Nhật kí trading 45: Mỹ nới lỏng chính sách tiền tệ từ cơ quan điều hành chính sách tài khoá

, ,

Chào buổi sáng ACE! Quyết định của Scott Bessent được coi là Nới lỏng định lượng ngầm (QE ngầm). Điều tiết cung tiền Mỹ trước nay thuộc thẩm quyền của FED nên việc Bộ tài chính Mỹ ra quyết định mua lại trái phiếu cho thấy hiện tượng lạ: Bộ tài chính quyết định thay FED. Như vậy thay vì tăng lãi suất hoặc siết cung tiền, Mỹ đang phát đi dấu hiệu nới cung tiền trong điều giá dầu thô vẫn đang neo ở vùng cao. TTCK Mỹ phản ứng tích cực nhẹ với tin này.

Ngắn hạn giá dầu và giá vàng quan hệ nghịch biến. Dài hạn thì sao?

Các phương pháp phân tích thị trường được sử dụng?

1 Likes

Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent vừa ra một quyết định gây rúng động giới tài chính Phố Wall khi thông báo Bộ Tài chính Mỹ (US Department of the Treasury) sẽ tăng quy mô mua lại (buyback) ròng các trái phiếu Chính phủ dài hạn lên ít nhất gấp đôi, nâng trần hạn mức từ 2 tỷ USD lên tối thiểu 4 tỷ USD cho mỗi phiên giao dịch. Quyết định này có hiệu lực từ ngày 9/9 đến ngày 4/11/2026, đánh dấu một bước can thiệp chưa từng có của cơ quan hành pháp vào thị trường nợ công.


:mag_right: 1. Bối cảnh kích hoạt: “Sự phản kháng” của thị trường nợ 27.000 tỷ USD

Quyết định của Scott Bessent được tung ra trong bối cảnh thị trường trái phiếu Chính phủ Mỹ – nền tảng của hệ thống tài chính toàn cầu – đang rơi vào trạng thái căng thẳng cực độ.

  • Lợi suất chạm đỉnh 19 năm: Do áp lực từ cuộc chiến tranh năng lượng và lạm phát dai dẳng, lợi suất trái phiếu kỳ hạn 30 năm của Mỹ đã bị đẩy vọt lên mức kỷ lục 5,34%. Lợi suất kỳ hạn 10 năm cũng vượt mốc 4,7%.
  • Hiện tượng “kháng lệnh mua” (Buyers’ Strike): Kể từ cuối tháng 6, thị trường ghi nhận sự sụt giảm nghiêm trọng lực cầu đối với các kỳ hạn dài ròng rã. Các nhà đầu tư lớn, đặc biệt là các quốc gia nước ngoài như Nhật Bản và Trung Quốc, liên tục cắt giảm tỷ trọng nắm giữ trái phiếu Mỹ. Việc này đẩy chi phí vay nợ của Chính phủ và người dân (như lãi suất thế chấp mua nhà vọt lên 6,75%) rơi vào vòng xoáy mất kiểm soát.

:bar_chart: 2. Bản chất kỹ thuật: “QE ngầm” nhưng không làm tăng nợ công

Nhiều nhà đầu tư phổ thông lầm tưởng hành động mua lại trái phiếu của Bộ Tài chính là chương trình Nới lỏng định lượng (QE) quen thuộc của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Tuy nhiên, các nhà phân tích quốc tế tại Wrightson ICAPSakonnet Research vạch rõ sự khác biệt cốt lõi:

  • Tráo đổi kỳ hạn (Maturity Rearrangement): Bộ Tài chính không tự in được tiền mới từ hư vô giống Fed. Để có tiền mặt mua lại các trái phiếu dài hạn (kỳ hạn 10 - 30 năm) đang bị bán tháo, Bessent sẽ phát hành bù lại các tín phiếu kho bạc ngắn hạn (T-Bills).
  • Bơm thanh khoản tại chỗ: Hành động này thực chất là hút dòng tiền ngắn hạn đang dư thừa ròng để giải cứu các tài sản dài hạn đang bị nghẽn mạch thanh khoản. Nó giúp cải thiện cấu trúc vận hành của thị trường mà không làm phình to tổng khối lượng nợ công 36.000 tỷ USD của nước Mỹ.

