POW: HSX Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam

POW: Động lực tăng trưởng đến từ NT3&4, mở ra dư địa nâng dự báo lợi nhuận 2026

Kết quả kinh doanh sơ bộ quý 1/2026 của POW cho thấy bức tranh tăng trưởng rõ nét, với động lực chính đến từ cụm nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3 & 4 (NT3&4). Đây là yếu tố đang thay đổi cấu trúc lợi nhuận của doanh nghiệp theo hướng tích cực hơn so với các năm trước.

Trong quý 1/2026, POW ghi nhận doanh thu đạt 12,3 nghìn tỷ đồng, tăng 51% so với cùng kỳ. Sản lượng điện thương phẩm đạt 5,6 tỷ kWh, tăng 31% YoY, hoàn thành khoảng 22% kế hoạch năm. Động lực tăng trưởng đến từ việc NT3&4 bắt đầu đóng góp sản lượng đáng kể, đồng thời giá bán điện bình quân tăng 15% YoY nhờ tỷ trọng điện khí LNG cao hơn và tỷ lệ sản lượng hợp đồng (Qc) cải thiện lên mức 91%.

Lợi nhuận sau thuế sau lợi ích cổ đông thiểu số ước đạt 702 tỷ đồng, tăng 58% YoY và hoàn thành khoảng 28% kế hoạch năm. Điểm đáng chú ý là hiệu suất vận hành của NT3&4 vượt kỳ vọng, với tỷ lệ Qc lên tới 168% và giá bán bình quân khoảng 5.000 đồng/kWh, qua đó đóng góp đáng kể vào biên lợi nhuận chung.

Triển vọng quý 2/2026 được đánh giá tiếp tục khả quan khi sản lượng điện dự kiến tăng so với quý 1, trong bối cảnh nhu cầu điện bước vào mùa cao điểm. Đồng thời, giá trên thị trường điện cạnh tranh có xu hướng tăng và tỷ lệ Qc của NT3&4 nhiều khả năng duy trì ở mức cao. POW đặt kế hoạch quý 2 tương đối thận trọng với doanh thu 14,9 nghìn tỷ đồng và LNST 570 tỷ đồng, tuy nhiên lịch sử cho thấy doanh nghiệp thường xuyên vượt kế hoạch, điển hình như năm 2025 với lợi nhuận thực tế gấp 6,5 lần kế hoạch đề ra.

Về nguồn nhiên liệu, POW đã chủ động đảm bảo nguồn LNG cho hoạt động sản xuất trong ngắn hạn và đang tiếp tục đàm phán cho giai đoạn còn lại của năm. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro gián đoạn vận hành, đặc biệt trong bối cảnh giá LNG vẫn duy trì ở mức cao.

Ngoài ra, trong quý 2/2026, POW dự kiến sẽ đàm phán lại giá PPA cho Vũng Áng 1, với kỳ vọng giá hợp đồng thành phần cố định có thể tăng khoảng 3,8%. Nếu thành công, đây sẽ là yếu tố hỗ trợ bổ sung cho tăng trưởng lợi nhuận trong các quý tiếp theo.

Tổng thể, kết quả quý 1 đang cho thấy khả năng vượt dự báo lợi nhuận năm 2026 của POW, đặc biệt khi sản lượng Qc ngoài hợp đồng tại NT3&4 đã gần hoàn thành kế hoạch cả năm chỉ sau một quý. Trong bối cảnh nhu cầu điện tăng và nguồn cung mới từ LNG dần ổn định, POW đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mới với nền tảng lợi nhuận cải thiện rõ rệt.

1 Likes

POW: Động lực tăng trưởng mạnh từ LNG, lợi nhuận quý 1 bứt phá – Củng cố triển vọng nâng dự báo 2026

Kết quả kinh doanh quý 1/2026 của POW ghi nhận sự bứt phá rõ rệt cả về sản lượng lẫn lợi nhuận, cho thấy giai đoạn tăng trưởng mới đang hình thành, đặc biệt khi các nhà máy điện khí LNG đi vào vận hành.

Cụ thể, sản lượng điện thương phẩm đạt 5,6 tỷ kWh, tăng 31% so với cùng kỳ và hoàn thành 23% kế hoạch năm. Doanh thu đạt 12,3 nghìn tỷ đồng, tăng 51% YoY. Lợi nhuận sau lợi ích cổ đông thiểu số đạt khoảng 1,2 nghìn tỷ đồng, gấp 2,7 lần YoY; nếu loại trừ yếu tố bất thường, lợi nhuận cốt lõi đạt 1,23 nghìn tỷ đồng, tương đương gần 50% dự báo cả năm.

Động lực tăng trưởng đến từ sự đóng góp đáng kể của cụm nhà máy Nhơn Trạch 3 và 4, với sản lượng khoảng 874 triệu kWh, chiếm 15% tổng sản lượng. Đây là yếu tố then chốt giúp cải thiện cả sản lượng và giá bán bình quân, khi điện LNG có mức giá cao hơn so với các nguồn truyền thống. Bên cạnh đó, tỷ lệ sản lượng hợp đồng (Qc) tăng lên 91% cũng giúp doanh thu được đảm bảo tốt hơn.

Biên lợi nhuận được cải thiện nhờ ba yếu tố chính gồm sản lượng tăng mạnh, giá bán điện cao hơn và hiệu quả vận hành vượt kỳ vọng của NT3&4, đặc biệt khi phần sản lượng hợp đồng không huy động đạt tới 549 triệu kWh, gần chạm mức dự báo cả năm. Đồng thời, chi phí quản lý doanh nghiệp giảm 30% YoY cũng hỗ trợ đáng kể cho lợi nhuận, dù chi phí lãi vay tăng mạnh do đặc thù đầu tư các dự án LNG.

