Bối cảnh vĩ mô và sự biến chuyển của cấu trúc vốn trong hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2025-2026
Thị trường tài chính Việt Nam bước vào năm 2026 với những thách thức phức tạp về mặt quản trị thanh khoản và tối ưu hóa chi phí vốn. Sau một giai đoạn bùng nổ của các nền tảng ngân hàng số và làn sóng miễn phí giao dịch (zero-fee), tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) – vốn được coi là “mạch máu” tạo nên lợi thế chi phí vốn rẻ cho các nhà băng – đang ghi nhận những dấu hiệu suy giảm rõ nét trên diện rộng. Sự sụt giảm này không chỉ đơn thuần là một biến động kỹ thuật ngắn hạn mà là kết quả tổng hòa của sự thay đổi hành vi người tiêu dùng, áp lực lãi suất huy động đang trong chu kỳ tăng và những biến động địa chính trị toàn cầu tác động đến tâm lý tích trữ tài sản an toàn.
Trong hệ sinh thái ngân hàng, nhóm các ngân hàng thương mại quốc doanh (Big4), bao gồm Vietcombank (VCB), VietinBank (CTG) và BIDV (BID), luôn đóng vai trò là những thực thể dẫn dắt với quy mô tổng tài sản và huy động vốn chiếm tỷ trọng chi phối. Tuy nhiên, dữ liệu tính đến ngày 31/03/2026 cho thấy ngay cả những “gã khổng lồ” này cũng không nằm ngoài vòng xoáy suy giảm CASA. Việc phân tích thực trạng này đòi hỏi một cái nhìn thấu đáo về cấu trúc bảng cân đối kế toán, biên lãi thuần (NIM) và khả năng thích ứng của nhóm Big4 trước các quy định mới về quản trị thanh khoản như Thông tư 08/2026/TT-NHNN.
Phân tích thực trạng và tác động của CASA đối với nhóm Big4 dựa trên dữ liệu quý 1 năm 2026
Sự sụt giảm CASA trong quý 1/2026 phản ánh một thực tế khắc nghiệt: khi mặt bằng lãi suất tiền gửi có kỳ hạn trở nên hấp dẫn hơn, dòng tiền nhàn rỗi trong tài khoản thanh toán nhanh chóng được chuyển đổi để tối ưu hóa lợi suất. Đây là một phản ứng tự nhiên của thị trường trong bối cảnh chênh lệch giữa lãi suất không kỳ hạn và lãi suất kỳ hạn nới rộng.
Trích xuất số liệu tuyệt đối và tỷ lệ CASA của nhóm Big4 tính đến 31/03/2026
Dựa trên dữ liệu từ VietstockFinance và báo cáo tài chính quý 1/2026, tình hình huy động vốn không kỳ hạn tại ba ngân hàng niêm yết thuộc nhóm Big4 được ghi nhận với các thông số cụ thể sau đây:
| Ngân hàng | Tiền gửi không kỳ hạn (Tỷ đồng) | Biến động so với 31/12/2025 (%) | Tổng tiền gửi khách hàng (Tỷ đồng) | Tỷ lệ CASA (%) |
|---|---|---|---|---|
| Vietcombank (VCB) | 547,584 | -3% | 1,682,032 | 32.55% |
| VietinBank (CTG) | 439,347 | -1% | 1,824,177 | 24.08% |
| BIDV (BID) | 417,366 | -11% | 2,140,961 | 19.49% |
Số liệu trên cho thấy một sự phân hóa trong tốc độ sụt giảm. Trong khi VietinBank duy trì mức giảm nhẹ nhất (1%), thì BIDV lại ghi nhận mức sụt giảm hai chữ số lên tới 11% về lượng CASA tuyệt đối chỉ trong vòng ba tháng [Image 1, Image 2]. Tổng lượng tiền gửi không kỳ hạn của ba ngân hàng này vẫn đạt con số khổng lồ, vượt mức 1.4 triệu tỷ đồng, khẳng định vị thế nắm giữ nguồn vốn giá rẻ lớn nhất hệ thống dù xu hướng chung đang đi xuống.
