Nhật kí trading 60: Đã washout xong? Thị trường vào sóng kéo dài 3 - 8 tuần?

, ,

Chào buổi sáng ACE! Nhiều chỉ số quốc tế tiếp tục vượt định, Việt Nam xuất khẩu ròng trở lại sau 8 tháng nhập siêu. Tuy nhiên những thay đổi trong dòng chảy cung tiền và yếu tộ thanh khoản nội tại vẫn là 1 điểm trừ về tổng quan.
Phiên qua thị trường có 1 phiên ép bán đầu phiên sáng với thanh khoản thụt giảm mạnh đầu phiên.
Đến 11h trưa và đầu phiên chiều liên tục xuất hiện vol đột biến cao gấp 2 đến 4 – 5 lần vol bình quân phiên lúc thị trường giảm mạnh.
Liệu đã washout xong?
Kì vọng thị trường vào sóng kéo dài 3 – 8 tuần. Đâu là nhóm ngành tiêu điểm?
Lạm phát cao hơn lãi suất dòng tiền hướng đến vàng vật chất ở thủ phủ vàng London?
Phiên washout của thị trường?
DISCLAIMER:
• Quan điểm cá nhân: Mọi thông tin tại đây chỉ mang tính chất tham khảo, chia sẻ kiến thức và thể hiện góc nhìn cá nhân của tác giả.
• Không phải lời khuyên đầu tư: Nội dung này không cấu thành lời khuyên tài chính, tư vấn pháp lý hay khuyến nghị mua/bán bất kỳ loại tài sản nào.
• Tự chịu trách nhiệm: Thị trường luôn có rủi ro. Bạn vui lòng tự nghiên cứu và tự chịu trách nhiệm 100% đối với mọi quyết định xuống tiền của mình.

2 Likes

Bất ngờ người dân Anh đang đổ đi mua vàng vật chất do lo ngại lạm phát cao hơn lãi suất. Mỹ đang bơm tiền mạnh qua cả kênh tài khoá và tiền tệ mặc dù công cụ tỉ lệ vẫn là 1 điểm trừ.

2 Likes

PNJ vùng dưới 19 lưu ý.

2 Likes

2 điểm giá bên dưới 19 1 là vùng 16 17 - vùng giảm 30% so với giá cục vol khủng trao tay. Và 14 vùng giá xác định dựa theo kế hoạch pht và kế hoạch lợi nhuận 2026 của PNJ

2 Likes

PVT phá phân kỳ xong tăng tiếp à anh?

1 Likes

Vẫn chưa tạo phân kì bán tuần đâu em.

3 Likes

VIP VTO chạy theo rồi kìa. ACE thích update liên tục mình đang live trên kênh top top của Tuấn Stock

2 Likes

asp chart này đỉnh chưa anh?

Lực vẫn đang rất mạnh. Dính phân kì chart quí :smiley:

3 Likes

Note 2: Hệ quả của lãi suất thực âm?

Dựa trên các báo cáo chiến lược kinh tế toàn cầu năm 2026 từ IMF và Ngân hàng Thế giới, tình trạng lãi suất thực âm (lạm phát thực tế cao hơn lãi suất tiền gửi danh nghĩa) không chỉ đơn thuần là một chỉ số tài chính, mà còn là một “vòng xoáy” tạo ra những hệ quả sâu sắc lên toàn bộ nền kinh tế từ vĩ mô đến vi mô.

Dưới đây là bài phân tích về 4 hệ quả cốt lõi của tình trạng này:

1. Cuộc tháo chạy của dòng tiền và bong bóng tài sản rủi ro

Khi gửi tiết kiệm ngân hàng đồng nghĩa với việc tài sản bị mất giá theo thời gian, dòng tiền của cả hộ gia đình lẫn các quỹ đầu tư lớn buộc phải thực hiện một cuộc “tháo chạy” quy mô lớn.

Hệ quả: Dòng vốn dịch chuyển mạnh mẽ từ hệ thống ngân hàng (kênh thu nhập cố định) sang các kênh tài sản có tính phòng thủ hoặc đầu cơ cao như vàng, bất động sản, cổ phiếu công nghệ và tài sản số.

Rủi ro: Sự đổ xô quá nhanh của dòng tiền trong khi năng lực sản xuất của nền kinh tế chưa kịp đáp ứng sẽ thổi phồng các bong bóng tài sản. Khi giá bất động sản hoặc chứng khoán bị đẩy lên quá cao so với giá trị thực, rủi ro đổ vỡ hệ thống tài chính sẽ gia tăng nghiêm trọng.

