![]()
![]()
![]()
![]()
WikiFX
|1m
Lời nói đầu:TS. Cấn Văn Lực bất ngờ đề xuất phát hành tiền số giúp giảm lạm phát 2026, dự báo có thể lên 4.5%. Phân tích chuyên sâu từ WikiFX về áp lực CPI, vòng quay tiền thấp kỷ lục 0.65 lần và giải pháp chuyển đổi số tài chính.
Trong khi lạm phát 2026 được cảnh báo có thể chạm ngưỡng 4.5%, một chuyên gia kinh tế hàng đầu chỉ ra rằng, chìa khóa nằm ở việc nâng cao vòng quay tiền - và phát hành tiền số chính là công cụ tiềm năng để giải quyết bài toán này.

Tiến sĩ Cấn Văn Lực
Việt Nam đang đứng trước một bài toán kinh tế vĩ mô đầy thách thức: theo đuổi mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số (khoảng 10%) trong năm 2026, trong khi vẫn phải kiểm soát chỉ số giá tiêu dùng (CPI) quanh mức 4,5%. Nếu như các công cụ truyền thống như mở rộng tín dụng hay đầu tư công đã bộc lộ những hạn chế nhất định, thì một đề xuất mới về phát hành tiền số để giảm lạm phát từ chuyên gia Cấn Văn Lực đang mở ra một hướng tiếp cận đầy sáng tạo.
Mục lục
[01
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601194024235065.html#id_0)
[02
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601194024235065.html#id_1)
[03
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601194024235065.html#id_2)
[04
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601194024235065.html#id_3)
[05
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601194024235065.html#id_4)
[06
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601194024235065.html#id_5)
Dù đã có 11 năm liên tiếp kiểm soát lạm phát thành công dưới ngưỡng 4%, nhưng năm 2026 mang đến những yếu tố mới đầy thách thức. Lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã phát tín hiệu “đổi nhịp” trong điều hành chính sách tiền tệ, với ưu tiên kiên định hơn cho mục tiêu kiểm soát lạm phát và ổn định vĩ mô. Hạn mức tăng trưởng tín dụng được định hướng giảm từ 19% năm 2025 xuống còn khoảng 15% trong năm nay, cho thấy một lộ trình thận trọng.
Trong bối cảnh đó, các dự báo về lạm phát được các chuyên gia đưa ra với nhiều mức độ khác nhau:
Phân tích cơ cấu CPI năm 2025 cho thấy, lạm phát tại Việt Nam có sự phân hóa rất rõ rệt giữa các nhóm hàng hóa, chứ không tăng đồng loạt.
Bốn nhóm hàng hóa - dịch vụ chính đã chiếm tới 94% mức tăng CPI chung của cả nước:
Trong khi đó, một số nhóm lại ghi nhận mức giảm. Đáng chú ý là nhóm giao thông (chiếm 6,3% rổ CPI) giảm 2,14%, chủ yếu nhờ xu hướng giảm của giá xăng dầu.
Giữa lúc nhiều lo ngại về việc cung tiền tăng cao, M2 tăng khoảng 15,7% và tín dụng tăng 19% năm 2025, một chỉ số quan trọng nhưng ít được chú ý lại đang ở mức báo động: vòng quay tiền (velocity of money).
Vòng quay tiền của nền kinh tế Việt Nam năm vừa qua chỉ đạt 0,65 lần. Con số này thấp hơn rất nhiều so với giai đoạn lạm phát cao trước đây, thường ở mức 1,1 – 1,2 lần.
Theo phân tích của TS. Cấn Văn Lực, nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là:
Khi một lượng lớn tiền được “bơm” ra nhưng lại nằm im một chỗ (tích trữ) hoặc chỉ xoay vòng rất chậm, nó không lập tức gây sức ép lên giá cả hàng tiêu dùng (CPI). Tuy nhiên, đây lại là một “quả bom nổ chậm”. Lượng tiền này tạo ra áp lực lạm phát tiềm ẩn lớn, và một khi được giải phóng vào lưu thông, nó có thể khiến giá cả tăng vọt nhanh chóng.
Trong bối cảnh vòng quay tiền thấp, TS. Cấn Văn Lực đã đưa ra một đề xuất đáng chú ý: phát hành tiền số có thể là một phần của giải pháp giúp giảm lạm phát. Đây là một quan điểm đi ngược lại với suy nghĩ thông thường rằng “in thêm tiền” sẽ luôn dẫn đến lạm phát.
Lập luận trung tâm của ông tập trung vào chi phí giao dịch.
Tiền số (tiền điện tử pháp định - CBDC) và thanh toán số được kỳ vọng sẽ cắt giảm mạnh chi phí giao dịch so với hệ thống tiền mặt và chuyển khoán truyền thống (chi phí in ấn, vận chuyển, bảo quản, thời gian xử lý…). Khi chi phí giao dịch giảm, tốc độ lưu thông của đồng tiền (vòng quay tiền) sẽ tăng lên một cách tự nhiên và hiệu quả.
“Giảm chi phí giao dịch chính là một cách để tăng vòng quay tiền nhưng không làm gia tăng áp lực lạm phát”, TS. Lực nhấn mạnh.
Ông dẫn chứng kinh nghiệm từ Indonesia, nơi việc đẩy mạnh thanh toán số và phát triển tiền số không những không gây lạm phát, mà còn góp phần ổn định giá cả nhờ nâng cao hiệu quả lưu thông tiền tệ. Điều này đồng nghĩa với việc nền kinh tế có thể đạt được hiệu quả cao hơn mà không cần phải liên tục bơm thêm lượng tiền mặt mới vào lưu thông.
Lạm phát Việt Nam năm 2026 chịu tác động đa chiều từ các yếu tố thế giới, với những xu hướng trái ngược.
Một mặt, giá vàng thế giới được TS. Cấn Văn Lực đánh giá là “yếu tố bất lợi lớn nhất”. Giá vàng trong nước và quốc tế những ngày gần đây vẫn ở vùng cao kỷ lục, dù có điều chỉnh giảm nhẹ. Vàng miếng SJC được niêm yết quanh ngưỡng 160,8 – 162,8 triệu đồng/lượng, còn giá vàng thế giới giao dịch quanh 4.598 USD/ounce, sau khi đã lập đỉnh lịch sử ở mức 4.642 USD/ounce.
Mặt khác, giá hàng hóa toàn cầu, đặc biệt là dầu thô, lại có xu hướng giảm mạnh. Theo dự báo được TS. Lực đưa ra, giá dầu thô thế giới bình quân dự kiến tiếp tục giảm từ 81 USD/thùng (2024) xuống 69 USD (2025) và có thể xuống dưới 60 USD/thùng vào năm 2026. Diễn biến thực tế đến ngày 18/1/2026 cho thấy giá dầu WTI giao dịch ở 59,34 USD/thùng, phù hợp với xu hướng dự báo này. Việc giá xăng dầu giảm sẽ giúp hạ chi phí đầu vào cho toàn bộ nền kinh tế, trở thành một yếu tố tích cực hỗ trợ kiểm soát lạm phát trong nước.
Để đạt được mục tiêu tăng trưởng cao 10% cùng với việc kiểm soát lạm phát, các chuyên gia nhận định Việt Nam không thể chỉ tiếp tục dựa vào mở rộng tín dụng hay đầu tư công như trước đây.
TS. Lê Quốc Phương khuyến nghị cần tránh đồng thời nới lỏng mạnh cả chính sách tài khóa và tiền tệ, thay vào đó là thực hiện chính sách tài khóa mở rộng có kiểm soát và chính sách tiền tệ thận trọng. Trọng tâm là nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống tài chính – tiền tệ.
![]()
Theo ông Phạm Chí Quang - Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ (NHNN), điều hành năm 2026 cần linh hoạt nhưng kiên định mục tiêu ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát, trên cơ sở đó mới hỗ trợ tăng trưởng kinh tế một cách có điều kiện. Sự phối hợp nhịp nhàng và chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa và công cụ quản lý giá sẽ là chìa khóa then chốt để giải bài toán “mục tiêu kép” đầy thách thức này.
Đề xuất phát hành tiền số của TS. Cấn Văn Lực, vì thế, cần được xem xét như một phần của hệ sinh thái chuyển đổi số tài chính – ngân hàng rộng lớn hơn, nhằm nâng cao hiệu suất tổng thể của nền kinh tế, thay vì chỉ là một giải pháp đơn lẻ cho lạm phát.
![]()
boom:# Ghế “thường trực” trong Hội đồng Hòa bình của ông Trump có giá 1 tỷ USD
WikiFX
|39m
Lời nói đầu:Tổng thống Trump đề xuất cơ chế đóng góp 1 tỷ USD cho ghế thường trực trong Hội đồng Hòa bình mới để tái thiết Gaza, gây tranh cãi về tính minh bạch và thay đổi trật tự ngoại giao toàn cầu.
Một quan chức Mỹ khẳng định với CNBC: “Không mất phí để gia nhập Hội đồng Hòa bình, nhưng đóng góp 1 tỷ USD sẽ đảm bảo tư cách thành viên vĩnh viễn” – một cơ chế tài chính chưa từng có tiền lệ trong các tổ chức quốc tế.