Đánh giá vị thế của nhóm Big4 về lượng CASA so với toàn hệ thống
Mặc dù có sự sụt giảm, vị thế của nhóm Big4 về mặt thị phần CASA vẫn là không thể lay chuyển trong ngắn hạn. Tính đến cuối quý 1/2026, tổng lượng CASA của 28 ngân hàng đạt gần 2.59 triệu tỷ đồng, giảm 7% so với đầu năm. Như vậy, chỉ riêng ba ngân hàng VCB, CTG và BID đã chiếm hơn 54% tổng lượng CASA của toàn bộ nhóm ngân hàng được thống kê.
Vietcombank tiếp tục dẫn đầu toàn hệ thống về tỷ lệ CASA với mức 32.55%, vượt qua các đối thủ mạnh trong khối tư nhân như MBB (32.27%) và TCB (31.45%) [Image 2]. VietinBank với tỷ lệ 24.08% cũng duy trì vị trí trong top 5 ngân hàng có tỷ lệ CASA cao nhất. Điều này cho thấy nhóm Big4 sở hữu một nền tảng khách hàng cực kỳ ổn định, bao gồm các tập đoàn kinh tế nhà nước, hệ thống chi trả lương ngân sách và các giao dịch thanh toán quốc tế trọng yếu. Sự sụt giảm 13.47% tỷ lệ CASA bình quân toàn ngành so với mức 14.87% hồi đầu năm cho thấy áp lực thanh khoản đang đè nặng lên các ngân hàng quy mô nhỏ nhiều hơn là nhóm Big4.
Nguyên nhân và hệ quả trực tiếp đến chi phí vốn và khả năng duy trì lợi nhuận
Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm CASA tại nhóm Big4 có thể được phân tích qua ba trụ cột: sự dịch chuyển dòng tiền sang tiết kiệm có kỳ hạn, yếu tố mùa vụ sau Tết và áp lực từ các kênh đầu tư thay thế. Khi lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng bình quân tăng từ 5.7% lên 5.8% vào giữa tháng 1/2026, cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp đều có xu hướng giảm số dư trên tài khoản thanh toán để hưởng lãi suất tiết kiệm cao hơn.
Hệ quả trực tiếp của việc giảm CASA là sự gia tăng của chi phí vốn (Cost of Funds - CoF). Với nhóm Big4, vốn có mô hình kinh doanh dựa trên quy mô lớn và biên lợi nhuận (NIM) mỏng, việc mất đi nguồn vốn 0.1-0.2%/năm để thay thế bằng vốn có kỳ hạn giá 5-6%/năm tạo ra một áp lực khổng lồ lên lợi nhuận thuần. Giả định lợi suất tài sản sinh lời (Yield on Earning Assets) không tăng tương ứng do áp lực hỗ trợ lãi suất cho vay cho nền kinh tế, NIM của nhóm Big4 dự kiến sẽ chịu sự bào mòn đáng kể trong các quý tiếp theo.
Sự suy giảm này còn phản ánh tốc độ lưu chuyển dòng tiền trong nền kinh tế đang có dấu hiệu chậm lại. Doanh nghiệp ưu tiên giữ tiền ở dạng tiết kiệm để tối ưu dòng tiền ngắn hạn thay vì duy trì vốn lưu động dồi dào trong tài khoản thanh toán. Điều này đặt nhóm Big4 vào thế phải cạnh tranh gay gắt hơn trên mặt trận dịch vụ số để giữ chân khách hàng và duy trì hệ sinh thái thanh toán nhằm cản đà giảm của CASA.
Đánh giá và so sánh Timing: Giữa tháng 6/2026 so với Giữa tháng 6/2025
Để xác định liệu nhóm Big4 có thể bứt phá vào giữa tháng 6/2026 hay không, cần phải đặt trong sự đối chiếu với diễn biến lịch sử cùng kỳ năm 2025. Đây là phương pháp phân tích chu kỳ nhằm bóc tách các yếu tố bất thường và các yếu tố mang tính quy luật.
Xác thực diễn biến thị trường và kết quả kinh doanh vào giữa tháng 6/2025
Dựa trên dữ liệu lịch sử đã xác minh, quý 2 năm 2025 (đặc biệt là thời điểm giữa tháng 6) là giai đoạn ngành ngân hàng Việt Nam chứng kiến một cuộc đua lợi nhuận và thị phần cực kỳ gay gấn.
