảng 90% nguyên liệu sản xuất thuốc vẫn phải nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Quốc và Ấn Độ. Chương trình phát triển công nghiệp hóa dược đến năm 2030, tầm nhìn 2045 mà Chính phủ đã phê duyệt được xem là nền tảng chính sách quan trọng nhằm từng bước giảm sự phụ thuộc này, đồng thời mở đường cho các doanh nghiệp trong nước tiến sâu hơn vào các phân khúc thuốc công nghệ cao như sinh học và biosimilar, thay vì chỉ dừng lại ở nhóm thuốc generic truyền thống vốn có biên lợi nhuận mỏng.
Nhìn chung, ngành dược Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn tái cấu trúc quan trọng, nơi năng lực đạt chuẩn sản xuất quốc tế sẽ là yếu tố phân định rõ nét giữa nhóm doanh nghiệp có thể tận dụng được làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng dược phẩm toàn cầu và nhóm còn lại chịu áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ cả thuốc nhập khẩu lẫn nội địa.