Một điểm đáng chú ý là chi phí khấu hao trong quý 1 tăng 37% YoY, phản ánh việc đưa tài sản mới vào vận hành. Tuy nhiên, mức thực hiện mới đạt 21% kế hoạch năm, cho thấy áp lực chi phí này vẫn nằm trong kiểm soát.

Trong bối cảnh hiện tại, triển vọng năm 2026 của POW đang có xu hướng được điều chỉnh theo hướng tích cực hơn. Kỳ vọng mức lỗ từ NT3&4 sẽ thấp hơn dự báo ban đầu, trong khi NT1 có thể đóng góp vượt kỳ vọng, bù đắp cho sự suy giảm nhẹ từ NT2. Tác động tiêu cực từ NT2 được đánh giá không đáng kể, với mức ảnh hưởng tối đa khoảng 2% lợi nhuận năm.

Về triển vọng ngắn hạn, quý 2/2026 được kỳ vọng tiếp tục duy trì đà tăng trưởng khi nhu cầu điện tăng theo mùa và giá trên thị trường phát điện cạnh tranh cải thiện. POW hiện đã đảm bảo khoảng 3,1 tỷ kWh sản lượng hợp đồng cho nửa đầu năm, tạo nền tảng ổn định cho doanh thu.

Mặc dù doanh nghiệp đặt kế hoạch quý 2 khá thận trọng với lợi nhuận dự kiến giảm YoY, nhưng lịch sử cho thấy POW thường xuyên vượt xa kế hoạch đề ra. Trong năm 2025, lợi nhuận thực tế đã cao gấp 6,5 lần kế hoạch, do đó khả năng vượt kế hoạch trong năm 2026 là hoàn toàn có cơ sở.

Một yếu tố quan trọng khác là đảm bảo nguồn cung LNG. POW đã chủ động ký kết các hợp đồng cung cấp nhiên liệu, với tổng khối lượng đủ vận hành đến hết tháng 4 và đang tiếp tục bổ sung cho giai đoạn còn lại của năm. Điều này giúp giảm đáng kể rủi ro gián đoạn hoạt động, đặc biệt trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu còn nhiều biến động.

Tổng thể, POW đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mới với động lực chính từ điện khí LNG. Kết quả quý 1 cho thấy nền tảng lợi nhuận đã được củng cố rõ ràng, mở ra khả năng điều chỉnh tăng dự báo lợi nhuận năm 2026. Với định giá hiện tại, cổ phiếu vẫn còn dư địa tăng trưởng, phù hợp với chiến lược nắm giữ trung hạn.

2 Likes

POW: Biên lợi nhuận đột biến trong Q1/2026 nhờ NT3&4, nhưng áp lực chi phí có thể quay lại từ Q2

Kết thúc quý 1/2026, POW ghi nhận kết quả kinh doanh tích cực với doanh thu thuần đạt 12.327 tỷ đồng, tăng mạnh 51% so với cùng kỳ và 41% so với quý trước. Động lực tăng trưởng đến từ sự cải thiện đồng thời về sản lượng điện và đóng góp mới từ các dự án điện khí.

Sản lượng điện thương phẩm trong quý đạt 5,6 tỷ kWh, tăng 33% so với cùng kỳ. Trong đó, nhóm điện khí tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt khi sản lượng đạt 3,4 tỷ kWh, tăng 58% YoY. Điểm nhấn quan trọng là việc Nhơn Trạch 3&4 bắt đầu vận hành và đóng góp hơn 874 triệu kWh. Bên cạnh đó, Nhơn Trạch 1 và Nhơn Trạch 2 ghi nhận mức tăng trưởng lần lượt 154% và 59%, bù đắp phần suy giảm từ cụm Cà Mau.

Đối với mảng nhiệt điện than, sản lượng tại Vũng Áng 1 đạt 1.866 triệu kWh, tăng nhẹ 6% YoY nhưng bật tăng mạnh so với quý trước. Trong khi đó, thủy điện ghi nhận mức tăng trưởng 10% YoY nhờ điều kiện thủy văn thuận lợi từ pha La Niña kéo dài trong hai tháng đầu năm.

Điểm đáng chú ý nhất trong quý nằm ở biên lợi nhuận gộp. Lợi nhuận gộp đạt khoảng 1.800 tỷ đồng, tăng 121% YoY, kéo biên lợi nhuận gộp lên mức 14,6%, cải thiện mạnh so với cùng kỳ. Nguyên nhân chính đến từ cơ chế thanh toán hợp đồng chênh lệch (CfD) của Nhơn Trạch 3&4 khi sản lượng hợp đồng (Qc) được phân bổ ở mức cao, đạt 1,4 tỷ kWh, tương ứng tỷ lệ Qc/Qm lên tới 163%. Điều này giúp doanh nghiệp ghi nhận khoản doanh thu chênh lệch ước tính khoảng 492 tỷ đồng mà không phát sinh chi phí tương ứng.

Nếu loại trừ yếu tố này, biên lợi nhuận gộp cốt lõi ước đạt khoảng 11,1%, vẫn cải thiện so với cùng kỳ nhưng không còn đột biến.

Nhờ sự cải thiện mạnh ở biên lợi nhuận, lợi nhuận sau thuế cổ đông mẹ đạt 1.200 tỷ đồng, tăng 147% YoY và 148% QoQ. EPS quý đạt 390 đồng. Doanh nghiệp đã hoàn thành khoảng 25% kế hoạch doanh thu và vượt 115% kế hoạch lợi nhuận chỉ sau quý đầu năm.

