SHB: KHI GẦN 100.000 TỶ ĐỒNG “NẰM NGOÀI KHOẢN CHO VAY” – THỊ TRƯỜNG NÊN ĐẶT CÂU HỎI GÌ?
1. Một ngân hàng không chỉ kiếm tiền từ cho vay – và SHB đang cho thấy điều đó rất rõ
Khi nhìn vào một ngân hàng, nhà đầu tư thường nhìn vào ba thứ rất quen thuộc: tăng trưởng tín dụng, NIM và chất lượng nợ. Nhưng bảng cân đối của SHB đang xuất hiện một câu chuyện khác đáng để soi kỹ hơn. Từ quý III/2025, các khoản phải thu trong nhóm tài sản có khác bắt đầu tăng mạnh, trong đó nổi bật là khoản “phải thu liên quan đến mua hẳn miễn truy đòi bộ chứng từ”. Theo số liệu từ BCTC quý II/2026, khoản mục này đã lên trên 75.500 tỷ đồng. Nếu đặt cạnh quy mô vốn chủ sở hữu của SHB, đây không còn là một con số có thể xem nhẹ. Vấn đề không phải là SHB có đang làm một nghiệp vụ “bất thường” hay không, mà là thị trường cần hiểu chính xác SHB đang biến vốn thành loại tài sản nào, tài sản đó quay vòng ra sao và rủi ro cuối cùng nằm ở đâu.
2. “Mua hẳn miễn truy đòi bộ chứng từ” thực chất là gì?
Đây là điểm cần hiểu trước khi đánh giá SHB. Về bản chất, nghiệp vụ mua hẳn miễn truy đòi bộ chứng từ nằm trong nhóm tài trợ thương mại, trong đó ngân hàng mua lại quyền đòi tiền gắn với bộ chứng từ và về nguyên tắc “miễn truy đòi” nghĩa là ngân hàng không quay lại yêu cầu bên bán hoàn trả nếu bên có nghĩa vụ thanh toán không thực hiện nghĩa vụ, tùy cấu trúc giao dịch. Do đó, khoản phải thu này không thể đơn giản đánh đồng với một khoản “cho vay không có tài sản đảm bảo”. Nhưng chính chữ “miễn truy đòi” mới khiến nhà đầu tư phải quan tâm: khi ngân hàng nhận về quyền đòi tiền, chất lượng của bên thanh toán, chất lượng bộ chứng từ, đối tác thương mại, quốc gia, hàng hóa và cơ chế bảo hiểm/đảm bảo thanh toán sẽ trở thành những yếu tố quyết định khả năng thu hồi tiền. Nói cách khác, rủi ro không biến mất – nó chỉ chuyển từ rủi ro tín dụng người vay sang rủi ro của cấu trúc giao dịch và đối tác thanh toán.
3. Điều khiến câu chuyện đáng chú ý không nằm ở 75.500 tỷ, mà nằm ở tốc độ tăng
Một khoản mục lớn chưa chắc là vấn đề. Điều đáng chú ý hơn là tốc độ nó lớn lên. Nếu khoản phải thu liên quan đến nghiệp vụ này tăng khoảng 84,5% so với quý III/2025 như số liệu, nhà đầu tư cần đặt câu hỏi: SHB đang chủ động mở rộng một mảng kinh doanh có lợi thế cạnh tranh đặc biệt, hay ngân hàng đang chuyển ngày càng nhiều nguồn lực sang một hình thức tài trợ thương mại có vòng quay và rủi ro khác với tín dụng truyền thống? Đây là hai câu chuyện hoàn toàn khác nhau. Nếu khoản phải thu tăng cùng với doanh thu phí, vòng quay tiền tốt, chất lượng đối tác cao và tỷ lệ tổn thất thấp thì đây có thể là một mảng dịch vụ có giá trị. Nhưng nếu tài sản tăng nhanh hơn đáng kể so với dòng tiền thu về và mức trích lập không phản ánh tương xứng rủi ro, đó lại là một câu chuyện cần theo dõi rất sát.