Vào giữa tháng 6/2025, kết quả kinh doanh sơ bộ của nhóm Big4 cho thấy một bức tranh khởi sắc về mặt con số tuyệt đối. Vietcombank tiếp tục giữ vững ngôi vương về lợi nhuận, trong khi VietinBank ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận trước thuế ấn tượng 36,8%, đạt 43.446 tỷ đồng cho cả năm 2025. Đáng chú ý, tại thời điểm tháng 6/2025, hệ số an toàn vốn (CAR) của Vietcombank đạt 12.01%, BIDV đạt 9.57% và VietinBank đạt 10.29%.
Môi trường lãi suất vào tháng 6/2025 tương đối ổn định ở mức thấp. Vietcombank niêm yết lãi suất huy động cao nhất chỉ ở mức 4.7%/năm cho các kỳ hạn dài (24-60 tháng), trong khi các kỳ hạn ngắn như 1-3 tháng chỉ dao động từ 1.6% đến 1.9%. Điều này tạo điều kiện cho tỷ lệ CASA toàn ngành phục hồi quanh ngưỡng 20% và duy trì xu hướng tăng dần về cuối năm. Như vậy, “timing” tháng 6/2025 là một giai đoạn tích lũy tích cực về mặt thanh khoản và hiệu quả hoạt động cho nhóm Big4 trước khi bước vào chu kỳ biến động mới của năm 2026.
Dự báo xu hướng và động lực bứt phá vào giữa tháng 6/2026
Dự báo cho thời điểm giữa tháng 6/2026, các yếu tố vĩ mô đang tạo ra một kịch bản phức tạp hơn nhiều so với năm trước. Áp lực lên CASA và chi phí vốn khó có thể hạ nhiệt ngay lập tức, nhưng nhóm Big4 đang sở hữu những “vũ khí” chiến lược để tạo nên sự bứt phá về mặt hiệu quả kinh doanh và thị giá cổ phiếu.
Một trong những động lực vĩ mô mạnh mẽ nhất là sự thay đổi trong quy định về tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) theo Thông tư 08/2026/TT-NHNN, có hiệu lực từ ngày 15/5/2026. Quy định này cho phép các ngân hàng được tính 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào mẫu số của LDR. Đối với nhóm Big4 – nơi nắm giữ phần lớn nguồn tiền gửi Chính phủ (hơn 563.000 tỷ đồng tại quý 1/2026) – đây là một sự giải tỏa áp lực thanh khoản cực kỳ quan trọng. Vietcombank và BIDV dự kiến sẽ có thêm khoảng 31.500 tỷ đồng dư địa tín dụng mỗi ngân hàng nhờ sự thay đổi này. Điều này cho phép họ mở rộng cho vay mà không cần phải “chạy đua” tăng lãi suất huy động quá mức để kéo mẫu số LDR, từ đó gián tiếp giúp ổn định chi phí vốn và cải thiện NIM trong quý 2/2026.
Mặc dù xu hướng tích trữ vàng do địa chính trị (Mỹ-Israel-Iran) và biến động dòng tiền sau Tết làm suy giảm CASA trong quý 1, nhưng đến giữa tháng 6/2026, các yếu tố này dự kiến sẽ dần đi vào trạng thái bão hòa. Giá vàng sau khi đạt đỉnh và đi ngang sẽ giảm bớt sức hấp dẫn so với các kênh đầu tư khác. Đồng thời, kế hoạch tăng vốn điều lệ và phát hành trái phiếu tăng vốn cấp 2 (như Vietcombank dự kiến phát hành 10.000 tỷ đồng) sẽ củng cố năng lực tài chính, tạo niềm tin cho các nhà đầu tư về khả năng bứt phá của nhóm ngân hàng quốc doanh.
