Pháp Sư Số 1 VN Thế Kỷ 21: Xin khẳng định Lập trường vững vàng, Quan điểm rõ ràng và Luôn giữ Bản lĩnh chính trị cao nhất

BlackRock hiện là công ty quản lý tài sản lớn nhất thế giới. Tính đến cuối năm 2024, BlackRock quản lý khoảng 11,6 nghìn tỷ USD tài sản, vượt xa các đối thủ khác trong ngành quản lý quỹ.

:earth_africa: BlackRock – “Gã khổng lồ” quản lý tài sản toàn cầu

  • Quy mô khổng lồ: BlackRock quản lý lượng tài sản lớn hơn GDP của hầu hết các quốc gia, chỉ đứng sau Mỹ và Trung Quốc.
  • Phạm vi hoạt động: Công ty có mặt trên hầu khắp thị trường tài chính toàn cầu, từ cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, hàng hóa cho đến ETF và các sản phẩm đầu tư thay thế.
  • Khách hàng đa dạng: BlackRock quản lý tiền cho quỹ lương hưu, quỹ đầu tư quốc gia, ngân hàng trung ương, doanh nghiệp và nhà đầu tư cá nhân.
  • Ảnh hưởng chính trị – kinh tế: Với quy mô và sức mạnh tài chính, BlackRock không chỉ tác động đến thị trường vốn mà còn có ảnh hưởng đến chính sách và xu hướng kinh tế toàn cầu.

:bar_chart: So sánh BlackRock với các đối thủ lớn

Công ty quản lý tài sản Tài sản quản lý (AUM) Trụ sở chính Ghi chú
BlackRock ~11,6 nghìn tỷ USD (2024) New York, Mỹ Lớn nhất thế giới
Vanguard Group ~8 nghìn tỷ USD (2024) Pennsylvania, Mỹ Nổi tiếng với quỹ ETF và quỹ chỉ số
Fidelity Investments ~4,5 nghìn tỷ USD (2024) Boston, Mỹ Tập trung vào quỹ hưu trí và dịch vụ đầu tư cá nhân
State Street Global Advisors ~4 nghìn tỷ USD (2024) Boston, Mỹ Quản lý nhiều ETF lớn

:warning: Điểm cần lưu ý

  • Quy mô khổng lồ = quyền lực lớn: BlackRock có thể ảnh hưởng mạnh đến thị trường tài chính toàn cầu, khiến nhiều người lo ngại về sự tập trung quyền lực.
  • Rủi ro hệ thống: Nếu BlackRock gặp khủng hoảng, tác động có thể lan rộng ra toàn bộ hệ thống tài chính.
  • Tranh luận công khai: Một số ý kiến cho rằng BlackRock có ảnh hưởng quá lớn đến chính trị và kinh tế, vượt ra ngoài vai trò của một công ty quản lý tài sản.
    :smiling_face_with_three_hearts:

Ai cần hỗ trợ gì vui lòng inbox. Hoàn toàn miễn phí 24/7 ạ :innocent:

Trump và Powell: Cuộc chiến quyền lực xoay quanh dự án 2,5 tỷ USD và tương lai nước Mỹ

WikiFX

|21h

Lời nói đầu:Chủ tịch Fed Jerome Powell đối mặt điều tra hình sự từ chính quyền Trump vì dự án cải tạo trụ sở 2.5 tỷ USD. Phân tích chuyên sâu cuộc chiến quyền lực, số liệu vượt ngân sách thực tế, và rủi ro lịch sử đe dọa sự độc lập của Fed cùng sức mạnh đồng USD.

Jerome Powell công khai cáo buộc Bộ Tư pháp Mỹ sử dụng đe dọa hình sự làm vũ khí chính trị, đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng quyền lực bắt nguồn từ dự án cải tạo trụ sở 2.5 tỷ USD và cuộc chiến không khoan nhượng về chính sách lãi suất. Sự độc lập trăm năm của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đang đối mặt với thử thách nghiêm trọng nhất trong lịch sử, đe dọa làm rung chuyển nền tảng niềm tin vào đồng USD.

Eccles_Federal_Reserve.png

Ngày 11 tháng 1 năm 2026, Chủ tịch Fed Jerome Powell đã có động thái chưa từng có tiền lệ: công khai xuất hiện trước ống kính để đáp trả trực tiếp một trát đòi hầu tòa của Bộ Tư pháp (DOJ). Ông tuyên bố mạnh mẽ rằng mối đe dọa truy tố hình sự này “không phải về lời khai của tôi hay về việc cải tạo các tòa nhà”, mà thực chất là “hậu quả của việc Cục Dự trữ Liên bang thiết lập lãi suất dựa trên đánh giá tốt nhất của chúng tôi… thay vì tuân theo sở thích của Tổng thống”.

Chỉ hai ngày trước đó, vào ngày 9 tháng 1, DOJ đã chính thức gửi trát đòi từ một đại bồi thẩm đoàn, yêu cầu Fed cung cấp tài liệu liên quan đến lời khai của Powell trước Ủy ban Ngân hàng Thượng viện vào tháng 6 năm 2025 về dự án cải tạo trụ sở. Động thái này không đến một cách bất ngờ, mà là đỉnh điểm của một cuộc tấn công chính trị kéo dài, với dự án xây dựng trị giá hàng tỷ USD trở thành vũ đài trung tâm.

Mục lục

[01

Cuộc chiến lên đến đỉnh điểm

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601122474108985.html#id_0)

[02

Bức tranh toàn cảnh về Dự án “Thế Kỷ”

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601122474108985.html#id_1)

[03

Bác bỏ cáo buộc xa xỉ

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601122474108985.html#id_2)

[04

Fed có thực sự “Tự tung tự tác”?

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601122474108985.html#id_3)

[05

Cuộc chiến lãi suất và mưu đồ kiểm soát Fed

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601122474108985.html#id_4)

[06

Tác động thị trường tức thì và hệ lụy dài hạn đối với đồng USD

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601122474108985.html#id_5)

Cuộc chiến lên đến đỉnh điểm

Mâu thuẫn giữa Tổng thống Donald Trump và Chủ tịch Powell đã âm ỉ từ lâu nhưng bước vào giai đoạn căng thẳng mới từ giữa năm 2025. Trên nền tảng Truth Social, Trump nhiều lần kêu gọi Powell “từ chức ngay lập tức” và chia sẻ các bài báo kêu gọi điều tra vị chủ tịch Fed.

Đỉnh điểm của sự đối đầu trực diện xảy ra vào tháng 7 năm 2025, khi Trump cùng các cố vấn thân cận như Kevin Hassett - cựu chủ tịch Hội đồng Cố vấn Kinh tế - thực hiện chuyến thăm bất ngờ đến công trường cải tạo trụ sở Fed. Tại đây, trước sự chứng kiến của giới truyền thông, hai nhân vật quyền lực đã có màn tranh cãi nảy lửa về con số.

Trump rút một tài liệu từ túi áo và tuyên bố chi phí “trông giữa như khoảng 3.1 tỷ USD”. Powell lập tức phản bác, lắc đầu và nói rằng ông “chưa nghe ai ở Fed nói vậy”, đồng thời chỉ ra rằng tổng thống đang “thêm một tòa nhà thứ ba” đã bị hủy bỏ từ trước vào tổng chi phí. Khi được hỏi sẽ làm gì với một quản lý dự án vượt chi phí như vậy, Trump trả lời thẳng thắn: “Nói chung, tôi sẽ sa thải anh ta”.

Bối cảnh pháp lý cho cuộc tấn công này bắt đầu manh nha từ những cáo buộc về vi phạm trong lời khai. Các cố vấn của Trump đã nghiên cứu khả năng sử dụng Đạo luật Kiểm soát Ngân sách năm 1974, vốn yêu cầu Fed báo cáo chi tiết chi tiêu cho Quốc hội, như một cơ sở để thách thức tính chính xác trong lời khai của Powell về quy mô và chi phí dự án. Đến đầu năm 2026, nỗ lực này đã chính thức hóa thành một cuộc điều tra hình sự tiềm tàng do DOJ dẫn dắt, đặt Powell vào nguy cơ pháp lý chưa từng có đối với một chủ tịch Fed đương nhiệm.

Bức tranh toàn cảnh về Dự án “Thế Kỷ”

Để hiểu rõ cuộc khủng hoảng, cần phân tích kỹ lưỡng dự án cải tạo đang gây tranh cãi. Dự án này nhắm vào hai tòa nhà lịch sử tại Washington D.C.: Tòa nhà Marriner S. Eccles (trụ sở chính của Fed, xây dựng từ 1935-1937) và Tòa nhà 1951 Constitution Avenue (hoàn thành năm 1932, từng là trụ sở Ban Tham mưu Liên quân trong Thế chiến II).

Tòa nhà thứ hai được chính quyền Trump đầu tiên chuyển giao cho Fed vào năm 2018 với mục đích chính thức là “đưa tòa nhà trở lại sử dụng hiệu quả”, hợp nhất các văn phòng đang thuê ngoài và “tiết kiệm cho người đóng thuế”.

Chi phí dự án là trung tâm của mọi chỉ trích. Theo tài liệu ngân sách nội bộ của Fed, ước tính tổng chi phí đã tăng từ 1.88 tỷ USD vào năm 2024 lên 2.46 tỷ USD vào giữa năm 2025, tương đương mức tăng khoảng 580 triệu USD. Tuy nhiên, Giám đốc Văn phòng Quản lý và Ngân sách (OMB) Russell Vought lại đưa ra con số cao hơn, tuyên bố mức vượt ngân sách là “700 triệu USD và vẫn đang tiếp tục tăng”.

Sự chênh lệch này một phần được giải thích bởi một quyết định điều chỉnh quan trọng: để kiểm soát chi phí, Fed đã hủy bỏ kế hoạch cải tạo tòa nhà thứ ba là New York Avenue Building, qua đó cắt giảm được khoảng 510 triệu USD so với kế hoạch tổng thể ban đầu.

Nguyên nhân đội chi phí được Fed giải thích rõ ràng, tập trung vào ba yếu tố chính không thể đổ lỗi cho sự xa xỉ.

Thứ nhất, chi phí lao động, vật liệu và thiết bị đã tăng cao hơn dự báo đáng kể, chịu ảnh hưởng từ lạm phát và môi trường kinh tế vĩ mô. Thứ hai, các yêu cầu bảo tồn lịch sử nghiêm ngặt từ các cơ quan như Ủy ban Mỹ thuật và Ủy ban Quy hoạch Thủ đô Quốc gia đòi hỏi những thay đổi thiết kế phức tạp và tốn kém để giữ nguyên diện mạo nguyên bản của các tòa nhà gần trăm tuổi. Thứ ba, hàng loạt vấn đề bất ngờ phát sinh trong thi công, bao gồm việc phát hiện lượng amiăng lớn hơn nhiều so với dự kiến, tình trạng ô nhiễm chì trong đất, và mực nước ngầm cao bất thường, đều đòi hỏi các biện pháp xử lý đặc biệt và cực kỳ tốn kém.

Bác bỏ cáo buộc xa xỉ

Chính quyền Trump, đặc biệt qua phát ngôn của Giám đốc OMB Vought, đã liên tục mô tả dự án chứa đựng các yếu tố xa hoa. Họ đề cập đến “vườn ban công trên mái nhà” (rooftop terrace gardens), “đài phun nước mới”, và ám chỉ đến các tiện nghi đặc biệt như thang máy riêng cho lãnh đạo. Fed đã lên tiếng bác bỏ từng điểm một với những bằng chứng cụ thể. Không hề tồn tại thang máy dành riêng cho Thống đốc hay phòng ăn VIP mới nào được xây dựng. Các thang máy hiện có chỉ được cải tạo và mở rộng một phần nhỏ nhằm tuân thủ luật về tiếp cận cho người khuyết tật. Một đài phun nước trong thiết kế ban đầu cho tòa nhà Constitution Avenue đã bị loại bỏ hoàn toàn để tiết kiệm chi phí.

