Hoa Kỳ, thông qua chính sách nhập siêu kéo dài, đã bơm vào nền kinh tế toàn cầu một lượng khổng lồ đồng USD. Đây chính là biểu hiện của sức mạnh tài chính — cũng là công cụ thống trị tuyệt đối của “đế chế đồng đô-la”.
Các quốc gia khác, dù có muốn, cũng không thể làm được điều tương tự. Còn Hoa Kỳ, thật ra cũng chẳng hề mong đánh mất vị thế “quốc gia nhập siêu duy nhất” của mình.
Nếu các nước khác cũng muốn nhập siêu như Hoa Kỳ, họ sẽ gặp ngay vấn đề: lấy đâu ra ngoại tệ — tức USD — để duy trì nhập siêu trong thời gian dài? Vì mọi thanh toán quốc tế đều phải sử dụng đồng đô-la. Khi không còn đủ USD, họ buộc phải quay lại xuất siêu để thu về ngoại tệ. Dòng tiền toàn cầu cứ xoay vòng như vậy.
Tuy nhiên, đến một lúc nào đó, lượng USD lưu thông (trong và ngoài nước Mỹ) sẽ trở nên quá lớn và vượt ngoài kiểm soát, khiến đồng tiền này có nguy cơ mất giá. Khi đó, sức mạnh của đồng đô-la — và của cả nền tài chính Mỹ — sẽ suy giảm. Để duy trì cân bằng dòng tiền, chính phủ Hoa Kỳ buộc phải vay nợ.
Cách duy nhất mà Hoa Kỳ vay nợ là phát hành trái phiếu chính phủ. Số tiền thu được từ việc bán trái phiếu chính là lượng USD được rút bớt khỏi lưu thông. Khoảng một phần ba lượng trái phiếu này do các chính phủ nước ngoài nắm giữ; phần còn lại thuộc về công chúng, bao gồm cả các nhà đầu tư cá nhân.
Điều này có nghĩa là chính phủ Hoa Kỳ không vay nợ vì thiếu tiền hay thâm hụt ngân sách — họ chưa bao giờ thật sự thiếu USD. Việc vay nợ của họ chủ yếu nhằm duy trì sự cân bằng thanh toán trong toàn hệ thống tài chính toàn cầu. Nếu Hoa Kỳ ngừng vay nợ, cả nền kinh tế thế giới sẽ rơi vào khủng hoảng.
Trong khi đó, các quốc gia khác (như Trung Quốc hay châu Âu) cũng phải vay nợ, nhưng lý do thì khác. Họ không chỉ vay để bù đắp thâm hụt chi tiêu, mà còn để có được lượng USD cần thiết cho hoạt động thương mại quốc tế. Nếu chỉ đơn thuần muốn cân đối ngân sách trong nước, họ có thể in thêm tiền nội tệ — điều mà nhiều nước vẫn thường làm.