NGHỊ QUYẾT 79 & 68: GIẢI PHẪU MÔ HÌNH QUYỀN LỰC KINH TẾ VÀ BẢN ĐỒ DÒNG TIỀN DÀI HẠN
I. Nghị quyết 79 không nói về “làm mạnh DNNN” – mà là tái cấu trúc quyền lực kinh tế
-
Sai lầm phổ biến nhất khi đọc Nghị quyết 79 là nghĩ rằng đây là nghị quyết nhằm mở rộng vai trò doanh nghiệp nhà nước. Thực tế, Nghị quyết 79 làm điều ngược lại: thu hẹp phạm vi hiện diện, nhưng nâng cấp vai trò kiểm soát hệ thống. Nhà nước từ bỏ vai trò “người chơi phổ thông”, chuyển sang vai trò người giữ trục ổn định và người bảo lãnh rủi ro hệ thống.
-
Cốt lõi của Nghị quyết 79 nằm ở việc xác định rất rõ đâu là những lĩnh vực nếu đổ vỡ sẽ gây rủi ro dây chuyền cho nền kinh tế. Đó là tài chính – ngân hàng, năng lượng, hạ tầng chiến lược, logistics trọng yếu và một phần các ngành liên quan tới an ninh kinh tế. Ở những lĩnh vực này, Nhà nước không tìm kiếm lợi nhuận tối đa, mà tìm kiếm khả năng kiểm soát và ổn định dài hạn. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp nhà nước trong các lĩnh vực này được chấp nhận mức sinh lời thấp hơn thị trường, nhưng đổi lại là vai trò “neo an toàn” cho toàn bộ hệ thống.
II. Cơ chế vận hành của Nghị quyết 79: Ổn định được mua bằng kỷ luật và hy sinh tăng trưởng
-
Để giữ vai trò ổn định, Nghị quyết 79 buộc khu vực kinh tế nhà nước phải chịu kỷ luật cao hơn bất kỳ khu vực nào khác. Doanh nghiệp nhà nước không còn được phép đầu tư dàn trải, mở rộng ngoài ngành hay dựa vào bảo lãnh ngầm. Việc cổ phần hóa, thoái vốn không còn nhằm mục tiêu tăng thu ngân sách ngắn hạn, mà là tách Nhà nước khỏi các rủi ro thị trường không cần thiết.
-
Hệ quả trực tiếp là các ngân hàng quốc doanh như VCB, BID, CTG bị “neo” vào vai trò kiểm soát thanh khoản, dẫn vốn cho các lĩnh vực ưu tiên và xử lý rủi ro hệ thống. Tăng trưởng tín dụng của họ vì thế sẽ luôn thấp hơn nhóm tư nhân trong các pha nóng, nhưng lại là trụ cột khi thị trường bước vào pha điều chỉnh. Đây không phải điểm yếu, mà là thiết kế chính sách có chủ đích.
III. Nghị quyết 79 tạo điều kiện cần để Nghị quyết 68 phát huy tác dụng
-
Một nền kinh tế không thể “mở ga” cho khu vực tư nhân nếu trục hệ thống còn mong manh. Nghị quyết 79 chính là điều kiện cần để Nghị quyết 68 có thể triển khai một cách thực chất. Khi Nhà nước giữ chắc hệ thống tài chính, năng lượng và hạ tầng, rủi ro vĩ mô giảm xuống, Nhà nước mới đủ tự tin để nới lỏng thể chế, giảm can thiệp hành chính và trao quyền cho thị trường.
-
Ở đây xuất hiện một mối quan hệ nhân – quả rất quan trọng: Nghị quyết 79 giảm rủi ro hệ thống → Nghị quyết 68 tăng biên tự do cho tư nhân → dòng vốn quay lại sản xuất thực. Nếu tách hai nghị quyết ra đọc riêng lẻ, nhà đầu tư sẽ không thấy được mạch logic này.
IV. Sự phân vai tăng trưởng: Nhà nước “đỡ rủi ro”, tư nhân “ăn lợi nhuận”
-
Khi cấu trúc trên được thiết lập, nền kinh tế bước vào mô hình tăng trưởng hai tầng. Tầng thứ nhất là tầng ổn định, nơi kinh tế nhà nước giữ vai trò đệm giảm sốc. Tầng thứ hai là tầng tăng trưởng, nơi khu vực tư nhân được phép tích lũy lợi nhuận và mở rộng quy mô.
-
Trong cấu trúc này, các doanh nghiệp tư nhân có năng lực thật sẽ hưởng lợi vượt trội. Ngân hàng tư nhân như TCB, MBB, ACB, VPB trở thành kênh dẫn vốn hiệu quả cho khu vực sản xuất – kinh doanh. Các doanh nghiệp công nghệ và công nghiệp như FPT hay DGC tận dụng được môi trường thể chế thông thoáng để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là những doanh nghiệp mà lợi nhuận đi trước chính sách, và chính sách chỉ đóng vai trò khuếch đại.
V. Phân hóa ngành: Ai “được giữ”, ai “được lớn”, ai bị đào thải
-
Trong ngành hạ tầng và năng lượng, các doanh nghiệp gắn với trục ổn định của Nhà nước như GAS, PLX, POW hay các doanh nghiệp hạ tầng giao thông sẽ có dòng tiền đều, ít rủi ro, nhưng khó tạo đột biến. Đây là nhóm giữ nhịp thị trường.
-
Trong bất động sản, Nghị quyết 79 chỉ bảo vệ hệ thống tài chính, không bảo vệ mô hình kinh doanh rủi ro. Nghị quyết 68 chỉ hỗ trợ những doanh nghiệp tư nhân có pháp lý rõ ràng và năng lực triển khai thật. Vì vậy, sự phân hóa là không thể đảo ngược: các doanh nghiệp như VHM, KDH, NLG còn cơ hội đi tiếp, trong khi các doanh nghiệp đòn bẩy cao sẽ bị loại khỏi cuộc chơi.
-
Trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu, doanh nghiệp nào càng ít phụ thuộc vào ưu đãi hành chính, càng hưởng lợi nhiều từ Nghị quyết 68. Đây là lý do vì sao FPT, GMD, VHC hay DGC trở thành nhóm đại diện cho chu kỳ tăng trưởng mới.
VI. Bản chất thông điệp gửi tới thị trường: Chính sách không tạo sóng, mà tạo “chu kỳ”
- Điểm sâu nhất của cặp Nghị quyết 79 – 68 không nằm ở tác động ngắn hạn, mà ở việc định hình lại tiêu chí lựa chọn cổ phiếu. Thị trường sẽ không còn ưu ái doanh nghiệp lớn vì quan hệ, mà ưu ái doanh nghiệp đúng vai trong cấu trúc chính sách. Doanh nghiệp nào đứng ở tầng ổn định sẽ được định giá như tài sản phòng thủ, doanh nghiệp nào đứng ở tầng tăng trưởng sẽ được định giá theo khả năng mở rộng lợi nhuận.
Kết luận cuối cùng (rất quan trọng)
Nghị quyết 79 là khung quyền lực kinh tế.
Nghị quyết 68 là cơ chế giải phóng tăng trưởng.
Hiểu được mối quan hệ này là hiểu được bản đồ dòng tiền nhiều năm tới.