Ngày 19/1/2026, thế giới chứng kiến một đề xuất ngoại giao đầy tranh cãi từ chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump: Hội đồng Hòa bình (Board of Peace) - một cơ chế quốc tế mới được Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua từ tháng 11/2025 để giám sát lệnh ngừng bắn Israel-Hamas - đang mời gọi các quốc gia tham gia với mức phí 1 tỷ USD cho một ghế thành viên thường trực.
Bản dự thảo hiến chương được Bloomberg công bố chi tiết cho thấy, dù các quyết định được thông qua theo đa số phiếu, quyền phê chuẩn cuối cùng thuộc về Chủ tịch Hội đồng - chính là Tổng thống Trump.
Mục lục
[01
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601192584453086.html#id_0)
[02
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601192584453086.html#id_1)
[03
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601192584453086.html#id_2)
[04
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601192584453086.html#id_3)
[05
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601192584453086.html#id_4)
[06
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601192584453086.html#id_5)
[07
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601192584453086.html#id_6)
Hội đồng Hòa bình được thành lập trong khuôn khổ Kế hoạch Toàn diện 20 điểm của Tổng thống Trump nhằm chấm dứt xung đột ở Gaza, vốn được Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc ủng hộ thông qua Nghị quyết 2803 (2025). Ban đầu, nhiệm vụ trọng tâm của Hội đồng là giám sát tái thiết toàn bộ Dải Gaza - một vùng lãnh thổ với hơn 2 triệu cư dân đang chịu cảnh tàn phá nặng nề sau nhiều thập kỷ xung đột.
Tuy nhiên, tầm nhìn của ông Trump cho cơ chế này vượt xa khu vực Trung Đông. Trong một cuộc phỏng vấn với Reuters, ông tuyên bố: “Theo tôi, nó sẽ bắt đầu với Gaza và sau đó giải quyết các xung đột khi chúng phát sinh… giống như - các quốc gia khác đang chiến tranh với nhau”.
Dự thảo hiến chương còn thể hiện tham vọng thay thế các thể chế quốc tế hiện có khi tuyên bố sẽ từ bỏ “những cách tiếp cận và thể chế đã thất bại quá nhiều lần” và hoạt động như “một cơ chế kiến tạo quốc tế linh hoạt và hiệu quả hơn”. Giới phân tích nhận định, nếu thành hiện thực, Hội đồng Hòa bình có thể cạnh tranh vai trò với Liên Hợp Quốc, dẫn đến những thay đổi lớn trong trật tự quốc tế thời hậu Chiến tranh thế giới thứ hai.
Điều gây chú ý nhất trong bản dự thảo hiến chương là điều khoản về tư cách thành viên. Theo đó:
Nhà Trắng sau đó đã lên tiếng phản bác các thông tin về “phí thành viên”, khẳng định không có mức phí tối thiểu nào để tham gia. Thay vào đó, khoản đóng góp 1 tỷ USD được mô tả như một cơ chế để “trao tư cách thành viên thường trực cho những quốc gia đối tác thể hiện sự cam kết sâu sắc đối với hòa bình, an ninh và thịnh vượng”.
Vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được làm rõ: Nguồn tiền này sẽ được quản lý ở đâu? Cơ chế giám sát tài chính như thế nào? Dự thảo chỉ đề cập chung chung rằng kinh phí hoạt động sẽ đến từ “các khoản đóng góp tự nguyện” của thành viên và các nguồn khác.
Theo dự thảo, Tổng thống Trump sẽ là Chủ tịch khai mạc của Hội đồng Hòa bình và có quyền lựa chọn thành viên mời tham gia. Mặc dù các quyết định sẽ được thông qua theo đa số phiếu của thành viên, Chủ tịch giữ quyền phê chuẩn cuối cùng.
Ngày 17/1, Nhà Trắng công bố danh sách Ban Điều hành Sáng lập gồm 7 thành viên chủ chốt:
Đáng chú ý, một Ban Điều hành Gaza riêng biệt cũng được thành lập, bao gồm các nhân vật như Ngoại trưởng Thổ Nhĩ Kỳ Hakan Fidan và quan chức Qatar Ali Al-Thawadi. Chính điều này đã gây phản ứng mạnh từ Israel.
Văn phòng Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu ngay lập tức ra tuyên bố phản đối: “Thành phần ban điều hành Gaza đã không được thảo luận trước với Israel và mâu thuẫn với chính sách của chúng tôi”. Cựu Thủ tướng Israel Naftali Bennett còn chỉ trích gay gắt: “Việc đưa Qatar và Thổ Nhĩ Kỳ vào danh sách là phần thưởng cho Hamas”.
Phản ứng của phía Mỹ cũng rất cứng rắn. Một quan chức cấp cao Mỹ nói với Axios: “Đây là cuộc chơi của chúng tôi, không phải của ông ấy (Netanyahu)… Nếu muốn chúng tôi giải quyết vấn đề Gaza, ông ấy phải làm theo cách của chúng tôi”.
Tổng thống Trump đã gửi thư mời đến hàng loạt nhà lãnh đạo thế giới tham gia Hội đồng với tư cách “thành viên sáng lập”. Trong đó:
Các nguồn tin khác còn tiết lộ thêm nhiều quốc gia đã xác nhận nhận được lời mời, bao gồm Canada, Hungary, Ấn Độ, Jordan, Hy Lạp, Síp và Pakistan. Một số quốc gia khác như Thổ Nhĩ Kỳ, Ai Cập, Paraguay và Albania đã được mời từ trước đó.
Đặc biệt, Việt Nam cũng đã chính thức nhận lời mời. Tổng Bí thư Tô Lâm khẳng định Việt Nam sẵn sàng tham gia với tư cách Quốc gia Thành viên Sáng lập, đồng thời nhấn mạnh lập trường ủng hộ giải pháp hòa bình dựa trên luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên Hợp Quốc.
Mục tiêu chính được tuyên bố của Hội đồng Hòa bình là “tái thiết toàn bộ Gaza”, với cam kết rằng “gần như mỗi đồng đô la” huy động được sẽ được dành cho nhiệm vụ này. Một cơ quan kỹ trị Palestine gồm 15 thành viên, do Tiến sĩ Ali Sha’ath lãnh đạo, sẽ chịu trách nhiệm phục hồi các dịch vụ công cơ bản và ổn định đời sống thường nhật tại Gaza.
Tuy nhiên, thách thức là vô cùng lớn. Một báo cáo của Liên Hợp Quốc năm 2024 ước tính việc tái thiết các khu nhà ở bị tàn phá tại Gaza sẽ kéo dài ít nhất đến năm 2040, thậm chí có thể mất thêm nhiều thập kỷ nữa. Chi phí tái thiết ước tính lên tới 50 tỷ USD, trong bối cảnh khoảng 90% cơ sở hạ tầng dân sự đã bị phá hủy.
Trên thực địa, tình hình vẫn rất căng thẳng. Các nguồn tin Palestine cho biết Israel tiếp tục vi phạm lệnh ngừng bắn được Mỹ bảo trợ có hiệu lực từ tháng 10/2025, với hơn 460 người Palestine thiệt mạng và hơn 1.200 người bị thương kể từ đó.
Hamas đã tuyên bố sẵn sàng chuyển giao quyền lực dân sự tại Gaza cho Ủy ban kỹ trị Palestine, nhưng đồng thời nhấn mạnh sẽ không từ bỏ vũ khí. Trong khi đó, Israel vẫn đang chuẩn bị kế hoạch quân sự dự phòng có thể triển khai từ tháng 3/2026 nếu Hamas không tuân thủ yêu cầu giải giáp, dù kế hoạch này cần được Mỹ chấp thuận.
Sáng kiến Hội đồng Hòa bình của ông Trump đã nhận về nhiều phản ứng trái chiều từ cộng đồng quốc tế. Một số chuyên gia và nhà hoạt động nhân quyền lo ngại rằng việc một tổng thống Mỹ giám sát cơ quan điều hành lãnh thổ nước ngoài giống như một cấu trúc thuộc địa kiểu mới.
Báo chí Ả Rập cũng đặt câu hỏi về tính hợp pháp và hiệu quả của mô hình này, đặc biệt khi danh sách ban điều hành ban đầu không bao gồm bất kỳ người Palestine nào. Sự tham gia của cựu Thủ tướng Anh Tony Blair cũng bị chỉ trích do vai trò của ông trong cuộc chiến tranh Iraq và lịch sử chủ nghĩa đế quốc Anh ở Trung Đông.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng đề xuất này đã tạo ra một cơ chế tài trợ mới cho tái thiết Gaza - một vấn đề cấp bách mà cộng đồng quốc tế chưa tìm được giải pháp khả thi. Nhà Trắng cam kết Hội đồng sẽ hoạt động mà không có “mức lương cao ngất và bộ máy hành chính cồng kềnh”, tập trung nguồn lực cho mục tiêu tái thiết.
Khi danh sách thành viên đầy đủ của Hội đồng Hòa bình sẽ được công bố trong những tuần tới, thế giới sẽ có cái nhìn rõ hơn về tính khả thi của sáng kiến đầy tham vọng này. Với cơ chế tài chính chưa có tiền lệ, cơ cấu quyền lực tập trung và những phản ứng trái chiều từ các bên liên quan, tương lai của Hội đồng Hòa bình vẫn còn nhiều ẩn số.
:
Hội đồng Hòa bình với đề xuất ghế thường trực giá 1 tỷ USD không chỉ là một công cụ tái thiết Gaza mà còn thể hiện tầm nhìn địa chính trị rộng lớn hơn của Tổng thống Trump. Trong bối cảnh các thể chế đa phương truyền thống đang đối mặt với nhiều chỉ trích về hiệu quả, sáng kiến này có thể trở thành một hình thức hợp tác quốc tế mới - hoặc một thí nghiệm ngoại giao đầy rủi ro.
Thành công hay thất bại của nó sẽ không chỉ định hình tương lai của Gaza, mà còn có thể làm thay đổi căn bản cách thức cộng đồng quốc tế ứng phó với các cuộc xung đột trong những thập kỷ tới. Với quyền lực tập trung, cơ chế tài chính chưa minh bạch và sự phản đối từ chính đồng minh thân cận như Israel, con đường phía trước của Hội đồng Hòa bình chắc chắn sẽ không bằng phẳng.
WikiFX
|30m
Lời nói đầu:Bitcoin giảm mạnh 3.1%, hơn 865 triệu USD bị thanh lý do đe dọa thuế quan của Trump lên EU vì Greenland. Phân tích chuyên sâu tác động địa chính trị, phản ứng thị trường và dự báo giá từ chuyên gia hàng đầu.
Sáng ngày 19/01/2026, thị trường tiền mã hóa chứng kiến một đợn bán tháo dữ dội khi Bitcoin mất hơn 3% giá trị, kéo theo hơn 865 triệu USD vị thế bị xóa sổ. Nguyên nhân sâu xa không nằm ở các yếu tố nội tại của crypto, mà đến từ một cơn địa chấn địa chính trị: mối đe dọa tái khơi mào chiến tranh thương mại Mỹ - EU xoay quanh tham vọng kiểm soát Greenland của Tổng thống Donald Trump.

Phiên giao dịch châu Á sáng thứ Hai 19/01/2026 đã mở ra một tuần đầy biến động. Trong khi thị trường chứng khoán và trái phiếu Mỹ đóng cửa nghỉ lễ Martin Luther King Jr., và giới lãnh đạo toàn cầu tập trung tại Davos cho Diễn đàn Kinh tế Thế giới, một làn sóng bán tháo đã ập xuống thị trường tiền điện tử.
Theo dữ liệu từ CoinGecko, Bitcoin đã giảm mạnh 3.1%, từ mức 95.385 USD xuống còn 92.415 USD. Đợt sụt giảm này không chỉ là một cú điều chỉnh kỹ thuật thông thường, mà nó đã kích hoạt một cuộc “thanh trừng” đòn bẩy khổng lồ, với tổng giá trị vị thế bị thanh lý lên tới 865 triệu USD. Đáng chú ý, khoảng 90% trong số đó là các vị thế mua (long), cho thấy phần lớn nhà đầu tư đang kỳ vọng tiếp tục đà tăng từ tuần trước và đã bị bất ngờ.
Sự sụt giảm nhanh chóng lan tỏa khắp thị trường tiền điện tử. Các altcoin đồng loạt lao dốc, kéo tổng vốn hóa thị trường giảm 2.8% xuống còn 3.26 nghìn tỷ USD chỉ trong vòng 24 giờ. Nhìn rộng hơn, tính từ thứ Năm tuần trước, thị trường đã bốc hơi hơn 111 tỷ USD giá trị. Sự kiện này một lần nữa minh chứng cho tính biến động cao và mức độ nhạy cảm của các tài sản kỹ thuật số trước những cú sốc từ bên ngoài.
Nguyên nhân then chốt của đợt bán tháo này, theo phân tích của các chuyên gia, xuất phát từ Washington và Brussels, hơn là từ bản thân công nghệ blockchain. Lai Yuen, một nhà phân tích đầu tư tại Fisher8 Capital, giải thích với Decrypt rằng thị trường tiền điện tử đang phản ứng với sự trở lại của căng thẳng thương mại Mỹ-EU và những lo ngại về các đề xuất thuế quan mới.
Chỉ vài ngày trước chuyến công du tới Davos, Tổng thống Donald Trump đã công khai đe dọa áp đặt mức thuế xuất khẩu 10% lên tám quốc gia đồng minh châu Âu, bao gồm Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển, Pháp, Đức, Anh, Hà Lan và Phần Lan. Lý do: các quốc gia này phản đối kế hoạch của Mỹ nhằm kiểm soát Greenland – vùng lãnh thổ tự trị giàu tài nguyên và có vị trí chiến lược ở Bắc Cực. Ông Trump cảnh báo mức thuế này sẽ tăng vọt lên 25% vào ngày 1/6 nếu không đạt được thỏa thuận mua lại.
Những tuyên bố này ngay lập tức nhận được sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ Bộ trưởng Ngân khố Mỹ Scott Bessent. Trong một cuộc phỏng vấn trên chương trình “Meet the Press” của NBC, ông Bessent nhấn mạnh rằng “cuộc chiến giành Bắc Cực là có thật” và việc Greenland trở thành một phần của nước Mỹ là phù hợp với lợi ích quốc gia tốt nhất. Ông còn bổ sung một nhận định gây tranh cãi rằng “châu Âu quá yếu để tự đảm bảo an ninh cho chính mình”.
Đoạn video phỏng vấn này đã được lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội, thu hút hàng trăm nghìn lượt xem, trong đó có bài đăng từ tài khoản phân tích kinh tế có tiếng The Kobeissi Letter trên X.
Phản ứng từ phía châu Âu diễn ra nhanh chóng và kiên quyết. Liên minh châu Âu (EU) lên án hành động của Mỹ, coi đây là một sự đe dọa không thể chấp nhận được đối với các liên minh xuyên Đại Tây Dương. Các nguồn tin từ Reuters, The Guardian và BBC cho biết EU đang cân nhắc các biện pháp trả đũa có giá trị lên tới 108 tỷ USD.
Thủ tướng Đan Mạch đã tuyên bố “châu Âu sẽ không bị tống tiền”, trong khi Chủ tịch Ủy ban Châu Âu khẳng định sự đoàn kết trước các mối đe dọa. Tuy nhiên, một số quan chức có vẻ nghiêng về giải pháp đàm phán để tránh leo thang căng thẳng. Tờ Washington Post nhận định rằng việc phát động một cuộc chiến thương mại khác với châu Âu khó có thể giúp Mỹ đạt được Greenland, mà thay vào đó chỉ làm phức tạp hóa mối quan hệ đồng minh NATO vốn đã mong manh.
Ngay tại nước Mỹ, ý tưởng này cũng vấp phải sự phản đối đáng kể. Một cuộc thăm dò của Reuters/Ipsos cho thấy chỉ có 17% người Mỹ ủng hộ nỗ lực sáp nhập Greenland của ông Trump. Ngay trong nội bộ đảng Cộng hòa, các nghị sĩ như Thom Tillis và Lisa Murkowski đã công khai chỉ trích các mối đe dọa thuế quan, gọi đó là những bước đi không cần thiết và gây chia rẽ. Dù vậy, chính quyền Trump vẫn giữ thái độ cứng rắn, định vị vấn đề Greenland như một mối quan tâm an ninh quốc gia khẩn cấp.
Sự bất ổn địa chính trị này được phản ánh rõ nét trên các thị trường dự đoán. Trên nền tảng Myriad Markets, thuộc công ty mẹ DASTAN của Decrypt, xác suất mà người dùng đặt cược cho sự kiện “Trump sẽ đưa ra đề nghị chính thức mua lại Greenland trước tháng 7/2026” đã tăng vọt 57%, từ 34.7% vào ngày 17/01 lên 54.5% tại thời điểm hiện tại.
Thị trường dự đoán này mới chỉ được mở từ ngày 8/1, cho thấy sự quan tâm đặc biệt của cộng đồng vào kịch bản nhạy cảm này. Các nền tảng dự đoán khác như Polymarket hay Kalshi cũng ghi nhận sự gia tăng hoạt động, dù đưa ra xác suất thấp hơn, trong khoảng 10-40% cho việc Mỹ kiểm soát một phần Greenland vào cuối nhiệm kỳ.
Quay trở lại với thị trường tài chính, Ryan Lee, Trưởng nhóm phân tích tại Bitget, nhận định rằng đợt điều chỉnh gần đây của Bitcoin ít được thúc đẩy bởi các yếu tố cơ bản đặc thù của tiền mã hóa, mà chủ yếu là do sự thay đổi rộng hơn trong tâm lý chấp nhận rủi ro toàn cầu.
Ông Lee cho biết, “Sự bất ổn vĩ mô gia tăng, kết hợp với hoạt động chốt lời sau một đà tăng mạnh, đã đẩy các nhà đầu tư vào tư thế thận trọng hơn trên khắp các loại tài sản như cổ phiếu, hàng hóa và tài sản số.” Ông dự báo Bitcoin có thể sẽ giao dịch trong một phạm vi hẹp trong nửa cuối tháng Một, với mức hỗ trợ quan trọng hình thành xung quanh vùng giá giữa 80.000 USD. Một số phân tích khác còn cảnh báo về khả năng điều chỉnh sâu hơn nếu căng thẳng thương mạo tiếp tục leo thang.
Cần nhìn nhận rằng, câu chuyện về Greenland không phải là mới. Các đời tổng thống Mỹ từ thế kỷ trước đã từng cân nhắc việc sở hữu hòn đảo giàu tài nguyên khoáng sản và có vị trí chiến lược này. Tuy nhiên, dưới thời Trump, vấn đề được đẩy lên một cấp độ chưa từng có, kết hợp giữa đe dọa kinh tế trực tiếp và lập luận an ninh quốc gia.
Các nhà phân tích từ Fox News và Politico cho rằng động thái này nhằm củng cố vị thế của Mỹ ở Bắc Cực, nơi Nga và Trung Quốc đang không ngừng mở rộng ảnh hưởng. Dù vậy, chiến thuật áp thuế lên các đồng minh NATO bị nhiều chuyên gia coi là một rủi ro lớn, có nguy cơ làm suy yếu cấu trúc liên minh phương Tây về lâu dài.
Đối với các nhà đầu tư, đặc biệt là những người mới tham gia vào thị trường f.orex và tiền điện tử, đợt biến động ngày 19/01 là một bài học thực tế sinh động về sự kết nối chặt chẽ giữa tài sản kỹ thuật số và các yếu tố địa chính trị, kinh tế vĩ mô toàn cầu.
Trong khi Bitcoin từng được một số người ví như “vàng kỹ thuật số”, thì phản ứng của nó trước căng thẳng lần này lại cho thấy đặc tính của một tài sản rủi ro, tương tự như cổ phiếu công nghệ. Khi bất ổn gia tăng, dòng tiền có xu hướng rút lui khỏi các tài sản mang tính đầu cơ cao để tìm đến những nơi trú ẩn an toàn hơn như vàng – vốn cũng đang tăng giá kỷ lục, tiến sát mốc 4.660 USD/ounce trong cùng thời điểm.
![]()
Tóm lại, cú lao dốc hơn 3% và thảm họa thanh lý 865 triệu USD của Bitcoin không đơn thuần là một sự kiện kỹ thuật. Nó là tấm gương phản chiếu những rạn nứt địa chính trị nghiêm trọng đang tái xuất hiện giữa các đồng minh phương Tây.
![]()
Với hội nghị Davos đang diễn ra và làn sóng chỉ trích, đe dọa từ cả hai bên bờ Đại Tây Dương, thị trường tài chính toàn cầu, bao gồm cả tiền điện tử, được dự báo sẽ còn đối mặt với những biến động không nhỏ trong những ngày tới. Điều này đòi hỏi các nhà đầu tư phải theo dõi sát sao mọi diễn biến liên quan đến cuộc đối đầu thương mại Greenland, đồng thời duy trì một chiến lược quản lý rủi ro chặt chẽ và kỷ luật để bảo vệ danh mục đầu tư của mình trước những cơn bão bất ngờ từ thế giới thực.
![]()
WikiFX
|2h
Lời nói đầu:CEO Bank of America cảnh báo stablecoin có trả lãi có thể “hút” tới 6.000 tỷ USD tiền gửi khỏi ngân hàng, đe dọa khả năng cho vay toàn cầu. Phân tích toàn cảnh cuộc tranh luận căng thẳng giữa ngành ngân hàng truyền thống và làn sóng tiền điện tử, cùng tác động nặng nề đến doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Cảnh báo gây chấn động từ CEO Bank of America Brian Moynihan cho thấy, một cơn “chảy máu” vốn quy mô lên tới 6.000 tỷ USD có thể xảy ra từ các ngân hàng truyền thống sang stablecoin có trả lãi, đe dọa trực tiếp năng lực cho vay toàn cầu.
Một cuộc đối thoại định kỳ về kết quả kinh doanh tại Bank of America lại mở ra một báo động đỏ cho toàn ngành tài chính. Giám đốc điều hành Brian Moynihan đã vẽ nên viễn cảnh nơi các stablecoin, đặc biệt là những loại có khả năng trả lãi suất, có thể hút ra khỏi hệ thống ngân hàng Mỹ một lượng tiền gửi khổng lồ 6.000 tỷ USD.
Con số này không phải ước tính chủ quan, mà theo ông Moynihan, được dẫn từ nghiên cứu của chính Bộ Tài chính Mỹ, tương đương với 30% đến 35% tổng tiền gửi của các ngân hàng thương mại. Kịch bản này đang thúc đẩy một cuộc chạy đua lập pháp cấp tốc tại Thượng viện, trong khi các doanh nghiệp vừa và nhỏ - vốn là nền tảng của nền kinh tế - đứng trước nguy cơ gánh chịu hậu quả nặng nề nhất.

