POW: HSX Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam

POW: Động lực tăng trưởng đến từ NT3&4, mở ra dư địa nâng dự báo lợi nhuận 2026

Kết quả kinh doanh sơ bộ quý 1/2026 của POW cho thấy bức tranh tăng trưởng rõ nét, với động lực chính đến từ cụm nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3 & 4 (NT3&4). Đây là yếu tố đang thay đổi cấu trúc lợi nhuận của doanh nghiệp theo hướng tích cực hơn so với các năm trước.

Trong quý 1/2026, POW ghi nhận doanh thu đạt 12,3 nghìn tỷ đồng, tăng 51% so với cùng kỳ. Sản lượng điện thương phẩm đạt 5,6 tỷ kWh, tăng 31% YoY, hoàn thành khoảng 22% kế hoạch năm. Động lực tăng trưởng đến từ việc NT3&4 bắt đầu đóng góp sản lượng đáng kể, đồng thời giá bán điện bình quân tăng 15% YoY nhờ tỷ trọng điện khí LNG cao hơn và tỷ lệ sản lượng hợp đồng (Qc) cải thiện lên mức 91%.

Lợi nhuận sau thuế sau lợi ích cổ đông thiểu số ước đạt 702 tỷ đồng, tăng 58% YoY và hoàn thành khoảng 28% kế hoạch năm. Điểm đáng chú ý là hiệu suất vận hành của NT3&4 vượt kỳ vọng, với tỷ lệ Qc lên tới 168% và giá bán bình quân khoảng 5.000 đồng/kWh, qua đó đóng góp đáng kể vào biên lợi nhuận chung.

Triển vọng quý 2/2026 được đánh giá tiếp tục khả quan khi sản lượng điện dự kiến tăng so với quý 1, trong bối cảnh nhu cầu điện bước vào mùa cao điểm. Đồng thời, giá trên thị trường điện cạnh tranh có xu hướng tăng và tỷ lệ Qc của NT3&4 nhiều khả năng duy trì ở mức cao. POW đặt kế hoạch quý 2 tương đối thận trọng với doanh thu 14,9 nghìn tỷ đồng và LNST 570 tỷ đồng, tuy nhiên lịch sử cho thấy doanh nghiệp thường xuyên vượt kế hoạch, điển hình như năm 2025 với lợi nhuận thực tế gấp 6,5 lần kế hoạch đề ra.

Về nguồn nhiên liệu, POW đã chủ động đảm bảo nguồn LNG cho hoạt động sản xuất trong ngắn hạn và đang tiếp tục đàm phán cho giai đoạn còn lại của năm. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro gián đoạn vận hành, đặc biệt trong bối cảnh giá LNG vẫn duy trì ở mức cao.

Ngoài ra, trong quý 2/2026, POW dự kiến sẽ đàm phán lại giá PPA cho Vũng Áng 1, với kỳ vọng giá hợp đồng thành phần cố định có thể tăng khoảng 3,8%. Nếu thành công, đây sẽ là yếu tố hỗ trợ bổ sung cho tăng trưởng lợi nhuận trong các quý tiếp theo.

Tổng thể, kết quả quý 1 đang cho thấy khả năng vượt dự báo lợi nhuận năm 2026 của POW, đặc biệt khi sản lượng Qc ngoài hợp đồng tại NT3&4 đã gần hoàn thành kế hoạch cả năm chỉ sau một quý. Trong bối cảnh nhu cầu điện tăng và nguồn cung mới từ LNG dần ổn định, POW đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mới với nền tảng lợi nhuận cải thiện rõ rệt.

1 Likes

POW: Động lực tăng trưởng mạnh từ LNG, lợi nhuận quý 1 bứt phá – Củng cố triển vọng nâng dự báo 2026

Kết quả kinh doanh quý 1/2026 của POW ghi nhận sự bứt phá rõ rệt cả về sản lượng lẫn lợi nhuận, cho thấy giai đoạn tăng trưởng mới đang hình thành, đặc biệt khi các nhà máy điện khí LNG đi vào vận hành.

