Ngành năng lượng: giá dầu tăng mạnh trong bối cảnh căng thẳng mỹ/israel – iran

, , , , , , , , ,

NGÀNH NĂNG LƯỢNG: GIÁ DẦU TĂNG MẠNH TRONG BỐI CẢNH CĂNG THẲNG MỸ/ISRAEL – IRAN

Thị trường năng lượng toàn cầu đang chứng kiến biến động mạnh khi giá dầu tăng vọt trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông leo thang. Diễn biến này không chỉ tác động đến thị trường dầu mỏ quốc tế mà còn tạo ra nhiều cơ hội và thách thức đối với các doanh nghiệp năng lượng niêm yết.

Trong phiên ngày 09/03, giá dầu Brent mở cửa ở mức khoảng 109 USD/thùng, tăng khoảng 55% so với thời điểm trước khi xung đột giữa Mỹ/Israel và Iran leo thang. Đây là mức tăng rất mạnh chỉ trong vòng một tuần và đưa giá dầu lên vùng cao nhất kể từ tháng 11/2022.

Theo đánh giá của Goldman Sachs, nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu trong ngắn hạn vẫn còn hiện hữu. Kịch bản được đưa ra cho thấy dòng chảy dầu qua eo biển Hormuz có thể chỉ duy trì khoảng 15% so với mức bình thường trong khoảng 5 ngày đầu, sau đó phục hồi lên khoảng 70% trong hai tuần tiếp theo trước khi trở lại công suất tối đa. Tuy nhiên, nếu căng thẳng tiếp tục kéo dài và chưa có giải pháp rõ ràng, giá dầu toàn cầu có thể vượt 100 USD/thùng trong thời gian ngắn và thậm chí tiến tới vùng 150 USD/thùng vào cuối tháng 3.

Áp lực nguồn cung đang gia tăng khi nhiều nhà sản xuất tại khu vực Vùng Vịnh bắt đầu cắt giảm sản lượng và tạm dừng vận chuyển. Kuwait đã phải ngừng khai thác tại một số mỏ dầu do dung lượng kho chứa đã đầy, trong khi Iraq và Qatar cũng đã có các động thái cắt giảm sản lượng trước đó. Tại Iraq, sản lượng từ ba mỏ dầu lớn ở phía nam đã giảm mạnh xuống khoảng 1,3 triệu thùng/ngày, so với mức khoảng 4,3 triệu thùng trước khi xung đột xảy ra. Ngoài ra, nhiều nhà xuất khẩu trong khu vực cảnh báo có thể phải tuyên bố bất khả kháng nếu tình hình tiếp tục kéo dài.

Trong dài hạn, các kịch bản dự báo cho giá dầu Brent cho thấy xu hướng tăng so với các dự báo trước đây. Trong kịch bản cơ sở, giá dầu Brent có thể đạt khoảng 70 USD/thùng vào năm 2026 nếu tình trạng gián đoạn tại eo biển Hormuz chỉ kéo dài trong một đến hai tháng. Trong khi đó, nếu gián đoạn kéo dài hơn hai tháng, kịch bản cao có thể đưa giá dầu Brent lên khoảng 90 USD/thùng trong năm 2026.

Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, diễn biến giá dầu tăng mạnh đang tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm cổ phiếu trong ngành năng lượng.

Nhóm hưởng lợi trực tiếp bao gồm các doanh nghiệp liên quan đến dịch vụ dầu khí, lọc hóa dầu, vận tải dầu và phân bón.

PVS và PVD được đánh giá hưởng lợi trong trung hạn khi giá dầu cao thường thúc đẩy các công ty dầu khí tăng cường hoạt động khai thác và đầu tư, từ đó làm tăng nhu cầu đối với các dịch vụ kỹ thuật, EPC và dịch vụ khoan. Điều này cũng giúp cải thiện giá thuê giàn khoan và khối lượng công việc của các doanh nghiệp dịch vụ dầu khí.

BSR là một trong những doanh nghiệp được hưởng lợi rõ rệt trong ngắn hạn nhờ lợi nhuận từ tồn kho và sự mở rộng của chênh lệch giá giữa sản phẩm dầu và dầu thô đầu vào. Chênh lệch giá dầu diesel tại Singapore đã tăng lên khoảng 58 USD/thùng, gấp đôi so với trước khi sự kiện xảy ra, trong khi chênh lệch giá xăng đạt khoảng 24 USD/thùng, tăng hơn hai lần. Điều này có thể hỗ trợ tích cực cho kết quả kinh doanh của BSR trong quý 1/2026.

PVT cũng được đánh giá tích cực nhờ xu hướng tăng của giá cước vận tải dầu. Giá cước thuê tàu Aframax hiện tăng khoảng 49% so với cùng kỳ, trong khi tàu Medium Range tăng khoảng 22% và tàu Handysize tăng khoảng 12%. Việc nhiều tàu phải thay đổi lộ trình vận chuyển để tránh khu vực eo biển Hormuz, thậm chí đi vòng qua Mũi Hảo Vọng, sẽ kéo dài quãng đường vận chuyển và có thể tiếp tục đẩy giá cước tăng cao.

Trong nhóm phân bón, DPM và DCM cũng được hưởng lợi khi giá urê quốc tế tăng mạnh sau sự kiện. Iran chiếm khoảng 10% thương mại xuất khẩu urê toàn cầu, do đó gián đoạn nguồn cung đã khiến giá urê tăng khoảng 22% lên vùng 600 USD/tấn. Mức giá cao hơn có thể giúp bù đắp phần chi phí khí đầu vào tăng.

Đối với GAS, tác động được đánh giá ở mức tích cực nhẹ. Giá khí đầu ra gắn với giá dầu FO có thể cao hơn dự báo, đồng thời giá LPG và LNG cũng tăng mạnh sau sự kiện. Tuy nhiên, mức giá cao có thể khiến khối lượng tiêu thụ giảm phần nào, do đó tác động tổng thể được đánh giá ở mức vừa phải.

Ở chiều ngược lại, các doanh nghiệp phân phối xăng dầu như PLX và OIL được đánh giá ở trạng thái trung lập. Giá dầu tăng có thể hỗ trợ lợi nhuận ngắn hạn nhờ lợi thế tồn kho giá thấp từ quý trước, tuy nhiên nếu giá dầu duy trì ở mức cao trong thời gian dài thì biên lợi nhuận có thể bị thu hẹp do giá bán trong nước chịu sự điều tiết.

Trong nhóm điện, các doanh nghiệp như NT2, POW, QTP và PPC có thể chịu tác động hơi tiêu cực. Giá dầu, khí và than tăng có thể làm tăng chi phí đầu vào của các nhà máy điện. Dù phần lớn biến động giá nhiên liệu được chuyển cho EVN theo hợp đồng, mức giá cao có thể khiến tần suất huy động điện giảm.

Nhìn chung, biến động địa chính trị tại Trung Đông đang tạo ra những tác động đáng kể lên thị trường năng lượng toàn cầu. Trong bối cảnh đó, nhóm cổ phiếu dầu khí và các doanh nghiệp liên quan đến chuỗi giá trị năng lượng có thể tiếp tục thu hút sự chú ý của dòng tiền trong ngắn hạn, đặc biệt là các doanh nghiệp được hưởng lợi trực tiếp từ giá dầu và chi phí vận tải tăng.

