Theo các bác trên F247 có nhiều Trader giỏi không?

Theo quan sát của mình là hiếm lắm ạ
Còn em, em có biết ai giỏi và đáng học hỏi không? @Alphabet @Sapiensss giới thiệu đi em
PS: Xưa mình thấy rất nổi có A7, Trường Money, Rồng Đỏ

Còn Trader giỏi theo suy nghĩ của mình, kiểu như:
Hàn Tín, Nơi con sông Hàn thơ mộng và người người Tín nhiệm
Tinh thông Triết học, Chiến lược, Lãnh đạo, Quản trị, Nhân sự, Marketing…
Biết tôn chỉ cuộc sống: Tiền, Tôn trọng, Tình yêu thương, Lòng biết ơn, An yên
Kiểu người chủ yếu không vì danh vì lợi mà vì nghĩa là chính…

Cao thủ ở F này nhiều lắm anh :smile:

1 Likes

Có ngang đựơc tầm của A7, Trường Money, Rồng Đỏ từng làm đựơc k em
PS: A7 và Trường Money viết cả sách đấy em ạ.

Thì anh thấy mình chưa giỏi nên muốn học hỏi mà
Học hỏi là học từ những người trả lời được câu hỏi của mình đó mà
Anh nghĩ em hiểu

Anh nghĩ chứng khoán sẽ có nhịp tăng
Và anh đã full hàng HHV BSR CTG
Đang hòa vốn, có thể chốt bất cứ lúc nào

Hiện em có giữ cổ nào k?

Giờ mà mua cổ phiếu, em xử lý cái T+2,5 như thế nào?
Kiểu như mua xong có lãi, nhưng khi hàng về lại lỗ ấy
Mỹ chứng khoán sập vì đang đốt tiền cho chiến tranh mà em
Anh vẫn quan sát YEG, chờ nó ngưng rơi đã, điểm mua đẹp 8k…
@Alphabet
Bận gì hả em???

1 Likes

trader mà giỏi ở F247 này thì khó chứ nhà Đầu tư giỏi thì không thiếu ad ạ

YEG làm giải trí mà chiến tranh đi mua hàng giải trí, thấy lạ quá bác ơi

1 Likes

Vậy ở F247 có ai giỏi bác?

Đang full cổ rồi, tiền đâu mà mua YEG bác

tầm này full cổ mua mới thì ngon nè, chứ fulll cổ mà trung bình giá như tôi thì còn lâu về bờ quá

Nguyên tắc giao dịch cổ phiếu
Hoặc người thắng lấy tiền từ người thua
Hoặc người thắng lấy tiền từ hoạt động kinh doanh thuận lợi tăng trưởng của công ty
Ở VN hiếm có trường hợp 2

doanh nghiệp VN vẫn còn nhiều cạnh tranh, với mở rộng được nên không vội gì chia cổ tức cho cổ đông cả

1 Likes

Bởi vậy sau bao nhiêu năm, VN k có người như cụ WB là đúng rồi.

Nhờ mod @SuperModerator xoá comt này ạ, k liên quan đến chủ đề

Nhờ mod @SuperModerator xoá comt này ạ. K liên quan đến chủ đề

Những gì mình viết ra, nỡ lòng nào xóa đi vậy em? Vậy có chính trực không? Có dũng cảm dám đương đấu với mọi khó khăn không? @Alphabet

Đến thời điểm này vẫn chưa tìm ra được ai cả ạ
@all giúp với ạ

Hỗ trợ bởi Deepseek
Câu trả lời ngắn gọn là: Có. Warren Buffett đã từng mua cổ phiếu của những công ty đang có kết quả kinh doanh thua lỗ hoặc đang gặp khó khăn, đặc biệt là trong giai đoạn đầu sự nghiệp.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hai giai đoạn trong triết lý đầu tư của ông, bởi cách tiếp cận với những công ty “xấu” là rất khác nhau.

