Sách Thiên Kiến Thị Giá Luận(Bản Trích) 07

PHẦN 7

CÁC KIỂU TÂM LÝ ĐẦU TƯ PHỔ BIẾN CẦN TRÁNH
VÀ TÂM LÝ NÊN ƯU TIÊN TRONG CÁC PHA GIÁ GIẢM

Trong đầu tư tài chính, sai lầm hiếm khi bắt nguồn từ việc thiếu thông tin. Phần lớn sai lầm bắt nguồn từ cách con người xử lý thông tin dưới áp lực cảm xúc. Khoa học hành vi đã chỉ ra rằng khi đối diện với rủi ro, con người không ra quyết định như một tác nhân lý trí, mà như một hệ thống phòng vệ tâm lý. Thị trường giảm giá chính là môi trường kích hoạt mạnh nhất các cơ chế phòng vệ đó.

Vì vậy, vấn đề không phải là “làm gì khi giá giảm”, mà là tránh trở thành nạn nhân của những kiểu tâm lý sai lệch có tính hệ thống, và chủ động lựa chọn một trạng thái tâm lý phù hợp với bối cảnh suy giảm.


I. Những kiểu tâm lý phổ biến nhưng cần tránh

1. Tâm lý phản xạ sinh tồn (panic response)

Đây là kiểu tâm lý phổ biến nhất khi giá giảm mạnh. Não bộ con người hóa để ưu tiên sinh tồn ngắn hạn, vì vậy khi đối diện với tổn thất tài chính, não xử lý nó tương tự như mối đe dọa vật lý.

Đặc trưng của tâm lý này là:

  • phản ứng nhanh, không qua phân tích,
  • tìm cách “thoát ra ngay” để giảm đau,
  • hành động dựa trên cường độ cảm xúc chứ không dựa trên xác suất.

Vấn đề của tâm lý phản xạ sinh tồn là nó tối ưu cho việc tránh nguy hiểm tức thì, nhưng cực kỳ kém hiệu quả trong môi trường xác suất như thị trường tài chính. Nhiều nghiên cứu trong tài chính hành vi cho thấy phần lớn quyết định bán ở đáy không xuất phát từ phân tích, mà từ nhu cầu chấm dứt trạng thái căng thẳng tâm lý.


2. Tâm lý neo giá (anchoring bias)

Tâm lý neo giá khiến nhà đầu tư gán giá trị của tài sản vào một mức giá quá khứ (giá mua, giá đỉnh, hoặc giá “hợp lý” trong đầu), rồi ra quyết định dựa trên sự so sánh đó.

Biểu hiện phổ biến:

  • “Giá này đã giảm quá nhiều so với đỉnh”
  • “Xuống tới đây chắc không giảm nữa”
  • “Về lại giá vốn là bán”

Về mặt khoa học, đây là một sai lệch nhận thức do não bộ tìm điểm tựa để giảm bất định. Nhưng trong thị trường giảm, giá quá khứ không còn mang nhiều ý nghĩa thông tin. Việc bám neo giá khiến nhà đầu tư:

  • đánh giá thấp rủi ro còn lại,
  • hoặc trì hoãn hành động cần thiết.

3. Tâm lý tìm kiếm xác nhận (confirmation bias)

Trong pha giá giảm, nhiều nhà đầu tư không tìm sự thật, mà tìm sự an ủi. Họ có xu hướng:

  • chỉ đọc thông tin ủng hộ quan điểm đang nắm giữ,
  • bỏ qua dữ liệu trái chiều,
  • hoặc diễn giải thông tin xấu theo hướng nhẹ đi.

Khoa học hành vi cho thấy đây là cách não bộ bảo vệ bản ngã khỏi cảm giác sai lầm. Tuy nhiên, trong thị trường tài chính, tâm lý này làm méo mó hoàn toàn quá trình cập nhật thông tin, khiến nhà đầu tư phản ứng chậm hơn thực tế.


