GEX đóng nến vượt 44k5 là ngon
Cứ thong thả em, Tâm lý giao dịch phải bình tĩnh, k fomo
inbox anh nhé
VNINDEX đang ở cản quan trọng, do đó hôm nay và ngày mai chúng ta phải tập trung chú ý nhé
VN30 đang cho thấy chưa vượt nổi cản
VNMIDCAP vẫn chưa khả quan
VNSMALLCAP đang xấu
P/S: Ai cần hỗ trợ gì vui lòng inbox mình nhé
cập nhật VNIINDEX đang phá lên
VN30 đang phá lên
Đợi đóng nến đẹp nha các bác
P/S: Ai cần hỗ trợ gì vui lòng inbox
Thông báo từ Truth Social: Mỹ sẽ bán dầu Venezuela “vì lợi ích của người dân”
WikiFX
|9h
Lời nói đầu:Phân tích chuyên sâu thông tin Tổng thống Trump tuyên bố Mỹ sẽ tiếp quản và bán 30-50 triệu thùng dầu Venezuela, giá trị lên tới 2.8 tỷ USD. Bài viết giải mã tác động thực tế đến thị trường dầu mỏ, phản ứng thận trọng của các tập đoàn năng lượng Mỹ, và những hệ lụy địa chính trị phức tạp từ chiến dịch này.
Sự kiện chớp nhoáng của Mỹ tại Venezuela vừa bước vào giai đoạn mới với tuyên bố Tổng thống Donald Trump về việc sẽ tiếp quản và bán 30-50 triệu thùng dầu được xem là “bị cấm vận” từ Caracas. Động thái này mở ra cuộc tranh luận về giá trị kinh tế thực sự, tính pháp lý và những hệ lụy địa chính trị sâu rộng, trong bối cảnh các gã khổng lồ dầu mỏ Mỹ tỏ ra dè dặt trước lời mời gọi đầu tư hàng chục tỷ USD.

Chỉ vài ngày sau khi Nicolás Maduro bị bắt trong một chiến dịch quân sự được cho là làm thiệt mạng khoảng 75 người, bao gồm 24 nhân viên an ninh Venezuela và 32 sĩ quan Cuba, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã có một tuyên bố gây chấn động vào tối ngày 6/1 (theo giờ Mỹ) trên mạng xã hội Truth Social.
Ông thông báo rằng “Chính quyền Lâm thời ở Venezuela sẽ bàn giao từ 30 đến 50 TRIỆU thùng dầu chất lượng cao, bị cấm vận cho Hoa Kỳ”. Số dầu này sẽ được bán theo giá thị trường, và số tiền thu được “sẽ do tôi kiểm soát, với tư cách là Tổng thống Hoa Kỳ, để đảm bảo nó được sử dụng vì lợi ích của người dân Venezuela và Hoa Kỳ”. Ông Trump cũng cho biết đã chỉ thị cho Bộ trưởng Năng lượng Chris Wright thực hiện kế hoạch này “ngay lập tức”, và dầu sẽ “được chuyển bằng các tàu chứa, và đưa trực tiếp đến các bến dỡ hàng ở Hoa Kỳ”.
Cùng ngày, tại một cuộc gặp của đảng Cộng hòa, ông Trump cũng có những phát biểu tranh luận với phe Dân chủ, cho rằng họ đáng lẽ nên công nhận thành công của chiến dịch quân sự và cảm ơn ông. Ông nhắc lại rằng người tiền nhiệm Joe Biden cũng từng kêu gọi bắt giữ Maduro với các cáo buộc ma túy.