  1. Giai đoạn đầu: “Cigar Butt” (Điếu xì gà vụn)

Trong những năm đầu sự nghiệp, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ người thầy Benjamin Graham, Buffett áp dụng chiến lược “cigar butt” (mẩu xì gà vụn). Ông tìm kiếm những công ty đang kinh doanh yếu kém, thua lỗ nhưng có tài sản hữu hình (nhà xưởng, máy móc, hàng tồn kho) định giá thấp hơn nhiều so với giá cổ phiếu trên thị trường .

· Ví dụ điển hình: Dempster Mill Manufacturing Company
· Bối cảnh: Đây là một công ty sản xuất nông cụ ở Nebraska, hoạt động kém hiệu quả, doanh thu trì trệ, quản lý yếu kém và gần như không tạo ra lợi nhuận .
· Hành động: Năm 1956, Buffett bắt đầu mua cổ phiếu của Dempster khi nó được giao dịch chỉ bằng khoảng 1/4 giá trị tài sản ròng. Ông thậm chí phải mua đủ để nắm quyền kiểm soát (70% cổ phần) và thay thế ban lãnh đạo để cải thiện tình hình .
· Kết quả: Sau 7 năm, với sự giúp sức của nhà quản lý chuyên nghiệp, công ty đã được hồi sinh và Buffett thu về lợi nhuận khoảng 186% .

  1. Giai đoạn sau: “Buy a wonderful business at a fair price”

Sau những trải nghiệm “vất vả” với việc phải can thiệp sâu vào quản lý để vực dậy các công ty thua lỗ, Buffett dần từ bỏ chiến lược “cigar butt”. Dưới ảnh hưởng của Charlie Munger, ông chuyển sang triết lý mới: Mua một doanh nghiệp tuyệt vời với mức giá hợp lý, thay vì mua một doanh nghiệp tồi với giá quá rẻ .

Tuy nhiên, ngay cả sau khi chuyển đổi, ông vẫn có những thương vụ “lỡ tay” mua phải công ty gặp vấn đề.

· Ví dụ: Kraft Heinz (2015)
· Bối cảnh: Mặc dù đây là thương vụ sáp nhập lớn giữa hai tập đoàn thực phẩm khổng lồ, nhưng sau khi sáp nhập, Kraft Heinz đã phải đối mặt với sự thay đổi thói quen tiêu dùng (ăn uống lành mạnh hơn) và lạm phát, dẫn đến doanh thu sụt giảm và cổ phiếu lao dốc hơn 70% so với đỉnh .
· Điểm khác biệt: Điều đáng chú ý là dù công ty kinh doanh thua lỗ và Buffett thừa nhận đã trả giá quá cao , nhưng nhờ cấu trúc thương vụ với cổ phiếu ưu đãi, Berkshire Hathaway vẫn có được lợi nhuận tổng thể khoảng 60% nhờ cổ tức . Đây là một ví dụ cho thấy sự khác biệt khi ông đầu tư với quy mô lớn và các điều khoản ưu đãi mà nhà đầu tư cá nhân không thể có được .

Kết luận

Câu chuyện của Warren Buffett cho thấy việc mua cổ phiếu của công ty thua lỗ không phải là điều cấm kỵ, nhưng để thành công cần có:

  1. Sự hiểu biết sâu sắc về giá trị tài sản (trong giai đoạn đầu).
  2. Khả năng can thiệp và thay đổi bộ máy quản lý (với Dempster).
  3. Cấu trúc thương vụ đặc biệt và sức mạnh tài chính (với Kraft Heinz).

Thực tế, những thương vụ “tồi tệ” nhất của ông thường đến từ việc bỏ lỡ cơ hội (như không mua Amazon, Google sớm) hoặc những công ty mà ông thừa nhận là không có lợi thế cạnh tranh bền vững .