Ngành năng lượng: Giá dầu tăng mạnh do căng thẳng Trung Đông, rủi ro nguồn cung toàn cầu gia tăng

Thị trường năng lượng toàn cầu đang bước vào giai đoạn biến động mạnh khi căng thẳng giữa Israel/Mỹ và Iran leo thang nhanh chóng. Ngày 28/2, Israel và Mỹ đã tiến hành một cuộc tấn công quy mô lớn vào Iran, trong đó có thông tin cho rằng các cuộc không kích tại Tehran đã khiến Lãnh tụ Tối cao Iran Ayatollah Ali Khamenei thiệt mạng. Xung đột hiện vẫn tiếp diễn với cường độ cao và theo Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth, cuộc chiến có thể kéo dài từ ba tuần đến hai tháng.

Một trong những tác động lớn nhất của cuộc xung đột là sự gián đoạn tại Eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển năng lượng quan trọng của thế giới, chiếm khoảng 20% lượng dầu và gần 30% LNG toàn cầu. Theo Goldman Sachs, lưu lượng qua khu vực này đã giảm tới 80–85%. Trong kịch bản ngắn hạn, tổ chức này giả định lưu lượng chỉ còn khoảng 15% trong vài ngày, sau đó phục hồi dần lên 70% trong hai tuần tiếp theo và trở lại mức bình thường sau khoảng một tháng.

Trước những rủi ro địa chính trị này, Goldman Sachs cảnh báo giá dầu có thể vượt 100 USD/thùng trong vài ngày tới và thậm chí đạt 150 USD/thùng vào cuối tháng 3 nếu căng thẳng không được hạ nhiệt. Theo đánh giá của họ, mức độ tác động của sự kiện hiện tại có thể lớn gấp nhiều lần so với cú sốc giá dầu từng xảy ra trong giai đoạn xung đột Nga – Ukraine năm 2022.

Thực tế, giá dầu Brent đã tăng khoảng 50% sau các cuộc không kích, lên mức khoảng 109 USD/thùng vào ngày 9/3/2026. Phần lớn đà tăng hiện nay đến từ rủi ro gián đoạn tại các tuyến vận chuyển dầu mỏ quan trọng, thay vì thiếu hụt nguồn cung trực tiếp.

Theo Rystad Energy, nếu Eo biển Hormuz bị phong tỏa, khoảng 8–10 triệu thùng dầu mỗi ngày có thể bị gián đoạn, tương đương 8–10% nguồn cung toàn cầu. Một phần dòng chảy đã được chuyển hướng qua các đường ống như tuyến Đông – Tây của Ả Rập Xê Út hay hệ thống đường ống Abu Dhabi, nhưng khả năng thay thế vẫn hạn chế.

Iran hiện là một trong những quốc gia sản xuất dầu lớn với sản lượng khoảng 3 triệu thùng/ngày, tương đương khoảng 3% nguồn cung toàn cầu. Mặc dù chịu nhiều lệnh trừng phạt, dầu của Iran vẫn tiếp tục được xuất khẩu sang một số thị trường, đặc biệt là Trung Quốc.

Dữ liệu lịch sử cho thấy các gián đoạn tại Eo biển Hormuz thường kéo dài khoảng 30–45 ngày trước khi thị trường ổn định trở lại. Nếu giả định mức gián đoạn khoảng 10 triệu thùng/ngày kéo dài trong hai tháng, lượng thiếu hụt thực tế của thị trường ước tính khoảng 0,8 triệu thùng/ngày, tương đương khoảng 1% nguồn cung toàn cầu.

Trong ngắn hạn, lượng tồn kho dầu toàn cầu vẫn đóng vai trò là bộ đệm quan trọng. Theo IEA, tổng lượng tồn kho quan sát được trên toàn cầu vào đầu năm 2026 ở mức khoảng 8,23 tỷ thùng. Tuy nhiên, nếu gián đoạn nguồn cung kéo dài từ 5–10 triệu thùng/ngày, lượng tồn kho này có thể giảm xuống mức tương đương giai đoạn xung đột Nga – Ukraine chỉ sau khoảng 66–133 ngày.

Đáng chú ý, hơn 80% lượng dầu đi qua Eo biển Hormuz được vận chuyển tới các quốc gia châu Á, cho thấy mức độ phụ thuộc rất lớn của khu vực vào tuyến vận chuyển này. Trong năm 2025, khoảng 13,4 triệu thùng dầu mỗi ngày đã đi qua khu vực này. Hiện nay, số ngày dự trữ dầu tại các quốc gia châu Á ước tính khoảng 68 ngày, trong khi một số nước như Trung Quốc và Thái Lan đã bắt đầu tạm dừng xuất khẩu sản phẩm xăng dầu để đảm bảo an ninh năng lượng trong nước.

Trước bối cảnh đó, dự báo giá dầu Brent giai đoạn 2026–2030 đã được điều chỉnh tăng. Trong kịch bản cơ sở, giá dầu Brent năm 2026 được ước tính khoảng 70 USD/thùng, cao hơn 17% so với dự báo trước đó và tăng nhẹ khoảng 2% so với năm 2025. Trong kịch bản tích cực, giá dầu Brent có thể đạt mức 90 USD/thùng trong năm 2026 nếu căng thẳng địa chính trị tiếp tục kéo dài.

Việc giá dầu tăng cũng kéo theo điều chỉnh đối với các loại năng lượng khác. Giá FO – tham chiếu cho giá khí đầu ra – được nâng dự báo trung bình khoảng 10% trong kịch bản cơ sở và 20% trong kịch bản tích cực cho giai đoạn 2026–2030. Giá LNG nhập khẩu của Việt Nam cũng được điều chỉnh tăng, đặc biệt trong năm 2026 khi nhu cầu năng lượng thay thế gia tăng.

Bên cạnh đó, giá than trộn trung bình cũng được nâng dự báo khoảng 5% trong kịch bản cơ sở và 10% trong kịch bản tích cực, phản ánh xu hướng gia tăng nhu cầu than khi giá dầu và khí tăng cao.

Đối với Việt Nam, an ninh năng lượng vẫn được đánh giá là tương đối ổn định trong ngắn hạn. Hiện nay, Việt Nam nhập khẩu khoảng hai phần ba lượng dầu thô, một phần ba sản phẩm xăng dầu, khoảng 70% LPG và khoảng 15% nhu cầu khí dưới dạng LNG. Các nhà máy lọc dầu và doanh nghiệp phân phối trong nước cho biết đã đảm bảo lượng tồn kho đủ dùng ít nhất khoảng hai tháng.

