Trong hoạt động sản xuất thép, hàng tồn kho thường được xem là một trong những chỉ tiêu phản ánh khá rõ trạng thái vận hành của doanh nghiệp. Tồn kho tăng có thể là tín hiệu cho thấy doanh nghiệp đang chuẩn bị nguyên liệu và thành phẩm cho một chu kỳ bán hàng mới, nhưng cũng có thể trở thành áp lực nếu tốc độ tiêu thụ không theo kịp lượng vốn đã bỏ ra.
Do đó, thay vì đánh giá tồn kho đơn thuần dựa trên việc tăng hay giảm về giá trị tuyệt đối, cần đặt chỉ tiêu này trong mối tương quan với doanh thu, giá vốn, phải thu khách hàng và dòng tiền. Khi doanh thu tăng tương ứng với quy mô tồn kho và vòng quay hàng hóa được duy trì ở mức hợp lý, việc gia tăng hàng tồn kho có thể phản ánh quá trình mở rộng hoạt động. Ngược lại, nếu hàng tồn kho tăng nhanh trong khi tốc độ tiêu thụ chậm lại, doanh nghiệp có thể phải sử dụng thêm vốn vay để duy trì hoạt động.
Trường hợp CTCP Sản xuất Thép Việt Long (UPCoM: VLS) cho thấy khá rõ bài toán này. Trong quý II/2026, doanh thu thuần của doanh nghiệp đạt gần 294 tỷ đồng, tăng khoảng 11% so với cùng kỳ. Lợi nhuận gộp đạt hơn 10,5 tỷ đồng. Kết quả này phản ánh sự cải thiện nhất định của hoạt động tiêu thụ trong bối cảnh thị trường thép đang có những tín hiệu tích cực hơn.
Tuy nhiên, cùng với quá trình mở rộng doanh số, quy mô tài sản của Việt Long đến cuối tháng 6/2026 đã lên gần 899 tỷ đồng. Doanh nghiệp tiếp tục duy trì quy mô hàng tồn kho phục vụ hoạt động sản xuất, trong khi các khoản phải thu khách hàng tăng so với đầu năm. Dư nợ vay ngắn hạn cũng tăng nhằm đáp ứng nhu cầu vốn lưu động.

Đây là một diễn biến cần được nhìn nhận trong mối quan hệ giữa tăng trưởng và hiệu quả sử dụng vốn. Với doanh nghiệp sản xuất ống thép, vốn thường vận động qua nhiều khâu từ mua nguyên liệu, sản xuất, lưu kho, bán hàng đến thu hồi công nợ. Chỉ khi hàng hóa được tiêu thụ và các khoản phải thu được thu hồi, lượng vốn đã bỏ ra mới thực sự quay trở lại chu kỳ kinh doanh.
Số liệu những năm gần đây cũng cho thấy quy mô hoạt động của VLS đã tăng đáng kể. Doanh thu năm 2025 đạt khoảng 1.039 tỷ đồng, so với khoảng 600 tỷ đồng của năm 2024. Trong khi đó, phải thu ngắn hạn cuối năm 2025 đạt hơn 204 tỷ đồng, tăng từ khoảng 164 tỷ đồng một năm trước đó. Việc doanh thu và vốn lưu động cùng tăng là điều có thể xảy ra khi doanh nghiệp mở rộng quy mô, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với khả năng quản trị công nợ và hàng tồn kho.
Trong quý II/2026, chi phí tài chính của VLS tiếp tục chịu ảnh hưởng từ việc dư nợ vay ngắn hạn tăng. Sau cùng, doanh nghiệp ghi nhận lỗ sau thuế khoảng 52 triệu đồng, gần như hòa vốn.
Điều này cho thấy bài toán của VLS hiện không đơn thuần là tăng doanh thu. Khi thị trường thuận lợi hơn, việc duy trì tốc độ quay vòng hàng hóa và kiểm soát lượng vốn nằm trong tồn kho, phải thu sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả kinh doanh.
Nếu doanh thu tiếp tục cải thiện trong những quý tới nhưng lượng vốn bị giữ lại trong hàng tồn kho và công nợ được kiểm soát tốt hơn, chất lượng tăng trưởng của doanh nghiệp sẽ có thêm cơ sở để đánh giá tích cực. Ngược lại, nếu quy mô vốn lưu động tiếp tục tăng nhanh hơn tốc độ tạo lợi nhuận, áp lực tài chính có thể vẫn là một yếu tố cần lưu ý.
Với một doanh nghiệp thép, vì vậy, tồn kho không chỉ là một con số trên bảng cân đối kế toán. Đó còn là nơi phản ánh doanh nghiệp đang đặt bao nhiêu vốn vào kỳ vọng về nhu cầu thị trường trong tương lai.