4. Tâm lý quy trách nhiệm cho ngoại cảnh (external attribution)

Khi giá giảm, nhiều người có xu hướng quy trách nhiệm cho:

  • “thị trường bị thao túng”,
  • “tin xấu bất ngờ”,
  • “yếu tố vĩ mô ngoài dự đoán”.

Việc quy trách nhiệm cho ngoại cảnh giúp giảm cảm giác lỗi cá nhân, nhưng đồng thời làm mất khả năng học hỏi và điều chỉnh chiến lược. Trong nghiên cứu tâm lý học nhận thức, đây là một dạng cơ chế tự vệ (ego defense mechanism), có tác dụng ngắn hạn cho cảm xúc nhưng gây hại dài hạn cho năng lực ra quyết định.


II. Tâm lý nên ưu tiên trong các pha giá giảm

1. Tâm lý trì hoãn có chủ đích (deliberate delay)

Trái với phản xạ sinh tồn, tâm lý này ưu tiên không hành động ngay, trừ khi có thay đổi cấu trúc thực sự.

Trong khoa học thần kinh, việc trì hoãn quyết định giúp:

  • giảm hoạt động của hệ limbic (vùng cảm xúc),
  • tăng vai trò của vỏ não trước trán (vùng phân tích).

Trong đầu tư, điều này cho phép nhà đầu tư tách chuyển động giá khỏi đánh giá giá trị, đặc biệt quan trọng khi thị trường đang trong trạng thái nhiễu loạn thông tin.


2. Tâm lý xác suất thay vì chắc chắn (probabilistic thinking)

Khi giá giảm, câu hỏi không nên là:

  • “giá sẽ tăng hay giảm?”

Mà là:

  • “xác suất các kịch bản khác nhau là bao nhiêu?”

Tư duy xác suất là nền tảng của tài chính hiện đại, nhưng thường bị bỏ quên trong thực hành. Việc chuyển từ tư duy chắc chắn sang tư duy xác suất giúp nhà đầu tư:

  • chấp nhận bất định,
  • giảm nhu cầu dự đoán,
  • và tập trung vào quản trị rủi ro.

3. Tâm lý cấu trúc thay vì cảm xúc (structural reasoning)

Trong các pha giá giảm, cấu trúc quan trọng hơn câu chuyện. Tâm lý nên ưu tiên là đặt câu hỏi:

  • tài sản này còn tạo dòng tiền không?
  • nghĩa vụ tài chính có ép buộc hành động không?
  • doanh nghiệp có khả năng tồn tại qua chu kỳ xấu không?

Đây là kiểu tư duy được sử dụng trong phân tích tín dụng, quản trị rủi ro và đầu tư tổ chức, nơi sự sống sót quan trọng hơn lợi nhuận ngắn hạn.


4. Tâm lý chấp nhận đau đớn có kiểm soát (controlled discomfort)

Một trong những phát hiện quan trọng của khoa học hành vi là: nhà đầu tư không thất bại vì thua lỗ, mà vì không chịu được cảm giác thua lỗ.

Tâm lý phù hợp trong giá giảm không phải là né tránh đau đớn, mà là chấp nhận rằng đau đớn là một phần của quá trình, miễn là nó nằm trong giới hạn đã được đánh giá trước. Khi cảm xúc được “định khung” như một chi phí không thể tránh, nó mất dần khả năng chi phối hành vi.


III. Kết luận học thuật

Thị trường giảm giá không phải là phép thử về kiến thức, mà là phép thử về kiến trúc tâm lý của nhà đầu tư. Các sai lầm lớn hiếm khi đến từ việc thiếu mô hình, mà đến từ việc để các phản xạ tiến hóa điều khiển hành vi trong môi trường xác suất.