Về điểm nóng “vườn trên mái”, thực tế kỹ thuật hoàn toàn khác. Khu vực được gọi là “sân vườn” (garden terrace) thực chất là bãi cỏ ở mặt đất phía trước tòa nhà, đồng thời đóng vai trò là mái của cấu trúc bãi đậu xe ngầm bên dưới. Còn “mái xanh” (vegetated roofs) được nhắc đến trong tài liệu quy hoạch là một giải pháp kỹ thuật xây dựng bền vững phổ biến, được sử dụng để quản lý nước mưa, cách nhiệt, giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị và kéo dài tuổi thọ mái nhà – một tiêu chuẩn ngày càng phổ biến tại các công trình liên bang và tư nhân, không phải là một khu vườn giải trí.

Fed có thực sự “Tự tung tự tác”?

Một luận điểm chỉ trích khác hướng vào cơ chế giám sát dự án. Trên thực tế, Fed có quyền tự chủ đáng kể trong các dự án vốn theo luật định, nhưng dự án này vẫn chịu sự giám sát đa tầng. Văn phòng Tổng Thanh tra Nội bộ (OIG) độc lập của Fed đã nhận báo cáo chi tiết hàng tháng, tiến hành một cuộc đánh giá toàn diện vào năm 2021 và hiện đang thực hiện một đánh giá mới theo yêu cầu.

Bên cạnh đó, Fed đã tham vấn xuyên suốt với các cơ quan quy hoạch bên ngoài như Ủy ban Mỹ thuật và Ủy ban Quy hoạch Thủ đô Quốc gia về mọi khía cạnh thiết kế. Fed cũng khẳng định đã thực hiện nhiều thay đổi trong kế hoạch gốc để tiết kiệm chi phí, dù thừa nhận những thay đổi này không làm thay đổi căn bản phạm vi dự án.

Cuộc chiến lãi suất và mưu đồ kiểm soát Fed

Các chuyên gia từ Reuters, Wall Street Journal, và Capital Economics đều có chung nhận định: vấn đề dự án xây dựng chỉ là “cái cớ” hoặc “màn kịch phụ”. Vấn đề cốt lõi là cuộc chiến về chính sách tiền tệ. Tổng thống Trump liên tục công khai thúc giục Fed phải cắt giảm lãi suất mạnh mẽ hơn nữa để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, trong khi Powell và Hội đồng Thống đốc Fed tỏ ra thận trọng.

Năm 2025, Fed chỉ thực hiện các đợt cắt giảm nhỏ với tổng cộng 75 điểm cơ bản, một tốc độ mà Trump cho là quá chậm chạp. Powell đã nhiều lần cảnh báo rằng các chính sách thuế quan của chính quyền có thể gây áp lực lạm phát, đòi hỏi một cách tiếp cận cân bằng hơn.

Động thái đe dọa hình sự xuất hiện trong bối cảnh nhiệm kỳ của Powell sẽ kết thúc vào tháng 5 năm 2026. Trump từ lâu đã bày tỏ ý định tìm kiếm một chủ tịch Fed mới “dễ uốn nắn hơn”, với các ứng viên tiềm năng được đồn đoán như Kevin Hassett hay cựu Thống đốc Kevin Warsh.

Tuy nhiên, luật pháp Mỹ bảo vệ các Thống đốc Fed, chỉ cho phép cách chức họ trước hạn vì “lý do chính đáng” – thường được diễn giải là hành vi sai phạm nghiêm trọng. Một cuộc điều tra hình sự, dù chỉ mới manh nha, có thể được tạo ra nhằm mục đích xây dựng một “cơ sở chính đáng” như vậy, tạo tiền đề pháp lý cho việc sa thải Powell và bổ nhiệm người kế nhiệm do Trump lựa chọn.

Tác động thị trường tức thì và hệ lụy dài hạn đối với đồng USD

Phản ứng của thị trường tài chính toàn cầu trước thông tin này là minh chứng rõ ràng cho mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng. Đồng USD đã giảm giá mạnh nhất trong vòng gần ba tuần theo chỉ số Bloomberg Dollar Spot Index. Các chỉ số chứng khoán chính của Mỹ biến động bất thường, trong khi giá vàng tăng vọt trong vai trò tài sản trú ẩn an toàn.

Các nhà phân tích nhận định rõ ràng rằng động thái của DOJ là một “bước leo thang đáng kể” và tạo ra rủi ro chính trị hóa chính sách tiền tệ, có thể dẫn đến lạm phát mất kiểm soát hoặc hình thành các bong bóng tài sản trong tương lai.

Hậu quả sâu xa nhất nằm ở sự xói mòn niềm tin vào tính độc lập của Fed – trụ cột then chốt đảm bảo giá trị và vị thế dự trữ toàn cầu của đồng USD trong nhiều thập kỷ qua. Nếu nguyên tắc thiêng liêng này bị phá vỡ, hệ quả sẽ kéo dài: dòng vốn quốc tế có thể dịch chuyển dần sang các tài sản hoặc đồng tiền khác, chi phí vay nợ của chính phủ Mỹ sẽ tăng lên, và toàn bộ kiến trúc tài chính toàn cầu sẽ mất đi một điểm neo ổn định quan trọng bậc nhất.

Cuộc đối đầu giữa Trump và Powell, vì thế, không còn là một tranh cãi cá nhân hay về quản lý dự án, mà đã trở thành một trận chiến định hình lại các thể chế tài chính cốt lõi của nước Mỹ và thế giới.
:wink:

Cuộc khủng hoảng thầm lặng: Gánh nặng nợ công đang thử thách các nền kinh tế G10 ra sao?

WikiFX

|4h

Lời nói đầu:Phân tích chuyên sâu khủng hoảng nợ công G10 2026: Đồng Yên Nhật mất giá thảm, lợi suất trái phiếu Anh biến động, và nguy cơ từ Italy, Tây Ban Nha, Pháp. Cập nhật nhận định mới nhất từ chuyên gia Robin Brooks và các báo cáo thị trường.

Quan niệm cho rằng các nền kinh tế G10 tiên tiến miễn nhiễm với khủng hoảng nợ đang vỡ vụn trước thực tế. Một cuộc khủng hoảng nợ “cấp độ thấp” nhưng dai dẳng và có hệ thống đang âm thầm diễn ra, thể hiện qua sự suy yếu không phanh của đồng Yên Nhật, những biến động dữ dội của thị trường trái phiếu Anh và những vết nứt ngày càng rõ trong nền móng của khu vực đồng Euro. Đây không còn là cảnh báo từ tương lai, mà là bức tranh hiện tại được vẽ nên bởi các dữ liệu thị trường khắc nghiệt nhất.

debt-crisis.jpg

Thực tế đáng chú ý nhất là chúng ta đang chứng kiến những cuộc khủng hoảng nợ cấp độ thấp tại nhiều quốc gia G10 ngay lúc này. Khi nợ công đạt đến mức đủ cao, bất kỳ cú sốc xấu nào cũng có thể khiến lợi suất trái phiếu chính phủ bùng nổ, bởi thị trường một cách hợp lý sẽ dự đoán về những thâm hụt ngân sách lớn hơn và khoản nợ khổng lồ hơn trong tương lai. Nếu các ngân hàng trung ương kiên trì chặn đứng lợi suất, họ vô tình loại bỏ động lực giảm nợ của chính phủ và tự đẩy mình vào vòng xoáy lệ thuộc tài khóa. Hệ quả tất yếu là kỳ vọng lạm phát sẽ mất kiểm soát.

Một điểm then chốt khác là ngay cả khi ngân hàng trung ương có thể kiềm chế lợi suất trái phiếu, họ không thể đồng thời ngăn đồng tiền quốc gia khỏi sụt giá. Khi mức bù rủi ro bị đàn áp một cách giả tạo trên thị trường trái phiếu, nó sẽ tìm lối thoát ra ngoài thông qua một đồng tiền mất giá. Ý tưởng về việc kiểm soát được lợi suất trái phiếu do đó là một ảo tưởng nguy hiểm. Sự mất giá đồng tiền sẽ tìm cách đòi nợ bằng cách này hay cách khác.

Mục lục

[01

Nhật Bản: Đồng Yên thảm bại và mô hình khủng hoảng kiểu mới

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601129234581666.html#id_0)

[02

Vương quốc Anh: Sự đánh đổi đầy áp lực giữa trái phiếu và tiền tệ

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601129234581666.html#id_1)

[03

Khu vực đồng Euro: Liên minh tiền tệ và những vết nứt khó lành

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601129234581666.html#id_2)

[04

Cơ chế chuyển dịch rủi ro và thế khó của các NHTW

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601129234581666.html#id_3)

Nhật Bản: Đồng Yên thảm bại và mô hình khủng hoảng kiểu mới

Nhật Bản, quốc gia có tỷ lệ nợ công so với GDP cao nhất thế giới vượt ngưỡng 250%, đang cung cấp một hình mẫu sống động và đáng lo ngại về cuộc khủng hoảng nợ cấp độ thấp trong thời đại mới.

Điều đáng chú ý nhất là đồng Yên Nhật, theo chỉ số trao đổi thương mại, đã suy yếu đáng kể so với các đồng tiền G10 khác, ngay cả khi lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật kỳ hạn 10 năm đã tăng lên các mức chưa từng có, chạm khoảng 2.10% đến 2.12% vào đầu tháng 1 năm 2026. Đây chính là dấu hiệu cho thấy một cuộc khủng hoảng nợ đang diễn ra.

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản hiện vẫn đang cố gắng kiềm chế lợi suất thông qua việc mua vào khối lượng rất lớn các trái phiếu JGB, dù đã bắt đầu thu hẹp chương trình nới lỏng định lượng. Kết quả là, phần bù rủi ro đáng lẽ phải thể hiện trên thị trường trái phiếu lại chuyển sang biểu hiện trên đồng tiền, khiến đồng Yên lao dốc bất chấp chênh lệch lãi suất.

Robin Brooks, cựu Kinh tế trưởng của IIF, nhấn mạnh rằng lợi suất JGB dài hạn, dù tăng mạnh, vẫn còn quá thấp so với gánh nặng nợ khổng lồ của Nhật Bản. Nếu thị trường tự do định giá, lợi suất sẽ cao hơn nhiều để phản ánh phí rủi ro thực sự. Sự can thiệp của BoJ ngăn chặn điều này, buộc rủi ro phải biểu hiện qua đồng Yên yếu đi.

Các gói kích thích tài khóa gần đây, kết hợp với lo ngại về lạm phát kéo dài và kế hoạch chi tiêu lớn của chính phủ mới, càng đẩy Yên vào vòng xoáy mất giá mới. Vào tháng 1/2026, tỷ giá USD/JPY dao động quanh mức 157-158, mức thấp nhất của Yên trong nhiều tháng, phản ánh thị trường đang định giá rủi ro nợ ngày càng tăng.

Tình hình càng trở nên nghiêm trọng khi xem xét đến các lợi suất kỳ hạn dài như lợi suất kỳ hạn 10 năm trong 10 năm tới và lợi suất kỳ hạn 10 năm trong 20 năm tới, những chỉ báo về kỳ vọng dài hạn của thị trường, cũng đồng loạt tăng cao, phản ánh mối lo ngại dai dẳng về tính bền vững tài khóa của Nhật Bản trong nhiều thập kỷ tới.