Cụ thể, sản lượng điện thương phẩm đạt 5,6 tỷ kWh, tăng 31% so với cùng kỳ và hoàn thành 23% kế hoạch năm. Doanh thu đạt 12,3 nghìn tỷ đồng, tăng 51% YoY. Lợi nhuận sau lợi ích cổ đông thiểu số đạt khoảng 1,2 nghìn tỷ đồng, gấp 2,7 lần YoY; nếu loại trừ yếu tố bất thường, lợi nhuận cốt lõi đạt 1,23 nghìn tỷ đồng, tương đương gần 50% dự báo cả năm.

Động lực tăng trưởng đến từ sự đóng góp đáng kể của cụm nhà máy Nhơn Trạch 3 và 4, với sản lượng khoảng 874 triệu kWh, chiếm 15% tổng sản lượng. Đây là yếu tố then chốt giúp cải thiện cả sản lượng và giá bán bình quân, khi điện LNG có mức giá cao hơn so với các nguồn truyền thống. Bên cạnh đó, tỷ lệ sản lượng hợp đồng (Qc) tăng lên 91% cũng giúp doanh thu được đảm bảo tốt hơn.

Biên lợi nhuận được cải thiện nhờ ba yếu tố chính gồm sản lượng tăng mạnh, giá bán điện cao hơn và hiệu quả vận hành vượt kỳ vọng của NT3&4, đặc biệt khi phần sản lượng hợp đồng không huy động đạt tới 549 triệu kWh, gần chạm mức dự báo cả năm. Đồng thời, chi phí quản lý doanh nghiệp giảm 30% YoY cũng hỗ trợ đáng kể cho lợi nhuận, dù chi phí lãi vay tăng mạnh do đặc thù đầu tư các dự án LNG.

Một điểm đáng chú ý là chi phí khấu hao trong quý 1 tăng 37% YoY, phản ánh việc đưa tài sản mới vào vận hành. Tuy nhiên, mức thực hiện mới đạt 21% kế hoạch năm, cho thấy áp lực chi phí này vẫn nằm trong kiểm soát.

Trong bối cảnh hiện tại, triển vọng năm 2026 của POW đang có xu hướng được điều chỉnh theo hướng tích cực hơn. Kỳ vọng mức lỗ từ NT3&4 sẽ thấp hơn dự báo ban đầu, trong khi NT1 có thể đóng góp vượt kỳ vọng, bù đắp cho sự suy giảm nhẹ từ NT2. Tác động tiêu cực từ NT2 được đánh giá không đáng kể, với mức ảnh hưởng tối đa khoảng 2% lợi nhuận năm.

Về triển vọng ngắn hạn, quý 2/2026 được kỳ vọng tiếp tục duy trì đà tăng trưởng khi nhu cầu điện tăng theo mùa và giá trên thị trường phát điện cạnh tranh cải thiện. POW hiện đã đảm bảo khoảng 3,1 tỷ kWh sản lượng hợp đồng cho nửa đầu năm, tạo nền tảng ổn định cho doanh thu.

Mặc dù doanh nghiệp đặt kế hoạch quý 2 khá thận trọng với lợi nhuận dự kiến giảm YoY, nhưng lịch sử cho thấy POW thường xuyên vượt xa kế hoạch đề ra. Trong năm 2025, lợi nhuận thực tế đã cao gấp 6,5 lần kế hoạch, do đó khả năng vượt kế hoạch trong năm 2026 là hoàn toàn có cơ sở.

Một yếu tố quan trọng khác là đảm bảo nguồn cung LNG. POW đã chủ động ký kết các hợp đồng cung cấp nhiên liệu, với tổng khối lượng đủ vận hành đến hết tháng 4 và đang tiếp tục bổ sung cho giai đoạn còn lại của năm. Điều này giúp giảm đáng kể rủi ro gián đoạn hoạt động, đặc biệt trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu còn nhiều biến động.

Tổng thể, POW đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mới với động lực chính từ điện khí LNG. Kết quả quý 1 cho thấy nền tảng lợi nhuận đã được củng cố rõ ràng, mở ra khả năng điều chỉnh tăng dự báo lợi nhuận năm 2026. Với định giá hiện tại, cổ phiếu vẫn còn dư địa tăng trưởng, phù hợp với chiến lược nắm giữ trung hạn.

