Ngành thép xây dựng Việt Nam 2026: Cầu hồi phục mạnh
Động lực lớn nhất của thép xây dựng hiện nay là đầu tư công. Năm 2026, kế hoạch vốn đầu tư công của Việt Nam ở mức gần 1 triệu tỷ đồng, cao hơn đáng kể so với năm trước. Các dự án cao tốc, sân bay Long Thành, đường vành đai, cầu đường, cảng biển, đường sắt và hạ tầng khu công nghiệp đều cần lượng thép lớn trong nhiều năm. Khác với bất động sản dân dụng, đầu tư công tạo ra nhu cầu tương đối đều, ít phụ thuộc vào tâm lý người mua nhà. Vì vậy, đây là nền cầu quan trọng giúp sản lượng thép xây dựng tăng ổn định.
Nhìn sau chu kì khó khăn 2022-2024, ngành thép xây dựng Việt Nam đang bước vào giai đoạn hồi phục rõ rệt. Nếu năm 2023 - 2024 là giai đoạn doanh nghiệp thép chịu áp lực từ bất động sản đóng băng, giá thép giảm, tồn kho cao và chi phí tài chính lớn, thì sang 2025 và đặc biệt quý I/2026, bức tranh đã tích cực hơn. Tuy nhiên, đây chưa phải là một chu kỳ tăng trưởng dễ dàng cho toàn ngành, vì sản lượng tăng không đồng nghĩa lợi nhuận sẽ tăng tương ứng.
Theo số liệu ngành, năm 2025 Việt Nam sản xuất khoảng 24,7 triệu tấn thép thô, tăng hơn 12% so với năm trước và đứng thứ 11 thế giới. Tổng tiêu thụ thép thành phẩm đạt hơn 31 triệu tấn, trong đó tiêu thụ nội địa chiếm khoảng 84%. Riêng thép xây dựng tăng rất mạnh trong quý I/2026, với sản lượng sản xuất đạt khoảng 3,726 triệu tấn, tăng 24,1% so với cùng kỳ; bán hàng đạt 3,97 triệu tấn, tăng 29%. Đây là mức tăng rất đáng chú ý, cho thấy nhu cầu trong nước đã thực sự cải thiện, không chỉ là kỳ vọng trên thị trường chứng khoán.
Bên cạnh đầu tư công, bất động sản cũng bắt đầu có tín hiệu hồi phục, nhưng chưa đồng đều. Một số khu vực như Hà Nội, TP.HCM, các đô thị vệ tinh và khu công nghiệp đã có dấu hiệu tốt hơn, trong khi nhiều dự án vẫn còn vướng pháp lý, dòng tiền và thanh khoản. Với ngành thép, bất động sản quan trọng không chỉ vì tạo thêm sản lượng, mà còn vì có thể hỗ trợ giá bán và biên lợi nhuận. Nếu dự án nhà ở, khu đô thị, chung cư và nhà xưởng được khởi công nhiều hơn, cầu thép dân dụng sẽ tăng nhanh hơn, từ đó giúp doanh nghiệp có dư địa tăng giá tốt hơn.
Dù vậy, điểm cần thận trọng là giá thép Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ Trung Quốc. Trung Quốc vẫn là nước sản xuất thép lớn nhất thế giới, với sản lượng năm 2025 khoảng 960,8 triệu tấn, chiếm hơn một nửa sản lượng toàn cầu. Dù sản lượng Trung Quốc giảm, xuất khẩu thép của nước này vẫn ở mức rất cao, tạo áp lực lên giá thép khu vực. Khi thép Trung Quốc dư cung và bán ra với giá thấp, giá thép Việt Nam khó tăng mạnh, dù cầu trong nước tốt lên.
