POW ĐẠI NHÂN: Kỷ nguyên LNG mở ra chu kỳ tăng trưởng mới

- Nhơn Trạch 3&4 vận hành thương mại từ đầu năm 2026:

  • Với tổng công suất khoảng 5.854 MW, POW hiện là một trong những doanh nghiệp phát điện lớn nhất Việt Nam, trong đó điện khí chiếm khoảng 74% công suất và hơn 60% doanh thu.
  • Việc NT3&4 đi vào hoạt động cùng với cơ chế huy động tối đa đối với các nhà máy điện khí nội địa đang giúp sản lượng của POW bước sang một mặt bằng mới. Trong 6T2026, sản lượng điện thương phẩm đạt 13 tỷ kWh, tăng khoảng 45% YoY, riêng NT3&4 đóng góp 2,6 tỷ kWh.

- Kết quả kinh doanh cũng đang phản ánh rõ sự thay đổi này:

  • Q2/2026, POW ghi nhận doanh thu 20.308 tỷ đồng, tăng 116,7% YoY và LNST 3.708 tỷ đồng, gần gấp 4,9 lần cùng kỳ.
  • Tuy nhiên, 2.475 tỷ đồng trong số đó đến từ các khoản thu nhập không thường xuyên liên quan đến quyết toán với EVN và NT3&4.
  • Điểm tích cực thực sự nằm ở lợi nhuận cốt lõi vẫn tăng khoảng 30% YoY, cho thấy sản lượng tăng và giá điện thị trường cao đang tạo ra sự cải thiện thực chất.

- NT3&4 sẽ là động lực tăng trưởng chính của POW trong những năm tới:

  • Doanh thu và lợi nhuận của POW sẽ duy trì ở mặt bằng cao hơn đáng kể so với giai đoạn trước khi hai nhà máy LNG được đưa vào vận hành đầy đủ.
  • Ngoài ra, cơ chế nâng tỷ lệ sản lượng hợp đồng tối thiểu Qc cho điện khí LNG từ 65% lên 75% nếu được áp dụng sẽ giúp cải thiện đáng kể tính ổn định về doanh thu cho NT3&4.

Một số rủi ro khi đầu tư vào POW:

- NT3&4 cũng là yếu tố thận trọng nhất với POW:

  • LNG có chi phí cao nên khả năng huy động của nhà máy phụ thuộc nhiều vào nhu cầu hệ thống và giá điện trên thị trường. Trong Q2/2026, POW đã nhận khoảng 1.100 tỷ đồng đền bù từ EVN do NT3&4 không được huy động đủ sản lượng Qc.
  • Bên cạnh đó, nguồn LNG theo các hợp đồng hiện tại chỉ đáp ứng khoảng 7 tỷ kWh/năm, khiến khả năng vận hành tối đa NT3&4 trong dài hạn vẫn phụ thuộc vào việc bổ sung nguồn cung khí.

- Rủi ro tài chính:

  • POW là một trong những doanh nghiệp mà biên lợi nhuận của họ phụ thuộc khá lớn vào tỷ giá vì phần lớn LNG được nhập khẩu.
  • Tổng dư nợ vay của POW đã lên 38.088 tỷ đồng vào cuối Q2/2026, trong đó khoảng 16.130 tỷ đồng là khoản vay bằng USD. Điều này khiến POW chịu rủi ro tỷ giá và chi phí lãi vay, đặc biệt trong bối cảnh USD/VND duy trì ở mức cao.
  • Tuy nhiên, doanh nghiệp hiện có khoảng 26.574 tỷ đồng tiền mặt và tiền gửi, tạo ra bộ đệm thanh khoản tương đối tốt. Khi chu kỳ đầu tư NT3&4 kết thúc, áp lực giải ngân lớn cũng giảm xuống, qua đó mở ra khả năng cải thiện dòng tiền trong các năm tới.
  • Với một số nhà đầu tư đã và đang đầu tư vào POW thường sẽ “hơi khó chịu” vì cổ phiếu này có nền tảng cơ bản khá tốt nhưng thường chỉ đi trong biên chứ chưa tạo ra những cú break “mở khóa chu kỳ mới” thật sự.

Tóm lại, POW đang chuyển từ câu chuyện phục hồi sản lượng sang câu chuyện mở rộng quy mô lợi nhuận nhờ NT3&4. Nếu hai nhà máy LNG đạt được tỷ lệ huy động đủ cao, cùng với việc cơ chế Qc được cải thiện và nguồn cung khí được đảm bảo, POW có thể duy trì một mặt bằng lợi nhuận cao hơn đáng kể so với quá khứ. Ngược lại, nếu LNG đắt khiến NT3&4 thường xuyên bị giảm huy động, lợi thế về công suất mới sẽ không chuyển hóa đầy đủ thành lợi nhuận. Vì vậy, NT3&4 vừa là động lực tăng trưởng lớn nhất, vừa là biến số quyết định nhất đối với định giá POW trong giai đoạn tiếp theo của ngành điện.

Contact: 0965077321