Có một sự chuyển mình rất rõ ràng trong câu hỏi của bạn. Đúng vậy, để đạt được thành công vĩ đại và bền vững như ngày nay, Warren Buffett đã gần như từ bỏ việc mua các công ty thua lỗ để tập trung toàn bộ vào việc mua các công ty đang “ăn nên làm ra”.

Ông gọi đó là sự chuyển đổi từ “từ khỉ thành người”, nhờ ảnh hưởng của Charlie Munger.

Nếu bạn muốn hình dung cụ thể “các công ty đang ăn nên làm ra” mà Buffett mua có đặc điểm gì, chúng có một bộ khung rất rõ ràng, thường được gọi là “Các đặc điểm của một doanh nghiệp tuyệt vời” .

Dưới đây là 3 tiêu chí cốt lõi mà ông tìm kiếm, cùng với ví dụ minh họa:

  1. “Bức tường thành” vững chắc (Economic Moat)

Đây là yếu tố quan trọng nhất. Buffett không mua một công ty đang ăn nên làm ra chỉ vì năm nay họ có lợi nhuận cao. Ông mua vì họ có một lợi thế cạnh tranh bền vững đến mức đối thủ khó có thể xâm nhập và lấy đi thị phần.

· Ví dụ: Coca-Cola (mua từ 1988)
· Tình trạng: Đã là một “cỗ máy in tiền” toàn cầu.
· Bức tường thành: Không phải là công thức nước ngọt (có thể copy), mà là hệ thống phân phối và giá trị thương hiệu. Buffett nói rằng nếu ông có 100 tỷ đô la, ông vẫn không thể tạo ra một đối thủ cạnh tranh được với Coca-Cola trong tâm trí người tiêu dùng toàn cầu.

  1. Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) cao và bền vững

Buffett không quan tâm quá nhiều đến việc giá cổ phiếu tăng trong ngắn hạn. Ông quan tâm đến việc công ty có thể sinh lời bao nhiêu từ mỗi đồng vốn của cổ đông.

Ông thích những công ty có thể duy trì tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) trên 15% một cách ổn định, mà không cần phải vay nợ quá nhiều.

· Ví dụ: American Express (mua lại mạnh từ 1994)
· Tình trạng: Sau một biến cố nhỏ vào đầu những năm 90, công ty này nhanh chóng phục hồi và thể hiện sức mạnh tài chính vượt trội.
· Điểm hấp dẫn: Đây là một doanh nghiệp có mô hình “hệ sinh thái” (vừa là ngân hàng, vừa là mạng lưới thanh toán, vừa là thương hiệu sang trọng). Họ kiếm tiền từ cả phí giao dịch và lãi suất thẻ tín dụng từ những khách hàng có thu nhập cao, ít bị ảnh hưởng bởi suy thoái.

  1. Chi phí vốn thấp, “ngốn” ít tiền để tăng trưởng

Một đặc điểm nữa của công ty “ăn nên làm ra” theo quan điểm của Buffett là họ không cần phải đầu tư quá nhiều tiền để duy trì hoặc mở rộng kinh doanh. Họ tạo ra dòng tiền tự do (Free Cash Flow) khổng lồ.

· Ví dụ: See’s Candies (mua 1972)
· Đây là thương vụ bước ngoặt. Trước đó, Buffett quen mua công ty rẻ (cigar butt). See’s Candies được mua với giá cao hơn tài sản rất nhiều (25 triệu USD trong khi tài sản ròng chỉ 8 triệu), nhưng nó là “mỏ vàng”.
· Bản chất: Họ mua đường, hạt, sô-cô-la, làm kẹo, bán cho người yêu thương hiệu. Họ không cần xây nhà máy mới mỗi năm. Lợi nhuận từ See’s Candies sau đó được dùng để mua Coca-Cola, American Express… Buffett gọi đây là cỗ máy tạo ra vốn để đầu tư tiếp.

