PVCFC (DCM): Lợi nhuận tăng 50% so với cùng kỳ 8 tháng đầu năm

, , , ,

Ngày 23/9/2026, Tổng Công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau (PVCFC, mã CK: DCM) tổ chức Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2026, thống nhất thông qua các nội dung quan trọng về định hướng phát triển đến năm 2050, nguồn khí phục vụ Nhà máy Đạm Cà Mau, hoàn thiện mô hình quản trị và kiện toàn nhân sự Hội đồng Quản trị (HĐQT).

DCM: Nguồn khí mới từ 2028 giảm phụ thuộc Brent nhưng chi phí cao hơn kỳ vọng

CTCP - Tổng Công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau (DCM) đã thông qua phương án mua khí từ mỏ Nam Du – U Minh, qua đó định hình rõ hơn cơ cấu nguyên liệu đầu vào từ năm 2028. Đây là thay đổi quan trọng bởi khí tự nhiên là một trong những chi phí đầu vào chủ yếu của hoạt động sản xuất urê. Điểm tích cực là nguồn khí mới giúp DCM giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn khí bổ sung mua từ Petronas và biến động của giá dầu Brent. Tuy nhiên, mặt bằng giá khí Nam Du – U Minh lại cao hơn giả định trước đây, khiến triển vọng lợi nhuận giai đoạn 2028–2030 cần được nhìn nhận thận trọng hơn.

Cơ cấu khí thay đổi đáng kể từ năm 2028

Trong giai đoạn 2026–2027, DCM dự kiến sử dụng khoảng 50% nguồn khí từ quyền nhận của PVN tại mỏ PM3 và 50% khí bổ sung mua từ Petronas. Tuy nhiên, nguồn PM3 đang suy giảm, trong khi khả năng duy trì nguồn bổ sung từ Petronas trong dài hạn không ổn định. Vì vậy, Nam Du – U Minh sẽ đóng vai trò thay thế từ năm 2028, hoặc chậm nhất vào quý IV/2028.

Theo kịch bản cơ sở, tỷ trọng khí Nam Du – U Minh dự kiến khoảng 35% trong năm 2028, tăng lên 50% năm 2029 và 60% năm 2030. Ngược lại, tỷ trọng Petronas có thể giảm từ 50% hiện nay xuống khoảng 15% năm 2028 và về 0% từ năm 2029. Đây là thay đổi mang tính cấu trúc đối với nguồn nguyên liệu của DCM, giúp doanh nghiệp chủ động hơn về nguồn cung trong dài hạn.

Giá khí Nam Du – U Minh trong năm đầu được xác định ở mức khoảng 10,39 USD/MMBtu và tăng 2,25% mỗi năm sau đó. Mức giá này không hoàn toàn cố định theo Brent như nguồn mua ngoài từ Petronas, qua đó giảm độ nhạy của chi phí sản xuất trước những giai đoạn giá dầu biến động mạnh. Báo cáo xác định khoảng 75,8 USD/thùng là vùng giá Brent mà hai nguồn khí có mức giá tương đương, cho thấy cơ cấu khí mới về bản chất sẽ làm thay đổi mức độ nhạy cảm của DCM với giá dầu từ năm 2028.

Chi phí khí có thể giảm so với 2026–2027, nhưng vẫn cao hơn kỳ vọng trước

Điểm cần phân biệt là giá khí mới không đồng nghĩa chi phí đầu vào của DCM chắc chắn tăng mạnh ngay từ năm 2028. Trong kịch bản cơ sở, giá khí trung bình sau cước và VAT được ước tính khoảng 10,60 USD/MMBtu năm 2026, giảm xuống 10,36 USD năm 2027 và 9,94 USD năm 2028. Năm 2029 gần như đi ngang ở 9,93 USD trước khi tăng lên 10,68 USD năm 2030.