Mục lục
[01
Con số tỷ đô và sự hoài nghi từ các chuyên gia
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601074564710581.html#id_0)
[02
Sự phức tạp về pháp lý và những hệ lụy địa chính tích tắc
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601074564710581.html#id_1)
[03
Kết luận
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601074564710581.html#id_2)
Con số tỷ đô và sự hoài nghi từ các chuyên gia
Thông báo này lập tức thu hút sự phân tích kỹ lưỡng từ giới chuyên gia và thị trường tài chính, với nhiều câu hỏi về quy mô, tính pháp lý và tác động thực tế.
Với giá dầu thô Mỹ (WTI) giao dịch quanh mức 55-56 USD/thùng ngay sau thông báo, giao dịch 30-50 triệu thùng có thể trị giá từ 1,65 tỷ đến 2,8 tỷ USD. Các chuyên gia nhận định, số dầu này chủ yếu đến từ kho dự trữ trong nước và các tàu chở dầu bị tích tụ do lệnh phong tỏa hàng hải của Mỹ áp đặt từ cuối năm 2025. Việc dỡ bỏ lượng dầu tồn đọng này được xem là cần thiết để Venezuela tránh phải đóng cửa các giếng dầu đang khai thác do thiếu không gian chứa.
Mặc dù con số 50 triệu thùng nghe có vẻ lớn, nhưng nó chỉ tương đương với khoảng 2.5 ngày tiêu thụ dầu của toàn nước Mỹ. Các phân tích chỉ ra rằng tác động hạ giá xăng dầu tại Mỹ có thể rất nhỏ.
Để so sánh, vào năm 2022, chính quyền Tổng thống Biden từng giải phóng 180 triệu thùng từ Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược, nhưng chỉ làm giảm giá xăng từ 13 đến 31 cent/gallon trong vòng bốn tháng.
Thị trường dầu thế giới hiện đang dư thừa nguồn cung, và việc bổ sung thêm dầu Venezuela có thể khiến giá dầu Mỹ giảm nhẹ, như chúng ta đã thấy giá WTI giảm khoảng 2% ngay sau tuyên bố.
Tuy nhiên, phần trọng tâm của câu chuyện không nằm ở 50 triệu thùng dầu hiện có, mà là ở tuyên bố lớn hơn của ông Trump về việc “khôi phục” ngành dầu mỏ Venezuela với sự tham gia của các tập đoàn Mỹ. Ông từng nói ngành công nghiệp dầu khí Mỹ sẽ “vận hành trở lại” tại Venezuela trong vòng 18 tháng. Thế nhưng, theo các nguồn tin trong ngành và phân tích từ CNN, các công ty dầu khí lớn của Mỹ tỏ ra rất dè dặt, nếu không muốn nói là lạnh nhạt, với ý tưởng này.
Và lý do bắt nguồn từ ba điểm chính:
- Tính bất ổn chính trị sâu sắc
Tình hình trên thực địa Venezuela vẫn cực kỳ bất ổn. Bà Delcy Rodríguez, người được tuyên bố là Tổng thống lâm thời sau vụ bắt giữ Maduro, đã đáp trả các đe dọa từ ông Trump bằng câu nói: “Số phận của cá nhân tôi không được họ quyết định, mà là do Chúa quyết định”. Sự thiếu vắng một chính phủ ổn định và một khuôn khổ pháp lý rõ ràng khiến các công ty không thể đưa ra các quyết định đầu tư dài hạn hàng chục tỷ USD.
- Hạ tầng dầu mỏ tan hoang và nhu cầu vốn khổng lồ
Ngành dầu mỏ Venezuela, dù sở hữu trữ lượng dầu đã được chứng minh lớn nhất thế giới, khoảng 300 tỷ thùng, đã suy sụp sau nhiều thập kỷ quản lý yếu kém, tham nhũng và các lệnh trừng phạt. Sản lượng hiện chỉ khoảng 1-1.1 triệu thùng/ngày, thấp hơn nhiều so với đỉnh điểm 3.5 triệu thùng/ngày vào cuối những năm 1990.
Theo ước tính của công ty tư vấn Rystad Energy, chỉ để giữ sản lượng ở mức hiện tại trong 15 năm tới cũng cần 53 tỷ USD đầu tư. Để khôi phục về mức 2 triệu thùng/ngày, con số này có thể lên tới 110 tỷ USD, và để đạt 3 triệu thùng/ngày, tổng vốn đầu tư cần thiết có thể là 183 tỷ USD cho đến năm 2040.
- Lịch sử quốc hữu hóa và giá dầu thấp
ExxonMobil và ConocoPhillips vẫn còn “ám ảnh” bởi việc tài sản của họ bị chính phủ Hugo Chávez quốc hữu hóa vào năm 2007. Họ vẫn đang tìm cách thu hồi khoản bồi thường trị giá lần lượt khoảng 1.6 tỷ và 8.7 tỷ USD. Trong khi đó, Chevron, công ty Mỹ duy nhất còn hoạt động tại Venezuela với sản lượng khoảng 150,000 thùng/ngày, cũng rất thận trọng trong các phát ngôn. Thêm vào đó, giá dầu hiện ở mức thấp, khoảng 56 USD/thùng, khiến các công ty không mấy mặn mà với những dự án rủi ro cao và cần vốn lớn.
Một khía cạnh gây sốc khác được tiết lộ khi Tổng thống Trump đề cập đến khả năng người nộp thuế Mỹ sẽ hoàn trả chi phí đầu tư cho các công ty dầu mỏ. Ông nói: “Một lượng tiền khổng lồ sẽ phải được chi tiêu và các công ty dầu mỏ sẽ chi tiêu nó, và sau đó họ sẽ được chúng tôi hoàn trả hoặc thông qua doanh thu”. Phát biểu này làm dấy lên làn sóng chỉ trích về việc sử dụng ngân sách quốc gia để bảo hiểm rủi ro cho các tập đoàn tư nhân trong một sứ mệnh địa chính trị đầy tranh cãi.
Sự phức tạp về pháp lý và những hệ lụy địa chính tích tắc
Hành động của chính quyền Trump đặt ra những câu hỏi pháp lý sâu sắc. Việc tiếp quản và bán tài sản (dầu) của một quốc gia có chủ quyền dưới danh nghĩa nào? Một số chuyên gia đặt câu hỏi về “thẩm quyền pháp lý” nào sẽ được sử dụng để thực hiện việc này.
Trước đây, Mỹ từng bán dầu từ các tàu chở dầu bị tịch thu của Iran vào năm 2020, nhưng số tiền thu được được chuyển vào quỹ hỗ trợ nạn nhân của khủng bố do nhà nước tài trợ. Trong trường hợp này, mô hình và tính hợp pháp có vẻ phức tạp hơn nhiều.
Về địa chính trị, động thái này đang làm trầm trọng thêm căng thẳng trong khu vực và làm dấy lên lo ngại về một chính sách bành trướng mới của Mỹ. Chính quyền Trump được cho là đã yêu cầu chính quyền lâm thời Venezuela chỉ đối tác với Mỹ về sản xuất dầu và giảm mối quan hệ kinh tế với Trung Quốc, Nga, Iran và Cuba - những đồng minh then chốt của Caracas.
Phản ứng từ các quốc gia khác cũng rất đáng chú ý. Bộ trưởng Ngoại giao Colombia, một đồng minh truyền thống của Mỹ, đã phải triệu Đại biện Lâm thời của Đại sứ quán Mỹ để chính thức phàn nàn về những lời đe dọa tấn công quân sự mà Tổng thống Trump đưa ra nhằm vào Tổng thống nước này.
Kết luận
Tuyên bố về việc bán 50 triệu thùng dầu Venezuela của Tổng thống Trump, xét trên bình diện kinh tế thuần túy, có thể chỉ là một cú sốc nhỏ, tạm thời đối với thị trường. Tuy nhiên, nó lại là tấm gương phản chiếu một kế hoạch lớn hơn, đầy tham vọng nhưng cũng đầy rẫy thách thức: tái thiết ngành công nghiệp dầu mỏ Venezuela dưới sự dẫn dắt của Mỹ.
Kế hoạch này đang vấp phải bức tường của thực tế phũ phàng: sự hỗn loạn chính trị, hạ tầng đổ nát, những vết sẹo từ lịch sử quốc hữu hóa, và trên hết là sự thận trọng của chính các tập đoàn dầu mỏ Mỹ mà ông Trump kỳ vọng sẽ là động lực chính
Hành trình biến những lời tuyên bố trên mạng xã hội thành những dòng dầu chảy ổn định trong đường ống và những dòng tiền bền vững cho người dân Venezuela hứa hẹn sẽ còn rất dài, phức tạp, và có thể làm thay đổi cục diện địa chính trị tại Mỹ Latinh.
3 ngày trước nói muk bang. Muk chưa bạn! 2 phiên được 12% rồi đó.
GAS tím liên tục. Nhưng nay mình xuống tàu nhé ![]()
P/S: Ai cần hỗ trợ gì vui lòng inbox nhé. ![]()
Vàng và Bạc bùng nổ kỷ lục: Vượt ngưỡng 4.600 USD/oz giữa bất ổn niềm tin toàn cầu từ Iran và Fed
WikiFX
|2h
Lời nói đầu:Phân tích chuyên sâu từ WikiFX: Vàng phá đỉnh 4.600 USD, bạc vọt lên 83.96 USD giữa bất ổn Iran làm 500+ người chết và áp lực cắt lãi suất chưa từng có lên Fed. Cập nhật xu hướng, dự báo chuyên gia và rủi ro nhà đầu tư cần biết.
Ngày 12/01/2026 đánh dấu một cột mốc lịch sử khi giá vàng thế giới lần đầu tiên phá vỡ rào cản tâm lý 4.600 USD/ounce, trong khi bạc cũng lao dốc không phanh để chạm đỉnh cao nhất mọi thời đại. Sự bùng nổ đồng loạt này không đơn thuần là một nhịp tăng kỹ thuật, mà là hệ quả tất yếu của một cơn bão hoàn hảo từ địa chính trị, kinh tế đến những rạn nứt trong chính hệ thống tài chính trung tâm toàn cầu.