Cơ chế tác động của sự sụt giảm CASA đến mô hình lợi nhuận của Big4 trong kỷ nguyên lãi suất mới
Để thấu hiểu sâu sắc tác động của việc giảm CASA, cần xem xét mô hình kinh doanh của nhóm Big4 qua lăng kính toán học về chi phí vốn và biên lãi thuần. Lợi thế của Big4 từ trước đến nay dựa trên khả năng huy động vốn số đông với chi phí cực thấp nhờ mạng lưới phủ rộng. Khi tỷ lệ CASA giảm, công thức tính chi phí vốn bình quân ($CoF$) bị ảnh hưởng nghiêm trọng:
$$CoF = \frac{(CASA \times r_{0}) + (Term\ Deposits \times r_{t}) + (Other\ Liabilities \times r_{o})}{Total\ Liabilities}$$
Trong đó, lãi suất không kỳ hạn ($r_{0}$) thường chỉ ở mức 0,1% - 0,2%, trong khi lãi suất có kỳ hạn ($r_{t}$) đã nhích lên mức 5,8% - 6,0% vào giữa năm 2026. Chỉ cần tỷ lệ CASA sụt giảm 1-2 điểm phần trăm, chi phí vốn bình quân có thể tăng thêm 10-15 điểm cơ bản, tác động trực tiếp đến NIM:
$$NIM = \frac{Interest\ Income - Interest\ Expense}{Average\ Earning\ Assets}$$
Sự suy giảm CASA của BIDV tới 11% trong quý 1/2026 là một hồi chuông cảnh báo về việc lợi thế chi phí vốn đang bị thu hẹp [Image 1]. Tuy nhiên, nhóm Big4 có khả năng bù đắp sự sụt giảm này bằng cách tận dụng lợi thế quy mô để đàm phán lãi suất đầu ra với các doanh nghiệp lớn và tối ưu hóa danh mục tài sản sinh lời. Khả năng duy trì NIM ở mức 2.9% - 3.0% trong bối cảnh khó khăn như dự báo của Agriseco cho thấy sự bền bỉ của nhóm ngân hàng quốc doanh so với các ngân hàng tư nhân có khẩu vị rủi ro cao hơn.
Chuyển đổi số và cuộc đua giành lại nguồn vốn giá rẻ
Trong bối cảnh CASA suy giảm, nhóm Big4 không chỉ ngồi yên chịu trận mà đang thực hiện những chiến dịch số hóa quyết liệt để biến tài khoản ngân hàng thành “trung tâm giao dịch” của khách hàng. Chủ tịch các ngân hàng trong nhóm Big4 và các ngân hàng tư nhân hàng đầu đều xác định số hóa là chìa khóa để thu hút CASA bền vững. Việc dừng mở rộng mạng lưới vật lý để dồn lực cho mặt trận số hóa là một xu hướng rõ nét trong năm 2026.
CASA không chỉ đơn thuần là câu chuyện lãi suất, mà còn phản ánh sức mạnh hệ sinh thái khách hàng. Đối với Vietcombank, việc duy trì tỷ lệ CASA ở mức 32.55% bất chấp áp lực thị trường là kết quả của việc xây dựng hệ sinh thái thanh toán số toàn diện, từ trả lương doanh nghiệp đến giao dịch cá nhân. Sự bứt phá về mặt thị giá của nhóm Big4 vào giữa tháng 6/2026 sẽ phụ thuộc rất nhiều vào việc thị trường ghi nhận sự thành công của các nền tảng ngân hàng số này trong việc “hút” lại dòng tiền nhàn rỗi.
Tác động của Thông tư 08/2026 - Chất xúc tác cho “Timing” bứt phá quý 2
Thông tư 08/2026/TT-NHNN đóng vai trò là “nút thắt” được tháo gỡ đúng lúc cho nhóm Big4. Trước thời điểm 15/5/2026, áp lực phải kéo tỷ lệ LDR về mức an toàn 85% là một rào cản lớn khiến các ngân hàng quốc doanh phải thận trọng trong việc giải ngân tín dụng. Tuy nhiên, việc được phép tính 20% tiền gửi KBNN vào mẫu số đã thay đổi hoàn toàn cục diện thanh khoản.