Bình thường, các cuộc gọi họp với giới phân tích để công bố kết quả kinh doanh hàng quý chỉ xoay quanh lợi nhuận, doanh thu và dự báo. Thế nhưng, vào một ngày giữa tháng 1/2026, cuộc trao đổi tại Bank of America đã chuyển hướng sang một mối đe dọa mới: stablecoin có trả lãi.
“Nếu bạn rút tiền gửi, các ngân hàng sẽ không còn khả năng cho vay hoặc buộc phải tìm kiếm nguồn vốn tổng hợp, và điều đó rõ ràng sẽ phát sinh chi phí”, ông Moynihan lý giải. Lập luận của ông chỉ ra rằng, stablecoin với cấu trúc hoạt động tương tự quỹ thị trường tiền tệ, sẽ chuyển vốn vào các công cụ ngắn hạn như trái phiếu kho bạc, thay vì được tái đầu tư vào hệ thống cho vay truyền thống.
Bối cảnh của lời cảnh báo này là một dự luật thị trường tiền điện tử mới, được Chủ tịch Ủy ban Ngân hàng Thượng viện Tim Scott công bố vào ngày 9/1/2026. Trọng tâm của dự thảo là đề xuất cấm trả lãi thụ động cho việc đơn thuần nắm giữ stablecoin, chỉ cho phép các phần thưởng gắn liền với hoạt động như staking (đặt cược), cung cấp thanh khoản hoặc xử lý giao dịch.
Phản ứng dữ dội từ ngành công nghiệp tiền điện tử là không thể tránh khỏi. Brian Armstrong, Giám đốc điều hành của sàn giao dịch lớn Coinbase, ngay lập tức tuyên bố rút lại sự ủng hộ đối với dự luật. Ông cho rằng các hạn chế này mang tính “kìm hãm cạnh tranh” và sẽ “giết chết phần thưởng trên stablecoin”. Ông Armstrong kêu gọi một sân chơi bình đẳng, nơi tài sản số và dịch vụ tài chính truyền thống chịu chung một chuẩn mực quản lý.
Tuy nhiên, phía ngân hàng lại đưa ra quan điểm hoàn toàn trái ngược. Hơn 100 tổ chức tài chính cộng đồng, đại diện bởi Hiệp hội Ngân hàng Mỹ (ABA), đã khẩn thiết kêu gọi Thượng viện siết chặt các quy định. Trong thư gửi Thượng viện, họ cảnh báo rằng các chính sách làm suy yếu tiền gửi ngân hàng sẽ “phá hủy hoạt động cho vay địa phương”, đặc biệt gây thiệt hại cho các doanh nghiệp nhỏ vốn phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.
Theo phân tích chuyên sâu của lãnh đạo Bank of America, nhóm đối tượng sẽ hứng chịu tác động nặng nề nhất từ làn sóng chuyển dịch vốn chính là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
Khác với các tập đoàn lớn có thể dễ dàng huy động vốn trực tiếp từ thị trường chứng khoán, phần lớn SMEs gần như chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng để duy trì hoạt động và mở rộng sản xuất kinh doanh. Khi nguồn vốn huy động chính của ngân hàng là tiền gửi bị thu hẹp, các tổ chức tín dụng buộc phải tìm đến những nguồn vốn thay thế đắt đỏ hơn, như vay mượn từ ngân hàng trung ương hoặc thị trường vốn.
Chi phí vốn tăng cao này cuối cùng sẽ được chuyển giao, phản ánh vào mức lãi suất cho vay đối với doanh nghiệp, tạo ra một làn sóng gia tăng chi phí tài chính trên phạm vi toàn bộ nền kinh tế. Trong bối cảnh này, các SMEs với ít lựa chọn tài chính sẽ là đối tượng dễ bị tổn thương nhất, thậm chí có nguy cơ bị đẩy ra khỏi thị trường.
Không phải tất cả các chuyên gia đều đồng tình với kịch bản báo động của ngành ngân hàng. Ông Radi El Haj, Giám đốc điều hành của công ty thanh toán RS2, đã lên tiếng bác bỏ lập luận này. Ông cho rằng trọng tâm của quản lý nên là bảo vệ người tiêu dùng và kiểm soát rủi ro, chứ không phải bảo hộ cho các mô hình kinh doanh lỗi thời.
Theo ông Haj, việc khách hàng lựa chọn stablecoin do lợi suất cao hơn và tính linh hoạt là một quyết định hợp lý của thị trường. Áp lực cạnh tranh này thực chất sẽ buộc các định chế tài chính truyền thống phải tự cải thiện sản phẩm và dịch vụ để giữ chân khách hàng.
Quan điểm này cũng tìm thấy sự đồng thuận từ một gã khổng lồ tài chính khác: JPMorgan Chase. Một phát ngôn viên của ngân hàng này đã giảm nhẹ mối đe dọa hệ thống, cho rằng sẽ luôn tồn tại nhiều lớp tiền tệ khác nhau phục vụ các mục đích bổ sung cho nhau. JPMorgan thậm chí đang chủ động thử nghiệm đồng stablecoin JPM Coin của riêng mình, nhắm tới khách hàng tổ chức như một cách để bảo vệ vị thế thị trường trong tương lai.
Để đánh giá mức độ thực tế của lời cảnh báo về 6.000 tỷ USD, cần nhìn vào sự phát triển thực tế của thị trường stablecoin.
Theo một báo cáo độc lập, tổng vốn hóa thị trường stablecoin toàn cầu tính đến tháng 10/2025 chỉ đạt khoảng 308 tỷ USD, dù đã tăng trưởng 49% trong năm. Dự báo lạc quan từ Bloomberg Intelligence cho thấy tổng giá trị thanh toán bằng stablecoin có thể đạt 56,6 nghìn tỷ USD vào năm 2030, biến nó thành một mảnh ghép quan trọng của hệ thống tài chính toàn cầu. Trong khi đó, Bộ Tài chính Mỹ từng ước tính quy mô thị trường có thể là 2 nghìn tỷ USD vào năm 2028.
Sự chênh lệch khổng lồ giữa con số 6.000 tỷ USD đang bị đe dọa và quy mô hiện tại khoảng 300 tỷ USD cho thấy đây là một cảnh báo về nguy cơ dài hạn, chứ không phải hiểm họa cận kề.
JPMorgan trong một phân tích riêng biệt đã chỉ ra rằng, nhu cầu về stablecoin hiện chủ yếu là câu chuyện của hệ sinh thái tiền điện tử, dùng để giao dịch và làm tài sản thế chấp, chứ chưa phải là giải pháp thanh toán chủ đạo thay thế ngân hàng. Tuy nhiên, sự trỗi dậy của các stablecoin có tính tuân thủ cao như USDC, vốn chiếm tổng giá trị giao dịch 18,3 nghìn tỷ USD trong năm 2025, cho thấy xu hướng các tổ chức đang dần chấp nhận và sử dụng chúng.
Cuộc tranh luận về stablecoin có trả lãi đã vẽ nên một đường phân cách rõ ràng trong thế giới tài chính. Một bên là sự bảo thủ và lo ngại chính đáng của hệ thống ngân hàng truyền thống, nơi coi trọng sự ổn định và năng lực cho vay. Bên kia là làn sóng đổi mới không thể đảo ngược từ công nghệ blockchain, hứa hẹn hiệu quả cao hơn, chi phí thấp hơn và sự lựa chọn đa dạng hơn cho người dùng.
Kịch bản 6.000 tỷ USD bị “hút” khỏi ngân hàng có thể là một cảnh báo cực đoan, nhưng nó phản ánh một xu thế tất yếu: sự chuyển dịch quyền lực tài chính.
Thay vì cố gắng dựng lên các rào cản pháp lý để bảo vệ mô hình cũ, tương lai có lẽ nằm ở việc tìm kiếm sự cân bằng. Các ngân hàng, như chính JPMorgan đang làm, có thể chủ động thích ứng bằng cách phát triển các sản phẩm số của riêng mình. Các nhà quản lý cần xây dựng một khuôn khổ đủ linh hoạt để quản lý rủi ro mà không kìm hãm sáng tạo, đảm bảo một sân chơi cạnh tranh bình đẳng.
Trong tương lai đó, stablecoin và ngân hàng truyền thống không nhất thiết phải là kẻ thù. Họ có thể trở thành hai mảnh ghép bổ trợ trong một hệ sinh thái tài chính đa dạng và phức tạp hơn, nơi người dùng cuối cùng mới là người được hưởng lợi nhiều nhất từ sự cạnh tranh và đổi mới này. Câu chuyện 6.000 tỷ USD, vì thế, không chỉ là lời cảnh báo về một mối đe dọa, mà còn là hồi chuông thức tỉnh cho một kỷ nguyên chuyển đổi tài chính không thể trì hoãn.
![]()
WikiFX
|1h
Lời nói đầu:Phân tích sâu cú sốc lao động Mỹ 2026: GDP tăng 5.3% nhưng thị trường việc làm sụp đổ do nhập cư âm. 21 nghìn tỷ USD tập trung vào 7 công ty công nghệ lớn nhất (Magnificent Seven) tạo ra rủi ro phân kỳ kinh tế và khủng hoảng tín dụng thầm lặng. Cập nhật dữ liệu mới nhất từ Fed, BLS và Brookings.