2 Likes

POW: Biên lợi nhuận đột biến trong Q1/2026 nhờ NT3&4, nhưng áp lực chi phí có thể quay lại từ Q2

Kết thúc quý 1/2026, POW ghi nhận kết quả kinh doanh tích cực với doanh thu thuần đạt 12.327 tỷ đồng, tăng mạnh 51% so với cùng kỳ và 41% so với quý trước. Động lực tăng trưởng đến từ sự cải thiện đồng thời về sản lượng điện và đóng góp mới từ các dự án điện khí.

Sản lượng điện thương phẩm trong quý đạt 5,6 tỷ kWh, tăng 33% so với cùng kỳ. Trong đó, nhóm điện khí tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt khi sản lượng đạt 3,4 tỷ kWh, tăng 58% YoY. Điểm nhấn quan trọng là việc Nhơn Trạch 3&4 bắt đầu vận hành và đóng góp hơn 874 triệu kWh. Bên cạnh đó, Nhơn Trạch 1 và Nhơn Trạch 2 ghi nhận mức tăng trưởng lần lượt 154% và 59%, bù đắp phần suy giảm từ cụm Cà Mau.

Đối với mảng nhiệt điện than, sản lượng tại Vũng Áng 1 đạt 1.866 triệu kWh, tăng nhẹ 6% YoY nhưng bật tăng mạnh so với quý trước. Trong khi đó, thủy điện ghi nhận mức tăng trưởng 10% YoY nhờ điều kiện thủy văn thuận lợi từ pha La Niña kéo dài trong hai tháng đầu năm.

Điểm đáng chú ý nhất trong quý nằm ở biên lợi nhuận gộp. Lợi nhuận gộp đạt khoảng 1.800 tỷ đồng, tăng 121% YoY, kéo biên lợi nhuận gộp lên mức 14,6%, cải thiện mạnh so với cùng kỳ. Nguyên nhân chính đến từ cơ chế thanh toán hợp đồng chênh lệch (CfD) của Nhơn Trạch 3&4 khi sản lượng hợp đồng (Qc) được phân bổ ở mức cao, đạt 1,4 tỷ kWh, tương ứng tỷ lệ Qc/Qm lên tới 163%. Điều này giúp doanh nghiệp ghi nhận khoản doanh thu chênh lệch ước tính khoảng 492 tỷ đồng mà không phát sinh chi phí tương ứng.

Nếu loại trừ yếu tố này, biên lợi nhuận gộp cốt lõi ước đạt khoảng 11,1%, vẫn cải thiện so với cùng kỳ nhưng không còn đột biến.

Nhờ sự cải thiện mạnh ở biên lợi nhuận, lợi nhuận sau thuế cổ đông mẹ đạt 1.200 tỷ đồng, tăng 147% YoY và 148% QoQ. EPS quý đạt 390 đồng. Doanh nghiệp đã hoàn thành khoảng 25% kế hoạch doanh thu và vượt 115% kế hoạch lợi nhuận chỉ sau quý đầu năm.

Ở góc nhìn triển vọng, kết quả quý 1 phản ánh rõ vai trò của Nhơn Trạch 3&4 như một động lực tăng trưởng mới, đặc biệt trong giai đoạn đầu khi cơ chế Qc mang lại lợi ích lớn cho biên lợi nhuận. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng yếu tố hỗ trợ này mang tính thời điểm. Bước sang quý 2/2026, biến động giá nhiên liệu, đặc biệt trong bối cảnh địa chính trị tại Trung Đông, có thể bắt đầu ảnh hưởng rõ nét hơn đến chi phí đầu vào và làm thu hẹp biên lợi nhuận.

Tổng thể, POW đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mới nhờ các dự án điện khí, nhưng khả năng duy trì mức biên lợi nhuận cao như quý 1 sẽ phụ thuộc lớn vào diễn biến giá nhiên liệu và cơ chế vận hành thị trường điện trong các quý tới.