Những nhà đầu tư tồn tại dài hạn không phải là người không có cảm xúc, mà là người:

  • nhận diện được các kiểu tâm lý cần tránh,
  • chủ động lựa chọn trạng thái tâm lý phù hợp với bối cảnh,
  • và đặt cấu trúc lên trên cảm xúc.

Trong các pha giá giảm, lợi thế không thuộc về người phản ứng nhanh nhất, mà thuộc về người phản ứng đúng loại tâm lý.

1 Likes

các ví dụ thực tế về N6

3 Likes

Ghi chú N6:
Nếu mười giai đoạn của Thiên Kiến Thị Giá giúp người đọc nhận diện vị trí của thị trường trong dòng chảy dài hạn của hành vi, thì N6 là công cụ cho phép đi sâu hơn một tầng nữa: đo xem thiên kiến hiện tại còn đủ mạnh để tiếp diễn hay đã suy yếu đến mức có thể đảo chiều. N6 không được sinh ra để thay thế các phương pháp phân tích kỹ thuật hay cơ bản, mà để trả lời một câu hỏi mà các phương pháp đó luôn bỏ ngỏ: khi một tín hiệu xuất hiện, thị trường sẽ chấp nhận nó hay bác bỏ nó?
Nền tảng lý thuyết của N6 xuất phát từ một quan sát rất cơ bản về hành vi con người trong thị trường tài chính: đa số quyết định sai lầm không xảy ra trong những ngày bình thường, mà xảy ra trong những ngày thị trường biến động đủ lớn để phá vỡ thói quen ra quyết định. Khi giá chỉ dao động nhỏ, nhà đầu tư vẫn còn thời gian để suy nghĩ, để trì hoãn, để viện dẫn lý do. Nhưng khi xuất hiện một cú sốc đủ mạnh, hành vi chuyển từ có chủ đích sang phản xạ. Chính trong khoảnh khắc đó, thiên kiến thật sự của thị trường mới lộ diện.
Trong cổ phiếu thường và một số hàng hoá có mức biến động vừa, cú sốc hành vi này thường biểu hiện bằng một phiên có biên độ dao động xấp xỉ 7%. Con số này không mang ý nghĩa toán học tuyệt đối, mà mang ý nghĩa hành vi: đó là ngưỡng mà tại đó phần lớn người tham gia thị trường không còn hành động theo kế hoạch ban đầu, mà bắt đầu phản ứng theo cảm xúc. Với các thị trường có cấu trúc biến động khác biệt như crypto hoặc ngoại hối, ngưỡng này cần được điều chỉnh cho phù hợp với đặc tính dao động của từng thị trường, nhưng nguyên lý vẫn không thay đổi: N6 chỉ có ý nghĩa khi cú sốc đủ lớn để làm lộ thiên kiến.
Tuy nhiên, N6 không bao giờ được xác lập chỉ bằng một phiên biến động mạnh. Một cú sốc đơn lẻ có thể là nhiễu, có thể là sự kiện bất thường, hoặc có thể là phản ứng nhất thời. Vì vậy, sau phiên biến động xấp xỉ 7%, N6 yêu cầu một giai đoạn xác nhận ngắn, trong đó thị trường phải thể hiện rằng cú sốc vừa xảy ra không bị triệt tiêu ngay lập tức. Về mặt định lượng, giai đoạn này được đo bằng việc quan sát các phiên kế tiếp xem giá có dao động trong một biên độ hẹp tương đối hay không. Nếu thị trường “lắng” lại quanh vùng giá mới hình thành, cú sốc đó được xem là có ý nghĩa hành vi, và N6 bắt đầu bước vào giai đoạn xác lập.
Trong khoảng thời gian sau cú sốc, thị trường sẽ tìm kiếm một cực trị hành vi. Cực trị này không nhất thiết trùng với phiên cú sốc ban đầu, mà thường xuất hiện trong một số phiên tiếp theo, khi cảm xúc được đẩy đến mức cao nhất hoặc thấp nhất. Với N6 đỉnh, đó là mức giá cao nhất đạt được trong giai đoạn quan sát; với N6 đáy, đó là mức giá thấp nhất. Từ thời điểm này, N6 chính thức có một “mốc trung tâm”, và toàn bộ giá trị của N6 trong cả hai chức năng đều xoay quanh việc thị trường phản ứng thế nào với mốc đó.