Nền kinh tế Mỹ năm 2026 đang hoạt động như một thực thể bị chia cắt, nơi những chỉ số tổng hợp tăng trưởng mạnh mẽ che giấu một cuộc khủng hoảng cấu trúc đang diễn ra sâu bên trong. Sự phân kỳ vĩ đại giữa lõi công nghệ AI và nền kinh tế vật lý truyền thống, kết hợp với một cú sốc nhân khẩu học chưa từng có, đang tạo ra một thực tại mới mà các mô hình phân tích và định vị đầu tư truyền thống hoàn toàn bất lực.
Bức tranh kinh tế vĩ mô bước vào năm 2026 được vẽ nên bởi những nghịch lý trái ngược. Một mặt, mô hình GDPNow của Fed Atlanta – vốn có độ chính xác đáng kinh ngạc trong thập kỷ qua – ước tính tăng trưởng GDP quý IV/2025 ở mức 5.3%. Đây là tốc độ tăng trưởng phi mã đối với nền kinh tế lớn nhất thế giới sau một chu kỳ thắt chặt đã nâng lãi suất lên 500 điểm cơ bản. Tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 4.4%, thấp hơn mức mà nhiều nhà kinh tế coi là “toàn dụng lao động”.
Mặt khác, chỉ số PMI Sản xuất của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) trong tháng 12 chỉ ở mức 47.9, đánh dấu tháng thứ 10 liên tiếp trong vùng suy giảm. Đáng báo động hơn, 85% GDP ngành sản xuất đã co lại trong tháng 12, so với 58% trong tháng 11. Niềm tin tiêu dùng của Hội đồng Hội nghị (The Conference Board) đã giảm 5 tháng liên tiếp, chuỗi dài nhất kể từ năm 2008, trong khi nợ thẻ tín dụng của người tiêu dùng đạt mức kỷ lục 1.233 nghìn tỷ USD với lãi suất trung bình lên đến 22.3%.
Sự mâu thuẫn này không đơn thuần là “hỗn hợp” hay “chuyển đổi”. Nó là triệu chứng rõ ràng của một sự phân chia cấu trúc. Nền kinh tế Mỹ đang vận hành như hai hệ thống riêng biệt với các quy luật động lực hoàn toàn khác biệt, và các chỉ số tổng hợp mà các nhà hoạch định chính sách sử dụng đang trung bình hóa hai thực thể này theo cách che khuất sự thật về cả hai.
Một bên là “Lõi AI” thịnh vượng, bao gồm bảy gã khổng lồ công nghệ bao gồm Apple, Microsoft, Nvidia, Amazon, Alphabet, Meta, Tesla, cùng với các nhà cung cấp, hạ tầng điện toán đám mây và khu vực tài chính cung cấp vốn cho họ. Bên kia là “Ngoại vi Vật lý” đang chịu đựng áp lực, bao gồm sản xuất, xây dựng, bất động sản thương mại, ngân hàng khu vực và vô số doanh nghiệp vừa và nhỏ phụ thuộc vào những lĩnh vực này.
Động lực của Lõi AI là câu chuyện về nguồn vốn gần như vô hạn và sự bùng nổ đầu tư. Chi tiêu vốn của các tập đoàn hyperscaler dự kiến đạt 600 tỷ USD chỉ riêng trong năm 2026. Các công ty này tiếp cận thị trường vốn với điều kiện ưu đãi chưa từng thấy; Microsoft có thể vay với lãi suất 4.5% để xây dựng các trung tâm dữ liệu, trong khi Amazon vừa huy động thành công 15 tỷ USD trái phiếu với mức lãi suất cạnh tranh ngang với các quốc gia có chủ quyền.

Ngược lại, Ngoại vi Vật lý đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng tín dụng thầm lặng nhưng nghiêm trọng. Các ngân hàng khu vực có mức tiếp xúc với bất động sản thương mại vượt quá 300% vốn chủ sở hữu đã thực tế ngừng cho vay mới. Khoảng 936 tỷ USD các khoản vay bất động sản thương mại sẽ đáo hạn trong năm 2026 không thể được tái cấp vốn ở mức lãi suất hiện tại, và chiến lược “kéo dài và giả vờ” thông qua các điều chỉnh khoản vay đang dần tới giới hạn của nó. Tỷ lệ vỡ nợ trên các khoản thế chấp thương mại (CMBS) cho văn phòng đã đạt mức kỷ lục 11.31% vào cuối năm 2025, vượt qua cả đỉnh điểm sau khủng hoảng tài chính 2008.

Tuy nhiên, nguyên nhân gốc rễ làm trầm trọng thêm sự phân kỳ này lại đến từ một cuộc khủng hoảng hoàn toàn khác: sự sụp đổ của thị trường lao động truyền thống. Trong nhiều thập kỷ, các nhà hoạch định chính sách và chiến lược gia Phố Wall đã dựa trên một giả định cốt lõi: nền kinh tế cần tạo ra khoảng 200,000 việc làm mỗi tháng để duy trì tỷ lệ thất nghiệp ổn định.
Toàn bộ lập trường đầu tư cho năm 2026 của các tổ chức lớn, từ Goldman Sachs, JPMorgan đến các quỹ hưu trí và quỹ tài sản có chủ quyền, đều được xây dựng quanh giả định này. Họ tin rằng một báo cáo việc làm yếu hơn ngưỡng đó sẽ buộc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) phải cắt giảm lãi suất mạnh mẽ. Vấn đề là, giả định đó đã hoàn toàn sai lầm về mặt toán học.
Số việc làm cần thiết hàng tháng để giữ ổn định tỷ lệ thất nghiệp - được gọi là ngưỡng breakeven - phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng của lực lượng lao động. Và lực lượng lao động Mỹ đang không tăng trưởng; nó đang co lại với tốc độ chóng mặt. Theo phân tích mới nhất ngày 13/01/2026 của Viện Brookings, lượng nhập cư ròng – nguồn bổ sung lao động chủ chốt trong nhiều năm – đã chuyển sang âm trong năm 2025, ước tính trong khoảng từ -295,000 đến -10,000 người.
Đây là lần đầu tiên trong ít nhất 50 năm xảy ra hiện tượng này. Dự báo cho năm 2026 thậm chí còn ảm đạm hơn, từ -925,000 đến +185,000, với kịch bản có xác suất cao nhất xoay quanh mức 0 hoặc âm nhẹ. Cơ quan Ngân sách Quốc hội (CBO) có dự báo lạc quan hơn, ở mức +400,000, nhưng dựa trên các mô hình cũ về thực thi biên giới đã không còn phù hợp với dữ liệu thực tế hiện nay.
Không có sự bù đắp từ phía dân số bản địa. Làn sóng nghỉ hưu của thế hệ Baby Boomer đang đạt đỉnh điểm. Những người sinh năm 1946, thuộc nhóm lớn tuổi nhất, đã bước sang tuổi 80 vào năm 2026. Trong khi đó, những người sinh năm 1964, thuộc nhóm trẻ nhất, đủ điều kiện nhận trợ cấp An sinh Xã hội sớm. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của nhóm trên 55 tuổi tiếp tục giảm mỗi quý kể từ sau đại dịch. Kết quả là, Khảo sát Hộ gia đình – vốn nắm bắt được các động lực mà Khảo sát Cơ sở (payroll survey) bỏ sót – ghi nhận lực lượng lao động đã giảm 402,000 người từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2025.
Hệ quả của phép toán nhân khẩu học này là tất yếu và sâu sắc. Ngưỡng breakeven hàng tháng đã sụp đổ từ khoảng 200,000 xuống còn chỉ từ 20,000 đến 40,000 việc làm. Fed Dallas ước tính mức 30,000-40,000, Fed Kansas City đưa ra con số 29,000, và Viện Brookings trong kịch bản thực thi nghiêm ngặt ước tính thấp đến 20,000. Điều này biến đổi hoàn toàn cách diễn giải mọi báo cáo việc làm.
Báo cáo tháng 12/2025, với 50,000 việc làm được tạo ra, bị giới truyền thông tài chính và các bộ phận nghiên cứu của Phố Wall nhất loạt đánh giá là “yếu”. Trong thực tế của năm 2026, con số đó đã vượt ngưỡng breakeven mới từ 150% đến 250%. Tỷ lệ thất nghiệp giảm từ 4.5% xuống 4.4% không phải bất chấp việc tuyển dụng yếu, mà chính xác là vì việc tuyển dụng đó, trong bối cảnh lực lượng lao động đang thu hẹp, là hoàn toàn đủ để giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Đây không còn là vấn đề quan điểm hay diễn giải; đây là sự thay đổi về bản chất của hệ thống, tương tự như nước chuyển pha thành băng khi vượt qua một ngưỡng nhiệt độ nhất định. Các nhà phân tích đang cố áp dụng các quy luật của chất lỏng lên một thứ đã đóng băng.