  1. “Người gác cổng” tài năng và trung thực (Management)

Ngay cả một doanh nghiệp có “bức tường thành” tốt nhất cũng sẽ bị phá hủy bởi một ban lãnh đạo tồi. Buffett tìm kiếm những nhà quản lý “ăn nên làm ra” – những người làm việc vì đam mê, không phải vì tiền (dù họ được trả rất xứng đáng), và quan trọng nhất là đối xử với cổ đông như đối tác.

· Ví dụ: Apple (mua từ 2016, nay là cổ phiếu lớn nhất danh mục)
· Mặc dù Buffett tự nhận mình không hiểu về công nghệ, ông mua Apple không phải vì iPhone mới ra mắt, mà vì ông thấy sức mạnh của hệ sinh thái và tính trung thành của người dùng.
· Ông nói: “Tôi không mua cổ phiếu của một công ty điện thoại. Tôi mua cổ phiếu của một công ty có một cộng đồng người dùng gắn bó với sản phẩm đến mức họ sẵn sàng trả 1.500 đô la cho chiếc điện thoại thứ hai… đó là một doanh nghiệp tiêu dùng tuyệt vời nhất thế giới.”

Tóm lại: “Ăn nên làm ra” theo phong cách Buffett

Đặc điểm Ý nghĩa Ví dụ điển hình
Lợi thế cạnh tranh Khó bị thay thế, thương hiệu mạnh, chi phí chuyển đổi cao. Coca-Cola, Moody’s, Apple
Hiệu quả vốn ROE > 15%, tạo ra dòng tiền tự do dồi dào. See’s Candies, American Express
Khả năng định giá Không mua ở đỉnh sốt, nhưng sẵn sàng trả giá hợp lý cho chất lượng. Mua Bank of America trong khủng hoảng, mua Apple khi PE ở mức trung bình.
Quản trị Ban lãnh đạo giỏi, trung thực, phân bổ vốn khôn ngoan. Ajit Jain (Bảo hiểm), Tim Cook (Apple)

Kết luận:
Thành công của Buffett không đến từ việc mua những công ty thua lỗ (dù ông từng làm vậy), mà đến từ việc ông nhận ra sức mạnh của lãi kép khi sở hữu những công ty đang “ăn nên làm ra” với lợi thế cạnh tranh bền vững trong thời gian rất dài.

Như câu nói nổi tiếng của ông:

“Thà mua một công ty tuyệt vời với mức giá hợp lý còn hơn mua một công ty bình thường với mức giá hời.”

Nếu bạn muốn, tôi có thể phân tích sâu hơn về cách ông định giá một công ty “đang ăn nên làm ra” để biết khi nào là “mức giá hợp lý” nhé.

Dưới đây là cách Warren Buffett định giá một công ty “đang ăn nên làm ra” để xác định mức giá hợp lý (fair price) – điều mà ông cho là chìa khóa của thành công dài hạn.

Buffett không dùng công thức phức tạp hay dự báo giá cổ phiếu trong 3 tháng tới. Ông dùng một nguyên lý rất đơn giản nhưng khó thực hiện: định giá doanh nghiệp dựa trên khả năng tạo ra tiền trong tương lai, và chỉ mua khi giá thấp hơn giá trị đó.


  1. Nguyên tắc cốt lõi: Giá trị nội tại (Intrinsic Value)

Buffett định nghĩa giá trị nội tại là:

“Giá trị chiết khấu của tất cả dòng tiền mà doanh nghiệp có thể tạo ra trong suốt quãng đời còn lại, với một mức lãi suất phù hợp.”

Nói đơn giản: Một công ty đáng giá bằng tổng số tiền nó sẽ kiếm được từ bây giờ cho đến khi đóng cửa, quy về giá trị hiện tại.