Vương quốc Anh: Sự đánh đổi đầy áp lực giữa trái phiếu và tiền tệ

Trong khi Nhật Bản chứng kiến đồng Yên lao dốc, Vương quốc Anh lại trình diễn một kịch bản khác nhưng cùng chung bản chất. Lợi suất trái phiếu chính phủ Anh kỳ hạn 10 năm từng tăng mạnh trong năm 2025, đẩy lên mức cao và gây áp lực lớn lên ngân sách chính phủ. Tuy nhiên, vào đầu năm 2026, lợi suất này đã giảm xuống khoảng 4.40%, mức thấp nhất trong nhiều tuần nhờ kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Anh sẽ nới lỏng chính sách sớm hơn dự báo.

Sự tăng lợi suất trước đó đã giúp đồng Bảng Anh tương đối ổn định so với đồng Yên, vì rủi ro được phép biểu hiện trực tiếp qua thị trường trái phiếu thay vì ngoại hối.

So sánh trực tiếp trên cùng một thang đo cho thấy mức tăng lợi suất trái phiếu chính phủ Anh lớn hơn so với Nhật Bản. Sự gia tăng mạnh mẽ này đã phần nào giúp đồng Bảng Anh giữ được sự ổn định tương đối, tránh khỏi đợt mất giá nghiêm trọng như số phận của đồng Yên.

Trong trường hợp của Anh, phần bù rủi ro đã được cho phép thể hiện ra trên thị trường trái phiếu, từ đó tạo ra một lá chắn bảo vệ đồng Bảng. Tuy nhiên, ngay cả khi đồng Bảng ổn định hơn, động lực cơ bản vẫn giống nhau một cuộc khủng hoảng nợ cấp độ thấp khi lợi suất cao hơn đang đặt chính phủ dưới áp lực nghiêm trọng về tài khóa. Các lo ngại về thâm hụt ngân sách và nợ công Anh vẫn tồn tại, dù thị trường trái phiếu gần đây dịu lại nhờ kỳ vọng cắt giảm lãi suất.

Các phân tích từ Financial Times và Reuters tiếp tục nhấn mạnh rằng dù lợi suất Gilt giảm, chi phí lãi vay nợ công vẫn chiếm tỷ lệ lớn ngân sách, duy trì áp lực tài khóa lên chính phủ.

chart-1.png

Khu vực đồng Euro: Liên minh tiền tệ và những vết nứt khó lành

Sự bất ổn không dừng lại ở Nhật Bản và Anh. Trong khu vực đồng Euro, Italy, Tây Ban Nha và ngày càng rõ rệt là Pháp, cũng đang đối mặt với những thách thức tương tự với mức nợ công lần lượt khoảng 138%, hơn 100% và vượt 113% GDP.

Lý do duy nhất khiến tình hình tại ba quốc gia này trông có vẻ không tồi tệ bằng là bởi họ cùng chia sẻ một đồng tiền chung với Đức. Hiện tại, mức nợ công thấp của Đức đang giúp ổn định đồng Euro, che giấu phần nào rủi ro của các quốc gia thành viên.

Tuy nhiên, bức tường thành này cũng đang xuất hiện những vết nứt. Ngay cả Đức, trụ cột của sự ổn định, cũng đang bắt đầu chấp nhận các thâm hụt ngân sách lớn hơn và gánh nặng nợ tăng lên, với kế hoạch thâm hụt lên tới gần 5% GDP trong năm 2026.

Robin Brooks lập luận rằng đồng Euro đang duy trì ảo tưởng về không gian tài khóa, cho phép các quốc gia nợ cao tiếp tục chi tiêu mà không chịu hậu quả đầy đủ từ thị trường. Công cụ chống phân rã của Ngân hàng Trung ương châu Âu đã kìm hãm lợi suất của Italy và các nước khác, nhưng điều này chỉ che đậy vấn đề thay vì giải quyết.

Brooks đi xa hơn khi đưa ra một luận điểm gây tranh cãi rằng Đức nên rời bỏ đồng Euro, hoặc ít nhất đe dọa rời bỏ, để buộc các quốc gia nợ cao thực hiện giảm nợ và xóa nợ một phần. Ông so sánh với Thụy Sĩ, quốc gia có nợ thấp tương tự Đức và đồng Franc Thụy Sĩ chỉ mạnh hơn Euro khoảng 10% ở điều kiện thực tế, đồng thời tăng trưởng vượt trội hơn Đức kể từ năm 2018.

Sự tan rã đồng Euro, dù đau đớn trong ngắn hạn, theo Brooks sẽ tạo không gian tài khóa thực sự cho các nước như Italy và Tây Ban Nha thông qua giảm nợ, đồng thời tăng tính minh bạch và trách nhiệm. Quan điểm này nhấn mạnh rằng đây không phải là kết thúc Liên minh châu Âu, mà là thay thế một hệ thống tỷ giá cố định không bền vững bằng tỷ giá thả nổi, phù hợp hơn với sự khác biệt kinh tế sâu sắc giữa các thành viên.

Khu vực Eurozone hiện đang đối mặt với tăng trưởng yếu, chỉ khoảng 0.9-1.1% trong năm 2025, với Pháp và Italy là những điểm nóng thâm hụt, làm trầm trọng thêm thách thức.

Cơ chế chuyển dịch rủi ro và thế khó của các NHTW

Đứng trước những thách thức này, các ngân hàng trung ương G10 đang ở trong một thế tiến thoái lưỡng nan sâu sắc. Họ buộc phải lựa chọn giữa việc tiếp tục hỗ trợ chính phủ bằng cách kiềm chế lợi suất với cái giá phải trả là lạm phát và mất giá tiền tệ dài hạn, hoặc để thị trường tự điều chỉnh và chấp nhận chi phí đi vay của chính phủ tăng vọt cùng nguy cơ gây ra một cuộc suy thoái có kiểm soát. Sự lựa chọn này tạo ra hai mô hình khủng hoảng rõ rệt mô hình kiểu Nhật Bản, nơi rủi ro chuyển sang đồng tiền, và mô hình kiểu Anh, nơi rủi ro thể hiện trực tiếp trên thị trường trái phiếu.

Khung cảnh chung của G10 trong năm 2026 được dự báo là thời kỳ các ngân hàng trung ương chủ chốt đưa lãi suất về mức trung lập, nơi đồng Đô la Mỹ có thể không còn là tâm điểm chú ý duy nhất. Thay vào đó, thị trường sẽ tập trung vào câu chuyện riêng của từng đồng tiền, được dẫn dắt bởi tăng trưởng, lãi suất, tính bền vững của nợ và chính trị.

Đối với đồng Euro, sự phục hồi tăng trưởng nhờ kích thích tài khóa và giá năng lượng giảm có thể hỗ trợ tỷ giá EUR/USD tăng nhẹ. Đồng Bảng Anh có thể chịu áp lực giảm giá do Ngân hàng Anh cắt giảm lãi suất và chính sách thắt chặt tài khóa. Trong khi đó, đồng Yên Nhật được dự báo sẽ tiếp tục bị định giá thấp, bởi chính sách tiền tệ vẫn lỏng lẻo tương đối và dòng tiền đầu tư hướng ngoại tiếp tục duy trì.

Các phân tích từ các tổ chức lớn như Bloomberg và Financial Times trong đầu năm 2026 tiếp tục nhấn mạnh những rủi ro này, cho thấy tại Nhật Bản, việc BoJ thu hẹp mua trái phiếu và lãi suất tăng dần là không đủ để ổn định Yên trước lo ngại tài khóa.

Tóm lại, khủng hoảng nợ ở các nền kinh tế tiên tiến không phải là kịch bản xa vời mà đang diễn ra theo cách tinh vi, kéo dài và có hệ thống. Nhật Bản minh chứng qua đồng Yên suy yếu bất chấp lợi suất tăng, Anh Quốc qua áp lực dai dẳng từ thị trường trái phiếu, còn khu vực Eurozone qua sự che chở tạm thời nhưng đầy rạn nứt từ đồng tiền chung. Những diễn biến này không phải là một cuộc khủng hoảng đột ngột, mà là một quá trình suy giảm âm thầm, nơi rủi ro nợ công chuyển hóa thành đồng tiền yếu đi hoặc lợi suất cao hơn, cuối cùng bào mòn tăng trưởng và làm phức tạp hóa cuộc chiến chống lạm phát.

Trong bối cảnh địa chính trị bất ổn và lạm phát dai dẳng, việc duy trì kỷ luật tài khóa sẽ là yếu tố then chốt quyết định liệu những cuộc khủng hoảng cấp độ thấp này có leo thang thành những vấn đề nghiêm trọng hơn, đe dọa trực tiếp hơn đến sự ổn định tài chính toàn cầu hay không.
:innocent:

GAS, dầu, tím liên tục, cỡ nào tụi Than cũng thế. Ai nhanh chân thì có ăn.

Số lượng ghế có hạn.

80% Đô la Mỹ được “in” trong 5 năm qua: Thực hư con số gây sốc

WikiFX

|16h

Lời nói đầu:Sự thật đằng sau tuyên bố 80% đô la Mỹ được “in” trong 5 năm. WikiFX phân tích dữ liệu M2 từ Fed, lạm phát 9.1%, chính sách tiền tệ 2026 và tác động đến USD trong f.orex.

Một thống kê gây chấn động vẫn liên tục được chia sẻ trên các diễn đàn tài chính: 80% tổng lượng đô la Mỹ đang lưu hành được “in” chỉ trong vòng 5 năm qua. Con số này, thường đi kèm những biểu đồ tăng vọt ấn tượng, đã thổi bùng các cuộc tranh luận về sự bền vững của đồng tiền pháp định, nguy cơ lạm phát và làn sóng dịch chuyển sang các tài sản thay thế. Tuy nhiên, sự thật đằng sau tuyên bố gây tranh cãi này là gì?

us-dollar.jpg

Mục lục

[01

Nguồn gốc con số 80%: Giữa thực tế và hiểu lầm

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601134424989795.html#id_0)

[02

Bức tranh toàn diện qua cung tiền M2 và chính sách của Fed

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601134424989795.html#id_1)

[03

Tác động kép

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601134424989795.html#id_2)

[04

Bài học từ một giai đoạn dị thường

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601134424989795.html#id_3)

Nguồn gốc con số 80%: Giữa thực tế và hiểu lầm

Câu chuyện bắt nguồn từ giai đoạn đỉnh điểm của đại dịch COVID-19. Một báo cáo từ TechStartups cuối năm 2021 chỉ ra rằng, từ tháng 1/2020 đến tháng 10/2021, lượng tiền mặt trong lưu thông (currency in circulation) đã tăng từ 4.0192 nghìn tỷ USD lên 20.0831 nghìn tỷ USD, tức gấp 5 lần. Một bài đăng từ Kobeissi Letter trên nền tảng X vào năm 2023 cũng củng cố nhận định này, cho thấy từ mức ~4 nghìn tỷ USD đầu 2020, con số này đã nhảy vọt lên gần 19 nghìn tỷ USD chỉ sau 3 năm. Những tính toán này dẫn đến kết luận gây sốc: 80% tổng số USD đang tồn tại đã được “in” thêm trong một khoảng thời gian cực ngắn.

Tuy nhiên, để hiểu đúng, cần phân biệt rõ giữa khái niệm “in tiền vật lý” và “tạo tiền” thông qua chính sách tiền tệ. Theo dữ liệu chính thức, lượng tiền giấy và tiền xu lưu hành toàn cầu tính đến đầu năm 2026 vào khoảng 2.440 tỷ USD, tăng từ mức khoảng 1.800 tỷ USD năm 2020. Mức tăng khoảng 35-40% trong 6 năm này, dù đáng kể, nhưng không đạt đến con số 80% như con số thống kê viral. Lượng tiền mặt này chủ yếu phục vụ nhu cầu giao dịch và tích trữ, đặc biệt tại các quốc gia xem USD như tài sản trú ẩn.