Cơ chế thứ hai làm trầm trọng thêm sự phân kỳ là mức độ tập trung cực đoan chưa từng có trong lịch sử thị trường chứng khoán. Nhóm Magnificent Seven hiện chiếm 34.4% tổng vốn hóa thị trường của S&P 500, tương đương hơn 21 nghìn tỷ USD. Mức độ tập trung này không chỉ vượt xa đỉnh điểm của bong bóng dot-com, khi top 10 cổ phiếu chiếm 26%, mà còn đưa top 10 cổ phiếu hiện tại lên mức chiếm khoảng 40% chỉ số, cao hơn 50% so với bất kỳ thời điểm cực đoan nào trong 145 năm qua.
Sự tập trung này tạo ra một vòng phản hồi tự củng cố nguy hiểm. 10% các hộ gia đình giàu nhất sở hữu khoảng 90% cổ phiếu trực tiếp, và nhóm này cũng chiếm tới 49.2% tổng chi tiêu tiêu dùng. Khi cổ phiếu của Magnificent Seven tăng, của cải tăng lên, dẫn đến chi tiêu tăng, kéo theo GDP tăng và lợi nhuận doanh nghiệp tăng, từ đó lại đẩy giá cổ phiếu tiếp tục lên cao.
Vòng lặp này giải thích tại sao GDP có thể tăng trưởng 5.3% trong khi lĩnh vực sản xuất co lại và niềm tin tiêu dùng sụp đổ: những người giàu có vẫn đang tiêu tiền nhờ danh mục đầu tư tăng giá, trong khi phần còn lại của nền kinh tế đang thắt chặt chi tiêu.
Đáng lo ngại, vòng phản hồi này có thể vận hành theo chiều ngược lại. Nếu cổ phiếu Magnificent Seven giảm 10%, khoảng 2.1 nghìn tỷ USD của cải sẽ bốc hơi. Với hệ số ảnh hưởng của cải, điều này có thể dẫn đến giảm chi tiêu từ 60 đến 100 tỷ USD/năm, tạo ra lực cản từ 0.5 đến 0.8 điểm phần trăm đối với tăng trưởng GDP. Một đợt giảm 20% có khả năng tự tạo ra một cuộc suy thoái ngay cả khi không có yếu tố nào khác thay đổi. Điều này khiến toàn bộ thị trường trở nên cực kỳ mong manh.
Như được chỉ ra trong Khảo sát Quỹ Toàn cầu của Bank of America tháng 12/2025, vị thế “Mua Magnificent 7” là giao dịch đông đúc nhất trong hai tháng liên tiếp, với 54% người được hỏi trích dẫn. Mức tiền mặt của các nhà quản lý quỹ đã giảm xuống 3.7%, dưới ngưỡng 4% – mức thường báo hiệu tín hiệu bán ngược chiều trong lịch sử. Khi tất cả mọi người đều đặt cược vào cùng một hướng, sẽ không còn người mua biên để hấp thụ áp lực bán khi câu chuyện đầu tư bị phá vỡ.
Tình hình chính sách tiền tệ càng làm phức tạp thêm bối cảnh. Các đợt tăng lãi suất của Fed để chống lạm phát đã có tác dụng làm nguội lạnh các lĩnh vực nhạy cảm với lãi suất như nhà ở và sản xuất. Tuy nhiên, Lõi AI gần như miễn nhiễm với lãi suất. Hệ quả là, chính sách thắt chặt thay vì làm chậm tổng cầu, lại đang đẩy nhanh sự tập trung hoạt động kinh tế vào các công ty ít bị ảnh hưởng nhất, trong khi làm suy yếu các lĩnh vực chịu tác động nhiều nhất.
Đây không phải là khủng hoảng thanh khoản hay khủng hoảng thanh toán theo nghĩa truyền thống; đây là một cuộc khủng hoảng phân kỳ, nơi nền kinh tế tách thành hai hệ thống không giao tiếp và các công cụ chính sách được thiết kế cho một hệ thống thống nhất chỉ có thể gây hại cho một bên mà không kiềm chế được bên kia.
Các cơ chế đã được thiết lập, câu hỏi quan trọng trở thành thời điểm định giá lại. Khi nào sự đồng thuận buộc phải thừa nhận rằng phân tích thị trường lao động truyền thống đã không còn phù hợp? Khi nào sự tập trung Magnificent Seven đối mặt với bài kiểm tra thực sự đầu tiên? Có ba mốc thời gian then chốt cần theo dõi:
Thứ nhất, mùa báo cáo thu nhập quý I/2026, từ cuối tháng 1 đến tháng 2, khi bảy công ty chiếm hơn một phần ba chỉ số phải chứng minh rằng 600 tỷ USD chi tiêu vốn của họ đang tạo ra lợi nhuận. Bất kỳ công ty nào không đáp ứng kỳ vọng, hoặc hướng dẫn giảm chi tiêu vốn, hoặc không thể hiện được tiến độ kiếm tiền từ các khoản đầu tư AI, sẽ phải đối mặt với sự nén hệ số nhân ngay lập tức.
Thứ hai, ngày 6 tháng 2 năm 2026 khi Cục Thống kê Lao động (BLS) công bố bản sửa đổi chuẩn cho dữ liệu việc làm. Ước tính sơ bộ cho thấy một điều chỉnh giảm 911,000 việc làm - một trong những mức sửa đổi tiêu cực lớn nhất từng được ghi nhận. Sự thật thống kê này sẽ buộc mọi nhà phân tích và nhà kinh tế xây dựng mô hình dựa trên dữ liệu trước khi sửa đổi phải hiệu chuẩn lại hoàn toàn quan điểm của họ.
Thứ ba, ngày 10 tháng 11 năm 2026 khi hưu chiến thuế quan Mỹ-Trung hết hạn. Cùng ngày, 178 loại trừ thuế quan theo Mục 301 bao gồm thiết bị công nghiệp, sản xuất năng lượng mặt trời, máy móc và thiết bị y tế cũng hết hạn. Điều này tạo ra một hàm số vách đá trong chính sách thương mại: môi trường hiện tại, nơi thuế quan đối với hàng hóa Trung Quốc trung bình 47% nhưng các loại trừ và tạm hoãn cung cấp cứu trợ cho chuỗi cung ứng quan trọng, có thể chuyển đổi chỉ sau một đêm sang môi trường nơi thuế quan vượt quá 60% và khoáng sản quan trọng trở nên không có sẵn.
Điểm dễ tổn thương lớn nhất nằm ở chính sự đồng thuận tuyệt đối trên Phố Wall. Không một chiến lược gia lớn nào tại các ngân hàng đầu tư hàng đầu dự báo thị trường giảm điểm trong năm 2026.
Mục tiêu trung bình cho S&P 500 là 7,635 điểm. Tỷ lệ khuyến nghị “Mua” đạt mức kỷ lục 57.5%, trong khi khuyến nghị “Bán” chỉ còn 4.8%. Trên thị trường tín dụng, chênh lệch lợi suất trái phiếu rủi ro cao đang ở mức 270 điểm cơ bản, nằm trong nhóm 5% thấp nhất trong 25 năm qua, phản ánh kỳ vọng gần như hoàn hảo vào một mềm mại hoàn hảo của Fed. Tuy nhiên, biên bản cuộc họp tháng 12 của Fed cho thấy ba phiếu phản đối, nhiều nhất trong sáu năm, với các thành viên chia rẽ giữa mong muốn cắt giảm nhanh hơn, không thay đổi và duy trì khả năng linh hoạt. Thị trường đang định giá cho một kết quả, nhưng Fed đang cho thấy một kết quả khác.
Góc nhìn từ cấp độ vi mô, như được phản ánh trong Beige Book tháng 1/2026 của Fed Dallas, cho thấy sự thận trọng đang chi phối. Hoạt động kinh tế trong khu vực ổn định nhưng việc làm hầu như không tăng trưởng. Các công ty dịch vụ dầu khí tiếp tục sa thải, và hiện tượng phân hóa tiêu dùng rõ rệt, với các hộ gia đình thu nhập thấp chịu áp lực lớn từ giá cả. Một số doanh nghiệp báo cáo về sự sụt giảm cơ hội trong khu vực công và sự chậm trễ trong đầu tư do mức độ bất ổn chính sách cao.
Bước vào năm 2026, nền kinh tế Mỹ đã vượt qua một ngưỡng thay đổi chế độ. Các quy tắc cũ để phân tích thị trường lao động, truyền dẫn chính sách tiền tệ và định giá rủi ro tín dụng đã không còn phù hợp với một thực thể kinh tế bị chia cắt.
Cuộc khủng hoảng này không phải là khủng hoảng chu kỳ mà là khủng hoảng cấu trúc. Nó không nhất thiết báo hiệu một cuộc sụp đổ sắp xảy ra, nhưng nó đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong cách chúng ta quan sát, đo lường và hiểu về động lực của nền kinh tế lớn nhất thế giới. Những ai tiếp tục sử dụng tấm bản đồ cũ sẽ hoàn toàn lạc lối trong một vùng lãnh thổ kinh tế mới đầy phức tạp và khác biệt này.
![]()
Chờ mãi chưa thấy quỹ Prop firm Việt Nam xuất hiện các bác ạ
Trader Việt Nam phải gọi là đẳng cấp và phong độ mà không có đất dụng võ à
![]()
Cần hỗ trợ gì, các bác cứ liên hệ inbox ạ, hoàn toàn miễn phí 24/7 ạ
![]()
WikiFX
|4h
Lời nói đầu:Lợi suất trái phiếu 10 năm Mỹ bứt phá 4.2%, dự báo tăng mạnh đến 4.45%? Phân tích chuyên sâu từ WikiFX về tác động của đường cong lợi suất steepening, cuộc đua Chủ tịch Fed (Kevin Warsh vs. Hassett), báo cáo CPI và kế hoạch phát hành nợ của Kho bạc Mỹ đầu năm 2026.
Thị trường trái phiếu Mỹ đang đứng trước một bước ngoặt lịch sử: sự bứt phá kỹ thuật của lợi suất 10 năm trên ngưỡng 4.2%, kết hợp với những chuyển động chính sách quan trọng từ Fed và Bộ Tài chính, đang đặt nền móng cho một giai đoạn biến động mới mà hệ quả của nó sẽ lan tỏa khắp thị trường tài chính toàn cầu.

Thị trường trái phiếu kho bạc Mỹ, trái tim của hệ thống tài chính toàn cầu, đang trải qua những chuyển động then chốt đầu năm 2026. Ngày 20/01/2026 đánh dấu một sự kiện kỹ thuật quan trọng khi lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm chính thức vượt qua mức kháng cự tâm lý 4.2%, đạt khoảng 4.25-4.26% theo dữ liệu thời gian thực. Sự bứt phá này không đơn thuần là một dao động ngắn hạn, mà được củng cố bởi một loạt tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ và những thay đổi cơ bản trong chính sách, từ cuộc đua chủ tịch Fed đến chiến lược phát hành nợ mới của Kho bạc, hứa hẹn mở ra một chu kỳ đường cong lợi suất dốc lên và biến động gia tăng.
Mục lục
[01
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601207274433090.html#id_0)
[02
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601207274433090.html#id_1)
[03
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601207274433090.html#id_2)
[04
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601207274433090.html#id_3)
[05
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601207274433090.html#id_4)
Sự bứt phá của lợi suất 10 năm lên trên 4.2% được xem là sự kiện xác nhận xu hướng từ các tín hiệu kỹ thuật đã tích lũy từ lâu. Phân tích biểu đồ cho thấy lợi suất này đã thoát ra khỏi một mô hình “cờ tăng” (bull flag) tiềm năng, một cấu trúc thường báo hiệu sự tiếp tục của xu hướng tăng chủ đạo. Động thái này mở đường cho mục tiêu kỹ thuật ngắn hạn hướng đến vùng 4.45%.

Trọng tâm của câu chuyện không chỉ nằm ở mức lợi suất tuyệt đối, mà còn ở hình thái của đường cong lợi suất. Chênh lệch giữa trái phiếu 10 năm và 3 tháng, một thước đo then chốt của độ dốc đường cong, đang ở trong một vùng kháng cự then chốt từ 40 đến 65 điểm cơ bản. Vùng này đóng vai trò như một ngưỡng quyết định. Lịch sử cho thấy một khi chênh lệch này vượt lên trên 65 bps, nó có xu hướng mở rộng nhanh chóng về phía mốc 100 bps hoặc cao hơn.

Biểu đồ chênh lệch này thậm chí còn cho thấy dấu hiệu đang phá vỡ khỏi một mô hình tam giác tăng dần (ascending triangle), được củng cố bởi chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) tạo ra một loạt các đáy cao dần – một tín hiệu cổ điển cho thấy động lượng tăng đang được xây dựng. Sự phối hợp của các tín hiệu này trên cả biểu đồ lợi suất và biểu đồ chênh lệch củng cố cho nhận định về một đợt tăng mạnh và bền vững phía trước.

Bảng: Diễn biến lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ (tuần kết thúc 17/01/2026)
| Kỳ hạn | Lợi suất 10/01 | Lợi suất 17/01 | Thay đổi | Phân vị 5 năm |
|---|---|---|---|---|
| 2 Năm | 3.53% | 3.59% | +6 bps | 40th (Trung bình) |
| 5 Năm | 3.75% | 3.82% | +7 bps | 54th (Trung bình) |
| 10 Năm | 4.17% | 4.22% | +6 bps | 72th (Cao) |
| 30 Năm | 4.81% | 4.84% | +3 bps | 91st (Rất cao) |
Để đường cong lợi suất thực sự “dốc lên” (steepening) một cách bền vững, đầu ngắn của đường cong cần giữ vững trong khi đầu dài tăng. Hiện tại, điều này đang diễn ra khá rõ ràng. Kỳ vọng về các đợt cắt giảm lãi suất mạnh mẽ từ Fed, từng thống trị thị trường năm 2025, đang nhanh chóng phai nhạt.
Hợp đồng tương lai Quỹ Liên bang (Fed Fund Futures) cho tháng 12/2027, một công cụ theo dõi kỳ vọng lãi suất dài hạn, đã phá vỡ một xu hướng giảm trước đó và đang hình thành một xu hướng tăng rõ rệt. Động lượng trên chỉ báo RSI của các hợp đồng này cũng chuyển sang tích cực hơn, khẳng định thay đổi trong tâm lý thị trường.

Ở thị trường giao ngay, lợi suất trái phiếu 2 năm thể hiện sức mạnh đáng chú ý. Nó đã nhiều lần thử thách và giữ vững vùng hỗ trợ quanh 3.45%. Hiện tại, nó đang ở vị trí chuẩn bị phá vỡ một đường xu hướng giảm dài hạn được hình thành từ tháng 4/2024. Chỉ báo RSI của trái phiếu 2 năm cũng đang tạo các đáy cao hơn và thoát ra khỏi mô hình hợp nhất.

Với bối cảnh này, một kịch bản lợi suất 2 năm tăng trở lại mức 4% là hoàn toàn có thể xảy ra. Sự ổn định và hướng đi lên ở đầu ngắn này là nền tảng cần thiết cho kịch bản đường cong dốc lên mà nhiều nhà phân tích đang dự báo.
Diễn biến kỹ thuật mạnh mẽ không xuất hiện trong chân không, mà được thúc đẩy bởi một loạt các yếu tố cơ bản quan trọng.
Báo cáo Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) tháng 12 là một ví dụ điển hình cho sự phức tạp của thị trường. Trước khi công bố, thị trường hoán đổi (swaps) đã định giá một kịch bản lạm phát “nóng” bất ngờ, dựa trên các dữ liệu việc làm mạnh mẽ được điều chỉnh gần đó. Một phân tích trên Seeking Alpha ngày 11/01 thậm chí đã cảnh báo về khả năng này.
Tuy nhiên, kết quả thực tế lại ở mức vừa phải: CPI tổng thể tăng 2.7% so với cùng kỳ năm trước, và CPI lõi ở mức 2.6%, phù hợp hoặc thấp hơn một chút so với kỳ vọng chung. Kết quả này ban đầu kìm hãm đà tăng của lợi suất, nhưng áp lực từ thị trường lao động vẫn mạnh mẽ khiến xu hướng tổng thể không bị đảo ngược.
Chất xúc tác mạnh mẽ hơn đến từ lĩnh vực chính sách và chính trị. Vào ngày 16/01/2026, Tổng thống Donald Trump công khai bày tỏ ý định muốn giữ ông Kevin Hassett ở lại vị trí Giám đốc Hội đồng Kinh tế Quốc gia (NEC), thay vì đề cử ông làm Chủ tịch Fed tiếp theo.
Phát biểu “Tôi muốn giữ Kevin ở vị trí hiện tại, nếu anh ấy đồng ý” đã ngay lập tức làm thay đổi cục diện. Trên các thị trường dự đoán như Kalshi và Polymarket, xác suất Hassett trở thành Chủ tịch Fed đã giảm mạnh xuống chỉ còn 16%.
Ngược lại, Kevin Warsh, một cựu Thống đốc Fed với quan điểm được cho là thiên hướng “diều hâu” hơn (ưu tiên kiểm soát lạm phát), đã vươn lên dẫn đầu với xác suất lên tới khoảng 60%. Sự thay đổi này khiến thị trường kỳ vọng vào một chính sách tiền tệ ít “mềm mỏng” (dovish) hơn trong tương lai, từ đó đẩy lợi suất lên cao.
Song song đó, một thông tin kỹ thuật quan trọng khác được lan truyền: Bộ Tài chính Mỹ đang xem xét tổ chức đấu thầu trái phiếu kỳ hạn 7 năm với cơ chế “mở lại” (reopenings) định kỳ hàng quý.
Mặc dù việc “mở lại” không làm tăng tổng lượng phát hành ròng ngay lập tức, nó được xem là một bước chuẩn bị kỹ thuật quan trọng, cho thấy khả năng Bộ Tài chính sắp điều chỉnh cơ cấu nợ, chuyển dịch nguồn cung từ kỳ hạn ngắn (tín phiếu) sang dài hạn hơn.
Động thái này càng trở nên nhạy cảm trước thềm Kỳ họp Tái tài trợ Hàng quý (Quarterly Refunding Announcement) dự kiến vào ngày 04/02/2026, nơi các kế hoạch phát hành nợ chi tiết cho quý tới sẽ được công bố.
Bên cạnh những yếu tố định hướng rõ ràng, thị trường còn tiềm ẩn những rủi ro có thể làm bùng nổ biến động.
Một nghịch lý đáng chú ý hiện nay là mức độ biến động của chính thị trường trái phiếu lại đang ở vùng cực kỳ thấp. Chỉ số MOVE, được ví như “VIX của thị trường trái phiếu”, đã dao động quanh mức 60-63 điểm, gần mức thấp nhất kể từ năm 2021. Điều này phản ánh biến động thực tế (realized volatility) thấp trong thời gian qua.