Trong diễn biến gần đây, PVGas Trading từng tuyên bố tình trạng bất khả kháng đối với một số lô hàng LPG do gián đoạn nguồn cung. Tuy nhiên ngay sau đó, GAS đã nhanh chóng đa dạng hóa nguồn nhập khẩu ngoài Trung Đông, ưu tiên thị trường nội địa và tăng sản lượng tại các nhà máy xử lý khí Dinh Cố và Cà Mau khoảng 5%. Theo doanh nghiệp, nguồn cung LPG cho tháng 3 và giai đoạn tới đã được đảm bảo, trong khi nguồn LNG vẫn ổn định với các nguồn cung chính từ Úc và Mỹ.

Trong dài hạn, triển vọng ngành dầu khí Việt Nam được đánh giá tích cực nhờ các chính sách hỗ trợ từ Chính phủ. Các Nghị quyết như 70, 66 và 79 đang được ban hành nhằm thúc đẩy phục hồi và phát triển ngành. Ngoài ra, cơ chế đặc thù cho PVN dự kiến được phê duyệt trong nửa đầu năm, cùng với Luật Dầu khí sửa đổi có thể được thông qua trong nửa cuối năm, qua đó mở ra chu kỳ đầu tư mới cho lĩnh vực thăm dò và khai thác trong nước.

Triển vọng giá dầu: EIA nâng mạnh dự báo trong ngắn hạn

Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA) vừa điều chỉnh tăng đáng kể dự báo giá dầu trong ngắn hạn, trong bối cảnh thị trường chịu tác động từ các yếu tố địa chính trị và gián đoạn nguồn cung tạm thời tại khu vực Trung Đông.

Theo cập nhật mới nhất, EIA dự báo giá dầu Brent có thể duy trì trên 95 USD/thùng trong giai đoạn từ tháng 3 đến tháng 5/2026. Nguyên nhân chủ yếu đến từ căng thẳng địa chính trị gia tăng và những lo ngại về gián đoạn nguồn cung quanh khu vực eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển dầu mỏ quan trọng của thế giới. Tuy nhiên, khi tình hình nguồn cung dần ổn định và tồn kho dầu được phục hồi, giá dầu được kỳ vọng sẽ hạ nhiệt về khoảng 70 USD/thùng vào tháng 10.

Tính chung cả năm 2026, EIA dự báo giá dầu Brent trung bình ở mức 79 USD/thùng, cao hơn 37% so với dự báo đưa ra hồi tháng 2. Mức dự báo này cũng cao hơn khoảng 13% so với giả định cơ sở 70 USD/thùng, nhưng vẫn thấp hơn so với kịch bản tích cực 90 USD/thùng. Sang năm 2027, khi nguồn cung toàn cầu được cải thiện, giá dầu Brent được dự báo giảm xuống mức trung bình khoảng 64 USD/thùng.

Dù giá dầu có thể tăng mạnh trong ngắn hạn, EIA vẫn cho rằng thị trường dầu mỏ toàn cầu về tổng thể vẫn đang trong trạng thái dư cung. Trong quý 1/2026, thị trường dự kiến dư cung khoảng 1,2 triệu thùng/ngày. Sang quý 2, mức dư cung giảm xuống khoảng 0,7 triệu thùng/ngày do tác động của các gián đoạn nguồn cung gần đây.

Tuy nhiên từ quý 3/2026 trở đi, khi sản lượng khai thác gia tăng và tồn kho dầu bắt đầu tích lũy trở lại, lượng dư cung dự kiến sẽ mở rộng. Đến quý 4/2026, mức dư cung có thể lên tới 3,1 triệu thùng/ngày. Tính chung cả năm 2026, thị trường dầu mỏ toàn cầu được dự báo dư cung trung bình khoảng 1,8 triệu thùng/ngày.

Xu hướng dư cung này thậm chí có thể rõ rệt hơn trong năm 2027, khi nguồn cung dầu toàn cầu tiếp tục tăng mạnh, đặc biệt từ Hoa Kỳ. EIA dự báo mức dư cung có thể đạt khoảng 3 triệu thùng/ngày trong năm 2027, tạo áp lực khiến giá dầu khó duy trì ở mức cao trong trung và dài hạn.

Nhìn chung, giá dầu hiện đang được hỗ trợ bởi yếu tố địa chính trị trong ngắn hạn, nhưng về dài hạn, yếu tố cung – cầu vẫn cho thấy rủi ro dư cung. Điều này đồng nghĩa với việc biến động của giá dầu trong thời gian tới nhiều khả năng sẽ phụ thuộc lớn vào diễn biến địa chính trị và tốc độ tăng sản lượng từ các quốc gia sản xuất lớn.

CẬP NHẬT NGÀNH
NĂNG LƯỢNG – NGUỒN CUNG XĂNG DẦU TIẾP TỤC ỔN ĐỊNH NGẮN HẠN

Thông tin từ Nhà máy Lọc dầu Nghi Sơn cho thấy đơn vị này đang duy trì vận hành ở mức cao và đã đảm bảo nguồn dầu thô đầu vào đến hết tháng 5/2026. Với vai trò đóng góp khoảng 40% nguồn cung xăng dầu trong nước, việc Nghi Sơn duy trì hiệu suất vận hành cao sau giai đoạn tối ưu công suất trong quý 1/2026 là yếu tố quan trọng giúp ổn định thị trường. Diễn biến này cho thấy nhà máy vẫn đang vận hành linh hoạt, tận dụng tốt điều kiện đầu vào để duy trì sản lượng ở mức tối ưu trong ngắn hạn.

Ở phía còn lại, BSR tiếp tục duy trì hoạt động ổn định và thậm chí gia tăng sản lượng hơn 10% trong thời gian gần đây. Lợi thế lớn của BSR nằm ở cấu trúc nguồn dầu đầu vào tương đối chủ động khi phần lớn đến từ nguồn nội địa, trong khi nguồn nhập khẩu được đa dạng hóa từ nhiều khu vực khác nhau. Điều này giúp doanh nghiệp hạn chế đáng kể rủi ro gián đoạn nguồn cung từ các điểm nóng địa chính trị như eo biển Hormuz. Ngoài ra, việc ký kết bổ sung nguồn cung từ các đối tác lớn trong giai đoạn tháng 3 đến tháng 5 tiếp tục củng cố khả năng duy trì sản xuất ổn định.

Tổng hợp lại, với việc hai nhà máy lọc dầu lớn nhất cả nước đang vận hành ổn định và chủ động được nguồn đầu vào, nguồn cung xăng dầu trong nước được đánh giá sẽ duy trì ở mức cao ít nhất đến hết tháng 5/2026. Đây là yếu tố quan trọng giúp giảm áp lực lên thị trường năng lượng trong bối cảnh rủi ro bên ngoài vẫn hiện hữu.

Từ góc độ đầu tư, bức tranh nguồn cung ổn định sẽ tạo nền tảng cho các doanh nghiệp đầu ngành duy trì hoạt động kinh doanh ổn định trong ngắn hạn. Đồng thời, việc chủ động đa dạng hóa nguồn nguyên liệu đầu vào cũng là yếu tố cần tiếp tục theo dõi, bởi đây sẽ là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu còn nhiều biến động.

