Ngành năng lượng: Giá dầu cao hỗ trợ dầu khí, nhưng 2027 có thể phân hóa mạnh

, , , , , , , , ,

Ngành năng lượng: Giá dầu cao hỗ trợ dầu khí, nhưng 2027 có thể phân hóa mạnh

Câu chuyện đáng chú ý nhất của ngành năng lượng hiện nay không đơn thuần là giá dầu tăng, mà nằm ở khả năng tình trạng thiếu hụt nguồn cung kéo dài lâu hơn dự kiến. Xung đột Mỹ/Israel – Iran khiến lưu lượng qua eo biển Hormuz duy trì ở mức rất thấp, trong khi tuyến đường ống Đông – Tây của Ả Rập Xê-út, một trong những tuyến tránh Hormuz quan trọng nhất với công suất 4–5 triệu thùng/ngày, cũng phải tạm đóng sau vụ tấn công trong tháng 9. Điều này khiến thị trường dầu toàn cầu bước vào giai đoạn thắt chặt rõ rệt hơn trong phần còn lại của năm 2026.

Giá Brent trung bình từ đầu năm đến ngày 11/09 đạt 87,7 USD/thùng, trong khi có thời điểm vượt 100 USD/thùng vào đầu tháng 9. Quan trọng hơn, tồn kho dầu quan sát được trên toàn cầu cuối tháng 8 chỉ còn khoảng 7,70 tỷ thùng, cao hơn khoảng 130 triệu thùng so với đáy tháng 5/2022. Với tốc độ rút tồn kho trung bình 2,4 triệu thùng/ngày kể từ cuối tháng 2, bộ đệm tồn kho có thể tiến sát vùng thấp lịch sử vào cuối tháng 10 nếu xu hướng này tiếp tục. Điều này giải thích vì sao giá dầu có cơ sở duy trì mặt bằng cao và biến động mạnh trong những tháng cuối năm, ngay cả khi nhu cầu toàn cầu năm 2026 đang suy yếu.

Tuy nhiên, đây không phải câu chuyện giá dầu tăng kéo dài vô thời hạn. Kịch bản cơ sở hiện đặt giá Brent bình quân năm 2026 ở mức 90 USD/thùng, tăng 31% YoY, nhưng giảm xuống khoảng 75 USD/thùng trong năm 2027. Nguyên nhân là dòng chảy qua Hormuz được kỳ vọng phục hồi dần, trong khi sản lượng từ OPEC+ và Mỹ tăng lên. Nếu quá trình bình thường hóa diễn ra theo kế hoạch, thị trường dầu có thể chuyển từ trạng thái thiếu hụt trong năm 2026 sang dư cung khá lớn trong năm 2027. Vì vậy, nhà đầu tư cần phân biệt rõ yếu tố hỗ trợ lợi nhuận ngắn hạn với các động lực có thể duy trì sang chu kỳ tiếp theo.

Trong nhóm dầu khí, Công ty cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) là trường hợp hưởng lợi trực tiếp hơn trong ngắn hạn. Điểm tích cực không chỉ đến từ giá dầu cao tạo ra lợi ích tồn kho, mà quan trọng hơn là crack spread giữa sản phẩm lọc dầu và dầu thô đang mở rộng mạnh. Crack spread diesel trung bình từ đầu năm đạt 52,9 USD/thùng, gấp 3,1 lần cùng kỳ, còn xăng 95 đạt 23,7 USD/thùng, gấp 2,1 lần. Đây là yếu tố có chất lượng cao hơn so với lãi tồn kho đơn thuần vì phản ánh môi trường lợi nhuận thuận lợi cho hoạt động lọc dầu cốt lõi. Đặc biệt, công suất lọc dầu tại Trung Đông bị thiệt hại có thể cần nhiều năm để phục hồi, trong khi nguồn cung dầu thô có thể bình thường hóa sớm hơn, tạo điều kiện để crack spread duy trì ở mức cao ngay cả khi giá dầu giảm trong năm 2027.

Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí (PVT) hưởng lợi theo một cơ chế khác: căng thẳng tại Hormuz khiến tàu phải đi các tuyến dài hơn, qua đó làm giảm nguồn cung vận tải hiệu dụng và đẩy giá cước lên cao. Giá thuê ngày trung bình của Aframax, MR và Handy từ đầu năm lần lượt tăng 78%, 40% và 34% YoY. Đây là động lực tương đối rõ trong thời gian các tuyến vận tải năng lượng còn bị gián đoạn, nhưng mức hưởng lợi sẽ giảm nếu Hormuz và các tuyến logistics Trung Đông bình thường hóa nhanh hơn dự kiến.

Với Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PVS), triển vọng mang tính dài hạn hơn. Ngắn hạn, các dự án tại Trung Đông có thể bị trì hoãn vì vấn đề an ninh. Nhưng sau xung đột, nhu cầu sửa chữa và tái thiết cơ sở hạ tầng dầu khí có thể tạo ra lượng công việc lớn cho mảng cơ khí và xây dựng. Chi phí phục hồi các cơ sở dầu khí bị thiệt hại được ước tính lên tới hàng chục tỷ USD, chủ yếu tập trung vào thiết kế kỹ thuật, xây dựng, thiết bị và vật tư. Đây là các lĩnh vực phù hợp với năng lực của PVS, nhưng cần lưu ý rằng cơ hội này chỉ thực sự chuyển thành lợi nhuận khi các dự án được đấu thầu, ký hợp đồng và triển khai.

Tổng Công ty Khí Việt Nam (GAS) hưởng lợi ở mức nhẹ hơn khi giá dầu nhiên liệu tăng kéo giá khí đầu ra đi lên, trong khi kết quả 8 tháng đầu năm cũng đang cho thấy tiến độ lợi nhuận tương đối tích cực. Ngược lại, DPM và DCM ít nhạy hơn với giá dầu do giá khí đầu vào tăng thường đi cùng giá urê quốc tế tăng, khiến hai tác động phần nào bù trừ. PLX và OIL cũng có câu chuyện hai mặt: giá dầu tăng có thể hỗ trợ trong ngắn hạn nhưng nếu duy trì quá lâu, áp lực điều tiết giá bán và chi phí đầu vào cao hơn có thể làm biên lợi nhuận suy yếu.

Nhóm nhiệt điện lại đứng ở phía bất lợi hơn. Giá LNG nhập khẩu của Việt Nam năm 2026 được dự báo tăng mạnh lên 21,6 USD/triệu BTU, trong khi giá than trộn cũng tăng khoảng 32% YoY. Dù phần lớn chi phí nhiên liệu có thể được chuyển sang EVN đối với sản lượng hợp đồng, giá đầu vào cao vẫn có thể làm giảm tính cạnh tranh của nhiệt điện khí và nhiệt điện than, từ đó ảnh hưởng đến mức huy động. Đây là yếu tố cần theo dõi với POW, NT2, QTP và PPC trong giai đoạn giá nhiên liệu còn duy trì cao.

Nhìn tổng thể, năm 2026 vẫn là môi trường thuận lợi hơn cho nhiều doanh nghiệp dầu khí nhờ giá dầu cao, crack spread mở rộng và giá cước vận tải tăng. Tuy nhiên, sang năm 2027, khả năng thị trường dầu chuyển sang dư cung sẽ khiến mức độ hưởng lợi phân hóa rõ hơn. BSR có lợi thế nếu crack spread tiếp tục cao dù dầu thô hạ nhiệt, PVS có câu chuyện đầu tư và tái thiết dài hạn, trong khi PVT phụ thuộc nhiều hơn vào tình trạng gián đoạn logistics. Rủi ro lớn nhất đối với toàn bộ luận điểm này là xung đột hạ nhiệt nhanh, Hormuz phục hồi sớm hơn dự kiến hoặc nguồn cung dầu tăng mạnh khiến giá năng lượng và giá cước đảo chiều.

Nhà đầu tư quan tâm đến nhóm cổ phiếu năng lượng có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để nhận thêm báo cáo phân tích chi tiết và trao đổi về chiến lược đầu tư phù hợp.