Ông không quan tâm:

· Giá cổ phiếu hôm qua là bao nhiêu
· Biến động 1 tháng tới ra sao
· Chỉ số P/E, P/B đang cao hay thấp so với trung bình ngành (dù ông vẫn xem qua)

Ông chỉ quan tâm:

· Doanh nghiệp này có thể tạo ra bao nhiêu tiền mặt tự do (free cash flow) mỗi năm trong 10–20 năm tới?
· Mức độ chắc chắn của những dòng tiền đó đến đâu?


  1. Cách ông ước lượng giá trị nội tại

Buffett không có công thức toán học công bố rộng rãi, nhưng qua các thư gửi cổ đông và ghi chép từ cuộc họp, có thể thấy cách tiếp cận của ông gồm 3 bước:

Bước 1: Xác định “lợi nhuận của chủ sở hữu” (Owner Earnings)

Đây là khái niệm quan trọng nhất. Buffett định nghĩa:

Owner Earnings = (Lợi nhuận ròng) + (Khấu hao & hao mòn) – (Chi phí đầu tư duy trì hoạt động)

Khác với lợi nhuận kế toán, con số này cho biết: sau khi đã chi đủ tiền để giữ nguyên vị thế cạnh tranh, doanh nghiệp thực sự “bỏ túi” được bao nhiêu?

Ví dụ:

· Một công ty có lợi nhuận 100 tỷ, khấu hao 10 tỷ, nhưng phải chi 15 tỷ để thay máy móc cũ thì Owner Earnings chỉ là 95 tỷ.
· Một công ty có lợi nhuận 100 tỷ, khấu hao 10 tỷ, nhưng chỉ cần chi 5 tỷ để bảo trì thì Owner Earnings là 105 tỷ.

Công ty thứ hai đáng giá hơn dù lợi nhuận kế toán bằng nhau.

Bước 2: Dự phóng Owner Earnings trong 10–20 năm với tốc độ tăng trưởng hợp lý

Buffett không làm mô hình phức tạp. Ông đặt câu hỏi:

· Lợi thế cạnh tranh của công ty có bền vững không? (Coca-Cola có thể tăng giá theo lạm phát mà không mất khách)
· Công ty có cần “ngốn” quá nhiều vốn để tăng trưởng không? (See’s Candies tăng trưởng mà gần như không cần đầu tư thêm nhà máy)
· Ban lãnh đạo có phân bổ vốn thông minh không?

Nếu câu trả lời tốt, ông cho rằng Owner Earnings có thể tăng trưởng ổn định trong dài hạn, thường ngang hoặc nhỉnh hơn tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Bước 3: Chiết khấu về hiện tại với lãi suất “an toàn”

Ông dùng lãi suất trái phiếu chính phủ dài hạn làm chuẩn chiết khấu, nhưng thường cộng thêm một mức “phần bù rủi ro” nhỏ nếu doanh nghiệp không chắc chắn tuyệt đối.

“Nếu tôi không thể ước lượng tương đối chính xác dòng tiền trong 10–20 năm tới, thì đó không phải là doanh nghiệp tôi có thể định giá.”

Điều này giải thích vì sao Buffett tránh xa các công ty công nghệ biến động nhanh trong nhiều thập kỷ, và chỉ vào Apple khi nó đã trở thành một “công ty tiêu dùng” với hệ sinh thái ổn định.


  1. “Mức giá hợp lý” là bao nhiêu?

Khi đã ước lượng được giá trị nội tại, Buffett áp dụng nguyên tắc đơn giản:

“Mua với biên độ an toàn (margin of safety).”

Cụ thể:

· Nếu giá trị nội tại ước tính là 100, ông chỉ mua khi giá thị trường thấp hơn đáng kể – thường là 70–80 hoặc thấp hơn, tùy mức độ chắc chắn.
· Biên độ an toàn càng lớn khi doanh nghiệp càng ít chắc chắn, và ngược lại.