Ngành Năng lượng – Giá dầu hạ nhiệt sau bước ngoặt địa chính trị, triển vọng 2026 quay về kịch bản cơ sở

Diễn biến mới trên thị trường năng lượng toàn cầu đang tạo ra sự thay đổi đáng kể về kỳ vọng giá dầu, qua đó tác động trực tiếp đến nhóm cổ phiếu dầu khí. Trong phiên ngày 08/04/2026, giá dầu Brent tương lai giảm mạnh hơn 15% về quanh mức 90 USD/thùng, sau khi xuất hiện tín hiệu hạ nhiệt căng thẳng giữa Mỹ và Iran.

Động lực chính đến từ thỏa thuận ngừng bắn có điều kiện kéo dài hai tuần giữa hai bên, đánh dấu bước chuyển quan trọng từ trạng thái leo thang sang đối thoại. Thỏa thuận này mở ra khả năng tái thông suốt eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển dầu mỏ quan trọng bậc nhất thế giới, qua đó làm giảm đáng kể rủi ro gián đoạn nguồn cung.

Trước đó, thị trường đã chứng kiến chuỗi leo thang căng thẳng với các cuộc không kích từ phía Mỹ và Israel nhằm vào các mục tiêu tại Iran, bao gồm cả hạ tầng dân sự và cơ sở xuất khẩu dầu. Phản ứng lại, Iran có động thái đáp trả và đe dọa mở rộng xung đột sang các quốc gia vùng Vịnh. Tuy nhiên, bước ngoặt ngoại giao với sự trung gian của Pakistan đã nhanh chóng đảo chiều kỳ vọng thị trường.

Thông tin từ phía Mỹ cho thấy việc chấp thuận ngừng bắn gắn liền với điều kiện Iran mở lại eo biển Hormuz, nếu không sẽ đối mặt với các biện pháp quân sự mạnh hơn. Đồng thời, Israel cũng được xác nhận đồng thuận với lệnh ngừng bắn, củng cố thêm tính khả thi của thỏa thuận. Việc Iran chấp nhận đề xuất và mở lại tuyến hàng hải chiến lược này là yếu tố then chốt giúp thị trường dầu mỏ hạ nhiệt nhanh chóng.

Trong bối cảnh đó, kịch bản giá dầu Brent trung bình khoảng 70 USD/thùng cho năm 2026 tiếp tục được củng cố. Điều này phản ánh sự quay trở lại của trạng thái cân bằng cung – cầu, thay vì rủi ro thiếu hụt nguồn cung như lo ngại trước đó.

Đối với thị trường chứng khoán, diễn biến này mang lại tác động tích cực nhẹ cho phần lớn các cổ phiếu dầu khí. Việc giá dầu giảm từ vùng cao bất thường giúp giảm áp lực chi phí đầu vào cho nền kinh tế toàn cầu, đồng thời hạn chế rủi ro chính sách thắt chặt tiền tệ kéo dài. Tuy nhiên, mức giá dầu duy trì quanh vùng 70 USD/thùng vẫn đủ hấp dẫn để đảm bảo hiệu quả khai thác đối với các doanh nghiệp upstream, trong khi không gây áp lực quá lớn lên downstream.

Trong ngắn hạn, tâm lý thị trường nhiều khả năng sẽ ổn định hơn khi rủi ro địa chính trị được kiểm soát. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần theo dõi sát tiến trình đàm phán dự kiến diễn ra vào ngày 10/04/2026 tại Pakistan, cũng như các cuộc thảo luận cấp cao của các tổ chức quốc tế vào ngày 13/04/2026. Đây sẽ là những yếu tố quan trọng quyết định xu hướng tiếp theo của giá dầu và triển vọng ngành năng lượng trong thời gian tới.

Tổng thể, việc giá dầu hạ nhiệt không làm suy yếu triển vọng ngành mà ngược lại, giúp thiết lập một mặt bằng giá bền vững hơn. Điều này tạo nền tảng ổn định cho các doanh nghiệp dầu khí, đồng thời giảm thiểu biến động bất thường – yếu tố thường gây rủi ro lớn cho định giá cổ phiếu trong trung và dài hạn.

NAM DU – U MINH CHỐT FID: ĐỘNG LỰC MỚI CHO CHUỖI GIÁ TRỊ KHÍ – ĐIỆN – ĐẠM

Quyết định đầu tư cuối cùng (FID) của dự án mỏ khí Nam Du – U Minh đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc đảm bảo an ninh năng lượng khu vực Tây Nam Bộ giai đoạn hậu 2028. Đây là dự án có ý nghĩa chiến lược không chỉ với nguồn cung khí nội địa mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa đến toàn bộ chuỗi giá trị từ thượng nguồn đến hạ nguồn.

Dự án do Jadestone Energy sở hữu 100%, phát triển theo hợp đồng PSC với PVN, nằm tại bể Malay – Thổ Chu. Với tổng vốn đầu tư khoảng 750 triệu USD, trữ lượng ước tính 4,4 tỷ m3 và sản lượng khai thác dự kiến khoảng 700 triệu m3 mỗi năm, Nam Du – U Minh có thể đáp ứng khoảng 30% nhu cầu khí khu vực Cà Mau. Dòng khí đầu tiên dự kiến vào cuối năm 2028, đóng vai trò bù đắp sự suy giảm từ các mỏ hiện hữu và duy trì nguồn cung ổn định đến khoảng năm 2035.

Tác động đáng chú ý là dự án này giúp tái định hình triển vọng tăng trưởng cho nhóm doanh nghiệp liên quan đến chuỗi khí – điện – đạm.

Đối với DCM, yếu tố quan trọng nhất là đảm bảo nguồn khí đầu vào dài hạn. Trong bối cảnh các mỏ hiện hữu suy giảm, Nam Du – U Minh sẽ giúp ổn định chi phí nguyên liệu, đồng thời mở ra dư địa cho kế hoạch nâng công suất lên 125% trong trung hạn. Đây là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì biên lợi nhuận và tăng trưởng sản lượng.

Đối với POW, dự án mang ý nghĩa trực tiếp đến hoạt động vận hành của cụm nhà máy Cà Mau 1 và 2 với tổng công suất 1.500 MW. Việc đã ký hợp đồng mua khí từ năm 2028 với sản lượng khoảng 0,7 tỷ m3 mỗi năm cho thấy tính chủ động trong chiến lược đảm bảo nhiên liệu. Điều này giúp giảm rủi ro thiếu hụt khí từ mỏ PM3-CAA và cải thiện tính ổn định trong sản xuất điện.

Đối với PVS, cơ hội đến từ mảng thượng nguồn khi kỳ vọng các gói thầu EPC sẽ sớm được triển khai sau FID. Ước tính backlog có thể đạt khoảng 189 triệu USD trong giai đoạn 2026–2028. Dù biên lợi nhuận không cao, khoảng 3%, nhưng đóng góp ổn định vào lợi nhuận trong bối cảnh các dự án dầu khí đang dần quay trở lại chu kỳ đầu tư mới.

Đối với GAS, Nam Du – U Minh sẽ đóng góp khoảng 9% tổng nguồn cung khí nội địa trong giai đoạn 2028–2030. Đây là yếu tố then chốt giúp đảo chiều xu hướng suy giảm sản lượng khí nội địa, từ đó củng cố vai trò đầu mối trung gian khí và hỗ trợ tăng trưởng dài hạn.