Chức năng đầu tiên của N6 là dự đoán khả năng hình thành đỉnh hoặc đáy, hay còn gọi là chức năng hình thái. Khi một N6 đỉnh được xác lập, điều đó không có nghĩa thị trường đã tạo đỉnh, mà chỉ có nghĩa là thị trường đã trải qua một cú hưng phấn đủ lớn để bước vào vùng rủi ro cao của quá trình tạo đỉnh. Tương tự, khi một N6 đáy được xác lập, thị trường đã trải qua một cú hoảng loạn đủ mạnh để bước vào vùng có xác suất hình thành đáy hành vi. Ở chức năng này, N6 không được dùng để “bấm nút” mua hoặc bán, mà được dùng để xác định vùng thời gian và vùng giá mà xác suất đảo chiều trở nên đáng kể. Ý nghĩa của N6 đỉnh chỉ thực sự mạnh khi nó xuất hiện ở những giai đoạn mà thiên kiến mua đã bắt đầu suy yếu, như Vấn Ngoại Đỉnh hoặc Nhập Nội Đỉnh. Ngược lại, N6 đáy chỉ thực sự đáng tin khi nó xuất hiện trong bối cảnh thiên kiến bán đã đi đến giai đoạn mệt mỏi, như Vấn Ngoại Đáy hoặc Nhập Nội Đáy.
Nhưng giá trị sâu sắc hơn của N6 nằm ở chức năng thứ hai: đo sức mạnh của thiên kiến hiện tại. Ở chức năng này, câu hỏi không còn là “N6 có xuất hiện hay không”, mà là “thị trường đối xử với N6 như thế nào”. Khi cực trị N6 được hình thành, nó trở thành một ranh giới hành vi. Nếu thị trường không thể vượt qua ranh giới đó, điều này cho thấy thiên kiến hiện tại đã suy yếu: thiên kiến mua suy yếu nếu N6 đỉnh được giữ, thiên kiến bán suy yếu nếu N6 đáy được giữ. Ngược lại, nếu thị trường phá vỡ cực trị N6, thì đó không phải là N6 sai, mà là bằng chứng cho thấy thiên kiến hiện tại đang ở trạng thái rất mạnh. Một N6 đỉnh bị phá xác nhận Thiên Kiến Mua tiếp diễn; một N6 đáy bị phá xác nhận Thiên Kiến Bán áp đảo và thường gắn liền với quá trình Xuất Ngoại Đáy.
Trong logic này, N6 không phải là “điểm đảo chiều”, mà là phép thử sức mạnh của thiên kiến. Thị trường được đặt trước một câu hỏi: cú sốc vừa xảy ra có đủ để thay đổi hành vi hay không? Câu trả lời nằm ở việc cực trị N6 được giữ hay bị phá. Chính phản ứng đó, chứ không phải bản thân cú sốc, mới là dữ kiện quan trọng nhất.
Ngoài hai trạng thái rõ ràng kể trên, còn tồn tại một trường hợp đặc biệt: thị trường đảo chiều mà không xuất hiện N6. Điều này xảy ra khi thiên kiến cũ suy yếu dần dần, không thông qua một cú sốc đủ lớn để hình thành N6. Những đảo chiều kiểu này thường diễn ra âm thầm, với biên độ nhỏ, và đòi hỏi phải được xác nhận bằng cấu trúc mười giai đoạn, đặc biệt là sự chuyển dịch từ vùng ngoại trở lại vùng nội. Đây là loại đảo chiều khó giao dịch nhất và dễ gây nhầm lẫn cho những ai quá phụ thuộc vào tín hiệu định lượng.
Khi đặt N6 vào toàn bộ hệ thống Nguyên Lý Chu Kỳ Thiên Kiến, vai trò của nó trở nên rõ ràng: N6 không đứng độc lập, mà hoạt động như một bộ cảm biến, liên tục đo xem thiên kiến đang yếu đi, mạnh lên, hay thay đổi theo cách âm thầm. Người sử dụng N6 một cách cơ học sẽ luôn hỏi “mua hay bán”. Người hiểu N6 sẽ hỏi “thiên kiến hiện tại đang ở trạng thái nào, và thị trường đang chấp nhận hay bác bỏ cú sốc vừa xảy ra”. Sự khác biệt giữa hai câu hỏi đó chính là ranh giới giữa giao dịch ngắn hạn và đầu tư dựa trên hành vi.
Vì vậy, N6 không giúp nhà đầu tư đoán đúng từng điểm đỉnh hay đáy, mà giúp họ tránh được sai lầm lớn nhất: đứng nhầm phía của thiên kiến. Khi được đặt đúng vào bối cảnh của mười giai đoạn, N6 trở thành cầu nối hoàn chỉnh giữa lý thuyết hành vi và quyết định thực tế, giữa việc hiểu thị trường và việc sống sót cùng thị trường.