Ví dụ minh họa:

Thương vụ Giá mua Giá trị nội tại ước tính Biên độ an toàn
See’s Candies (1972) 25 triệu USD ~30–40 triệu (theo ước tính của ông sau này) Không lớn nhưng đủ an toàn, và quan trọng là ông nhìn thấy tiềm năng tăng giá trị nội tại theo thời gian
Coca-Cola (1988–1994) Trung bình P/E ~15–20 Ông cho rằng giá trị nội tại cao hơn đáng kể dựa trên sức mạnh thương hiệu và khả năng tăng giá Biên độ an toàn vừa phải nhưng độ chắc chắn rất cao
Apple (2016–2018) P/E ~12–14 Buffett thấy hệ sinh thái và lòng trung thành của khách hàng tạo ra dòng tiền rất ổn định, định giá thấp hơn nhiều so với các công ty công nghệ khác cùng thời Biên độ an toàn lớn, vì ông mua khi thị trường lo ngại về tăng trưởng của iPhone


  1. Lưu ý quan trọng: “Hợp lý” không có nghĩa là “rẻ”

Nhiều người hiểu nhầm rằng Buffett chỉ mua khi P/E thấp. Thực tế không phải vậy.

· Ông đã trả P/E ~20 cho Coca-Cola vào cuối những năm 80 – lúc đó không phải là “rẻ” so với mặt bằng chung, nhưng ông thấy giá trị nội tại cao hơn nhiều nhờ khả năng tăng trưởng bền vững.
· Ông không mua Amazon hay Google sớm vì dù tăng trưởng nhanh, ông không thể ước lượng dòng tiền 10–20 năm với độ chắc chắn đủ cao.

Câu nói nổi tiếng của ông thể hiện rõ điều này:

“Tốt hơn là mua một công ty tuyệt vời với mức giá hợp lý, còn hơn mua một công ty bình thường với mức giá hời.”


  1. Ví dụ cụ thể: Ông định giá Apple như thế nào?

Khi được hỏi tại sao mua Apple dù trước đó ông nói không hiểu công nghệ, Buffett giải thích:

  1. Ông không định giá Apple như một công ty điện thoại.
  2. Ông định giá nó như một công ty tiêu dùng với hệ sinh thái khiến khách hàng “dính” (họ sẽ mua iPhone tiếp theo, sau đó là Mac, iPad, dịch vụ).
  3. Owner Earnings của Apple rất lớn và không cần đầu tư quá nhiều vốn để duy trì.
  4. Giá mua tương đương P/E ~12–14 vào thời điểm đó – với một công ty có dòng tiền mạnh và khả năng trả cổ tức & mua lại cổ phiếu lớn, ông thấy biên độ an toàn rõ ràng.

Kết quả: Apple trở thành khoản đầu tư lớn nhất và thành công nhất của Berkshire Hathaway.


Tóm lại: Công thức định giá của Buffett

Bước Nội dung

  1. Chọn doanh nghiệp phù hợp Có lợi thế cạnh tranh bền vững, ROE cao, ít cần vốn để tăng trưởng, quản lý giỏi
  2. Tính Owner Earnings Lợi nhuận thực tế sau khi trừ chi phí duy trì kinh doanh
  3. Dự phóng tăng trưởng Với độ chắc chắn cao, trong 10–20 năm
  4. Chiết khấu về hiện tại Dùng lãi suất trái phiếu chính phủ dài hạn + phần bù rủi ro nhỏ
  5. Chỉ mua khi có biên độ an toàn Giá thị trường thấp hơn giá trị nội tại ước tính một cách rõ ràng

Điểm mấu chốt mà nhiều nhà đầu tư bỏ qua: Buffett chỉ áp dụng công thức này cho những doanh nghiệp mà ông hiểu rất sâu và có độ chắc chắn cao. Phần còn lại – dù giá có hấp dẫn đến đâu – ông không động vào.

Nếu bạn muốn, tôi có thể đưa ra một ví dụ số cụ thể minh họa cách tính Owner Earnings và ước lượng giá trị nội tại cho một công ty giả định nhé.