PVS - Tiềm năng tăng trưởng đáng kể

1. Điểm mạnh của doanh nghiệp

  • Số dư tiền mặt cao hơn dự kiến: Cuối năm 2024, tiền mặt ròng của PVS đạt 541 triệu USD, cao hơn 36% so với dự kiến, chủ yếu từ các khoản tạm ứng của khách hàng và các dự án lớn như Lô B và điện gió ngoài khơi (OWF).
  • Dự báo LNST sau lợi ích CĐTS tăng 0,6% giai đoạn 2025-2029, với mức tăng trưởng cụ thể:
    • 2025: +0%
    • 2026: +7%
    • 2027: -2%
    • 2028: -6%
    • 2029: +6%

2. Backlog M&C tăng mạnh

  • Backlog M&C giai đoạn 2024-2030 tăng 9% lên 7,4 tỷ USD, nhờ:
    1. Doanh thu M&C năm 2024 cao hơn dự kiến (104 triệu USD).
    2. Các hợp đồng tiềm năng từ mỏ khí Nam Du-U MinhKhánh Mỹ-Đầm Dơi (tổng trị giá 364 triệu USD).
    3. Tiến độ kéo dài của 3 dự án điện gió ngoài khơi.
  • Dòng khí đầu tiên từ các mỏ khí Nam Du-U Minh và Khánh Mỹ-Đầm Dơi dự kiến vào cuối năm 2027/đầu năm 2028, với tổng vốn đầu tư 1 tỷ USD.

3. Triển vọng lợi nhuận 2025

  • LNST sau lợi ích CĐTS dự kiến tăng 20% YoY, đạt 1.418 tỷ đồng, nhờ:
    • Lợi nhuận gộp mảng M&C tăng gấp 4 lần (doanh thu tăng 75%, biên lợi nhuận gộp đạt 3,5%).
    • CAGR EPS giai đoạn 2024-2027 dự kiến đạt 20%, nhờ backlog M&C đã ký và chưa ký lên đến 7,4 tỷ USD và lợi nhuận từ các công ty liên doanh FSO/FPSO đạt 829 tỷ đồng/năm giai đoạn 2025-2029.
  • Doanh thu dự kiến năm 2025: 35.150 tỷ đồng, tăng 47% YoY, chủ yếu từ mảng M&C (tăng 75% YoY).

4. Định giá hấp dẫn

  • P/E 2025 dự kiến: 12,8x, thấp hơn mức trung bình ngành.
  • PEG 3 năm: 0,6, cho thấy cổ phiếu đang bị định giá thấp so với tốc độ tăng trưởng.
  • P/B: 1,1x, thấp hơn mức trung bình ngành (1,7x).
  • Chiết khấu dòng tiền (DCF): Giá trị hợp lý ước tính là 53.600 VND/cổ phiếu, chiết khấu 5% do tính minh bạch hạn chế của ngành.

5. Các yếu tố hỗ trợ và rủi ro

Yếu tố hỗ trợ:

  • Dự án điện gió ngoài khơi trị giá 5 tỷ USD để xuất khẩu điện sang Singapore, dự kiến hoàn thành vào năm 2030.
  • Backlog M&C lớn: 7,4 tỷ USD, trong đó 45% đã ký hợp đồng (3,4 tỷ USD).
  • Tiềm năng từ các mỏ khí mới: Nam Du-U Minh và Khánh Mỹ-Đầm Dơi.

Rủi ro:

  • Biên lợi nhuận mảng M&C thấp hơn dự kiến.
  • Chi phí SG&A cao hơn dự kiến, dựa trên kết quả kinh doanh quý 4/2024.

6. Chi tiết dự báo tài chính

Chỉ tiêu 2024 2025F 2026F 2027F
Doanh thu (tỷ đồng) 23,878 35,150 47,511 46,693
LNST sau CĐTS (tỷ đồng) 1,182 1,418 1,852 2,027
Biên lợi nhuận gộp (%) 4.7% 5.8% 6.0% 6.1%
ROE (%) 8.3% 9.2% 11.0% 10.9%
P/E (x) 15.4x 12.8x 9.8x 9.0x

7. Kế hoạch đầu tư giai đoạn 2024-2030

  • Tổng vốn đầu tư XDCB: 70,6 nghìn tỷ đồng, bao gồm:
    • Mở rộng công suất cơ sở cung ứng: 9,8 nghìn tỷ đồng.
    • Đầu tư kho chứa dầu nổi (FSO/FPSO): 10 nghìn tỷ đồng.
    • Trang trại điện gió ngoài khơi: 60 nghìn tỷ đồng.
  • Tăng vốn cổ phần: PVS có kế hoạch tăng vốn cổ phần lên 17,0 nghìn tỷ đồng vào năm 2030 (gấp 3,5 lần so với hiện tại) để tài trợ cho các dự án.

8. Tiềm năng từ các dự án lớn

Dự án Lô B:

  • Tổng vốn đầu tư: 5,2 tỷ USD.
  • Tiềm năng doanh thu cho PVS: 5,8 tỷ USD giai đoạn 2024-2030.
  • Các hợp đồng đã ký:
    • EPCI#1 (550 triệu USD): Chế tạo và lắp đặt giàn xử lý trung tâm (CPP) và giàn sinh hoạt.
    • EPCI#2 (400 triệu USD): Chế tạo và lắp đặt 4 giàn đầu giếng (WHP).
    • EPCI#3 (257 triệu USD): Xây dựng đường ống dẫn khí trên bờ.

Dự án điện gió ngoài khơi:

  • Backlog đã ký: 2,0 tỷ USD, bao gồm các hợp đồng từ Greater Changhua 2a & 4a, Baltica 2, và Formosa.
  • Tiềm năng từ thị trường Đài Loan và Việt Nam: 4,5 tỷ USD giai đoạn 2024-2030.

9. Kết luận

PVS tiếp tục được đánh giá tích cực với khuyến nghị MUAmục tiêu giá 50.900 VND, phản ánh tiềm năng tăng trưởng mạnh từ các dự án dầu khí và điện gió ngoài khơi, cùng định giá hấp dẫn. Cổ phiếu PVS đang giao dịch ở mức P/E 12,8x và PEG 0,6, cho thấy tiềm năng tăng giá đáng kể.