Vì vậy, bài toán của doanh nghiệp thép không chỉ nằm ở sản lượng, mà nằm ở biên lợi nhuận. Thép xây dựng là ngành hàng hóa có cạnh tranh cao, khác biệt sản phẩm thấp và biên lợi nhuận mỏng. Doanh nghiệp chỉ thật sự hưởng lợi khi giá bán thép tăng nhanh hơn chi phí đầu vào. Trong 6 tháng đầu 2025, giá nguyên liệu giảm đã hỗ trợ ngành thép: quặng sắt 62% Fe bình quân khoảng 100,7 USD/tấn, giảm 14,5%; than luyện cốc bình quân khoảng 184,6 USD/tấn, giảm 33,1%; thép phế bình quân khoảng 339,6 USD/tấn, giảm 11,7%. Nhưng sang 2026, áp lực chi phí quay lại khi giá nguyên liệu, năng lượng và logistics biến động mạnh hơn.
Trong quý I/2026, giá thép xây dựng trong nước đã tăng nhiều lần, tổng mức tăng khoảng 1.200-1.450 đồng/kg, tương đương tăng 10-13% so với cùng kỳ. Đây là tín hiệu tốt, nhưng chưa đủ để kết luận lợi nhuận toàn ngành sẽ tăng mạnh. Nếu chi phí quặng sắt, than luyện cốc, thép phế, điện và vận chuyển tăng nhanh hơn giá bán, biên lợi nhuận vẫn có thể bị thu hẹp. Nói cách khác, doanh nghiệp có thể bán được nhiều thép hơn, nhưng phần lợi nhuận giữ lại chưa chắc tăng cùng tốc độ.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp đầu ngành có lợi thế rõ hơn. Hòa Phát là đại diện tiêu biểu nhất nhờ quy mô lớn, chi phí sản xuất thấp, hệ thống phân phối rộng và chuỗi sản xuất tích hợp. Năm 2025, Hòa Phát bán khoảng 10,6 triệu tấn thép các loại, tăng 31%; riêng thép xây dựng và thép chất lượng cao đạt khoảng 4,8 triệu tấn, giữ thị phần số 1 với khoảng 36%. Sang quý I/2026, Hòa Phát tiếp tục ghi nhận kết quả tích cực với doanh thu hơn 53.300 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế 10.762 tỷ đồng, tăng mạnh so với cùng kỳ. Điều này cho thấy doanh nghiệp đầu ngành hưởng lợi tốt hơn khi cầu phục hồi.
Ngược lại, các doanh nghiệp thép nhỏ hơn hoặc doanh nghiệp thương mại thép có cơ hội nhưng rủi ro cao hơn. Khi giá thép tăng, nhóm này có thể hưởng lợi nhanh từ hàng tồn kho giá thấp. Nhưng khi giá đảo chiều, họ dễ chịu áp lực trích lập tồn kho, chi phí lãi vay và công nợ. Vì vậy, khi phân tích cổ phiếu thép, không nên chỉ nhìn vào doanh thu hay sản lượng, mà cần xem kỹ nợ vay ngắn hạn, hàng tồn kho, dòng tiền hoạt động và biên lợi nhuận gộp.
Ngành thép xây dựng Việt Nam năm 2026 có triển vọng tích cực về sản lượng nhờ đầu tư công lớn, bất động sản phục hồi chọn lọc và nhu cầu xây dựng công nghiệp. Tuy nhiên, đây không phải là câu chuyện tăng trưởng dễ cho toàn ngành. Rủi ro từ thép Trung Quốc, biến động nguyên liệu, chi phí logistics và biên lợi nhuận mỏng vẫn rất đáng chú ý. Quan điểm hợp lý là tích cực có chọn lọc: ưu tiên doanh nghiệp đầu ngành, tài chính khỏe, chi phí thấp và có khả năng kiểm soát tồn kho tốt. Với ngành thép xây dựng, câu hỏi quan trọng nhất trong năm 2026 không phải là bán được bao nhiêu thép, mà là sau khi trừ chi phí, doanh nghiệp còn giữ lại được bao nhiêu lợi nhuận?
#nganhthep #thepxaydung #cophieuthep #HPG #NKG #HSG #GDA #BCA #POM #dautucong #batdongsan #phantichnganh #dautuchungkhoan #kinhtevietnam #cohoi2026