Như vậy, xét theo diễn biến từng năm, DCM vẫn có khả năng hưởng mức chi phí khí thấp hơn trong 2028–2029 so với giai đoạn 2026–2027. Vấn đề nằm ở chỗ mức giá Nam Du – U Minh cao hơn giả định trước đây, nên lợi nhuận 2028–2030 có thể thấp hơn những kỳ vọng đã được xây dựng trước khi công thức giá mới được xác định. Đây là sự điều chỉnh về mức kỳ vọng lợi nhuận trung hạn, chứ không phải dấu hiệu cho thấy hoạt động kinh doanh từ năm 2028 sẽ lập tức suy yếu.

Kết quả 2026 vẫn cho thấy khả năng hấp thụ áp lực đầu vào khá tốt

Trong 9 tháng đầu năm 2026, DCM phải đối mặt với môi trường đầu vào không thuận lợi khi giá dầu tăng khoảng 30% và giá khí tăng 27%, nhanh hơn mức tăng khoảng 20% của giá bán phân bón. Đồng thời, yếu tố thời tiết khiến nhu cầu và sản lượng tiêu thụ tại thị trường nội địa suy giảm so với cùng kỳ năm trước.

Dù vậy, các chỉ tiêu sơ bộ về sản lượng, doanh thu và lợi nhuận 9 tháng vẫn tăng khoảng 4–10%, trong khi biên lợi nhuận tiếp tục cải thiện. Đây là tín hiệu đáng chú ý về khả năng duy trì hiệu quả kinh doanh trong bối cảnh giá nguyên liệu tăng nhanh hơn giá bán. Tuy nhiên, do chưa có cơ cấu chi tiết về mức đóng góp của từng thị trường và từng sản phẩm, chưa nên xem mức cải thiện này là cơ sở để ngoại suy một cách chắc chắn cho các năm sau.

Chiến lược dài hạn hướng tới giảm phụ thuộc vào urê truyền thống

Đến năm 2030, DCM đặt mục tiêu doanh thu khoảng 35.000 tỷ đồng, tăng trưởng doanh thu hợp nhất trên 11% mỗi năm và nâng tỷ trọng doanh thu sản phẩm mới lên 42–68%. Doanh thu quốc tế được định hướng chiếm khoảng 30–40%. Bên cạnh phân bón, doanh nghiệp còn mở rộng sang khí công nghiệp, hóa chất, công nghệ sinh học và chế biến sau thu hoạch.

Nếu triển khai đúng tiến độ, chiến lược này có thể giúp DCM giảm dần mức độ phụ thuộc vào chu kỳ giá urê. Tuy nhiên, đây vẫn chủ yếu là mục tiêu dài hạn, trong khi yếu tố tác động trực tiếp hơn đến lợi nhuận vài năm tới vẫn là diễn biến giá phân bón, giá khí và tỷ trọng thực tế giữa PM3, Petronas và Nam Du – U Minh.

Nhìn tổng thể, nguồn khí Nam Du – U Minh giải quyết một phần bài toán ổn định nguồn cung cho DCM từ năm 2028 và giảm độ nhạy với Brent, nhưng mức giá mới cũng làm giảm dư địa lợi nhuận so với kỳ vọng trước đây. Vì vậy, yếu tố cần theo dõi trong giai đoạn tới không chỉ là giá urê mà còn là tiến độ đưa Nam Du – U Minh vào khai thác, tỷ trọng từng nguồn khí và khả năng kiểm soát chi phí đầu vào khi cơ cấu khí thay đổi.

Nhà đầu tư quan tâm đến DCM có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để nhận thêm báo cáo phân tích chi tiết và trao đổi về chiến lược đầu tư phù hợp.

DCM: Biên Ure cải thiện mạnh, câu chuyện 2028 nằm ở cơ chế giá khí

CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau (DCM) ghi nhận một quý kinh doanh tích cực khi lợi nhuận tăng nhanh hơn đáng kể so với doanh thu. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở mức tăng 35,5% của lợi nhuận sau thuế công ty mẹ trong Q2/2026, mà còn ở chất lượng tăng trưởng khi động lực chính đến từ biên lợi nhuận Ure cải thiện mạnh. Tuy nhiên, phía sau con số này vẫn có hai yếu tố cần theo dõi: nhu cầu nội địa đang khá yếu và mức biên cao trong nửa đầu năm khó duy trì nguyên vẹn khi giá bán Ure hạ nhiệt.