2. Bào mòn sức mua và làm trầm trọng hóa bất bình đẳng xã hội

Lãi suất thực âm hoạt động như một loại “thuế vô hình” đánh trực tiếp vào túi tiền của người dân, đặc biệt là nhóm người có thu nhập trung bình và thấp.

Đối với người tiêu dùng: Thu nhập danh nghĩa không tăng kịp tốc độ tăng của giá cả (lạm phát), khiến sức mua thực tế bị sụt giảm. Người dân có xu hướng cắt giảm chi tiêu không thiết yếu, làm suy yếu động lực tăng trưởng kinh tế tổng thể.

Đối với phân hóa giàu nghèo: Nhóm người giàu có khả năng và kiến thức để dịch chuyển tài sản sang các kênh trú ẩn an toàn (như vàng, bất động sản) để gia tăng tài sản. ngược lại, nhóm người thu nhập thấp hoặc người về hưu phụ thuộc hoàn toàn vào lương và tiền gửi tiết kiệm sẽ phải gánh chịu toàn bộ sự sụt giảm của sức mua, khiến hố sâu bất bình đẳng xã hội ngày càng mở rộng.

3. Khuyến khích vay nợ quá độ và rủi ro nợ xấu

Mặt tích cực mang tính ngắn hạn của lãi suất thực âm là nó làm giảm “chi phí vay thực tế” của các doanh nghiệp và chính phủ (vì số tiền nợ phải trả trong tương lai có giá trị thấp hơn hiện tại nhờ lạm phát). Tuy nhiên, điều này dẫn đến một hệ lụy nguy hiểm:

Hành vi kinh tế: Doanh nghiệp và cá nhân bị kích thích vay nợ nhiều hơn để đầu tư hoặc tiêu dùng thay vì tích lũy.

Rủi ro vĩ mô: Tình trạng đòn bẩy tài chính quá cao sẽ tích tụ rủi ro nợ xấu cho hệ thống ngân hàng. Khi lạm phát vượt tầm kiểm soát buộc các Ngân hàng Trung ương phải đột ngột đảo chiều tăng mạnh lãi suất, làn sóng vỡ nợ hàng loạt (vỡ nợ dưới chuẩn, vỡ nợ doanh nghiệp) sẽ ngay lập tức bùng phát.

4. Áp lực tháo chạy vốn và mất giá tiền tệ nội địa

Đối với các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển, nếu duy trì mức lãi suất thực âm quá sâu so với các quốc gia lớn (như Mỹ), hệ quả sẽ xuất hiện ngay trên thị trường ngoại hối.

Hệ quả: Các nhà đầu tư nước ngoài sẽ rút vốn khỏi quốc gia có lãi suất thực âm để quay về các thị trường có lãi suất thực dương nhằm bảo toàn vốn.

Hệ lụy kép: Làn sóng rút vốn này gây áp lực mất giá nghiêm trọng lên đồng nội tệ, từ đó kích hoạt một vòng xoáy lạm phát mới do “lạm phát nhập khẩu” (giá hàng hóa nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn), khiến việc kiểm soát kinh tế vĩ mô của chính phủ trở nên vô cùng nan giải.

Kết luận: Lãi suất thực âm có thể là một liều thuốc trợ tim ngắn hạn để chính phủ giảm bớt gánh nặng nợ công hoặc kích thích kinh tế trong giai đoạn đình trệ. Tuy nhiên, nếu kéo dài, nó sẽ để lại những di chứng nặng nề: làm méo mó dòng vốn, thổi phồng bong bóng tài sản và bào mòn nền tảng an sinh xã hội.

3 Likes

Note 1: Lạm phát đang cao hơn lãi suất trên qui mô toàn cầu?

Dựa trên các báo cáo chiến lược mới nhất của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) , Ngân hàng Thế giới (World Bank) và dữ liệu kinh tế vĩ mô toàn cầu tính đến cuối năm 2026, nền kinh tế thế giới đang rơi vào tình trạng lạm phát thực tế cao hơn lãi suất (lãi suất thực âm). Tình trạng này đang diễn ra trên quy mô diện rộng, đặc biệt nghiêm trọng tại các nền kinh tế lớn và các quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng.