2 Likes

hay ghê, quá trời kiến thức

1 Likes

cảm ơn bạn đã khen, chúc bạn nghiên cứu được nhiều tâm đắc

1 Likes

Thanks anh :hugs:

1 Likes

Hôm nay thị giá tăng xanh ngát
Như thổi hương thơm khắp vườn xuân
Trăm hoa bắt nhịp nở không ngừng
Lòng ta khắp khởi, tưng bừng đón vui.
NN

Hay anh :hugs:

1 Likes

he he cảm ơn em, có gì vui em cứ thoải mái chia sẻ trong thớt của anh để giao lưu nha

1 Likes

ok anh nha :hugs:

1 Likes

68 86

2 Likes

Cái hay của N6 là rất dễ hiểu, nhưng để sử dụng được thì phải nghiên cứu chu kỳ 10 lượt thì N6 mới hiệu quả.

1 Likes

Đúng rồi bạn, thời gian tới mình sẽ hướng dẫn và làm mẫu nhiều hơn về 10 pha chu kỳ cho các bạn dễ hiểu và sử dụng

N6: LÝ THUYẾT, CÔNG THỨC VÀ QUY TRÌNH SỬ DỤNG

Tác giả: NguyenNghia

Trong Trường Phái Nguyên Lý Chu Kỳ Thiên Kiến, N6 là công cụ duy nhất vừa có khả năng dự đoán hình thái đảo chiều của giá, vừa có khả năng đo lường sức mạnh của thiên kiến thị trường. Hai chức năng này có liên quan chặt chẽ nhưng không đồng nhất; nếu không phân biệt rõ, người sử dụng sẽ hoặc lạm dụng N6 như một chỉ báo kỹ thuật đơn thuần, hoặc bỏ lỡ giá trị lớn nhất của nó là đọc được hành vi đám đông.

7.1. Lý thuyết nền tảng của N6

N6 được xây dựng trên một nguyên lý hành vi đơn giản: thị trường chỉ bộc lộ thiên kiến thật sự khi chịu một cú sốc đủ lớn so với trạng thái dao động bình thường của chính nó. Trong cổ phiếu thường và một số hàng hoá có mức biến động vừa (ví dụ cà phê), cú sốc đó thường biểu hiện bằng một phiên có biên độ dao động xấp xỉ 7%. Con số này không mang ý nghĩa tuyệt đối, mà là một ngưỡng hành vi: tại đó, phần lớn người tham gia thị trường buộc phải phản ứng bằng cảm xúc thay vì kế hoạch ban đầu.