Tuy nhiên, lịch sử cho thấy giai đoạn biến động nén chặt (compression) kéo dài thường là tiền đề cho những đợt bùng nổ biến động mạnh mẽ tiếp theo. Một khi lợi suất bắt đầu di chuyển mạnh theo một hướng rõ ràng, biến động ngụ ý (implied volatility) thường tăng vọt theo. Sự gia tăng biến động trong thị trường trái phiếu có xu hướng lan tỏa sang thị trường chứng khoán, kéo theo chỉ số VIX tăng và có thể khiến chênh lệch tín dụng (credit spreads) giãn ra.

Một bất định lớn khác đến từ phán quyết sắp tới của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ về tính hợp hiến của các biện pháp thuế quan (tariffs) được áp dụng dưới thời chính quyền Trump. Các nguồn tin từ Reuters và Axios cho biết phán quyết này có thể được đưa ra rất sớm, thậm chí trong vài tuần tới.
Dù kết quả thuận lợi hay bất lợi, nó đều có khả năng tạo ra cú sốc ngắn hạn đối với dòng vốn và kỳ vọng lạm phát, từ đó tác động trực tiếp đến thị trường trái phiếu. Sự kết hợp giữa các yếu tố nội tại (biến động thấp) và ngoại sinh (bất định pháp lý) này tạo ra một môi trường tiềm ẩn nhiều bất ngờ.
Tổng hợp tất cả các mảnh ghép, bức tranh cho thị trường trái phiếu Mỹ những tháng tới là sự chuyển dịch từ một giai đoạn nén chặt kéo dài sang một giai đoạn mở rộng đầy biến động. Sự bứt phá kỹ thuật của lợi suất 10 năm trên 4.2% đã được xác nhận. Đường cong lợi suất đứng trước ngưỡng steepening lịch sử khi đầu ngắn giữ vững và đầu dài có đà tăng.
Các sự kiện chính sách sắp tới, đặc biệt là đề cử chủ tịch Fed chính thức và kế hoạch tái tài trợ của Bộ Tài chính vào đầu tháng 2, sẽ đóng vai trò như những chất xúc tác quyết định cho việc liệu xu hướng này có được đẩy mạnh hay không.
Các tổ chức như Charles Schwab đã đưa ra dự báo rằng đường cong lợi suất sẽ tiếp tục dốc lên trong năm 2026, với số lần cắt giảm lãi suất từ Fed được kỳ vọng chỉ trong khoảng một đến hai lần. Lợi suất trái phiếu 10 năm được dự báo sẽ neo ở quanh mức 4% hoặc cao hơn, do áp lực từ lạm phát dai dẳng, nguồn cung trái phiếu dài hạn gia tăng và xu hướng lợi suất toàn cầu đi lên.
Đối với thị trường ngoại hối, viễn cảnh này thường củng cố sức mạnh của đồng Đô la Mỹ (USD), gây áp lực giảm lên các cặp tiền tệ chính và hàng hóa định giá bằng USD. Đối với thị trường chứng khoán, sự gia tăng lợi suất dài hạn và biến động có thể thử thách các định giá cao hiện tại, đặc biệt đối với những cổ phiếu nhạy cảm với lãi suất.
Giai đoạn biến động thấp kéo dài sắp kết thúc, đòi hỏi nhà đầu tư phải thận trọng hơn trong việc quản lý rủi ro và lựa chọn các nền tảng giao dịch minh bạch, đáng tin cậy để điều hướng qua những làn sóng thị trường sắp tới.
![]()
WikiFX
|1h
Lời nói đầu:BRICS đẩy mạnh kết nối đồng tiền số CBDC: Phân tích chi tiết đề xuất của Ấn Độ tại thượng đỉnh 2026, mục tiêu giảm phụ thuộc USD, thách thức kỹ thuật và tác động đến thị trường tài chính toàn cầu. Thông tin từ WikiFX.
Trong một động thái chiến lược có thể định hình lại tương lai của giao dịch toàn cầu, Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) đã chính thức đề xuất kết nối các đồng tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) giữa các quốc gia thành viên BRICS.
Đề xuất này, dự kiến là điểm nhấn quan trọng tại Hội nghị Thượng đỉnh BRICS 2026 do Ấn Độ chủ trì, không chỉ là một nâng cấp kỹ thuật mà còn là một tuyên bố chính trị rõ ràng nhằm xây dựng một hệ thống thanh toán xuyên biên giới độc lập, hiệu quả hơn, từng bước giảm sự phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ trong bối cảnh căng thẳng thương mại và địa chính trị leo thang.

Trong năm chủ tịch BRICS 2026 với chủ đề “Xây dựng vì sự Phục hồi, Đổi mới, Hợp tác và Bền vững”, Ấn Độ đang đề xuất một bước đi táo bạo nhằm kết nối các đồng tiền số của khối, một động thái có thể định hình lại dòng chảy tài chính toàn cầu và thử thách vị thế độc tôn của đồng USD trong thương mại quốc tế.
Đề xuất của RBI, đã được trình lên chính phủ Ấn Độ, đánh dấu lần đầu tiên một kế hoạch cụ thể về liên kết CBDC được đưa ra chính thức trong nội bộ khối. Đây là sự hiện thực hóa cụ thể từ Tuyên bố Rio de Janeiro năm 2025, nơi các nhà lãnh đạo BRICS cam kết tăng cường khả năng tương tác giữa các hệ thống thanh toán của thành viên.
Mục tiêu kép được xác định rõ: một mặt cải thiện hiệu quả và giảm chi phí cho các giao dịch thương mại, du lịch xuyên biên giới, mặt khác từng bước mở rộng vai trò của các đồng nội tệ, như đồng Rupee Ấn Độ, trên trường quốc tế.
Mặc dù RBI nhấn mạnh động lực chính là hiệu quả kinh tế chứ không phải “phi đô la hóa” trực diện, đề xuất này xuất hiện giữa lúc Mỹ tăng cường các biện pháp bảo hộ và Tổng thống Donald Trump công khai gọi BRICS là “một liên minh chống Mỹ”, đe dọa áp thuế quan lên các quốc gia liên kết với khối.
Mục lục
[01
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601205784518621.html#id_0)
[02
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601205784518621.html#id_1)
[03
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601205784518621.html#id_2)
[04
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601205784518621.html#id_3)
[05
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601205784518621.html#id_4)
Đề xuất liên kết CBDC được thúc đẩy bởi một tổ hợp các yếu tố, từ áp lực bên ngoài đến nhu cầu cấp thiết từ bên trong. Áp lực địa chính trị là một chất xúc tác không thể phủ nhận. Chính sách “Nước Mỹ trên hết” cùng với các mối đe dọa thuế quan, chẳng hạn như mức thuế tổng cộng 50% mà Ấn Độ phải đối mặt đối với một số hàng hóa xuất khẩu sang Mỹ, đã tạo ra một môi trường thương mại bất ổn. Điều này buộc các nền kinh tế lớn mới nổi phải tìm kiếm các cơ chế hợp tác và thanh toán độc lập, có khả năng phục hồi cao hơn.
Song song đó, tham vọng chiến lược dài hạn của BRICS trong việc tái định hình trật tự tài chính toàn cầu ngày càng rõ nét. Với 39% GDP toàn cầu tính theo sức mua tương đương (PPP) và gần một nửa dân số thế giới, khối này có đủ quy mô để thử nghiệm các mô hình mới.
Các chuyên gia từ J.P. Morgan Research nhận định rằng quá trình phi đô la hóa không diễn ra đột ngột, mà là một xu hướng dần dần thông qua việc mở rộng sử dụng nội tệ trong thương mại và xây dựng các hệ thống thanh toán song song. Đề xuất CBDC chính là công cụ kỹ thuật then chốt để hiện thực hóa xu hướng này.
Ở cấp độ thực tiễn, mỗi thành viên BRICS đều có động lực nội tại mạnh mẽ. Đối với Ấn Độ, việc thúc đẩy sử dụng đồng Rupee số trong giao dịch quốc tế là một ưu tiên nhằm giảm bớt gánh nặng ngoại hối và tăng cường vị thế tài chính.
Trong khi đó, Nga, dưới áp lực của các lệnh trừng phạt, đã chính thức ra mắt đồng Rúp số vào tháng 1/2025 như một kênh thanh toán thay thế quan trọng, với khoảng 20% thương mại song phương với Trung Quốc hiện đã sử dụng đồng Nhân dân tệ số (e-CNY).
Trung Quốc, với chương trình e-CNY tiên tiến nhất thế giới, muốn mở rộng phạm vi quốc tế của đồng tiền này, trong khi Brazil và Nam Phi tìm cách hiện đại hóa hệ thống tài chính và thúc đẩy hội nhập khu vực.
Để đề xuất liên kết chuyển từ ý tưởng sang hiện thực, nền tảng căn bản là sự phát triển nội tại của CBDC tại mỗi quốc gia. May mắn thay, tất cả các thành viên cốt lõi của BRICS đều đã tiến vào giai đoạn thử nghiệm tích cực, dù ở các mức độ và với trọng tâm khác nhau.
Ấn Độ đã đạt được bước tiến đáng kể với đồng E-Rupee. Kể từ khi ra mắt vào tháng 12 năm 2022, đồng tiền số này đã thu hút được khoảng 7 triệu người dùng bán lẻ. RBI đang không ngừng đổi mới để thúc đẩy việc áp dụng, thông qua việc phát triển khả năng thanh toán ngoại tuyến, tính năng lập trình cho các chương trình chuyển tiền của chính phủ, và các quan hệ đối tác chiến lược cho phép các công ty fintech cung cấp ví điện tử cho người dùng.
Trung Quốc tiếp tục dẫn đầu toàn cầu với đồng Digital Yuan (e-CNY), được Atlantic Council đánh giá là dự án thí điểm lớn nhất thế giới về quy mô và khối lượng giao dịch. Bắc Kinh đã và đang tích cực thúc đẩy việc sử dụng e-CNY trong thương mại quốc tế, bao gồm cả việc tham gia vào dự án mBridge đa quốc gia.
Brazil đang trên đà ra mắt đồng Digital Real (DREX) vào năm 2025, với tầm nhìn hướng tới việc sử dụng trong xuất khẩu. Nga, như đã đề cập, đã chính thức đưa đồng Rúp số vào hoạt động, và Nam Phi cũng đang tiến hành các thử nghiệm riêng. Sự phát triển đồng đều này tạo ra một cơ sở vững chắc để thảo luận về việc kết nối.

Tuy nhiên, con đường xây dựng một “Cầu nối CBDC BRICS” thống nhất vẫn còn vô cùng gập ghềnh, đòi hỏi phải vượt qua hàng loạt thách thức phức tạp.
Thách thức đầu tiên và cấp thiết nhất nằm ở lĩnh vực kỹ thuật và quản trị. Làm thế nào để các CBDC được xây dựng trên những nền tảng công nghệ có thể khác biệt - như blockchain tập trung, phi tập trung hay hỗn hợp - có thể “giao tiếp” trơn tru với nhau? Cần phải xây dựng các tiêu chuẩn chung về bảo mật, quyền riêng tư, tốc độ giao dịch và cơ chế giải quyết sự cố.
Quan trọng hơn, cần thiết lập một khung quản trị chung để giám sát hệ thống liên kết này, một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn giữa các quốc gia có hệ thống pháp lý và ưu tiên kiểm soát vốn khác biệt.
Dự án mBridge từng là hình mẫu cho hợp tác xuyên biên giới, nhưng đã phải đối mặt với vấn đề mất cân bằng nghiêm trọng khi 95% khối lượng thanh toán sử dụng e-CNY của Trung Quốc, làm dấy lên lo ngại về sự thống trị của một đồng tiền. Hơn nữa, khi dự án bắt đầu đề cập đến việc mở rộng cho Nga và Iran, những nước đang chịu lệnh trừng phạt, Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) đã phải rút lui vào cuối năm 2024, cho thấy sự nhạy cảm địa chính trị có thể làm đứt gãy ngay cả những nỗ lực hợp tác kỹ thuật tiên tiến nhất.
Một thách thức kinh tế thực tế khác là cơ chế giải quyết mất cân bằng thương mại. Khi các quốc gia giao dịch trực tiếp bằng nội tệ số, sẽ xảy ra tình trạng một bên tích lũy lượng lớn đồng tiền của đối tác mà không có nhu cầu sử dụng, và trường hợp này đã từng xảy ra.
![]()
Trong quan hệ thương mại song phương trước đây giữa Nga và Ấn Độ, Nga đã tích lũy một lượng Rupee khổng lồ không thể sử dụng hiệu quả, cuối cùng buộc Ấn Độ phải cho phép đầu tư số tiền này vào thị trường trái phiếu trong nước.
Để giải quyết vấn đề này cho hệ thống CBDC, các giải pháp như sử dụng các thỏa thuận hoán đổi ngoại tệ song phương (swap lines) giữa các ngân hàng trung ương, hoặc thực hiện thanh toán ròng định kỳ hàng tuần, hàng tháng đang được các bên tích cực thảo luận.
Một lớp ý nghĩa sâu xa hơn của đề xuất này nằm ở cuộc cạnh tranh giữa hai mô hình tiền số tương lai: CBDC do nhà nước phát hành và kiểm soát và stablecoin do khu vực tư nhân phát hành. Ấn Độ, thông qua phát biểu của Phó Thống đốc RBI T Rabi Sankar, đã thể hiện quan điểm rất rõ ràng. Ông khẳng định CBDC “không đặt ra nhiều rủi ro như stablecoin”, vốn làm dấy lên lo ngại đáng kể về ổn định tiền tệ, chính sách tài khóa, hoạt động trung gian ngân hàng và khả năng phục hồi của cả hệ thống tài chính.