Trong phiên giao dịch ngày 12/01/2026, thị trường kim loại quý toàn cầu chứng kiến màn trình diễn ngoạn mục khi cả vàng và bạc đồng loạt lập kỷ lục mới. Giá vàng giao ngay (spot gold) tăng 1.3%, đạt 4,469.49 USD/ounce, sau khi đã chính thức đột phá và chạm mốc lịch sử 4,600.33 USD/ounce. Hợp đồng vàng tương lai kỳ hạn tháng 2 của Mỹ cũng tăng vọt 2%, lên 4,591.10 USD. Trên sàn nội địa tại Việt Nam, cơn sốt còn được khuếch đại mạnh hơn, đẩy giá vàng miếng SJC tại các doanh nghiệp lớn lên sát ngưỡng 160 - 162 triệu đồng/lượng, tăng khoảng 2.2 triệu đồng chỉ trong một phiên.

Không chịu kém cạnh, bạc giao ngay mới là tâm điểm với mức tăng 3.5% lên 82.72 USD/ounce, ngay sau khi lập kỷ lục tuyệt đối ở 83.96 USD/ounce. Thị trường bạc trong nước cũng ghi nhận biến động cực mạnh, có thương hiệu điều chỉnh giá bán bạc thỏi tăng tới 4.08 triệu đồng/kg. Sự đồng loạt bứt phá này, theo nhận định của Kelvin Wong - chuyên gia phân tích thị trường cấp cao tại OANDA, xuất phát từ một động lực chính: “Về cơ bản, yếu tố tác động (lên kim loại) chắc chắn là rủi ro địa chính trị, đây là động lực chính cho đà tăng trong ngày được thấy trên cả thị trường vàng và bạc hôm nay”.