Việc tính toán tác động cho thấy Vietcombank với 185.250 tỷ đồng tiền gửi KBNN sẽ được bổ sung một lượng vốn đáng kể vào rổ tính LDR, từ đó giải phóng hàng chục nghìn tỷ đồng dư địa cho vay. Điều này đặc biệt có ý nghĩa vào giữa tháng 6/2026, thời điểm các doanh nghiệp thường có nhu cầu vốn lớn để thực hiện các kế hoạch kinh doanh nửa cuối năm. Sự kết hợp giữa việc nới lỏng rào cản kỹ thuật (LDR) và nhu cầu vốn thực tế của nền kinh tế chính là động lực “kéo” hiệu quả kinh doanh của nhóm Big4 đi lên một cách mạnh mẽ.
Phân tích tác động địa chính trị và tâm lý tích trữ tài sản an toàn
Năm 2026 chứng kiến những biến động địa chính trị phức tạp, đặc biệt là căng thẳng tại khu vực Trung Đông liên quan đến Mỹ, Israel và Iran. Những bất ổn này đã thúc đẩy giá vàng quốc tế lên mức cao, ghi nhận quanh mốc 4.615 USD/ounce vào tháng 5/2026. Tại Việt Nam, tâm lý phòng thủ của người dân dẫn đến xu hướng rút tiền từ hệ thống ngân hàng (bao gồm cả CASA) để mua vàng và các tài sản trú ẩn khác.
Tuy nhiên, giới phân tích cho rằng đến giữa tháng 6/2026, cơn sốt vàng sẽ hạ nhiệt khi các rủi ro địa chính trị được phản ánh đầy đủ vào giá và các biện pháp điều tiết thị trường vàng của Ngân hàng Nhà nước bắt đầu phát huy tác dụng. Khi giá vàng đi vào giai đoạn tích lũy và không còn tăng trưởng nóng, dòng tiền sẽ có xu hướng quay trở lại hệ thống ngân hàng dưới dạng tiền gửi thanh toán để phục vụ nhu cầu chi tiêu và đầu tư sản xuất. Đây là một yếu tố quan trọng hỗ trợ cho sự phục hồi của tỷ lệ CASA tại các ngân hàng có uy tín và độ an toàn cao như nhóm Big4.
So sánh năng lực tài chính và hệ số an toàn vốn (CAR) giữa 2025 và 2026
Năng lực tài chính là nền tảng cho mọi sự bứt phá. So sánh giữa tháng 6/2025 và tháng 6/2026, nhóm Big4 đã có những bước tiến đáng kể trong việc củng cố vốn chủ sở hữu.
| Chỉ số | Vietcombank (VCB) | VietinBank (CTG) | BIDV (BID) |
|---|---|---|---|
| Hệ số CAR (Tháng 6/2025) | 12.01% | 10.29% | 9.57% |
| Kế hoạch tăng vốn 2026 | Phát hành 10.000 tỷ trái phiếu | Tăng vốn điều lệ từ lợi nhuận | Đẩy mạnh tăng vốn cấp 2 |
| Mục tiêu LN 2026 (Dự báo) | ~46.200 tỷ đồng | Tăng trưởng >15% | Tăng trưởng ổn định |
Sự cải thiện về hệ số an toàn vốn qua các năm (từ 2024 sang 2025 và 2026) cho thấy nhóm Big4 đang chuẩn bị một “bộ đệm” rủi ro vững chắc để đối phó với sự biến động của chi phí vốn và nợ xấu. Một hệ số CAR tốt không chỉ giúp ngân hàng tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước mà còn là điều kiện tiên quyết để được cấp room tín dụng cao hơn, từ đó gia tăng thu nhập lãi thuần (NII) bất chấp NIM bị thu hẹp.
Dự báo thị giá và phản ứng của thị trường chứng khoán vào giữa tháng 6/2026
Trên thị trường chứng khoán, nhóm cổ phiếu ngân hàng quốc doanh thường được xem là các cổ phiếu có tính chu kỳ và phản ứng nhạy bén với các thay đổi chính sách vĩ mô. Vào giữa tháng 6/2026, kỳ vọng về báo cáo tài chính quý 2 khả quan sẽ là chất xúc tác chính cho giá cổ phiếu.