Ở góc nhìn triển vọng, kết quả quý 1 phản ánh rõ vai trò của Nhơn Trạch 3&4 như một động lực tăng trưởng mới, đặc biệt trong giai đoạn đầu khi cơ chế Qc mang lại lợi ích lớn cho biên lợi nhuận. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng yếu tố hỗ trợ này mang tính thời điểm. Bước sang quý 2/2026, biến động giá nhiên liệu, đặc biệt trong bối cảnh địa chính trị tại Trung Đông, có thể bắt đầu ảnh hưởng rõ nét hơn đến chi phí đầu vào và làm thu hẹp biên lợi nhuận.

Tổng thể, POW đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mới nhờ các dự án điện khí, nhưng khả năng duy trì mức biên lợi nhuận cao như quý 1 sẽ phụ thuộc lớn vào diễn biến giá nhiên liệu và cơ chế vận hành thị trường điện trong các quý tới.

2 Likes

POW: NT3&4 trở thành động lực tăng trưởng mới trong Q1/2026

POW ghi nhận KQKD Q1/2026 tích cực với doanh thu đạt 12.327 tỷ đồng, tăng 51% YoY và LNST-CĐM đạt 1.200 tỷ đồng, tăng mạnh 147% YoY. Kết quả này vượt kỳ vọng thị trường khi hoàn thành 102% dự phóng doanh thu và 165% dự phóng lợi nhuận cả năm của nhóm phân tích.

Điểm nhấn lớn nhất đến từ cụm nhà máy NT3&4 bắt đầu đóng góp doanh thu và sản lượng trong năm 2026. Riêng NT3&4 đóng góp khoảng 874 triệu kWh, tương đương 15% tổng sản lượng điện toàn công ty và mang về khoảng 3.300 tỷ đồng doanh thu, chiếm 27% tổng doanh thu quý.

Tổng sản lượng điện thực phát của POW đạt 5,6 tỷ kWh, tăng 33% YoY. Trong đó, nhóm điện khí là động lực tăng trưởng chính khi sản lượng tăng 58% YoY lên 3,4 tỷ kWh. Ngoài NT3&4, các nhà máy NT1 và NT2 cũng ghi nhận mức tăng trưởng sản lượng lần lượt 154% và 59% YoY, giúp bù đắp cho mức giảm tại CM1&2.

Biên lợi nhuận gộp của POW cải thiện đáng kể lên 14,6%, tăng 4,6 điểm % so với cùng kỳ. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc NT3&4 được phân bổ sản lượng hợp đồng (Qc) cao, đạt khoảng 1,4 tỷ kWh, tương đương tỷ lệ Qc/Qm ở mức 163%. Điều này giúp POW ghi nhận khoản thanh toán hợp đồng chênh lệch (CfD), hỗ trợ lợi nhuận dù sản lượng phát điện thực tế chưa tương ứng.

Ở nhóm nhiệt điện than, VA1 ghi nhận sản lượng đạt 1.866 triệu kWh, tăng 6% YoY và vẫn duy trì mức huy động cao hơn mặt bằng chung toàn hệ thống. Trong khi đó, nhóm thủy điện được hưởng lợi từ ảnh hưởng kéo dài của pha La Nina trong 2 tháng đầu năm, giúp sản lượng tăng khoảng 10% YoY.

Tuy nhiên, áp lực chi phí nhiên liệu đang bắt đầu gia tăng rõ rệt. Chi phí nhiên liệu/kWh trong quý tăng khoảng 15% YoY và 19% QoQ do nhiều yếu tố:
Giá khí nội địa tăng theo giá dầu thế giới.
Giá LNG giao ngay tăng mạnh do căng thẳng Trung Đông ảnh hưởng nguồn cung Qatar.
Giá than nhập khẩu và than nội địa cùng tăng trở lại.

Đáng chú ý, NT3&4 là nhà máy LNG nên có chi phí phát điện cao nhất trong danh mục của POW. Trong Q1, tác động tiêu cực từ giá nhiên liệu chưa phản ánh rõ vào biên lợi nhuận nhờ cơ chế Qc/Qm >1. Tuy nhiên, nếu các quý tới Qc/Qm giảm xuống dưới 1 và giá dầu khí tiếp tục leo thang, khả năng cạnh tranh của điện khí có thể suy giảm đáng kể.

Hiện tại, triển vọng ngắn hạn của POW vẫn tích cực nhờ đóng góp từ NT3&4 và nền lợi nhuận thấp của cùng kỳ. Tuy nhiên, thị trường sẽ cần theo dõi sát diễn biến giá nhiên liệu và cơ chế huy động điện khí trong các quý tới để đánh giá tính bền vững của tăng trưởng lợi nhuận.

POW: Khởi công dự án LNG Quỳnh Lập – bước tiến lớn trong chiến lược mở rộng công suất nguồn điện

POW vừa phê duyệt kế hoạch nắm giữ 51% cổ phần tại CTCP Điện lực LNG Quỳnh Lập, doanh nghiệp dự án được thành lập để triển khai nhà máy điện LNG Quỳnh Lập tại Nghệ An. Theo kế hoạch, dự án sẽ chính thức khởi công vào ngày 18/5/2026, đánh dấu bước tiến quan trọng trong chiến lược mở rộng quy mô nguồn điện khí của POW trong giai đoạn tới.

Dự án LNG Quỳnh Lập có tổng vốn đầu tư khoảng 59,4 nghìn tỷ đồng, thuộc nhóm các dự án điện khí LNG quy mô lớn tại Việt Nam hiện nay. Nhà máy được thiết kế với công suất 1.500 MW gồm 2 tổ máy tua-bin khí chu trình hỗn hợp công suất 750 MW mỗi tổ máy. Nếu hoàn thành đúng tiến độ, dự án có thể giúp tổng công suất phát điện của POW tăng thêm khoảng 25% vào năm 2030.