4. Đây là lúc phải nhìn vào “chất lượng của khoản phải thu”, chứ không chỉ nhìn vào con số
Đối với ngân hàng, câu hỏi quan trọng nhất không phải “có 75.500 tỷ phải thu hay không?”, mà là “75.500 tỷ đó thực sự phải thu từ ai?”. Nhà đầu tư cần bóc tiếp các thông tin về đối tác thanh toán, kỳ hạn, đồng tiền, quốc gia, mức độ tập trung, trạng thái quá hạn, khả năng chuyển đổi thành tiền và cơ chế bảo đảm nếu có. Một khoản phải thu từ các định chế tài chính quốc tế có chất lượng tín dụng cao hoàn toàn khác một khoản phải thu tập trung vào một nhóm đối tác hoặc cấu trúc thương mại có mức độ rủi ro cao. Đây chính là lý do chỉ nhìn một dòng trên bảng cân đối rồi kết luận “SHB đang có vấn đề” là chưa đủ cơ sở. Nhưng nếu báo cáo không cung cấp đủ thông tin để nhà đầu tư đánh giá, chính sự thiếu minh bạch đó lại trở thành một discount trong định giá.
5. Và rồi xuất hiện một con số khác: hơn 18.500 tỷ lãi, phí phải thu
Một điểm khác đáng quan sát là lãi và phí phải thu. Với ngân hàng, việc có khoản lãi, phí phải thu là bình thường bởi doanh thu có thể được ghi nhận theo nguyên tắc kế toán trước thời điểm tiền thực sự thu về. Nhưng khi con số này trở nên lớn, nhà đầu tư nên chuyển câu hỏi từ “SHB kiếm được bao nhiêu?” sang “SHB đã thực sự thu được bao nhiêu tiền?”. Đây là sự khác biệt rất lớn giữa lợi nhuận kế toán và chất lượng dòng tiền. Một ngân hàng có thể ghi nhận thu nhập tăng trưởng tốt, nhưng nếu tiền thực tế thu về chậm, các khoản phải thu liên tục phình to thì chất lượng lợi nhuận cần được kiểm tra kỹ hơn.
6. Mảng dịch vụ tăng mạnh: đây có thể là “mỏ vàng”, nhưng cũng có thể là nơi rủi ro đang tích tụ
Nếu thu nhập từ dịch vụ thanh toán của SHB thực sự tăng mạnh như số liệu bạn đưa ra, thị trường không nên ngay lập tức coi đó là tín hiệu xấu. Ngược lại, đây có thể là dấu hiệu SHB đang dịch chuyển mô hình từ ngân hàng dựa nhiều vào tín dụng sang ngân hàng có thêm nguồn thu từ tài trợ thương mại và dịch vụ. Đây là xu hướng mà nhiều ngân hàng theo đuổi vì thu nhập phí có thể giúp giảm phụ thuộc vào NIM. Nhưng vấn đề nằm ở unit economics: phí thu được bao nhiêu, chi phí vốn bao nhiêu, chi phí vận hành bao nhiêu và quan trọng nhất là tổn thất tín dụng kỳ vọng bao nhiêu? Một nghiệp vụ có doanh thu phí rất cao nhưng sau cùng phải trích lập lớn thì lợi thế “biên lợi nhuận cao” có thể không còn như nhìn trên báo cáo thu nhập.
7. Trong khi đó, lợi nhuận lại đang gặp một lực cản rất quen thuộc: dự phòng
Đây mới là phần khiến bức tranh SHB trở nên thú vị. Nếu thu nhập ngoài lãi tăng nhưng thu nhập lãi thuần chịu áp lực, đồng thời chi phí dự phòng ở mức cao như con số hơn 11.000 tỷ đồng bạn đề cập, thì lợi nhuận cuối cùng vẫn khó tăng mạnh. Điều này cho thấy ngân hàng có thể đang cố gắng tìm kiếm nguồn tăng trưởng mới bên ngoài hoạt động tín dụng truyền thống, nhưng chất lượng tài sản vẫn là biến số quyết định khả năng chuyển doanh thu thành lợi nhuận bền vững. Một ngân hàng có thể tăng phí rất nhanh trong một vài quý; nhưng nếu chi phí tín dụng tăng nhanh hơn, cổ đông cuối cùng vẫn không được hưởng nhiều.
8. Điều đáng quan tâm nhất: “Tài sản có khác” đang lớn tới đâu so với vốn chủ?
Nếu tổng “tài sản có khác” thực sự vượt khoảng 1,3 lần vốn chủ sở hữu như số liệu bạn đưa ra, đây là một tỷ lệ đủ lớn để nhà đầu tư không thể bỏ qua. Không phải vì tài sản có khác bản thân nó là xấu, mà bởi đây là một nhóm tài sản rất không đồng nhất. Nó có thể bao gồm nhiều loại khoản mục với mức độ thanh khoản và rủi ro rất khác nhau. Vì vậy, càng có tỷ trọng lớn thì yêu cầu về thuyết minh càng cao. Nhà đầu tư cần bóc tách xem phần lớn nằm ở đâu, khoản nào có khả năng chuyển thành tiền nhanh, khoản nào phụ thuộc vào đối tác và khoản nào có khả năng phát sinh tổn thất.