:arrow_right: 3. Ba toan tính chiến lược của Bộ trưởng Scott Bessent

Theo giới phân tích kinh tế quốc tế, quyết định đẩy mạnh mua lại trái phiếu mang tính toán mang tính thực dụng và chính trị sâu sắc:

:white_check_mark: Hạ nhiệt chi phí vay nợ ngắn hạn trước bầu cử

Bằng cách đẩy mạnh quy mô mua lại lên ít nhất 4 tỷ USD/phiên, Bộ Tài chính đã ngay lập tức ép lợi suất kỳ hạn 30 năm quay đầu giảm từ 5,34% xuống còn 5,18%. Đây là đòn bẩy trực tiếp giúp bảo vệ thị trường chứng khoán Mỹ và xoa dịu áp lực lãi suất vay tiêu dùng của cử tri ngay trong giai đoạn nước rút thềm bầu cử đến ngày 4/11. [1, 2, 3, 4]

:white_check_mark: “Bẻ lái” thay FED (Activist Treasury)

Trong bối cảnh Fed phản ứng chậm chạp và thận trọng trong chính sách tiền tệ, Scott Bessent đã chủ động sử dụng các công cụ có sẵn trong thẩm quyền của Bộ Tài chính để can thiệp trực tiếp nhằm tạo ra một đợt “nới lỏng tài khóa” có kiểm soát. Hành động này bộc lộ rõ tư duy của một nhà quản lý quỹ vĩ mô sừng sỏ: chủ động tấn công vào các “điểm đau” (pain points) của thị trường thay vì thụ động chờ đợi cơ chế giảm lãi suất truyền thống.

:white_check_mark: Ngăn chặn làn sóng bán tháo tài sản từ các đồng minh

Báo cáo từ CNN Business chỉ ra rằng, việc Bộ Tài chính can thiệp mua lại trái phiếu dài hạn diễn ra song song với việc Mỹ hỗ trợ can thiệp tỷ giá đồng Yên Nhật. Bessent muốn chặn đứng kịch bản Nhật Bản phải ồ ạt bán tháo các tài sản Mỹ (như trái phiếu Kho bạc) để cứu đồng nội tệ của họ, một hành động có thể kích nổ cuộc hoảng loạn dây chuyền tại Phố Wall.


:warning: 4. Phản ứng hoài nghi từ Phố Wall: “Muối bỏ bể”?

Mặc dù thị trường phản ứng tích cực trong ngắn hạn, nhiều chuyên gia kinh tế quốc tế vẫn đưa ra những lời cảnh báo sắc bén:

  • Quy mô quá nhỏ: Chuyên gia Adam Josephson từ Sakonnet Research nhận định trên tờ Politico rằng: “Họ đang cố gắng làm mọi cách để chặn đà tăng của lợi suất dài hạn, nhưng hành động này giống như việc phun nước vào một trận bão gào thét. Quy mô này quá nhỏ để có thể thay đổi cục diện”. Số tiền tối đa vài chục tỷ USD mua lại là quá khiêm tốn so với quy mô khổng lồ của bể nợ Mỹ.
  • Không giải quyết được gốc rễ: Các nhà chiến lược tại Savvy Wealth khẳng định công cụ của Bessent thực chất chỉ giúp “mua thêm thời gian”. Nó hoàn toàn không giải quyết được các vấn đề cốt lõi của nền kinh tế Mỹ lúc này: thâm hụt ngân sách trầm trọng, bóng đen lạm phát từ chiến sự Trung Đông và nguồn cung trái phiếu mới phát hành liên tục duy trì ở mức quá cao.