Về cơ cấu tài chính, dự án dự kiến sử dụng khoảng 14,8 nghìn tỷ đồng vốn chủ sở hữu và hơn 44,5 nghìn tỷ đồng vốn vay/huy động. Việc POW nắm giữ cổ phần chi phối cho thấy doanh nghiệp tiếp tục đóng vai trò trung tâm trong phát triển điện khí LNG – lĩnh vực đang được định hướng trở thành nguồn điện nền quan trọng trong Quy hoạch điện VIII.

Một điểm đáng chú ý là dự án được xây dựng đồng bộ với hệ sinh thái nhập khẩu LNG quy mô lớn. Nhà máy dự kiến tiêu thụ khoảng 1,15 triệu tấn LNG nhập khẩu mỗi năm, đi kèm kho chứa LNG dung tích 250.000 m³, hệ thống tái hóa khí và cảng LNG chuyên dụng. Điều này giúp tăng tính chủ động trong vận hành nhiên liệu và giảm phụ thuộc vào nguồn khí nội địa đang suy giảm dần.

Liên danh triển khai dự án gồm POW, SK Innovation và NASU. Trong đó, việc có sự tham gia của SK Innovation giúp tăng kỳ vọng về năng lực tài chính cũng như kinh nghiệm trong lĩnh vực LNG. Dự án cũng đang có tiến độ triển khai khá tích cực khi đã được chấp thuận chủ trương đầu tư từ tháng 2/2026, cấp giấy chứng nhận đầu tư trong tháng 3/2026 và hoàn tất phần lớn công tác san lấp mặt bằng trong tháng 4/2026.

Bên cạnh đó, POW cũng đã ký thỏa thuận đặt chỗ với GE Vernova cho hệ thống tua-bin khí và máy phát điện từ đầu tháng 3/2026. Đây là tín hiệu cho thấy doanh nghiệp đang chủ động chuẩn bị thiết bị từ sớm nhằm đảm bảo tiến độ xây dựng và vận hành thương mại trong các năm tới.

Xét về dài hạn, LNG Quỳnh Lập có thể trở thành động lực tăng trưởng mới của POW khi nhiều nhà máy điện khí hiện hữu đang bước vào giai đoạn tăng trưởng chậm hơn. Việc mở rộng sang điện LNG không chỉ giúp doanh nghiệp nâng quy mô công suất mà còn cải thiện vị thế trong bối cảnh nhu cầu điện tại Việt Nam tiếp tục tăng mạnh trong thập kỷ tới.

Ngoài ra, điện khí LNG cũng được đánh giá là nguồn điện chuyển tiếp quan trọng trong quá trình giảm phát thải và dịch chuyển khỏi điện than. Do đó, các doanh nghiệp sở hữu danh mục dự án LNG quy mô lớn như POW có thể được hưởng lợi từ xu hướng tái cấu trúc ngành điện trong dài hạn.

Dù vậy, thị trường vẫn cần thêm thời gian để đánh giá chi tiết hiệu quả tài chính của dự án, đặc biệt liên quan đến giá LNG nhập khẩu, cơ chế giá điện và áp lực chi phí lãi vay trong giai đoạn đầu tư lớn. Tuy nhiên, với tiến độ triển khai đang diễn ra tích cực, LNG Quỳnh Lập hiện được xem là yếu tố hỗ trợ tích cực cho triển vọng dài hạn của POW trong chu kỳ tăng trưởng mới.

TIÊU ĐIỂM POW 2026: NHƠN TRẠCH 3&4 – LNG – THU HỒI TỶ GIÁ CÓ THỂ MỞ RA CHU KỲ TĂNG TRƯỞNG MỚI?

POW vừa tổ chức ĐHCĐ thường niên 2026 với khá nhiều thông tin đáng chú ý. Nếu nhìn bề ngoài, kế hoạch lợi nhuận năm nay đặt ra tương đối thận trọng. Tuy nhiên, các dữ kiện công bố tại đại hội cho thấy câu chuyện của POW không chỉ nằm ở kết quả kinh doanh ngắn hạn mà đang chuyển dần sang giai đoạn mở rộng công suất và tái định vị danh mục nguồn điện.

Kế hoạch 2026: Đặt mục tiêu thận trọng nhưng thực tế đang vượt tiến độ

POW đặt kế hoạch sản xuất điện năm 2026 đạt 21,6 tỷ kWh, tăng 17% so với năm trước. Doanh thu mục tiêu đạt 49,9 nghìn tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế dự kiến 1.114 tỷ đồng.

Kết quả thực tế đang cho thấy tốc độ triển khai tích cực hơn đáng kể.

Quý 1/2026 doanh nghiệp ghi nhận:
Doanh thu đạt 12,3 nghìn tỷ đồng.
LNST đạt khoảng 1,2 tỷ đồng.

Tính đến hết 5 tháng đầu năm:
Sản lượng điện đạt 10,5 tỷ kWh (+36% YoY), hoàn thành gần 49% kế hoạch năm.
Doanh thu đạt khoảng 24 nghìn tỷ đồng (+65% YoY), tương đương 48% kế hoạch.
Lợi nhuận đạt khoảng 1.800 tỷ đồng (nhiều khả năng là LNTT).

Nếu con số lợi nhuận này được xác nhận là lợi nhuận trước thuế thì POW đang đi trước rất xa kế hoạch năm và mở ra khả năng điều chỉnh kỳ vọng trong các quý tới.

Qc tăng mạnh – động lực lớn cho nhóm điện khí

Một trong những điểm đáng chú ý nhất tại đại hội là sản lượng hợp đồng (Qc) 6 tháng đầu năm đạt khoảng 11 tỷ kWh, tăng 31% so với cùng kỳ.