Mục lục
[01
Ngòi nổ địa chính trị từ Iran
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601128914838406.html#id_0)
[02
Cuộc khủng hoảng từ bên trong Fed
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601128914838406.html#id_1)
[03
Bức tranh mở rộng
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601128914838406.html#id_2)
[04
Dự báo, cơ hội và cảnh báo rủi ro cho nhà đầu tư
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601128914838406.html#id_3)
Ngòi nổ địa chính trị từ Iran
Yếu tố thổi bùng cơn sốt vàng ngay lập tức chính là tình hình căng thẳng leo thang đến đỉnh điểm tại Iran. Theo báo cáo từ các tổ chức nhân quyền quốc tế vào ngày Chủ Nhật 11/01, cuộc biểu tình phản đối chính phủ tại quốc gia Trung Đông này đã dẫn đến thương vong thảm khốc với hơn 500 người thiệt mạng. Con số cụ thể được ước tính bao gồm khoảng 490 người biểu tình và 48 nhân viên an ninh. Tình hình trở nên vô cùng nguy cấp khi chính quyền Tehran phát đi những cảnh báo trực diện, đe dọa sẽ nhắm mục tiêu vào các căn cứ quân sự của Mỹ nếu Tổng thống Donald Trump thực hiện lời đe dọa tấn công đáp trả để bảo vệ người biểu tình.
Điều đáng nói, điểm nóng Iran không tồn tại đơn lẻ. Nó nằm trong chuỗi hành động quyết đoán và gây tranh cãi của chính quyền Trump trên trường quốc tế, từ việc can thiệp lật đổ Tổng thống Venezuela Nicolas Maduro, các cuộc thảo luận về khả năng kiểm soát Greenland, đến những hoài nghi công khai về giá trị của liên minh NATO. Môi trường địa chính trị toàn cầu vì thế trở nên cực kỳ bất ổn và khó lường, buộc các nhà đầu tư phải tìm đến tài sản trú ẩn an toàn truyền thống như vàng và bạc một cách ồ ạt.
Tại chính Iran, vàng còn đóng vai trò như một “thứ an sinh xã hội” thiết yếu, đặc biệt đối với phụ nữ, như một công cụ tích lũy và bảo vệ tài sản khỏi siêu lạm phát. Khi biến động xảy ra, nhu cầu mua vàng trong nước bùng nổ như một “bong bóng hoảng loạn”, từ đó càng góp phần đẩy giá toàn cầu tăng cao.
Cuộc khủng hoảng từ bên trong Fed
Nếu địa chính trị là ngòi nổ, thì chính sách tiền tệ và niềm tin vào các thể chế tài chính trung tâm chính là nhiên liệu cho đợt tăng giá lịch sử này. Một sự kiện gây chấn động đã xảy ra ngay trước đó khi Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Jerome Powell công khai tiết lộ rằng Bộ Tư pháp Mỹ dưới thời chính quyền Trump đã đe dọa truy tố hình sự ông liên quan đến lời khai trước Quốc hội. Ông Powell mạnh mẽ gọi đây là một “cái cớ” được tạo ra nhằm gây thêm áp lực buộc ngân hàng trung ương phải hạ lãi suất nhanh hơn và mạnh hơn.
Sự kiện này đã giáng một đòn mạnh vào tính độc lập của Fed - vốn được coi là nền tảng cho sự ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu. Các cuộc tấn công lặp đi lặp lại từ chính quyền vào Fed trong thời gian qua được xem là yếu tố then chốt làm xói mòn niềm tin vào đồng USD. Khi niềm tin vào thể chế trung tâm bị lung lay, vàng - với tư cách là tài sản phi tín dụng, không chịu rủi ro đối tác - tự nhiên trở thành lựa chọn tối ưu của các dòng tiền thận trọng.
Áp lực chính trị này lại diễn ra trong bối cảnh dữ liệu kinh tế Mỹ đang có dấu hiệu mềm đi, ủng hộ một chính sách tiền tệ ôn hòa hơn. Báo cáo việc làm tháng 12/2025 công bố trước đó cho thấy tăng trưởng việc làm chậm hơn đáng kể so với dự kiến, với các ngành xây dựng, bán lẻ và sản xuất ghi nhận tình trạng mất việc.
Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp giảm nhẹ cho thấy thị trường lao động chưa suy thoái nghiêm trọng, nhưng sự chậm lại rõ rệt này đã củng cố mạnh mẽ kỳ vọng của thị trường rằng Fed sẽ phải thực hiện ít nhất hai đợt cắt giảm lãi suất trong năm 2026.
Trong môi trường lãi suất thấp, sức hấp dẫn của các tài sản không sinh lời như vàng và bạc được gia tăng đáng kể, đồng thời đồng USD cũng suy yếu từ mức cao nhất trong một tháng, tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa cho giá kim loại quý định giá bằng USD tăng mạnh.
Bức tranh mở rộng
Cơn sóng tăng không chỉ dừng lại ở vàng và bạc, mà lan tỏa ra toàn bộ nhóm kim loại quý, khẳng định đây là một xu hướng trú ẩn an toàn mang tính hệ thống. Bạch kim (platinum) tăng 3.2% lên 2,345.40 USD/ounce, sau khi đã chạm đỉnh kỷ lục trước đó vào ngày 29/12 ở mức 2,478.50 USD. Palladi cũng tăng 3.3% lên 1,875.68 USD/ounce.
Nhìn xa hơn, đà tăng của kim loại quý còn được hỗ trợ vững chắc bởi các xu hướng cấu trúc dài hạn. Các ngân hàng trung ương trên toàn cầu, đặc biệt là Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC), tiếp tục chính sách mua vào vàng mạnh mẽ trong tháng thứ 14 liên tiếp, làm thu hẹp đáng kể nguồn cung sẵn có trên thị trường quốc tế.
Xu hướng phi đô la hóa dự trữ cũng diễn ra mạnh mẽ, khi nhiều quốc gia chủ động đa dạng hóa danh mục dự trữ ngoại hối để giảm phụ thuộc vào đồng USD giữa bối cảnh căng thẳng thương mại và địa chính trị kéo dài. Chính những yếu tố nền tảng này đã khiến các định chế tài chính lớn như Morgan Stanley nâng dự báo giá vàng lên mức 4,800 USD/ounce vào quý IV/2026.
Dự báo, cơ hội và cảnh báo rủi ro cho nhà đầu tư
Vậy liệu đà tăng này có bền vững và nhà đầu tư nên hành động ra sao? Các chuyên gia từ nhiều tổ chức uy tín đưa ra những góc nhìn đa chiều.
Về trung và dài hạn, triển vọng vẫn được đánh giá tích cực. BCA Research, trong một báo cáo gần đây, đưa ra khuyến nghị chiến lược rõ ràng: “Mua vàng khi giá điều chỉnh”. Họ lập luận rằng các thỏa thuận địa chính trị hiện tại khá mong manh, trong khi rủi ro về một cú sốc giá dầu lớn từ Trung Đông vẫn tiềm ẩn. Nhu cầu vật chất mạnh từ các ngân hàng trung ương và nhà đầu tư tổ chức tiếp tục là lực đỡ vững chắc cho giá.
Từ góc độ kỹ thuật, việc vàng phá vỡ thành công ngưỡng kháng cự quan trọng 4,600 USD đã mở ra không gian hướng tới các mục tiêu cao hơn như 4,800 - 5,000 USD trong nửa đầu năm.
Tuy nhiên, trong ngắn hạn, thị trường hoàn toàn có thể đối mặt với những đợt điều chỉnh kỹ thuật cần thiết. Một yếu tố đặc thù cần theo dõi đối với bạc là đợt tái cân bằng danh mục hàng năm của các quỹ chỉ số hàng hóa lớn (như BCOM và S&P GSCI) diễn ra từ ngày 8-15/01. Theo tính toán của JPMorgan, hoạt động cơ cấu này có thể buộc các quỹ bán ra lượng bạc trị giá khoảng 6.1 tỷ USD, tạo áp lực giảm giá tạm thời.
Đối với bạc, mức tăng mạnh hơn vàng còn phản ánh vai trò kép của nó: vừa là tài sản trú ẩn, vừa là kim loại công nghiệp quan trọng. Với tỷ lệ vàng/bạc hiện đang quanh mức 56, một số nhà phân tích tại HSBC cho rằng bạc có thể vẫn còn tiềm năng tăng giá “hời” hơn so với vàng nếu nhu cầu từ các ngành công nghệ xanh như năng lượng tái tạo và điện tử tiếp tục tăng tốc.
Liệu thị trường chứng khoán Mỹ có đang tiến gần một cuộc điều chỉnh lớn năm 2026?
WikiFX
|5h
Lời nói đầu:Phân tích chuyên sâu thị trường Mỹ 2026: Năng suất lao động tăng 4.9% và GDP vọt 5.4% vẽ nên bức tranh “Goldilocks” lý tưởng, nhưng tiềm ẩn rủi ro từ sự bình thường hóa chính sách của Nhật Bản và biến động giá dầu. WikiFX cung cấp dữ liệu và nhận định toàn diện.
Giữa làn sóng lạc quan về năng suất lao động tăng vọt và tăng trưởng GDP mạnh mẽ, thị trường tài chính toàn cầu đang đứng trước một nghịch lý: dữ liệu càng “đẹp”, biên độ an toàn càng thu hẹp. Sự hoàn hảo hiện tại của nền kinh tế Mỹ có thể chính là điểm yếu chí mạng khi đối mặt với những cơn địa chấn từ sự bình thường hóa chính sách ở Nhật Bản và sự bất ổn tiềm tàng từ thị trường hàng hóa.

Đầu năm 2026, câu chuyện “Goldilocks” – nền kinh tế không quá nóng cũng không quá lạnh – đang định hình nhận thức thị trường một cách mạnh mẽ. Tăng trưởng phục hồi, áp lực lạm phát hạ nhiệt, và kịch bản “hạ cánh mềm” dường như đang từ khẩu hiệu trở thành hiện thực. Tuy nhiên, sự hài hòa này lại khiến không ít chuyên gia cảnh giác. Khi niềm tin được nhúng sâu vào định giá và sự thoải mái thể hiện qua cơ cấu danh mục, một cú sốc ngoại sinh có thể nhanh chóng biến sự sắp đặt tích cực thành một tình thế mong manh.
Mục lục
[01
Động cơ Mỹ: Tăng trưởng hiệu suất cao và cái bẫy của kỳ vọng
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601128884684689.html#id_0)
[02
Nhật Bản, Dầu mỏ và những điểm gãy toàn cầu
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601128884684689.html#id_1)
[03
Phản ứng chính sách và bài học về sức mua
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601128884684689.html#id_2)
[04
Tổng hòa và triển vọng
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601128884684689.html#id_3)
Động cơ Mỹ: Tăng trưởng hiệu suất cao và cái bẫy của kỳ vọng
Báo cáo năng suất lao động quý III/2025 từ Cục Thống kê Lao động Mỹ là một trong những tín hiệu tích cực nhất. Năng suất khu vực phi nông nghiệp tăng 4.9% theo quý (quy đổi năm), vượt xa kỳ vọng ~3.3% và là mức mạnh nhất trong khoảng sáu năm. Quan trọng hơn, đây là quý thứ hai liên tiếp ghi nhận đà tăng mạnh, sau khi số liệu quý II đã được điều chỉnh lên 4.2%.