Trong Q2/2026, doanh thu hợp nhất đạt khoảng 6.881 tỷ đồng, tăng 10,1% so với cùng kỳ, trong khi lợi nhuận sau thuế công ty mẹ đạt 1.067 tỷ đồng, tăng 35,5%. Khoảng cách khá lớn giữa tốc độ tăng doanh thu và lợi nhuận chủ yếu đến từ việc biên lợi nhuận gộp toàn công ty tăng từ 20% lên 30%. Đây là điểm quan trọng bởi lợi nhuận không được thúc đẩy bởi thu nhập tài chính hay một khoản bất thường, mà chủ yếu xuất phát từ cải thiện hiệu quả của hoạt động Ure cốt lõi. Thực tế, doanh thu tài chính trong quý còn giảm 25% do lãi chênh lệch tỷ giá thấp hơn cùng kỳ.

Ure tiếp tục là động lực chính khi doanh thu mảng này tăng 60%. Sản lượng tiêu thụ tăng 14% trong khi giá bán bình quân tăng tới 41%, giúp biên gộp Ure đạt 44%, cao hơn đáng kể mức 33% cùng kỳ. Giá khí đầu vào cũng tăng khoảng 39%, nhưng tốc độ tăng giá bán vẫn đủ lớn để mở rộng biên lợi nhuận. Điều này cho thấy tăng trưởng lợi nhuận Q2 có nền tảng khá rõ từ hoạt động kinh doanh chính thay vì chỉ nhờ sản lượng tăng.

Dù vậy, cơ cấu sản lượng lại cho thấy một điểm cần lưu ý. Sản lượng Ure xuất khẩu đạt 174 nghìn tấn, tăng 130%, trong khi tiêu thụ nội địa chỉ còn 81 nghìn tấn, giảm tới 45%. Như vậy, tăng trưởng của DCM trong quý phụ thuộc khá nhiều vào khả năng đẩy hàng sang thị trường xuất khẩu để bù đắp nhu cầu trong nước suy yếu. Đây chưa hẳn là vấn đề khi giá bán xuất khẩu thuận lợi, nhưng cũng đồng nghĩa chất lượng tăng trưởng những quý tới sẽ phụ thuộc vào khả năng duy trì đầu ra và mức giá tại thị trường quốc tế.

Mảng NPK cho thấy bức tranh kém tích cực hơn. Doanh thu giảm 35% khi sản lượng tiêu thụ giảm 39%, trong khi giá bán chỉ tăng 7%. Biên gộp cũng giảm từ 15% xuống 13% do giá nguyên liệu DAP và Kali tăng lần lượt 25% và 24%, nhanh hơn tốc độ điều chỉnh giá bán. Vì vậy, tăng trưởng hiện tại của DCM vẫn tập trung khá rõ vào Ure, trong khi NPK chưa đóng góp được một động lực tương đương.

Một yếu tố khác làm giảm bớt mức cải thiện lợi nhuận là chi phí hoạt động tăng mạnh. Chi phí bán hàng gần gấp đôi, chủ yếu do chi phí vận chuyển tăng khi đẩy mạnh xuất khẩu và chi phí quảng cáo cao hơn. Chi phí quản lý doanh nghiệp cũng tăng 97%, trong đó có phần đóng góp đáng kể từ trích quỹ phát triển khoa học công nghệ và chi phí nhân sự. Tuy vậy, lợi nhuận gộp tăng tới 61% vẫn đủ lớn để hấp thụ phần chi phí phát sinh thêm. Lũy kế 6 tháng đầu năm, doanh thu thuần đạt 11.998 tỷ đồng, tăng 27%, trong khi lợi nhuận sau thuế công ty mẹ đạt 1.856 tỷ đồng, tăng 55%.