9. Nhưng có một chi tiết cần đặc biệt cẩn trọng: đừng lấy 48,2 tỷ trích lập rồi kết luận SHB “chỉ dự phòng 48,2 tỷ cho toàn bộ rủi ro”
Đây là chỗ bài phân tích ban đầu cần chỉnh lại để tránh bị phản biện. 48,2 tỷ đồng nếu đúng là khoản dự phòng được trình bày cho một cấu phần cụ thể của “tài sản có khác” thì không thể mặc nhiên suy ra rằng SHB chỉ có 48,2 tỷ đồng bộ đệm cho toàn bộ nhóm tài sản này. Các khoản phải thu, tài sản có khác và các khoản mục tài chính có thể chịu các cơ chế phân loại và dự phòng khác nhau theo quy định kế toán, nên phải đọc đúng thuyết minh từng dòng. Câu hỏi tốt hơn là: mức dự phòng được ghi nhận có tương xứng với chất lượng và mức độ tập trung rủi ro của từng khoản phải thu hay không? Nếu chưa có đủ dữ liệu để trả lời, nhà đầu tư nên gọi đây là “điểm cần theo dõi”, thay vì kết luận đó là một khoản dự phòng thấp bất thường.
10. SHB đang thay đổi cách kiếm tiền – và thị trường đang chờ xem sự thay đổi này tạo ra lợi nhuận hay rủi ro
Câu chuyện của SHB vì thế không đơn giản là “75.500 tỷ phải thu là xấu”. Câu chuyện thú vị hơn nhiều: SHB đang đẩy mạnh một cấu phần tài trợ thương mại khiến quy mô khoản phải thu tăng rất nhanh, đồng thời thu nhập dịch vụ được kỳ vọng trở thành một động lực mới. Nếu mô hình này tạo ra dòng tiền nhanh, phí cao, tổn thất thấp và chất lượng đối tác tốt, SHB có thể đang xây dựng một động cơ tăng trưởng mới bên cạnh tín dụng truyền thống. Nhưng nếu tài sản tăng nhanh, các khoản phải thu kéo dài, mức độ tập trung cao và chi phí rủi ro bắt đầu tăng theo, thị trường sẽ đặt một câu hỏi hoàn toàn khác: “Phải chăng lợi nhuận hôm nay đang được đổi lấy rủi ro của ngày mai?”
11. Vì vậy, đừng vội bán SHB chỉ vì thấy “phải thu” tăng – hãy chờ 5 con số trả lời
Trong những quý tới, nhà đầu tư SHB nên theo dõi sát (1) quy mô khoản phải thu từ mua hẳn miễn truy đòi bộ chứng từ, (2) tốc độ quay vòng và thu hồi các khoản phải thu, (3) mức độ tập trung vào đối tác/nhóm đối tác, (4) chi phí dự phòng liên quan và (5) dòng tiền thực tế so với thu nhập được ghi nhận. Nếu năm con số này đi theo hướng tích cực, câu chuyện “tài sản có khác” có thể biến từ dấu hỏi thành lợi thế cạnh tranh. Nhưng nếu khoản phải thu tiếp tục phình to trong khi tiền thu về chậm và dự phòng bắt đầu tăng, thị trường sẽ có lý do để yêu cầu một mức chiết khấu cao hơn đối với cổ phiếu SHB.
12. Cuối cùng, vấn đề của SHB không phải là “cho vay hay dịch vụ” – mà là tiền có thực sự quay về hay không
Ngân hàng về bản chất vẫn là một cỗ máy nhận tiền – phân bổ vốn – thu hồi tiền – tái phân bổ vốn. SHB có thể kiếm tiền từ tín dụng, tài trợ thương mại hay dịch vụ thanh toán; hình thức nào cũng được nếu đồng tiền cuối cùng quay về với mức lợi nhuận tương xứng rủi ro. Vì vậy, thay vì nhìn SHB qua một con số gần 100.000 tỷ đồng rồi kết luận tốt hay xấu, câu hỏi đáng giá nhất dành cho cổ đông lúc này là: “Những khoản phải thu khổng lồ đó đang tạo ra bao nhiêu lợi nhuận thật, quay vòng nhanh đến đâu, và SHB phải chấp nhận bao nhiêu rủi ro để có được nguồn thu đó?” Câu trả lời cho câu hỏi này mới quyết định liệu “câu chuyện tài trợ thương mại” của SHB là một động cơ tăng trưởng mới hay một quả bom thời gian cần theo dõi.