Với các thị trường có cấu trúc biến động khác biệt như crypto hoặc ngoại hối, biên độ này cần được điều chỉnh cho phù hợp với đặc tính dao động của từng thị trường. Tuy nhiên, nguyên lý không thay đổi: chỉ khi cú sốc đủ lớn để phá vỡ hành vi quen thuộc, N6 mới có ý nghĩa.

N6 không dự đoán giá theo nghĩa truyền thống. Nó xác định một phép thử hành vi, và quan sát xem thị trường chấp nhận hay bác bỏ phép thử đó.

7.2. Công thức và quy trình xác lập một N6 hợp lệ

Một N6 hợp lệ luôn gồm 5 bước, không thiếu và không đảo thứ tự .

Bước 1 – Phát hiện Ngày Bùng Nổ (Ngày k)
Xác định một phiên có biên độ dao động xấp xỉ 7% (đối với cổ phiếu thường và hàng hoá biến động vừa).

Công thức biên độ ngày k:
Ảnh màn hình 2025-12-14 lúc 15.16.24

Trong đó:

  • (H_k): giá cao nhất ngày k
  • (L_k): giá thấp nhất ngày k
  • (C_{k-1}): giá đóng cửa ngày k−1

Nếu biên độ đạt ngưỡng hành vi và:

  • (C_k > O_k) → định hướng N6 đỉnh
  • (C_k < O_k) → định hướng N6 đáy

Bước 2 – Xác nhận cú sốc (4 phiên sau Ngày Bùng Nổ)
Quan sát giá đóng cửa của 4 phiên tiếp theo (k+2 đến k+4).
Mục tiêu: loại bỏ nhiễu, kiểm tra xem cú sốc có được thị trường “chấp nhận” hay không.

Vùng xác nhận:
Ảnh màn hình 2025-12-14 lúc 15.16.34

Điều kiện hợp lệ:

  • Với N6 đỉnh: không có phiên nào từ n2 đến n4 giảm quá 50% thân N1 mà không quay lại.
  • Với N6 đáy: không có phiên nào từ n2 đến n4 tăng quá 50% mà không quay lại.

Bước 3 – Quan sát chu kỳ 6 phiên tiếp theo
Ghi nhận giá đóng cửa từ phiên k+1 đến k+6.
Đây là giai đoạn thị trường tìm cực trị hành vi.

Bước 4 – Xác lập cực trị N6

  • N6 đỉnh: vùng cực trị xác định từ N5 đến N7(phạm vi ba bar)
  • N6 đáy: vùng cực trị xác định từ N5 đến N7(phạm vi ba bar)

Cực trị này trở thành mốc hành vi trung tâm cho cả hai chức năng của N6.

Bước 5 – Kiểm tra phản ứng đảo chiều
Quan sát 3 phiên sau cực trị:

  • Với N6 đỉnh: chỉ cần từ vùng cực trị giá tạo điểm xoay thành sóng giảm có độ dài quan sát được là đạt chuẩn
  • Với N6 đáy: chỉ cần từ vùng cực trị giá tạo điểm xoay thành sóng tăng lên có độ dài quan sát được là đạt chuẩn

Đến đây, N6 đã được xác lập đầy đủ về mặt hình thái.


7.3. Chức năng thứ nhất của N6: Dự đoán đỉnh/đáy (chức năng hình thái)

Ở chức năng này, N6 trả lời câu hỏi: thị trường đã xuất hiện điều kiện cần để hình thành đỉnh hoặc đáy hay chưa.

Quy trình sử dụng gồm 4 bước rõ ràng:

Bước 1: Xác lập N6 đúng chuẩn theo 5 bước trên.
Bước 2: Xác định vị trí thị trường trong 10 giai đoạn Thiên Kiến Thị Giá.
Bước 3: Đánh giá xác suất đảo chiều:

  • N6 đỉnh có giá trị cao khi xuất hiện ở Vấn Ngoại Đỉnh hoặc Nhập Nội Đỉnh.
  • N6 đáy có giá trị cao khi xuất hiện ở Vấn Ngoại Đáy hoặc Nhập Nội Đáy.
    Bước 4: Ra quyết định không nhằm “bán đúng đỉnh” hay “mua đúng đáy”, mà nhằm tránh giai đoạn rủi ro nhất (Tại Nội Đỉnh khi bán, Xuất Ngoại Đáy khi mua).