Sự lo ngại của Ấn Độ và nhiều nước BRICS khác xuất phát từ việc stablecoin, đặc biệt là những đồng gắn với đồng đô la Mỹ (như USDT, USDC), có thể âm thầm làm suy yếu hệ thống thanh toán quốc gia và gây ra sự phân mảnh trong cơ sở hạ tầng tài chính nội địa. Nếu người dân và doanh nghiệp chuyển sang sử dụng rộng rãi một stablecoin toàn cầu, ngân hàng trung ương sẽ mất dần quyền kiểm soát đối với chính sách tiền tệ và lãi suất.
![]()
Do đó, việc thúc đẩy một mạng lưới CBDC liên kết cũng là một chiến lược tự vệ, nhằm củng cố chủ quyền tiền tệ quốc gia bằng một giải pháp số an toàn, được kiểm soát và có tính pháp lý cao hơn.
Dù còn nhiều chướng ngại, sáng kiến này vẫn mang ý nghĩa to lớn. Thành công của nó sẽ từng bước dịch chuyển cán cân trong hệ thống tài chính toàn cầu. Các nhà phân tích dự đoán rằng một hệ thống thanh toán liên kết như BRICS Pay, dự kiến ra mắt năm 2026, có thể chuyển hướng tới 15% thương mại toàn cầu sang sử dụng CBDC vào năm 2030.
![]()
Đối với thị trường ngoại hối, điều này đồng nghĩa với việc nhu cầu giao dịch bằng đồng USD trong khu vực BRICS có thể giảm dần, dẫn đến biến động tỷ giá gia tăng giữa các đồng tiền thành viên và tạo ra các cặp tiền tệ mới nổi đáng chú ý.
![]()
Tuy nhiên, cần có cái nhìn thực tế về tốc độ. Như nhà phân tích Steven Boykey Sidley từ Bridge Capital nhận định, đề xuất trong hình thức hiện tại “sẽ không có nhiều tác động” ngay lập tức và “sẽ không thay thế được đồng USD” trong ngắn hạn. Giá trị trước mắt của nó nằm ở việc xây dựng năng lực, tạo ra sự lựa chọn dự phòng và tăng cường sức mạnh thương lượng tập thể cho các nền kinh tế thành viên.
![]()
Các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cũng đưa ra lời cảnh báo thận trọng, chỉ ra rằng sự phát triển của CBDC xuyên biên giới cần được quản lý cẩn trọng để giải quyết các rủi ro về ổn định tài chính, rửa tiền và lây lan khủng hoảng.
![]()
Cuối cùng, triển vọng của đề xuất mang tính bước ngoặt này sẽ phụ thuộc vào khả năng các quốc gia BRICS, với sự đa dạng và đôi khi là mâu thuẫn trong lợi ích, có thể tìm được tiếng nói chung trên những bàn đàm phán kỹ thuật khô khan nhưng lại mang ý nghĩa chính trị sâu sắc. Hội nghị Thượng đỉnh BRICS 2026 tại Ấn Độ sẽ là thước đo quan trọng đầu tiên cho quyết tâm đó.
![]()
WikiFX
|7h
Lời nói đầu:Phân tích chuyên sâu khủng hoảng Greenland 2026: Tổng thống Trump đe dọa thuế quan với châu Âu, cuộc đối đầu tài chính Mỹ - Âu leo thang và tác động mạnh đến thị trường F.orex, đồng USD và chiến lược đầu tư toàn cầu.
Khủng hoảng Greenland tháng 1/2026 đã biến từ một ý tưởng mua bán lãnh thổ thành một điểm nóng địa chính trị toàn cầu, làm rạn nứt liên minh xuyên Đại Tây Dương, khuấy động thị trường tài chính và phơi bày sự phụ thuộc chiến lược của châu Âu vào hệ thống tài chính do Mỹ thống trị.
Trong khi Tổng thống Trump dùng thuế quan để gây sức ép, châu Âu phải đối mặt với một câu đố khó: phản ứng kiên quyết để bảo vệ chủ quyền và uy tín hay nhượng bộ trước sức mạnh áp đảo của đồng USD.

Mục lục
[01
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601211614528789.html#id_0)
[02
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601211614528789.html#id_1)
[03
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601211614528789.html#id_2)
[04
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601211614528789.html#id_3)
[05
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601211614528789.html#id_4)
Bầu không khí tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) ở Davos, Thụy Sĩ, những ngày giữa tháng 1/2026, trở nên ngột ngạt bởi một cuộc khủng hoảng ngoại giao chưa từng có.
Tổng thống Mỹ Donald Trump, trên đường tới Davos, đã chính thức đe dọa áp đặt thuế quan 10% lên hàng hóa từ tám quốc gia châu Âu, bao gồm Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển, Pháp và Đức. Động thái này được mô tả rõ ràng là để trả đũa việc các nước này ủng hộ Đan Mạch trong vụ tranh chấp chủ quyền Greenland và phản đối kế hoạch “mua lại” hoặc kiểm soát hòn đảo của Mỹ.
Các tuyên bố này không chỉ gây chấn động ngoại giao mà ngay lập tức khiến chứng khoán Mỹ giảm điểm mạnh, đồng USD chịu áp lực và trái phiếu chính phủ toàn cầu biến động bất thường.
Bối cảnh của cuộc khủng hoảng bắt nguồn từ ý tưởng mà ông Trump từng đề cập trong nhiệm kỳ đầu tiên: mua Greenland từ Đan Mạch. Tuy nhiên, đến năm 2026, vấn đề đã được đẩy lên một tầm cao mới về mặt chiến lược.
Chính quyền Trump coi Greenland không chỉ là vấn đề kinh tế hay tài nguyên, mà còn là biểu tượng của sức mạnh Mỹ trong cuộc cạnh tranh với Trung Quốc và Nga tại Bắc Cực. Ông Trump công khai tuyên bố Mỹ “cần” Greenland và thách thức: “Rồi các bạn sẽ biết” khi được hỏi về mức độ sẵn sàng hành động.
Các chuyên gia phân tích rằng, bên cạnh lý do an ninh và tài nguyên, việc sở hữu Greenland đã trở thành một vấn đề “mang tính tâm lý” đối với Tổng thống Trump - một chiến thắng ông ngày càng khao khát.
Phía châu Âu đã phản ứng với một sự quyết liệt và thống nhất hiếm thấy. Các lãnh đạo EU, bao gồm Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen và Chủ tịch Hội đồng châu Âu António Costa, đã lên tiếng cảnh báo rằng bất kỳ hành động thuế quan nào cũng sẽ “làm suy yếu quan hệ xuyên Đại Tây Dương và dẫn đến một vòng xoáy nguy hiểm”.
Tổng thống Pháp Emmanuel Macron thậm chí còn cảnh báo về khả năng triển khai lần đầu tiên công cụ trừng phạt kinh tế mạnh mẽ của EU, thường được giới truyền thông gọi là “bazooka thương mại” (Anti-Coercion Instrument). Công cụ này cho phép EU trừng phạt các cá nhân hoặc tổ chức bị xác định là gây áp lực bất hợp pháp lên khối.
Nhiều quốc gia châu Âu đã tăng cường hiện diện quân sự tại Greenland như một thông điệp đoàn kết, trong khi Đan Mạch trực tiếp điều thêm quân đến đảo.
Đáng chú ý, sự chỉ trích cũng dội về từ chính nội bộ nước Mỹ. Các phát ngôn từ Nhà Trắng, bao gồm bình luận của Phó Chánh văn phòng Stephen Miller rằng “Greenland nên thuộc về Mỹ”, đã bị Thượng nghị sĩ Cộng hòa Thom Tillis công khai lên án trên sàn Thượng viện.
Ông Tillis gọi đây là phát ngôn “nghiệp dư” và có nguy cơ làm suy yếu liên minh NATO một cách không cần thiết. Ông đã nhấn mạnh đóng góp to lớn của Đan Mạch cho NATO, đặc biệt tại Afghanistan với hơn 18.000 binh sĩ triển khai và 43 người thiệt mạng – một tỷ lệ hy sinh cao hơn nhiều so với một số đồng minh lớn khác.
Sự phản đối này cho thấy cuộc khủng hoảng không chỉ làm căng thẳng quan hệ với châu Âu mà còn khuếch đại mâu thuẫn chính trị trong nội bộ nước Mỹ.
Một luận điểm đang được thảo luận sôi nổi trên thị trường tài chính là liệu châu Âu, với tư cách là chủ nợ ròng khổng lồ của Mỹ, nghĩa là họ nắm giữ khối lượng tài sản Mỹ lớn hơn đáng kể so với việc Mỹ nắm giữ tài sản châu Âu, có thể sử dụng đòn bẩy này để gây áp lực ngược lại hay không.
Tuy nhiên, phân tích từ các chuyên gia kinh tế vĩ mô độc lập cho thấy đây là một mối đe dọa không đáng tin cậy và khó thực thi vì ba lý do cốt lõi.
Thứ nhất là vấn đề triển khai thực tế. Phần lớn tài sản của Mỹ do người châu Âu nắm giữ thuộc sở hữu tư nhân – các quỹ hưu trí, ngân hàng, công ty bảo hiểm (ví dụ ngoại lệ đáng chú ý là Quỹ Đầu tư của Na Uy). Các chính phủ châu Âu có rất ít quyền kiểm soát trực tiếp đối với chúng.
Mọi biện pháp kiểm soát vốn hay quy định bắt buộc đều cực kỳ phức tạp, có thể vi phạm nguyên tắc thị trường mở và trách nhiệm ủy thác (fiduciary duty) của các quỹ đối với khách hàng. Việc áp đặt kiểm soát vốn toàn cầu, nếu muốn hiệu quả, sẽ là một biện pháp cực đoan, đi ngược lại chính các nguyên tắc dựa trên luật lệ mà châu Âu luôn bảo vệ.
Thứ hai, thiệt hại tự gây ra là không thể tránh khỏi. Bất kỳ động thái nào đẩy nhanh việc bán tháo tài sản Mỹ cũng sẽ ngay lập tức gây ra tổn thất tài chính lớn cho chính các nhà đầu tư châu Âu, vì giá tài sản sẽ sụt giảm mạnh trước khi Washington kịp phản ứng.
Hành động này giống như “cắt mũi để trả thù mặt”, gây thiệt hại trực tiếp cho nền kinh tế châu Âu mà chưa chắc đã tạo được áp lực mong muốn lên Mỹ.
Thứ ba và quan trọng nhất, đó là sức mạnh áp đảo có hệ thống của đồng USD. Mỹ nắm giữ ưu thế vượt trội trong việc vũ khí hóa tài chính toàn cầu không chỉ nhờ vị trí thống trị của đồng USD với tư cách là đồng tiền dự trữ chính, mà còn nhờ quyền kiểm soát đối với hệ thống hạ tầng tài chính toàn cầu (global financial plumbing), bao gồm các dịch vụ thanh toán.
Quy mô nợ và cho vay bằng USD ngoài lãnh thổ Mỹ ước tính lên tới hơn 22 nghìn tỷ USD, gấp khoảng ba lần tổng dự trữ ngoại hối chính thức toàn cầu. Trong mọi cuộc khủng hoảng, nhu cầu về đồng USD luôn tăng vọt, dẫn đến tình trạng khan hiếm USD nghiêm trọng, đặc biệt tại các ngân hàng châu Âu và Anh.
Chỉ có Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) mới có khả năng tạo ra thanh khoản USD đủ để giải quyết tình trạng này thông qua các đường hoán đổi tiền tệ (swap lines).
Trong một kịch bản leo thang, một đa số đơn giản tại Quốc hội Mỹ có thể đủ để buộc Fed không mở rộng swap lines cho các ngân hàng trung ương châu Âu.
Các chuyên gia nhấn mạnh đây chính là hình thức “Mutually Assured Destruction” (Sự hủy diệt đảm bảo lẫn nhau) nhưng không cân bằng, nơi Mỹ nắm quyền chi phối leo thang. Do đó, khiêu khích Mỹ trên mặt trận tài chính đồng nghĩa với việc châu Âu “tự bắn vào chân mình”.
Những diễn biến này đang đẩy thị trường vào một trạng thái mà các nhà phân tích gọi là “framework uncertainty” – sự không chắc chắn về khuôn khổ. Đây không phải là sự không chắc chắn thông thường về chính sách trong một khuôn khổ đã định, mà là sự không chắc chắn về chính các quy tắc, chuẩn mực và trật tự toàn cầu lâu nay.
Việc một tổng thống Mỹ công khai đe dọa thuế quan với đồng minh để ép buộc nhượng lại lãnh thổ là một ví dụ điển hình cho thấy các khuôn khổ cơ bản của quan hệ quốc tế hậu chiến đang bị thách thức.
Theo nhận định của BlackRock, trong môi trường như vậy, các đợt biến động định kỳ có thể được coi là kịch bản khả quan, trong khi nguy cơ xảy ra các cú sốc lớn, đứt gãy là hoàn toàn có thực.
Thị trường tài chính toàn cầu đã phản ứng rõ rệt với những lo ngại này. Chứng khoán Mỹ giảm mạnh ngay sau các tuyên bố thuế quan. Một số phân tích còn cho rằng đợt bán tháo trái phiếu chính phủ Nhật Bản gần đây có thể không hoàn toàn tách rời khỏi những lo ngại về dòng vốn và sự mất ổn định do căng thẳng Mỹ - châu Âu gây ra.
Đồng USD chịu áp lực giảm giá ngắn hạn do kỳ vọng chiến tranh thương mại, nhưng các nhà phân tích từ Bloomberg và Reuters đều cảnh báo rằng trong một kịch bản khủng hoảng thực sự, đồng bạc xanh sẽ lại tăng vọt nhờ vị thế trú ẩn an toàn tối thượng.
Một số động thái biểu tượng cũng xuất hiện, như việc quỹ hưu trí Đan Mạch AkademikerPension công bố kế hoạch rút dần khỏi trái phiếu Kho bạc Mỹ, nhưng về quy mô, đây chỉ là giọt nước trong đại dương và khó tạo áp lực thực sự.
Dù rủi ro leo thang là cao, vẫn tồn tại một số kịch bản giải quyết ngoại giao. Các lựa chọn đang được các cố vấn của ông Trump và các nhà ngoại giao phương Tây thảo luận một cách kín đáo bao gồm: mở rộng các hiệp ước hiện có cho phép Mỹ đặt căn cứ quân sự, thiết lập một Hiệp định Liên kết Tự do, như đã từng làm với Palau và quần đảo Marshall, hoặc thương lượng lại hiệp định 1951 để loại trừ hoàn toàn đầu tư của Trung Quốc vào Greenland.
Một ý tưởng khác được đề xuất là mô hình cho thuê dài hạn 100 năm, tương tự căn cứ Vịnh Guantánamo, cho phép Mỹ sử dụng Greenland theo ý muốn trong khi Đan Mạch và Greenland vẫn giữ chủ quyền danh nghĩa.
Một giải pháp có thể hình dung khác là để châu Âu tài trợ cho việc duy trì các tài sản quân sự của Mỹ tại Greenland, có thể đổi lại một phần quyền khai thác tài nguyên.
Tuy nhiên, với việc ông Trump liên tục khẳng định “không có đường lùi” và phía châu Âu nhận thức rõ rằng “cả thế giới đang theo dõi”, khả năng đạt được thỏa hiệp là vô cùng mong manh.
Cuộc khủng hoảng Greenland đã vượt ra ngoài phạm vi một tranh chấp lãnh thổ đơn thuần. Nó đã trở thành phép thử định hình lại mối quan hệ xuyên Đại Tây Dương, thách thức sự gắn kết của NATO, và trên hết, phơi bày sự phụ thuộc sâu sắc của nền kinh tế toàn cầu vào sức mạnh tài chính và cấu trúc quyền lực do Mỹ dẫn dắt.
Kết quả của cuộc đối đầu này sẽ không chỉ quyết định số phận của một hòn đảo Bắc Cực, mà còn để lại dấu ấn lâu dài lên trật tự thế giới trong nhiều thập kỷ tới, đồng thời đặt ra những câu hỏi lớn về tính bền vững của kiến trúc tài chính quốc tế hiện nay.
![]()
WikiFX
|3h
Lời nói đầu:Tổng thống Trump tại Davos 2026 hé lộ ứng viên duy nhất cho ghế Chủ tịch Fed thay thế Jerome Powell, chỉ trích gay gắt hiệu suất công việc và cảnh báo về tương lai của Powell. Phân tích chuyên sâu tác động đến chính sách tiền tệ, đồng USD và thị trường f.orex toàn cầu từ WikiFX.
Tại Davos, Tổng thống Trump không chỉ thu hẹp cuộc đua xuống một ứng viên bí mật mà còn công khai cảnh báo: cuộc sống của Chủ tịch Powell tại Fed sau tháng 5/2026 “sẽ không vui vẻ”. Áp lực chính trị và cuộc săn tìm “kỳ lân” tài chính đang đẩy ngân hàng trung ương quyền lực nhất thế giới vào thời khắc lịch sử.