Ban lãnh đạo cho biết Qc nửa cuối năm có thể thấp hơn nửa đầu năm nhưng cấu trúc phân bổ đang cho thấy xu hướng hỗ trợ các nhà máy LNG.

Đặc biệt, nếu tỷ lệ Qc dành cho các nhà máy LNG được nâng từ 65% lên 75%, nhóm dự án Nhơn Trạch 3&4 sẽ là bên hưởng lợi lớn nhất.

Điều này khá quan trọng bởi Nhơn Trạch 3&4 đang là dự án chiến lược của POW trong chu kỳ tăng trưởng công suất mới.

Nhiên liệu không còn là áp lực lớn

Về than, POW cho biết đã chuẩn bị khoảng 300.000 tấn cho Vũng Áng 1, đủ vận hành trong mùa khô.

Giá than nội địa tăng khoảng 6% từ đầu năm do ảnh hưởng địa chính trị Trung Đông nhưng chưa tạo áp lực quá lớn.

Ở mảng LNG, doanh nghiệp đã chủ động chuẩn bị nguồn cung cho Nhơn Trạch 3&4. Điểm tích cực là cơ chế giá nhiên liệu được pass-through nên biến động giá LNG sẽ ít ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.

Ngoài ra, khoản ứng trước mua khí tại Cà Mau (120 triệu Sm3) đã thu hồi được 50% sau 5 tháng và dự kiến hoàn tất trong năm nay.

Khoản thu hồi tỷ giá 1.600 tỷ đồng – chất xúc tác ngắn hạn đáng chú ý

Một thông tin rất đáng quan tâm là POW kỳ vọng thu hồi khoảng 1.600 tỷ đồng chênh lệch tỷ giá của nhà máy Vũng Áng 1 từ EVN trong giai đoạn Q2–Q3/2026.

Nếu ghi nhận đúng tiến độ, đây sẽ là yếu tố hỗ trợ đáng kể cho lợi nhuận báo cáo trong năm.

Tuy nhiên, nhà đầu tư cũng cần theo dõi kỹ thời điểm ghi nhận kế toán và mức độ phản ánh vào dòng tiền thực tế.

Chiến lược vốn: ưu tiên mở rộng thay vì cổ tức tiền mặt

POW đang đứng trước lựa chọn tăng vốn hoặc thoái vốn để tài trợ cho giai đoạn đầu tư mới.

Quan điểm của doanh nghiệp hiện nghiêng về tăng vốn vì:
Dòng tiền thoái vốn không quá lớn (ước khoảng 1.000–1.500 tỷ đồng).
Thoái vốn sẽ làm giảm nguồn cổ tức nhận về hàng năm.

Đồng thời, lợi nhuận giữ lại sẽ được ưu tiên phục vụ mở rộng công suất thay vì tăng cổ tức.

Kế hoạch cổ tức từ nay đến 2030 dự kiến duy trì 1–2 lần/năm nhưng chủ yếu bằng cổ phiếu.

Danh mục dự án mở rộng: tham vọng chuyển mình thành doanh nghiệp điện quy mô lớn

POW đang xây dựng nền tảng tăng trưởng dài hạn với nhiều dự án:

LNG Quỳnh Lập:
Công suất 1.500 MW.
Tổng vốn khoảng 59.000 tỷ đồng.
Triển khai giai đoạn 2026–2030.

LNG Vũng Áng 3:
Dự kiến tiếp nhận trong năm sau và tích hợp cùng hệ sinh thái LNG.

Nhơn Trạch 5:
Mô hình điện linh hoạt do NT2 phát triển.

M&A thủy điện:
Ưu tiên các dự án linh hoạt, đặc biệt khu vực Đồng Nai.

Ngoài ra còn nghiên cứu LNG Quảng Ninh, thủy điện tại Lào và thủy điện tích năng miền Trung.

Quan điểm theo dõi

POW đang bước vào giai đoạn chuyển đổi từ doanh nghiệp điện truyền thống sang mô hình tăng trưởng dựa trên LNG và điện linh hoạt.

Ngắn hạn, động lực đến từ:
Sản lượng điện tăng mạnh.
Qc cải thiện.
Khoản thu hồi tỷ giá Vũng Áng.

Trung và dài hạn sẽ phụ thuộc vào:
Hiệu quả vận hành Nhơn Trạch 3&4.
Tiến độ các dự án LNG.
Khả năng cân đối vốn khi bước vào chu kỳ đầu tư lớn.

Định giá của POW trong thời gian tới có thể sẽ không còn chỉ phản ánh lợi nhuận hiện tại mà bắt đầu phản ánh câu chuyện công suất và tăng trưởng 3–5 năm tiếp theo.

POW – Kết quả 5 tháng vượt kế hoạch, động lực tăng trưởng mới đang dần hình thành

Sau Đại hội cổ đông 2026, bức tranh đầu tư của POW đang xuất hiện nhiều điểm đáng chú ý hơn so với kỳ vọng trước đó. Trong bối cảnh ngành điện bước vào chu kỳ đầu tư mới để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ điện tăng cao tại Việt Nam, POW đang thể hiện tham vọng mở rộng công suất mạnh mẽ đi cùng kết quả kinh doanh ngắn hạn tích cực.

Điểm gây chú ý nhất là kết quả kinh doanh sơ bộ 5 tháng đầu năm 2026. Theo chia sẻ từ ban lãnh đạo, lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 1.800 tỷ đồng, tương đương 135% kế hoạch cả năm và hoàn thành khoảng 50% dự báo lợi nhuận của nhiều tổ chức phân tích. Đây tiếp tục là mô típ quen thuộc của POW khi doanh nghiệp thường xây dựng kế hoạch khá thận trọng nhưng thực tế thực hiện thường vượt đáng kể.