Kết luận: Quyết định đẩy mạnh mua lại trái phiếu của Scott Bessent là một minh chứng rõ nét cho thấy chính quyền Mỹ sẵn sàng dùng mọi công cụ tài chính mang tính can thiệp sâu để bảo vệ sự ổn định của thị trường trước thềm bầu cử. Bước đi này tạm thời giúp xoa dịu tâm lý hoảng loạn của giới đầu tư, nhưng Phố Wall sẽ sớm phải đối mặt với thực tế nợ công bùng nổ ngay khi chương trình này khép lại vào tháng 11.

1 Likes

Lịch sử tài chính Mỹ ghi nhận ít nhất 5 lần Bộ Tài chính can thiệp trực tiếp hoặc gián tiếp áp đặt lên các quyết định chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Mặc dù Fed ngày nay hoạt động độc lập, mối quan hệ giữa hai cơ quan này trong quá khứ từng có nhiều giai đoạn “subservient” (phụ thuộc), nơi chính sách tiền tệ buộc phải phục vụ cho mục tiêu tài khóa của chính phủ.

Dưới đây là 5 cột mốc can thiệp lớn nhất trong lịch sử nước Mỹ:

1. Thế chiến thứ nhất (1917 – 1920) — Tài trợ trái phiếu chiến tranh

  • Bối cảnh can thiệp: Khi Mỹ tham gia Thế chiến I, Bộ Tài chính đối mặt với áp lực khổng lồ phải phát hành trái phiếu để bù đắp chi phí.
  • Hành động của Fed: Bộ Tài chính đã ép Fed duy trì mức lãi suất cho vay cực thấp đối với các ngân hàng thành viên, với điều kiện duy nhất là số tiền đó phải được dùng để mua lại trái phiếu chiến tranh của chính phủ. Sự nhượng bộ này đã khiến cung tiền tăng gấp đôi và trực tiếp gây ra làn sóng lạm phát phi mã ngay sau khi chiến tranh kết thúc.

2. Cuộc đại khủng hoảng (1933 – 1935) — Đạo luật Ngân hàng của Roosevelt

  • Bối cảnh can thiệp: Để phục vụ cho các siêu dự án thuộc chính sách New Deal, Tổng thống Franklin D. Roosevelt và Bộ Tài chính cần một công cụ tiền tệ phục tùng tuyệt đối.
  • Hành động can thiệp: Thông qua Đạo luật Ngân hàng năm 1935, cấu trúc của Fed bị tái thiết kế sâu sắc nhằm giảm bớt quyền lực của các Thống đốc khu vực, đẩy quyền kiểm soát về Washington. Trong suốt giai đoạn này, Bộ Tài chính định hướng mọi hoạt động mua bán tài sản của Fed để giữ cho chi phí vay nợ của chính phủ ở mức rẻ mạt.

3. Thế chiến thứ hai và Thỏa thuận 1951 (1942 – 1951) — Đóng băng lợi suất trái phiếu

Đây là giai đoạn can thiệp thô bạo và kéo dài nhất trong lịch sử tài chính Mỹ.

  • Bối cảnh can thiệp: Năm 1942, Bộ Tài chính Mỹ chính thức ra lệnh ép Fed phải đóng băng trần lợi suất trái phiếu dài hạn ở mức 2,5% và tín phiếu ngắn hạn ở mức 0,375% để giảm chi phí vay nợ tài trợ chiến tranh.
  • Sự phản kháng và Thỏa thuận lịch sử: Sau khi Thế chiến II kết thúc và Chiến tranh Triều Tiên nổ ra, lạm phát Mỹ vượt mốc 8%. Fed muốn tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát nhưng Tổng thống Harry Truman và Bộ Tài chính kịch liệt phản đối. Cuộc khủng hoảng đỉnh điểm này chỉ được giải quyết bằng Thỏa thuận lịch sử năm 1951 (The Treasury-Fed Accord), chính thức trả lại quyền tự quyết lãi suất cho Fed.