Tuy nhiên, dấu ấn “Goldilocks” thực thụ không nằm ở con số đơn lẻ này. Điều tạo nên sự khác biệt là sự kết hợp hiếm có: trong khi hiệu suất đầu ra tăng vọt, chi phí lao động trên một đơn vị sản phẩm lại giảm 1.9%. Sự kết hợp này chạm vào gốc rễ của lạm phát, nơi câu chuyện bền vững thường được viết ra từ mối quan hệ giữa năng suất và tiền lương. Về mặt lịch sử, khi năng suất vượt lên trước chi phí lao động, lạm phát mất đi một trong những động cơ mạnh mẽ nhất của nó. Điều này cho phép tiền lương danh nghĩa tiếp tục tăng ở mức 4-5% mà không gây áp lực lạm phát quá lớn, giúp doanh nghiệp bảo vệ biên lợi nhuận và tạo thêm dư địa cho chính sách tiền tệ.
Nhiều nhà phân tích không khỏi liên tưởng đến giai đoạn bùng nổ năng suất cuối thập niên 1990. Từ năm 1995 đến tháng 3/2000, S&P 500 đã tăng 218.6% trong bối cảnh lợi suất trái phiếu kho bạc 10 năm giảm khoảng 152 điểm cơ bản. Giai đoạn đó minh chứng rằng một chế độ tăng trưởng dẫn dắt bởi năng suất có thể tạo ra hỗn hợp mạnh mẽ: lợi nhuận doanh nghiệp cải thiện, áp lực lạm phát được kiềm chế, và lãi suất không cần phải tăng vọt.
Tuy nhiên, động lực tăng trưởng dường như vẫn chưa hết đà. Mô hình GDPNow của Fed Atlanta đã có một điều chỉnh gây chú ý, đẩy dự báo tăng trưởng quý IV/2025 từ 2.7% lên 5.4% chỉ trong một cập nhật. Sự gia tăng này đến từ việc tiêu dùng cá nhân thực tế được nâng từ 2.4% lên 3.0%, cùng với đóng góp của xuất khẩu ròng chuyển từ mức âm -0.30% sang mức dương đáng kể +1.97%. Đây là loại dữ liệu củng cố niềm tin vào tài sản rủi ro.

Thế nhưng, góc nhìn chuyên nghiệp luôn nhắc nhở một sắc thái quan trọng: thị trường không định giá GDP, mà định giá chế độ kinh tế tiếp theo. Lịch sử cho thấy một nghịch lý gần như trớ trêu: khi tăng trưởng GDP chạm mức trên 5%, lợi nhuận kỳ vọng 12 tháng tiếp theo của S&P 500 trung bình chỉ đạt khoảng 6%. Ngược lại, trong những giai đoạn tăng trưởng âm hoặc bằng 0, mức lợi nhuận kỳ vọng trung bình lại lên tới 13%. Điều này không có nghĩa suy thoái là “tốt”, mà phản ánh một chân lý: lợi nhuận tốt nhất thường đến khi kỳ vọáng bị đè bẹp và sự hỗ trợ chính sách buộc phải quay trở lại hệ thống. Do đó, con số 5.4% không chỉ mang lại sự phấn khích, mà còn gợi lên cảm giác rằng thị trường sẽ đòi hỏi sự hoàn hảo tuyệt đối. Kỳ vọng càng lên cao, biên độ cho sai sót càng trở nên mong manh.
Nhật Bản, Dầu mỏ và những điểm gãy toàn cầu
Rủi ro thực sự có thể không xuất phát từ nội tại nước Mỹ, mà từ những thay đổi chế độ đang âm thầm diễn ra trên toàn cầu, nơi có khả năng làm đảo lộn câu chuyện “Goldilocks” ngay cả khi dữ liệu Mỹ vẫn đẹp.
Một bước ngoặt lịch sử đang diễn ra ở châu Á. Sau hơn 15 năm, quy tắc vĩ mô cơ bản “lợi suất Trung Quốc cao hơn Nhật Bản” đã chính thức kết thúc. Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm đã tăng từ mức -0.28% vào năm 2019 lên khoảng 2.10% – mức chưa từng thấy kể từ năm 1999. Trong khi đó, lợi suất tương tự của Trung Quốc đã giảm từ khoảng 3.05% xuống còn 1.86-1.89%. Đây không chỉ là một sự dịch chuyển chênh lệch đơn thuần, mà là một sự thay đổi chế độ trong kiến trúc tài trợ toàn cầu.

Bất cứ khi nào Nhật Bản trở lại bàn đàm phán như một thị trường có lãi suất tăng, các nhà phân tích buộc phải nghĩ đến hệ quả toàn cầu, bởi Nhật Bản có mối liên hệ sâu sắc với đòn bẩy và thị trường ngoại hối. Một trong những mối quan hệ ổn định và rõ ràng nhất trong vĩ mô là mối tương quan giữa chênh lệch lãi suất Mỹ-Nhật và tỷ giá USD/JPY.
Từ năm 2010, hệ số tương quan được ước tính vào khoảng +0.72. Chúng ta đã chứng kiến logic này vận hành với độ chính xác gần như cơ học vào năm 2022: chênh lệch lãi suất Mỹ-Nhật mở rộng khoảng 215 điểm cơ bản, và USD/JPY tăng 28.1%. Tuy nhiên, mặt tối của cùng một logic xuất hiện khi rủi ro bùng phát và buộc phải giải trừ đòn bẩy.
Từ tháng 6/2007 đến tháng 12/2008, USD/JPY đã giảm 25.6% khi đồng yên mạnh lên, và S&P 500 mất 39.9%. Đó là cơn ác mộng giải trừ “carry trade”: đồng yên mạnh buộc phải cắt giảm đòn bẩy, điều kiện tài chính thắt chặt nhanh chóng, và các mối tương quan trên thị trường trở nên đồng loạt. Các nhà phân tích tại Bloomberg và Capital Economics đều cho rằng, dù lợi suất JGB 10 năm khó vượt quá 2.25% trong năm 2026, việc duy trì trên mức 2% cũng đủ gây áp lực lên dòng vốn toàn cầu.
Song song đó, một điểm quyết định quan trọng khác đang hình thành ở thị trường hàng hóa. Giá dầu đang dao động quanh mức 56.7 USD/thùng trên biểu đồ tháng – một vùng hỗ trợ chính từng đóng vai trò kháng cự trong quá khứ.
Dầu đã giảm gần 60% từ đỉnh, và tâm lý thị trường đang cực kỳ tiêu cực. Lịch sử các chu kỳ cho thấy, thị trường hàng hóa tăng giá mạnh hiếm khi bắt đầu trong sự hưng phấn. Chúng bắt đầu khi không ai muốn tiếp xúc với loại tài sản đó. Từ tháng 6/2014 đến tháng 2/2016, dầu giảm 71.3%, sau đó từ tháng 2/2016 đến tháng 10/2018, nó tăng 133.3%. Trong chu kỳ đại dịch, từ tháng 4/2020 đến tháng 6/2022, dầu tăng 593.9%. Đó là hình ảnh của sự thiết lập lại chế độ trong thị trường hàng hóa.

