Ngành nước: Sản lượng được kỳ vọng phục hồi nhờ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ

,

Ngành nước: Sản lượng được kỳ vọng phục hồi nhờ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng ổn định, ngành nước được dự báo sẽ tiếp tục phục hồi tích cực trong các năm tới. Theo cập nhật mới nhất, sản lượng nước của Tổng Công ty Nước – Môi trường Bình Dương (BWE) và CTCP Nước Thủ Dầu Một (TDM) cho thấy sự phân hóa nhẹ, song triển vọng chung của ngành vẫn rất khả quan.

Cụ thể, sản lượng nước 9 tháng đầu năm 2025 của BWE đạt 156 triệu m³, tăng 4,3% so với cùng kỳ năm trước, đi đúng tiến độ để hoàn thành kế hoạch cả năm với mức tăng trưởng dự kiến 6%. Trong khi đó, TDM ghi nhận sản lượng bán đạt 47,3 triệu m³, giảm 6,7% so với cùng kỳ, thấp hơn mức dự báo trước đó (-4%), hoàn thành 69% kế hoạch năm. Vì vậy, nhóm phân tích đã điều chỉnh giảm 4% dự báo sản lượng của TDM cho năm nay.

Tỉnh Bình Dương – địa bàn hoạt động chính của cả BWE và TDM – tiếp tục là điểm sáng của khu vực khi GRDP 9 tháng đầu năm 2025 đạt 8,55%, vượt TP.HCM (7,9%) và Bà Rịa - Vũng Tàu (0,6%). Đây được xem là nền tảng vững chắc để duy trì triển vọng tăng trưởng sản lượng nước trong năm 2026, với dự báo tăng 8% cho BWE và 5% cho TDM.

Về định giá, nhóm phân tích nâng giá mục tiêu của BWE thêm 7,9% lên mức 57.300 đồng/cổ phiếu, đồng thời nâng khuyến nghị từ “Phù hợp thị trường” lên “Mua”. Mức tăng này chủ yếu đến từ việc điều chỉnh tăng 2% dự báo lợi nhuận sau thuế giai đoạn 2025–2030, cùng với tác động tích cực từ việc cập nhật khung định giá đến cuối năm 2026. Với P/E dự phóng 2026 chỉ 11,5 lầnPEG 0,3, cổ phiếu BWE đang được định giá hấp dẫn, thấp hơn khoảng 22% so với trung bình khu vực.

Ngược lại, giá mục tiêu của TDM được điều chỉnh giảm nhẹ 0,9% xuống 58.100 đồng/cổ phiếu, nhưng khuyến nghị “Phù hợp thị trường” được giữ nguyên. Mức giảm này phản ánh ảnh hưởng trái chiều giữa (1) yếu tố tích cực từ việc định giá cập nhật đến cuối 2026, (2) lợi ích từ khoản đầu tư mới 8,3% cổ phần tại Biwase Cần Thơ, và (3) giá trị gia tăng từ việc sở hữu 37% cổ phần tại BWE – công ty liên kết có triển vọng tốt hơn. Dù vậy, định giá riêng của TDM giảm 22% khiến tổng thể giá mục tiêu giảm nhẹ.

Tính đến hiện tại, P/E hợp nhất dự phóng 2026 của TDM đạt 15,2 lần, tương đương với mặt bằng trung bình ngành. Do đó, nhóm phân tích đánh giá định giá của TDM ở mức hợp lý, trong khi BWE nổi bật hơn nhờ triển vọng lợi nhuận ổn định, biên lợi nhuận cao và tăng trưởng sản lượng tích cực.

Tổng kết lại, ngành nước được kỳ vọng sẽ tiếp tục hưởng lợi từ đà phục hồi kinh tế mạnh mẽ, đặc biệt tại khu vực Bình Dương – nơi tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa đang diễn ra nhanh chóng. Trong đó, BWE là cổ phiếu đáng chú ý hơn nhờ triển vọng tăng trưởng rõ nét và mức định giá hấp dẫn so với khu vực.

:white_check_mark: Anh/Chị cần hỗ trợ 1:1, đồng hành phân tích thị trường và nhận chiến lược đầu tư cập nhật hàng tuần? Truy cập trang tiểu sử của em để xem chi tiết và tham gia ngay nhóm hỗ trợ.

Ngành cấp nước Việt Nam: Tăng trưởng bền vững, dòng tiền ổn định trong dài hạn

Ngành cấp nước và xử lý nước sạch tại Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển được đánh giá là bền vững, nhờ sự cộng hưởng của ba động lực chính: nhu cầu sản xuất công nghiệp mở rộng, tốc độ đô thị hóa tăng nhanh và xu hướng phổ cập hóa việc sử dụng nước sạch tại khu vực nông thôn. Đây là những yếu tố nền tảng được giới phân tích nhận định sẽ tiếp tục nâng đỡ đà tăng trưởng của ngành trong nhiều năm tới.

Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, năm 2024 tổng sản lượng nước thương phẩm toàn quốc đạt 3,6 tỷ m³, tương đương mức tiêu thụ bình quân 36 m³ mỗi người mỗi năm. Trong giai đoạn 2020-2024, tốc độ tăng trưởng kép của sản lượng nước thương phẩm và mức tiêu thụ bình quân đầu người lần lượt đạt 4,9% và 3,9% mỗi năm. Động lực tăng trưởng đến từ nhiều phía. Trước hết là sự mở rộng của hoạt động sản xuất công nghiệp, khi nhu cầu sử dụng nước phục vụ sản xuất tăng trưởng song hành cùng chỉ số sản xuất công nghiệp với tốc độ kép lên tới 5,4% mỗi năm. Bên cạnh đó, quá trình đô thị hóa cũng đóng vai trò quan trọng, khi mức tiêu thụ nước tại các đô thị lớn như TP.HCM thường cao gấp đôi bình quân cả nước. Tỷ lệ đô thị hóa của Việt Nam hiện mới đạt 44,5% và được đặt mục tiêu nâng lên 50% vào năm 2030, tạo dư địa tăng trưởng dài hạn cho nhu cầu tiêu thụ nước sạch.

Yếu tố thứ ba, cũng không kém phần quan trọng, là tiến trình phổ cập hóa nước sạch. Hiện tỷ lệ dân số thành thị và nông thôn được tiếp cận nước sạch lần lượt đạt 94% và 54%. Theo quy hoạch của Chính phủ, ngành nước đặt mục tiêu nâng tỷ lệ tiếp cận lên 95-100% đối với khu vực đô thị và 65% đối với khu vực nông thôn, qua đó thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu sử dụng nước sạch đã qua xử lý trên phạm vi toàn quốc, đặc biệt tại các vùng nông thôn còn dư địa lớn.

Một điểm đáng chú ý khác của ngành là cơ chế điều chỉnh giá bán nước đã được luật hóa rõ ràng. Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư 44/2021/TT-BTC, thiết lập công thức tính giá bán lẻ nước sạch dựa trên giá thành sản xuất, mức lợi nhuận định mức và hệ số điều chỉnh theo từng nhóm khách hàng. Khung pháp lý này tạo cơ sở để chính quyền địa phương và các doanh nghiệp cấp nước chủ động điều chỉnh giá bán, qua đó bù đắp áp lực chi phí sản xuất gia tăng do lạm phát hay biến động giá đầu vào, đồng thời phản ánh sự thay đổi trong cơ cấu khách hàng.

Thực tế cho thấy xu hướng tăng giá bán nước đã diễn ra khá đồng đều trên cả nước trong những năm gần đây. Tại Hà Nội, lộ trình tăng giá bán lẻ nước sạch bình quân giai đoạn 2023-2024 dao động từ 9% đến 27%. Trong giai đoạn 2020-2025, giá nước bình quân của Công ty Cổ phần Nước - Môi trường Bình Dương (BWE) và Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn (Sawaco) duy trì mức tăng trưởng đều đặn, lần lượt đạt 6% và 3% mỗi năm. Riêng tại TP.HCM, kế hoạch của chính quyền thành phố cho giai đoạn 2026-2028 là tăng giá bán lẻ bình quân 5% mỗi năm, nhằm đảm bảo khả năng vận hành ổn định của Sawaco. Giới phân tích cho rằng xu hướng tăng giá tương tự nhiều khả năng sẽ tiếp diễn tại các địa phương khác trên cả nước, tạo nền tảng tăng trưởng doanh thu ổn định cho toàn ngành.

Xét về triển vọng dài hạn, ngành cấp nước và xử lý nước sạch được đánh giá có tính chất phòng thủ cao, nhờ đặc thù phục vụ nhu cầu tiêu dùng thiết yếu, ít chịu tác động bởi các chu kỳ suy thoái kinh tế. Cơ chế biểu giá lũy tiến theo mức sử dụng cũng góp phần mang lại dòng tiền ổn định cho các doanh nghiệp trong ngành. Đáng chú ý, tăng trưởng lợi nhuận của ngành không chỉ đến từ việc điều chỉnh giá bán mà còn được hỗ trợ bởi quá trình ứng dụng công nghệ nhằm giảm tỷ lệ thất thoát nước trong quá trình sản xuất và phân phối.

Bức tranh cạnh tranh trong ngành cũng đang có sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm doanh nghiệp. Một nhóm là các công ty cấp nước hoạt động đa địa phương như BWE và Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh (REE), đang đẩy mạnh chiến lược mở rộng thông qua hoạt động mua bán - sáp nhập. Nhóm còn lại là các công ty cấp nước đô thị như Sawaco, tập trung ưu tiên hiện đại hóa mạng lưới phân phối nước hiện hữu. Để hiện thực hóa mục tiêu phổ cập nước sạch đến năm 2030, Hiệp hội Cấp thoát nước Việt Nam ước tính toàn ngành sẽ cần nguồn vốn lên tới 9 tỷ USD để hiện đại hóa và mở rộng hạ tầng cung cấp, xử lý nước sạch. Nhu cầu vốn đầu tư lớn này được xem là cơ hội mở ra không gian tham gia đáng kể cho khối doanh nghiệp tư nhân trong lĩnh vực hạ tầng nước trong những năm tới.