Nếu duy trì được tiến độ vận hành hiện tại, dư địa điều chỉnh tăng dự báo lợi nhuận năm 2026 là tương đối rõ ràng.

Một yếu tố có thể tạo đột biến lợi nhuận trong năm nay đến từ khoản hoàn nhập liên quan tới Vũng Áng. Theo doanh nghiệp, khoảng 1,6 nghìn tỷ đồng chi phí lỗ tỷ giá các năm trước đã được EVN đưa vào cơ chế giá bán điện và dự kiến sẽ hoàn trả cho POW trong quý III/2026. Quy mô khoản này tương đương khoảng 43% dự báo lợi nhuận trước thuế năm 2026 của nhiều đơn vị phân tích.

Nếu được ghi nhận đầy đủ trong năm, đây sẽ là yếu tố hỗ trợ rất đáng kể cho lợi nhuận cũng như dòng tiền của doanh nghiệp.

Ở góc độ dài hạn, câu chuyện quan trọng hơn nằm ở chu kỳ đầu tư mới.

POW đặt mục tiêu tăng khoảng 30% tổng công suất phát điện vào năm 2030 nhằm đón đầu xu hướng tăng trưởng tiêu thụ điện hai chữ số mỗi năm tại Việt Nam trong thập kỷ tới. Đây là định hướng phù hợp khi nền kinh tế đang bước vào giai đoạn công nghiệp hóa sâu hơn, kéo theo nhu cầu điện cho sản xuất, trung tâm dữ liệu và hạ tầng ngày càng lớn.

Động lực tăng trưởng trước mắt tập trung vào cụm dự án khí LNG Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4.

Một điểm tích cực là tổng mức đầu tư thực tế có thể thấp hơn kế hoạch ban đầu. Theo ban lãnh đạo, dự án đã tiết kiệm khoảng 700 tỷ đồng nhờ tối ưu giai đoạn chạy thử. Sau khi giải ngân khoảng 24 nghìn tỷ đồng đến hết 2025, doanh nghiệp dự kiến giải ngân thêm khoảng 5 nghìn tỷ đồng trong năm 2026, đưa tổng chi phí đầu tư về quanh 29 nghìn tỷ đồng – thấp hơn khoảng 10% ngân sách ban đầu.

Việc kiểm soát tốt vốn đầu tư mang lại nhiều lợi ích đồng thời:
Giảm áp lực vay nợ.
Giảm chi phí khấu hao.
Rút ngắn thời gian hoàn vốn.
Cải thiện hiệu quả tài chính trong các năm đầu vận hành.

Ngoài ra, kỳ vọng trước đây về mức lỗ ban đầu của Nhơn Trạch 3 và 4 cũng có thể đang quá thận trọng nếu sản lượng huy động thực tế tốt hơn dự kiến.

Ở chiều ngược lại, vẫn còn một số điểm cần theo dõi.

POW không chia cổ tức tiền mặt năm 2025 nhằm ưu tiên nguồn lực cho các dự án điện mới. Đây là quyết định hợp lý về mặt chiến lược nhưng có thể khiến nhóm nhà đầu tư thiên về dòng tiền ngắn hạn chưa thực sự hấp dẫn.

Bên cạnh đó, kết quả kinh doanh quý I/2026 của NT2 thấp hơn kỳ vọng và có thể ảnh hưởng nhẹ đến phần lợi nhuận hợp nhất. Tuy nhiên tác động hiện được đánh giá không lớn do tỷ trọng đóng góp của NT2 vào lợi nhuận dự phóng của POW ở mức khoảng 20%.

Tổng thể, sau ĐHCĐ 2026, câu chuyện đầu tư của POW đang chuyển dần từ trạng thái “phục hồi kết quả kinh doanh” sang “mở rộng công suất và bước vào chu kỳ tăng trưởng mới”. Trong ngắn hạn, lợi nhuận có thể được hỗ trợ bởi yếu tố bất thường từ Vũng Áng; trong trung và dài hạn, hiệu quả vận hành của Nhơn Trạch 3 & 4 cùng tiến độ các dự án điện mới sẽ là biến số quyết định định giá doanh nghiệp.

POW: Động lực tăng trưởng đến từ NT3&4 và mặt bằng giá điện cạnh tranh duy trì tích cực

POW đang cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực trong những tháng đầu năm 2026 khi ghi nhận sự tăng trưởng mạnh cả về sản lượng điện thương phẩm lẫn doanh thu. Kết quả này phản ánh sự cải thiện của môi trường kinh doanh ngành điện, đồng thời cho thấy vai trò ngày càng lớn của cụm nhà máy điện khí LNG NT3&4 trong cơ cấu hoạt động của doanh nghiệp.

Trong 5 tháng đầu năm 2026, POW đạt doanh thu khoảng 23 nghìn tỷ đồng, tăng 59% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng trưởng rất đáng chú ý trong bối cảnh ngành điện đang bước vào chu kỳ nhu cầu tiêu thụ điện cao hơn nhờ tăng trưởng kinh tế và nhu cầu sản xuất công nghiệp. Sản lượng điện đạt 10,5 tỷ kWh, tăng 35% so với cùng kỳ và hoàn thành khoảng 43% kế hoạch dự báo cả năm.

Động lực chính thúc đẩy tăng trưởng doanh thu đến từ hai yếu tố quan trọng. Thứ nhất là sản lượng điện tăng mạnh nhờ sự đóng góp của các nhà máy điện LNG mới. Thứ hai là giá bán điện bình quân được cải thiện đáng kể khi tăng khoảng 18% so với cùng kỳ. Việc cơ cấu nguồn điện dịch chuyển theo hướng gia tăng tỷ trọng điện LNG giúp giá bán bình quân cao hơn, trong khi giá trên thị trường phát điện cạnh tranh (CGM) tiếp tục duy trì ở mức thuận lợi cho các doanh nghiệp phát điện.