Dầu quan trọng vì nó có khả năng thay đổi câu chuyện lạm phát nhanh hơn hầu hết mọi yếu tố khác. Các ước tính dài hạn thường cho thấy mối tương quan giữa lợi nhuận hàng tháng của dầu và thay đổi CPI theo năm ở mức khoảng +0.43. Do đó, việc dầu giữ vững vùng hỗ trợ không chỉ là câu chuyện năng lượng, mà còn là sự trở lại của rủi ro lạm phát.
Nếu dầu giữ vững và bắt đầu hồi phục xu hướng, quá trình giảm lạm phát có thể chậm lại và việc định giá cắt giảm lãi suất trên thị trường có thể trở nên kém “dễ dàng” hơn. Nếu dầu phá vỡ hỗ trợ, quá trình giảm lạm phát có thể sâu hơn, nhưng bản thân sự phá vỡ đó có thể bắt đầu báo hiệu căng thẳng trong nhu cầu hoặc tín dụng trong ngành năng lượng.
Phản ứng chính sách và bài học về sức mua
Trước một thế giới đầy biến động, hành động của các ngân hàng trung ương cung cấp những manh mối có giá trị. Biểu đồ tài sản dự trữ cho thấy quy mô của hệ thống: tài sản dự trữ thế giới không bao gồm vàng ở mức gần 13.96 nghìn tỷ USD, dự trữ bằng USD khoảng 7.38 nghìn tỷ USD, và dự trữ vàng chính thức theo định giá quốc gia vào khoảng 2.46 nghìn tỷ USD.

Chi tiết đáng chú ý nhất là sự tích lũy: dự trữ vàng chính thức đã tăng khoảng 209 triệu ounce troy kể từ năm 2009, tương đương khoảng 6.500 tấn. Đây không phải là một canh bạc ngắn hạn. Đó là một lựa chọn chính sách xuyên suốt nhiều năm, được lặp lại một cách nhất quán. Riêng năm 2025, hoạt động mua ròng đạt mức kỷ lục, với các ngân hàng trung ương Ba Lan, Thổ Nhĩ Kỳ và một số nước châu Á dẫn đầu. Theo Hội đồng Vàng Thế giới, vàng đang chiếm tỷ trọng lớn hơn trong dự trữ ngoại hối ở nhiều quốc gia, phản ánh nhu cầu đa dạng hóa khỏi đồng USD giữa bối cảnh địa chính trị phức tạp.
Điều này dẫn chúng ta đến một bài học cơ bản về sức mua. Kể từ năm 1971, đồng USD đã mất khoảng 87.7% sức mua – nghĩa là 1 USD năm 1971 chỉ mua được lượng hàng hóa tương đương 0.12 USD ngày nay.

Chúng ta đã sống qua những hệ quả của việc này trong danh mục đầu tư. Giai đoạn 1971-1980, S&P 500 tăng 33.0% về danh nghĩa, trong khi lạm phát tích lũy khoảng 110.2%, để lại mức lợi nhuận thực ước tính là -36.7%. Đó là kiểu chế độ mà các con số trên báo cáo có thể tăng lên trong khi của cải thực sự âm thầm sụt giảm.
Do đó, khi chứng kiến nhiều thập kỷ tích lũy vàng của ngân hàng trung ương và sự suy giảm sức mua lâu dài của tiền pháp định, chúng ta không nên coi đó là hệ tư tưởng, mà nên xem như một manh mối cấu trúc: các ràng buộc chính sách đang thắt chặt, và các “công cụ lưu trữ giá trị” tiếp tục giành lại sự liên quan bất cứ khi nào sự ổn định tài chính và nhu cầu tài khóa bắt đầu cạnh tranh với sự ổn định giá cả.
Tổng hòa và triển vọng
Dù kinh tế Mỹ đang thể hiện sức mạnh nội tại đáng kể, thị trường chứng khoán dường như đã định giá phần lớn kịch bản tích cực này. Các tổ chức lớn đều duy trì triển vọng thận trọng tích cực cho năm 2026. Goldman Sachs dự báo lợi nhuận cổ phiếu toàn cầu khoảng 11%, trong khi Morgan Stanley kỳ vọng S&P 500 tiếp tục tăng nhưng cảnh báo rủi ro từ chính sách thương mại. J.P. Morgan đánh giá xác suất suy thoái toàn cầu ở mức 35%.
Nhà đầu tư vì thế cần duy trì kỷ luật: tận hưởng động lực tăng trưởng hiện tại nhưng luôn chuẩn bị cho khả năng điều chỉnh mạnh nếu một trong các nút thắt toàn cầu bị kích hoạt. Thị trường không bao giờ sụp đổ khi mọi người đều lo sợ, mà thường xảy ra khi đa số đã quá tự tin vào sự hoàn hảo. Bước vào năm 2026, sự tỉnh táo và một danh mục được xây dựng có chủ đích, với sự đa dạng hóa nghiêm túc và quản lý rủi ro chặt chẽ, có thể là những tấm khiên quan trọng nhất để bảo vệ và phát triển tài sản trong một môi trường vừa tràn đầy cơ hội lẫn ẩn chứa những điểm gãy tiềm tàng.
Trung tâm tài chính quốc tế đã có rồi
Sao chưa thấy quỹ prop firm Việt Nam sớm xuất hiện?
Thôi múc THAN ăn Tết đỡ đi, lời 10-20%
anh em đào hầm cả.
Khoáng sản qua Tết. Giờ múc cổ nào chưa tăng đó.
Uptrend thì cỡ nào cũng lên hàng loạt đều, Kinh nghiệm chinh chiến lâu này cho thấy như thế. Nhớ mấy năm trước con Núi Béo tăng từ 10 lên 27 trong vài ngày. Thêm con MDC, TVD nữa. Còn tư nhân thì AAH. Giờ tất cả những mã này đều ở đáy. Có tiền lẻ thì chơi. Dòng than không dùng được tiền lớn chơi. Rải đều mua là ngon. Giá nó đang ở vùng VNI point 1100, Nếu có tăng thì sẽ tăng rất mạnh. Nhốt hàng tím
tầm vài ngày. Chơi chứng thì đừng có thích hay yêu thích cái mã nào cả. Mã nào cũng như nhau. Quan trọng là tiền Lời về túi thôi.
Tết rồi, Cho anh em đào hầm lò lên ăn tết ở mặt đất.
Áp lực thanh khoản tái xuất hiện: Thị trường tài chính đối mặt rủi ro biến động đầu năm 2026
WikiFX
|9h
Lời nói đầu:Phân tích chi tiết thị trường tài chính đầu 2026: Kho bạc Mỹ hút thanh khoản, CPI dự báo trên 2.9%, báo cáo việc làm yếu 50K, và bất ổn bầu cử Nhật Bản đẩy USD/JPY biến động. Nhận định từ WikiFX.
Khởi đầu năm 2026, thị trường tài chính toàn cầu bị đặt dưới một loạt các sức ép đan xen: từ sự chuyển hướng chính sách nợ của Kho bạc Mỹ, dữ liệu lạm phát dai dẳng, cho đến những bất ổn chính trị bất ngờ từ Nhật Bản. Mỗi yếu tố đều mang theo những cảnh báo riêng, và khi kết hợp lại, chúng tạo nên một bối cảnh đầy thử thách, đe dọa làm gia tăng đáng kể mức độ biến động (volatility) trong những tuần tới.

