PHẦN 7
CÁC KIỂU TÂM LÝ ĐẦU TƯ PHỔ BIẾN CẦN TRÁNH
VÀ TÂM LÝ NÊN ƯU TIÊN TRONG CÁC PHA GIÁ GIẢM
Trong đầu tư tài chính, sai lầm hiếm khi bắt nguồn từ việc thiếu thông tin. Phần lớn sai lầm bắt nguồn từ cách con người xử lý thông tin dưới áp lực cảm xúc. Khoa học hành vi đã chỉ ra rằng khi đối diện với rủi ro, con người không ra quyết định như một tác nhân lý trí, mà như một hệ thống phòng vệ tâm lý. Thị trường giảm giá chính là môi trường kích hoạt mạnh nhất các cơ chế phòng vệ đó.
Vì vậy, vấn đề không phải là “làm gì khi giá giảm”, mà là tránh trở thành nạn nhân của những kiểu tâm lý sai lệch có tính hệ thống, và chủ động lựa chọn một trạng thái tâm lý phù hợp với bối cảnh suy giảm.
I. Những kiểu tâm lý phổ biến nhưng cần tránh
1. Tâm lý phản xạ sinh tồn (panic response)
Đây là kiểu tâm lý phổ biến nhất khi giá giảm mạnh. Não bộ con người hóa để ưu tiên sinh tồn ngắn hạn, vì vậy khi đối diện với tổn thất tài chính, não xử lý nó tương tự như mối đe dọa vật lý.
Đặc trưng của tâm lý này là:
- phản ứng nhanh, không qua phân tích,
- tìm cách “thoát ra ngay” để giảm đau,
- hành động dựa trên cường độ cảm xúc chứ không dựa trên xác suất.
Vấn đề của tâm lý phản xạ sinh tồn là nó tối ưu cho việc tránh nguy hiểm tức thì, nhưng cực kỳ kém hiệu quả trong môi trường xác suất như thị trường tài chính. Nhiều nghiên cứu trong tài chính hành vi cho thấy phần lớn quyết định bán ở đáy không xuất phát từ phân tích, mà từ nhu cầu chấm dứt trạng thái căng thẳng tâm lý.
2. Tâm lý neo giá (anchoring bias)
Tâm lý neo giá khiến nhà đầu tư gán giá trị của tài sản vào một mức giá quá khứ (giá mua, giá đỉnh, hoặc giá “hợp lý” trong đầu), rồi ra quyết định dựa trên sự so sánh đó.
Biểu hiện phổ biến:
- “Giá này đã giảm quá nhiều so với đỉnh”
- “Xuống tới đây chắc không giảm nữa”
- “Về lại giá vốn là bán”
Về mặt khoa học, đây là một sai lệch nhận thức do não bộ tìm điểm tựa để giảm bất định. Nhưng trong thị trường giảm, giá quá khứ không còn mang nhiều ý nghĩa thông tin. Việc bám neo giá khiến nhà đầu tư:
- đánh giá thấp rủi ro còn lại,
- hoặc trì hoãn hành động cần thiết.
3. Tâm lý tìm kiếm xác nhận (confirmation bias)
Trong pha giá giảm, nhiều nhà đầu tư không tìm sự thật, mà tìm sự an ủi. Họ có xu hướng:
- chỉ đọc thông tin ủng hộ quan điểm đang nắm giữ,
- bỏ qua dữ liệu trái chiều,
- hoặc diễn giải thông tin xấu theo hướng nhẹ đi.
Khoa học hành vi cho thấy đây là cách não bộ bảo vệ bản ngã khỏi cảm giác sai lầm. Tuy nhiên, trong thị trường tài chính, tâm lý này làm méo mó hoàn toàn quá trình cập nhật thông tin, khiến nhà đầu tư phản ứng chậm hơn thực tế.
4. Tâm lý quy trách nhiệm cho ngoại cảnh (external attribution)
Khi giá giảm, nhiều người có xu hướng quy trách nhiệm cho:
- “thị trường bị thao túng”,
- “tin xấu bất ngờ”,
- “yếu tố vĩ mô ngoài dự đoán”.