Tổng thể, FID của Nam Du – U Minh không chỉ là một dự án riêng lẻ mà là mắt xích quan trọng giúp kéo dài vòng đời của hệ sinh thái khí – điện – đạm tại khu vực phía Nam. Trong bối cảnh nguồn khí nội địa suy giảm và nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng, đây là một trong những động lực nền tảng cho câu chuyện đầu tư trung và dài hạn của nhóm cổ phiếu DCM, POW, PVS và GAS.

Ngành Năng lượng 2026: Giá dầu neo cao, chu kỳ đầu tư dầu khí bước vào giai đoạn mới

Bức tranh ngành năng lượng toàn cầu năm 2026 đang thay đổi theo hướng thắt chặt nguồn cung, trong bối cảnh xung đột địa chính trị tại Trung Đông kéo dài và chưa có dấu hiệu hạ nhiệt rõ ràng. Những diễn biến này đang tạo nền tảng cho một chu kỳ giá dầu cao hơn dự kiến, qua đó tác động trực tiếp đến triển vọng của nhóm cổ phiếu năng lượng tại Việt Nam.

Trọng tâm của biến động đến từ căng thẳng giữa Mỹ/Israel và Iran, đã leo thang thành xung đột toàn diện từ cuối tháng 02/2026. Dù đã có tuyên bố ngừng bắn vào đầu tháng 04, hoạt động vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz vẫn chưa thể trở lại trạng thái bình thường. Điều này khiến rủi ro gián đoạn nguồn cung tiếp tục duy trì, tạo áp lực tăng lên giá dầu.

Tính đến đầu tháng 05/2026, giá dầu Brent bình quân từ đầu năm đạt khoảng 84,6 USD/thùng, cao hơn đáng kể so với kịch bản cơ sở trước đó. Sự điều chỉnh mạnh này phản ánh rõ trạng thái thiếu hụt nguồn cung trên thị trường. Theo cập nhật mới nhất, thị trường dầu toàn cầu năm 2026 được dự báo thiếu hụt khoảng 0,3 triệu thùng/ngày, đảo chiều hoàn toàn so với kỳ vọng dư cung trước đó. Nếu tính riêng phần gián đoạn thực tế do xung đột, mức thiếu hụt có thể lên tới 3–5% tổng cung toàn cầu, một con số mang tính hệ thống.

Trong khi đó, nhu cầu tiêu thụ dầu không suy giảm đáng kể, chỉ điều chỉnh nhẹ so với dự báo trước. Điều này khiến cán cân cung – cầu tiếp tục nghiêng về phía thiếu hụt, đặc biệt trong bối cảnh sản lượng dầu Mỹ dự kiến đi ngang trong năm nay.

Một yếu tố quan trọng khác là tồn kho dầu toàn cầu đang đóng vai trò “bộ đệm” ngắn hạn. Tuy nhiên, với tốc độ suy giảm hiện tại, lượng tồn kho có thể quay về mức thấp lịch sử vào cuối tháng 07/2026 nếu tình trạng gián đoạn nguồn cung tiếp diễn. Điều này củng cố thêm quan điểm rằng mặt bằng giá dầu cao sẽ còn duy trì ít nhất trong trung hạn.

Trên cơ sở đó, kịch bản giá dầu Brent năm 2026 được điều chỉnh tăng, với mức cơ sở khoảng 75 USD/thùng và kịch bản tích cực có thể lên tới 95 USD/thùng. Đáng chú ý, ngay cả khi xung đột được kiểm soát, thị trường vẫn cần ít nhất 6 tháng để khôi phục hoàn toàn chuỗi cung ứng, đồng nghĩa với việc giá dầu khó giảm sâu trong ngắn hạn.

Diễn biến giá dầu kéo theo sự điều chỉnh tăng của nhiều loại năng lượng khác. Giá FO – tham chiếu quan trọng cho giá khí – được điều chỉnh tăng, qua đó tác động lan tỏa đến giá LNG và giá than trong giai đoạn 2026–2030. Đối với Việt Nam, giá LNG nhập khẩu năm 2026 có thể giảm nhẹ nhờ các hợp đồng giá thấp đã ký trước đó, nhưng xu hướng trung hạn vẫn là tăng do nguồn cung toàn cầu thắt chặt.

Ở góc độ trong nước, an ninh năng lượng hiện vẫn được đảm bảo trong ngắn hạn. Nguồn cung dầu thô, LPG, than và LNG đều đã được chuẩn bị đủ cho nhu cầu vận hành đến giữa năm. Tuy nhiên, về dài hạn, áp lực đảm bảo nguồn cung và chi phí đầu vào sẽ gia tăng, đặc biệt nếu giá năng lượng tiếp tục neo cao.

Điểm đáng chú ý là môi trường giá dầu cao đang mở ra chu kỳ đầu tư mới cho ngành dầu khí Việt Nam. Các chính sách hỗ trợ như Nghị quyết 70, 66, 79 cùng kỳ vọng sửa đổi Luật Dầu khí sẽ tạo nền tảng thúc đẩy hoạt động thăm dò và khai thác trong nhiều năm tới.

Xét theo từng nhóm doanh nghiệp, cơ hội và rủi ro đang phân hóa rõ rệt. Nhóm thượng nguồn và trung nguồn như PVS, PVD được hưởng lợi từ kỳ vọng tăng giá dịch vụ dầu khí và nhu cầu khoan trong trung hạn. BSR có thể ghi nhận lợi nhuận tích cực nhờ chênh lệch giá đầu vào – đầu ra cải thiện trong bối cảnh giá dầu tăng.

Ở mảng vận tải, PVT được đánh giá hưởng lợi từ xu hướng tăng giá cước, đặc biệt khi các tuyến vận chuyển có thể phải kéo dài để tránh khu vực xung đột. Điều này giúp cải thiện hiệu quả khai thác đội tàu trong ngắn và trung hạn.

Nhóm phân bón như DCM và DPM cũng được hưởng lợi gián tiếp khi giá urê thế giới tăng mạnh do gián đoạn nguồn cung từ Trung Đông. Dù chi phí khí đầu vào tăng, mức tăng của giá bán có thể bù đắp và hỗ trợ biên lợi nhuận.

Trong khi đó, nhóm hạ nguồn như PLX và OIL đối mặt với rủi ro lớn hơn. Giá dầu tăng kéo dài có thể gây áp lực lên biên lợi nhuận do cơ chế điều tiết giá bán trong nước, đặc biệt nếu chi phí đầu vào tăng nhanh hơn khả năng điều chỉnh giá bán.

Đối với nhóm điện như NT2, POW, QTP, PPC, tác động nhìn chung là tiêu cực nhẹ. Dù có cơ chế chuyển chi phí sang EVN đối với sản lượng hợp đồng, chi phí đầu vào tăng vẫn có thể làm giảm mức huy động và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động.