Tuần lễ từ ngày 13 tháng 1 năm 2026 được dự báo sẽ là một tuần then chốt, nơi các mối quan tâm về thanh khoản, lạm phát và chính sách hội tụ. Trung tâm của cơn bão là Hoa Kỳ, khi Bộ Tài chính nước này chuẩn bị chấm dứt chu kỳ bơm tiền mặt và chuyển sang chế độ hút thanh khoản thông qua đợt phát hành nợ mới. Sự kiện này trùng với thời điểm công bố chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 12/2025 – được thị trường kỳ vọng ở mức cao đáng lo ngại – và sau một báo cáo việc làm thể hiện sự phân hóa rõ rệt giữa số lượng việc làm mới ít ỏi và thị trường lao động vẫn được cho là “chặt chẽ”.
Mục lục
[01
Kho bạc Mỹ bắt đầu hút thanh khoản trở lại
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601126084648701.html#id_0)
[02
Báo cáo CPI tháng 12: Liệu lạm phát có thực sự “nguội đi”?
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601126084648701.html#id_1)
[03
Thị trường lao động phân hóa
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601126084648701.html#id_2)
[04
Bất ổn chính trị Nhật Bản
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601126084648701.html#id_3)
[05
Thị trường chứng khoán
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601126084648701.html#id_4)
[06
Kết luận
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601126084648701.html#id_5)
Kho bạc Mỹ bắt đầu hút thanh khoản trở lại
Sau giai đoạn dài cung cấp thanh khoản cho hệ thống tài chính, Kho bạc Mỹ đang chuẩn bị cho một bước ngoặt. Tuần này là tuần đầu tiên sau khoảng một tháng mà Kho bạc không bổ sung tiền mặt ròng vào thị trường tài trợ qua đêm thông qua việc thanh toán các khoản nợ cũ. Thay vào đó, một đợt phát hành ròng mới sẽ bắt đầu. Cụ thể, vào ngày 13 tháng 1, Kho bạc sẽ thanh toán khoảng 16 tỷ USD trái phiếu ngắn hạn (T-bill). Tuy nhiên, chỉ hai ngày sau, vào ngày 15 tháng 1, họ sẽ tiến hành phát hành ròng 23.4 tỷ USD trái phiếu coupon, kỳ hạn dài hơn, cùng với 4 tỷ USD T-bill mới.

Điều này đánh dấu sự khởi đầu của một xu hướng phát hành ròng được dự báo sẽ tiếp tục mở rộng. Các nhà quản lý quỹ và chiến lược gia thị trường đang theo dõi rất sát sao để đánh giá liệu áp lực trên thị trường tài trợ qua đêm có tái xuất hiện hay không.
Mối lo ngại này càng trở nên cấp thiết khi Tài khoản Chung của Kho bạc (TGA) có xu hướng tăng lên vào cuối tháng, đồng thời thị trường đang tiến gần đến thông báo về kế hoạch phát hành nợ tái cấp vốn hàng quý. Lịch sử cho thấy, khi TGA tăng cao, nó có thể hút lượng tiền mặt đáng kể ra khỏi hệ thống ngân hàng, dẫn đến sự căng thẳng trong thị trường repo và đẩy lãi suất qua đêm lên cao, tạo ra “gió ngược” cho các hoạt động đầu tư và vay mượn.
Báo cáo CPI tháng 12: Liệu lạm phát có thực sự “nguội đi”?
Song hành với mối lo thanh khoản là nỗi ám ảnh về lạm phát. Báo cáo CPI tháng 12 năm 2025, dự kiến công bố vào ngày 13 tháng 1 năm 2026, đang được chờ đợi trong không khí hồi hộp. Trước thời điểm này, giá của hợp đồng hoán đổi (swap) CPI không lãi suất đã ngầm định một mức tăng trên 2.9%, thậm chí gần như chạm ngưỡng 3%. Cụ thể, chỉ số swap CPI được định giá ở mức 324.9487, ngụ ý mức tăng khoảng 2.95% so với con số 315.61 của tháng 12/2024.

Kỳ vọng này cao hơn đáng kể so với dự báo trung bình 2.7% của nhiều nhà phân tích. Xu hướng này có cơ sở khi nhìn lại quý cuối năm 2025: CPI đã leo lên 2.9% vào tháng 8 và chạm 3.0% trong tháng 9, trước khi có những biến động do các yếu tố chính sách. Báo cáo tháng 11 sau đó có vẻ không hoàn toàn nhất quán với đà tăng đó, khiến không ít chuyên gia nhận định rằng CPI tháng 12 có khả năng vượt xa mức dự báo 2.7% hiện tại. Một kịch bản như vậy sẽ củng cố quan điểm rằng lạm phát vẫn còn dai dẳng và là một thách thức thực sự, làm phức tạp thêm lộ trình chính sách của Fed.
Thị trường lao động phân hóa
Báo cáo việc làm tháng 12 năm 2025, được công bố vào ngày 9 tháng 1 năm 2026, đã vẽ nên một bức tranh đầy mâu thuẫn. Mặt bằng chung cho thấy sự suy yếu rõ rệt: nền kinh tế Mỹ chỉ tạo ra thêm 50,000 việc làm phi nông nghiệp, con số thấp hơn rất nhiều so với kỳ vọng và đánh dấu năm tăng trưởng việc làm yếu nhất kể từ năm 2020 với tổng cộng chỉ 584,000 việc làm mới trong cả năm 2025.
Tuy nhiên, từ một góc nhìn khác, thị trường lao động lại có vẻ “chặt chẽ” hơn: tỷ lệ thất nghiệp đã giảm xuống 4.4% từ mức được điều chỉnh trước đó, phản ánh sự cải thiện từ cuộc khảo sát hộ gia đình. Bên cạnh đó, tốc độ tăng trưởng tiền lương cũng có dấu hiệu tăng tốc.
Phản ứng của thị trường trước sự phân hóa này rất đáng phân tích. Chênh lệch giữa lãi suất kỳ vọng 12 tháng nữa cho trái phiếu Kho bạc 3 tháng và lãi suất trái phiếu 3 tháng hiện tại đã thu hẹp mạnh chỉ còn -4 điểm cơ bản. Đây là mức cao nhất mà chênh lệch này đạt được kể từ đầu năm 2025.
Về cơ bản, động thái này cho thấy thị trường đang điều chỉnh và kỳ vọng ít hơn vào các đợt cắt giảm lãi suất sâu rộng từ Fed trong tương lai. Điều nghịch lý là, dù nhiều dự báo cho rằng Tổng thống Donald Trump có thể bổ nhiệm một Chủ tịch Fed thiên về chính sách tiền tệ nới lỏng, thị trường dường như đã “thẩm định” thông tin này từ trước. Hệ quả là, cả hợp đồng tương lai quỹ liên bang kỳ hạn tháng 12/2026 và lợi suất trái phiếu Kho bạc kỳ hạn 2 năm vẫn đang trên đà phá vỡ khỏi phạm vi giao dịch trước đó và có xu hướng tăng lên, phản ánh kỳ vọng lãi suất sẽ duy trì ở mức cao lâu hơn.