Dưới đây là bài phân tích chiến lược ngắn gọn về thực trạng này:

1. Thực trạng bẫy “Lãi suất thực âm” toàn cầu

Theo Báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới của IMF, lạm phát toàn cầu trong năm 2026 đã quay đầu tăng nhẹ lên mức 4,4% - 4,7%. Trong khi đó, chu kỳ cắt giảm lãi suất của các ngân hàng trung ương lớn bắt đầu từ giữa năm 2024 kéo dài đến nay đã kéo mức lãi suất tiền gửi danh nghĩa xuống thấp. Sự lệch pha này tạo ra trạng thái lãi suất thực âm (Lãi suất danh nghĩa < Tỷ lệ lạm phát) khi biên độ lợi nhuận thực tế từ tiền gửi tiết kiệm gần như bằng không hoặc âm nhẹ tại nhiều quốc gia, còn tại các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển thì tình hình khốc liệt hơn rất nhiều khi lạm phát trung bình khu vực này chạm mức 5,5%, đẩy người gửi tiền vào tình trạng tài sản bị sụt giảm sức mua rõ rệt mỗi ngày.

2. Bức tranh tương phản tại các cường quốc phương Tây (Mỹ và Anh)

Tại Mỹ, nền kinh tế đang đối mặt với làn sóng áp lực lạm phát mới khi chỉ số giá tiêu dùng neo cao quanh mức 3,4% - 3,7%, chủ yếu do giá xăng dầu và chi phí dịch vụ tăng trở lại. Nhằm đối phó với tình trạng này, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã phải đảo chiều chính sách, tăng lãi suất điều hành lên biên độ 3,75% - 4,00%. Dù về mặt lý thuyết, điều này giúp Mỹ duy trì mức lãi suất thực dương nhẹ so với phần còn lại của thế giới, nhưng trên thực tế, đà tăng của giá cả tiêu dùng cục bộ vẫn đang bào mòn đáng kể sức mua thực tế của người dân, khiến người gửi tiền tiết kiệm không có lợi nhuận thực tế sau thuế và lạm phát.

Tại Anh (Vương quốc Anh), tình hình tồi tệ hơn rõ rệt khi quốc gia này rơi sâu vào bẫy lãi suất thực âm. Lạm phát tại Anh đã tăng vọt lên mức 4,2% do chịu tác động kép từ cuộc khủng hoảng năng lượng châu Âu và sự đứt gãy chuỗi cung ứng thời kỳ hậu Brexit. Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) chỉ duy trì lãi suất cơ bản ở mức 3,5% để tránh đẩy nền kinh tế đang trì trệ vào suy thoái sâu. Sự chênh lệch này khiến người gửi tiền tại Anh chịu mức lỗ thực tế khoảng 0,7% mỗi năm, biến các tài sản thu nhập cố định và tiền gửi ngân hàng trở thành kênh đầu tư giảm giá trị theo thời gian.

3. Ba nguyên nhân cốt lõi khiến lạm phát vượt mặt lãi suất

Theo các báo cáo chiến lược từ J.P. Morgan và Ngân hàng Thế giới, sự bùng phát trở lại của lạm phát bắt nguồn từ ba cú sốc nguồn cung chính:

Xung đột địa chính trị leo thang: Cuộc xung đột tại Trung Đông đã kích hoạt chuỗi tăng giá năng lượng mạnh mẽ, đẩy giá dầu thô tăng vọt hơn 21,4% (trung bình ở mức 82–89 USD/thùng), kéo theo chi phí vận tải và logistics toàn cầu tăng theo.

Chi phí bảo hộ thương mại và thuế quan: Việc áp đặt các rào cản thương mại mới (như mức thuế hiệu dụng của Mỹ tăng lên) làm đứt gãy chuỗi cung ứng hàng hóa, buộc các doanh nghiệp phải chuyển giao chi phí sản xuất cao trực tiếp sang người tiêu dùng.

Áp lực tài khóa từ nợ công: Để tài trợ cho thâm hụt ngân sách và chi phí quốc phòng gia tăng, nhiều quốc gia chọn giải pháp giữ lãi suất thấp để giảm bớt gánh nặng chi phí trả nợ của chính phủ, vô tình chấp nhận để lạm phát vượt tầm kiểm soát.