Việc quy trách nhiệm cho ngoại cảnh giúp giảm cảm giác lỗi cá nhân, nhưng đồng thời làm mất khả năng học hỏi và điều chỉnh chiến lược. Trong nghiên cứu tâm lý học nhận thức, đây là một dạng cơ chế tự vệ (ego defense mechanism), có tác dụng ngắn hạn cho cảm xúc nhưng gây hại dài hạn cho năng lực ra quyết định.
II. Tâm lý nên ưu tiên trong các pha giá giảm
1. Tâm lý trì hoãn có chủ đích (deliberate delay)
Trái với phản xạ sinh tồn, tâm lý này ưu tiên không hành động ngay, trừ khi có thay đổi cấu trúc thực sự.
Trong khoa học thần kinh, việc trì hoãn quyết định giúp:
- giảm hoạt động của hệ limbic (vùng cảm xúc),
- tăng vai trò của vỏ não trước trán (vùng phân tích).
Trong đầu tư, điều này cho phép nhà đầu tư tách chuyển động giá khỏi đánh giá giá trị, đặc biệt quan trọng khi thị trường đang trong trạng thái nhiễu loạn thông tin.
2. Tâm lý xác suất thay vì chắc chắn (probabilistic thinking)
Khi giá giảm, câu hỏi không nên là:
- “giá sẽ tăng hay giảm?”
Mà là:
- “xác suất các kịch bản khác nhau là bao nhiêu?”
Tư duy xác suất là nền tảng của tài chính hiện đại, nhưng thường bị bỏ quên trong thực hành. Việc chuyển từ tư duy chắc chắn sang tư duy xác suất giúp nhà đầu tư:
- chấp nhận bất định,
- giảm nhu cầu dự đoán,
- và tập trung vào quản trị rủi ro.
3. Tâm lý cấu trúc thay vì cảm xúc (structural reasoning)
Trong các pha giá giảm, cấu trúc quan trọng hơn câu chuyện. Tâm lý nên ưu tiên là đặt câu hỏi:
- tài sản này còn tạo dòng tiền không?
- nghĩa vụ tài chính có ép buộc hành động không?
- doanh nghiệp có khả năng tồn tại qua chu kỳ xấu không?
Đây là kiểu tư duy được sử dụng trong phân tích tín dụng, quản trị rủi ro và đầu tư tổ chức, nơi sự sống sót quan trọng hơn lợi nhuận ngắn hạn.
4. Tâm lý chấp nhận đau đớn có kiểm soát (controlled discomfort)
Một trong những phát hiện quan trọng của khoa học hành vi là: nhà đầu tư không thất bại vì thua lỗ, mà vì không chịu được cảm giác thua lỗ.
Tâm lý phù hợp trong giá giảm không phải là né tránh đau đớn, mà là chấp nhận rằng đau đớn là một phần của quá trình, miễn là nó nằm trong giới hạn đã được đánh giá trước. Khi cảm xúc được “định khung” như một chi phí không thể tránh, nó mất dần khả năng chi phối hành vi.
III. Kết luận học thuật
Thị trường giảm giá không phải là phép thử về kiến thức, mà là phép thử về kiến trúc tâm lý của nhà đầu tư. Các sai lầm lớn hiếm khi đến từ việc thiếu mô hình, mà đến từ việc để các phản xạ tiến hóa điều khiển hành vi trong môi trường xác suất.
Những nhà đầu tư tồn tại dài hạn không phải là người không có cảm xúc, mà là người:
- nhận diện được các kiểu tâm lý cần tránh,
- chủ động lựa chọn trạng thái tâm lý phù hợp với bối cảnh,
- và đặt cấu trúc lên trên cảm xúc.
Trong các pha giá giảm, lợi thế không thuộc về người phản ứng nhanh nhất, mà thuộc về người phản ứng đúng loại tâm lý.