Rạng sáng 22/01/2026 theo giờ Việt Nam, cuộc phỏng vấn độc quyền của Tổng thống Donald Trump với CNBC tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới Davos đã gửi một cú sốc mạnh đến thị trường tài chính toàn cầu.
Ông tiết lộ cuộc tìm kiếm người thay thế Chủ tịch Jerome Powell đã thu hẹp đến mức tối đa: “Chỉ còn một người trong đầu tôi”. Tuyên bố này được đưa ra cùng những chỉ trích nặng nề dành cho vị Chủ tịch Fed đương nhiệm về hiệu suất công việc và các vấn đề quản trị, đánh dấu đỉnh điểm của những căng thẳng đã âm ỉ từ lâu giữa Nhà Trắng và tổ chức được thiết kế để hoạt động độc lập với chính trị này.
Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent, người dẫn dắt quá trình tìm kiếm, cũng xuất hiện tại Davos và hé lộ quyết định có thể được công bố ngay trong tuần tới. Tuy nhiên, chính những lời của ông Trump mới phác họa một bức tranh đầy kịch tính về cuộc chuyển giao quyền lực sắp diễn ra tại ngân hàng trung ương nắm giữ vận mệnh đồng USD.
Mục lục
[01
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601228924378055.html#id_0)
[02
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601228924378055.html#id_1)
[03
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601228924378055.html#id_2)
[04
](https://www.wikifx.com/vi/newsdetail/202601228924378055.html#id_3)
Quá trình lựa chọn, khởi động từ tháng 9/2025 với một danh sách ban đầu lên tới 11 ứng viên tiềm năng, đã trải qua nhiều vòng sàng lọc kỹ lưỡng. Tại Davos, Tổng thống Trump đã cung cấp những manh mối quan trọng về diễn biến cuối cùng.
Ông cho biết danh sách đã được thu hẹp xuống còn ba, rồi thực tế là hai người, trước khi tiết lộ: “Và tôi có lẽ có thể nói với quý vị rằng, trong đầu tôi, có lẽ chỉ còn một”. Mặc dù kiên quyết không tiết lộ danh tính “người trong đầu” đó, ông Trump đã dành những lời đánh giá đặc biệt cho các ứng viên cuối cùng, qua đó cho phép giới phân tích phỏng đoán.
Một tên tuổi nổi bật là Rick Rieder, Giám đốc Đầu tư Thu nhập Cố định Toàn cầu của BlackRock. Ông Trump gọi Rieder là “rất ấn tượng” và tiết lộ đây là người cuối cùng ông phỏng vấn.
Sự ủng hộ này khiến Rieder, một chuyên gia trái phiếu kỳ cựu có mối quan hệ rộng rãi trên Phố Wall, trở thành ứng viên sáng giá. Ông được xem là có khả năng đem lại sự cân bằng giữa uy tín thị trường và sự sẵn sàng thiên về chính sách tiền tệ “dovish” (nới lỏng) hơn mà Trump mong muốn.
Trong khi đó, một ứng viên nặng ký khác là Kevin Hassett, Chủ tịch Hội đồng Kinh tế Quốc gia, dường như đã bị loại khỏi cuộc đua bởi chính mong muốn của Tổng thống.
Ông Trump bày tỏ rõ ràng: “Tôi thực sự muốn giữ anh ấy ở vị trí hiện tại… Tôi không muốn mất anh ấy. Anh ấy đang làm rất tốt”. Việc giữ chân Hassett tại Nhà Trắng cho thấy Trump coi trọng vai trò cố vấn kinh tế nội bộ hơn là chuyển ông sang Fed.
Danh sách ứng viên hàng đầu trước đó còn bao gồm Kevin Warsh, cựu Thống đốc Fed, người đang dẫn đầu trên các thị trường cá cược chính trị với xác suất được chọn lên tới 49%, và Christopher Waller, Thống đốc Fed đương nhiệm, đại diện cho sự liên tục trong chính sách. Tuy nhiên, việc Trump dành lời khen đặc biệt cho Rieder đã làm thay đổi cục diện.
Nếu như phần nói về người kế nhiệm đầy bí ẩn, thì phần dành cho Chủ tịch đương nhiệm Jerome Powell lại cực kỳ thẳng thắn và gay gắt. Ông Trump không ngần ngại tái khẳng định quan điểm lâu nay của mình: Jerome Powell “không làm tốt công việc”.
Ông chỉ trích cụ thể việc Powell “không kiểm soát được lãi suất” và nhắm vào dự án cải tạo trụ sở Fed với chi phí được cho là vượt quá 2,5 tỷ USD. Với phong cách đặc trưng, Trump tuyên bố: “Tôi có thể làm lại với 25 triệu USD mà còn đẹp hơn những gì họ đang làm”. Những chỉ trích này không chỉ nhằm vào năng lực chuyên môn mà còn vào khả năng quản trị và kiểm soát ngân sách.
Tuy nhiên, tuyên bố gây sốc nhất liên quan đến tương lai của Powell sau tháng 5/2026. Nhiệm kỳ Chủ tịch của ông sẽ kết thúc vào thời điểm đó, nhưng ông vẫn có quyền ở lại làm Thống đốc Hội đồng cho đến năm 2028.
Khi được hỏi về việc này, Tổng thống Trump đưa ra một lời cảnh báo đầy đe dọa: “Nếu điều đó xảy ra, cuộc sống của ông ấy sẽ không vui vẻ lắm, tôi nghĩ vậy… Tôi nghĩ ông ấy muốn rời đi”.
Tuyên bố này làm dấy lên lo ngại sâu sắc về một môi trường làm việc cực kỳ khó khăn và thiếu thiện chí nếu Powell quyết định ở lại dưới một chủ tịch mới do Trump bổ nhiệm.
Áp lực pháp lý cũng là một yếu tố đáng chú ý. Trump đề cập đến cuộc điều tra của Bộ Tư pháp nhắm vào Powell liên quan đến dự án trụ sở Fed, mà theo ông Powell là “cái cớ” cho áp lực chính trị.
Tình hình càng trở nên phức tạp khi Thượng nghị sĩ Thom Tillis, thành viên Ủy ban Ngân hàng Thượng viện, tuyên bố sẽ phong tỏa mọi đề cử nhân sự Fed của Trump cho đến khi vấn đề này được làm sáng tỏ. Đây là một rào cản chính trị lớn, có nguy cơ làm đình trệ không chỉ việc bổ nhiệm chủ tịch mà cả hoạt động điều hành thường ngày của Fed.
Xuyуên suốt cuộc phỏng vấn, Tổng thống Trump đã phác thảo rõ ràng hình mẫu Chủ tịch Fed mà ông mong muốn. Ông không che giấu sự ngưỡng mộ với cựu Chủ tịch Alan Greenspan, huyền thoại nổi tiếng với chính sách tiền tệ linh hoạt và ủng hộ tăng trưởng.
Việc so sánh này củng cố kỳ vọng rằng Trump đang tìm kiếm một chủ tịch có tư duy “dovish” mạnh mẽ, sẵn sàng duy trì hoặc thậm chí đẩy nhanh hơn nữa các đợt cắt giảm lãi suất để hỗ trợ nền kinh tế và thị trường chứng khoán.
Tầm nhìn này hoàn toàn trái ngược với di sản của ông Powell, người đã phải thực hiện chuỗi tăng lãi suất quyết liệt nhất trong nhiều thập kỷ để kìm chế lạm phát bùng nổ hậu đại dịch, trước khi bắt đầu nới lỏng từ cuối năm 2024. Sự khác biệt về triết lý này là cốt lõi của mọi mâu thuẫn.
Trong bài phát biểu rộng hơn tại Davos, Trump tiếp tục củng cố thông điệp “America First” và tự hào về những thành tựu kinh tế dưới thời ông, bao gồm việc đưa Mỹ thoát khỏi “cơn ác mộng lạm phát đình trệ”.
Tuy nhiên, các cơ quan kiểm chứng như BBC Verify đã chỉ ra rằng một số tuyên bố của ông, như việc huy động được 18 nghìn tỷ USD đầu tư, cần được xem xét lại khi số liệu chính thức từ Nhà Trắng chỉ là 9.6 nghìn tỷ USD.
Dù vậy, thông điệp tổng thể rất rõ ràng: chính quyền Trump sẵn sàng sử dụng mọi công cụ, từ lựa chọn nhân sự đến áp lực công khai, để định hình Fed trở thành một trụ cột chủ động hơn cho tăng trưởng kinh tế.
Phát biểu của Trump tại Davos diễn ra trong một bối cảnh kinh tế thế giới đầy nhạy cảm, với lạm phát vẫn dai dẳng ở nhiều nền kinh tế phát triển và tăng trưởng toàn cầu chậm lại. Mọi tín hiệu từ Fed đều có thể khuếch đại thành biến động thị trường mạnh.
Các chuyên gia từ Morgan Stanley và Evercore ISI cảnh báo rằng bất kỳ dấu hiệu can thiệp chính trị quá mức nào vào Fed đều có thể làm gia tăng đáng kể sự biến động, đặc biệt là với đồng USD. Phản ứng ban đầu của thị trường sau phỏng vấn Davos cho thấy sự thận trọng này, với lợi suất trái phiếu dài hạn dao động nhẹ khi các nhà đầu tư đánh giá lại kỳ vọng về lộ trình lãi suất năm 2026.
Hướng đi của chính sách tiền tệ Mỹ sẽ quyết định dòng vốn toàn cầu. Nếu ứng viên cuối cùng là một nhân vật thiên về nới lỏng như Rick Rieder, đồng USD có thể chịu áp lực giảm giá, tạo điều kiện cho các đồng tiền khác và hàng hóa định giá bằng USD. Ngược lại, một lựa chọn thận trọng hơn có thể hỗ trợ USD mạnh lên, gây áp lực lên thị trường mới nổi và các khoản nợ bằng đô la.
Các câu hỏi được đặt ra, liệu “người trong đầu” của Tổng thống Trump có phải là Rick Rieder, hay một nhân vật bất ngờ khác? Liệu Jerome Powell có chọn cách ra đi trong danh dự hay ở lại để đối mặt với một “cuộc sống không vui vẻ”? Câu trả lời không chỉ định đoạt tương lai của ngân hàng trung ương Mỹ, mà còn sẽ viết nên chương mới cho cục diện tài chính toàn cầu trong năm 2026 đầy thử thách.
![]()
![]()