Tổng thể, ngành năng lượng đang bước vào giai đoạn mới với biến số chính là địa chính trị và nguồn cung. Trong bối cảnh đó, chiến lược đầu tư cần ưu tiên các doanh nghiệp hưởng lợi trực tiếp từ giá dầu cao và chu kỳ đầu tư dầu khí, đồng thời thận trọng với các doanh nghiệp chịu ràng buộc về giá bán hoặc phụ thuộc lớn vào chi phí đầu vào.

Ngành năng lượng: Dự án khí Khánh Mỹ – Đầm Dơi khởi động, mở rộng chu kỳ tăng trưởng mới cho dầu khí thượng nguồn

Việc dự án khí Khánh Mỹ – Đầm Dơi chính thức trao hợp đồng EPCI đang được xem là thêm một dấu mốc quan trọng của ngành dầu khí Việt Nam trong giai đoạn phục hồi đầu tư thượng nguồn. Sau nhiều năm hoạt động khai thác và phát triển mỏ diễn ra khá trầm lắng, thị trường đang chứng kiến tín hiệu quay trở lại của chu kỳ đầu tư mới, với hàng loạt dự án lớn đồng loạt được thúc đẩy.

Ngày 12/05/2026, PVEP Khánh Mỹ và Liên doanh Vietsovpetro đã ký hợp đồng EPCI cho dự án phát triển mỏ khí Khánh Mỹ – Đầm Dơi thuộc Lô 46/13. Đồng thời, Vietsovpetro cũng ký hợp đồng với PTSC M&C để thực hiện thiết kế, mua sắm và chế tạo hai khối thượng tầng – một trong những hạng mục quan trọng nhất của dự án.

Diễn biến này cho thấy dự án đã bước sang giai đoạn triển khai thực tế thay vì chỉ dừng ở khâu chuẩn bị đầu tư như nhiều năm trước. Đây cũng là tín hiệu quan trọng đối với toàn bộ chuỗi giá trị dầu khí trong nước, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật dầu khí.

Tổng mức đầu tư của dự án hiện được công bố khoảng 10,3 nghìn tỷ đồng, tương đương quy mô lớn hơn đáng kể so với nhiều dự án khí nội địa gần đây. Đáng chú ý, mức đầu tư này cao hơn khoảng 54% so với các ước tính sơ bộ trước đó. Điều này phản ánh xu hướng gia tăng mạnh chi tiêu cho hoạt động khai thác và thăm dò trong bối cảnh Việt Nam cần bổ sung nguồn khí tự nhiên phục vụ nhu cầu điện và công nghiệp trong dài hạn.

Theo kế hoạch, dự án hướng tới mục tiêu đón dòng khí đầu tiên vào quý IV/2027. Với tiến độ này, giai đoạn 2026–2027 được kỳ vọng sẽ là thời điểm cao điểm ghi nhận doanh thu cho các nhà thầu dịch vụ kỹ thuật tham gia dự án.

Trong nhóm doanh nghiệp niêm yết, PVS được xem là đơn vị hưởng lợi trực tiếp và rõ nét nhất. Dù giá trị hợp đồng cụ thể chưa được công bố, thị trường hiện kỳ vọng PVS có thể nhận về khối lượng công việc khoảng 175 triệu USD liên quan đến phần thiết kế, chế tạo và thi công ngoài khơi. Nếu được triển khai đúng tiến độ, backlog của PVS sẽ tiếp tục cải thiện mạnh trong giai đoạn tới.

Điểm đáng chú ý là đây không còn là câu chuyện đơn lẻ của riêng dự án Khánh Mỹ – Đầm Dơi. Thị trường đang chứng kiến nhiều tín hiệu tích cực đồng thời xuất hiện trong ngành dầu khí thượng nguồn.

Dự án Lô B – Ô Môn tiếp tục có bước tiến mới sau thời gian dài trì hoãn. Mỏ Hải Sư Vàng ghi nhận phát hiện dầu mới. Một số chiến dịch khoan mới cũng được kỳ vọng triển khai từ cuối năm 2026 trở đi. Điều này cho thấy chu kỳ đầu tư mới của dầu khí Việt Nam đang dần hình thành rõ nét hơn sau nhiều năm thiếu động lực tăng trưởng.

Nếu xu hướng này tiếp tục duy trì, nhóm doanh nghiệp dịch vụ dầu khí có thể bước vào giai đoạn tăng trưởng kéo dài nhiều năm nhờ lượng công việc lớn quay trở lại. Ngoài PVS, các doanh nghiệp liên quan đến vận hành kỹ thuật, cơ khí dầu khí, khảo sát và logistics ngoài khơi cũng có khả năng hưởng lợi gián tiếp.

Ở góc độ trung và hạ nguồn, dự án Khánh Mỹ – Đầm Dơi còn mang ý nghĩa đảm bảo nguồn cung khí cho sản xuất điện và phân bón. Đây là yếu tố hỗ trợ tích cực cho POW và DCM trong dài hạn khi nguồn khí nội địa ổn định sẽ giúp giảm áp lực thiếu hụt nhiên liệu đầu vào.

Đối với POW, nguồn khí bổ sung giúp gia tăng khả năng vận hành ổn định của các nhà máy điện khí, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu điện tại Việt Nam vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng cao. Trong khi đó, DCM có thể hưởng lợi nhờ đảm bảo nguồn nguyên liệu khí đầu vào cho hoạt động sản xuất urê, hỗ trợ ổn định biên lợi nhuận trong dài hạn.

Nhìn tổng thể, việc dự án Khánh Mỹ – Đầm Dơi chính thức trao hợp đồng EPCI mang ý nghĩa lớn hơn một dự án riêng lẻ. Đây là tín hiệu cho thấy chu kỳ đầu tư mới của ngành dầu khí Việt Nam đang dần tăng tốc, mở ra triển vọng tích cực cho nhóm cổ phiếu dầu khí trong các năm tới, đặc biệt là các doanh nghiệp có vị thế mạnh trong chuỗi giá trị thượng nguồn như PVS.

Nga và Việt Nam Thảo Luận Phát Triển Kho Dự Trữ Dầu Chiến Lược: Cơ Hội Mới Cho Nhóm Cổ Phiếu Năng Lượng

Thông tin từ truyền thông Nga cho biết Nga và Việt Nam đang thảo luận về khả năng xây dựng hệ thống kho dự trữ dầu chiến lược tại Việt Nam, đồng thời mở rộng hợp tác trong lĩnh vực cung cấp LNG. Đây được xem là một bước đi đáng chú ý trong chiến lược đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia của Việt Nam trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu vẫn tiềm ẩn nhiều biến động.

Theo các thông tin được công bố, Nga có thể hỗ trợ Việt Nam bằng việc cung cấp dầu thô và các sản phẩm xăng dầu nhằm bổ sung nguồn hàng cho kho dự trữ chiến lược quốc gia. Động thái này diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy nhanh kế hoạch phát triển hệ thống kho dự trữ xăng dầu quy mô lớn, trong đó khu vực Nghi Sơn được xem là một trong những địa điểm trọng điểm.