Vậy con số 80% đến từ đâu? Nó thường xuất phát từ sự diễn giải chưa chính xác về chỉ số cung tiền M1. Trước năm 2020, M1, bao gồm tiền mặt và tiền gửi thanh toán, chỉ khoảng 4.000 tỷ USD. Đến năm 2021, con số này bất ngờ vọt lên gần 20.000 tỷ USD, nguyên nhân chính là do Fed thay đổi định nghĩa thống kê, đưa các tài khoản tiết kiệm có tính thanh khoản cao vào M1.

Như tổ chức Mises Institute đã phân tích, đây chủ yếu là sự thay đổi kỹ thuật trong cách tính, không phản ánh đúng lượng tiền mặt mới được in ra. Fed sau đó đã điều chỉnh lại phương pháp báo cáo, và nhiều chuyên gia coi đây là nguyên nhân chính dẫn đến hiểu lầm phổ biến. Chính vì vậy, các hãng thông tấn và tổ chức kiểm chứng sự thật như Reuters, Bloomberg đều đánh giá tuyên bố “80% đô la được in trong 5 năm” là sai lệch hoặc gây hiểu nhầm.

Bức tranh toàn diện qua cung tiền M2 và chính sách của Fed

Để có cái nhìn chính xác và toàn diện nhất, giới phân tích tập trung vào chỉ số cung tiền rộng M2. M2 bao gồm tiền mặt, tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm và các quỹ thị trường tiền tệ, phản ánh đầy đủ hơn lượng tiền trong toàn bộ nền kinh tế. Theo dữ liệu từ FRED (Federal Reserve Economic Data), M2 của Mỹ tăng từ khoảng 15.000 tỷ USD cuối năm 2019 lên đỉnh điểm 21.700 tỷ USD vào năm 2022. Đây là mức tăng khoảng 40-45% trong giai đoạn cao điểm của đại dịch – một tỷ lệ khổng lồ nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với con số 80%.

Sự gia tăng chóng mặt này là hệ quả trực tiếp của chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng từ Fed. Để chống đỡ cú sốc kinh tế từ COVID-19, Fed đã hạ lãi suất về 0% và khởi động chương trình mua tài sản (QE) với quy mô chưa từng có, đẩy bảng cân đối kế toán từ khoảng 4.000 tỷ USD lên gần 9.000 tỷ USD vào năm 2022. Các gói kích thích tài khóa của chính phủ Mỹ trị giá hơn 5.000 tỷ USD cũng được tài trợ một phần thông qua cơ chế này.

Đến năm 2023-2025, Fed chuyển hướng sang chính sách thắt chặt (QT) để kiềm chế lạm phát. Bảng cân đối kế toán của Fed đã được thu hẹp xuống còn khoảng 6.570 tỷ USD tính đến đầu tháng 1/2026. Tốc độ tăng M2 chậm lại rõ rệt, thậm chí âm trong một số giai đoạn. Theo số liệu mới nhất từ Barrons, cập nhật tháng 10/2025, M2 hiện ổn định ở mức 22.21 nghìn tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng hàng năm chỉ còn khoảng 4-5%. Như vậy, bức tranh hiện tại là một giai đoạn mở rộng cung tiền lịch sử, tiếp theo là quá trình bình thường hóa thận trọng.

Tác động kép

Hệ quả trực tiếp và rõ ràng nhất của việc bơm tiền hàng loạt là lạm phát. Chỉ số CPI của Mỹ đã chạm đỉnh 9.1% vào tháng 6/2022, mức cao nhất trong 40 năm. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa cung tiền và lạm phát không đơn thuần là một phương trình một-một. Như các phân tích từ Bloomberg và Reuters chỉ ra, lạm phát giai đoạn đó còn bị thúc đẩy bởi đứt gãy chuỗi cung ứng, giá năng lượng tăng vọt do xung đột Nga-Ukraine và làn sóng tiêu dùng bùng nổ sau đại dịch.

Đến năm 2025-2026, tình hình đã dịu đi đáng kể. Lạm phát PCE – chỉ số ưu tiên của Fed – đã giảm xuống khoảng 2.7% vào cuối 2025. Các phát biểu mới nhất từ Chủ tịch Fed Jerome Powell và Chủ tịch Fed New York John Williams cho thấy chính sách tiền tệ đang ở vị thế “cân bằng tốt”. Fed đã thực hiện 3 lần cắt giảm lãi suất trong năm 2025 và dự kiến có thể tiếp tục nới lỏng thận trọng thêm 1-2 lần trong năm 2026 nếu lạm phát tiếp tục hướng về mục tiêu 2%, đưa lãi suất về khoảng 3.5-3.75%.

Trên thị trường tài chính, tâm lý lo ngại về sự mất giá của đồng tiền pháp định đã thúc đẩy dòng tiền đổ vào các tài sản được coi là “của cải cứng”. Bitcoin là một minh chứng rõ nét. Một phân tích trên Blockchain.News tháng 4/2025 ghi nhận, chính thông tin viral về việc in tiền đã kích hoạt làn sóng mua vào, đẩy giá BTC tăng 2.3% chỉ trong một giờ. Cộng đồng tiền điện tử xem Bitcoin với nguồn cung giới hạn như một công cụ phòng vệ đối nghịch với chính sách in tiền của ngân hàng trung ương.

Đối với thị trường ngoại hối, sức mạnh của USD không chỉ phụ thuộc vào cung tiền mà còn vào chênh lệch lãi suất và vị thế trú ẩn. Trong giai đoạn 2020-2022, bất chấp việc bơm tiền, USD vẫn tăng giá mạnh nhờ Fed đi đầu trong việc thắt chặt chính sách. Chỉ số DXY từng chạm đỉnh trên 110 điểm. Tuy nhiên, sang năm 2025, khi Fed bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất, USD đã giảm giá khoảng 9% trong năm, tạo đà tăng cho các cặp tiền như EUR/USD và GBP/USD.

Dự báo từ các ngân hàng lớn như J.P. Morgan và Bank of America cho năm 2026 cho thấy, áp lực giảm giá có thể tiếp tục nếu lộ trình nới lỏng của Fed được duy trì, nhưng đồng bạc xanh vẫn có thể tìm được sự hỗ trợ nếu các rủi ro địa chính trị khiến giới đầu tư lại tìm về tài sản trú ẩn.

Bài học từ một giai đoạn dị thường

Tóm lại, tuyên bố “80% đô la Mỹ được in trong 5 năm” là một cách diễn đạt cường điệu hóa, xuất phát từ sự hiểu lầm về dữ liệu M1. Tuy nhiên, hạt nhân sự thật bên trong nó vô cùng quan trọng: thế giới vừa trải qua một đợt mở rộng cung tiền với tốc độ và quy mô lịch sử, làm thay đổi nhiều quy tắc vận hành truyền thống của thị trường. Giai đoạn 2026 mở ra một chương mới với nỗ lực bình thường hóa chính sách, khi Fed cân bằng giữa kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng.

Ai cần hỗ trợ gì vui lòng inbox, 24/7 hoàn toàn miễn phí ạ :coffee:

Cập nhật USOIL :coffee:


P/S: Ai cần hỗ trợ gì vui lòng inbox. Hoàn toàn miễn phí 24/7

… năng lượng lên

Ai lãi theo mình nên chốt bớt bảo vệ thành quả nhé. Theo mình 2026 là năm khó khăn đó ạ
Cập nhật VNI VN30


Thâm hụt ngân sách Mỹ tháng 12/2025 lập kỷ lục 145 tỷ USD

WikiFX

|1h

Lời nói đầu:Phân tích Báo cáo Kho bạc Mỹ tháng 12/2025: Thâm hụt kỷ lục 145 tỷ USD bất chấp thuế quan tăng vọt. Cập nhật số liệu chi tiết về thu thuế cá nhân, chi an sinh xã hội và gánh nặng lãi vay nợ công - những yếu tố định hình chính sách tài khóa và tác động đến đồng USD.

Báo cáo Nhận chi Ngân sách Hàng tháng (MTS) của Kho bạc Mỹ vừa công bố cho tháng 12/2025 đã phác họa một bức tranh kinh tế đầy nghịch lý: một khoản thâm hụt kỷ lục 144.7 tỷ USD trong một tháng đơn lẻ, nhưng lại song hành với dấu hiệu cải thiện đáng kể nhờ nguồn thu thuế quan tăng vọt. Nghịch lý này đặt ra câu hỏi quan trọng về tính bền vững của các nguồn thu “đặc biệt” và gánh nặng chi tiêu bắt buộc ngày càng lớn.

US-Treasury.png

Bộ Tài chính Hoa Kỳ công bố Báo cáo MTS tháng 12/2025 vào ngày 14 tháng 1 năm 2026, cung cấp cái nhìn toàn diện về dòng tiền của chính phủ liên bang trong tháng thứ ba của năm tài khóa 2026. Tài liệu này ngay lập tức thu hút sự chú ý của giới phân tích và truyền thông tài chính toàn cầu, khi ghi nhận mức thâm hụt ngân sách lớn nhất trong lịch sử cho một tháng 12, lên tới 144.749 tỷ USD.

Reuters nhanh chóng mô tả đây là một “kỷ lục thâm hụt tháng 12”, nhấn mạnh rằng chi tiêu đã vượt xa thu nhập một cách đáng báo động. Tuy nhiên, khi nhìn xa hơn vào tổng thể ba tháng đầu năm tài khóa, một câu chuyện phức tạp hơn dần hé lộ, nơi các chính sách thương mại và sức khỏe thị trường lao động đang tạo ra những tác động trái chiều lên sức khỏe tài chính công.

Mục lục

[01

Kỷ lục thâm hụt tháng 12

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601145974720360.html#id_0)

[02

Thuế quan bùng nổ và bức tranh tích lũy khả quan hơn

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601145974720360.html#id_1)

[03

Thách thức dài hạn và nhận định thị trường

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601145974720360.html#id_2)

Kỷ lục thâm hụt tháng 12

Tháng 12/2025 chứng kiến tổng thu ngân sách liên bang đạt mức cao 484.384 tỷ USD, một con số đáng ghi nhận và cao hơn so với 454.415 tỷ USD của tháng 12 năm tài khóa 2024. Sự tăng trưởng này chủ yếu được thúc đẩy bởi sức mạnh của nguồn thu thuế thu nhập cá nhân, vốn đạt 242.337 tỷ USD, chiếm gần một nửa tổng thu tháng.

Trong đó, phần lớn đến từ thuế khấu trừ tại nguồn (withheld taxes) với 219.227 tỷ USD, phản ánh một thị trường lao động Mỹ vẫn còn vững vàng với tiền lương tiếp tục tăng trưởng. Thuế thu nhập doanh nghiệp cũng đóng góp 59.448 tỷ USD, và các khoản thu từ an sinh xã hội và hưu trí (social insurance and retirement receipts) đạt 143.161 tỷ USD.

Tuy nhiên, mặt chi tiêu của phương trình ngân sách lại phát triển với tốc độ chóng mặt. Tổng chi tiêu liên bang trong tháng 12 bùng nổ lên 629.133 tỷ USD, cao hơn đáng kể so với cùng kỳ. Sự chênh lệch khổng lồ giữa thu và chi này đã tạo ra khoản thâm hụt kỷ lục 144.749 tỷ USD, vượt xa mức thâm hụt 86.732 tỷ USD của tháng 12/2024.