2 Likes

POW: NT3&4 trở thành động lực tăng trưởng mới trong Q1/2026

POW ghi nhận KQKD Q1/2026 tích cực với doanh thu đạt 12.327 tỷ đồng, tăng 51% YoY và LNST-CĐM đạt 1.200 tỷ đồng, tăng mạnh 147% YoY. Kết quả này vượt kỳ vọng thị trường khi hoàn thành 102% dự phóng doanh thu và 165% dự phóng lợi nhuận cả năm của nhóm phân tích.

Điểm nhấn lớn nhất đến từ cụm nhà máy NT3&4 bắt đầu đóng góp doanh thu và sản lượng trong năm 2026. Riêng NT3&4 đóng góp khoảng 874 triệu kWh, tương đương 15% tổng sản lượng điện toàn công ty và mang về khoảng 3.300 tỷ đồng doanh thu, chiếm 27% tổng doanh thu quý.

Tổng sản lượng điện thực phát của POW đạt 5,6 tỷ kWh, tăng 33% YoY. Trong đó, nhóm điện khí là động lực tăng trưởng chính khi sản lượng tăng 58% YoY lên 3,4 tỷ kWh. Ngoài NT3&4, các nhà máy NT1 và NT2 cũng ghi nhận mức tăng trưởng sản lượng lần lượt 154% và 59% YoY, giúp bù đắp cho mức giảm tại CM1&2.

Biên lợi nhuận gộp của POW cải thiện đáng kể lên 14,6%, tăng 4,6 điểm % so với cùng kỳ. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc NT3&4 được phân bổ sản lượng hợp đồng (Qc) cao, đạt khoảng 1,4 tỷ kWh, tương đương tỷ lệ Qc/Qm ở mức 163%. Điều này giúp POW ghi nhận khoản thanh toán hợp đồng chênh lệch (CfD), hỗ trợ lợi nhuận dù sản lượng phát điện thực tế chưa tương ứng.

Ở nhóm nhiệt điện than, VA1 ghi nhận sản lượng đạt 1.866 triệu kWh, tăng 6% YoY và vẫn duy trì mức huy động cao hơn mặt bằng chung toàn hệ thống. Trong khi đó, nhóm thủy điện được hưởng lợi từ ảnh hưởng kéo dài của pha La Nina trong 2 tháng đầu năm, giúp sản lượng tăng khoảng 10% YoY.

Tuy nhiên, áp lực chi phí nhiên liệu đang bắt đầu gia tăng rõ rệt. Chi phí nhiên liệu/kWh trong quý tăng khoảng 15% YoY và 19% QoQ do nhiều yếu tố:
Giá khí nội địa tăng theo giá dầu thế giới.
Giá LNG giao ngay tăng mạnh do căng thẳng Trung Đông ảnh hưởng nguồn cung Qatar.
Giá than nhập khẩu và than nội địa cùng tăng trở lại.

Đáng chú ý, NT3&4 là nhà máy LNG nên có chi phí phát điện cao nhất trong danh mục của POW. Trong Q1, tác động tiêu cực từ giá nhiên liệu chưa phản ánh rõ vào biên lợi nhuận nhờ cơ chế Qc/Qm >1. Tuy nhiên, nếu các quý tới Qc/Qm giảm xuống dưới 1 và giá dầu khí tiếp tục leo thang, khả năng cạnh tranh của điện khí có thể suy giảm đáng kể.

Hiện tại, triển vọng ngắn hạn của POW vẫn tích cực nhờ đóng góp từ NT3&4 và nền lợi nhuận thấp của cùng kỳ. Tuy nhiên, thị trường sẽ cần theo dõi sát diễn biến giá nhiên liệu và cơ chế huy động điện khí trong các quý tới để đánh giá tính bền vững của tăng trưởng lợi nhuận.

POW: Khởi công dự án LNG Quỳnh Lập – bước tiến lớn trong chiến lược mở rộng công suất nguồn điện

POW vừa phê duyệt kế hoạch nắm giữ 51% cổ phần tại CTCP Điện lực LNG Quỳnh Lập, doanh nghiệp dự án được thành lập để triển khai nhà máy điện LNG Quỳnh Lập tại Nghệ An. Theo kế hoạch, dự án sẽ chính thức khởi công vào ngày 18/5/2026, đánh dấu bước tiến quan trọng trong chiến lược mở rộng quy mô nguồn điện khí của POW trong giai đoạn tới.