Việc xây dựng kho dự trữ dầu chiến lược mang ý nghĩa quan trọng đối với nền kinh tế khi giúp nâng cao khả năng ứng phó với các cú sốc nguồn cung, giảm thiểu tác động từ biến động giá dầu thế giới và đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh trong nước được duy trì ổn định. Đây cũng là mô hình đã được nhiều quốc gia phát triển áp dụng nhằm tăng cường an ninh năng lượng quốc gia.

Bên cạnh đó, hai bên cũng đang trao đổi về khả năng Nga cung cấp LNG cho Việt Nam. Theo thông tin được công bố, Novatek kỳ vọng có thể xuất khẩu khoảng 1 triệu tấn LNG mỗi năm sang Việt Nam trong giai đoạn tới. Điều này phù hợp với xu hướng chuyển dịch cơ cấu năng lượng của Việt Nam khi nhu cầu khí thiên nhiên hóa lỏng đang tăng nhanh để phục vụ phát điện và công nghiệp.

Nếu các kế hoạch trên được triển khai, nhóm doanh nghiệp năng lượng niêm yết có thể hưởng lợi ở nhiều khía cạnh khác nhau.

Đối với PVS, đây có thể là cơ hội mở rộng khối lượng công việc trong lĩnh vực cơ khí, xây lắp và xây dựng công trình dầu khí. Các dự án kho chứa dầu chiến lược hoặc kho LNG trong tương lai có thể tạo thêm nguồn việc cho mảng M&C, vốn đang là động lực tăng trưởng quan trọng của doanh nghiệp.

Đối với PVT, việc hình thành các tuyến vận chuyển dầu thô và sản phẩm dầu khí từ Nga sang Việt Nam có thể mở ra cơ hội gia tăng sản lượng vận tải quốc tế. Đồng thời, nhu cầu vận chuyển nguyên liệu cho khu vực Nghi Sơn cũng có thể giúp doanh nghiệp mở rộng các hợp đồng vận tải dài hạn.

Với PLX và OIL, hệ thống kho dự trữ chiến lược được phát triển sẽ góp phần tăng cường tính ổn định của nguồn cung xăng dầu trong nước. Điều này giúp nâng cao khả năng điều phối hàng hóa, giảm rủi ro thiếu hụt nguồn cung trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh.

Trong khi đó, GAS có thể hưởng lợi từ việc nguồn cung LNG được đa dạng hóa và ổn định hơn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án LNG đang được triển khai, đồng thời hỗ trợ mục tiêu phát triển thị trường khí thiên nhiên hóa lỏng tại Việt Nam trong dài hạn.

Nhìn chung, việc Nga và Việt Nam tăng cường hợp tác trong lĩnh vực dầu khí và LNG không chỉ mang ý nghĩa về mặt an ninh năng lượng quốc gia mà còn mở ra nhiều cơ hội tăng trưởng cho các doanh nghiệp đầu ngành như PVS, PVT, PLX, OIL và GAS. Trong dài hạn, đây có thể là một trong những động lực hỗ trợ cho sự phát triển của toàn bộ chuỗi giá trị năng lượng tại Việt Nam.

Ngành Năng lượng: Chu kỳ đầu tư thượng nguồn phục hồi mạnh, mở ra cơ hội tăng trưởng cho PVS, PVD, GAS, PVB và PVC

Những tín hiệu mới nhất từ Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) cho thấy chu kỳ đầu tư trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí (E&P) đang bước vào giai đoạn tăng tốc mạnh mẽ sau nhiều năm trầm lắng. Đây được xem là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy triển vọng tăng trưởng của nhóm cổ phiếu dầu khí trong giai đoạn 2026-2030.

Theo kết quả kinh doanh 5 tháng đầu năm 2026, PVN ghi nhận vốn đầu tư xây dựng cơ bản đạt khoảng 22,9 nghìn tỷ đồng, tăng tới 75% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng trưởng rất ấn tượng nếu đặt trong bối cảnh vốn đầu tư xây dựng cơ bản của tập đoàn đã tăng 45% trong năm 2025 và tiếp tục tăng 58% trong hai tháng đầu năm 2026.

Xu hướng tăng tốc liên tục của hoạt động đầu tư cho thấy các dự án dầu khí trọng điểm đang được đẩy nhanh tiến độ triển khai. Điều này cũng phù hợp với dự báo chi tiêu cho hoạt động thăm dò và khai thác dầu khí trong năm 2026 có thể đạt khoảng 2 tỷ USD, tương ứng mức tăng trưởng 63% so với năm trước. Đây là dấu hiệu cho thấy chu kỳ đầu tư thượng nguồn của ngành dầu khí Việt Nam đang bước vào giai đoạn phục hồi rõ nét sau thời gian dài hạn chế đầu tư.

Bên cạnh việc gia tăng đầu tư, sản lượng khai thác dầu thô của PVN trong 5 tháng đầu năm 2026 cũng tăng 14% so với cùng kỳ. Mức tăng này cao hơn đáng kể so với mức tăng 10% ghi nhận trong hai tháng đầu năm, phản ánh nhu cầu đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia cũng như quyết tâm gia tăng sản lượng khai thác trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng trưởng.

Ở góc độ chiến lược dài hạn, PVN đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu bình quân khoảng 10% mỗi năm trong giai đoạn 2026-2030 và hướng tới trở thành một trong 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới vào năm 2030. Để hiện thực hóa mục tiêu này, tập đoàn sẽ phải tiếp tục duy trì mức đầu tư lớn cho các dự án khai thác mới, phát triển hạ tầng khí và mở rộng chuỗi giá trị năng lượng.

Xu hướng gia tăng đầu tư của PVN được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho các doanh nghiệp hoạt động trong chuỗi cung ứng dầu khí.

PVS là doanh nghiệp được hưởng lợi hàng đầu nhờ vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực cơ khí dầu khí (M&C) ngoài khơi, cùng với hoạt động vận hành các kho chứa nổi FSO/FPSO. Khi số lượng dự án ngoài khơi tăng lên, giá trị backlog và doanh thu của PVS có khả năng tiếp tục mở rộng trong những năm tới.

PVD cũng là doanh nghiệp đáng chú ý khi hoạt động khoan dầu khí đang bước vào chu kỳ phục hồi. Việc các chương trình thăm dò và khai thác được đẩy mạnh sẽ giúp nâng cao tỷ lệ sử dụng giàn khoan, cải thiện đơn giá thuê giàn và hỗ trợ tăng trưởng lợi nhuận của doanh nghiệp.

GAS được hưởng lợi từ việc mở rộng hệ thống hạ tầng trung nguồn, bao gồm các dự án thu gom, vận chuyển và chế biến khí. Sự phát triển của các mỏ khí mới và nhu cầu tiêu thụ khí gia tăng sẽ tạo động lực tăng trưởng dài hạn cho doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ phụ trợ như PVB và PVC cũng có cơ hội hưởng lợi khi hoạt động đầu tư dầu khí gia tăng. Nhu cầu bọc ống, xây lắp, bảo dưỡng và các dịch vụ kỹ thuật chuyên ngành được kỳ vọng sẽ tăng theo tiến độ triển khai các dự án mới.