Dòng tiền thông minh trên thị trường thường nhìn vào sự thay đổi của LDR và dự báo NIM. Việc thực thi Thông tư 08/2026 chính là một “tín hiệu mua” mạnh mẽ đối với VCB, CTG và BID, vì nó trực tiếp tháo gỡ điểm nghẽn về tăng trưởng. Khi áp lực chi phí vốn được kiểm soát thông qua việc tận dụng nguồn vốn Chính phủ, định giá của nhóm Big4 sẽ trở nên hấp dẫn hơn trong mắt các nhà đầu tư tổ chức. So với giai đoạn “thăng hoa” nhưng thiếu bền vững của một số ngân hàng tư nhân năm 2025, sự bứt phá của Big4 năm 2026 mang tính chất của một sự phục hồi dựa trên nền tảng an toàn vốn và lợi thế quy mô.
Những rủi ro tiềm ẩn và biến số cần theo dõi
Mặc dù có nhiều động lực bứt phá, nhưng lộ trình của nhóm Big4 trong quý 2/2026 vẫn tồn tại những rủi ro không thể xem thường. Thứ nhất là rủi ro nợ xấu tiềm ẩn từ các lĩnh vực bất động sản và xây dựng có thể làm tăng chi phí dự phòng rủi ro, bào mòn lợi nhuận. Thứ hai, nếu lạm phát thế giới không hạ nhiệt như kỳ vọng, Ngân hàng Nhà nước có thể buộc phải duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt lâu hơn, khiến lãi suất huy động tiếp tục tăng và gây áp lực lên CASA.
Hơn nữa, sự cạnh tranh từ các ngân hàng tư nhân năng động như Techcombank hay MBB trong việc giành giật CASA thông qua các giải pháp công nghệ vượt trội cũng là một thách thức lớn. MBB vẫn đang bám sát Vietcombank trong cuộc đua tỷ lệ CASA với mức 32.27% so với 32.55% [Image 2]. Nếu nhóm Big4 chậm chân trong việc cải thiện trải nghiệm người dùng trên ứng dụng số, họ hoàn toàn có thể bị mất dần nguồn vốn giá rẻ này vào tay các đối thủ tư nhân.
Kết luận và Khuyến nghị chiến lược
Tổng kết lại, sự sụt giảm CASA của nhóm Big4 trong quý 1/2026 là một diễn biến nằm trong dự liệu của chu kỳ kinh tế, được thúc đẩy bởi sự dịch chuyển sang tiền gửi có kỳ hạn và các biến số địa chính trị. Tuy nhiên, thay vì nhìn nhận đây là một dấu hiệu suy yếu dài hạn, các chuyên gia tài chính đánh giá đây là một giai đoạn “nén” để chuẩn bị cho sự bứt phá.
Thời điểm giữa tháng 6/2026 (Q2/2026) được xác định là “timing” chiến lược cho sự bứt phá của nhóm Big4 nhờ ba yếu tố cộng hưởng:
- Cú hích chính sách: Hiệu lực của Thông tư 08/2026 giúp giải phóng thanh khoản từ nguồn tiền gửi KBNN, giảm áp lực LDR và chi phí vốn huy động.
- Sức mạnh nội tại: Vị thế dẫn đầu về tỷ lệ CASA (đặc biệt là VCB và CTG) cùng nền tảng CAR vững chắc giúp duy trì lợi thế cạnh tranh về biên lợi nhuận.
- Vĩ mô ổn định: Sự hạ nhiệt của cơn sốt vàng và sự thích nghi của nền kinh tế với mặt bằng lãi suất mới sẽ giúp dòng tiền quay trở lại tài khoản thanh toán.
Đối với các nhà quản trị ngân hàng, nhiệm vụ trọng tâm trong quý 2/2026 là tối ưu hóa việc sử dụng dư địa tín dụng mới từ nguồn tiền gửi Chính phủ, đồng thời đẩy mạnh các chiến dịch ngân hàng số để thu hút lại lượng CASA đã mất. Đối với các nhà đầu tư, nhóm cổ phiếu Big4 vào giữa tháng 6/2026 đại diện cho một cơ hội đầu tư dựa trên sự chuyển dịch chính sách và năng lực phục hồi lợi nhuận mạnh mẽ. Bức tranh tài chính của Vietcombank, VietinBank và BIDV vào giữa năm 2026 hứa hẹn sẽ là một sự khẳng định vị thế “đầu tàu” không thể thay thế trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.