Dự án LNG Quỳnh Lập có tổng vốn đầu tư khoảng 59,4 nghìn tỷ đồng, thuộc nhóm các dự án điện khí LNG quy mô lớn tại Việt Nam hiện nay. Nhà máy được thiết kế với công suất 1.500 MW gồm 2 tổ máy tua-bin khí chu trình hỗn hợp công suất 750 MW mỗi tổ máy. Nếu hoàn thành đúng tiến độ, dự án có thể giúp tổng công suất phát điện của POW tăng thêm khoảng 25% vào năm 2030.

Về cơ cấu tài chính, dự án dự kiến sử dụng khoảng 14,8 nghìn tỷ đồng vốn chủ sở hữu và hơn 44,5 nghìn tỷ đồng vốn vay/huy động. Việc POW nắm giữ cổ phần chi phối cho thấy doanh nghiệp tiếp tục đóng vai trò trung tâm trong phát triển điện khí LNG – lĩnh vực đang được định hướng trở thành nguồn điện nền quan trọng trong Quy hoạch điện VIII.

Một điểm đáng chú ý là dự án được xây dựng đồng bộ với hệ sinh thái nhập khẩu LNG quy mô lớn. Nhà máy dự kiến tiêu thụ khoảng 1,15 triệu tấn LNG nhập khẩu mỗi năm, đi kèm kho chứa LNG dung tích 250.000 m³, hệ thống tái hóa khí và cảng LNG chuyên dụng. Điều này giúp tăng tính chủ động trong vận hành nhiên liệu và giảm phụ thuộc vào nguồn khí nội địa đang suy giảm dần.

Liên danh triển khai dự án gồm POW, SK Innovation và NASU. Trong đó, việc có sự tham gia của SK Innovation giúp tăng kỳ vọng về năng lực tài chính cũng như kinh nghiệm trong lĩnh vực LNG. Dự án cũng đang có tiến độ triển khai khá tích cực khi đã được chấp thuận chủ trương đầu tư từ tháng 2/2026, cấp giấy chứng nhận đầu tư trong tháng 3/2026 và hoàn tất phần lớn công tác san lấp mặt bằng trong tháng 4/2026.

Bên cạnh đó, POW cũng đã ký thỏa thuận đặt chỗ với GE Vernova cho hệ thống tua-bin khí và máy phát điện từ đầu tháng 3/2026. Đây là tín hiệu cho thấy doanh nghiệp đang chủ động chuẩn bị thiết bị từ sớm nhằm đảm bảo tiến độ xây dựng và vận hành thương mại trong các năm tới.

Xét về dài hạn, LNG Quỳnh Lập có thể trở thành động lực tăng trưởng mới của POW khi nhiều nhà máy điện khí hiện hữu đang bước vào giai đoạn tăng trưởng chậm hơn. Việc mở rộng sang điện LNG không chỉ giúp doanh nghiệp nâng quy mô công suất mà còn cải thiện vị thế trong bối cảnh nhu cầu điện tại Việt Nam tiếp tục tăng mạnh trong thập kỷ tới.

Ngoài ra, điện khí LNG cũng được đánh giá là nguồn điện chuyển tiếp quan trọng trong quá trình giảm phát thải và dịch chuyển khỏi điện than. Do đó, các doanh nghiệp sở hữu danh mục dự án LNG quy mô lớn như POW có thể được hưởng lợi từ xu hướng tái cấu trúc ngành điện trong dài hạn.

Dù vậy, thị trường vẫn cần thêm thời gian để đánh giá chi tiết hiệu quả tài chính của dự án, đặc biệt liên quan đến giá LNG nhập khẩu, cơ chế giá điện và áp lực chi phí lãi vay trong giai đoạn đầu tư lớn. Tuy nhiên, với tiến độ triển khai đang diễn ra tích cực, LNG Quỳnh Lập hiện được xem là yếu tố hỗ trợ tích cực cho triển vọng dài hạn của POW trong chu kỳ tăng trưởng mới.