Một phần nguyên nhân của đợt chi tiêu tăng vọt cuối tháng đến từ việc điều chỉnh lịch thanh toán. Báo cáo chỉ rõ, các khoản chi cho lương quân nhân tại ngũ, hưu trí quân đội, phúc lợi cựu chiến binh và Trợ cấp Thu nhập Bổ sung (SSI) đã được đẩy nhanh vào tháng 12 vì ngày thanh toán thông thường (1/1/2026) rơi vào ngày không làm việc.

chart-1.png

Đi sâu vào cơ cấu chi tiêu, ba lĩnh vực lớn nhất tiếp tục gây áp lực nặng nề lên ngân khố. Đứng đầu là chi phí lãi vay nợ công (Net Interest), với 91.540 tỷ USD trong tháng. Con số này phản ánh gánh nặng từ tổng nợ công ở mức kỷ lục và lãi suất duy trì ở vùng cao của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).

Tiếp theo là các chương trình an sinh bắt buộc. Bộ An sinh Xã hội (Social Security Administration) chi 144.899 tỷ USD, chủ yếu cho các quỹ hưu trí và người khuyết tật. Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh (HHS) chi 162.058 tỷ USD, trong đó nổi bật là 78.444 tỷ USD cho Medicare và 65.349 tỷ USD cho Medicaid.

Lĩnh vực thứ ba là quốc phòng, với Bộ Quốc phòng chi 98.297 tỷ USD, và phúc lợi cựu chiến binh (Veterans Benefits) đạt 50.091 tỷ USD. Sự kết hợp của những khoản chi “khủng” và bắt buộc này đã hoàn toàn áp đảo mọi nỗ lực tăng thu, dẫn đến kỷ lục thâm hụt đáng lo ngại.

Thuế quan bùng nổ và bức tranh tích lũy khả quan hơn

Mặc dù tháng 12 ghi nhận thâm hụt kỷ lục, nhưng góc nhìn tích lũy cho ba tháng đầu năm tài khóa 2026 (tháng 10, 11, 12/2025) lại mang đến một viễn cảnh ít ảm đạm hơn. Tổng thâm hụt tích lũy cho quý đầu tiên của năm tài khóa 2026 là 602.376 tỷ USD. Điều đáng chú ý là con số này thực tế thấp hơn khoảng 15% so với mức thâm hụt cùng kỳ năm tài khóa 2025, như các phân tích từ Reuters và Bloomberg đã chỉ ra. Sự cải thiện này chủ yếu được thúc đẩy bởi một nguồn thu tăng trưởng phi mã và bất ngờ: thuế quan nhập khẩu (customs duties).

Dữ liệu từ MTS tiết lộ một câu chuyện ấn tượng về thuế quan. Chỉ riêng trong tháng 12, khoản thu này đã đạt 27.892 tỷ USD. Tuy nhiên, con số tích lũy ba tháng mới thực sự gây sửng sốt: 90.002 tỷ USD, tăng gấp hơn 4 lần so với con số 20.824 tỷ USD của cùng kỳ năm tài khóa trước.

Bloomberg nhận định rằng chính sách thuế quan mạnh tay và nhất quán dưới thời chính quyền hiện tại đã trực tiếp thúc đẩy nguồn thu này, tạo ra một “cú hích” tài chính đáng kể giúp bù đắp phần lớn áp lực từ chi tiêu. Đây được xem là yếu tố then chốt khiến thâm hụt tích lũy thu hẹp, bất chấp kỷ lục thâm hụt trong tháng 12.

Bên cạnh đó, nguồn thu trụ cột từ thuế thu nhập cá nhân cũng thể hiện sức bền vững. Tích lũy ba tháng, khoản này đạt 606.247 tỷ USD, tăng mạnh so với 518.180 tỷ USD cùng kỳ năm trước. Ngược lại, thuế thu nhập doanh nghiệp tích lũy lại giảm nhẹ xuống 81.685 tỷ USD do một số điều chỉnh và hoàn thuế.

Sự kết hợp giữa thuế quan tăng vọt và thuế cá nhân vững vàng đã tạo nên nền tảng thu ngân sách tương đối mạnh mẽ cho quý đầu năm, là cơ sở cho sự cải thiện tổng thể về thâm hụt tích lũy.

chart-2.png

Thách thức dài hạn và nhận định thị trường

Giới phân tích và các tổ chức giám sát ngân sách đã đưa ra những đánh giá sắc sảo về báo cáo này. Trong khi thừa nhận tác động tích cực ngắn hạn từ thuế quan, các chuyên gia vẫn giữ quan điểm thận trọng về tính bền vững dài hạn.

Ủy ban vì Ngân sách Liên bang có Trách nhiệm (CRFB) cảnh báo rằng mức vay mượn để bù đắp thâm hụt vẫn ở mức rất cao. Bà Maya MacGuineas, Chủ tịch CRFB, nhấn mạnh rằng dù có sự cải thiện nhờ thuế quan, chi tiêu cho lãi vay và các chương trình an sinh bắt buộc đang không ngừng đẩy nợ công lên những mức độ không bền vững. Bà lập luận rằng trong dài hạn, nếu lãi suất duy trì ở vùng cao hoặc thậm chí tăng trở lại, áp lực tài chính lên ngân sách sẽ còn nghiêm trọng hơn nữa.

Phân tích của Bloomberg cũng đồng tình với quan điểm này, chỉ ra rằng lãi vay nợ công hiện đang chiếm một tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng chi ngân sách, trở thành mối đe dọa tiềm tàng đối với sự ổn định tài chính quốc gia. Các chương trình chi tiêu bắt buộc như Medicare, Medicaid và An sinh Xã hội, vốn được thúc đẩy bởi xu hướng dân số già hóa, cũng khó có khả năng được cắt giảm, hạn chế các lựa chọn chính sách của chính phủ trong tương lai.

Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế vĩ mô rộng lớn hơn cũng đang tạo ra một số yếu tố hỗ trợ. Thị trường lao động Mỹ vẫn mạnh mẽ, giúp củng cố nguồn thu thuế cá nhân. Lạm phát đã hạ nhiệt đáng kể so với đỉnh điểm trước đó, và Fed đang trong một chu kỳ nới lỏng tiền tệ thận trọng, điều này có thể giúp hạn chế tốc độ gia tăng chi phí lãi vay trong những tháng tới. Đồng thời, mức chi tiêu quốc phòng và hỗ trợ cựu chiến binh cao cũng phản ánh cam kết an ninh quốc gia trong một môi trường địa chính trị ngày càng phức tạp và cạnh tranh.

Báo cáo Ngân sách Tháng 12/2025 của Kho bạc Mỹ đã vẽ nên một bức tranh tài chính công đầy mâu thuẫn nhưng vô cùng quan trọng. Một mặt, nó ghi nhận một khoản thâm hụt kỷ lục trong tháng, phơi bày sức ép khổng lồ từ các khoản chi bắt buộc và lãi vay nợ công - những vấn đề cấu trúc nan giải. Mặt khác, nó lại hé lộ sự cải thiện đáng kể trong tổng thể nhờ vào nguồn thu bất ngờ từ thuế quan, một sản phẩm của chính sách thương mại cứng rắn.

Nghịch lý này cho thấy, trong ngắn hạn, chính sách thương mại có thể trở thành công cụ tài chính đắc lực, nhưng về dài hạn, sức khỏe ngân sách Mỹ vẫn phụ thuộc vào khả năng xử lý các gánh nặng chi tiêu cố hữu và một nền tảng thu ổn định, bền vững hơn.

Đối với các nhà đầu tư và thị trường toàn cầu, những con số này củng cố sự cần thiết phải theo dõi sát sao diễn biến lãi suất trái phiếu Mỹ, lộ trình chính sách của Fed, và các cuộc tranh luận về trần nợ tại Quốc hội Mỹ, vì tất cả đều sẽ định hình sức mạnh của đồng USD và dòng chảy vốn trên toàn thế giới.
:dark_sunglasses:

Sàn vàng quốc gia là chìa khóa huy động 500 tấn vàng trị giá 80 tỷ USD trong dân

WikiFX

|6h

Lời nói đầu:Việt Nam chuẩn bị thành lập sàn giao dịch vàng quốc gia nhằm huy động 500 tấn vàng (80 tỷ USD) từ người dân để thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng kinh tế. Tìm hiểu chi tiết lộ trình, tiềm năng và thách thức của thị trường vàng trong nước.

Một kênh huy động vốn khổng lồ đang chờ được đánh thức từ trong chính những “két sắt” của người dân Việt Nam.

dinh-ngoc-dung.jpg

Ông Đinh Ngọc Dũng, Chủ tịch kiêm CEO Bảo Tín Capital

500 tấn vàng - tương đương 2 triệu tỷ đồng hay 80 tỷ USD - là khối tài sản đồ sộ được ước tính đang được tích trữ bởi người dân Việt Nam. Đây không chỉ là một con số cho thấy sức hút của vàng với tư cách kênh trú ẩn an toàn, mà còn là một nguồn vốn tiềm năng có thể huy động cho tăng trưởng kinh tế.

Trong bối cảnh Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai chữ số cho năm 2026, việc hình thành sàn giao dịch vàng quốc gia đang được đẩy mạnh như một giải pháp then chốt để chuyển hóa tài sản tĩnh này thành dòng vốn sống động cho đầu tư phát triển.

Mục lục

[01

500 tấn vàng: “Kho báu” đang chờ được khai thông

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601141934677412.html#id_0)

[02

Sàn vàng quốc gia: Lộ trình rõ ràng từ tầm nhìn đến hiện thực

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601141934677412.html#id_1)

[03

Bài toán cung - cầu và nỗ lực thu hẹp “khoảng cách giá”

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601141934677412.html#id_2)

[04

Kinh nghiệm quốc tế và những thách thức cần giải quyết

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601141934677412.html#id_3)

[05

Động lực tăng trưởng và cơ hội đầu tư đa kênh

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601141934677412.html#id_4)

[06

Tiềm năng và thách thức của 500 tấn vàng

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601141934677412.html#id_5)

500 tấn vàng: “Kho báu” đang chờ được khai thông

Theo chia sẻ của ông Đinh Ngọc Dũng, Chủ tịch kiêm CEO Bảo Tín Capital, tại Hội thảo “Động lực tăng trưởng kinh tế 2 chữ số và Cơ hội đầu tư năm 2026” diễn ra ngày 13/1 tại Hà Nội, lượng vàng trong dân có thể lên tới 500 tấn dựa trên đánh giá thận trọng. Đây là khối tài sản “ngủ yên” được tích trữ dưới nhiều hình thức, từ két sắt, gầm giường đến chôn giấu trong lòng đất.

Khi quy đổi theo giá vàng hiện tại, con số này tương đương với 2 triệu tỷ đồng (khoảng 80 tỷ USD), một nguồn lực chiếm tỷ trọng đáng kể so với quy mô nền kinh tế.

Nhìn từ góc độ kinh tế vĩ mô, chuyên gia kinh tế Nguyễn Trí Hiếu đánh giá tập quán cất trữ vàng vật chất là một sự lãng phí lớn cho nền kinh tế. Ông nhận định nguồn vốn này, ước tính tương đương khoảng 8% GDP, đang không được đưa vào phục vụ sản xuất hay kinh doanh.

Việc huy động hiệu quả nguồn lực này được kỳ vọng sẽ tạo ra một nguồn vốn quan trọng, góp phần thúc đẩy đầu tư và phát triển kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh các kênh huy động vốn truyền thống đang gặp nhiều thách thức.

Sàn vàng quốc gia: Lộ trình rõ ràng từ tầm nhìn đến hiện thực

Nhiều năm qua, việc thiếu một sàn giao dịch vàng chính thức đã là mối băn khoăn lớn của các hiệp hội và doanh nghiệp trong ngành. Tuy nhiên, quyết tâm chính trị mạnh mẽ gần đây đang thổi một luồng gió mới vào việc hiện thực hóa tầm nhìn này.