N6 trong chức năng này không cho tín hiệu chắc chắn, mà cung cấp vùng xác suất cao cho sự hình thành đỉnh hoặc đáy.


7.4. Chức năng thứ hai của N6: Đo sức mạnh Thiên Kiến (chức năng cốt lõi)

Đây là phần quan trọng nhất và cũng là điểm khác biệt của Trường Phái Thiên Kiến.

Nguyên lý đo rất ngắn gọn:
Thiên kiến mạnh thì phá N6, thiên kiến yếu thì N6 được giữ.

Quy trình đo gồm 3 bước:

Bước 1 – Lấy cực trị N6 làm ranh hành vi
Cực trị N6 không còn là “điểm đảo chiều”, mà là đường ranh giữa hai thiên kiến.

Bước 2 – Quan sát phản ứng của giá với ranh
Chỉ có hai khả năng:

  • Giá giữ được cực trị N6
  • Giá phá vỡ cực trị N6

Bước 3 – Kết luận thiên kiến

  • N6 đỉnh bị phá → Thiên Kiến Mua tiếp diễn mạnh
  • N6 đỉnh giữ được → Thiên Kiến Mua suy yếu
  • N6 đáy bị phá → Thiên Kiến Bán áp đảo (Xuất Ngoại Đáy)
  • N6 đáy giữ được → Thiên Kiến Bán suy yếu

Trong logic này, N6 bị phá không phải tín hiệu sai, mà là dữ liệu hành vi cực kỳ quan trọng.


7.5. Trường hợp đặc biệt: Giá đảo chiều khi chưa xuất hiện N6

Nếu thị trường đảo chiều mà không xuất hiện cú sốc xấp xỉ 7%, điều đó cho thấy thiên kiến cũ đã suy yếu một cách âm thầm. Trường hợp này không đủ cơ sở để hành động mạnh, mà chỉ đóng vai trò cảnh báo sớm. Việc xác nhận phải dựa thêm vào cấu trúc 10 giai đoạn, đặc biệt là quá trình quay trở lại vùng “nội”.


7.6. Tóm lược cách sử dụng N6 đúng chuẩn

  • Muốn dự đoán đỉnh/đáy → dùng N6 + vị trí trong 10 giai đoạn
  • Muốn biết thiên kiến còn mạnh hay không → chỉ cần xem giá giữ hay phá cực trị N6
  • Không bao giờ dùng N6 một mình để mua bán
  • Luôn xem N6 là phép thử hành vi, không phải chỉ báo kỹ thuật

N6 không giúp nhà đầu tư đoán đúng từng điểm, nhưng giúp nhà đầu tư đứng đúng phía của thiên kiến. Và trong dài hạn, đứng đúng phía của thiên kiến quan trọng hơn mọi kỹ thuật bắt điểm chính xác.

​ ​

​ .
. .

1 Likes

Cảm ơn a. Mong a bài đều nha anh.

1 Likes

Cảm ơn e đã ủng hộ

Đúng rồi bạn, thời gian tới mình sẽ hướng dẫn và làm mẫu nhiều hơn về 10 pha chu kỳ cho các bạn dễ hiểu và sử dụng

Hôm nay thị giá tăng xanh ngát Như thổi hương thơm khắp vườn xuân Trăm hoa bắt nhịp nở không ngừng Lòng ta khắp khởi, tưng bừng đón vui. NN

Hh quen vậy

Gexxxxx :laughing: :laughing: :laughing: :laughing:
thank you anh :laughing:

2 Likes