Triển vọng nửa cuối năm cần được nhìn thận trọng hơn so với kết quả nửa đầu năm. Doanh thu được kỳ vọng tiếp tục tăng khoảng 20% so với cùng kỳ nhờ sản lượng nội địa phục hồi khi giá bán Ure giảm về khoảng 13,1 nghìn đồng/kg từ vùng đỉnh 17 nghìn đồng/kg. Tuy nhiên, chính việc giá bán hạ nhiệt sẽ khiến biên lợi nhuận gộp khó duy trì ở mức cao như nửa đầu năm, trong khi chi phí khí chưa giảm tương ứng do giá dầu Brent vẫn ở mức cao. Vì vậy, tăng trưởng doanh thu có thể tiếp tục nhưng tốc độ tăng lợi nhuận nhiều khả năng sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào diễn biến biên Ure.

Ở góc nhìn dài hạn hơn, thay đổi đáng chú ý nhất nằm ở cơ chế nguồn khí từ năm 2028. Khi nguồn khí PM3 suy giảm, DCM dự kiến bổ sung khí từ mỏ Nam Du – U Minh, với tỷ trọng ban đầu khoảng 35–40% và có thể tăng dần lên khoảng 60%. Giá khí Nam Du – U Minh năm đầu được xác định ở mức 10,39 USD/mmBTU và tăng 2,25% mỗi năm, trong khi khí bổ sung từ Petronas từ năm 2027 được tính theo 13,7% giá dầu Brent.

Theo chính các công thức này, vùng Brent khoảng 75,8 USD/thùng là mức mà giá khí Petronas và Nam Du – U Minh gần tương đương nhau. Xét riêng về đơn giá, Brent thấp hơn ngưỡng này khiến khí Petronas rẻ hơn, còn khi Brent cao hơn thì nguồn Nam Du – U Minh trở nên cạnh tranh hơn. Điểm quan trọng đối với DCM vì thế không chỉ là có thêm một nguồn khí mới, mà còn là khả năng linh hoạt phối hợp các nguồn khí để giảm mức độ phụ thuộc vào một công thức giá duy nhất. Cơ cấu cuối cùng vẫn phụ thuộc vào tiến độ có khí Nam Du – U Minh, kết quả đàm phán với Petronas và diễn biến giá dầu.

Trong kịch bản cơ sở, giá khí bình quân sau VAT được ước tính giảm từ 10,60 USD/mmBTU năm 2026 xuống khoảng 9,94 USD năm 2028 và 9,93 USD năm 2029, trước khi tăng lại lên 10,68 USD năm 2030. Điều này cho thấy cơ chế mới có thể tạo khoảng đệm chi phí trong giai đoạn đầu, nhưng không đồng nghĩa chi phí khí sẽ liên tục giảm khi tỷ trọng PM3 giá thấp suy giảm và giá Nam Du – U Minh tăng dần theo công thức.

Tổng thể, DCM đang có một năm kinh doanh thuận lợi nhờ giá Ure và biên lợi nhuận cải thiện, với chất lượng lợi nhuận tương đối tốt khi động lực chính nằm ở hoạt động cốt lõi. Điểm cần theo dõi trong các quý tới là tốc độ giảm của giá bán Ure, khả năng phục hồi nhu cầu nội địa và mức độ duy trì biên lợi nhuận khi chi phí khí còn cao. Xa hơn, cơ chế khí từ 2028 có thể giúp DCM đa dạng hóa nguồn cung và giảm bớt độ nhạy với Brent, nhưng hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc lớn vào cơ cấu khí cuối cùng và tiến độ Nam Du – U Minh.

Nhà đầu tư quan tâm đến DCM có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để nhận thêm báo cáo phân tích chi tiết và trao đổi về chiến lược đầu tư phù hợp.