Ông Đinh Ngọc Dũng cho biết, ngay từ năm 2025, Bộ Chính trị và Tổng Bí thư đã có những chỉ đạo quyết liệt về việc hình thành sàn giao dịch vàng. Động thái này được cụ thể hóa bằng Nghị quyết của Quốc hội vào ngày 11/12/2025, yêu cầu Chính phủ sớm đưa ra giải pháp và lộ trình cụ thể, đồng thời giao Ngân hàng Nhà nước - với tư cách cơ quan chủ trì - nhanh chóng triển khai.

Với những tiền đề đó, khả năng rất cao Việt Nam sẽ thành lập sàn giao dịch vàng quốc gia theo một lộ trình rõ ràng trong năm 2026.

Theo hình dung của ông Dũng, lộ trình này có thể diễn ra qua ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên sẽ tập trung phục vụ giao dịch vàng vật chất và vàng nguyên liệu, với sự tham gia của các doanh nghiệp lớn và các tổ chức đủ điều kiện.

Sau khi cân đối được cung - cầu, đặc biệt là vấn đề nhập khẩu vàng và ngoại tệ, sàn sẽ mở rộng cho người dân và các thành phần kinh tế khác tham gia, vận hành theo mô hình tương tự thị trường chứng khoán.

Giai đoạn ba sẽ hướng tới việc phát triển các sản phẩm phái sinh như chứng chỉ vàng, quỹ vàng và các công cụ tài chính liên quan, nhằm đa dạng hóa kênh đầu tư và huy động vốn.

Khi đi vào hoạt động, sàn vàng được kỳ vọng sẽ vận hành với nguyên tắc công khai, minh bạch, mức giá được thiết lập dựa trên cung - cầu thực tế, qua đó giúp thu hẹp dần và tiến tới xóa bỏ chênh lệch giá giữa thị trường trong nước và quốc tế.

Bài toán cung - cầu và nỗ lực thu hẹp “khoảng cách giá”

Một trong những động lực chính thúc đẩy việc hình thành sàn giao dịch vàng là thực trạng chênh lệch giá lớn và kéo dài giữa thị trường trong nước và thế giới. Dù vàng là tài sản mang tính quốc tế và giá trong nước cơ bản vận động đồng pha với thế giới, sự thiếu liên thông hoàn toàn đã tạo ra một đặc thù tồn tại nhiều năm.

Ông Dũng chỉ ra, năm 2025 ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng của giá vàng lên tới khoảng 70%. Giá vàng thế giới từng chạm mốc 4.500 USD/ounce, thậm chí có thời điểm vọt lên 4.600 USD/ounce, trong khi giá vàng trong nước cũng leo thang lên mức khoảng 160 triệu đồng/lượng.

Tuy nhiên, chênh lệch giữa hai thị trường hiện vẫn duy trì ở mức cao khoảng 10%, tương đương khoảng 15 triệu đồng/lượng. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ yếu tố cung - cầu: nhu cầu đầu tư, tích lũy vàng của người dân rất lớn, phản ánh qua hình ảnh xếp hàng tại các cửa hàng vàng mỗi sáng, trong khi nguồn cung trong nước còn hạn chế.

Để tháo gỡ tình trạng này, Chính phủ đã ban hành Nghị định 232, từng bước xóa bỏ thế độc quyền của vàng SJC, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp lớn và ngân hàng đủ tiêu chuẩn được nhập khẩu vàng nguyên liệu để sản xuất, cung ứng vàng miếng. Tính đến nay, đã có khoảng 10 doanh nghiệp và ngân hàng đáp ứng đủ điều kiện, giúp nguồn cung trở nên dồi dào hơn.

Kinh nghiệm quốc tế và những thách thức cần giải quyết

Việc xây dựng một thị trường vàng hiện đại không thể tách rời bài học từ các quốc gia đi trước. Tại một hội thảo về phát triển sàn giao dịch vàng, ông Đinh Nhỏ Bằng, Chủ tịch Hiệp hội Kinh doanh Vàng Việt Nam, nhấn mạnh rằng hầu hết các quốc gia dẫn đầu về xuất khẩu trang sức vàng như Trung Quốc, Ấn Độ hay Thổ Nhĩ Kỳ đều vận hành sàn giao dịch vàng quốc gia. Các sàn giao dịch này giúp họ đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định, tạo việc làm và đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế.

Ông Albert Cheng, Tổng giám đốc Hiệp hội Thị trường Vàng Singapore (SBMA), chia sẻ kinh nghiệm từ Singapore - nơi đã xây dựng một thị trường vàng mở, hiện đại với mục tiêu trở thành trung tâm vàng thay thế của châu Á ngang tầm London và Zurich.

Các yếu tố như không áp dụng thuế gián thu (GST) đối với kim loại quý đầu tư, chế độ ưu đãi thuế cho nhà tinh chế, cùng với sự hỗ trợ mạnh mẽ của chính phủ và hệ thống tài chính cởi mở, là những điểm hấp dẫn giúp Singapore thu hút hoạt động giao dịch vàng.

Tuy nhiên, con đường phía trước không thiếu thách thức. Ông Shaokai Fan, Giám đốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương của Hội đồng Vàng Thế giới, lưu ý rằng việc mở cửa thị trường vàng cần giải quyết nhiều câu hỏi cơ bản. Một thách thức lớn là đảm bảo hoạt động của thị trường vàng không làm gián đoạn các chỉ số kinh tế vĩ mô trọng yếu như tỷ giá hối đoái hay cán cân thanh toán.

Bên cạnh đó, việc xây dựng và duy trì niềm tin của người dân vào các sản phẩm vàng được “chứng khoán hóa” như chứng chỉ vàng là yếu tố then chốt để huy động thành công nguồn vốn trong dân, một quá trình cần thời gian và sự thận trọng.

Động lực tăng trưởng và cơ hội đầu tư đa kênh

Thảo luận về sàn giao dịch vàng diễn ra trong khuôn khổ rộng hơn của Hội thảo về động lực tăng trưởng kinh tế hai chữ số. Các chuyên gia cũng đã phân tích sâu về triển vọng của các kênh đầu tư khác như bất động sản và chứng khoán, tạo nên một bức tranh toàn cảnh về dòng vốn.

Trong lĩnh vực chứng khoán, bà Nguyễn Thị Thu Hiền, CEO TCBS, nhìn nhận năm 2026 là năm bản lề của một chu kỳ phát triển mới, với dự báo lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết có thể tăng trưởng khoảng 15-20%. Bà cũng đề cập đến kỳ vọng về làn sóng IPO và M&A sôi động, mang lại dòng vốn mới cho thị trường.

Thị trường chứng khoán Việt Nam bước vào 2026 với tâm thế mới sau một năm 2025 thành công rực rỡ, khi VN-Index tăng gần 38% và số lượng tài khoản nhà đầu tư đạt hơn 11,6 triệu. Việc được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi đầy đủ dự kiến trong năm nay được kỳ vọng sẽ thu hút một lượng vốn ngoại ước tính từ 2,5 đến 4 tỷ USD trong giai đoạn 2026-2027.

Đối với bất động sản, ông Nguyễn Quốc Hiệp, Chủ tịch HĐQT GP.Invest, nhận định thị trường đang trải qua giai đoạn sàng lọc mạnh và sẽ khó khăn hơn với các doanh nghiệp trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt và lãi suất có xu hướng tăng trở lại. Tuy nhiên, cơ hội vẫn hiện diện cùng với những thách thức về pháp lý, vị trí và quản trị dòng tiền.

Các chuyên gia đều thống nhất về xu hướng đa dạng hóa danh mục đầu tư, không chỉ tập trung vào một kênh duy nhất mà kết hợp giữa cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, vàng, bất động sản và trong tương lai là tài sản số.

Một bước phát triển đáng chú ý khác là việc Bộ Công Thương chủ trì phát triển sàn giao dịch bạc thông qua Sở Giao dịch Hàng hóa. Động thái này được kỳ vọng sẽ góp phần hoàn thiện hệ sinh thái thị trường tài chính - hàng hóa tại Việt Nam, cung cấp thêm công cụ cho nhà đầu tư và tạo tính thanh khoản cho thị trường.

Tiềm năng và thách thức của 500 tấn vàng

Hành trình biến 500 tấn vàng từ tài sản “ngủ yên” thành nguồn vốn sống cho nền kinh tế còn nhiều chặng đường phía trước. Sự ra đời của sàn giao dịch vàng quốc gia trong năm 2026 được kỳ vọng sẽ là bước đột phá, tạo ra một kênh huy động vốn minh bạch, hiệu quả, góp phần thu hẹp khoảng cách với thị trường thế giới.

Tuy nhiên, thành công của sàn vàng không chỉ phụ thuộc vào khung pháp lý và công nghệ, mà còn ở khả năng xây dựng niềm tin nơi người dân - những chủ nhân thực sự của khối tài sản khổng lồ này. Như ông Đinh Ngọc Dũng chia sẻ, nếu không dám đặt ra những tham vọng lớn, chúng ta sẽ không thể huy động tổng lực nguồn lực xã hội để bứt phá.

Khi nguồn vốn tiềm ẩn này được khai thông và kết nối với sự phát triển mạnh mẽ của thị trường vốn, bất động sản và các kênh hàng hóa khác, Việt Nam sẽ có thêm những công cụ vững chắc để hiện thực hóa khát vọng tăng trưởng kinh tế cao trong kỷ nguyên mới.
:coffee:

Beige Book tháng 1/2026: Phân hóa giàu-nghèo và áp lực thuế quan

WikiFX

|2h

Lời nói đầu:Beige Book 01/2026 hé lộ kinh tế Mỹ tăng trưởng nhẹ nhờ tiêu dùng cao cấp, nhưng phân hóa giàu-nghèo sâu sắc, áp lực thuế quan đẩy giá lên & thị trường lao động đóng băng. Phân tích chuyên sâu từ Fed & chuyên gia trên WikiFX.

Báo cáo Beige Book tháng 1/2026 của Fed phác họa một nền kinh tế Mỹ bước vào giai đoạn chuyển mình đầy mâu thuẫn: tăng trưởng nhẹ trở lại nhưng dựa trên nền tảng mong manh, nơi sức mạnh của người giàu và áp lực từ thuế quan đang tạo ra những vết rạn sâu trong cấu trúc kinh tế.

us-beige-book-2026.png

Ngày 14 tháng 1 năm 2026, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) chính thức công bố báo cáo Beige Book, một tài liệu định tính quan trọng tổng hợp thông tin từ 12 quận dự trữ liên bang đến hết ngày 5 tháng 1. Báo cáo này, thường được ví như “tai và mắt” của Fed trên khắp nước Mỹ, đã đưa ra những đánh giá then chốt về nền kinh tế lớn nhất thế giới trước thềm cuộc họp chính sách của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC).

Sau ba kỳ báo cáo liên tiếp ghi nhận tình trạng trì trệ phổ biến với phần lớn các quận báo cáo ít thay đổi, phiên bản tháng 1 này đánh dấu một bước ngoặt dè dặt nhưng rõ rệt: hoạt động kinh tế tăng với tốc độ nhẹ đến khiêm tốn tại 8 trên 12 quận. Chỉ có 3 quận báo cáo không thay đổi, và duy nhất Quận New York tiếp tục ghi nhận mức suy giảm khiêm tốn. Tuy nhiên, ẩn sau con số tổng thể lạc quan này là một câu chuyện phức tạp về sự phân hóa sâu sắc trong tiêu dùng, những điểm nghẽn dai dẳng từ thị trường lao động và sức ép giá cả đang được chuyển giao một cách đầy thách thức.