Một trong những điểm sáng đáng chú ý nhất của POW trong năm 2026 là sự vận hành tích cực của NT3&4. Trong tháng 5, hai nhà máy này ghi nhận sản lượng điện đạt khoảng 502 triệu kWh. Mặc dù sản lượng giảm nhẹ so với tháng trước do yếu tố điều độ hệ thống, tỷ lệ sản lượng hợp đồng (Qc) đã cải thiện đáng kể từ 95% lên 119%. Điều này cho thấy mức độ huy động của hệ thống đối với nguồn điện LNG vẫn ở mức cao.

Lũy kế 5 tháng đầu năm, NT3&4 đã sản xuất khoảng 2 tỷ kWh điện, hoàn thành khoảng 37% dự báo cả năm. Đặc biệt, tỷ lệ Qc đạt tới 131%, phản ánh nhu cầu huy động cao hơn kỳ vọng ban đầu. Đây là tín hiệu tích cực bởi sản lượng hợp đồng cao thường giúp các nhà máy có mức độ ổn định doanh thu tốt hơn và hạn chế biến động từ thị trường điện cạnh tranh.

Bên cạnh sự đóng góp của NT3&4, diễn biến tích cực của giá CGM cũng đang hỗ trợ đáng kể cho hiệu quả kinh doanh của POW. Theo công bố của doanh nghiệp, giá CGM trong tháng 5 đạt khoảng 1.650 đồng/kWh. Dù giảm nhẹ so với tháng 4, đây vẫn là mức giá rất cao khi so sánh với cùng kỳ năm trước, tương ứng mức tăng 34%.

Tính chung 5 tháng đầu năm 2026, giá CGM bình quân toàn ngành đạt khoảng 1.451 đồng/kWh, tăng 14% so với cùng kỳ. Mức giá này đã vượt đáng kể so với giả định dự báo ban đầu cho cả năm. Điều này cho thấy môi trường giá điện đang thuận lợi hơn kỳ vọng, tạo điều kiện để các nhà máy có tỷ lệ tham gia thị trường cạnh tranh cao cải thiện biên lợi nhuận.

Triển vọng ngắn hạn của POW tiếp tục được củng cố khi doanh nghiệp đặt mục tiêu doanh thu 6 tháng đầu năm đạt 28,1 nghìn tỷ đồng, tăng khoảng 60% so với cùng kỳ năm trước. Sản lượng điện dự kiến đạt 12,7 tỷ kWh, tương ứng mức tăng trưởng 41%. Đáng chú ý, kế hoạch sản lượng và doanh thu quý II/2026 đã được điều chỉnh tăng thêm khoảng 6% - 8% so với kế hoạch công bố trước đó. Điều này phản ánh sự tự tin của ban lãnh đạo về khả năng vận hành cũng như triển vọng huy động nguồn điện trong giai đoạn cao điểm tiêu thụ.

Xét về triển vọng cả năm 2026, các số liệu hiện tại cho thấy POW đang bám sát lộ trình hoàn thành kế hoạch. Việc NT3&4 tiếp tục vận hành ổn định, kết hợp với mặt bằng giá CGM duy trì ở mức cao, sẽ là những yếu tố hỗ trợ quan trọng cho kết quả kinh doanh trong các quý tới. Trong khi đó, các đánh giá hiện tại chưa ghi nhận thay đổi đáng kể đối với dự báo lợi nhuận năm 2026, cho thấy các yếu tố tích cực đã phần nào được phản ánh trong kỳ vọng của thị trường.

Nhìn chung, POW đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mới với động lực chính đến từ các dự án điện khí LNG quy mô lớn và môi trường giá điện thuận lợi. Nếu xu hướng huy động cao của NT3&4 tiếp tục được duy trì cùng với mặt bằng giá CGM tích cực, doanh nghiệp có khả năng duy trì đà tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận trong phần còn lại của năm 2026.

POW: Nhu cầu điện phục hồi và cơ chế Qc mới mở đường tăng trưởng lợi nhuận giai đoạn 2026-2027

Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (POW) đang bước vào một giai đoạn tăng trưởng mới khi cụm nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3&4 chính thức đi vào vận hành thương mại, trở thành động lực đóng góp lớn nhất cho doanh thu của doanh nghiệp trong những năm tới. Bức tranh ngành điện nói chung cũng đang ủng hộ vai trò của POW trong hệ thống, khi nhu cầu điện phục hồi rõ rệt ngay từ đầu năm 2026. Tiêu thụ điện toàn quốc trong năm tháng đầu năm tăng gần 9% so với cùng kỳ, được hỗ trợ bởi hoạt động sản xuất công nghiệp tích cực và thời tiết nắng nóng kéo dài. Cùng lúc, tình hình tài chính của Tập đoàn Điện lực Việt Nam đã cải thiện đáng kể sau khi lãi ròng năm 2025 đạt hơn 50 nghìn tỷ đồng, xóa sạch khoản lỗ lũy kế lớn trước đó, qua đó giúp môi trường thanh toán và huy động điện trở nên thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp phát điện.

Kết quả kinh doanh quý một năm 2026 của POW đã phản ánh rõ những chuyển biến tích cực này. Lợi nhuận ròng trong quý tăng mạnh gần 170% so với cùng kỳ, đạt khoảng 1.200 tỷ đồng, chủ yếu nhờ biên lợi nhuận gộp mở rộng đáng kể. Sản lượng điện toàn hệ thống của công ty tăng gần 33% svck lên 5,66 tỷ kWh, trong đó sản lượng điện khí tăng mạnh nhờ đóng góp bước đầu từ Nhơn Trạch 3&4 cùng mức tăng trưởng tại Nhơn Trạch 1 và 2. Giá bán điện bình quân cũng tăng gần 14% svck, giúp doanh thu thuần tăng hơn 51% svck. Đáng chú ý, sản lượng hợp đồng phân bổ cho Nhơn Trạch 3&4 cao hơn đáng kể so với sản lượng thực phát, qua đó hỗ trợ khả năng thu hồi chi phí cố định và cải thiện biên lợi nhuận gộp hợp nhất lên gần 15%.