Kết luận từ báo cáo: Trạng thái lạm phát cao hơn lãi suất trên quy mô toàn cầu, từ các nước đang phát triển đến các nền kinh tế lớn như Anh và Mỹ, là một lời cảnh báo rằng chiến lược giữ tiền mặt dài hạn trong ngân hàng hiện tại đang chịu lỗ danh nghĩa và không còn là giải pháp an toàn để bảo toàn giá trị tài sản.

2 Likes

bđs mã nào trading được bác em?

Nhiều mã nhưng có CII NVL đẹp

1 Likes

Blue VN30 có mã nào ổn ko bạn

1 Likes

TCX ổn đó u

1 Likes

Ngân hàng ko được mã nào hả bạn?

1 Likes

EIB VCB BID. Ưu tiên EIB.

1 Likes

Còn tuần này và nhiều là tuần sau để ACE tìm tàu lên tàu

Note 3 chứng khoán: Hệ quả tiền rút khỏi ngân hàng và dòng cổ phiếu ngân hàng, chuyển sang nhóm cổ phiếu thuộc nhóm ngành tăng trưởng mạnh như AI.

1. Hiện tượng “Bank Run ngầm” và cú sốc thanh khoản dòng ngân hàng

Khi lãi suất thực âm kéo dài, một cuộc “Bank run ngầm” (Silent Bank Run) diễn ra âm thầm qua ngân hàng số. Nhà đầu tư chủ động tất toán tiết kiệm để chuyển hẳn sang mua vàng vật chất, khiến dòng vốn lớn rời khỏi hệ thống tín dụng.

Tình trạng này giáng đòn tiêu cực trực tiếp lên nhóm cổ phiếu ngân hàng:

Chi phí vốn tăng vọt: Để giữ chân dòng tiền không chảy sang thị trường vàng, các ngân hàng buộc phải tăng lãi suất huy động.

Biên lợi nhuận (NIM) bị co hẹp: Chi phí đầu vào tăng cao trong khi doanh thu cho vay bị thắt chặt, trực tiếp bào mòn lợi nhuận ngành ngân hàng và kích hoạt làn sóng bán tháo nhóm cổ phiếu này.

2. Dòng tiền thoái lui từ banks và cổ phiếu dòng banks đang góp phần thổi phồng bong bóng công nghệ, đẩy NASDAQ liên tục vượt đỉnh

Ngược lại với sự suy thoái của dòng ngân hàng, dòng tiền đầu tư trên thị trường chứng khoán không chấp nhận đứng yên để lạm phát bào mòn. Nó ồ ạt tháo chạy và tập trung toàn lực vào nhóm công nghệ, tạo nên một cơn sốt đầu cơ quá độ.

Chỉ số NASDAQ liên tục vượt đỉnh lịch sử: Sức mạnh của dòng tiền điên cuồng này tập trung mạnh nhất tại thị trường Mỹ, nơi chỉ số NASDAQ liên tục phá vỡ các đỉnh lịch sử nhờ động lực tăng trưởng phi mã từ các siêu cổ phiếu công nghệ (Big Tech). Nhóm cổ phiếu này trở thành thỏi nam châm hút hết thanh khoản của thị trường nhờ kỳ vọng năng lực chống chịu lạm phát vượt trội.

Đẩy định giá vào trạng thái bong bóng nguy hiểm: Sự tập trung vốn quá mức và tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội (FOMO) đã đẩy định giá (P/E) của các doanh nghiệp công nghệ lên mức phi thực tế, vượt xa nền tảng lợi nhuận cốt lõi. Khi giá cổ phiếu công nghệ bị đẩy vào trạng thái bong bóng dựa trên kỳ vọng thay vì giá trị thực, thị trường chứng khoán toàn cầu sẽ rơi vào trạng thái cực kỳ tổn thương, đối mặt với nguy cơ sụp đổ dây chuyền chỉ cần có một tín hiệu đảo chiều chính sách từ các Ngân hàng Trung ương.

Kết luận: Vòng xoáy lãi suất thực âm tạo ra sự phân hóa khốc liệt: dòng ngân hàng bị tổn thương nặng nề do kẹt thanh khoản, trong khi chỉ số NASDAQ liên tục vượt đỉnh nhưng đồng thời đẩy dòng cổ phiếu công nghệ vào trạng thái bong bóng nguy hiểm, tích tụ rủi ro lớn cho toàn bộ hệ thống tài chính.

Đây là các notes dưới reel bài hôm nay.