Dựa trên bối cảnh kinh tế vĩ mô mà chúng ta đã thảo luận—bao gồm việc Fed cắt lãi suất chậm, Việt Nam kiên định chính sách tiền tệ “không mở rộng” và mục tiêu GDP thách thức trên 10%—ngành Ngân hàng trong Quý 1/2026 sẽ bước vào một giai đoạn “Phân hóa cực hạn”.
Dưới đây là phân tích chi tiết về triển vọng ngành này:
1. Tín dụng: Khởi động sớm cho mục tiêu "Double Digit"
Để đạt mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10%, ngay từ Quý 1/2026, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) có khả năng sẽ giao chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng (room) sớm và mạnh mẽ.
Động lực: Dòng vốn sẽ tập trung vào các dự án đầu tư công trọng điểm và các ngành công nghiệp mũi nhọn (bán dẫn, năng lượng xanh).
Thách thức: Trong bối cảnh CSTT không mở rộng, việc giải ngân sẽ được kiểm soát cực kỳ chặt chẽ về đối tượng để tránh chảy vào các lĩnh vực đầu cơ.
Triển vọng: Các ngân hàng có gốc Nhà nước (Big 4) và các ngân hàng tư nhân có hệ số an toàn vốn (CAR) cao sẽ được ưu tiên room tín dụng lớn hơn.
2. Biên lãi thuần (NIM): Áp lực "Gọng kìm"
Đây là điểm quan ngại nhất đối với các cổ đông ngân hàng trong Q1/2026.
Chi phí vốn (Cost of Funds): Có xu hướng tăng. Để cạnh tranh với sức hút từ Vàng (đang ở đỉnh) và giữ chân tiền gửi trong bối cảnh lạm phát 3.6%, các ngân hàng buộc phải duy trì hoặc tăng nhẹ lãi suất huy động.
Lãi suất cho vay (Lending Rates): Bị kìm giữ. Chính phủ sẽ gây áp lực yêu cầu hệ thống ngân hàng tiết giảm chi phí để giữ lãi suất cho vay thấp, hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi.
Kết quả: NIM sẽ bị thu hẹp (squeeze). Chỉ những ngân hàng có tỷ lệ CASA (tiền gửi không kỳ hạn) cao và chi phí vận hành thấp nhờ chuyển đổi số mới duy trì được lợi nhuận.
3. Chất lượng tài sản: “Lửa thử vàng” từ Căn cước đất đai
Việc triển khai Căn cước đất đai vào năm 2026 sẽ tác động trực tiếp đến bảng cân đối kế toán của các ngân hàng:
-
Điểm tích cực: Ngân hàng quản lý tài sản thế chấp minh bạch hơn, giảm thiểu rủi ro nợ xấu ảo hoặc định giá sai.
-
Điểm tiêu cực: Trong ngắn hạn, các tài sản thế chấp là BĐS thuộc nhóm “đầu cơ” hoặc pháp lý chưa chuẩn có thể bị sụt giảm giá trị thanh khoản, buộc ngân hàng phải tăng trích lập dự phòng rủi ro.
-
Nợ xấu (NPL): Dự báo sẽ có sự gia tăng nhẹ trong Q1/2026 khi các thông tư gia hạn nợ từ giai đoạn trước dần hết hiệu lực.
4. Sự phân hóa: Ai là “Cổ phiếu dẫn dắt” (The Leaders)?
Dựa trên chiến lược chọn cổ phiếu mạnh nhất dòng, trong Q1/2026, dòng tiền thông minh sẽ chỉ tập trung vào nhóm “Bank Top”:
- Nhóm ưu tiên 1 (Leaders): Các ngân hàng có tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) lớn (>150%) và bộ đệm vốn dày. Đây là những cái tên sẽ bứt phá (Breakout) sớm nhất khi thị trường ổn định.
- Nhóm ưu tiên 2: Các ngân hàng chuyển đổi số toàn diện, có khả năng hạ thấp chi phí/thu nhập (CIR) xuống mức dưới 30% để bù đắp cho sự sụt giảm của NIM.
- Nhóm rủi ro: Các ngân hàng nhỏ, phụ thuộc quá nhiều vào cho vay bất động sản và có tỷ lệ nợ xấu tiềm ẩn cao từ trái phiếu doanh nghiệp.