Mục lục

[01

Sự thống trị của người tiêu dùng thu nhập cao

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601156664966973.html#id_0)

[02

Lao động đóng băng, giá cả dai dẳng và phân mảnh ngành

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601156664966973.html#id_1)

[03

Góc nhìn từ các trung tâm kinh tế trọng yếu và dự báo chính sách

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601156664966973.html#id_2)

[04

Kết luận

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601156664966973.html#id_3)

Sự thống trị của người tiêu dùng thu nhập cao

Động lực chính cho sự cải thiện nhẹ toàn cục đến từ chi tiêu tiêu dùng trong mùa mua sắm cuối năm. Tuy vậy, bức tranh tiêu dùng không hề đồng nhất. Báo cáo Beige Book và các phân tích độc lập từ Bloomberg và Seeking Alpha đều nhất quán chỉ ra hiện tượng “K-shaped recovery” – một sự phục hồi hình chữ K, nơi hai nhóm đối tượng đi theo hai hướng trái ngược.

Một bên, người tiêu dùng thu nhập cao đang thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động kinh tế thông qua chi tiêu cho hàng xa xỉ, du lịch cao cấp, trải nghiệm và dịch vụ đắt đỏ. Mặt khác, người tiêu dùng thu nhập thấp và trung lưu ngày càng trở nên nhạy cảm với giá cả, thắt chặt chi tiêu cho các mặt hàng không thiết yếu. Sự phân cực này không chỉ là một ghi chú xã hội học, mà đã trở thành nhân tố chính định hình tốc độ và tính bền vững của đợt phục hồi hiện tại.

Sự phân hóa này cũng thể hiện rõ qua các số liệu ngành. Trong khi doanh số ô tô hầu như không đổi hoặc giảm nhẹ ở hầu hết quận, phản ánh sự thận trọng của đại chúng, thì lĩnh vực dịch vụ phi tài chính lại duy trì ổn định đến tăng nhẹ, được hỗ trợ bởi nhóm khách hàng có khả năng chi trả cao.

Tương tự, điều kiện ngân hàng nhìn chung ổn định hoặc được cải thiện, chủ yếu nhờ nhu cầu vay thẻ tín dụng, vay vốn chủ sở hữu nhà và cho vay thương mại tăng, những sản phẩm thường gắn với các doanh nghiệp và cá nhân có tài chính vững vàng.

Lao động đóng băng, giá cả dai dẳng và phân mảnh ngành

Dù có dấu hiệu tăng trưởng, nền kinh tế vẫn đối mặt với ba trụ cột thách thức lớn, được mô tả chi tiết trong Beige Book và được các chuyên gia như TD Economics cảnh báo là những rủi ro tiềm ẩn.

Thứ nhất, thị trường lao động thể hiện sự trì trệ đáng kể.

Có tới 8/12 quận báo cáo không có thay đổi về mức việc làm. Các doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào tuyển dụng thay thế vị trí trống thay vì mở rộng quy mô. Một xu hướng nổi bật là việc gia tăng sử dụng lao động tạm thời, cho phép doanh nghiệp duy trì sự linh hoạt trong bối cảnh bất định. Mặc dù các đợt sa thải lớn chưa phổ biến, vẫn có những báo cáo về cắt giảm nhân sự có chọn lọc, đặc biệt tại Quận New York. Thị trường cũng ghi nhận tỷ lệ nhảy việc giảm, một dấu hiệu cho thấy người lao động trở nên thận trọng hơn khi cơ hội mới không còn dồi dào. Về tiền lương, mức tăng được mô tả là “vừa phải” và nhiều liên hệ kinh doanh cho biết áp lực tăng lương đã trở về mức “bình thường”, một tín hiệu được Barrons đánh giá là phù hợp với mục tiêu kiểm soát lạm phát của Fed.

Thứ hai, áp lực giá cả vẫn là mối quan ngại hàng đầu.

Đa số các quận báo cáo mức tăng giá ở tốc độ vừa phải. Nguyên nhân xuyên suốt, được đề cập ở mọi quận, là các mức thuế quan. Ban đầu, nhiều doanh nghiệp cố gắng hấp thụ chi phí gia tăng này, nhưng giờ đây, khi hàng tồn kho từ thời trước thuế quan đã cạn kiệt, họ buộc phải chuyển một phần chi phí sang người tiêu dùng. Tuy nhiên, việc này gặp nhiều khó khăn. Các doanh nghiệp bán lẻ và nhà hàng tỏ ra rất miễn cưỡng tăng giá trực tiếp trước những khách hàng đã quá nhạy cảm. Các giải pháp thay thế sáng tạo được áp dụng, như một nhà hàng ở New Hampshire đã áp phí xử lý thẻ tín dụng lên đến 4%. Morningstar nhấn mạnh rằng quá trình chuyển giá này có thể tiếp tục đẩy lạm phát lên trong quý tới. Bên cạnh thuế quan, chi phí năng lượng và bảo hiểm y tế tiếp tục là gánh nặng lớn đè lên biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Thứ ba, sự phân mảnh mạnh mẽ giữa các ngành và khu vực.

Hoạt động sản xuất dao động mạnh, với 5 quận báo tăng trưởng nhưng 6 quận khác lại báo cáo thu hẹp. Bất động sản dân cư tiếp tục chùng xuống ở đa số các quận do tồn kho hạn chế và chi phí cao. Trong khi đó, ngành nông nghiệp hầu như không thay đổi, ngoại trừ Quận Atlanta ghi nhận suy giảm khiêm tốn vì nhu cầu xuất khẩu hàng hóa yếu, và ngành năng lượng ổn định đến giảm nhẹ. Sự khác biệt giữa các quận cũng rất rõ: trong khi Quận Richmond và San Francisco ghi nhận tăng trưởng khiêm tốn, và Quận Philadelphia phục hồi lên mức tăng trưởng nhẹ, thì Quận New York vẫn là điểm tối duy nhất với suy giảm khiêm tốn, và Quận Chicago gần như không thay đổi.

Góc nhìn từ các trung tâm kinh tế trọng yếu và dự báo chính sách

Việc phân tích sâu từng quận cho thấy những câu chuyện thú vị và phức tạp, củng cố cho bức tranh tổng thể đầy mâu thuẫn. Tại Quận Boston, hoạt động kinh tế tăng nhẹ dù bất động sản dân cư giảm, chủ yếu nhờ chi tiêu cho trải nghiệm cao cấp và du lịch. Các nhà sản xuất ở đây thậm chí báo cáo sự giảm bớt bất ổn do thuế quan, nhờ chính sách ổn định hơn.

Ngược lại, Quận New York tiếp tục suy giảm với sản xuất và dịch vụ đều đi xuống, bất chấp chi tiêu mạnh tay của giới nhà giàu. Quận Kansas City chịu ảnh hưởng nặng nề từ ngành nông nghiệp yếu, trong khi Quận Dallas lại có điểm sáng từ lĩnh vực ngân hàng.

Triển vọng được các doanh nghiệp đưa ra là lạc quan nhẹ, với kỳ vọng tăng trưởng nhỏ đến khiêm tốn trong những tháng tới. Tuy nhiên, sự lạc quan này bị phủ bóng bởi nhiều bất ổn, từ chính sách thuế quan chưa thể lường hết, chi phí đầu vào cao, đến nguy cơ tiềm ẩn của một đợt đóng cửa chính phủ mới.

Về mặt chính sách, báo cáo Beige Book này đặt Fed trước một bài toán cân bằng tinh tế. Một mặt, tăng trưởng nhẹ và thị trường lao động đang nguội lạnh có thể ủng hộ lập trường của những thành viên FOMC muốn duy trì hoặc thậm chí nới lỏng hơn nữa chính sách tiền tệ để hỗ trợ nền kinh tế. Mặt khác, áp lực giá cả dai dẳng, đặc biệt từ việc chuyển giá thuế quan mà Reuters cũng lưu ý, là lý do vững chắc để những người ưu tiên chống lạm phát thận trọng trước bất kỳ động thái nới lỏng nào. Các nhà phân tích từ Bloomberg đánh giá đây là tín hiệu hỗ trợ Fed duy trì một lộ trình hạ lãi suất dần dần và thận trọng, trong khi vẫn phải cảnh giác cao độ với nguy cơ lạm phát tái bùng phát.
:smiling_face_with_three_hearts:

Kết luận

Báo cáo Beige Book tháng 1/2026 không đơn thuần là một bản tin về sự phục hồi nhẹ. Nó là một bản phân tích sâu sắc về giai đoạn chuyển tiếp đầy phức tạp của nền kinh tế Mỹ. Nền kinh tế này đang được dẫn dắt bởi một bộ phận thiểu số có thu nhập cao, trong khi đa số người tiêu dùng đang thắt lưng buộc bụng. Nó đang vật lộn với một thị trường lao động mất đà và những áp lực chi phí mang tính cấu trúc từ thuế quan.
:sunglasses:
Thông điệp tổng thể mà báo cáo gửi đi là tích cực nhưng cực kỳ thận trọng. Nó củng cố hình ảnh một nền kinh tế Mỹ có khả năng phục hồi (resilient), nhưng sự phục hồi đó không đồng đều và chứa đựng nhiều mầm mống bất ổn. Đối với các nhà đầu tư và những người quan tâm đến thị trường tài chính, việc thấu hiểu sự phân hóa và mâu thuẫn này là chìa khóa then chốt để đánh giá đúng triển vọng kinh tế cũng như dự đoán các quyết định chính sách quan trọng sắp tới của Fed trong năm 2026.
:coffee:

Cập nhật VNI


VN30

P/S: Ai cần hỗ trợ gì vui lòng inbox

Hy vọng các anh tiếp tục giữ thị trường, dòng tiền được đẩy vào cổ phiếu Mid và Penny
:sunglasses:

Hơn nửa triệu người và hàng nghìn doanh nghiệp Mỹ nộp đơn phá sản

:sunglasses:

WikiFX

|1h

Lời nói đầu:Năm 2025, phá sản Mỹ tăng vọt 11% lên 565,759 vụ. Bài viết WikiFX phân tích chuyên sâu nguyên nhân từ nợ tiêu dùng kỷ lục, lãi suất cao, chi phí y tế leo thang đến các vụ phá sản doanh nghiệp lớn, cung cấp góc nhìn toàn cảnh về áp lực tài chính hậu đại dịch.

Năm 2025 chứng kiến làn sóng phá sản tại Mỹ tăng vọt với 565.759 vụ, tăng 11% so với năm trước, phản ánh những áp lực tài chính dai dẳng mà cả người tiêu dùng lẫn doanh nghiệp phải đối mặt trong bối cảnh hậu đại dịch.

us-bankruptcy.jpg

Dữ liệu mới nhất từ hệ thống tòa án liên bang Mỹ cho thấy một thực tế đáng quan ngại: hàng trăm nghìn gia đình và doanh nghiệp Mỹ đang kiệt sức trước gánh nặng nợ nần và chi phí leo thang, buộc phải tìm đến phá sản như lối thoát cuối cùng. Số liệu từ Epiq AACER, nền tảng theo dõi hồ sơ phá sản dựa trên hệ thống PACER của Tòa án Liên bang, tiết lộ bức tranh toàn diện về sức ép tài chính đang định hình nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Mục lục

[01

Tổng quan làn sóng phá sản năm 2025

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601168074250262.html#id_0)

[02

Nguyên nhân sâu xa: Bức tranh đa chiều về khủng hoảng nợ

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601168074250262.html#id_1)

[03

Doanh nghiệp vật lộn trong môi trường đầy thách thức

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601168074250262.html#id_2)

[04

Phân tích của chuyên gia

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601168074250262.html#id_3)

[05

Khi “lối thoát” trở thành lựa chọn bắt buộc

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601168074250262.html#id_4)

[06

Kết luận

](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601168074250262.html#id_5)

Tổng quan làn sóng phá sản năm 2025

Năm 2025 đánh dấu bước ngoặt trong xu hướng phá sản tại Mỹ khi tổng số vụ đạt 565.759, tăng 11% so với con số 508.953 vụ của năm 2024. Mặc dù vẫn thấp hơn 25% so với mức đỉnh trước đại dịch, 757.816 vụ năm 2019, đà tăng này cho thấy sự trở lại của những áp lực tài chính vốn bị kìm nén trong thời kỳ hỗ trợ đại dịch.