Nhìn chung, việc PVN liên tục đẩy mạnh đầu tư xây dựng cơ bản cùng với kế hoạch mở rộng quy mô hoạt động trong giai đoạn tới đang củng cố triển vọng phục hồi của toàn ngành dầu khí. Trong bối cảnh chu kỳ đầu tư thượng nguồn bước vào giai đoạn tăng trưởng mới, nhóm cổ phiếu dầu khí gồm PVS, PVD, GAS, PVB và PVC đang sở hữu nhiều cơ hội để cải thiện kết quả kinh doanh và tạo ra giá trị cho cổ đông trong trung và dài hạn.

GIÁ DẦU HẠ NHIỆT SAU THỎA THUẬN HÒA BÌNH SƠ BỘ MỸ - IRAN: CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC ĐỐI VỚI NHÓM CỔ PHIẾU NĂNG LƯỢNG

Thị trường năng lượng toàn cầu vừa chứng kiến diễn biến đáng chú ý khi giá dầu Brent giảm mạnh về mức 77,2 USD/thùng trong phiên ngày 18/06/2026, tương đương mức giảm khoảng 15% so với tuần trước và là vùng giá thấp nhất kể từ đầu tháng 3. Nguyên nhân chính đến từ việc Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận hòa bình sơ bộ, mở ra triển vọng chấm dứt căng thẳng địa chính trị kéo dài tại Trung Đông.

Theo nội dung được công bố, hai bên đã thống nhất gia hạn lệnh ngừng bắn thêm 60 ngày và khôi phục hoàn toàn hoạt động lưu thông hàng hải qua Eo biển Hormuz mà không áp dụng bất kỳ khoản phí nào. Đây là một tín hiệu tích cực đối với thị trường dầu mỏ bởi Eo biển Hormuz là tuyến vận chuyển năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới, chiếm tỷ trọng lớn trong lưu lượng dầu xuất khẩu toàn cầu.

Trong thời gian từ nay đến ngày 17/08/2026, hoạt động vận tải qua khu vực này dự kiến được duy trì ổn định trong khi Mỹ và Iran tiếp tục đàm phán các vấn đề liên quan đến chương trình hạt nhân nhằm hướng tới một thỏa thuận lâu dài hơn. Điều này làm gia tăng kỳ vọng nguồn cung dầu từ Iran sẽ quay trở lại thị trường quốc tế, đồng thời giảm đáng kể phần bù rủi ro địa chính trị vốn đã đẩy giá dầu tăng mạnh trong thời gian vừa qua.

Từ góc độ thị trường, việc giá dầu giảm nhanh có thể tạo ra những phản ứng trái chiều đối với nhóm cổ phiếu năng lượng. Tuy nhiên, xét trên nền tảng hoạt động kinh doanh thực tế, tác động tiêu cực được đánh giá chủ yếu mang tính ngắn hạn và không làm thay đổi triển vọng tăng trưởng trung hạn của nhiều doanh nghiệp dầu khí niêm yết.

Đối với nhóm dịch vụ dầu khí, PVS và PVD được đánh giá hưởng lợi nhẹ từ bối cảnh mới. Khi căng thẳng khu vực hạ nhiệt, các dự án đầu tư năng lượng có thể được thúc đẩy trở lại, đồng thời nhu cầu tái thiết hạ tầng năng lượng sau chiến tranh có khả năng gia tăng. Bên cạnh đó, việc Saudi Aramco tái khởi động kế hoạch thuê giàn khoan tự nâng có thể hỗ trợ mặt bằng giá thuê ngày của PVD trong các năm tới.

Đối với GAS, tác động được đánh giá ở mức trung lập. Giá dầu giảm có thể tạo áp lực nhất định lên mảng LPG và một phần hoạt động kinh doanh khí, tuy nhiên mức độ ảnh hưởng không lớn và vẫn nằm trong các kịch bản dự báo hiện tại. Hoạt động kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp chưa xuất hiện rủi ro đáng kể từ biến động giá dầu ngắn hạn.

Nhóm điện khí gồm POW và NT2 lại có thể hưởng lợi nhất định. Giá khí và LNG đầu vào thấp hơn giúp giảm áp lực chi phí nhiên liệu, qua đó tạo điều kiện nâng cao khả năng cạnh tranh trong hệ thống phát điện. Mặc dù cơ chế hợp đồng cho phép chuyển biến động giá nhiên liệu sang EVN đối với sản lượng hợp đồng, giá đầu vào thấp hơn thường giúp gia tăng khả năng được huy động công suất.

Ở chiều ngược lại, các doanh nghiệp đầu mối xăng dầu như PLX và OIL có thể đối mặt với rủi ro lỗ tồn kho trong ngắn hạn. Khi giá dầu giảm nhanh, lượng hàng tồn kho được nhập ở mức giá cao trước đó sẽ làm suy giảm biên lợi nhuận kinh doanh trong các quý gần nhất.

BSR được đánh giá là doanh nghiệp chịu tác động bất lợi rõ nét hơn. Không chỉ đối mặt với rủi ro lỗ tồn kho, doanh nghiệp còn có thể chịu áp lực từ sự thu hẹp của crack spread trong giai đoạn giá dầu giảm mạnh. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của các nhà máy lọc dầu.

Đối với nhóm phân bón gồm DPM và DCM, tác động nhìn chung ở mức trung lập. Giá urê thế giới có thể giảm khi yếu tố địa chính trị hạ nhiệt, tuy nhiên chi phí khí đầu vào cũng có xu hướng giảm theo giá dầu, giúp bù đắp một phần ảnh hưởng tiêu cực đến biên lợi nhuận.

Mặc dù diễn biến giá dầu hiện tại có thể tạo ra áp lực tâm lý ngắn hạn lên nhóm cổ phiếu dầu khí, triển vọng dài hạn của ngành vẫn được hỗ trợ bởi nhiều động lực quan trọng. Đáng chú ý là cơ chế đặc thù dành cho PVN, Luật Dầu khí sửa đổi đã được thông qua, cùng với kỳ vọng các dự án trọng điểm như Hải Sư Vàng và Cá Voi Xanh tiến tới quyết định đầu tư cuối cùng trong giai đoạn 2027.

Với giả định giá dầu Brent bình quân năm 2026 quanh mức 75 USD/thùng và duy trì khoảng 70 USD/thùng trong giai đoạn 2027-2030, nền tảng tăng trưởng của các doanh nghiệp đầu ngành vẫn được đánh giá tích cực. Trong bối cảnh hiện nay, nhà đầu tư nên tập trung nhiều hơn vào tiến độ triển khai các dự án năng lượng trọng điểm, khả năng mở rộng khối lượng công việc và triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp thay vì chỉ quan sát biến động ngắn hạn của giá dầu.

Nhìn tổng thể, nhịp điều chỉnh của giá dầu hiện nay nhiều khả năng chỉ tạo ra sự phân hóa giữa các doanh nghiệp trong ngành hơn là làm thay đổi xu hướng tăng trưởng dài hạn của nhóm năng lượng Việt Nam. Các mã có nền tảng cơ bản tốt như PVS, PVD, GAS và POW vẫn là những cái tên đáng chú ý trong chiến lược đầu tư trung và dài hạn.