Bất ổn chính trị Nhật Bản
Trong khi thị trường Mỹ tập trung vào dữ liệu kinh tế và thanh khoản, một cơn địa chấn chính trị khác đang hình thành từ phía Nhật Bản, tác động trực tiếp đến thị trường ngoại hối. Cặp tỷ giá USD/JPY đã suy yếu đáng kể sau báo cáo việc làm của Mỹ, nhưng nguyên nhân sâu xa và quan trọng hơn lại đến từ Tokyo.

Theo thông tin độc quyền từ Reuters ngày 11 tháng 1 năm 2026, ông Hirofumi Yoshimura, lãnh đạo đảng đối tác liên minh Japan Innovation Party, cho biết sau cuộc gặp với Thủ tướng Sanae Takaichi, ông cảm nhận quan điểm của bà về thời điểm tổ chức bầu cử đã chuyển sang một “giai đoạn mới”. Các phương tiện truyền thông Nhật Bản đã đưa tin rộng rãi về khả năng Thủ tướng Takaichi – nữ thủ tướng đầu tiên của Nhật Bản – có thể giải tán Hạ viện và tổ chức bầu cử sớm vào tháng 2.
Động thái này mang lại rủi ro lớn về mặt tài khóa, vì nó có thể làm trì hoãn việc thông qua ngân sách bổ sung khổng lồ trị giá khoảng 783 tỷ USD. Sự kiện này một lần nữa làm nổi bật lý do tại sao đồng Yên vẫn tiếp tục yếu đi bất chấp việc chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Nhật đang thu hẹp. Rõ ràng, rủi ro chính sách tài khóa, liên quan đến chi tiêu và nợ công khổng lồ, hiện đang lấn át cả rủi ro chính sách tiền tệ từ Ngân hàng Nhật Bản. Trong ngắn hạn, bất ổn chính trị và nguy cơ chính phủ tiếp tục các gói kích thích tài khóa mạnh tay đang là lực đẩy chính khiến đồng Yên mất giá.
Thị trường chứng khoán
Sự phục hồi của thị trường chứng khoán Mỹ vào cuối tuần qua, với chỉ số S&P 500 tăng điểm, cần được nhìn nhận một cách thận trọng. Phân tích kỹ thuật cho thấy đà tăng này chủ yếu được thúc đẩy bởi việc biến động ngụ ý (implied volatility) bị hạ thấp một cách giả tạo, đặc biệt là từ phía quyền chọn mua (call) khi “call skew” bị nén chặt. Một tín hiệu đáng lo ngại là “put skew” – thường phản ánh nhu cầu phòng ngừa rủi ro – hầu như không suy giảm và duy trì ở mẳng phẳng. Điều này cho thấy sự sụt giảm biến động ngụ ý không đến từ sự lạc quan tổng thể, mà có phần bất thường và không thực sự thuyết phục.

Thậm chí đáng quan ngại hơn là tình trạng của Chỉ số Tương quan Ngụ ý kỳ hạn 1 tháng (1-month implied correlation index) từ CBOE. Chỉ số này, đo lường mức độ kỳ vọng các cổ phiếu trong S&P 500 sẽ di chuyển cùng hướng, đã giảm xuống dưới mức 7, đặt nó ở vùng thấp nhất trong lịch sử. Điều nghịch lý là, mức tương quan ngụ ý cực thấp như vậy thường xuất hiện ở các đỉnh thị trường hơn là ở điểm khởi đầu của một đợt tăng giá bền vững, như đã từng chứng kiến vào tháng 7/2024, tháng 1/2025 và tháng 10/2025. Với mùa báo cáo thu nhập công ty chỉ mới bắt đầu, chỉ số này ám chỉ rằng một đợt bứt phá mạnh mẽ của S&P 500 sẽ là rất khó khăn, trừ khi có một chất xúc tác mạnh mẽ và rõ ràng xuất hiện.

Kết luận
Tóm lại, bức tranh tài chính đầu năm 2026 hiện lên với những đường nét phức tạp và đan xen. Gió ngược thanh khoản đang bắt đầu thổi khi Kho bạc Mỹ chuyển sang chế độ hút tiền mặt. Lạm phát, với báo cáo CPI sắp tới, được dự báo sẽ không dễ dàng đầu hàng và có nguy cơ củng cố lập trường “diều hâu” của FED.
Thị trường lao động tuy thể hiện sự suy yếu về số lượng nhưng vẫn cho thấy sức ép từ tiền lương và tỷ lệ thất nghiệp thấp. Trong khi đó, bất ổn chính trị từ Nhật Bản không chỉ làm gia tăng biến động cho đồng Yên mà còn nhấn mạnh rằng rủi ro tài khóa đang trở thành chủ đề trung tâm. Ẩn dưới sự phục hồi của thị trường chứng khoán là những chỉ báo kỹ thuật đáng ngại về mức tương quan thấp kỷ lục, vốn thường báo hiệu cho sự đảo chiều.
Năm 2026 mở ra không phải với sự thuận buồm xuôi gió, mà là với một loạt thử thách đòi hỏi sự linh hoạt và tập trung cao độ để điều hướng qua những con sóng volatility có thể trỗi dậy bất cứ lúc nào.




