4. Kỷ nguyên Richard Nixon (1971 – 1972) — Áp lực chính trị thầm lặng

  • Bối cảnh can thiệp: Trước thềm cuộc bầu cử Tổng thống năm 1972, Richard Nixon không muốn nền kinh tế bị chậm lại bởi lãi suất cao.
  • Hành động can thiệp: Thông qua các cuộc gây áp lực ngầm từ Nhà Trắng và Bộ Tài chính, Chủ tịch Fed lúc bấy giờ là Arthur Burns đã nhượng bộ, triển khai chính sách tiền tệ nới lỏng vô tội vạ để kích thích kinh tế ngắn hạn. Canh bạc chính trị này đã giúp Nixon tái đắc cử nhưng lại đẩy nước Mỹ vào “Kỷ nguyên Đại lạm phát” (Great Inflation) tàn khốc kéo dài suốt một thập kỷ sau đó.

5. Giai đoạn Hiện tại (Năm 2026) — “QE ngầm” qua chương trình Mua lại của Scott Bessent

  • Bối cảnh can thiệp: Lợi suất trái phiếu dài hạn của Mỹ chạm đỉnh kỷ lục 19 năm ở mức 5,34% do áp lực nợ công, đe dọa trực tiếp đến thị trường chứng khoán trước thềm bầu cử nước rút vào tháng 11.
  • Hành động can thiệp: Thay vì ép Fed hạ lãi suất, Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent chủ động kích hoạt chương trình gấp đôi quy mô mua lại trái phiếu dài hạn (Buyback) lên tối thiểu 4 tỷ USD/phiên. Động thái tài khóa hành động nhanh này của Bộ Tài chính đã ép lợi suất dài hạn giảm mạnh mà không cần chờ đợi một quyết định hạ lãi suất chính thức nào từ phía Fed.

#FED #ScottBessent #Stock #Trump #Hebrew

1 Likes

Bộ Tài chính thông báo tăng quy mô mua lại trái phiếu kỳ hạn dài danh nghĩa nhằm hỗ trợ thanh khoản kể từ ngày 9 tháng 9

Ngày 19 tháng 8 năm 2026

WASHINGTON, D.C. — Bộ Tài chính Hoa Kỳ đang tăng quy mô các hoạt động mua lại nhằm hỗ trợ thanh khoản lên ít nhất là gấp đôi đối với các chứng khoán chịu lãi suất danh nghĩa kỳ hạn dài (nhóm kỳ hạn từ 10 năm đến 20 năm và nhóm từ 20 năm đến 30 năm). Quy mô tối đa hiện tại là 2 tỷ USD cho mỗi hoạt động sẽ được nâng lên mức ít nhất là 4 tỷ USD cho mỗi hoạt động.

Thay đổi này có hiệu lực từ ngày 9 tháng 9 năm 2026 và sẽ được áp dụng cho thời gian còn lại của quý hoàn trả vốn này (kéo dài đến hết ngày 4 tháng 11 năm 2026). Bộ Tài chính sẽ cung cấp thêm thông tin về quy mô các đợt mua lại trong tương lai tại kỳ Hoàn trả vốn Quý tiếp theo, dự kiến diễn ra vào ngày 4 tháng 11 năm 2026.

Việc gia tăng quy mô hoạt động mua lại này phản ánh mong muốn của Bộ Tài chính trong việc cung cấp hỗ trợ thanh khoản mạnh mẽ hơn cho các nhóm kỳ hạn danh nghĩa dài ngày – nơi đang có sự bảo trợ nhất quán và mạnh mẽ từ các thành viên tham gia thị trường. Điều này được chứng minh bằng khối lượng lớn các đề xuất chất lượng cao mà Bộ Tài chính thường xuyên nhận được trong các hoạt động mua lại kỳ hạn dài gần đây.