Nhìn về trung hạn, Nhơn Trạch 3&4 được kỳ vọng sẽ đóng góp khoảng 38% đến 41% tổng doanh thu của POW trong hai năm 2026 và 2027, với sản lượng dự phóng lần lượt đạt hơn 6 tỷ kWh và hơn 7 tỷ kWh. Triển vọng lợi nhuận của cụm nhà máy này đang được củng cố thêm bởi đề xuất sửa đổi cơ chế sản lượng điện hợp đồng tối thiểu dài hạn dành cho điện khí LNG. Theo dự thảo sửa đổi quy định hiện hành, tỷ lệ sản lượng hợp đồng tối thiểu có thể được nâng từ 65% lên 75% sản lượng điện phát bình quân nhiều năm, đồng thời thời gian áp dụng tối đa cũng được kéo dài từ 10 lên 15 năm. Nếu được thông qua và áp dụng từ năm 2027, thay đổi này sẽ giúp Nhơn Trạch 3&4 thu hồi tốt hơn các chi phí cố định, hỗ trợ biên lợi nhuận gộp mở rộng và thúc đẩy đà tăng trưởng lợi nhuận trong giai đoạn tiếp theo.

Bên cạnh mảng điện khí LNG, các nhà máy điện khí nội địa như Nhơn Trạch 1, Nhơn Trạch 2 và cụm Cà Mau 1&2 vẫn tiếp tục giữ vai trò nền tảng trong danh mục phát điện của POW, dù dư địa tăng trưởng sau năm 2026 không còn mạnh như trước do nền sản lượng đã ở mức cao và một phần thị phần huy động dần được nhường lại cho Nhơn Trạch 3&4. Nhu cầu điện tại khu vực Đông Nam Bộ, đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh, tiếp tục là điểm tựa quan trọng cho cụm Nhơn Trạch 1&2, trong khi Cà Mau 1&2 được kỳ vọng sẽ duy trì sản lượng ổn định trong ngắn hạn nhờ định hướng tiếp nhận thêm nguồn khí bổ sung từ các mỏ mới dự kiến từ năm 2028.

Ở mảng điện than, nhà máy Vũng Áng 1 tiếp tục là nguồn đóng góp lợi nhuận quan trọng trong năm 2026 nhờ nhu cầu huy động nhiệt điện tăng cao trong bối cảnh hiện tượng El Niño chiếm ưu thế. Sản lượng của nhà máy này được dự báo tăng hơn 5% so với cùng kỳ, đóng góp khoảng một phần năm tổng lợi nhuận gộp của POW. Ngoài yếu tố sản lượng, Vũng Áng 1 còn được hỗ trợ bởi khoản bù đắp chênh lệch tỷ giá từ phía mua điện, dự kiến được phân bổ trong vòng ba năm, giúp cải thiện thêm doanh thu và lợi nhuận gộp cho mảng điện than trong giai đoạn 2026-2028. Ngược lại, mảng thủy điện được dự báo sẽ có một năm kém thuận lợi hơn do nền thủy văn cao của năm 2025 khó lặp lại, khiến sản lượng có thể giảm khá mạnh trong năm 2026 trước khi phục hồi nhẹ vào năm sau.

Tổng hòa các yếu tố trên, lợi nhuận ròng của POW trong năm 2026 được dự báo chỉ tăng nhẹ so với cùng kỳ do áp lực từ chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí tài chính gia tăng, đặc biệt là chi phí lãi vay sau khi Nhơn Trạch 3&4 đi vào vận hành. Tuy nhiên, bước sang năm 2027, đà tăng trưởng lợi nhuận được kỳ vọng sẽ mạnh mẽ hơn đáng kể, chủ yếu nhờ cơ chế sản lượng hợp đồng mới có thể được áp dụng cho điện LNG ngay trong năm, cùng với sự hỗ trợ tiếp diễn từ khoản bù chênh lệch tỷ giá tại nhà máy điện than.

Về mặt định giá, cổ phiếu POW hiện đang giao dịch ở mức P/B thấp hơn khá nhiều so với bình quân các doanh nghiệp cùng ngành trong khu vực, trong khi triển vọng tăng trưởng của mảng điện khí và LNG đang ngày càng rõ nét hơn nhờ nhu cầu điện phục hồi, tình hình tài chính của bên mua điện cải thiện, cũng như bối cảnh an ninh năng lượng toàn cầu đang được chú trọng hơn trong bối cảnh biến động địa chính trị. Với vị thế là một trong những doanh nghiệp phát điện niêm yết có quy mô công suất lớn nhất Việt Nam, tập trung chủ yếu vào điện khí và LNG, POW được đánh giá có nhiều dư địa để hưởng lợi từ xu hướng chuyển dịch cơ cấu nguồn điện và nhu cầu phụ tải ngày càng tăng trong hệ thống điện quốc gia.

Dù triển vọng tích cực, nhà đầu tư cũng cần lưu ý một số rủi ro có thể ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của POW, bao gồm khả năng sản lượng điện thực tế thấp hơn dự kiến, rủi ro thiếu hụt nguồn nguyên liệu đầu vào cả khí và than trong ngắn hạn, cũng như các sự cố kỹ thuật bất ngờ có thể xảy ra với các tổ máy phát điện.

Giá cứ ì ạch 14