Trong lĩnh vực tiêu dùng, số lượng đơn đạt 533.949 vụ, tăng 12% so với 478.752 vụ năm 2024. Đáng chú ý, các vụ phá sản Chapter 7, loại hình phổ biến cho cá nhân với nợ không đảm bảo và thu nhập hạn chế, tăng mạnh 15% lên 332.706 vụ, trong khi Chapter 13, cho phép tái cấu trúc nợ, tăng 6% lên 200.055 vụ. Phân tích từ Bankruptcy Watch chỉ ra một xu hướng đáng quan tâm: các vụ phá sản ngày càng gắn liền với vỡ nợ tín dụng thay vì các yếu tố truyền thống như mất việc hoặc khủng hoảng y tế.

Khu vực doanh nghiệp cũng chứng kiến sự gia tăng với 31.810 vụ, tăng 5% so với 30.201 vụ năm 2024. Các vụ Chapter 11, cho phép doanh nghiệp tái cấu trúc tài chính, tăng nhẹ 1% lên 7.940 vụ, trong khi các vụ Subchapter V, dành cho doanh nghiệp nhỏ, tăng đáng kể 11% lên 2.446 vụ. Theo báo cáo từ S&P Global Market Intelligence, tính đến hết tháng 11 năm 2025, ít nhất 717 công ty đã phá sản, tăng 14% so với cùng kỳ năm trước và đạt mức cao nhất kể từ năm 2010.

chart-1.jpg

Nguyên nhân sâu xa: Bức tranh đa chiều về khủng hoảng nợ

Theo John Rao, luật sư cấp cao tại Trung tâm Luật Người tiêu dùng Quốc gia, người Mỹ thường trì hoãn việc nộp đơn phá sản đến phút cuối cùng vì đây là quyết định hệ trọng với nhiều hệ lụy lâu dài. Tuy nhiên, một loạt yếu tố đã trở thành “chất xúc tác” không thể tránh khỏi. Rao giải thích: “Đến một thời điểm nào đó, hóa đơn chồng chất và dư nợ thẻ tín dụng tăng liên tục sẽ vượt quá sức chịu đựng của nhiều người.”

Dữ liệu từ Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York cho thấy tổng nợ tiêu dùng Mỹ đã chạm mốc 18,39 nghìn tỷ USD trong quý 2 năm 2025. Tình trạng nợ quá hạn đạt mức báo động với hơn 14,1% số dư thẻ tín dụng quá hạn ít nhất 30 ngày và 10,7% quá hạn 90 ngày hoặc hơn - mức cao nhất trong 14 năm. Các hộ gia đình thu nhập thấp chịu ảnh hưởng nặng nề nhất khi tỷ lệ quá hạn vượt 22% ở nhóm thấp nhất.

Ba yếu tố then chốt đang đẩy các hộ gia đình vào tình thế khó khăn bao gồm: chi phí bảo hiểm y tế tăng mạnh, khi 41% cư dân Mỹ mang nợ y tế theo Quỹ Gia đình Kaiser, nợ thẻ tín dụng phình to, và việc nối lại thanh toán vay sinh viên sau thời gian tạm hoãn. Khoảng 11,3% giá trị vay sinh viên liên bang đã quá hạn với hơn 5 triệu người vay rơi vào tình trạng vỡ nợ (không trả nợ quá 360 ngày).

Một khảo sát của CBS News vào tháng 12/2025 cho thấy đa số người Mỹ đang gặp khó khăn khi chi trả các nhu cầu thiết yếu như chăm sóc sức khỏe, thực phẩm và nhà ở. Lạm phát duy trì ở mức trên 2,3% suốt năm 2025 kết hợp với lãi suất cao từ giai đoạn 2023-2024 đã tạo nên gánh nặng kép cho các hộ gia đình.

Doanh nghiệp vật lộn trong môi trường đầy thách thức

Christopher Ward, đồng chủ tịch bộ phận phá sản và tái cấu trúc tại Công ty Luật Polsinelli, chỉ ra rằng lãi suất cao trong giai đoạn 2023-2024 cùng với lạm phát dai dẳng là những yếu tố chính khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xoay xở dòng tiền. Trong năm 2025, nhiều nhà bán lẻ quốc gia và khu vực đã rời khỏi thị trường, bao gồm những cái tên quen thuộc như Forever 21 và Joann Fabrics, dù đã tìm kiếm sự bảo hộ phá sản.

Ngành bán lẻ và nhà hàng chịu ảnh hưởng đặc biệt nặng nề, với chi phí thực phẩm tăng 29% kể từ năm 2020 theo Hiệp hội Nhà hàng Quốc gia, buộc khách hàng phải cắt giảm chi tiêu. Ngành y tế chứng kiến phá sản tăng 75% so với giai đoạn 2016-2022, chủ yếu do lạm phát và áp lực giảm tỷ lệ bồi hoàn từ các nhà cung cấp thương mại và chính phủ.

Theo báo cáo từ Cornerstone Research, số lượng “mega bankruptcies”, tức vụ phá sản với tài sản trên 1 tỷ USD, đã tăng lên 32 vụ trong 12 tháng qua, cao hơn mức trung bình lịch sử 23 vụ từ 2005-2024. Các vụ lớn trong năm 2025 bao gồm Saks Global (công ty mẹ của Saks Fifth Avenue, Neiman Marcus và Bergdorf Goodman), Spirit Airlines, và United Site Services. Coface báo cáo rằng phá sản doanh nghiệp Mỹ đạt 6.574 vụ trong quý 3 năm 2025, cao nhất kể từ quý 2 năm 2014 và vượt 15% mức trung bình năm 2019.

Phân tích của chuyên gia

Michael Hunter, Phó Chủ tịch Epiq AACER, nhận định: “Chúng ta đang chứng kiến sự tăng trưởng hai con số trong phá sản, và kết quả tháng 12 năm 2025 nhấn mạnh sự tăng tốc mạnh mẽ khi khối lượng trở về mức trước đại dịch và áp lực kinh tế điển hình.” Ông Hunter cũng lưu ý thêm: “Chúng tôi đang từ từ quay trở lại mức độ trước COVID… Đây có phải là một sự kiện lớn? Không. Đây có phải là mức tăng lớn so với những gì chúng ta đã trải qua trong 5 năm qua? Có.”

Amy Quackenboss, Giám đốc Điều hành Viện Phá sản Hoa Kỳ, bổ sung: “Sự gia tăng phá sản phản ánh sự hội tụ của các yếu tố căng thẳng kinh tế tiếp tục đè nặng lên người tiêu dùng và doanh nghiệp, từ chi phí vay mượn cao đến lạm phát dai dẳng và bất ổn địa chính trị.” Bà nhấn mạnh rằng trong bối cảnh nhiều hộ gia đình và doanh nghiệp đang vật lộn với nợ nần, phá sản không còn là dấu chấm hết, mà là “con đường thiết yếu để khôi phục ổn định” và xây dựng lại tương lai tài chính bền vững hơn.

Các chuyên gia chỉ ra rằng làn sóng phá sản hiện nay phản ánh sự trở lại trạng thái “bình thường” trước đại dịch. Trong giai đoạn COVID-19, các gói hỗ trợ tài chính của chính phủ và chương trình hoãn trả nợ đã tạo ra “tấm đệm” giúp nhiều doanh nghiệp và hộ gia đình tránh được phá sản. Khi các biện pháp hỗ trợ tạm thời này chấm dứt, số đơn xin phá sản bắt đầu tăng trở lại với xu hướng rõ ràng từ năm 2022.

Khi “lối thoát” trở thành lựa chọn bắt buộc

Phá sản được xem là “lối thoát” để thiết lập lại tình hình tài chính, giúp chấm dứt các cuộc gọi đòi nợ và có thể xóa bỏ một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ nợ. Tuy nhiên, lựa chọn này đi kèm với cái giá không nhỏ - có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến điểm tín dụng, làm chậm khả năng mua nhà và khiến việc tiếp cận các khoản vay trong tương lai trở nên khó khăn hơn.

Dữ liệu từ Tòa án Liên bang Mỹ cho thấy phá sản cá nhân và doanh nghiệp tăng 10,6% trong 12 tháng kết thúc tháng 9 năm 2025, với phá sản doanh nghiệp tăng 5,6% lên 24.039 vụ và phá sản cá nhân tăng 10,8% lên 533.337 vụ. Theo phân tích từ Mintz, hoạt động phá sản năm 2025 đánh dấu mức tăng mạnh nhất trong hơn một thập kỷ, phản ánh áp lực tài chính ngày càng lớn.

PwC dự báo tái cấu trúc (cả trong và ngoài tòa án) sẽ duy trì ở mức cao ít nhất đến nửa đầu năm 2026, với các ngành như bán lẻ, nhà hàng và y tế tiếp tục đối mặt với suy giảm chi tiêu tiêu dùng. Allianz Trade dự báo phá sản toàn cầu tiếp tục tăng 6% năm 2025 và 3% năm 2026, với Mỹ chịu ảnh hưởng từ chiến tranh thương mại và áp lực thuế quan - có thể đẩy thêm 6.800 vụ phá sản nếu tình hình leo thang.

John Rao cảnh báo: “Có khả năng lớn là số lượng hồ sơ sẽ còn cao hơn trong năm nay và thậm chí sang năm sau.” Tạp chí Forbes cũng cảnh báo ngành bán lẻ chuyên biệt tại Mỹ có thể chạm “điểm gãy” trong năm 2026 do lãi suất cao kéo dài và sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà bán lẻ đại chúng.

Kết luận

Sự gia tăng phá sản tại Mỹ năm 2025 không chỉ là câu chuyện về những con số thống kê, mà còn phản ánh một nghịch lý sâu sắc của nền kinh tế lớn nhất thế giới. Trong khi các chỉ số vĩ mô như GDP và thị trường chứng khoán vẫn thể hiện sức mạnh, hàng trăm nghìn hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn với gánh nặng nợ nần chồng chất và chi phí sinh hoạt tăng cao. Điều này cho thấy sự phân hóa ngày càng rõ giữa các nhóm thu nhập và quy mô doanh nghiệp trong nền kinh tế hình chữ K.
:dark_sunglasses:
Làn sóng phá sản năm 2025 cũng đánh dấu sự kết thúc của “kỳ nghỉ” tài chính tạm thời mà các gói hỗ trợ đại dịch mang lại. Khi các biện pháp bảo vệ này hết hiệu lực, nhiều hộ gia đình và doanh nghiệp buộc phải đối mặt với thực tế tài chính vốn bị trì hoãn trong nhiều năm. Phá sản giờ đây không chỉ là dấu chấm hết, mà theo cách nhìn của nhiều chuyên gia, đã trở thành một cơ chế thiết yếu để tái thiết tài chính và khôi phục ổn định trong một môi trường kinh tế đầy biến động.
:call_me_hand:

Mời các bác nghe ạ. :coffee:
Thưa Đảng

thật xúc động, chúng m vào nghe đi @doandu, @Canhsattruong007, @Upbo

Phân hóa là tốt.

Đại hội Đảng trong tuần tới