Lịch trình mua lại dự kiến đã được cập nhật của Bộ Tài chính sẽ được công bố vào một ngày sau đó.


1 Likes

Trong nước có 2 biến số đang diễn biến tương đối xấu. 1. Khả năng tháng 8 tiếp tục nhập siêu tháng thứ 8 liên tiếp. Hệ quả dẫn đến biến số thứ 2: OMO tiếp tục bị hút ròng để ghìm tỉ giá bất chấp FDI giải ngân tăng mạnh. Tuy nhiên với diễn biến tỉ giá hiện nay + USDindex giảm thì việc rút ròng OMO có vẻ hướng tới siết đầu cơ nhiều hơn là ghìm tỉ giá.

1 Likes

Vàng tăng mạnh quá bác em. Đêm qua chứng kiến 3h liên tục vàng dầu đồng pha. Hình như lái vàng dầu xem reel của bác à?

rủi ro sau qe ngầm này là gì a?

Mình nghĩ nó cho thấy ý chí của nhóm tạo lập Mỹ trước thềm bầu cử hơn là vấn đề hệ quả. Mình view họ đủ khả năng control. Bản chất lợi suất trái phiếu tăng là do chiến tranh. Đây mới là cái cần tập trung.

Tổng thống Donald Trump đang chọn giải pháp vây hãm kinh tế tổng lực làm quân bài chủ lực, chủ động hạ nhiệt đối đầu quân sự trực tiếp để tránh một cuộc sa lầy không lối thoát.

Dưới đây là bài phân tích sâu về lý do vì sao Mỹ lựa chọn con đường này:

1. Sự dịch chuyển từ “Tấn công vũ lực” sang "Bóp nghẹt tài chính"

Sau khi lệnh ngừng bắn 60 ngày hết hạn vào đầu tuần này mà không đạt được thỏa thuận ngoại giao nào, ông Trump đã không chọn cách tái phát động các đợt không kích. Việc ông dùng cụm từ “Ngày D về Kinh tế” (Economic D-Day) trên Truth Social gửi đi tín hiệu rất rõ ràng: Mỹ thừa nhận chiến tranh tiêu hao bằng vũ lực không đem lại kết quả dứt điểm. Thay vào đó, Washington quay lại công thức cốt lõi của học thuyết Trump: Sức mạnh áp lực tối đa (Maximum Pressure) dựa trên vị thế độc tôn của đồng USD và nền kinh tế Mỹ.

Theo ghi nhận từ các phóng viên chính trị quốc tế, những tuyên bố viết hoa toàn bộ đầy giận dữ của ông Trump thực chất che giấu một sự chuyển hướng thực dụng. Không còn những lời đe dọa về “bạo lực hay xung đột vũ trang cận kề”, Washington hiện tại tập trung rà soát và triệt hạ từng dòng tiền, từ các công ty vỏ bọc đến các sàn giao dịch hoán đổi ngoại tệ của Iran.

2. Áp lực kinh tế nội địa và cuộc bầu cử giữa nhiệm của Mỹ

Lý do lớn nhất khiến chính quyền Trump né tránh leo thang quân sự lúc này là bài toán chi phí và lạm phát trong nước.

  • Gánh nặng nợ công: Nợ quốc gia của Mỹ vừa vượt ngưỡng kỷ lục 40.000 tỷ USD. Việc đổ thêm tiền vào một cuộc chiến tranh tổng lực ở Trung Đông là điều không tưởng.
  • Nỗi lo giá năng lượng: Cuộc chiến kéo dài hơn 5 tháng qua đã làm gián đoạn nghiêm trọng tuyến hàng hải qua Eo biển Hormuz (nơi chiếm 20% lượng dầu thô toàn cầu), đẩy giá năng lượng và lạm phát tại Mỹ lên cao, làm sụt giảm uy tín của ông Trump.
  • Áp lực chính trị: Cuộc bầu cử giữa nhiệm vào tháng 11/2026 đang đến gần. Việc kích hoạt một cuộc chiến tranh súng đạn mới với Iran sẽ là “vũ khí tự sát” đối với lá phiếu của cử tri Mỹ, những người đang trực tiếp chịu ảnh hưởng bởi chi phí sinh hoạt đắt đỏ.

