TNG – Tăng trưởng dựa trên mở rộng quy mô và tối ưu chi phí, định giá vẫn hấp dẫn trong trung hạn
CTCP TNG bước vào năm 2026 với một kế hoạch kinh doanh mang tính mở rộng nhưng vẫn có cơ sở thực thi, trong bối cảnh ngành dệt may đang từng bước hồi phục nhờ nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường xuất khẩu chủ lực.
Doanh nghiệp đặt mục tiêu doanh thu đạt 9.500 tỷ đồng, tăng 9% so với cùng kỳ, trong khi lợi nhuận sau thuế dự kiến đạt 450 tỷ đồng, tăng trưởng 15%. Động lực chính đến từ việc gia tăng sản lượng sản xuất, thay vì tăng giá bán, khi xu hướng giá sản phẩm tiếp tục chịu áp lực giảm theo chu kỳ ngành.
Chiến lược cốt lõi của TNG trong giai đoạn hiện tại là nâng cao năng suất lao động và mở rộng công suất. Doanh nghiệp đang đẩy mạnh ứng dụng tự động hóa ở các công đoạn đơn giản như cắt và may cơ bản, đồng thời thử nghiệm mô hình chuyền treo giúp tăng năng suất lên tới 40% so với mô hình truyền thống. Song song đó, kế hoạch mở rộng nhà máy vẫn được duy trì với dự án Đại Từ 2 dự kiến triển khai năm 2027 và mở rộng tại Bắc Kạn vào năm 2029, tạo nền tảng tăng trưởng dài hạn.
Một đặc điểm đáng chú ý của TNG là cơ chế giá bán mang tính linh hoạt theo khách hàng. Các đơn hàng mới thường có đơn giá cao hơn trong giai đoạn đầu, nhưng sẽ giảm dần khi doanh nghiệp tối ưu được năng suất. Điều này khiến tăng trưởng doanh thu phụ thuộc nhiều vào quy mô đơn hàng hơn là cải thiện biên giá. Hiện tại, TNG đã có đơn hàng đảm bảo đến hết quý 3/2026, giúp giảm đáng kể rủi ro ngắn hạn.
Về biên lợi nhuận, doanh nghiệp định hướng cải thiện thông qua kiểm soát chi phí thay vì kỳ vọng tăng giá bán. Trong năm 2026, chi phí nguyên vật liệu có xu hướng tăng, đặc biệt với các sản phẩm liên quan đến dầu như sợi polyester, tuy nhiên tác động chưa phản ánh ngay do TNG đã chốt giá đầu vào từ trước. Rủi ro chi phí dự kiến sẽ xuất hiện trong các kỳ sau khi doanh nghiệp tiến hành đàm phán lại với nhà cung cấp.
Ở khía cạnh tài chính, việc chuyển dịch từ vay ngoại tệ sang vay nội tệ từ cuối năm 2024 giúp TNG loại bỏ rủi ro tỷ giá, vốn là yếu tố ảnh hưởng đáng kể trong giai đoạn trước. Đồng thời, doanh nghiệp duy trì kỷ luật chi phí quản lý với tỷ lệ SG&A/doanh thu ổn định quanh mức 6%–6,5%, cho thấy sự kiểm soát tốt trong vận hành.
Bên cạnh mảng dệt may cốt lõi, TNG cũng đang sở hữu quỹ đất tại cụm công nghiệp Sơn Cẩm 2 với tổng diện tích hơn 72 ha. Tuy nhiên, tiến độ lấp đầy vẫn còn chậm khi mới khai thác khoảng 19 ha trên tổng số khoảng 40 ha có thể thương mại hóa, do đó đóng góp từ mảng này trong ngắn hạn vẫn còn hạn chế.
Xét về thị trường, TNG tiếp tục tập trung vào Mỹ và châu Âu, đồng thời tránh các khu vực tiềm ẩn rủi ro địa chính trị như Trung Đông. Doanh nghiệp cũng không chịu tác động từ các chính sách thuế của Mỹ nhờ tuân thủ đầy đủ tiêu chuẩn về lao động và trách nhiệm xã hội.
So với doanh nghiệp cùng ngành như MSH, TNG có quy mô doanh thu lớn hơn nhưng biên lợi nhuận thấp hơn do đang trong chu kỳ đầu tư và sử dụng đòn bẩy tài chính cao hơn. Tuy nhiên, khi các dự án mở rộng hoàn tất và hiệu quả vận hành được cải thiện, dư địa nâng cao khả năng sinh lời là tương đối rõ ràng.
Dự phóng năm 2026, doanh thu của TNG có thể đạt khoảng 9.460 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 420 tỷ đồng, tương ứng mức tăng trưởng lần lượt 9% và 6%. Với mức định giá forward P/E khoảng 8,1 lần và EV/EBITDA khoảng 6,0 lần, thấp hơn đáng kể so với trung bình 5 năm và mặt bằng chung ngành dệt may, cổ phiếu TNG đang ở vùng định giá hấp dẫn.
Trong bối cảnh ngành dệt may dần phục hồi và xu hướng dịch chuyển đơn hàng khỏi Trung Quốc vẫn tiếp diễn, TNG là doanh nghiệp có nền tảng tăng trưởng tốt nhờ chiến lược mở rộng quy mô và kiểm soát chi phí hiệu quả. Quan điểm đầu tư trung hạn được duy trì tích cực với khuyến nghị MUA và giá mục tiêu 30.700 đồng/cổ phiếu.