3. Đồng minh khu vực kiên quyết từ chối chiến tranh

Các nhà phân tích quốc tế chỉ ra rằng Mỹ đang rơi vào thế “bị giới hạn lựa chọn hành động”. Các cường quốc năng lượng hàng đầu tại vùng Vịnh như Ả Rập Xê Út, Qatar, và Oman đã trực tiếp vận động hành lang tại Washington để phản đối bất kỳ sự leo thang quân sự nào nữa.

Họ hiểu rõ năng lực trả đũa bằng tên lửa của Iran có thể phá hủy ngay lập tức các cơ sở hạ tầng dầu khí của chính họ. Do đó, thay vì ủng hộ Mỹ nổ súng, các nước này chọn giải pháp cô lập kinh tế từ xa. Động thái đình chỉ giao thương đột ngột của UAE với Iran chính là minh chứng rõ nhất cho thấy các nước vùng Vịnh sẵn sàng siết chặt vòng vây kinh tế theo ý muốn của Mỹ để đổi lấy việc không có tiếng bom rơi.

4. Chiến thuật “Bắt con tin kinh tế” thay vì đối đầu trực diện

Mỹ thừa biết việc trừng phạt trực tiếp Iran đã chạm ngưỡng bão hòa. Vì vậy, chiến lược vây hãm mới của Trump chuyển trọng tâm sang “Trừng phạt thứ cấp” (Secondary Sanctions) cực kỳ khốc liệt nhằm vào bên thứ ba.

Theo đánh giá từ các chuyên gia kinh tế trên Al Jazeera, mục tiêu thực sự của “Ngày D Kinh tế” lần này là ép các quốc gia đang duy trì mạch máu kinh tế cho Iran phải tự ngắt kết nối:

  • Trung Quốc: Đối tượng mục tiêu lớn nhất, quốc gia đang thu mua lượng lớn dầu thô thông qua “đội tàu bóng đêm” của Iran.
  • Iraq và Thổ Nhĩ Kỳ: Hai cửa ngõ giao thương biên giới trên bộ quan trọng trực tiếp với Iran.

Bằng cách đe dọa cắt quyền tiếp cận hệ thống tài chính Mỹ của bất kỳ ngân hàng hay sân bay nào chứa chấp dòng tiền Iran, ông Trump muốn dùng sức mạnh thị trường Mỹ để biến Iran thành một “hòn đảo hoang” tuyệt đối.

Kế hoạch của Mỹ: Chờ đợi đối phương tự suy kiệt

Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth và Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent khi xuất hiện cùng nhau đã khẳng định: “Mỹ sở hữu nền kinh tế mạnh nhất thế giới và các đòn bẩy tài chính có thể tạo ra áp lực khủng khiếp không kém gì quân đội”. Mỹ đang đặt cược rằng người dân và nền kinh tế Mỹ có thể chịu đựng được các biến động tài chính ngắn hạn tốt hơn là nền kinh tế vốn đã kiệt quệ vì cấm vận nhiều năm của Iran.

Kết luận: Mặt trận mới này “khốc liệt” không phải bởi tiếng súng, mà bởi mức độ tàn nhẫn của một cuộc bao vây cấm vận toàn diện. Mỹ đang chủ động rút về thế thủ quân sự, nhường chỗ cho các sắc lệnh tài chính với mục tiêu ép Iran phải quay lại bàn đàm phán để ký một thỏa thuận mới có lợi cho Mỹ dưới áp lực nghẹt thở của suy thoái nội địa.